Bài 7: Tiếp cận u não: Phân biệt trong/ngoài trục và Tiêu chuẩn đánh giá RANO
Tại sao bài này quan trọng?
Bước tiếp cận đầu tiên và mang tính quyết định nhất khi phân tích một khối choán chỗ nội sọ (intracranial mass lesion) trên phim cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) là xác định tổn thương đó nằm trong trục (intra-axial) hay ngoài trục (extra-axial). Việc phân loại chính xác này ngay lập tức thu hẹp danh sách chẩn đoán phân biệt (differential diagnosis) từ hàng trăm xuống còn một vài nhóm bệnh lý cụ thể, đồng thời định hướng trực tiếp cho phẫu thuật viên thần kinh về đường mổ tối ưu và tiên lượng bảo tồn chức năng cho bệnh nhân. Hơn thế nữa, trong kỷ nguyên y học cá thể hóa, việc đánh giá đáp ứng sau điều trị u não không còn đơn thuần là đo đạc kích thước u; sự ra đời của tiêu chuẩn RANO (Response Assessment in Neuro-Oncology) đã thiết lập một hệ thống phân loại chuẩn hóa toàn cầu, giúp bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phân biệt chính xác giữa tiến triển bệnh thực sự (true progression) với các hiện tượng thách thức như giả tiến triển (pseudoprogression) hay giả đáp ứng (pseudoresponse).
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
Định nghĩa và phân loại không gian nội sọ
Không gian nội sọ được phân chia về mặt giải phẫu bởi màng nuôi (pia mater).
-
Tổn thương trong trục (intra-axial lesions): Là các tổn thương phát sinh từ bên trong nhu mô não (brain parenchyma), bao gồm các tế bào thần kinh đệm (glial cells), tế bào thần kinh (neurons), mạch máu nội sọ, hoặc tế bào lympho nguyên phát của hệ thần kinh trung ương (Primary Central Nervous System Lymphoma - PCNSL).
-
Tổn thương ngoài trục (extra-axial lesions): Là các tổn thương phát sinh bên ngoài nhu mô não, nằm trong khoang dưới nhện (subarachnoid space), màng não (meninges), xương sọ (skull), các dây thần kinh sọ (cranial nerves), hệ thống não thất (ventricles), hoặc vùng tuyến yên (pituitary gland).
Cơ chế sinh lý bệnh của phù não quanh u (peritumoral edema)
Phù não quanh u chủ yếu là phù do mạch (vasogenic edema), được đặc trưng bởi sự tích tụ dịch ở khoang ngoại bào của chất trắng. Cơ chế cốt lõi là sự phá hủy hàng rào máu não (blood-brain barrier - BBB) do u giải phóng yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu (Vascular Endothelial Growth Factor - VEGF) và các cytokine gây viêm. Sự mất toàn vẹn của các liên kết chặt (tight junctions) giữa các tế bào nội mạc mạch máu cho phép protein huyết tương và nước thoát ra ngoài khoang kẽ.
Do chất xám có cấu trúc tế bào đậm đặc và các sợi liên kết chặt chẽ, phù do mạch có xu hướng lan tràn dọc theo các bó sợi chất trắng (white matter tracts) tạo nên hình ảnh ngón tay đeo găng (finger-like projections) đặc trưng trên chuỗi xung T2/FLAIR.
Cơ sở sinh lý bệnh của tiêu chuẩn RANO
Trước đây, tiêu chuẩn Macdonald (chỉ dựa trên diện tích ngấm thuốc hai chiều trên phim T1W tăng cường tương phản - T1+C) được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, sự ngấm thuốc tương phản (contrast enhancement) trên MRI chỉ phản ánh tình trạng rò rỉ của hàng rào máu não, không phải là thước đo trực tiếp của mật độ tế bào u.
