Bài 9: Bệnh cơ tim thâm nhiễm và hạn chế: Amyloidosis và Sarcoidosis
Tại sao bài này quan trọng?
Trong thực hành lâm sàng tim mạch và chẩn đoán hình ảnh, việc tiếp cận một bệnh nhân có biểu hiện dày thành thất hoặc suy tim phân suất tống máu bảo tồn (heart failure with preserved ejection fraction - HFpEF) luôn là một thách thức lớn. Hai bệnh lý đại diện tiêu biểu cho nhóm bệnh cơ tim thâm nhiễm (infiltrative cardiomyopathy) và bệnh cơ tim hạn chế (restrictive cardiomyopathy) là Amyloidosis (bệnh thoái hóa tinh bột) và Sarcoidosis (bệnh u hạt hệ thống). Việc chẩn đoán muộn hoặc nhầm lẫn giữa hai bệnh lý này với bệnh cơ tim phì đại thông thường dẫn đến những hệ lụy điều trị nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng bệnh nhân do các phác đồ điều trị hoàn toàn khác biệt.
Cộng hưởng từ tim (cardiac magnetic resonance - CMR) đã vươn lên trở thành tiêu chuẩn vàng không xâm lấn (non-invasive gold standard) trong việc đánh giá hai bệnh lý này nhờ khả năng đặc trưng hóa mô (tissue characterization) vượt trội. CMR không chỉ giúp xác định hình thái học mà còn đi sâu vào bản chất mô kẽ cơ tim thông qua các chuỗi xung tiên tiến. Đối với Amyloidosis, CMR giúp phát hiện tình trạng thâm nhiễm protein ngoại bào lan tỏa, làm thay đổi hoàn toàn động học chất tương phản. Đối với Sarcoidosis, CMR định vị chính xác các ổ viêm u hạt và sẹo xơ hóa rải rác, giúp định hướng sinh thiết và theo dõi đáp ứng điều trị ức chế miễn dịch. Nắm vững các dấu hiệu hình ảnh kinh điển trên CMR của hai bệnh lý này là vũ khí tối tân giúp bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đưa ra câu trả lời quyết định cho lâm sàng.
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
Sinh lý bệnh của Amyloidosis và Sarcoidosis phản ánh hai cơ chế tổn thương mô kẽ cơ tim hoàn toàn khác biệt: một bên là sự thâm nhiễm thụ động của protein bất thường, một bên là phản ứng viêm u hạt chủ động.
1. Bệnh cơ tim do Amyloidosis (cardiac amyloidosis - CA)
Amyloidosis là một bệnh lý hệ thống đặc trưng bởi sự lắng đọng ngoại bào của các sợi amyloid không hòa tan (insoluble amyloid fibrils) tại các cơ quan, trong đó có tim. Các sợi này được hình thành từ sự gập nếp sai cấu trúc (misfolding) của các protein tiền thân. Hai thể lâm sàng chính ảnh hưởng đến tim bao gồm:
-
Thể chuỗi nhẹ (light chain amyloidosis - AL): Liên quan đến bệnh lý loạn sản tế bào tương bào (plasma cell dyscrasia) hoặc đau tủy xương (multiple myeloma), nơi các chuỗi nhẹ globulin miễn dịch tự do được sản xuất quá mức và lắng dọng tại tim. Thể này có tiến triển lâm sàng cực kỳ cấp tính và tiên lượng rất xấu nếu không được hóa trị kịp thời.
-
Thể Transthyretin (transthyretin amyloidosis - ATTR): Liên quan đến protein transthyretin do gan sản xuất. ATTR được chia thành hai phân nhóm: thể hoang dã (wild-type ATTR - trước đây gọi là amyloidosis tuổi già) thường gặp ở nam giới lớn tuổi, và thể đột biến di truyền (hereditary/mutant ATTR).
