Bài 3: Giải phẫu và Giao thức siêu âm hệ mạch máu chi dưới
Tại sao bài này quan trọng?
Trong thực hành lâm sàng siêu âm mạch máu (Vascular Ultrasound), việc nắm vững giải phẫu học (Anatomy) bình thường và các biến thể của hệ mạch máu chi dưới (Lower Extremity Vascular System) là "chìa khóa vàng" để tránh những sai lầm nghiêm trọng trong chẩn đoán. Hệ thống mạch máu chi dưới không chỉ phức tạp về mặt cơ học với mạng lưới phân nhánh phong phú, mà còn chịu ảnh hưởng lớn bởi các yếu tố huyết động học (Hemodynamics) thay đổi theo tư thế và hô hấp.
Một lỗi kinh điển nhưng vẫn thường xuyên xảy ra là việc nhầm lẫn giữa tĩnh mạch đùi (Femoral Vein - FV) và hệ tĩnh mạch nông (Superficial Venous System) do thuật ngữ cũ gọi tĩnh mạch này là "tĩnh mạch đùi nông" (Superficial Femoral Vein - SFV). Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến việc bỏ sót hoặc xử trí sai một trường hợp huyết khối tĩnh mạch sâu (Deep Vein Thrombosis - DVT) - một tình trạng đe dọa tính mạng do nguy cơ thuyên tắc phổi (Pulmonary Embolism - PE). Bên cạnh đó, việc không nhận diện được các biến thể giải phẫu như nhân đôi tĩnh mạch (Venous Duplication) hoặc sự chia đôi cao của động mạch khoeo (High Bifurcation of the Popliteal Artery) có thể làm sai lệch kết quả bản đồ mạch máu (Vascular Mapping) trước phẫu thuật bắc cầu (Bypass) hoặc can thiệp nội mạch (Endovascular Intervention). Do đó, bài học này được thiết kế nhằm cung cấp cho các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh (Radiologist) một nền tảng giải phẫu vững chắc và một giao thức siêu âm (Ultrasound Protocol) chuẩn hóa, giúp tối ưu hóa độ nhạy (Sensitivity) và độ đặc hiệu (Specificity) trong khảo sát mạch máu chi dưới.
Giải phẫu học bình thường (Normal Anatomy)
Hệ mạch máu chi dưới được chia thành hai hệ thống chính chạy song song: hệ động mạch cấp máu cho các mô và hệ tĩnh mạch dẫn máu trở về tim.
1. Hệ động mạch chi dưới (Lower Extremity Arterial System)
Hệ động mạch chi dưới bắt đầu từ động mạch chậu ngoài (External Iliac Artery - EIA), sau khi đi qua dây chằng bẹn (Inguinal Ligament) sẽ đổi tên thành động mạch đùi chung (Common Femoral Artery - CFA).
-
Động mạch đùi chung (CFA): Chạy ở vùng bẹn, nằm ngoài so với tĩnh mạch đùi chung. Sau khi đi được khoảng 4-6 cm dưới dây chằng bẹn, CFA chia thành hai nhánh tận:
- Động mạch đùi sâu (Deep Femoral Artery / Profunda Femoris Artery - DFA): Chạy ra phía sau và bên ngoài, cấp máu chủ yếu cho các cơ vùng đùi.
- Động mạch đùi nông (Superficial Femoral Artery - SFA): Thực chất là nhánh tiếp tục hành trình đi xuống dưới của CFA. SFA chạy dọc theo mặt trong đùi trong ống cơ khép (Adductor Canal / Hunter's Canal).
-
Động mạch khoeo (Popliteal Artery - PopA): Sau khi SFA chui qua lỗ gân cơ khép (Adductor Hiatus), nó đổi tên thành động mạch khoeo. Động mạch khoeo đi qua hố khoeo và chia thành các nhánh dưới gối:
- Động mạch chày trước (Anterior Tibial Artery - ATA): Chui qua màng gian cốt (Interosseous Membrane) ra vùng cẳng chân trước, đi dọc theo phía ngoài xương chày và tận cùng bằng động mạch mu chân (Dorsalis Pedis Artery - DPA).
