Sat, Aug 29
AI Online
Series (19)
Axial (FLAIR)

MRI•Axial (FLAIR)•1 / 20
Ca bệnhU nguyên bào thần kinh đệm xuất huyết tái phát thùy trán phải
U nguyên bào thần kinh đệm xuất huyết tái phát thùy trán phải
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi55
Giới tínhM
Bệnh sử lâm sàng
- Triệu chứng lâm sàng (Clinical Symptoms): Bệnh nhân nhập viện với biểu hiện đau đầu dữ dội (severe headache), thay đổi hành vi (altered behavior) và yếu nửa người bên trái (left-sided weakness).
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
- Khối u thùy trán phải (Right Frontal Mass): Một khối đa ổ (multifocal) nội trục lớn, ranh giới không đều, ngấm thuốc không đồng nhất tập trung tại thùy trán phải ở vị trí phẫu thuật cũ.
- Biến đổi sau phẫu thuật (Postoperative Changes): Xuất hiện các thay đổi sau phẫu thuật mở hộp sọ ở thùy trán phải kèm theo mảnh ghép xương vòm sọ đã được đặt lại. Ghi nhận một khuyết xương vòm sọ vùng chẩm phải riêng biệt sau mổ.
- Đặc điểm ngấm thuốc (Enhancement Pattern): Tổn thương thùy trán biểu hiện ngấm thuốc viền dày, không đều sau tiêm bao quanh thành phần hoại tử không ngấm thuốc ở trung tâm.
- Đặc điểm xuất huyết (Hemorrhagic Features): Nhiều ổ tăng tín hiệu T1 tự nhiên bên trong tổn thương kèm hiệu ứng sụt giảm tín hiệu (blooming) tương ứng trên xung SWI, phù hợp với sản phẩm chuyển hóa của máu do xuất huyết trong khối u (intratumoral hemorrhage).
- Đặc điểm khuếch tán (Diffusion Characteristics): Vùng hạn chế khuếch tán rải rác dạng mảng với tín hiệu ADC thấp tương ứng, biểu hiện khối u (tumor) giàu tế bào còn sống (viable hypercellular tumor).
- Hiệu ứng khối (Mass Effect): Vùng phù vận mạch diện rộng xung quanh thùy trán phải gây xóa các rãnh não lân cận, chèn ép sừng trán não thất bên phải và đẩy lệch đường giữa nhẹ sang trái.
- Hố sau bên phải (Right Posterior Fossa): Tại vị trí phẫu thuật hố sau bên phải, có khuyết xương do lỗ khoan sọ hoặc mở hộp sọ vùng chẩm/dưới chẩm phải kèm thoái hóa hình thành sẹo (gliosis) nhu mô bán cầu tiểu não phải bên dưới. Vùng mô sẹo tăng tín hiệu T2/FLAIR không có hạn chế khuếch tán thực sự hay ngấm thuốc bất thường sau tiêm, phù hợp với thoái hóa hình thành sẹo sau mổ và hiệu ứng xuyên T2 (T2 shine-through). Không thấy u dạng biểu bì (epidermoid) tái phát (tiền sử cũ) tại vị trí phẫu thuật tiểu não phải.
- Kết luận chung (Overall Impression): Các đặc điểm hình ảnh phù hợp với u nguyên bào thần kinh đệm (glioblastoma) còn lại/tái phát.
Chẩn đoán
U nguyên bào thần kinh đệm xuất huyết tái phát thùy trán phải, IDH thể hoang dại (Recurrent hemorrhagic right frontal glioblastoma, IDH-wildtype)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Hoại tử do xạ trị (Radiation necrosis)", "Áp-xenão/Áp-xe phát triển nội trục (Brain abscess)", "Nhồi máu não sau phẫu thuật (Postoperative cerebral infarction)", "Tiến triển u đệm độ cao (High-grade glioma progression)
Điểm giảng dạy
- “Chẩn đoán phân biệt u nguyên bào thần kinh đệm tái phát với hoại tử do xạ trị dựa trên vùng ngấm thuốc viền dày/dạng nốt kèm hạn chế khuếch tán (ADC thấp) và tăng tưới máu.", "Xuất huyết trong khối u là đặc điểm điển hình của u nguyên bào thần kinh đệm do sự tăng sinh mạch máu bất thường, thể hiện qua hiện tượng tăng tín hiệu T1 tự nhiên và sụt giảm tín hiệu (blooming) trên SWI.", "Tăng tín hiệu T2/FLAIR tại diện mổ cũ không kèm hạn chế khuếch tán hay ngấm thuốc bất thường thường là biểu hiện của thoái hóa hình thành sẹo (gliosis) và hiệu ứng xuyên T2 (T2 shine-through) hơn là u tái phát.”
Thảo luận
U nguyên bào thần kinh đệm (IDH-wildtype) là khối u nguyên phát hệ thần kinh trung ương ác tính nhất ở người trưởng thành. Tái phát gần như là tất yếu và thường xuất hiện ngay tại hoặc sát diện phẫu thuật ban đầu. Trên hình ảnh MRI, u nguyên bào thần kinh đệm tái phát biểu hiện bằng vùng ngấm thuốc viền dày không đều bao quanh trung tâm hoại tử, phù vận mạch diện rộng và hiệu ứng khối rõ rệt. Mật độ tế bào u cao dẫn đến hạn chế khuếch tán với giá trị ADC giảm. Xuất huyết trong khối u khá phổ biến do mạng lưới mạch máu tăng sinh phong phú nhưng dễ vỡ. Các chuỗi xung MRI nâng cao (DWI, MRI tưới máu và cộng hưởng từ phổ) đóng vai trò then chốt trong việc phân biệt u tái phát còn sống với các thay đổi sau điều trị như giả tiến triển (pseudoprogression) hoặc hoại tử do xạ trị.
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...