Về mặt giải phẫu bệnh, các sợi amyloid len lỏi và bao bọc xung quanh các tế bào cơ tim, làm tăng thể tích khoang ngoại bào một cách đáng kể, dẫn đến thành tim dày lên, giảm độ đàn hồi (stiffness) và gây ra kiểu đổ đầy hạn chế đặc trưng. Trên tiêu bản sinh thiết, các sợi amyloid liên kết với nhuộm đỏ Congo (Congo red stain) tạo ra hiện tượng lưỡng chiết màu xanh táo (apple-green birefringence) dưới ánh sáng phân cực.
2. Bệnh u hạt Sarcoidosis tim (cardiac sarcoidosis - CS)
Ngược lại với sự thâm nhiễm protein thụ động, Sarcoidosis là một bệnh u hạt không hoại tử bã đậu hệ thống (non-caseating granulomatous disease) vô căn. Khi tổn thương ảnh hưởng đến tim, các u hạt viêm (granulomas) xâm nhập vào cơ tim một cách loang lổ (patchy distribution), không đồng đều.
Quá trình diễn tiến của Sarcoidosis tim trải qua hai giai đoạn chính:
-
Giai đoạn viêm hoạt động: Sự xuất hiện của các u hạt viêm giàu tế bào lympho và đại thực bào gây phù nề cơ tim cục bộ.
-
Giai đoạn xơ hóa mạn tính: Các u hạt thoái triển để lại các dải sẹo xơ hóa cơ tim lan rộng, làm mỏng thành tim khu trú, dễ hình thành phình vách tim và gây rối loạn nhịp thất nguy hiểm.
Đang tải sơ đồ logic...
Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI/X-quang)
1. Bệnh cơ tim do Amyloidosis trên CMR
Hình ảnh CMR của Amyloidosis rất đặc trưng nhờ sự thay đổi sâu sắc cấu trúc mô kẽ. Các dấu hiệu kinh điển bao gồm:
- Đặc điểm hình thái (Morphology): Phì đại đồng tâm thất trái (LV) và thất phải (RV). Đặc biệt, thành tự do của tâm nhĩ và vách liên nhĩ dày lên đáng kể (> 6-7 mm) là một dấu hiệu cực kỳ gợi ý Amyloidosis.

Hình 1: Hình ảnh MRI CINE 4‑chân cho thấy tăng độ dày của septum và các buồng tim, phù hợp với mô tả amyloidosis tim.
Giãn hai tâm nhĩ (biatrial dilatation) và tràn dịch màng ngoài tim/màng phổi lượng ít đến trung bình cũng thường xuyên được ghi nhận.
-
Động học Gadolinium bất thường (abnormal gadolinium kinetics): Do thể tích ngoại bào tăng lên rất lớn do thâm nhiễm amyloid, chất tương phản từ chứa Gadolinium bị giữ lại số lượng lớn ở cơ tim và thải trừ cực nhanh khỏi bể máu (blood pool). Điều này dẫn đến hiện tượng nồng độ Gadolinium trong máu giảm nhanh chóng, làm mất đi sự tương phản thông thường giữa cơ tim và buồng tim.
-
Khó triệt tiêu tín hiệu cơ tim (nulling difficulty): Trên chuỗi xung tìm thời gian đảo ngược tối ưu (TI Scout / Look-Locker), người đọc sẽ gặp khó khăn lớn trong việc triệt tiêu tín hiệu cơ tim bình thường. Thông thường, tín hiệu bể máu sẽ bị triệt tiêu (null) trước cơ tim. Tuy nhiên, trong bệnh Amyloidosis, cơ tim bị triệt tiêu tín hiệu trước hoặc đồng thời với bể máu.
-
Kiểu ngấm thuốc muộn (late gadolinium enhancement - LGE pattern): Dấu hiệu đặc hiệu nhất là ngấm thuốc muộn lan tỏa dưới nội tâm mạc (diffuse subendocardial late gadolinium enhancement - LGE) toàn bộ chu vi thất trái, không theo phân bố của bất kỳ nhánh động mạch vành nào.

