Bài 1: Giải phẫu siêu âm và kỹ thuật quét hệ sinh dục nữ bình thường
Tại sao bài này quan trọng?
Trong thực hành lâm sàng sản phụ khoa, siêu âm (Ultrasound) là phương tiện chẩn đoán hình ảnh đầu tay, phổ biến và có giá trị cao nhất nhờ tính chất không xâm lấn, chi phí hợp lý và khả năng cung cấp thông tin động theo thời gian thực. Tuy nhiên, vùng chậu nữ (Female pelvis) là một khu vực giải phẫu phức tạp, liên tục thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt (Menstrual cycle) và tuổi tác của người phụ nữ.
Việc không nắm vững giải phẫu siêu âm bình thường và các biến đổi sinh lý có thể dẫn đến hai sai lầm nghiêm trọng:
-
Chẩn đoán quá tay (Overdiagnosis): Nhầm lẫn các cấu trúc sinh lý bình thường như nang trội (Dominant follicle), thể vàng (Corpus luteum) xuất huyết, hay nội mạc tử cung dày trong pha bài tiết (Secretory phase) thành các bệnh lý thực thể như u nang buồng trứng hay tăng sản nội mạc tử cung. Điều này dẫn đến các can thiệp phẫu thuật hoặc sinh thiết không cần thiết, gây lo âu cho người bệnh.
-
Bỏ sót tổn thương (Underdiagnosis): Không nhận diện được các bất thường nhỏ do kỹ thuật quét không chuẩn quy trình, không tối ưu hóa được cửa sổ âm học (Acoustic window), hoặc không khai thác hết các mốc giải phẫu quan trọng như động mạch tử cung (Uterine artery) và niệu quản đoạn chậu (Pelvic ureter).
Bài học này được thiết kế nhằm cung cấp cho các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ lâm sàng một nền tảng vững chắc về kỹ thuật quét hệ sinh dục nữ bình thường qua ngả bụng và ngả âm đạo, đồng thời phân tích chi tiết các đặc điểm giải phẫu siêu âm tương ứng với từng giai đoạn sinh lý của người phụ nữ.
Nguyên lý & Kỹ thuật tạo ảnh (Principles & Acquisition)
Để khảo sát toàn diện vùng chậu nữ, hai kỹ thuật siêu âm chính được sử dụng bổ trợ cho nhau là siêu âm qua ngả bụng (Transabdominal Sonography - TAS) và siêu âm qua ngả âm đạo (Transvaginal Sonography - TVS).
1. Siêu âm qua ngả bụng (TAS)
- Nguyên lý: Sử dụng đầu dò cong (Convex transducer) có tần số thấp (từ 3.5 MHz đến 5 MHz) để đạt được độ xuyên thấu sâu (Deep penetration) vào trong vùng chậu hông.

Hình 1: Hình ảnh siêu âm qua ngả bụng (TAS) hiển thị tử cung dạng bìu và khe sâu giữa các sừng, minh họa đầu dò cong và cách nó xuyên qua bàng quang.
-
Cửa sổ âm học: Yêu cầu bắt buộc là bàng quang căng đầy (Full bladder). Bàng quang đầy nước đóng vai trò như một cửa sổ âm học (Acoustic window) tuyệt vời, giúp đẩy các quai ruột chứa khí (vốn là tác nhân cản âm mạnh) lên phía trên ổ bụng, đồng thời tạo góc quét thuận lợi để sóng âm tiếp cận tử cung và hai phần phụ.
-
Hạn chế: Độ phân giải không gian (Spatial resolution) tương đối thấp, khó khảo sát chi tiết các cấu trúc nhỏ như lớp nội mạc tử cung mỏng hoặc các nang noãn nhỏ ở buồng trứng, đặc biệt ở những bệnh nhân có thành bụng dày hoặc tử cung gập sau cực độ.
2. Siêu âm qua ngả âm đạo (TVS)
-
Nguyên lý: Sử dụng đầu dò chuyên dụng đặt trong lòng âm đạo (Endocavity transducer) với tần số cao (từ 5 MHz đến 9 MHz hoặc cao hơn). Do đầu dò được đặt cận kề các cơ quan đích (tử cung, buồng trứng), sóng âm không cần phải xuyên qua thành bụng và bàng quang, cho phép sử dụng tần số cao để thu được hình ảnh có độ phân giải cực kỳ sắc nét.