- Thân động mạch chày mác (Tibioperoneal Trunk - TPT): Là đoạn chung ngắn trước khi chia đôi thành:
- Động mạch chày sau (Posterior Tibial Artery - PTA): Đi ở vùng cẳng chân sau, phía sau mắt cá trong, cấp máu cho gan bàn chân.
- Động mạch mác (Peroneal Artery - PerA): Đi sâu sát xương mác, cấp máu cho vùng ngoài cẳng chân và gót chân.
2. Hệ tĩnh mạch chi dưới (Lower Extremity Venous System)
Hệ tĩnh mạch chi dưới phức tạp hơn hệ động mạch do được chia thành hệ tĩnh mạch sâu, hệ tĩnh mạch nông và hệ tĩnh mạch xuyên kết nối hai hệ trên.
-
Hệ tĩnh mạch sâu (Deep Venous System): Đi kèm với các động mạch tương ứng và thường có hai tĩnh mạch đi kèm một động mạch ở vùng cẳng chân (tĩnh mạch tùy hành - Venae Comitantes).
- Các tĩnh mạch chày trước, chày sau và tĩnh mạch mác hợp lưu lại thành tĩnh mạch khoeo (Popliteal Vein - PopV).
- PopV đi lên qua lỗ gân cơ khép đổi tên thành tĩnh mạch đùi (Femoral Vein - FV) (tránh dùng thuật ngữ tĩnh mạch đùi nông).
- FV hợp lưu với tĩnh mạch đùi sâu (Deep Femoral Vein - DFV) để tạo thành tĩnh mạch đùi chung (Common Femoral Vein - CFV).
-
Hệ tĩnh mạch nông (Superficial Venous System): Nằm trong khoang dưới da, phía trên mạc sâu.
- Tĩnh mạch hiển lớn (Great Saphenous Vein - GSV): Bắt đầu từ cung tĩnh mạch mu chân, đi phía trước mắt cá trong, đi dọc mặt trong cẳng chân và đùi, sau đó đổ vào tĩnh mạch đùi chung (CFV) tại quai tĩnh mạch hiển lớn (Saphenofemoral Junction - SFJ) ở vùng bẹn.
- Tĩnh mạch hiển bé (Small Saphenous Vein - SSV): Bắt đầu từ bờ ngoài bàn chân, đi phía sau mắt cá ngoài, chạy dọc đường giữa mặt sau cẳng chân và đổ vào tĩnh mạch khoeo (PopV) tại quai tĩnh mạch hiển bé (Saphenopopliteal Junction - SPJ) ở vùng khoeo.
Đang tải sơ đồ logic...
Biến thể giải phẫu & Phát triển (Anatomical Variants)
Việc không nhận biết được các biến thể giải phẫu có thể dẫn đến các cạm bẫy chẩn đoán (Diagnostic Pitfalls) nghiêm trọng. Dưới đây là các biến thể thường gặp nhất:
1. Biến thể hệ động mạch
-
Chia đôi cao của động mạch khoeo (High Bifurcation of the Popliteal Artery): Động mạch chày trước (ATA) tách ra sớm từ động mạch khoeo ở vị trí trên gối hoặc ngang mức khớp gối, thay vì dưới khớp gối như bình thường. Biến thể này gặp ở khoảng 4% dân số và cần được mô tả kỹ trước khi phẫu thuật chỉnh hình khớp gối hoặc can thiệp mạch.
-
Thiểu sản hoặc bất sản động mạch chày sau (Hypoplasia/Aplasia of the PTA): Trong trường hợp này, động mạch mác (PerA) thường phát triển rất lớn để bù trừ và cấp máu cho vùng gan bàn chân thông qua các nhánh xiên. Nếu không chú ý, người làm siêu âm có thể lầm tưởng động mạch mác phì đại này là động mạch chày sau bị di lệch vị trí.