Hình 2: MRI tim cho thấy tăng extracellular volume, septum dày và tăng native T1, đặc trưng cho amyloidosis tim.
Trong một số trường hợp, có thể gặp dạng "sọc ngựa vằn" (zebra-striped pattern) với vùng ngấm thuốc ở cả lớp dưới nội tâm mạc và dưới màng ngoài tim, kẹp giữa là lớp cơ tim trung tâm bình thường.
- Bản đồ hóa T1 và ECV (T1 mapping & extracellular volume - ECV):
- T1 native (T1 chưa tiêm thuốc) tăng rất cao: Thường vượt trội so với các bệnh lý phì đại cơ tim khác (thường > 1100 ms ở máy 1.5T).
- Thể tích ngoại bào (extracellular volume - ECV) tăng cực cao: Giá trị ECV bình thường khoảng 25-28%. Trong Amyloidosis, ECV thường tăng vọt lên > 45% - 60%, phản ánh sự mở rộng không gian ngoại bào do sợi amyloid chiếm chỗ.
| Thông số CMR | Amyloidosis | Bệnh cơ tim phì đại (hypertrophic cardiomyopathy - HCM) |
|---|---|---|
| Độ dày vách liên nhĩ | Dày rõ rệt (> 6-7 mm) | Bình thường |
| Động học Gadolinium | Thải trừ máu cực nhanh, khó triệt tiêu cơ tim | Động học bình thường |
| Kiểu ngấm thuốc muộn (LGE) | Lan tỏa dưới nội tâm mạc toàn bộ chu vi | Khu trú tại điểm bám thất phải (insertion points) hoặc giữa cơ tim |
| T1 Native | Tăng rất cao (> 1100-1200 ms) | Tăng nhẹ hoặc bình thường |
| ECV (thể tích ngoại bào) | Tăng cực cao (> 45%) | Tăng nhẹ tại vùng xơ hóa (< 35%) |
2. Bệnh u hạt Sarcoidosis tim trên CMR
Trái ngược với sự lan tỏa của Amyloidosis, Sarcoidosis thể hiện tính chất khu trú và loang lổ:
- Kiểu ngấm thuốc muộn (LGE pattern): Ngấm thuốc muộn dạng đốm hoặc mảng (patchy, nodular LGE) khu trú ở giữa cơ tim (mid-wall) hoặc dưới màng ngoài tim (subepicardial). Vị trí thường gặp nhất là vách liên thất phần đáy (basal septum) và thành tự do bên của thất trái.

Hình 3: MRI tim sarcoidosis với LGE dạng patchy, subepicardial và intramyocardial, phù hợp với mô tả.
Đặc biệt, tổn thương thường tôn trọng lớp dưới nội tâm mạc (subendocardial sparing), giúp phân biệt rõ ràng với sẹo nhồi máu cơ tim.
-
Đặc điểm hình thái & Vận động vùng: Trên chuỗi xung Cine MRI, có thể quan sát thấy các vùng thành tim mỏng đi khu trú kèm theo giảm động (hypokinesis) hoặc vô động (akinesis). Đôi khi có thể phát hiện các túi phình vách tim (aneurysms) nhỏ ở vùng đáy hoặc mỏm tim.
-
Dấu hiệu ngoài tim (extracardiac clues): Một thế mạnh lớn của CMR (hoặc CT ngực đồng thời) trong Sarcoidosis là phát hiện hạch rốn phổi hai bên (bilateral hilar lymphadenopathy) và hạch trung thất phì đại. Sự hiện diện của các hạch này kết hợp với tổn thương cơ tim dạng mảng giữa cơ tim là bằng chứng gián tiếp cực kỳ mạnh mẽ hướng tới Sarcoidosis hệ thống.
-
Bản đồ hóa T2 (T2 mapping): Trong giai đoạn viêm hoạt động, chuỗi xung T2 mapping hoặc T2-weighted STIR sẽ hiển thị tín hiệu cao khu trú (phù nề cơ tim), tương ứng với các u hạt đang hoạt động.
