Sat, Aug 29
AI Online
Series (2)
Axial (non-contrast)

CT•Axial (non-contrast)•1 / 367
Ca bệnhViêm phổi kẽ không đặc hiệu (Non-specific interstitial pneumonia - NSIP)
Viêm phổi kẽ không đặc hiệu (Non-specific interstitial pneumonia - NSIP)
Bệnh sử lâm sàng
- Bệnh nhân: Tiền sử xơ cứng bì hệ thống (systemic sclerosis).
- Triệu chứng lâm sàng: Ho và khó thở kéo dài trong 5 tháng.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
Trên phim cắt lớp vi tính lồng ngực (CT scan) lát cắt ngang:
- Kính mờ ngoại vi vùng đáy phổi (peripheral basal ground-glass opacity) kèm theo hiện tượng tiết kiệm vùng dưới màng phổi tương đối (relative subpleural sparing) và dải xơ nhu mô (parenchymal bands).
- Phát hiện một nốt mờ ở thùy dưới phổi trái (basal left lung nodule).
Bàn luận chuyên môn:
- Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HRCT), tiền sử lâm sàng và bộ xét nghiệm kháng thể tự miễn (autoimmune panel) đóng vai trò quyết định trong việc chẩn đoán xác định.
- Hình ảnh học của NSIP thường đặc trưng bởi sự phân bố tổn thương ở vùng đáy phổi và ngoại vi, giúp phân biệt với các dạng viêm phổi kẽ khác.
Nguồn tham khảo: https://radiopaedia.org/cases/non-specific-interstitial-pneumonia-14
Chẩn đoán
Viêm phổi kẽ không đặc hiệu (Non-specific interstitial pneumonia)
Bài viết liên quan
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...