2. Biến thể hệ tĩnh mạch
-
Nhân đôi tĩnh mạch đùi (Duplication of the Femoral Vein): Gặp ở khoảng 20-30% dân số. Tĩnh mạch đùi (FV) chạy dọc đùi dưới dạng hai nhánh song song và hợp lưu lại trước khi đổ vào tĩnh mạch đùi chung. Đây là một cạm bẫy cực kỳ nguy hiểm: người làm siêu âm có thể nén ép hoàn toàn một nhánh tĩnh mạch bình thường và bỏ sót huyết khối nằm ở nhánh nhân đôi còn lại.
-
Biến thể của quai tĩnh mạch hiển bé (SPJ Variants): Chỉ có khoảng 60% trường hợp SSV đổ trực tiếp vào PopV tại vùng khoeo. Trong các trường hợp còn lại, SSV có thể đi cao hơn lên vùng đùi và đổ vào tĩnh mạch đùi sâu, tĩnh mạch đùi, hoặc tiếp tục chạy lên nối với tĩnh mạch hiển lớn qua nhánh tĩnh mạch đùi sau hướng lên (Giacomini Vein).
-
Khoang tĩnh mạch hiển (Saphenous Compartment) và "Dấu hiệu mắt Ai Cập" (Egyptian Eye Sign): Tĩnh mạch hiển lớn (GSV) luôn nằm trong một khoang giải phẫu được giới hạn bởi mạc nông (Superficial Fascia) ở phía trên và mạc sâu (Deep Fascia) ở phía dưới. Trên mặt cắt ngang, cấu trúc này tạo nên hình ảnh giống như một con mắt ("mắt Ai Cập"). Nếu một tĩnh mạch nông lớn nằm ngoài khoang này, đó không phải là GSV mà là một tĩnh mạch nhánh nông (Tributary Vein).
| Cấu trúc | Vị trí giải phẫu chuẩn | Biến thể thường gặp | Tác động lâm sàng |
|---|---|---|---|
| Động mạch khoeo | Chia nhánh dưới khớp gối | Chia đôi cao (trên gối) | Dễ tổn thương khi phẫu thuật khớp gối |
| Tĩnh mạch đùi | Thân đơn độc đi kèm SFA | Nhân đôi tĩnh mạch đùi (20-30%) | Dễ bỏ sót huyết khối nếu chỉ khảo sát 1 nhánh |
| Tĩnh mạch hiển bé | Đổ vào PopV tại vùng khoeo | Đổ cao vào FV/DFV hoặc nối vào tĩnh mạch Giacomini | Ảnh hưởng đến việc lập bản đồ can thiệp suy tĩnh mạch |
Phương pháp khảo sát hình ảnh tối ưu
Mặc dù CT Angiography (CTA) và MR Angiography (MRA) có giá trị cao trong việc đánh giá toàn cảnh hệ động mạch chi dưới từ động mạch chủ bụng đến bàn chân, Siêu âm Duplex (Duplex Ultrasound) vẫn là lựa chọn hàng đầu và là tiêu chuẩn vàng để đánh giá ban đầu nhờ tính chất động (dynamic), không xâm lấn, không nhiễm xạ và chi phí thấp.
1. Chuẩn bị bệnh nhân và Thiết bị
-
Tư thế bệnh nhân:
- Khảo sát vùng bẹn và đùi: Bệnh nhân nằm ngửa, chân hơi dạng và xoay ngoài (tư thế "chân ếch" - frog-leg position) để bộc lộ rõ vùng mặt trong đùi.
- Khảo sát vùng khoeo: Bệnh nhân nằm sấp hoặc nằm nghiêng, gối hơi gấp nhẹ để làm giãn cơ vùng khoeo, giúp ép tĩnh mạch dễ dàng hơn.
-
Lựa chọn đầu dò (Transducer):
- Đầu dò Linear (Linear Transducer) tần số cao (5-12 MHz): Tối ưu cho hầu hết các cấu trúc mạch máu chi dưới ở người có thể trạng bình thường.
- Đầu dò Convex (Convex Transducer) tần số thấp (2-5 MHz): Cần thiết khi khảo sát các mạch máu sâu ở vùng đùi/khoeo của bệnh nhân béo phì hoặc khi đánh giá động mạch chậu.
2. Giao thức siêu âm hệ động mạch (Arterial Protocol)
-
Khảo sát B-mode (B-mode Ultrasound): Đánh giá đường kính mạch, độ dày lớp nội trung mạc (IMT), sự hiện diện của mảng xơ vữa (nếu có).
