Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (9)
Coronal (MRCP)

MRI•Coronal (MRCP)•1 / 116
Ca bệnhRò rỉ mật sau phẫu thuật cắt túi mật (MRCP) | Trường hợp hình ảnh
Rò rỉ mật sau phẫu thuật cắt túi mật (MRCP) | Trường hợp hình ảnh
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi50
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng và tràn dịch bụng sau phẫu thuật cắt túi mật.
Chẩn đoán & Phát hiện
[FINDINGS]
THẢO LUẬN:
- Trường hợp này minh họa giá trị của chất tương phản giai đoạn gan‑mật trong việc chẩn đoán chắc chắn rò rỉ mật (bile leak).
- Ở đây chúng ta thấy tràn dịch quanh gan (perihepatic ascites), một dấu hiệu đáng ngờ khi đứng riêng, nhưng vị trí chính xác của rò rỉ có thể được xác nhận dựa trên rò rỉ ra ngoài của chất tương phản gan‑mật từ vị trí dự kiến của đường mật túi (cystic duct), sau đó chất này tụ lại dọc phần dưới của gan (inferior liver).
Chẩn đoán
Rò rỉ mật sau phẫu thuật cắt túi mật (bile leak after cholecystectomy) (MRCP)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Rò rỉ nút đường mật túi
- 2.Tổn thương đường mật
- 3.Tụ dịch quanh gan
Điểm giảng dạy
- "Chất tương phản giai đoạn gan mật (ví dụ: Gd-EOB-DTPA) rất quan trọng để xác định chính xác vị trí rò rỉ mật trên MRI."
- "Tràn dịch quanh gan là dấu hiệu đáng ngờ nhưng không đặc hiệu; việc xác nhận cần phải hình dung được sự rò rỉ chất tương phản."
- "MRCP có sử dụng chất tương phản gan mật là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán rò rỉ mật sau phẫu thuật cắt túi mật."
Thảo luận
Rò rỉ mật là một biến chứng đáng kể sau phẫu thuật cắt túi mật, xảy ra ở khoảng 0,3-0,5% trường hợp. Nó thường là kết quả của rò rỉ ở nút đường mật túi hoặc tổn thương cây mật. Lâm sàng, bệnh nhân có thể biểu hiện đau bụng, sốt, vàng da và tràn dịch bụng. Hình ảnh học đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán. Trong khi siêu âm hoặc CT có thể phát hiện tụ dịch, chúng thường không thể xác nhận chắc chắn sự thông thương với hệ thống mật. Chụp mật tụy qua cộng hưởng từ (MRCP) sử dụng các chất tương phản đặc hiệu gan mật (như Gd-EOB-DTPA) có hiệu quả cao. Các chất này được tế bào gan hấp thụ và bài tiết vào mật, cho phép trực quan hóa đường mật và vị trí chính xác của sự rò rỉ. Như thấy trong trường hợp này, chất tương phản tụ tập bên ngoài đường mật dự kiến xác nhận rò rỉ và hướng dẫn điều trị, có thể từ dẫn lưu qua da đến đặt stent nội soi.
Ca bệnh liên quan

Gallstones (MRCP)

Choledochal Cyst - Type I (MRCP) (Nang ống mật chủ - type I (MRCP))

Bile Leak from Traumatic Liver Laceration (Rò dịch mật do vỡ gan do chấn thương)

Diverticular Choledochal Cyst (Todani Type II) at the Distal Common Bile Duct (U nang ống mật chủ dạng túi thừa (Todani type II) tại đoạn xa ống mật chủ)

