Sat, Aug 29
AI Online
Series (9)
Axial (T2)

MRI•Axial (T2)•1 / 44
Ca bệnhBệnh actinomycosis vùng chậu
Bệnh actinomycosis vùng chậu
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi45 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
- Triệu chứng lâm sàng: Sụt cân không chủ ý (unintentional weight loss) và đau vùng chậu (pelvic pain).
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
MRI vùng chậu có tiêm thuốc đối quang từ
- Phần phụ trái (left adnexa): Khối phần phụ (adnexal mass) kích thước 60mm, ngấm thuốc (enhancing), có tín hiệu từ thấp đến trung bình (low to intermediate signal) trên chuỗi xung T2 thấp đến trung bình (low to intermediate).
- Tổn thương bàng quang (bladder involvement): Khối lan xuống dưới và lồi vào trong lòng bàng quang (bladder lumen).
- Đặc điểm khuếch tán (diffusion characteristics): Khối cho thấy một mức độ hạn chế khuếch tán (diffusion restriction).
- Đặc điểm xâm lấn (infiltrative features): Không xác định được các lớp mỡ rõ ràng (no clear fat planes) giữa khối u và các cấu trúc xung quanh, gợi ý một quá trình xâm lấn (infiltrative process).
- Các phát hiện tại phúc mạc (peritoneal findings): Dày phúc mạc và thanh mạc (peritoneal and serosal thickening) lan rộng ở vùng chậu, với các nốt lắng đọng phúc mạc (peritoneal deposits) dạng nốt nổi bật được quan sát dọc theo thành bụng trước.
- Ống dẫn trứng (fallopian tubes): Các nang dạng ống và tròn hai bên (bilateral rounded and tubular cysts) ở vùng chậu, phù hợp với ứ dịch vòi trứng (hydrosalpinx).
- Đường tiết niệu (urinary tract): Thận ứ nước hai bên (bilateral hydronephrosis) và niệu quản ứ nước (hydroureters) được ghi nhận, thứ phát sau chèn ép hoặc xâm lấn (compression or infiltration).
- Nhận định (impression): Hình ảnh rất nghi ngờ một quá trình ác tính (highly suspicious for a malignant process), mặc dù nguồn gốc nguyên phát chưa rõ ràng.
DISCUSSION
- Mô bệnh học (histopathology): Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ khối u bàng quang qua đường niệu đạo (transurethral resection of bladder tumor); kết quả cho thấy thâm nhiễm viêm hỗn hợp dày đặc (dense mixed inflammatory infiltrate) với nhiều đại thực bào (abundant macrophages) và có thể có các khuẩn lạc vi khuẩn (possible bacterial colonies) phù hợp với Actinomyces.
- Phát hiện vi thể (microscopic findings): Mô xung quanh hiển thị hình thành ổ áp xe nhỏ khu trú (focal microabscess formation).
- Sinh lý bệnh (pathophysiology): Bệnh actinomycosis vùng chậu (pelvic actinomycosis) là một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng, hiếm gặp do Actinomyces spp. gây ra, đây là một loại vi khuẩn gram dương (gram-positive bacteria) cơ hội thường xâm nhập thông qua các dị vật, phẫu thuật hoặc chấn thương.
- Tiền sử lâm sàng (clinical history): Bệnh nhân báo cáo có tiền sử gần đây tháo dụng cụ tử cung (removal of an intra-uterine contraceptive device).
- Thách thức chẩn đoán (diagnostic challenge): Chẩn đoán bệnh actinomycosis vùng chậu (pelvic actinomycosis) trên chẩn đoán hình ảnh không phải lúc nào cũng đơn giản và có thể giả lập các khối u ác tính vùng chậu (mimic pelvic malignancies).
Chẩn đoán
- Bệnh actinomycosis vùng chậu (pelvic actinomycosis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư buồng trứng", "Di căn màng bụng (carcinomatosis màng bụng)", "Viêm vùng chậu (PID) / Áp xe vòi - buồng trứng", "Lao vùng chậu
Điểm giảng dạy
- “Bệnh actinomycosis vùng chậu là một bệnh nhiễm trùng hạt mạn tính do Actinomyces israelii, một loại vi khuẩn kỵ khí Gram dương gây ra.", "Bệnh có liên quan chặt chẽ với việc sử dụng dụng cụ tử cung (IUD) trong thời gian dài.", "Trên chẩn đoán hình ảnh, bệnh biểu hiện dưới dạng một khối vùng chậu xâm lấn mạnh, vượt qua các mặt phẳng mô, thường giả lập u ác tính vùng chậu hoặc ung thư buồng trứng tiến triển.”
Thảo luận
Bệnh actinomycosis vùng chậu là một bệnh nhiễm trùng hạt mạn tính, hiếm gặp do các loài Actinomyces gây ra, phổ biến nhất là Actinomyces israelii. Những vi khuẩn này là sinh vật cộng sinh bình thường của đường tiêu hóa nhưng có thể trở thành tác nhân gây bệnh cơ hội khi hàng rào niêm mạc bị tổn thương. Ở phụ nữ, actinomycosis vùng chậu liên quan chặt chẽ đến việc sử dụng dụng cụ tử cung (IUD) kéo dài. Nhiễm trùng đặc trưng bởi sự xâm lấn tại chỗ chậm, tiến triển, dẫn đến phản ứng xơ hóa dày đặc và hình thành áp xe. Trên MRI, bệnh thường biểu hiện dưới dạng một khối vùng chậu dạng đặc-nang xâm lấn với tín hiệu T2 từ thấp đến trung bình, hạn chế khuếch tán và dày phúc mạc lan rộng, rất giống với ung thư buồng trứng tiến triển hoặc di căn màng bụng. Việc chẩn đoán thường gặp khó khăn và được xác nhận bằng mô bệnh học thông qua sự hiện diện của các hạt lưu huỳnh (sulfur granules) và vi khuẩn Gram dương dạng sợi.
Bài viết liên quan
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...