Bài 15: Phác đồ chẩn đoán phân biệt các bệnh lý cột sống phổ biến trên lâm sàng
Tại sao bài này quan trọng?
Trong thực hành lâm sàng chẩn đoán hình ảnh cột sống, bác sĩ thường xuyên đối mặt với những thách thức lớn khi các bệnh lý có bản chất hoàn toàn khác nhau lại biểu hiện bằng các triệu chứng lâm sàng tương đồng, chủ yếu là đau lưng, đau cổ gáy hoặc hội chứng chèn ép rễ/tủy. Sự trùng lặp về mặt hình ảnh học giữa các tổn thương lành tính do thoái hóa và các bệnh lý ác tính hoặc nhiễm trùng nguy hiểm tính mạng là một "bẫy lâm sàng" (clinical pitfall) rất dễ mắc phải.

Hình 1: Sơ đồ không nhãn của cột sống, hiển thị các cấu trúc xương và tủy
Việc nhầm lẫn giữa một tình trạng hẹp ống sống do thoái hóa (degenerative spinal stenosis) đơn thuần với một tổn thương di căn đa ổ (multifocal metastases) giai đoạn sớm, hoặc chẩn đoán sai một ca viêm đĩa đệm - tủy xương nhiễm trùng (infectious spondylodiscitis) thành bệnh khớp do gout (gouty arthropathy) hay thay đổi Modic loại I (Modic type I changes) có thể dẫn đến những hậu quả thảm khốc cho bệnh nhân, từ trì hoãn thời gian điều trị vàng đến can thiệp phẫu thuật sai chỉ định.
Bài viết này đóng vai trò là bài tổng hợp cuối cùng trong chuỗi bài giảng về hình ảnh học cột sống, nhằm xây dựng một tư duy chẩn đoán hệ thống, cung cấp các phác đồ tiếp cận logic và các tiêu chuẩn vàng giúp phân biệt nhanh chóng các cặp bệnh lý dễ nhầm lẫn nhất dựa trên sự kết hợp đa thông số: tuổi, vị trí, số lượng tổn thương, đặc điểm tín hiệu trên Cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) và các dấu hiệu loại trừ mấu chốt.
Lưu đồ tiếp cận & Thuật toán chẩn đoán
Để tiếp cận một tổn thương cột sống một cách khoa học, người đọc phim không nên đi thẳng vào kết luận mà cần tuân thủ một quy trình phân tích hình ảnh theo từng bước (step-by-step approach). Sơ đồ dưới đây mô tả thuật toán quyết định lâm sàng khi đối mặt với ba nhóm bệnh cảnh phổ biến nhất:
Đang tải sơ đồ logic...
Quy trình phân tích chi tiết:
- Bước 1: Định vị tổn thương chủ đạo (Dominant Lesion Location): Xác định tổn thương nằm khu trú ở thân đốt sống, đĩa đệm, cung sau, hay khoang ngoài màng cứng (epidural space).

Hình 2: MRI sagittal và CT toàn cột sống cho thấy các gãy và thay đổi tủy xương
-
Bước 2: Phân tích tín hiệu tủy xương nền (Background Bone Marrow Signal): Trên chuỗi xung T1-weighted (T1WI), tủy xương bình thường chứa nhiều mỡ sẽ có tín hiệu cao. Bất kỳ sự sụt giảm tín hiệu khu trú hoặc lan tỏa nào trên T1WI đều là dấu hiệu cảnh báo cần phân tích kỹ (thay thế tủy xương lành tính do phù nề so với thay thế tủy ác tính do u).
-
Bước 3: Đánh giá sự toàn vẹn của đĩa đệm (Intervertebral Disk Integrity): Đĩa đệm là "chìa khóa vàng". Nhiễm trùng sinh mủ thường phá hủy đĩa đệm rất sớm do các enzyme phân giải protein (proteolytic enzymes), trong khi u tân sinh (neoplasm) và bệnh khớp chuyển hóa thường tôn trọng cấu trúc đĩa đệm cho đến giai đoạn rất muộn.
