Bài 12: Giãn đường mật bẩm sinh (Nang đường mật) và Bệnh Caroli
Tại sao bài này quan trọng?
Giãn đường mật bẩm sinh (Congenital Biliary Dilatation - CBD), thường được biết đến trên lâm sàng với thuật ngữ nang đường mật (Choledochal cyst), và Bệnh Caroli (Caroli disease) là những dị tật bẩm sinh đường mật hiếm gặp nhưng có ý nghĩa lâm sàng đặc biệt quan trọng. Mối nguy cơ lớn nhất của nhóm bệnh lý này là tỷ lệ tiến triển thành ung thư đường mật (Cholangiocarcinoma) cực kỳ cao, lên tới 25% ở người trưởng thành nếu không được chẩn đoán và xử trí ngoại khoa kịp thời.
Việc nhận diện chính xác các đặc điểm hình ảnh học, phân loại hệ thống theo Todani trên chụp cộng hưởng từ dựng hình đường mật (Magnetic Resonance Cholangiopancreatography - MRCP) và chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT) là chìa khóa vàng giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch cắt bỏ toàn bộ nang và tái tạo lưu thông mật - ruột một cách tối ưu. Ngược lại, những sai sót trong chẩn đoán phân biệt giữa nang đường mật với các tổn thương dạng nang khác ở gan hoặc tình trạng tắc nghẽn đường mật thứ phát có thể dẫn đến những can thiệp ngoại khoa sai lầm, đe dọa trực tiếp đến tính mạng của bệnh nhân.
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
Dịch tễ học
Nang đường mật là một bệnh lý hiếm gặp ở các nước phương Tây với tần suất khoảng 1:100.000 đến 1:150.000 trẻ sinh sống. Tuy nhiên, bệnh lý này có sự phân bố địa lý và chủng tộc rất đặc biệt, với tỷ lệ lưu hành cực kỳ cao ở khu vực Đông Á, đặc biệt là Nhật Bản (tỷ lệ lên tới 1:1.000 trẻ sinh sống). Bệnh ưu thế rõ rệt ở giới nữ với tỷ lệ Nữ:Nam dao động từ 3:1 đến 4:1. Mặc dù khoảng 60% đến 80% trường hợp được phát hiện và chẩn đoán trước 10 tuổi nhờ các triệu chứng biểu hiện sớm ở trẻ em, khoảng 20% trường hợp vẫn tiềm ẩn và chỉ được chẩn đoán lần đầu ở tuổi trưởng thành khi đã xuất hiện các biến chứng.
Thuyết Babbitt và cơ chế bệnh sinh của nang đường mật ngoài gan
Cơ chế bệnh sinh được chấp nhận rộng rãi nhất đối với nang đường mật ngoài gan (Todani Type I, II, IV) là thuyết Babbitt, liên quan chặt chẽ đến bất thường chỗ nối mật - tụy (Anomalous Pancreaticobiliary Ductal Junction - APBDJ).
Ở giải phẫu bình thường, ống mật chủ (Common Bile Duct - CBD) và ống tụy chính (Main Pancreatic Duct) hợp lưu với nhau bên trong thành tá tràng để tạo thành một kênh chung ngắn (thường < 5 mm) trước khi đổ ra bóng Vater. Sự co bóp của cơ vòng Oddi (Sphincter of Oddi) giúp kiểm soát đồng thời cả dòng chảy của mật và dịch tụy, ngăn ngừa sự trào ngược lẫn nhau.

