Series (2)
Axial

Viêm toàn mô mắt (Panophthalmitis)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau mắt phải, đỏ mắt và mất thị lực. Không có tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật mắt trước đó.
Chẩn đoán & Phát hiện
THẢO LUẬN:
-
Kết quả siêu âm B‑scan cho thấy viêm thể dịch (vitritis) kèm dày lớp võng mạc‑tủy (chorioretinal thickening) và dịch trong không gian Tenon (Tenon’s space) phù hợp với viêm toàn mô mắt (panophthalmitis). Bệnh nhân xuất hiện đỏ mắt, chảy dịch và đau, và có cảm giác nhạy cảm khi khám.
-
Viêm toàn mô mắt (panophthalmitis) là giai đoạn tiến triển của viêm nội mô mắt (endophthalmitis), được định nghĩa là viêm thể dịch (vitritis) kèm dày lớp bao mắt (chủ yếu là lớp võng mạc‑tủy) lan rộng vào không gian Tenon. Điều này có thể dẫn đến mở rộng không gian Tenon và dày dây thần kinh thị giác. Thải dịch hoặc tách lớp võng mạc‑tủy cũng có thể xuất hiện, như đã quan sát trong trường hợp này¹,².
-
Các tín hiệu phản hồi trong khoang thể dịch (vitreous cavity) cần được giải thích dựa trên các phát hiện lâm sàng, vì siêu âm không thể phân biệt một cách đáng tin cậy giữa nguyên nhân thoái hóa, xuất huyết hoặc viêm¹.
-
Viêm toàn mô mắt (panophthalmitis) rất hiếm gặp ở trẻ em và thường phát sinh như một biến chứng nặng của viêm mô quanh mắt (orbital cellulitis), chấn thương, hoặc nhiễm trùng sau phẫu thuật thay vì tự phát. Các trường hợp nhiểu khoa thường liên quan đến viêm xoang, không tuân thủ chăm sóc sau phẫu thuật tăng áp lực mắt, hoặc nhiễm trùng huyết/nấm trong trẻ sơ sinh cân nặng thấp. Mặc dù trạng thái suy giảm miễn dịch làm tăng nguy cơ, nhưng cũng đã ghi nhận các trường hợp riêng lẻ ở trẻ em không có bệnh nền ³,⁴.
Chẩn đoán
Viêm toàn mô mắt (panophthalmitis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm nội mô mắt nặng
- 2.Viêm mô quanh mắt có lan vào trong nhãn cầu
- 3.Xuất huyết thể dịch
Điểm giảng dạy
- "Viêm toàn mô mắt được định nghĩa là viêm của tất cả các lớp bao mắt, lan rộng vào không gian Tenon."
- "Kết quả siêu âm B-scan bao gồm viêm thể dịch, dày lớp võng mạc-tủy và dịch trong không gian Tenon."
- "Nó đại diện cho sự tiến triển của viêm nội mô mắt và có thể gây dày dây thần kinh thị giác hoặc bong võng mạc."
- "Các tín hiệu siêu âm trong thể dịch phải được đối chiếu với triệu chứng lâm sàng để phân biệt nguyên nhân viêm với xuất huyết."
Thảo luận
Chẩn đoán phân biệt

Retinal detachment with subretinal hemorrhage (Bong võng mạc kèm xuất huyết dưới võng mạc | Bệnh án Chẩn đoán hình ảnh)

Chronic total retinal detachment post-trauma (Tách võng mạc - trẻ em)

Vitreous hemorrhage with associated posterior vitreous detachment

Caroticocavernous fistula (Thông động mạch cảnh - xoang hang)