Tại sao bài này quan trọng?
Giải phẫu học bình thường (Normal Anatomy)
1. Cửa sổ Dưới mũi ức (Subxiphoid / Subcostal Window)
-
Mốc giải phẫu: Đầu dò đặt ngay dưới mũi ức, ép nhẹ và hướng về phía vai trái của bệnh nhân. Nhu mô gan đóng vai trò như một cửa sổ âm thanh (Acoustic window) dẫn truyền sóng siêu âm đến tim Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Hình ảnh bình thường (Subxiphoid 4-Chamber): Cắt qua 4 buồng tim. Màng ngoài tim (Pericardium) hiện diện là dải tăng âm (Hyperechoic) sáng rõ bao quanh tim. Thất phải (Right Ventricle - RV) nằm ở phía nông nhất (gần gan), tiếp theo là Thất trái (Left Ventricle - LV), Nhĩ phải (Right Atrium - RA) và Nhĩ trái (Left Atrium - LA) Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Khoảng không gian giữa màng ngoài tim lá thành và lá tạng bình thường chỉ chứa một lượng nhỏ dịch sinh lý (< 15-20 mL) và không gây tách dải tăng âm.
-
Tĩnh mạch chủ dưới (Inferior Vena Cava - IVC): Xoay đầu dò 90 độ ngược chiều kim đồng hồ từ mặt cắt 4 buồng dưới ức. IVC hiện lên là một cấu trúc dạng ống trống âm (Anechoic) đi xuyên qua cơ hoành đổ trực tiếp vào Nhĩ phải Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Đường kính bình thường của IVC ở người lớn là 1.5 - 2.1 cm và xẹp > 50% khi hít vào sâu tự nhiên.

Hình 1: dòng chảy động mạch/ tĩnh mạch bình thường (Ultrasound · Ultrasound) - Ca lâm sàng: Two-tone testis artifact (Xảo ảnh tinh hoàn hai tông màu)
2. Cửa sổ Cạnh ức trục dọc (Parasternal Long Axis - PLAX)
-
Mốc giải phẫu: Đầu dò đặt tại khoảng liên sườn 3 hoặc 4 ngay sát bờ trái xương ức, chỉ dấu đầu dò (Marker) hướng về vai phải bệnh nhân Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Hình ảnh bình thường: Cấu trúc từ nông đến sâu gồm: Thành tự do thất phải (RV free wall), khoang thất phải, vách liên thất (Interventricular septum), buồng thất trái (LV), thành sau thất trái (LV posterior wall), đường ra thất trái (LVOT), van động mạch chủ (Aortic valve) và van hai lá (Mitral valve). Động mạch chủ xuống (Descending Aorta) xuất hiện dưới dạng đường tròn trống âm cắt ngang phía sau Nhĩ trái, là mốc giải phẫu quan trọng để phân biệt tràn dịch màng tim (nằm trước Động mạch chủ xuống) và tràn dịch màng phổi (nằm sau Động mạch chủ xuống) Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.

Hình 2: giao diện siêu âm tăng và giảm (Ultrasound · Ultrasound) - Ca lâm sàng: Two-tone testis artifact (Xảo ảnh tinh hoàn hai tông màu)
3. Cửa sổ Màng phổi & Đường màng phổi (Pleural Line & Lung Windows)
-
Mốc giải phẫu: Đặt đầu dò vuông góc với các xương sườn tại đường đòn giữa hoặc đường nách trước Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Point of Care Ultrasound Point of Care Ultrasound (2019)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Hình ảnh bình thường: Hai bóng cản lưng (Acoustic shadowing) đậm của hai xương sườn lân cận cùng với đường màng phổi tăng âm nằm sâu hơn khoảng 0.5 cm tạo nên "Dấu hiệu con dơi" (Bat sign) Point of Care Ultrasound Point of Care Ultrasound (2019)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Đường màng phổi thể hiện sự tiếp xúc giữa lá thành và lá tạng. Trên B-mode, sự chuyển động qua lại của hai lá màng phổi theo nhịp thở tạo nên hiện tượng "trượt màng phổi" (Lung sliding). Trên M-mode, phổi bình thường tạo nên "Dấu hiệu bờ biển" (Seashore sign), với phần mô mềm thành ngực dạng sóng (Waves) và nhu mô phổi phía dưới dạng cát mịn (Sand).