-
Chuẩn bị: Trái ngược với TAS, bệnh nhân phải đi tiểu sạch để bàng quang trống (Empty bladder) trước khi thực hiện TVS. Bàng quang căng trong TVS sẽ đẩy tử cung và buồng trứng ra xa tiêu cự của đầu dò tần số cao, gây giảm chất lượng hình ảnh và làm bệnh nhân rất khó chịu khi đầu dò di chuyển.
-
Kỹ thuật động (Dynamic evaluation): TVS cho phép thực hiện nghiệm pháp ấn chẩn bằng hai tay (Bimanual approach) - một tay điều khiển đầu dò trong âm đạo, tay kia ấn nhẹ lên thành bụng trước của bệnh nhân. Kỹ thuật này giúp đánh giá độ di động của tử cung và buồng trứng thông qua dấu hiệu trượt (Sliding sign). Nếu các cơ quan trượt dễ dàng lên nhau, khả năng dính vùng chậu thấp.
Đang tải sơ đồ logic...
Các mặt cắt tiêu chuẩn & Protocol siêu âm vùng chậu (Standard Planes & Pelvic Ultrasound Protocols)
Một cuộc khảo sát siêu âm phụ khoa chuẩn quy trình đòi hỏi phải thực hiện đầy đủ các mặt cắt trên cả hai mặt phẳng: dọc (Sagittal/Longitudinal) và ngang (Transverse/Coronal).
1. Khảo sát tử cung (Uterus)
Kích thước tử cung bình thường
Kích thước tử cung thay đổi rõ rệt tùy thuộc vào trạng thái sinh sản của người phụ nữ:
-
Phụ nữ chưa sinh đẻ (Nulliparous): Chiều dài ≈ 6.0 - 8.5 cm; Đường kính trước-sau (Anteroposterior - AP diameter) ≈ 2.0 - 4.0 cm; Chiều rộng ≈ 3.0 - 5.0 cm.
-
Phụ nữ sinh đẻ nhiều lần (Multiparous): Các kích thước tăng lên đáng kể, chiều dài có thể đạt 8.0 - 10.5 cm; AP ≈ 3.0 - 5.0 cm; Chiều rộng ≈ 4.0 - 6.0 cm.
-
Phụ nữ mãn kinh (Postmenopausal): Tử cung teo nhỏ dần do suy giảm estrogen, chiều dài ≈ 3.5 - 7.5 cm; AP ≈ 1.7 - 3.3 cm; Chiều rộng ≈ 2.0 - 4.0 cm.
Tư thế tử cung
Được xác định dựa trên mối tương quan giữa trục thân tử cung với trục cổ tử cung (Flexion - gập) và trục cổ tử cung với trục âm đạo (Version - ngả):
-
Gập trước (Anteflexed) / Ngả trước (Anteverted): Là tư thế phổ biến nhất. Thân tử cung hướng về phía trước, đè lên bàng quang.
-
Gập sau (Retroflexed) / Ngả sau (Retroverted): Thân tử cung hướng về phía sau, tựa vào trực tràng. Tư thế này đôi khi làm hạn chế khả năng quan sát nội mạc tử cung trên siêu âm ngả bụng.