Khi bệnh nhân được điều trị bằng xạ trị kết hợp hóa trị Temozolomide (TMZ), hiện tượng viêm và hoại tử do xạ (radiation necrosis) có thể làm tăng tính thấm thành mạch tạm thời, tạo ra hình ảnh giả tiến triển (pseudoprogression - tăng diện ngấm thuốc giả tạo). Ngược lại, các thuốc kháng sinh mạch như Bevacizumab (anti-VEGF) làm "bình thường hóa" hàng rào máu não một cách nhanh chóng, khiến vùng ngấm thuốc biến mất hoàn toàn (giả đáp ứng - pseudoresponse) trong khi các tế bào u vẫn âm thầm xâm lấn dọc theo chất trắng dưới dạng không ngấm thuốc (non-enhancing tumor), chỉ biểu hiện bằng sự tăng tín hiệu trên chuỗi xung T2/FLAIR. Tiêu chuẩn RANO ra đời nhằm tích hợp cả thành phần ngấm thuốc, thành phần không ngấm thuốc trên T2/FLAIR, liều Corticoid sử dụng và tình trạng lâm sàng để đưa ra đánh giá chính xác nhất.
Đang tải sơ đồ logic...
Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI)
1. Các tiêu chí phân biệt u trong trục và ngoài trục
Để định vị chính xác một khối u, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh cần phối hợp nhiều dấu hiệu gián tiếp và trực tiếp trên các chuỗi xung MRI cơ bản (T1W, T2W, FLAIR, T1+C):
-
Dấu hiệu khe dịch não tủy (CSF cleft sign): Đây là dấu hiệu đáng tin cậy nhất của u ngoài trục. Trên chuỗi xung T2W hoặc FLAIR, ta quan sát thấy một dải dịch não tủy tăng tín hiệu nằm xen giữa khối u và nhu mô não bị ép lõm.
-
Sự di lệch chất xám - chất trắng (gray-white matter displacement):
- Trong u ngoài trục, lớp vỏ chất xám bị đẩy ép lõm vào trong (buckling), nhưng ranh giới giữa chất xám và chất trắng vẫn được bảo tồn và bị xô lệch đồng tâm hướng về phía tâm não.
- Trong u trong trục, ranh giới chất xám - chất trắng thường bị phá hủy, xóa mờ hoặc bị đẩy tách xa nhau do u xâm lấn trực tiếp.
-
Mạch máu vỏ não bị kẹt (interposed vessels): Các mạch máu vỏ não bình thường bị khối u ngoài trục đẩy ép và kẹt lại trong khe dịch não tủy giữa u và nhu mô não. Dấu hiệu này quan sát rõ nhất dưới dạng các cấu trúc trống tín hiệu (flow void) trên T2W hoặc các dải ngấm thuốc mạch máu trên T1+C.
-
Dấu hiệu đuôi màng cứng (dural tail sign): Là tình trạng màng cứng dày lên và ngấm thuốc mạnh dạng đường kéo dài từ bờ khối u. Đây là dấu hiệu kinh điển của u ngoài trục (đặc biệt là u màng não - Meningioma), do sự tăng sinh mạch phản ứng hoặc sự xâm lấn tế bào u vào màng cứng lân cận. Tuy nhiên, cần lưu ý dấu hiệu này không đặc hiệu 100%.

Hình 1: Hình ảnh minh hoạ dấu hiệu đuôi màng cứng (dural tail) trên MRI
-
Nguồn cấp máu (blood supply): U ngoài trục thường nhận máu nuôi từ các nhánh của động mạch cảnh ngoài (External Carotid Artery - ECA), ví dụ như động mạch màng não giữa. U trong trục nhận máu từ động mạch cảnh trong (Internal Carotid Artery - ICA) hoặc hệ đốt sống - thân nền (Vertebrobasilar system). Điều này có thể được xác định qua phim chụp mạch cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Angiography - MRA) hoặc chụp mạch số hóa xóa nền (Digital Subtraction Angiography - DSA).