-
Khảo sát Doppler màu (Color Doppler): Đánh giá sự lấp đầy của dòng chảy, hướng dòng chảy và phát hiện vùng có hiện tượng vượt ngưỡng (Aliasing) gợi ý hẹp.
-
Khảo sát Doppler xung (Spectral Doppler): Đo vận tốc đỉnh tâm thu (Peak Systolic Velocity - PSV).
- Yêu cầu kỹ thuật: Góc Doppler (Doppler Angle) phải luôn giữ từ 60 độ trở xuống (≤ 60 độ) và thanh điều chỉnh hướng dòng chảy (Angle Correction Cursor) phải song song với thành mạch.
- Phổ Doppler động mạch chi dưới bình thường: Có phổ ba pha (Triphasic Waveform) đặc trưng của hệ mạch ngoại biên có kháng trở cao:
- Pha 1: Dòng chảy tới nhanh, mạnh trong thì tâm thu (systolic upstroke).
- Pha 2: Dòng chảy ngược ngắn trong thì đầu tâm trương (early diastolic flow reversal) do kháng trở ngoại biên cao.
- Pha 3: Dòng chảy tới nhẹ ở cuối thì tâm trương (late diastolic forward flow) do sự đàn hồi của thành mạch.
3. Giao thức siêu âm hệ tĩnh mạch (Venous Protocol) và các Nghiệm pháp động
Giao thức tĩnh mạch đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa hình ảnh thang xám và các nghiệm pháp động lực học.
A. Kỹ thuật nén ép (Compression Test) - Nghiệm pháp quan trọng nhất
- Cách thực hiện: Đặt đầu dò vuông góc với trục của da, cắt ngang (transverse plane) mạch máu. Tiến hành ấn đầu dò xuống da with lực vừa đủ để làm xẹp hoàn toàn tĩnh mạch nhưng không làm biến dạng động mạch đi kèm. Thực hiện cắt ngang và nén ép từng bước một (step-by-step) mỗi 1-2 cm dọc theo chiều dài của tĩnh mạch từ vùng bẹn xuống đến cổ chân.

Hình 1: Hình siêu âm trục ngang (transverse) của mạch máu ở vùng da, minh họa cách đặt đầu dò vuông góc và nén ép tĩnh mạch.
-
Tiêu chuẩn bình thường: Thành tĩnh mạch hoàn toàn áp sát vào nhau, lòng mạch biến mất hoàn toàn khi ép.
-
Cạm bẫy: Không được thực hiện nghiệm pháp nén ép trên mặt cắt dọc (longitudinal plane) vì đầu dò có thể bị trượt ra bên cạnh mạch máu, tạo cảm giác giả là tĩnh mạch đã xẹp.
B. Nghiệm pháp bóp cơ (Augmentation)
-
Cách thực hiện: Đặt đầu dò tại vị trí tĩnh mạch đang khảo sát (ví dụ: PopV), dùng tay còn lại bóp mạnh vào khối cơ bắp chân ở phía dưới (distal) vị trí đặt đầu dò trong khoảng 1-2 giây rồi thả ra đột ngột.
-
Cơ chế: Việc bóp cơ làm tăng đột ngột lượng máu tĩnh mạch dồn về phía trung tâm (proximal).
-
Tiêu chuẩn bình thường: Trên phổ Doppler xung hoặc Doppler màu, ta sẽ thấy một đỉnh sóng tăng vọt vận tốc dòng chảy hướng về tim (màu xanh hoặc đỏ tùy theo hướng quy ước) ngay khi bóp cơ. Khi thả tay ra, dòng chảy lập tức dừng lại hoặc chỉ có dòng trào ngược sinh lý cực ngắn (< 0.5 giây). Nghiệm pháp này giúp xác nhận tính thông thoáng của đoạn tĩnh mạch nằm giữa vị trí bóp cơ và vị trí đặt đầu dò.
