Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (3)
Lateral

X-ray•Lateral•1 Img
Ca bệnhgãy mắt cá chân Weber A
gãy mắt cá chân Weber A
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi40
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Mắt cá chân xoắn.
Chẩn đoán & Phát hiện
Các gãy mắt cá chân được phân loại theo hệ thống Weber dựa trên mối quan hệ của gãy xương ống với hội chứng liên kết xương chày‑xương ống (ankle syndesmosis). Gãy Weber A nằm dưới (below) hội chứng liên kết xương chày‑xương ống, gãy Weber B nằm tại (at) hội chứng, và gãy Weber C nằm trên (above) hội chứng. Trong trường hợp này, gãy xương ống nằm dưới hội chứng liên kết xương chày‑xương ống, do đó đây là gãy Weber A (Weber A ankle fracture).
Chẩn đoán
gãy mắt cá chân Weber A (Weber A ankle fracture)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Gãy mắt cá chân Weber B
- 2.Gãy mắt cá chân Weber C
- 3.Bong gân mắt cá chân
Điểm giảng dạy
- "Phân loại Weber của gãy mắt cá chân dựa trên vị trí gãy xương ống so với hội chứng liên kết."
- "Gãy Weber A xảy ra dưới hội chứng liên kết và thường là chấn thương ổn định."
- "Gãy Weber B xảy ra tại mức hội chứng liên kết, trong khi gãy Weber C xảy ra phía trên nó."
Thảo luận
Phân loại Weber là một hệ thống cơ bản để mô tả gãy mắt cá chân dựa trên mối quan hệ của thành phần xương ống với hội chứng liên kết xương chày - xương ống. Gãy Weber A được định nghĩa là gãy ngang của mắt cá chân ngoài nằm dưới mức hội chứng liên kết. Loại chấn thương này thường do lực xoay ngoài - gập vào gây ra. Vì các dây chằng hội chứng liên kết vẫn còn nguyên vẹn và các cấu trúc bên trong thường không bị ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng ít, gãy Weber A thường được coi là ổn định và có thể điều trị bảo tồn bằng giày đi bộ hoặc bột băng.