Hình 1: Hình MRCP dày lát cho thấy ống mật chủ và ống tụy chính bình thường
Trong trường hợp có APBDJ, sự hợp lưu của hai ống này xảy ra ngoài thành tá tràng, tạo nên một kênh chung dài bất thường (thường > 15 mm). Do không có sự kiểm soát của cơ vòng Oddi tại vị trí hợp lưu, cộng với áp lực bài tiết của tuyến tụy cao hơn áp lực của hệ thống đường mật, dịch tụy chứa các enzyme tiêu hóa chưa hoạt hóa (như trypsinogen) sẽ trào ngược tự do vào lòng ống mật chủ. Tại đây, dưới tác động của môi trường kiềm từ dịch mật, các enzyme tụy bị hoạt hóa thành dạng hoạt động (trypsin, amylase, elastase), gây ra tình trạng viêm mạn tính tái diễn, phá hủy cấu trúc sợi chun và lớp cơ trơn của thành ống mật. Theo thời gian, thành ống mật bị suy yếu, kết hợp với áp lực cơ học của dòng mật dẫn đến sự giãn nở khu trú hoặc lan tỏa tạo thành nang đường mật.
Cơ chế bệnh sinh của Bệnh Caroli (Todani Type V)
Khác với các type nang đường mật ngoài gan, Bệnh Caroli (Caroli disease - Todani Type V) có cơ chế bệnh sinh hoàn toàn khác biệt, liên quan đến sự rối loạn phát triển tấm ống mật (Ductal plate malformation). Tấm ống mật là cấu trúc tiền thân bao quanh các nhánh tĩnh mạch cửa trong thời kỳ phôi thai. Sự tái cấu trúc không hoàn toàn của tấm ống mật ở các nhánh đường mật trong gan (Intrahepatic Bile Duct - IHBD) lớn dẫn đến sự tồn tại của các cấu trúc đường mật dạng nang, phân thùy hoặc lan tỏa, thông thương trực tiếp với cây đường mật.
Nếu quá trình rối loạn này xảy ra ở cả các nhánh đường mật nhỏ ngoại vi, nó sẽ đi kèm với tình trạng xơ hóa khoảng cửa, dẫn đến xơ gan bẩm sinh (Congenital Hepatic Fibrosis) và tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Thể bệnh kết hợp này được gọi là Hội chứng Caroli (Caroli syndrome), thường di truyền theo gen lặn và có mối liên quan mật thiết với bệnh thận đa nang di truyền thân lặn (Autosomal Recessive Polycystic Kidney Disease - ARPKD).
Đang tải sơ đồ logic...
Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI/X-quang)
Vai trò của các phương tiện hình ảnh
-
Siêu âm (Ultrasonography - US): Là phương tiện sàng lọc ban đầu cực kỳ hiệu quả, đặc biệt ở đối tượng trẻ em có triệu chứng tam chứng cổ điển: đau bụng, vàng da, và sờ thấy khối ở hạ sườn phải (tuy nhiên tam chứng này chỉ xuất hiện đầy đủ ở khoảng 40% bệnh nhân). Siêu âm giúp phát hiện cấu trúc dạng nang vùng hạ sườn phải tách biệt với túi mật. Đường kính ống mật chủ > 10 mm ở trẻ em là dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ nang đường mật.
-
Chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT): Giúp đánh giá toàn diện cấu trúc nang, mối tương quan giải phẫu với các mạch máu lớn vùng rốn gan (tĩnh mạch cửa, động mạch gan) và phát hiện các biến chứng như sỏi mật trong nang, viêm đường mật, thủng nang gây viêm phúc mạc mật, hoặc các dấu hiệu nghi ngờ ác tính hóa (thành nang dày không đều, nốt sùi bám thành bắt thuốc mạnh sau tiêm).

Hình 2: CT hiển thị giãn ống mật và các cấu trúc liên quan, phù hợp với mô tả CT cho nang đường mật
- Chụp cộng hưởng từ dựng hình đường mật (Magnetic Resonance Cholangiopancreatography - MRCP): Được coi là "tiêu chuẩn vàng" trong chẩn đoán và phân loại nang đường mật trước phẫu thuật. Sử dụng các chuỗi xung nặng T2 (Heavily T2-weighted sequences) như Single Shot Fast Spin Echo (SSFSE) hoặc 3D MRCP giúp tối ưu hóa độ tương phản giữa dịch mật tĩnh (tín hiệu cực cao - trắng xóa) và các mô xung quanh (tín hiệu thấp - tối). MRCP cho phép dựng hình toàn bộ cây đường mật một cách chi tiết, xác định chính xác ranh giới của nang, sự thông thương với đường mật trong gan, và đặc biệt là phát hiện bất thường chỗ nối mật - tụy (APBDJ) mà không cần can thiệp xâm lấn như chụp đường mật ngược dòng qua nội soi (Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography - ERCP).
