Tổn thương Hill-Sachs (Hill-Sachs defects) là một vết gãy lún ở vùng sau ngoài chỏm xương cánh tay, kết quả từ sự va chạm với rìa trước ổ chảo, và là dấu hiệu của một tình trạng trật khớp ổ chảo cánh tay ra trước. Tổn thương này thường đi kèm với tổn thương Bankart của ổ chảo.
Thuật ngữ
Tổn thương Hill-Sachs (Hill-Sachs defect) là thuật ngữ được ưu tiên sử dụng hơn các thuật ngữ khác, chẳng hạn như tổn thương Hill-Sachs (Hill-Sachs lesions) và gãy Hill-Sachs (Hill-Sachs fractures) 14.
Trật khớp tái diễn dẫn đến các tổn thương lớn hơn, có thể dẫn đến tổn thương Hill-Sachs "gắn kết" ("engaging" Hill-Sachs defect), tổn thương này sẽ gắn kết với vùng trước ổ chảo khi vai được dạng và xoay ngoài 4 (xem bài viết: tổn thương vai on-track và off-track để thảo luận thêm) 10.
Bệnh lý
Trật khớp ổ chảo cánh tay ra trước sẽ dẫn đến sự va chạm của vùng sau ngoài chỏm xương cánh tay và rìa trước ổ chảo. Trật khớp tái diễn có thể dẫn đến các tổn thương xương thêm nữa ở cả chỏm xương cánh tay và ổ chảo, và tổn thương Hill-Sachs gắn kết có liên quan đến việc giảm khối lượng xương ổ chảo, gãy rìa ổ chảo và mất ổn định mãn tính 14. Tổn thương Bankart phổ biến hơn tới 11 lần ở những bệnh nhân có tổn thương Hill-Sachs, với tỷ lệ gia tăng theo kích thước tổn thương 8.
Đặc điểm hình ảnh học
Khi xác định được tổn thương Hill-Sachs, cần đánh giá cẩn thận vùng trước ổ chảo để tìm tổn thương Bankart.
X-quang quy ước (Plain radiograph)
-
Tổn thương hình chêm ở mặt sau ngoài của chỏm xương cánh tay
-
Quan sát rõ nhất trên phim chụp AP xoay trong
-
Các tổn thương nhỏ có thể khó xác định
-
Trên các phim chụp dạng-xoay trong, vùng lún sinh lý tại chỗ nối chỏm-cổ xương cánh tay không nên bị nhầm lẫn với tổn thương Hill-Sachs và vùng này nằm cách bờ trên chỏm xương cánh tay 2 cm 15
CT và MRI
-
Mất hình dạng tròn bình thường ở vùng sau ngoài của phần trên chỏm xương cánh tay trên các hình ảnh axial
-
MRI và CT sẽ cho thấy các tổn thương nhỏ hơn
-
Hình dạng giải phẫu có thể được bảo tồn nhưng sự hiện diện của phù tủy xương ở vùng sau ngoài chỏm xương cánh tay cho thấy một chấn thương cấp tính
-
Sự dẹt bình thường của vùng sau ngoài chỏm xương cánh tay ở phía dưới mức mỏm quạ không nên bị diễn giải sai là tổn thương Hill-Sachs 2,4 (đôi khi được gọi là tổn thương giả Hill-Sachs - pseudo-Hill-Sachs defect)
Điều trị và tiên lượng
Bản thân tổn thương xương thường không yêu cầu điều trị, tuy nhiên, tình trạng mất ổn định ổ chảo cánh tay liên quan và các tổn thương sụn viền trước đồng thời thường yêu cầu phẫu thuật sửa chữa.
Tổn thương xương có thể được điều trị bằng ghép xương hoặc đặt mô mềm vào trong tổn thương, nhưng phương pháp này thường chỉ dành cho các tổn thương gắn kết kích thước lớn 6,7. Phẫu thuật tạo hình bao khớp-gân (Capsulotendinosis) và lấp đầy tổn thương Hill-Sachs có thể được thực hiện thông qua mổ mở (quy trình Connolly) hoặc nội soi (remplissage) 6,7.
Lịch sử và từ nguyên
Tổn thương này được mô tả lần đầu vào năm 1940 bởi các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh người Mỹ Harold Arthur Hill (1901-1973) và Maurice David Sachs (1909–1987) 3,11,12. Hill-Sachs "gắn kết" được mô tả bởi Burkhart và De Beer vào năm 2000 10.
Chẩn đoán phân biệt
-
Dấu hiệu rìu (hatchet sign) của viêm cột sống dính khớp
-
Giả tổn thương chỏm xương cánh tay (humeral head pseudolesion)
Điểm thực hành
- Ở những bệnh nhân có tổn thương Hill-Sachs nhưng không có rách sụn viền trước, cần đặc biệt chú ý đánh giá khả năng bong rễ xương cánh tay của dây chằng ổ chảo cánh tay (humeral avulsion of the glenohumeral ligament - HAGL) 16