Độ dày nội mạc tử cung (Endometrial Thickness - ET) theo các pha sinh lý
Nội mạc tử cung là cấu trúc nhạy cảm nhất với hormone sinh dục và thay đổi hình thái liên tục trong chu kỳ kinh nguyệt:
| Pha của chu kỳ | Thời gian (ngày) | Độ dày (ET) | Đặc điểm hình ảnh trên siêu âm |
|---|---|---|---|
| Pha hành kinh (Menstrual phase) | Ngày 1 - 5 | 1 - 4 mm | Dạng đường đơn mỏng, không đều, có thể thấy một ít dịch hoặc máu cục trong lòng tử cung. |
| Pha tăng sinh sớm (Early proliferative) | Ngày 6 - 9 | 4 - 8 mm | Lớp nội mạc mỏng, tăng âm nhẹ (hyperechoic) hoặc đồng âm so với cơ tử cung. |
| Pha tăng sinh muộn (Late proliferative) | Ngày 10 - 14 | 6 - 11 mm | Hình ảnh ba lá (Triple-line sign) đặc trưng: Đường trung tâm tăng âm (lòng tử cung), hai dải giảm âm (lớp chức năng nội mạc), và đường viền tăng âm ngoài cùng (lớp đáy tiếp giáp cơ tử cung). |
| Pha bài tiết (Secretory phase) | Ngày 15 - 28 | 7 - 14 mm | Nội mạc tăng âm đồng nhất, dày lên rõ rệt do sự phát triển của các tuyến chế tiết và tích tụ glycogen. Bóng lưng phía sau thường tăng nhẹ. |
| Mãn kinh (Postmenopausal) | - | dưới 5 mm | Đường nội mạc mỏng, teo, tăng âm rõ nét. (Ngưỡng cắt lâm sàng là dưới 5 mm đối với người không xuất huyết âm đạo bất thường). |
Sơ đồ cấu trúc "Hình ảnh ba lá" (Triple-line sign) trong pha tăng sinh muộn (từ trước ra sau):
| Lớp giải phẫu | Đặc điểm siêu âm |
|---|---|
| Cơ tử cung phía trước (Anterior Myometrium) | Giảm âm nhẹ đến đồng âm |
| Đường viền ngoài phía trước (Anterior Outer Line) | Tăng âm (Hyperechoic) - đại diện cho lớp đáy tiếp giáp cơ tử cung |
| Lớp chức năng phía trước (Anterior Functional Layer) | Giảm âm (Hypoechoic) |
| Đường giữa lòng tử cung (Central Cavity Line) | Tăng âm (Hyperechoic) - đại diện cho lòng tử cung |
| Lớp chức năng phía sau (Posterior Functional Layer) | Giảm âm (Hypoechoic) |
| Đường viền ngoài phía sau (Posterior Outer Line) | Tăng âm (Hyperechoic) - đại diện cho lớp đáy tiếp giáp cơ tử cung |
| Cơ tử cung phía sau (Posterior Myometrium) | Giảm âm nhẹ đến đồng âm |
2. Khảo sát buồng trứng (Ovaries)
Cấu trúc buồng trứng bình thường
Buồng trứng bình thường có hình oval, nằm trong hố buồng trứng ở thành bên chậu hông. Trên siêu âm, nhu mô buồng trứng có độ hồi âm trung bình, đồng nhất, được bao quanh bởi các nang noãn nhỏ nằm ở vùng vỏ (Cortex).
- Thể tích buồng trứng (Ovarian Volume): Được tính theo công thức hình elip đơn giản:
Thể tích = 0.523 x Chiều dài x Chiều rộng x Chiều trước-sau
- Ở tuổi sinh đẻ, thể tích buồng trứng bình thường dao động từ 3 mL đến 9 mL.
- Sau mãn kinh, buồng trứng teo nhỏ, thể tích thường dưới 2.5 mL và không còn các nang noãn hoạt động.
Nang sinh lý (Physiological Follicles)
Trong pha tăng sinh, nhiều nang noãn nguyên thủy phát triển, nhưng thường chỉ có một nang trội (Dominant follicle) vượt lên, đạt kích thước từ 1.8 cm đến 2.8 cm ngay trước khi rụng trứng. Nang sinh lý có thành mỏng, dịch trong suốt (hoàn toàn trống âm - anechoic) và có tăng âm phía sau rõ rệt.
Thể vàng (Corpus Luteum)
Sau khi phóng noãn, nang trội sụp đổ và biến đổi thành thể vàng. Đây là cấu trúc "tắc kè hoa" của siêu âm phụ khoa vì hình thái cực kỳ đa dạng:
-
Hình ảnh thang xám: Có thể là một nang thành dày, bờ không đều, chứa dịch có hồi âm kém bên trong hoặc các dải sợi fibrin đan xen dạng "mạng nhện" (Cobweb appearance) do xuất huyết sinh lý bên trong nang.
-
Hình ảnh Doppler màu: Thể vàng có hoạt động mạch máu cực kỳ phong phú để phục vụ chức năng nội tiết. Trên siêu âm Doppler màu, nó thể hiện dấu hiệu vòng lửa (Ring of fire sign) - một vòng tuần hoàn ngoại vi liên tục với phổ Doppler kháng lực thấp (Low resistance).
3. Các mốc giải phẫu quan trọng lân cận
-
Động mạch tử cung (Uterine Artery): Xuất phát từ động mạch chậu trong, chạy đến bờ bên tử cung ở ngang mức lỗ trong cổ tử cung. Trên siêu âm Doppler, động mạch tử cung ở người phụ nữ không mang thai có dạng sóng kháng lực cao (High-resistance waveform) với khuyết tiền tâm trương (Diastolic notch) rõ rệt.