-
Bước 4: Đánh giá phần mềm cạnh sống và khoang ngoài màng cứng: Tìm kiếm các ổ áp-xe lạnh, khối mô mềm (soft tissue mass) chèn ép tủy hoặc rễ thần kinh.
Bảng so sánh đối chiếu đặc điểm (Comparative Table)
Dưới đây là bảng đối chiếu chi tiết ba cặp bệnh lý thường gặp nhất trên lâm sàng, giúp bác sĩ chẩn đoán hình ảnh nhanh chóng định hướng khi đọc phim:
| Cặp bệnh lý phân biệt | Độ tuổi & Lâm sàng | Vị trí & Số lượng tổn thương | Tín hiệu T1 & T2 | Đặc điểm ngấm thuốc sau tiêm (Post-contrast T1WI) | Yếu tố loại trừ mấu chốt |
|---|---|---|---|---|---|
| Hẹp ống sống do thoái hóa vs.<br>Di căn đa ổ | - Thoái hóa: Người cao tuổi, đau kiểu cơ học, khập khiễng cách hồi do thần kinh (neurogenic claudication).<br>- Di căn: Mọi lứa tuổi (đặc biệt trên 50 tuổi), đau liên tục cả khi nghỉ, sụt cân, tiền sử ung thư. | - Thoái hóa: Khu trú ở cột sống cổ và thắt lưng thấp (L4-L5, L5-S1).<br>- Di căn: Đa ổ, ngẫu nhiên, thường ưu thế cột sống ngực và thắt lưng cao, tổn thương cuống sống (pedicle). | - Thoái hóa: Tủy xương tín hiệu bình thường hoặc thay đổi Modic (Modic changes) ở sát mâm đệm.<br>- Di căn: Giảm tín hiệu T1WI khu trú/lan tỏa (thay thế tủy mỡ), tăng tín hiệu T2WI/STIR ở nhiều thân đốt sống. | - Thoái hóa: Không ngấm thuốc mô mềm ngoài màng cứng.<br>- Di căn: Ngấm thuốc mạnh, không đồng nhất tại các ổ tổn thương xương và khối mô mềm ngoài màng cứng. | - Thoái hóa: Bảo tồn tín hiệu tủy xương bình thường ở các vùng không thoái hóa.<br>- Di căn: Dấu hiệu "cú nhắm mắt" (winking owl sign) trên X-quang/CT; tổn thương nhảy cóc (skip lesions). |
| Gãy xương do loãng xương vs.<br>Gãy xương bệnh lý do u | - Loãng xương: Phụ nữ sau mãn kinh, chấn thương nhẹ hoặc tự nhiên, đau cấp tính giảm dần.<br>- Gãy bệnh lý: Đau xương dai dẳng trước khi gãy, không đáp ứng với giảm đau thông thường. | - Loãng xương: Bản lề ngực - thắt lưng (T12-L1), hiếm khi bị ở trên mức T5.<br>- Gãy bệnh lý: Bất kỳ vị trí nào, thường bị ở cột sống ngực cao (T1-T10) hoặc xương cùng. | - Loãng xương: Phù tủy xương dạng dải dưới mâm đệm, còn lại tủy mỡ bình thường trên T1WI.<br>- Gãy bệnh lý: Thay thế toàn bộ tủy xương (giảm T1WI hoàn toàn), tăng T2WI/STIR toàn bộ thân đốt sống và cung sau. | - Loãng xương: Ngấm thuốc dạng dải song song với mâm đệm bị sụp.<br>- Gãy bệnh lý: Ngấm thuốc mạnh toàn bộ thân xương và lan ra mô mềm xung quanh. | - Loãng xương: Dấu hiệu dịch (fluid sign) trên T2WI; lồi bờ sau thân đốt sống dạng góc nhọn.<br>- Gãy bệnh lý: Lồi bờ sau thân đốt sống dạng vòm cong (convex); phá hủy cuống sống; hạn chế khuếch tán (restricted diffusion) trên DWI. |