4. Cửa sổ Hạ sườn phải / Hố gan-thận (Hepatorenal Recess / Morrison's Pouch)
-
Mốc giải phẫu: Đặt đầu dò tại khoảng liên sườn 8-11 trên đường nách giữa hoặc nách trước bên phải Liver Ultrasound: From Basics to Advanced ApplicationsHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Hình ảnh bình thường: Nhu mô gan có độ hồi âm đồng nhất (Isoechoic hoặc hơi tăng âm nhẹ so với vỏ thận). Hố Morrison là khoang ảo nằm giữa nhu mô gan phải và vỏ thận phải. Ở trạng thái bình thường, không có khoảng trống âm (Anechoic space) tách rời gan và thận. Cực dưới của gan và vòm hoành phải (Diaphragmatic dome) cũng cần được quan sát toàn diện.
5. Cửa sổ Hạ sườn trái / Hố lách-thận (Splenorenal Recess & Perisplenic Space)
-
Mốc giải phẫu: Đặt đầu dò tại khoảng liên sườn 6-9 trên đường nách sau bên trái (vị trí cao hơn và lùi về phía sau hơn so với bên phải).
-
Hình ảnh bình thường: Lách nằm ở phía trên, thận trái nằm ở phía dưới. Hố lách-thận là giao diện giữa lách và thận. Lưu ý rằng trong chấn thương, dịch tự do bên trái thường tích tụ ở không gian trên lách (Khoang dưới hoành trái / Perisplenic space) trước khi chảy vào hố lách-thận.
6. Cửa sổ Hạ vị / Bàng quang & Túi cùng (Pelvis / Bladder & Pouch of Douglas)
-
Mốc giải phẫu: Đặt đầu dò ngay trên xương mu, quét theo mặt cắt ngang và dọc.
-
Hình ảnh bình thường: Bàng quang chứa đầy nước tiểu đóng vai trò là cửa sổ âm thanh trống âm. Phía sau bàng quang ở nam giới là túi cùng Trực tràng - Bàng quang (Rectovesical pouch). Ở nữ giới, phía sau bàng quang là tử cung và túi cùng Trực tràng - Tử cung (Túi cùng Douglas / Pouch of Douglas). Đây là vị trí thấp nhất của khoang phúc mạc ở tư thế nằm ngửa, nơi dịch tự do dễ đọng lại nhất.
7. Cửa sổ Mạch máu đùi (Femoral Vessels Window)
-
Mốc giải phẫu: Đặt đầu dò phẳng tại vùng bẹn, ngay dưới dây chằng bẹn Vascular Imaging Core radiology a visual approach to diagnostic imaging. (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Hình ảnh bình thường: Trên mặt cắt ngang, Động mạch đùi chung (Common Femoral Artery - CFA) nằm ở phía ngoài, có thành dày, tròn, đập theo nhịp tim và không xẹp khi ấn nhẹ. Tĩnh mạch đùi chung (Common Femoral Vein - CFV) nằm ở phía trong, kích thước lớn hơn, thành mỏng và xẹp hoàn toàn khi ấn nhẹ bằng đầu dò Vascular Imaging Core radiology a visual approach to diagnostic imaging. (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Điểm hợp lưu của Tĩnh mạch hiển lớn (Great Saphenous Vein - GSV) vào CFV (Saphenofemoral junction) tạo nên hình ảnh "Mickey Mouse" điển hình trên siêu âm.

Hình 3: giảm tăng tín hiệu tại vỏ não tiêu điểm (CT · Axial C+ CTPA) - Ca lâm sàng: Ruptured Renal Angiomyolipoma Causing Pleuritic Chest Pain Diagnosed on CTPA (U nang cơ mỡ thận vỡ gây đ
Biến thể giải phẫu & Phát triển (Anatomical Variants)
-
Thùy Riedel của gan (Riedel's Lobe): Là một biến thể bẩm sinh khi thùy gan phải kéo dài xuống dưới, vượt qua cực dưới thận phải. Trên mặt cắt hạ sườn phải, thùy Riedel có thể bị nhầm với gan to hoặc khối u bụng bặt nhịp.
-
Túi mũ Phrygian của túi mật (Phrygian Cap): Do sự gấp nếp của đáy túi mật. Cần tránh nhầm lẫn nếp gấp này với vách ngăn túi mật hoặc sỏi kẹt Liver Ultrasound: From Basics to Advanced ApplicationsHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Thận móng ngựa (Horseshoe Kidney): Hai cực dưới của thận nối với nhau qua eo thận (Isthmus) nằm phía trước Động mạch chủ bụng. Khi quét Động mạch chủ bụng, eo thận tăng âm có thể bị chẩn đoán nhầm thành hạch ổ bụng hoặc khối u sau phúc mạc.