-
Góc tiếp xúc với màng cứng/xương sọ (dural contact angle): U ngoài trục thường tiếp xúc với màng cứng tạo thành một góc tù (obtuse angle), trong khi u trong trục sát màng cứng tạo thành góc nhọn (acute angle).
| Tiêu chí so sánh (Criteria) | U trong trục (Intra-axial) | U ngoài trục (Extra-axial) |
|---|---|---|
| Khe dịch não tủy (CSF cleft) | Không có | Có (Rõ nhất trên T2W/FLAIR) |
| Mạch máu vỏ não | Bị đẩy ra ngoại vi | Bị đẩy vào trong nhu mô (bị kẹt) |
| Ranh giới chất xám - chất trắng | Bị phá hủy, thâm nhiễm hoặc xóa mờ | Bị đẩy lõm đồng tâm vào trong (buckling) |
| Phản ứng đuôi màng cứng (Dural tail) | Rất hiếm gặp | Thường gặp (đặc trưng cho Meningioma) |
| Nguồn cấp máu chính | Động mạch não (ICA / Hệ đốt sống - thân nền) | Động mạch màng cứng (ECA) |
| Góc tiếp xúc với màng cứng | Thường là góc nhọn | Thường là góc tù |
| Biến đổi xương sọ lân cận | Hiếm gặp (trừ u xâm lấn ác tính) | Thường gặp (phì đại xương hoặc tiêu xương) |
2. Các đặc tính chung của khối u nội sọ
-
Phù não quanh u (vasogenic edema): Thường biểu hiện bằng vùng tăng tín hiệu trên T2/FLAIR, không hạn chế khuếch tán trên DWI/ADC (hệ số khuếch tán biểu kiến - Apparent Diffusion Coefficient - ADC tăng cao do nước tự do ở khoang kẽ). Mức độ phù không hoàn toàn tỷ lệ thuận với độ ác tính của u; ví dụ, một u màng não lành tính (Meningioma WHO grade 1) chèn ép tĩnh mạch vỏ não vẫn có thể gây phù não diện rộng.
-
Hiệu ứng khối (mass effect): Gây xẹp não thất lân cận, di lệch đường giữa (midline shift), và nguy hiểm nhất là các hội chứng thoát vị não (brain herniation) như thoát vị dưới liềm (subfalcine herniation), thoát vị qua lều (transtentorial herniation)/thoát vị móc hải mã (uncal herniation), hoặc thoát vị hạnh nhân tiểu não (tonsillar herniation) qua lỗ chẩm.
-
Xâm lấn/phản ứng xương (bony invasion/reaction): Thường gặp trong u ngoài trục. U màng não thường gây phì đại xương (hyperostosis) lành tính. Ngược lại, các u ác tính như di căn màng cứng (dural metastasis) hoặc u tủy tương bào (plasmacytoma) sẽ gây tiêu xương (osteolysis) nham nhở.
3. Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng điều trị RANO (Response Assessment in Neuro-Oncology)
Tiêu chuẩn RANO được thiết kế để khắc phục các hạn chế của tiêu chuẩn Macdonald, áp dụng chủ yếu cho u tế bào thần kinh đệm bậc cao (High-grade Glioma). RANO phân loại đáp ứng điều trị dựa trên 4 yếu tố:
-
Tổn thương ngấm thuốc tương phản (contrast-enhancing lesions - T1+C): Đo đạc đường kính hai chiều vuông góc lớn nhất của các tổn thương đích (target lesions, tối thiểu $10 \times 10$ mm).
-
Tổn thương không ngấm thuốc tương phản (non-enhancing lesions - T2/FLAIR): Đánh giá định tính sự tăng/giảm diện tích tăng tín hiệu trên FLAIR (loại trừ các nguyên nhân không do u như phù não, nhồi máu, nhiễm trùng).
-
Sử dụng Corticosteroid (corticosteroid use): Ghi nhận liều Dexamethasone (vì Corticoid làm giảm tính thấm thành mạch, có thể làm giảm ngấm thuốc giả tạo).