| Viêm đĩa đệm nhiễm trùng vs.<br>Bệnh khớp do Gout / Pseudogout | - Nhiễm trùng: Sốt, hội chứng nhiễm trùng, tăng CRP/tốc độ lắng máu (erythrocyte sedimentation rate - ESR), đau chói khu trú.<br>- Gout/CPPD: Tiền sử Gout, đau khớp ngoại vi, đau cột sống cấp tính mô phỏng nhiễm trùng. | - Nhiễm trùng: Thường bị 1 tầng duy nhất (đĩa đệm và 2 thân đốt sống kế cận).<br>- Gout/CPPD: Thường liên quan đến khớp liên mỏm sau (facet joints), dây chằng vàng, hoặc mỏm nha (C1-C2). | - Nhiễm trùng: Mất liên tục mâm đệm, đĩa đệm giảm T1, tăng T2 (tín hiệu dạng dịch).<br>- Gout/CPPD: Hạt tophi giảm tín hiệu trên cả T1 và T2 (do lắng đọng tinh thể), bờ xương xơ hóa rõ. | - Nhiễm trùng: Ngấm thuốc mạnh đĩa đệm và mâm đệm, ngấm thuốc viền của áp-xe cạnh sống.<br>- Gout/CPPD: Ngấm thuốc nhẹ đến vừa xung quanh hạt tophi, không có áp-xe thực sự. | - Nhiễm trùng: Phá hủy hoàn toàn đĩa đệm và mâm đệm kế cận.<br>- Gout/CPPD: Hiện tượng chân không (vacuum phenomenon) trong đĩa đệm (loại trừ nhiễm trùng hoạt động); phát hiện tinh thể urate trên chụp cắt lớp vi tính hai mức năng lượng (dual-energy CT - DECT). |
Các yếu tố lâm sàng loại trừ mấu chốt
1. Hẹp ống sống do thoái hóa (Degenerative Spinal Stenosis) vs. Di căn đa ổ (Multifocal Metastases)
Khi tiếp cận một bệnh nhân lớn tuổi bị hẹp ống sống, việc phân biệt giữa nguyên nhân thoái hóa lành tính và hẹp thứ phát do khối di căn ngoài màng cứng là cực kỳ quan trọng.
-
Đặc điểm của thoái hóa: Hẹp ống sống do thoái hóa là một quá trình mạn tính. Trên MRI, các cấu trúc gây hẹp bao gồm: phì đại khớp liên mỏm sau (facet joint hypertrophy), phì đại dây chằng vàng (ligamentum flavum hypertrophy), và phồng hoặc thoát vị đĩa đệm (disc bulging/herniation). Tủy xương của các đốt sống lân cận hoàn toàn bình thường (chứa mỡ, tín hiệu cao trên T1WI) ngoại trừ các vùng thay đổi Modic sát mâm đệm. Khoang mỡ ngoài màng cứng có thể bị ép hẹp nhưng không bị thay thế bởi mô mềm bệnh lý.
-
Đặc điểm của di căn: Di căn cột sống thường đi theo đường máu qua đám rối tĩnh mạch Batson (Batson venous plexus). Tổn thương ban đầu nằm ở phần sau của thân đốt sống và cuống sống. Khi u phát triển phá hủy vỏ xương, nó sẽ xâm lấn vào khoang ngoài màng cứng tạo thành một khối mô mềm hình vòm hoặc hình "rèm cửa treo" (draped curtain sign) chèn ép màng cứng.
-
Yếu tố loại trừ mấu chốt (Crucial Excluder):
- Tín hiệu tủy xương trên T1WI: Đây là chuỗi xung nhạy nhất để phát hiện di căn. Nếu thấy nhiều ổ giảm tín hiệu tròn, khu trú rải rác ở nhiều thân đốt sống trên T1WI (không nằm sát mâm đệm như thay đổi Modic), chẩn đoán di căn gần như chắc chắn.
- Dấu hiệu cuống sống (Pedicle sign): Di căn rất ưa thích cuống sống. Trên phim X-quang quy ước hoặc CT, dấu hiệu "cú nhắm mắt" (mất một bên cuống sống trên phim thẳng) là dấu hiệu chỉ điểm ác tính. Trên MRI, tổn thương cuống sống hai bên kèm theo khối mô mềm ngoài màng cứng là bằng chứng loại trừ thoái hóa đơn thuần.