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
Khi tiếp cận một ca lâm sàng có thành tim dày hoặc có tổn thương ngấm thuốc muộn không do mạch vành, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh cần phân biệt các bệnh lý sau:
1. Bệnh cơ tim phì đại (hypertrophic cardiomyopathy - HCM)
-
Điểm giống: Thành tim dày lên đáng kể, có thể gây giảm chức năng tâm trương.
-
Điểm khác biệt: LGE trong HCM thường khu trú tại các điểm bám thất phải (right ventricular insertion points) vào vách liên thất hoặc tại vùng phì đại tối đa (thường là phì đại không đồng tâm vách liên thất). HCM không có tình trạng dày vách liên nhĩ hay dày thành tự do tâm nhĩ. Động học Gadolinium trong máu hoàn toàn bình thường, việc triệt tiêu tín hiệu cơ tim dễ dàng thực hiện. T1 native và ECV chỉ tăng nhẹ ở những vùng xơ hóa khu trú, không tăng lan tỏa toàn bộ cơ tim như Amyloidosis.
2. Viêm cơ tim cấp (acute myocarditis)
-
Điểm giống: Có thể có ngấm thuốc muộn dưới màng ngoài tim hoặc giữa cơ tim, kèm theo phù nề cơ tim trên T2.
-
Điểm khác biệt: Viêm cơ tim cấp thường có bệnh cảnh lâm sàng điển hình (đau ngực kiểu màng tim, sốt, tăng Troponin cấp tính sau nhiễm siêu vi). LGE trong viêm cơ tim thường ưu thế ở thành bên thất trái và có xu hướng thoái lui sau vài tháng. Ngược lại, Sarcoidosis có xu hướng tổn thương vách liên thất phần đáy, tiến triển mạn tính gây mỏng thành tim, tạo túi phình và thường đi kèm hạch rốn phổi lớn. (Lưu ý: Tránh áp dụng tiêu chuẩn Lake Louise của viêm cơ tim cấp cho các tổn thương u hạt mạn tính của Sarcoidosis).
3. Nhồi máu cơ tim cũ (old myocardial infarction)
-
Điểm giống: Có vùng cơ tim mỏng đi, vô động và ngấm thuốc muộn LGE rõ.
-
Điểm khác biệt: LGE trong nhồi máu cơ tim luôn bắt đầu từ dưới nội tâm mạc và tiến triển thành xuyên thành (transmural), đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt theo phân bố động mạch vành (coronary artery distribution). Trong khi đó, LGE của Sarcoidosis tôn trọng lớp dưới nội tâm mạc (subendocardial sparing), còn LGE của Amyloidosis thì lan tỏa toàn bộ chu vi dưới nội tâm mạc vượt qua ranh giới của các nhánh mạch vành.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
Dưới đây là phân tích chi tiết các ca lâm sàng thực tế giúp minh họa sinh động cho bài học:
Ca lâm sàng 1: Bệnh lý tim do Amyloidosis thể chuỗi nhẹ (AL) liên quan đến Đau tủy xương
-
Bối cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ nhập viện với các triệu chứng của suy tim sung huyết tiến triển nhanh.
-
Phân tích hình ảnh CMR:
- Trên chuỗi xung Cine, ghi nhận tình trạng phì đại đồng tâm nghiêm trọng của cả hai tâm thất kèm theo giảm động toàn bộ (LVEF giảm còn 48.9%, RVEF giảm còn 39.1%).
- Đặc biệt, vách liên nhĩ dày bất thường lên đến 7 mm kèm theo giãn lớn hai tâm nhĩ. Xuất hiện tràn dịch màng ngoài tim và tràn dịch màng phổi phải lượng vừa.