Phân loại Todani và đặc điểm hình ảnh trên MRCP
Hệ thống phân loại Todani (sửa đổi từ phân loại Alonso-Lej) chia nang đường mật thành 5 nhóm chính dựa trên vị trí giải phẫu, số lượng và hình thái của vùng đường mật bị giãn:
| Phân loại Todani | Vị trí tổn thương | Đặc điểm hình ảnh chi tiết trên MRCP / CT |
|---|---|---|
| Type I (75-85%) | Giãn ống mật chủ đơn độc. | Đường mật trong gan hoàn toàn bình thường. Chia làm 3 phân nhóm:<br>- Ia (Saccular): Giãn dạng túi toàn bộ ống mật chủ.<br>- Ib (Segmental): Giãn một phân đoạn ngắn của ống mật chủ.<br>- Ic (Fusiform): Giãn dạng hình thoi lan tỏa từ dưới ống gan chung đến đoạn sát thành tá tràng. |
| Type II (2-3%) | Túi thừa ống mật chủ. | Xuất hiện một cấu trúc dạng nang (túi thừa) có cổ hẹp, lồi ra từ thành bên của ống mật chủ. Ống mật chủ còn lại có khẩu kính hoàn toàn bình thường. |
| Type III (1-5%) | Sa màng nhầy ống mật chủ (Choledochocele). | Giãn khu trú đoạn nội thành tá tràng của ống mật chủ. Trên MRCP thấy cấu trúc nang nhỏ nằm hoàn toàn trong thành hoặc lồi vào lòng đoạn D2 tá tràng, tạo hình ảnh "nang trong lòng tá tràng". |
| Type IV (15-20%) | Giãn nhiều vị trí (Multifocal). | Giãn đường mật ở cả trong và ngoài gan. Chia làm 2 phân nhóm:<br>- IVa: Giãn cả đường mật trong gan (Intrahepatic Bile Duct - IHBD) và ngoài gan (Extrahepatic Bile Duct - EHBD).<br>- IVb: Giãn nhiều đoạn của đường mật ngoài gan đơn thuần, đường mật trong gan bình thường. |
| Type V (Hiếm gặp) | Bệnh Caroli (Caroli disease). | Giãn đường mật trong gan dạng nang, phân thùy hoặc lan tỏa. Đường mật ngoài gan hoàn toàn bình thường. |
Đặc điểm hình ảnh của Bệnh Caroli (Todani Type V)
Bệnh Caroli đặc trưng bởi sự giãn dạng nang hoặc dạng túi (Saccular) của các đường mật trong gan lớn. Tổn thương có thể khu trú ở một thùy/phân thùy gan (thường gặp nhất ở thùy gan trái) hoặc lan tỏa khắp hai thùy gan.

Hình 3: MRI cho thấy dấu hiệu "dot sign" trong bệnh Caroli, với tĩnh mạch portal trong cyst
Trên MRCP, các nang đường mật trong gan xuất hiện dưới dạng các cấu trúc chứa dịch tăng tín hiệu mạnh trên T2, phân bố dọc theo cây đường mật và bắt buộc phải thông thương trực tiếp với hệ thống đường mật. Đây là đặc điểm quyết định để phân biệt với bệnh gan đa nang (Polycystic Liver Disease).
Dấu hiệu "chấm trung tâm" (Central dot sign) - Tiêu chuẩn chẩn đoán kinh điển
Dấu hiệu "chấm trung tâm" là một phát hiện hình ảnh học cực kỳ đặc hiệu của Bệnh Caroli trên CT hoặc MRI có tiêm thuốc đối quang từ (Contrast-enhanced CT/MRI).