-
Tĩnh mạch chủ dưới nằm bên trái hoặc Tĩnh mạch chủ dưới nhân đôi (Duplicated IVC): Xuất hiện ở khoảng 0.2% - 3% dân số. Việc không nhận biết biến thể này có thể gây nhầm lẫn khi đánh giá đường kính IVC hoặc khi đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ.
-
Xảo ảnh Tinh hoàn hai tông màu (Two-tone Testis Artifact): Do hiện tượng bóng cản âm của các mạch máu xuyên tinh hoàn làm cho một nửa tinh hoàn giảm âm hơn nửa còn lại, hoàn toàn là biến thể xảo ảnh lành tính .
Phương pháp khảo sát hình ảnh tối ưu
1. Bảng lựa chọn đầu dò và thông số POCUS chuẩn hóa
| Loại đầu dò | Tần số (MHz) | Độ sâu đâm xuyên | Dạng chùm âm / Footprint | Cửa sổ ứng dụng POCUS chính | Nguồn tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|
| Đầu dò Cong (Curvilinear / Convex) | 1.0 – 8.0 MHz (thường dùng C5-2) | Sâu (10 – 30 cm) | Rộng, cong / Diện tiếp xúc lớn | Siêu âm bụng, eFAST, IVC, Động mạch chủ bụng, Tử cung-Phần phụ | Liver Ultrasound: From Basics to Advanced ApplicationsHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn |
| Đầu dò Ma trận pha (Phased-Array) | 2.0 – 4.0 MHz (Người lớn) | Sâu (10 – 25 cm) | Xòe quạt từ điểm nhỏ / Footprint rất nhỏ | Tim tại giường (FoCUS), Phổi cấp cứu, IVC qua khe liên sườn | Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Manual of Echocardiography for Congenital Heart DiseasesHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn |
| Đầu dò Phẳng (Linear Array) | 5.0 – 12.0 MHz | Nông (< 6 cm) | Hình chữ nhật / Độ phân giải nông cao | Màng phổi (Lung sliding), Tĩnh mạch sâu (DVT), Thần kinh, Hướng dẫn thủ thuật | Musculoskeletal Ultrasound with MRI Correlations (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Vascular Imaging Core radiology a visual approach to diagnostic imaging. (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn |
2. Định hướng Dấu mốc Đầu dò (Marker Orientation) & Quy ước Màn hình
-
Quy ước Cấp cứu / Bụng (Radiology / Emergency Mode):
-
Dấu mốc trên màn hình (Screen indicator) nằm ở góc trên bên trái.
-
Mặt cắt dọc (Sagittal/Longitudinal): Dấu mốc đầu dò (Probe marker) hướng về phía đầu bệnh nhân (Cranial).
-
Mặt cắt ngang (Transverse): Dấu mốc đầu dò hướng về bên phải bệnh nhân (Patient's Right) Liver Ultrasound: From Basics to Advanced ApplicationsHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Quy ước Tim mạch (Echocardiography Mode):
-
Dấu mốc trên màn hình nằm ở góc trên bên phải Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Hướng dấu mốc đầu dò thay đổi theo từng cửa sổ chuẩn hóa (ví dụ: PLAX hướng về vai phải, A4CH hướng về nách trái) Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
3. Tối ưu hóa thông số máy (Console Knobology)
-
Độ sâu (Depth): Điều chỉnh sao cho cấu trúc giải phẫu mục tiêu (ví dụ: hố Morrison hoặc buồng tim) nằm ở 2/3 trung tâm màn hình. Đặt độ sâu quá xa sẽ làm giảm tốc độ khung hình (Frame rate) và giảm độ phân giải thời gian Liver Ultrasound: From Basics to Advanced ApplicationsHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Độ tăng âm toàn bộ (Overall Gain): Điều chỉnh khuếch đại tổng thể tín hiệu phản hồi. Gain quá thấp làm mất tín hiệu cấu trúc; Gain quá cao gây xảo ảnh nhiễu nền (Noise) Manual of Echocardiography for Congenital Heart DiseasesHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Ultrasound of the Thyroid and Parathyroid Glands (2012)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Bù tăng âm theo độ sâu (Time Gain Compensation - TGC): Các cần gạt TGC cho phép tối ưu hóa độ sáng độc lập ở tầng nông, tầng giữa và tầng sâu, bù đắp sự suy hao năng lượng sóng âm theo độ sâu Liver Ultrasound: From Basics to Advanced ApplicationsHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Vị trí tiêu điểm (Focus): Đặt biểu tượng tiêu điểm ngay tại hoặc ngay dưới độ sâu của cấu trúc cần thăm khám để đạt độ phân giải ngang (Lateral resolution) tối đa Liver Ultrasound: From Basics to Advanced ApplicationsHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Vận tốc sóng âm chuẩn trong mô mềm: Máy siêu âm tính toán khoảng cách dựa trên vận tốc trung bình của sóng âm trong mô mềm là 1540 m/s Manual of Echocardiography for Congenital Heart DiseasesHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