-
Tình trạng lâm sàng (clinical status): Đánh giá qua thang điểm KPS (Karnofsky Performance Status) hoặc thang điểm thần kinh lâm sàng.
| Đáp ứng (Response) | Tổn thương ngấm thuốc (T1+C) | Tổn thương không ngấm thuốc (T2/FLAIR) | Corticosteroid | Tình trạng lâm sàng |
|---|---|---|---|---|
| Đáp ứng hoàn toàn (Complete Response - CR) | Biến mất hoàn toàn tất cả tổn thương ngấm thuốc trong ít nhất 4 tuần. | Ổn định hoặc giảm diện tích tăng tín hiệu. | Không sử dụng. | Ổn định hoặc cải thiện. |
| Đáp ứng một phần (Partial Response - PR) | Giảm $\ge 50%$ tổng tích hai đường kính vuông góc của các tổn thương đích trong ít nhất 4 tuần. | Ổn định hoặc giảm diện tích tăng tín hiệu. | Ổn định hoặc giảm liều. | Ổn định hoặc cải thiện. |
| Bệnh ổn định (Stable Disease - SD) | Không đủ tiêu chuẩn của PR nhưng không thỏa tiêu chuẩn của PD. | Ổn định hoặc giảm diện tích tăng tín hiệu. | Ổn định hoặc giảm liều. | Ổn định hoặc cải thiện. |
| Bệnh tiến triển (Progressive Disease - PD) | Tăng $\ge 25%$ tổng tích hai đường kính vuông góc HOẶC xuất hiện tổn thương mới ngấm thuốc. | Tăng rõ rệt diện tích tăng tín hiệu trên FLAIR (không do nguyên nhân khác). | Bất kỳ. | Suy giảm lâm sàng đáng kể (không do nguyên nhân khác). |
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
1. U màng não (Meningioma) vs. U nguyên bào thần kinh đệm sát màng cứng (Dural-based Glioblastoma)
-
Điểm tương đồng: Cả hai đều là khối choán chỗ lớn nằm sát vòm sọ hoặc liềm não, ngấm thuốc tương phản mạnh và có thể có phù não rộng xung quanh.
-
Cách phân biệt:
- Meningioma: Là u ngoài trục. Có khe dịch não tủy rõ, đẩy lõm chất xám (gray matter buckling), có dấu hiệu đuôi màng cứng điển hình, góc tiếp xúc màng cứng là góc tù, thường gây phì đại xương sọ lân cận. Trên phổ cộng hưởng từ (MR Spectroscopy - MRS), u màng não có đỉnh Alanine (alanine peak) đặc trưng ở 1.47 ppm và không có hoặc giảm rất thấp đỉnh NAA (N-acetylaspartate peak).
- Glioblastoma sát màng cứng: Là u trong trục. Xâm lấn trực tiếp và phá hủy ranh giới chất xám - chất trắng, góc tiếp xúc màng cứng thường là góc nhọn. Trên MRS, có đỉnh Choline (Choline peak - Cho) tăng rất cao (thể hiện sự tăng sinh màng tế bào) và đỉnh NAA giảm sâu (thể hiện sự hủy hoại tế bào thần kinh).
2. Áp xe não giai đoạn muộn (late brain abscess) vs. U nguyên bào thần kinh đệm hoại tử (necrotic glioblastoma)
-
Điểm tương đồng: Cả hai đều biểu hiện dưới dạng tổn thương dạng vòng nhẫn ngấm thuốc (ring-enhancing lesion) trong trục kèm phù não rộng xung quanh.
-
Cách phân biệt:
- Áp xe não: Viền ngấm thuốc mỏng, đều, nhẵn và thường mỏng hơn ở phía hướng về tâm não (do tưới máu chất trắng kém hơn chất xám). Quan trọng nhất, phần trung tâm hoại tử hóa mủ có hiện tượng hạn chế khuếch tán (restricted diffusion) cực mạnh (tăng tín hiệu rõ rệt trên DWI và giảm sâu trên bản đồ ADC) do dịch mủ đặc, giàu tế bào viêm và đại thực bào. Trên MRS, áp xe não biểu hiện các đỉnh Amino acid mạch thẳng (Acetate, Succinate, Valine, Leucine, Isoleucine) ở vùng 0.9 - 1.3 ppm.