-
Giải phẫu bệnh học: Trong quá trình rối loạn phát triển tấm ống mật, các nhánh đường mật giãn rộng sẽ bao bọc và chạy dọc theo các nhánh tĩnh mạch cửa nhỏ (Portal radicle) và động mạch gan đi kèm.
-
Hình ảnh trên CT/MRI: Trên các lát cắt cắt ngang vuông góc với trục mạch máu, vùng đường mật giãn dạng nang xuất hiện dưới dạng một vùng giảm đậm độ (trên CT) hoặc tăng tín hiệu T2 (trên MRI). Nằm ngay chính giữa hoặc sát thành của nang dịch này là một chấm nhỏ tăng đậm độ mạnh sau tiêm thuốc cản quang (trên CT) hoặc tăng tín hiệu T1 sau tiêm thuốc đối quang từ (trên MRI). Chấm nhỏ này chính là nhánh tĩnh mạch cửa bị bao quanh.
-
Nếu lát cắt chạy dọc theo chiều dài của mạch máu, dấu hiệu này có thể xuất hiện dưới dạng một "đường" hoặc "dải" mạch máu chạy xuyên qua lòng nang dịch.
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
Khi tiếp cận một tổn thương dạng nang vùng gan mật, người thầy thuốc cần phân biệt nang đường mật với các bệnh lý sau:
1. Sỏi ống mật chủ gây tắc nghẽn (Obstructing choledocholithiasis)
-
Điểm tương đồng: Đều gây giãn ống mật chủ ngoài gan.
-
Điểm phân biệt: Giãn đường mật do sỏi là giãn thứ phát sau tắc nghẽn, đường kính ống mật chủ thường giãn mức độ vừa phải (thường < 15-20 mm) và có xu hướng nhỏ dần về phía rốn gan. Trên MRCP hoặc CT, dễ dàng phát hiện cấu trúc giảm tín hiệu T2 tròn/bầu dục nằm ở đoạn xa ống mật chủ (hình ảnh khuyết thuốc - "crescent sign" hoặc "claw sign"). Không có sự hiện diện của APBDJ. Thành ống mật chủ thường dày đều do phản ứng viêm cấp hoặc mạn tính.
2. Teo đường mật dạng nang (Cystic biliary atresia)
-
Điểm tương đồng: Xuất hiện cấu trúc nang ở vùng rốn gan ở trẻ sơ sinh có triệu chứng vàng da ứ mật.
-
Điểm phân biệt: Đây là chẩn đoán phân biệt cực kỳ quan trọng ở trẻ dưới 3 tháng tuổi. Trong teo đường mật dạng nang, đường mật trong gan hoàn toàn không giãn (hoặc bị xơ hóa biến mất). Túi mật thường nhỏ, thiểu sản (chiều dài < 1.5 cm) hoặc không quan sát thấy. Có sự hiện diện của dấu hiệu "dải xơ trước tĩnh mạch cửa" (Echogenic cord sign) trên siêu âm - một dải mô đặc tăng âm nằm ngay phía trước ngã ba tĩnh mạch cửa, đại diện cho ống gan chung bị xơ hóa.
3. Nang nhân đôi đường tiêu hóa (Gastrointestinal duplication cyst) hoặc Nang giả tụy (Pancreatic pseudocyst)
-
Điểm tương đồng: Cấu trúc nang lớn vùng đầu tụy - tá tràng dễ nhầm với nang đường mật Type I hoặc Type III.
-
Điểm phân biệt: Nang nhân đôi đường tiêu hóa hoặc nang giả tụy không thông thương với cây đường mật trên MRCP. Trên siêu âm, nang nhân đôi có dấu hiệu "vỏ bọc ruột" (Gut signature sign) đặc trưng với lớp niêm mạc bên trong tăng âm và lớp cơ bên ngoài giảm âm. Nang giả tụy thường có tiền sử viêm tụy cấp rõ rệt, nồng độ amylase trong dịch nang cực cao, và thành nang bắt thuốc mạnh, không có APBDJ đi kèm.