4. Bảng tổng hợp các cửa sổ giải phẫu POCUS chuẩn và mốc nhận diện
| Cửa sổ POCUS | Vị trí đặt đầu dò | Dấu mốc định hướng (Marker) | Cấu trúc giải phẫu mốc | Tiêu chuẩn hình ảnh bình thường | Nguồn tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|
| Subxiphoid 4-Chamber | Dưới mũi ức | Hướng sang bên trái bệnh nhân | Gan, RV, LV, RA, LA, Màng ngoài tim | Màng ngoài tim tăng âm sáng, không có khoảng trống âm dịch | Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn |
| Subxiphoid IVC | Dưới mũi ức (Xoay dọc) | Hướng về phía đầu bệnh nhân | IVC, Nhĩ phải, Tĩnh mạch gan | IVC đổ vào RA, đường kính 1.5–2.1 cm, xẹp >50% khi hít vào | Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn |
| PLAX (Cạnh ức dọc) | Liên sườn 3-4 bờ trái ức | Hướng về vai phải bệnh nhân | RV, LV, LA, LVOT, ĐMC xuống | ĐMC xuống nằm sau LA; màng ngoài tim liên tục | Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn |
| Hố Morrison (RUQ) | Liên sườn 8-11 đường nách giữa/trước phải | Hướng về phía đầu bệnh nhân | Gan phải, Thận phải, vòm hoành | Giao diện gan-thận liên tục, không có vạch trống âm | Liver Ultrasound: From Basics to Advanced ApplicationsHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn |
| Đường màng phổi (Lung) | Liên sườn 2-4 đường đòn giữa | Hướng về phía đầu bệnh nhân | Xương sườn, đường màng phổi | "Bat sign", phổi sliding dương tính, Seashore sign trên M-mode | Point of Care Ultrasound Point of Care Ultrasound (2019)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn |
| Mạch máu đùi (DVT) | Vùng bẹn dưới dây chằng bẹn | Hướng về bên phải bệnh nhân | CFA, CFV, Tĩnh mạch hiển lớn | CFV xẹp hoàn toàn khi ấn nhẹ đầu dò; chảy liên tục | Vascular Imaging Core radiology a visual approach to diagnostic imaging. (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn |
5. Quy trình Kiểm soát nhiễm khuẩn & Tối ưu trên bệnh nhân đặc biệt
-
Kiểm soát nhiễm khuẩn (Infection Control):
-
Sử dụng chất khử khuẩn mức độ thấp (Low-level disinfectant wipes) cho da lành lặn sau mỗi ca khám.
-
Bắt buộc dùng bao đầu dò vô trùng (Sterile probe sheath) và gel vô trùng khi hướng dẫn thủ thuật xâm lấn (đặt catheter tĩnh mạch trung tâm, chọc dò dịch) hoặc khi siêu âm trên vùng da tổn thương/vết thương hở Liver Ultrasound: From Basics to Advanced ApplicationsHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Bệnh nhân Béo phì (Obese Patients):
-
Chuyển sang đầu dò tần số thấp hơn (ví dụ C5-2 hoặc Phased-array 2 MHz) để tăng độ đâm xuyên Liver Ultrasound: From Basics to Advanced ApplicationsHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Musculoskeletal Ultrasound with MRI Correlations (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Bật chế độ Siêu âm hài hòa mô (Tissue Harmonic Imaging - THI) để giảm xảo ảnh mỡ thành ngực/thành bụng và cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (Signal-to-Noise Ratio) Manual of Echocardiography for Congenital Heart DiseasesHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Musculoskeletal Ultrasound with MRI Correlations (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Tăng Gain tầng sâu trên thanh điều chỉnh TGC Liver Ultrasound: From Basics to Advanced ApplicationsHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Bệnh nhân Thở máy Áp lực dương (Mechanically Ventilated Patients):
-
Áp lực dương cuối thì thở ra (PEEP) cao làm nở phổi, đẩy tim xuống dưới và sang phải. Cửa sổ dưới mũi ức (Subxiphoid) thường là cửa sổ tim tốt nhất nhờ gan bị cơ hoành đẩy xuống thấp.