- Glioblastoma hoại tử: Viền ngấm thuốc dày, nham nhở, không đều và có các nốt sùi bám thành. Phần trung tâm hoại tử hóa lỏng không hạn chế khuếch tán (DWI tối/bình thường, ADC tăng cao do nước khuếch tán tự do). Trên MRS, vùng viền u có đỉnh Choline tăng cao và NAA giảm mạnh.
3. Tổn thương hủy myelin dạng u (Tumefactive Demyelinating Lesion - TDL) vs. U tế bào thần kinh đệm bậc cao (High-grade Glioma)
-
Điểm tương đồng: Tổn thương choán chỗ lớn trong trục, ngấm thuốc tương phản và gây phù não, dễ bị chẩn đoán nhầm là u não ác tính dẫn đến sinh thiết hoặc phẫu thuật không cần thiết.
-
Cách phân biệt:
- TDL: Thường có dấu hiệu ngấm thuốc dạng vòng nhẫn hở (open-ring enhancement) hoặc hình chữ C, với phần khuyết của vòng nhẫn hướng về phía vỏ chất xám hoặc các nhân xám trung ương. Hiệu ứng khối và mức độ phù não thường nhẹ hơn rất nhiều so với kích thước thực tế của tổn thương. Trên cộng hưởng từ tưới máu (Perfusion-weighted imaging - PWI), TDL có thể tích máu não tương đối (relative Cerebral Blood Volume - rCBV) giảm hoặc bình thường ở vùng viền ngấm thuốc.
- High-grade Glioma: Ngấm thuốc dạng vòng nhẫn khép kín, không đều. Hiệu ứng khối cực kỳ mạnh mẽ. Trên PWI, vùng viền u có rCBV tăng cao rõ rệt (thường > 2-3 lần so với chất trắng bình thường đối bên) do hiện tượng tăng sinh mạch tân tạo (neoangiogenesis).
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: U màng não (Meningioma)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ đau đầu mãn tính tăng nặng gần đây, kèm theo nôn và vào cấp cứu.
-
Đặc điểm hình ảnh học: CT cho thấy khối u ngoài trục tăng độ đậm đặc, hình thùy, tại vùng thái dương - đỉnh bên trái. Khối u có ngấm thuốc đồng đều sau tiêm tương phản, kèm theo phù nhu mô não xung quanh và một số thay đổi dạng nang.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của u ngoài trục, thể hiện rõ đặc tính tăng độ đậm đặc do canxi hóa hoặc mô tế bào mật độ cao trên CT. Phù não quanh u (vasogenic edema) là hệ quả của việc khối u tiết ra VEGF phá hủy hàng rào máu não, phù hợp với cơ chế sinh lý bệnh đã đề cập.
🩺 Ca bệnh: Hoại tử não do tia xạ (Cerebral radiation necrosis)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử di căn ung thư tuyến đã điều trị bằng phẫu thuật xạ trị (radiosurgery).
-
Đặc điểm hình ảnh học: MRI phát hiện tổn thương tăng cường viền (ring-enhancing lesion) tại vùng đỉnh - chẩm bên trái, bao quanh bởi phù não. Đáng chú ý là thành phần tăng cường có mức tưới máu giảm (reduced perfusion).
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca lâm sàng này minh họa thách thức trong đánh giá theo tiêu chuẩn RANO: sự phân biệt giữa tái phát u và giả tiến triển (pseudoprogression). Việc tưới máu giảm tại vùng tăng cường tương phản là dấu hiệu gợi ý hoại tử do tia xạ hơn là tái phát khối u ác tính có tăng sinh mạch.
🩺 Ca bệnh: Áp xe tiểu não (Cerebellar abscess)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân xuất hiện triệu chứng loạn vận động (ataxia), đau đầu và tiền sử nhiễm trùng sốt một tuần trước đó.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Khối u lớn tăng cường viền tại bán cầu tiểu não phải, có hạn chế khuếch tán trung tâm rõ rệt trên DWI. Tổn thương gây phù não, chèn ép thất 4 dẫn đến thủy não thất tắc nghẽn.