-
Niệu quản đoạn chậu (Pelvic Ureter): Chạy dọc theo thành bên chậu hông, đi ngay phía dưới động mạch tử cung trước khi cắm vào bàng quang. Trên siêu âm TVS, niệu quản bình thường có thể được nhận diện là một cấu trúc dạng ống không có dòng chảy mạch máu trên Doppler, có nhu động co bóp định kỳ (Peristalsis) để tống xuất nước tiểu vào bàng quang.
Cạm bẫy hình ảnh & Cách khắc phục (Artifacts & Pitfalls)
| Cạm bẫy / Nhiễu ảnh | Cơ chế vật lý | Hệ quả lâm sàng | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| Nhiễu ảnh do khí trong ruột (Bowel gas artifact) | Khí trong trực tràng và đại tràng sigma gây phản xạ toàn phần sóng âm, tạo bóng lưng bẩn (Dirty shadowing). | Che khuất hoàn toàn buồng trứng hoặc các cấu trúc ở tai vòi, vùng đồ sau. | Sử dụng đầu dò TVS ấn nhẹ nhàng để đẩy khí ra ngoài; phối hợp nghiệm pháp khám hai tay (Bimanual approach) để đẩy buồng trứng vào vùng quan sát rõ. |
| Bóng lưng bên (Refraction / Edge shadow) | Sóng âm bị khúc xạ tại các bờ cong của tử cung hoặc các nang tròn ở buồng trứng. | Tạo ra dải tối dọc hai bên bờ cấu trúc, dễ nhầm với dải xơ dính hoặc tổn thương bệnh lý. | Thay đổi góc quét của đầu dò (Angle of insonation) để chùm tia đi vuông góc hơn với bề mặt tiếp xúc. |
| Tăng âm phía sau quá mức (Posterior acoustic enhancement) | Sóng âm đi qua môi trường dịch trong suốt (như nang sinh lý) ít bị suy giảm hơn so với mô đặc xung quanh. | Làm chói sáng vùng mô phía sau nang, gây khó khảo sát các cấu trúc nằm sâu hơn. | Điều chỉnh giảm bù trừ độ khuếch đại theo thời gian (Time Gain Compensation - TGC) ở các vùng sâu tương ứng, hoặc giảm tổng gain (Overall Gain). |
| Nhầm lẫn thể vàng xuất huyết với u buồng trứng thực thể | Thể vàng xuất huyết có cục máu đông co rút, tạo hình ảnh giả vách ngăn hoặc phần đặc. | Chẩn đoán nhầm thành u nang buồng trứng thực thể (như u nang thực thể dạng dịch đặc hoặc u ác tính). | 1. Sử dụng Doppler màu: Cục máu đông bên trong thể vàng tuyệt đối không có tín hiệu mạch máu (khác với phần đặc của u thật).<br>2. Hẹn siêu âm kiểm tra lại (Follow-up US) sau 6 - 12 tuần (sau 1 - 2 chu kỳ kinh nguyệt) để xác nhận sự tự thoái triển của thể vàng sinh lý. |
| Tử cung gập sau cực độ (Extreme retroflexion) | Thân tử cung gập ngược ra sau, nằm song song với hướng đi của chùm tia siêu âm TVS. | Không thể quan sát rõ đường nội mạc tử cung trên một mặt phẳng dọc giữa chuẩn xác, dẫn đến đo sai độ dày nội mạc. | Ấn nhẹ tay lên vùng hạ vị của bệnh nhân để đẩy thân tử cung ra trước, hoặc chuyển sang siêu âm ngả bụng (TAS) với bàng quang căng vừa phải để nắn chỉnh tư thế tử cung về hướng trung gian. |
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Hội chứng kích thích buồng trứng (Ovarian hyperstimulation syndrome)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ đau bụng và có tiền sử thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm cho thấy tăng kích thước hai buồng trứng lớn kèm theo đa nang ở ngoại biên. Các nang kích thước lớn, dịch trong suốt, xếp chồng lên nhau tạo thành hình ảnh tổ ong đặc trưng.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này là ví dụ điển hình của đáp ứng quá mức buồng trứng với thuốc kích thích, khác biệt hoàn toàn với hình ảnh nang sinh lý đơn lẻ (dominant follicle) trong chu kỳ tự nhiên. Việc nhận diện kích thước buồng trứng lớn (> 10-12 cm) và số lượng nang nhiều là chìa khóa để phân biệt với hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) hoặc khối u thực thể.