2. Gãy xương do loãng xương (Osteoporotic Compression Fracture) vs. Gãy xương bệnh lý do u (Pathologic Fracture)

Hình 4: MRI myelography coronal của cột sống, hiển thị kênh epidural và mô xung quanh

Hình 3: MRI myelography sagittal của cột sống, hiển thị cấu trúc tủy và kênh epidural
Sự sụp xẹp thân đốt sống cấp tính ở người già là một thách thức chẩn đoán lớn. Việc xác định bản chất xẹp là do loãng xương hay do u thâm nhiễm quyết định toàn bộ phác đồ điều trị (bơm xi măng sinh học đơn thuần so với xạ trị/phẫu thuật giải ép).
-
Dấu hiệu định hướng Loãng xương (Benign collapse):
- Dấu hiệu dịch (Fluid sign): Xuất hiện một vùng tăng tín hiệu dạng dịch trên T2WI hoặc STIR nằm ngay dưới mâm đệm bị sụp. Đây là biểu hiện của hiện tượng hoại tử xương vô mạch (avascular necrosis - bệnh Kümmell), cực kỳ đặc hiệu cho gãy xương lành tính.
- Bảo tồn tủy xương lành: Trên T1WI, mặc dù có phù tủy xương gây giảm tín hiệu, nhưng vẫn quan sát thấy các vùng tủy mỡ bình thường (tín hiệu cao) ở phần còn lại của thân đốt sống, đặc biệt là ở phía sau.
- Đường gãy dạng dải (Band-like subchondral edema): Vùng phù nề tủy xương giới hạn rõ, nằm song song với mâm đệm bị tổn thương.
-
Dấu hiệu định hướng Ác tính (Malignant collapse):
- Thay thế tủy hoàn toàn: Thân đốt sống bị sụp xẹp có tín hiệu thấp đồng nhất trên T1WI và cao đồng nhất trên T2WI/STIR, không còn bất kỳ vùng tủy mỡ lành nào.
- Tổn thương cung sau: Sự lan rộng của tín hiệu bất thường vào cuống sống, mảnh sống (lamina) hoặc mỏm gai là dấu hiệu chỉ điểm ác tính mạnh mẽ.
- Bờ sau thân đốt sống lồi (Convex posterior border): Thân đốt sống bị u thâm nhiễm khi xẹp sẽ phình bờ sau ra ngoài (dạng lồi) ép vào tủy sống, trong khi gãy xương do loãng xương thường tạo ra bờ sau thẳng hoặc gãy góc nhọn (retropulsion of bone fragment).
- Hạn chế khuếch tán trên DWI: Các tế bào u mật độ cao sẽ gây hạn chế khuếch tán rõ rệt (tín hiệu cao trên DWI, thấp trên bản đồ ADC), trong khi phù xương lành tính do loãng xương không gây hạn chế khuếch tán thực sự (hoặc chỉ tăng nhẹ do hiệu ứng T2 chiếu thấu - T2 shine-through).
3. Viêm đĩa đệm nhiễm trùng (Infectious Spondylodiscitis) vs. Bệnh khớp do Gout / Pseudogout (Gouty/Pseudogout Arthropathy)
Viêm đĩa đệm - tủy xương do vi khuẩn (thường là Staphylococcus aureus hoặc Mycobacterium tuberculosis) cần được chẩn đoán sớm để điều trị kháng sinh. Tuy nhiên, các bệnh lý lắng đọng tinh thể như Gout hoặc bệnh lắng đọng calci pyrophosphate dihydrate (calcium pyrophosphate dihydrate deposition disease - CPPD/Pseudogout) ở cột sống có thể biểu hiện bằng các đợt viêm cấp tính mô phỏng hoàn hảo một tình trạng nhiễm trùng.
-
Đặc điểm của Viêm đĩa đệm nhiễm trùng:
- Phá hủy đĩa đệm: Đĩa đệm mất chiều cao, mất ranh giới rõ ràng với mâm đệm trên T1WI (loss of endplate definition).
- Tín hiệu đĩa đệm bất thường: Đĩa đệm tăng tín hiệu mạnh trên T2WI (do chứa dịch viêm và mủ) và ngấm thuốc cản từ mạnh, không đồng nhất hoặc ngấm dạng viền nếu có ổ áp-xe hóa.