- Sau khi tiêm thuốc tương phản từ, chuỗi xung LGE bộc lộ hình ảnh ngấm thuốc muộn lan tỏa dưới nội tâm mạc toàn bộ chu vi thất trái và ngấm thuốc cả ở thành tự do thất phải cũng như vách liên nhĩ. Đây là hình ảnh cực kỳ điển hình của bệnh lý tim do Amyloidosis giai đoạn tiến triển.
Ca lâm sàng 2: Bệnh cơ tim hạn chế do Amyloidosis tim thể ATTR hoang dã
-
Bối cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nam lớn tuổi, tiền sử có hội chứng ống cổ tay hai bên (bilateral carpal tunnel syndrome) đã phẫu thuật giải ép – đây là một "dấu hiệu cảnh báo đỏ" (red flag) lâm sàng kinh điển của thể ATTR hoang dã (wild-type ATTR). Bệnh nhân đến khám vì mệt mỏi và khó thở khi gắng sức.
-
Phân tích hình ảnh CMR:
- Cine MRI cho thấy phì đại thất trái không đồng đều, ưu thế ở vùng vách liên thất đoạn đáy và thành dưới. Chức năng tâm thu thất trái giảm nhẹ với giảm động khu trú rõ rệt ở các vùng thành tim bị dày lên.
- Ghi nhận vách liên nhĩ dày và có lỗ bầu dục thông thương (PFO).
- Động học Gadolinium cho thấy bể máu bị triệt tiêu tín hiệu rất nhanh, cơ tim bị triệt tiêu trước bể máu trên chuỗi xung Look-Locker. Hình ảnh LGE cho thấy ngấm thuốc dạng mảng lan tỏa từ dưới nội tâm mạc đến xuyên thành ở vùng đáy thất trái, phù hợp hoàn toàn với thể ATTR.
Ca lâm sàng 3: Đau tủy xương biến chứng Bệnh cơ tim hạn chế do Amyloidosis
-
Bối cảnh lâm sàng: Bệnh nhân đang điều trị bệnh lý đau tủy xương (multiple myeloma) thì xuất hiện khó thở tiến triển tăng dần.
-
Phân tích hình ảnh CMR:
- Hình ảnh bộc lộ đầy đủ các tiêu chuẩn của một bệnh cơ tim hạn chế thực thụ: Cả 4 buồng tim đều có thành dày lên do sự thâm nhiễm ngoại bào của các chuỗi nhẹ amyloid.
- Tâm thất trái bị hạn chế đổ đầy nghiêm trọng trong thì tâm trương, thể hiện qua sự sụt giảm thể tích nhát bóp và giảm phân suất tống máu (EF).
- Hình ảnh LGE diện rộng, lan tỏa dưới nội tâm mạc chiếm ưu thế, khẳng định chẩn đoán thâm nhiễm amyloid thứ phát sau đau tủy xương.
Ca lâm sàng 4: Amyloidosis thể AL giai đoạn sớm kèm phù nề cơ tim
-
Bối cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có hội chứng thận hư do amyloidosis thể AL đã được xác định qua sinh thiết thận, mới phát hiện đau tủy xương thể âm thầm (smoldering multiple myeloma).
-
Phân tích hình ảnh CMR:
- Thành thất trái chỉ dày nhẹ (vách liên thất 13 mm), khối lượng cơ tim (LV mass) vẫn trong giới hạn bình thường. Tuy nhiên, vách liên nhĩ đã bắt đầu dày (~7 mm).
- Động học Gadolinium trong bể máu bất thường rõ rệt. Bản đồ hóa ECV cho thấy giá trị tăng cao dao động từ 46% đến 52%, khẳng định có sự thâm nhiễm mô kẽ dù thành tim chưa phì đại đại thể rõ rệt.
- Đặc biệt, chuỗi xung T2 mapping và STIR cho thấy tín hiệu cao khu trú, biểu hiện của phù nề cơ tim (myocardial edema). Dấu hiệu phù nề cơ tim trên T2 mapping trong bệnh Amyloidosis là một yếu tố tiên lượng rất xấu, dự báo nguy cơ tử vong cao và suy tim tiến triển nhanh.