-
Đối chiếu lý thuyết: Hạn chế khuếch tán mạnh (restricted diffusion) tại phần trung tâm là dấu hiệu then chốt phân biệt áp xe não với u nguyên bào thần kinh đệm hoại tử (nơi phần trung tâm thường không hạn chế khuếch tán do dịch hoại tử lỏng). Đây là ví dụ kinh điển của chẩn đoán phân biệt dạng vòng nhánh (ring-enhancing lesion).
🩺 Ca bệnh: Tổn thương mất bao myelin dạng u (Tumefactive demyelinating lesion)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Phụ nữ trung niên yếu nửa người bên trái.
-
Đặc điểm hình ảnh học: CT thấy vùng giảm độ đậm đặc tại vùng trán - đỉnh - thái dương phải, có phù não và lệch đường giữa. MRI cho thấy khối trong trục lớn khoảng 6cm với tăng tín hiệu FLAIR lan rộng và tăng cường viền.
-
Đối chiếu lý thuyết: Tổn thương này mô phỏng khối u trong trực (glioma) nhưng thực chất là quá trình mất myelin dạng u. Việc đánh giá cẩn thận hình ảnh tăng cường và lâm sàng là quan trọng để tránh phẫu thuật không cần thiết, phù hợp với phần chẩn đoán phân biệt mấu chốt trong bài học.
Điểm mấu chốt lâm sàng
-
Bẫy chẩn đoán về dấu hiệu đuôi màng cứng (dural tail sign pitfall): Dấu hiệu đuôi màng cứng không phải là đặc hiệu tuyệt đối cho u màng não. Nó có thể xuất hiện trong các tổn thương trong trục nằm sát màng cứng (như Glioblastoma, Lymphoma), di căn màng cứng (dural metastasis), hoặc các bệnh lý viêm hệ thống (như Sarcoidosis). Luôn luôn phải phối hợp với dấu hiệu khe dịch não tủy và sự di lệch chất xám - chất trắng để khẳng định tổn thương ngoài trục.
-
Nhận diện giả tiến triển (pseudoprogression) trong RANO: Hiện tượng này thường xảy ra trong vòng 12 tuần đầu sau khi kết thúc xạ trị hóa trị đồng thời (TMZ-RT) ở bệnh nhân Glioblastoma (đặc biệt là nhóm có tình trạng methyl hóa promoter của gen MGMT). Nếu diện ngấm thuốc tăng lên trong giai đoạn này nhưng lâm sàng bệnh nhân ổn định hoặc cải thiện, không được vội vã kết luận là bệnh tiến triển (PD) trừ khi có bằng chứng mô bệnh học hoặc tổn thương nằm ngoài trường chiếu xạ.
-
Cảnh giác với giả đáp ứng (pseudoresponse) do Bevacizumab: Khi bệnh nhân sử dụng thuốc kháng VEGF, diện ngấm thuốc trên T1+C có thể giảm cực kỳ nhanh chóng (trong vòng vài ngày). Tuy nhiên, đây chỉ là hiện tượng "hàn gắn" tạm thời hàng rào máu não. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh bắt buộc phải đánh giá chuỗi xung T2/FLAIR; nếu vùng tăng tín hiệu trên FLAIR tiếp tục lan rộng kèm theo hạn chế khuếch tán trên DWI, đó là biểu hiện của u tiến triển thâm nhiễm âm thầm (non-enhancing tumor progression).
-
Đo đạc kích thước u theo RANO: Luôn luôn đo đường kính hai chiều vuông góc lớn nhất trên cùng một lát cắt axial của chuỗi xung T1+C. Không đo vùng hoại tử trung tâm nếu có thể tách biệt được, và không đo vùng màng cứng dày phản ứng lân cận.
Bài tiếp theo
Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 8: U não trong trục: Glioma (phân độ WHO) và U nguyên bào tủy (Medulloblastoma)". Trong bài học tới, chúng ta sẽ đi sâu vào thế giới của các khối u trong trục phổ biến nhất, áp dụng phân loại phân tử mới nhất của WHO và cách tiếp cận hình ảnh học từ u tế bào thần kinh đệm độ thấp đến độ cao.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
- [Hình 1] Ca lâm sàng Radiopaedia (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/dural-tail-sign-illustration