- Áp-xe cạnh sống (Paraspinal abscess): Luôn đi kèm với phản ứng viêm và áp-xe hóa ở khoang cạnh sống hoặc khoang ngoài màng cứng, có vỏ ngấm thuốc rõ trên phim sau tiêm thuốc (post-contrast T1WI).
-
Đặc điểm của Gout / Pseudogout cột sống:
- Bảo tồn đĩa đệm: Đĩa đệm thường không bị phá hủy nguyên phát. Trái lại, tổn thương thường khu trú ở các khớp liên mỏm sau hoặc dây chằng vàng. Nếu có tổn thương đĩa đệm, nó thường biểu hiện bằng các ổ khuyết xương bờ xơ hóa rõ (punched-out erosions with sclerotic margins) ở mâm đệm, không có tình trạng phù nề tủy xương lan tỏa diện rộng.
- Hạt tophi (Tophi): Các đám lắng đọng tinh thể urate (Tophi) có tín hiệu thấp đến trung bình trên cả T1WI và T2WI (do hàm lượng calci và tinh thể cao), ngấm thuốc viền nhẹ xung quanh phản ứng viêm hạt.
- Hiện tượng chân không (Vacuum phenomenon): Sự xuất hiện của bóng khí (gas) trong đĩa đệm trên CT hoặc vùng trống tín hiệu trên MRI là bằng chứng mạnh mẽ chống lại chẩn đoán viêm đĩa đệm nhiễm trùng hoạt động (trừ trường hợp cực kỳ hiếm gặp do vi khuẩn sinh hơi như E. coli).
- Chụp cắt lớp vi tính hai mức năng lượng (DECT): Đây là công cụ chẩn đoán xác định (gold standard) giúp mã hóa màu các tinh thể monosodium urate (MSU) màu xanh lá cây, phân biệt hoàn toàn với các tổn thương khác.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Viêm đĩa đệm - viêm xương tủy L2/3 tiến triển nặng (Advanced L2/3 discitis-osteomyelitis)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân liệt hai chân mức C7 với tiền sử đổ mồ hôi đêm kéo dài nhiều tuần, gợi ý hội chứng nhiễm trùng mạn tính.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy sự phá hủy nghiêm trọng đĩa đệm và hai thân đốt sống L2-L3 (chiều cao hai đốt sống chỉ còn bằng một đốt sống), kèm viêm khớp liên mỏm và ổ áp-xe cạnh sống lan rộng.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca này minh họa điển hình cho nguyên tắc "nhiễm trùng phá hủy đĩa đệm sớm". Sự xẹp đĩa đệm kèm theo tổn thương lan rộng cả hai thân đốt sống kế cận và áp-xe mềm là dấu hiệu xác định phân biệt với các bệnh lý thoái hóa hoặc u ác tính thường tôn trọng đĩa đệm.
🩺 Ca bệnh: Gãy xương đốt sống bệnh lý (Pathological vertebral fracture)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử ung thư thận di căn, hiện tại xuất hiện tê bì chân phải, gợi ý chèn ép rễ thần kinh.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Tổn thương phá hủy xương lan rộng toàn bộ thân đốt sống L1, xâm lấn cuống sống hai bên, phá hủy vỏ xương và mâm đệm, tạo thành khối mô mềm xâm lấn cả ống sống và lỗ liên thân.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ kinh điển của "gãy xương bệnh lý". Sự thay thế hoàn toàn tủy xương (giảm tín hiệu T1 đồng nhất), tổn thương cuống sống và lồi bờ sau thân đốt sống dạng vòm là những dấu hiệu cảnh báo (red flags) phân biệt với gãy xương do loãng xương lành tính.
🩺 Ca bệnh: Dò động tĩnh mạch màng cứng tủy sống (Spinal dural arteriovenous fistula)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Đau lưng mạn tính đột ngột tăng nặng với yếu chi dưới và tiểu không tự chủ, mô phỏng hội chứng chùm đuôi ngựa (ca lâm sàng được lưu trữ trong hệ thống dưới tên "Dịch động tĩnh mạch cứng tủy sống").