Điểm mấu chốt lâm sàng
Khi thực hành đọc ca lâm sàng nghi ngờ Amyloidosis hoặc Sarcoidosis, hãy luôn lưu ý các cạm bẫy và bí quyết sau:
-
Cạm bẫy Look-Locker (Look-Locker pitfall): Trong Amyloidosis, do động học Gadolinium thay đổi nhanh, việc chọn thời gian đảo ngược (TI) thủ công trên chuỗi xung LGE thông thường rất dễ bị sai lệch, dẫn đến hình ảnh giả hoặc bỏ sót tổn thương.
- Giải pháp: Luôn ưu tiên sử dụng chuỗi xung PSIR (Phase Sensitive Inversion Recovery). PSIR ít phụ thuộc vào việc lựa chọn TI chính xác và giúp bộc lộ vùng ngấm thuốc muộn dưới nội tâm mạc rõ ràng hơn rất nhiều.
-
Thời điểm chụp LGE trong Amyloidosis: Khác với nhồi máu cơ tim thông thường (chụp LGE ở phút thứ 10-15 sau tiêm), đối với Amyloidosis, bạn nên chụp LGE sớm hơn, khoảng 5 đến 7 phút sau tiêm. Do tốc độ thải trừ thuốc ở bể máu rất nhanh, chụp quá muộn sẽ làm mất đi độ tương phản cần thiết.
-
Bí quyết "Red Flags" lâm sàng:
- Nếu thấy thành tim dày trên siêu âm/CMR nhưng điện tâm đồ lại hiển thị điện thế thấp (low voltage QRS), hãy nghĩ ngay đến Amyloidosis.
- Nếu bệnh nhân có tiền sử hội chứng ống cổ tay hai bên, đứt gân cơ nhị đầu tự phát hoặc hẹp ống sống thắt lưng, đó là manh mối cực mạnh hướng tới thể ATTR.
-
Định hướng sinh thiết bằng CMR trong Sarcoidosis: Do tổn thương u hạt trong Sarcoidosis phân bố loang lổ (patchy), việc sinh thiết nội tâm mạc mù (nondirected biopsy) có tỷ lệ âm tính giả rất cao. Hãy sử dụng bản đồ LGE trên CMR để chỉ ra chính xác phân vùng cơ tim bị viêm/xơ hóa, giúp bác sĩ tim mạch can thiệp định hướng mũi kim sinh thiết trúng đích.
Bài tiếp theo
Chúng ta đã hoàn thành việc nghiên cứu sâu sắc về hai bệnh lý cơ tim thâm nhiễm và hạn chế kinh điển. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ chuyển sang một chủ đề vô cùng thú vị và phức tạp liên quan đến các rối loạn cấu trúc gây loạn nhịp tim nguy hiểm: "Bài 10: Bệnh cơ tim sinh loạn nhịp thất phải (arrhythmogenic right ventricular cardiomyopathy - ARVC) và Hội chứng Takotsubo". Hãy chuẩn bị sẵn sàng để tìm hiểu về các tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh khắt khe của ARVC và hình ảnh "bẫy bạch tuộc" đặc trưng trong bệnh cơ tim do stress!
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Cardiac amyloidosis | Radiology Case (CINE 4-chamber view (SSFP)) - Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia · Hình từ ca lâm sàng Radiopaedia (https://radiopaedia.org/cases/cardiac-amyloidosis-1?case_id=cardiac-amyloidosis-1&lang=us)
-
[Hình 2] Cardiac amyloidosis | Radiology Case (Frontal) - Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia · Hình từ ca lâm sàng Radiopaedia (https://radiopaedia.org/cases/cardiac-amyloidosis-15)
-
[Hình 3] Cardiac sarcoidosis | Radiology Case (2ch (Cine SSFP)) - Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia · Hình từ ca lâm sàng Radiopaedia (https://radiopaedia.org/cases/cardiac-sarcoidosis-1)