C. Nghiệm pháp Valsalva (Valsalva Maneuver) bình thường
-
Cách thực hiện: Đặt đầu dò tại quai tĩnh mạch hiển lớn (SFJ) hoặc tĩnh mạch đùi chung (CFV). Yêu cầu bệnh nhân hít sâu, giữ hơi và rặn mạnh (giống như khi đi đại tiện) để làm tăng áp lực trong ổ bụng.
-
Cơ chế: Áp lực ổ bụng tăng cao đột ngột sẽ ngăn chặn dòng máu tĩnh mạch từ chi dưới trở về tĩnh mạch chủ dưới.
-
Tiêu chuẩn bình thường: Dòng chảy tĩnh mạch tại CFV và SFJ sẽ dừng lại hoàn toàn trong suốt thời gian rặn (phổ Doppler trở về đường đẳng điện). Ngay sau khi bệnh nhân thở ra bình thường, một dòng chảy mạnh hướng về tim sẽ xuất hiện trở lại (rebound flow). Không được xuất hiện dòng chảy ngược kéo dài qua các van tĩnh mạch.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Bệnh lý bạch huyết (Lymphedema)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ phàn nàn về sưng nề chi dưới phải, xuất hiện "cục u" ở mu bàn chân và ngón chân hình vuông sau khi phẫu thuật cắt bỏ tử cung và nạo hạch bạch huyết.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm cho thấy tăng độ dày da và mô dưới da với đặc điểm echo tăng tạo hình ảnh lát sỏi (Cobblestone Appearance). Ở vùng cổ chân, có các hồ bạch huyết (Lymphatic Lakes) làm thay đổi hoàn toàn kiến trúc mô, gây phù cứng không lõm.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa rõ nét sự phân biệt giữa phù tĩnh mạch và phù bạch huyết. Trong khi siêu âm tĩnh mạch thường dùng để đánh giá huyết khối (nén ép được, không có dòng chảy), thì hình ảnh "cobblestone" và sự thay đổi mô dưới da đặc trưng của bạch huyết nhắc nhở bác sĩ cần chú ý đến hệ bạch huyết khi khảo sát chi dưới, đặc biệt trong bối cảnh sau phẫu thuật ung thư.
Điểm mấu chốt giải phẫu
-
Tránh dùng thuật ngữ "Tĩnh mạch đùi nông" (Superficial Femoral Vein): Luôn gọi là Tĩnh mạch đùi (Femoral Vein) để tránh hiểu lầm đây là tĩnh mạch thuộc hệ nông. Việc bỏ sót huyết khối ở tĩnh mạch đùi có thể dẫn đến thuyên tắc phổi chết người vì đây là tĩnh mạch sâu chính của đùi.
-
Luôn ép tĩnh mạch trên mặt cắt ngang (Transverse Plane): Đây là nguyên tắc bất di bất dịch trong siêu âm tĩnh mạch. Ép trên mặt cắt dọc rất dễ bị trượt đầu dò sang bên và chẩn đoán âm tính giả.
-
Nhận diện "Mắt Ai Cập" để xác định GSV: Tĩnh mạch hiển lớn luôn nằm trong khoang tĩnh mạch hiển được bao bọc bởi hai lá mạc. Nếu một tĩnh mạch giãn nằm ngoài khoang này, đó chỉ là nhánh nông phụ, không phải thân GSV.
-
Cảnh giác với biến thể nhân đôi tĩnh mạch đùi: Khi thực hiện nghiệm pháp nén ép dọc đùi, nếu thấy một tĩnh mạch xẹp hoàn toàn nhưng bên cạnh vẫn có một cấu trúc dạng ống không xẹp (hoặc ngược lại), hãy nghĩ ngay đến biến thể nhân đôi tĩnh mạch đùi.
-
Góc Doppler luôn ≤ 60 độ khi khảo sát động mạch: Để đo vận tốc PSV chính xác và tái lập phổ ba pha chuẩn, góc tạo bởi chùm tia siêu âm và trục dòng chảy không được vượt quá 60 độ.
Bài tiếp theo
Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 4: Xơ vữa và hẹp động mạch cảnh ngoài sọ".
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
- [Hình 1] Transverse (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/left-sided-superior-vena-cava-antenatal-ultrasound-1