-
Đặc điểm hình ảnh học: MRI cho thấy giãn tĩnh mạch quanh tủy và phù tủy sống, đặc biệt ở vùng nón tủy, không có dấu hiệu thoái hóa hoặc khối u rõ rệt.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá tín hiệu tủy sống. Hội chứng Foix-Alajouanine do shunt động tĩnh mạch có thể gây thiếu máu cục bộ tủy, dẫn đến phù tủy tăng tín hiệu T2, cần được phân biệt trong phác đồ chẩn đoán nguyên nhân gây chèn ép tủy hoặc viêm tủy.
Điểm mấu chốt phân biệt
Để tránh các sai lầm đáng tiếc trong thực hành lâm sàng, hãy luôn ghi nhớ 4 nguyên tắc vàng sau đây:
-
Đĩa đệm là ranh giới sinh học: Đĩa đệm không có mạch máu nuôi dưỡng ở người trưởng thành. Nhiễm trùng lan truyền qua mâm đệm sẽ phá hủy đĩa đệm rất nhanh. Ngược lại, u ác tính (di căn, lymphoma, myeloma) không thể xuyên qua đĩa đệm để sang đốt sống kế cận do thiếu các enzyme collagenase phù hợp. Do đó, tổn thương hai đốt sống liên tiếp kèm phá hủy đĩa đệm = Nhiễm trùng; tổn thương nhiều đốt sống nhưng đĩa đệm hoàn toàn bình thường = U ác tính.
-
Đánh giá cuống sống trên T1WI: Khi thấy một đốt sống bị xẹp, hãy luôn nhìn vào cuống sống trên phim sagittal T1WI. Nếu cuống sống mất tín hiệu mỡ bình thường (trở nên tối màu), đó là dấu hiệu của sự thâm nhiễm ác tính.
-
Dấu hiệu dịch (Fluid sign) là bạn của loãng xương: Sự xuất hiện của dải dịch nằm ngang ngay sát mâm đệm bị sụp trên xung T2WI/STIR là bằng chứng của hoại tử xương lành tính do loãng xương, giúp loại trừ một tình trạng gãy xương bệnh lý do di căn.
-
Hiện tượng chân không (Vacuum phenomenon) loại trừ nhiễm trùng: Nếu bạn nghi ngờ viêm đĩa đệm nhiễm trùng nhưng trên phim CT hoặc X-quang lại thấy có khí trong đĩa đệm, hãy nghĩ ngay đến thoái hóa nặng hoặc bệnh lý khớp do tinh thể. Vi khuẩn sinh mủ thông thường không tạo khí trong đĩa đệm.
Bài tiếp theo
Chúc mừng bạn đã hoàn thành Bài 15: Phác đồ chẩn đoán phân biệt các bệnh lý cột sống phổ biến trên lâm sàng, cũng là bài giảng cuối cùng trong lộ trình học tập chuyên sâu "Hình ảnh học cột sống".
Qua 15 bài học, chúng ta đã đi từ các kiến thức nền tảng về giải phẫu X-quang, CT, MRI, đến các bệnh lý thoái hóa, chấn thương, u xương, u tủy, viêm nhiễm và cuối cùng là các phác đồ chẩn đoán phân biệt hệ thống. Hy vọng chuỗi bài giảng này đã cung cấp cho bạn một tư duy hình ảnh học vững chắc, giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và mang lại lợi ích tốt nhất cho bệnh nhân trong thực hành lâm sàng hằng ngày. Hãy tiếp tục ôn tập và ứng dụng các thuật toán này vào các ca lâm sàng thực tế!
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Diagram of the Spinal Cord Unlabeled.jpg - Nguồn: Wikimedia Commons · Andrewmeyerson, Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0)
-
[Hình 2] Figure 1 - PMC13261773 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13261773 (Open Access)
-
[Hình 3] Sagittal (MR myelography) (MRI) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/acute-osteoporotic-compression-fracture-l5?case_id=acute-osteoporotic-compression-fracture-l5&lang=us
-
[Hình 4] Fig. 2 - PMC13253065 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13253065 (Open Access)