4. Bệnh gan đa nang (Polycystic Liver Disease)
-
Điểm tương đồng: Nhiều nang dịch rải rác trong nhu mô gan, dễ nhầm với Bệnh Caroli.
-
Điểm phân biệt: Nang trong bệnh gan đa nang phát sinh từ sự giãn nở của các vi quản mật bị cô lập, do đó chúng không thông thương với hệ thống đường mật trên MRCP. Bệnh nhân thường không có triệu chứng viêm đường mật tái diễn hay sỏi mật trong nang. Không có dấu hiệu "chấm trung tâm" trên CT/MRI có tiêm thuốc. Thường đi kèm với rất nhiều nang ở hai thận (bệnh thận đa nang di truyền thân trội - Autosomal Dominant Polycystic Kidney Disease - ADPKD).
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Nang ống mật chủ - Loại IVa (Choledochal cyst - Type IVa)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân đau bụng mạn tính, không có sốt hoặc vàng da cấp tính rõ ràng.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy giãn dạng nang cả đường mật trong gan và ngoài gan. Ống mật chủ giãn to bất thường, kết hợp với sự giãn lan tỏa của các nhánh đường mật trong gan hai bên.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của phân loại Todani Type IVa, trong đó tổn thương ảnh hưởng đến cả hai hệ thống đường mật. Việc xác định chính xác sự giãn đường mật trong gan là rất quan trọng để phân biệt với Type I và lên kế hoạch phẫu thuật cắt bỏ nang kết hợp xử lý tổn thương trong gan.
🩺 Ca bệnh: Nang ống mật chủ - Loại I (Choledochal cyst - Type I)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Đau bụng tái phát nhiều lần.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên MRI quan sát thấy giãn dạng hình thoi (fusiform) của đoạn trên và giữa ống mật chủ, tạo thành nang kích thước khoảng 3x2 cm. Đường mật trong gan bình thường, không thấy sỏi hay hẹp.
-
Đối chiếu lý thuyết: Phát hiện này tương ứng với Todani Type Ic (giãn hình thoi), là loại phổ biến nhất của nang đường mật. Việc không có sự tham gia của đường mật trong gan giúp phân biệt rõ ràng với Type IVa và Bệnh Caroli.
🩺 Ca bệnh: Nang ống mật chủ khổng lồ (Giant choledochal cyst)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Đau bụng và sờ thấy khối ở hạ sườn phải khi khám thực thể.
-
Đặc điểm hình ảnh học: CT thể hiện giãn dạng nang khổng lồ của ống mật chủ, chèn ép gây giãn thứ phát các đường mật trong gan và túi mật giãn to. Không thấy khối tăng cường hoặc sỏi ở đoạn xa.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là dạng biểu hiện nặng của nang đường mật Type I. Cần chẩn đoán phân biệt với các khối u dạng nang khác của ổ bụng và đánh giá kỹ mối quan hệ giải phẫu với các mạch máu lớn trước khi phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ nang.
🩺 Ca bệnh: Bệnh Caroli kèm thận bọt tủy (Caroli disease)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Vàng da tắc nghẽn.
-
Đặc điểm hình ảnh học: MRI cho thấy giãn dạng nang lan tỏa của các đường mật trong gan kèm nhiều sỏi lớn. Đồng thời phát hiện tình trạng thận bọt tủy và vôi hóa thận.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa cho Bệnh Caroli (Todani Type V) với đặc điểm giãn đường mật trong gan dạng nang. Sự kết hợp với bệnh lý thận đa nang/bọt tủy củng cố chẩn đoán Hội chứng Caroli, do sự liên quan về mặt di truyền với rối loạn phát triển tấm ống mật.
🩺 Ca bệnh: U nang ống mật chủ Loại III - Choledochocele (Choledochal cyst Type III)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Không có thông tin cụ thể, thường phát hiện do biến chứng tắc nghẽn.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên phim chụp đường mật và CT thấy giãn đoạn cuối ống mật chủ nằm trong thành tá tràng, lồi vào lòng tá tràng, bên trong có sỏi.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là Todani Type III (Choledochocele), một dạng hiếm gặp với tổn thương khu trú trong thành tá tràng. Việc xác định vị trí nội thành tá tràng là chìa khóa để phân biệt với các loại nang đường mật khác và hướng dẫn can thiệp nội soi thay vì phẫu thuật mở rộng.