-
Bệnh nhân Bất động Cột sống / Không thể đổi tư thế:
-
Khảo sát cửa sổ hố lách-thận (LUQ) bằng cách lùi đầu dò ra đường nách sau và đưa tay bác sĩ sát mặt giường, tránh cố xoay bệnh nhân chấn thương.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
- Đánh giá nhu mô gan và thận bình thường so với biến đổi hồi âm:
- Trong siêu âm hạ sườn phải chuẩn, nhu mô gan và vỏ thận có độ hồi âm tương đồng Liver Ultrasound: From Basics to Advanced ApplicationsHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Ở bệnh nhân thoái hóa mỡ gan, nhu mô gan tăng âm lan tỏa khiến việc so sánh đối quang gan-thận trở nên rõ rệt .
- Khảo sát khoang màng tim trên POCUS:
- Tại cửa sổ tim dưới mũi ức hoặc cạnh ức, dải màng ngoài tim bình thường dính sát vào cơ tim. Khi có tràn dịch màng tim, khoảng trống âm (Anechoic fluid) xuất hiện tách rời lá thành và lá tạng màng ngoài tim .
- Nhận diện dịch tự do ổ bụng tại các vị trí phụ thuộc trọng lực:
- Khác với giải phẫu bình thường khi các tạng nằm sát nhau, dịch tự do trong ổ bụng (Ascites/Hemoperitoneum) xuất hiện dưới dạng dải trống âm bóc tách hố Morrison, hố lách-thận hoặc túi cùng Douglas .
Điểm mấu chốt giải phẫu
-
Nguyên tắc Lựa chọn Đầu dò: Dùng đầu dò Phẳng (Linear 5-12 MHz) cho cấu trúc nông (< 6 cm) như màng phổi, mạch máu đùi; dùng đầu dò Cong (Curvilinear 1-8 MHz) cho siêu âm bụng/chậu sâu; dùng đầu dò Ma trận pha (Phased-array 2-4 MHz) cho thăm khám tim qua khe liên sườn Liver Ultrasound: From Basics to Advanced ApplicationsHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Manual of Echocardiography for Congenital Heart DiseasesHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Musculoskeletal Ultrasound with MRI Correlations (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Mốc phân biệt Dịch Màng tim vs Dịch Màng phổi trên PLAX: Động mạch chủ xuống cắt ngang (Descending Aorta) là mốc giải phẫu quyết định. Dịch nằm phía trước Động mạch chủ xuống là dịch màng tim; dịch nằm phía sau Động mạch chủ xuống là dịch màng phổi Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Độ sâu và Tiêu điểm: Luôn điều chỉnh độ sâu sao cho cấu trúc khảo sát nằm ở trung tâm màn hình và đặt vị trí tiêu điểm (Focus) đúng độ sâu của cấu trúc mục tiêu để đạt độ phân giải tối ưu Liver Ultrasound: From Basics to Advanced ApplicationsHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Tĩnh mạch chủ dưới (IVC): Xác định IVC bằng cách quan sát đường đi xuyên qua cơ hoành đổ trực tiếp vào Nhĩ phải để tránh nhầm lẫn với Động mạch chủ bụng Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Tiêu chuẩn Siêu âm Tĩnh mạch Đùi: Ấn xẹp hoàn toàn lòng mạch (Complete compressibility) dưới lực ấn trực tiếp của đầu dò phẳng là tiêu chuẩn vàng khẳng định tĩnh mạch không có huyết khối Vascular Imaging Core radiology a visual approach to diagnostic imaging. (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Bài tiếp theo
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Mở ca
dòng chảy động mạch/ tĩnh mạch bình thường (Ultrasound · Ultrasound) - Ca lâm sàng: Two-tone testis artifact (Xảo ảnh tinh hoàn hai tông màu)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 2Mở ca
giao diện siêu âm tăng và giảm (Ultrasound · Ultrasound) - Ca lâm sàng: Two-tone testis artifact (Xảo ảnh tinh hoàn hai tông màu)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 3Mở ca
giảm tăng tín hiệu tại vỏ não tiêu điểm (CT · Axial C+ CTPA) - Ca lâm sàng: Ruptured Renal Angiomyolipoma Causing Pleuritic Chest Pain Diagnosed on CTPA (U nang cơ mỡ thận vỡ gây đau ngực kiểu màng phổi được chẩn đoán trên CTPA)
Ca DICOM nội bộ