🩺 Ca bệnh: U nang tuyến Skene (Skene's gland cyst)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ phàn nàn về khối sưng tăng từ từ, không đau ở vùng môi lớn bên trái trong một năm, không có chảy máu bất thường hay tiền sử chấn thương.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh siêu âm cho thấy một khối nang giới hạn rõ, trống âm (anechoic), nằm ở vùng cạnh niệu đạo (para-urethral), phù hợp với u nang tuyến Skene (Skene's gland cyst).
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa tầm quan trọng của kỹ thuật quét chi tiết giải phẫu vùng sinh dục ngoài và phần dưới âm đạo. Việc xác định chính xác vị trí khối nang cạnh niệu đạo giúp tránh nhầm lẫn với các khối u khác của âm đạo hoặc túi bạch huyết, đồng thời nhấn mạnh vai trò của siêu âm độ phân giải cao trong đánh giá các tổn thương nhỏ ở vùng nông.
🩺 Ca bệnh: Lạc nội mạc tử cung (Endometriosis)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ đau vùng chậu mạn tính và đau khi quan hệ tình dục (dyspareunia) trong một năm.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy u lạc nội mạc buồng trứng phải (nang "sô-cô-la"), u nang buồng trứng trái có nội dung xuất huyết, và dấu hiệu "kissing ovaries" (hai buồng trứng nằm kề nhau ở phía sau tử cung).
-
Đối chiếu lý thuyết: Dấu hiệu "kissing ovaries" là minh chứng rõ ràng cho tình trạng dính vùng chậu do lạc nội mạc tử cung (Endometriosis), làm mất đi khả năng di động bình thường của các cơ quan. Ca bệnh này đòi hỏi kỹ thuật nghiệm pháp động (như dấu hiệu trượt) và đánh giá kỹ lưỡng các phần phụ để phát hiện các dính dịch, giúp bác sĩ tránh chẩn đoán sai sót về mức độ nghiêm trọng của bệnh lý.
Điểm mấu chốt kỹ thuật
-
Chuẩn bị bàng quang là chìa khóa: Luôn đảm bảo bàng quang căng đầy đối với siêu âm ngả bụng (TAS) để tạo cửa sổ âm học tối ưu, và bàng quang hoàn toàn trống đối với siêu âm ngả âm đạo (TVS) để tránh nhiễu ảnh và giảm thiểu sự khó chịu cho bệnh nhân.
-
Kỹ thuật đo nội mạc tử cung chuẩn xác: Đo độ dày nội mạc tử cung (Endometrial Thickness - ET) trên mặt cắt dọc giữa (Mid-sagittal plane) của tử cung, đo từ bờ ngoài lớp tăng âm phía trước đến bờ ngoài lớp tăng âm phía sau (Double-layer thickness). Tuyệt đối không đo bao gồm cả lớp dịch tự do trong lòng tử cung (nếu có).
-
Nhận diện tính chất động học của thể vàng: Luôn sử dụng Doppler màu để đánh giá các cấu trúc dạng nang ở buồng trứng. Sự hiện diện của vòng lửa (Ring of fire) và không có dòng chảy bên trong cấu trúc xuất huyết là đặc điểm nhận diện thể vàng sinh lý, cần theo dõi thay vì can thiệp ngay lập tức.
-
Phối hợp nghiệm pháp động: Tận dụng tối đa dấu hiệu trượt (Sliding sign) bằng cách ấn nhẹ đầu dò TVS kết hợp tay trên thành bụng để đánh giá độ mềm mại và di động của các cơ quan vùng chậu, giúp phát hiện sớm tình trạng dính vùng chậu kín đáo.
Bài tiếp theo
Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 2: Giải phẫu cộng hưởng từ (MRI) vùng chậu nữ và giao thức xung chuẩn thức". Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ nâng cao mức độ chi tiết giải phẫu lên một tầm cao mới bằng cách khảo sát vùng chậu nữ trên các chuỗi xung cộng hưởng từ độ phân giải cao, thiết lập cầu nối vững chắc giữa hình ảnh học siêu âm và MRI.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
- [Hình 1] Fig. 2 - PMC12581632 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC12581632 (Open Access)