Điểm mấu chốt lâm sàng
-
Bẫy chẩn đoán giữa Todani Type I và Type IVa: Đây là cạm bẫy thường gặp nhất trên lâm sàng. Người đọc phim luôn phải đánh giá cực kỳ cẩn thận đường mật trong gan trên các lát cắt mỏng của MRCP. Sự hiện diện của tình trạng giãn đường mật trong gan dù là rất nhẹ cũng đủ để phân loại tổn thương vào nhóm Type IVa thay vì Type I. Sự khác biệt này quyết định phương pháp phẫu thuật: Type I chỉ cần cắt bỏ nang ngoài gan và nối mật - ruột (hepaticojejunostomy), trong khi Type IVa có thể đòi hỏi phải cắt bỏ một phần thùy gan (thường là thùy trái) nếu vùng giãn trong gan khu trú và có biến chứng sỏi/viêm đường mật tái phát nghiêm trọng.
-
Nguy cơ ác tính hóa cực cao: Nang đường mật không phải là một tổn thương lành tính tĩnh lặng. Tỷ lệ tiến triển thành ung thư đường mật (cholangiocarcinoma) tăng dần theo tuổi của bệnh nhân (khoảng 2% ở trẻ em nhưng lên tới hơn 20-25% ở người trưởng thành). Do đó, việc phát hiện nang đường mật là một chỉ định phẫu thuật tuyệt đối (phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ nang ngoài gan và tái tạo bằng miệng nối ống gan - hỗng tràng kiểu Roux-en-Y), ngay cả khi bệnh nhân hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng. Việc chỉ dẫn lưu nang đơn thuần là một sai lầm nghiêm trọng vì không giải quyết được nguy cơ ung thư hóa của thành nang còn lại.
-
Ý nghĩa của Dấu hiệu "chấm trung tâm" (Central dot sign) trong thực hành: Khi nghi ngờ Bệnh Caroli (Todani Type V), việc tìm kiếm dấu hiệu "chấm trung tâm" trên CT/MRI có tiêm thuốc là bắt buộc. Dấu hiệu này giúp khẳng định chẩn đoán và ngăn ngừa tai biến chọc hút xuyên gan qua da vào nang (một can thiệp chống chỉ định trong bệnh Caroli vì nguy cơ gây rò mật và nhiễm trùng đường mật ngược dòng không thể kiểm soát, trừ khi có chỉ định dẫn lưu đường mật tối cấp do sốc nhiễm khuẩn đường mật).
-
Đánh giá APBDJ trước phẫu thuật: Trên phim MRCP, luôn luôn phải cố gắng bộc lộ vùng hợp lưu mật - tụy để tìm kiếm bất thường chỗ nối mật - tụy (Anomalous Pancreaticobiliary Ductal Junction - APBDJ). Việc xác định chiều dài kênh chung mật - tụy và góc đổ của ống tụy vào ống mật chủ giúp phẫu thuật viên chủ động trong việc cắt lọc tận gốc phần xa của nang sát thành tá tràng, tránh để lại mô nang (nguồn gốc gây ung thư hóa sau này) nhưng đồng thời tránh làm tổn thương hoặc thắt nhầm ống tụy chính gây viêm tụy cấp hoại tử sau mổ.
Bài tiếp theo
Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ tiếp tục tìm hiểu về các bệnh lý ác tính của hệ đường mật: Bài 13: Ung thư đường mật ngoài gan (Klatskin tumor) và Ung thư túi mật.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] MRCP-Thick Slab (MRI) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/normal-mrcp
-
[Hình 2] Figure 1 - PMC13229615 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13229615 (Open Access)
-
[Hình 3] Fig. (5) - PMC13181200 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13181200 (Open Access)