Sat, Aug 29
AI Online
Series (11)
Sagittal (PD fat sat)

MRI•Sagittal (PD fat sat)•1 / 25
Ca bệnhU tế bào khổng lồ xương đùi xa
U tế bào khổng lồ xương đùi xa
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi20 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
- Chỉ định lâm sàng: Đau gối phải (right knee pain).
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
- Hình thái tổn thương: Một tổn thương dạng nang trong tủy, giới hạn rõ, gây giãn xương (large, well-defined expansile intramedullary lesion) kích thước 3.7 x 5.6 x 6.4 cm (trước-sau x ngang x đầu-đuôi) nằm tại vùng hành-đầu xương đùi xa, lan đến xương dưới sụn (extending to the subarticular bone).
- Cường độ tín hiệu (T1): Tổn thương giảm tín hiệu chủ yếu (predominantly hypointense) trên hình ảnh chuỗi xung T1.
- Cường độ tín hiệu (T2/PD): Tổn thương tăng tín hiệu không đồng nhất (heterogeneously hyperintense) trên chuỗi xung T2 và chuỗi xung mật độ proton xóa mỡ (proton density fat-suppressed).
- Thành phần xuất huyết: Nhiều ổ tín hiệu nở hoa bên trong (multiple internal blooming foci) được ghi nhận trên hình ảnh T2 GRE/FFE, phù hợp với sản phẩm xuất huyết/lắng đọng hemosiderin (hemorrhagic products/hemosiderin deposition).
- Đặc điểm khuếch tán: Có các vùng hạn chế khuếch tán (diffusion restriction) bên trong tổn thương.
- Tính toàn vẹn của vỏ xương: Có tình trạng giãn vỏ xương (cortical expansion) kèm theo mỏng vỏ xương (cortical thinning) rõ rệt, biểu hiện rõ nhất dọc theo vỏ xương phía trước và phía trong. Có một ổ phá vỡ vỏ xương khu trú (focal cortical breakthrough) dọc theo vỏ xương trước-trong.
- Mô mềm/Màng xương: Không ghi nhận thành phần mô mềm ngoài xương (extraosseous soft-tissue component) hoặc phản ứng màng xương (periosteal reaction) có thể đo đạc được.
- Hình ảnh X-quang: X-quang thẳng và nghiêng cho thấy một tổn thương tiêu xương dạng giãn, nằm trung tâm, giới hạn rõ (centric expansile lytic lesion centered) tại vùng hành-đầu xương.
- Kiểu hình X-quang: Tổn thương biểu hiện kiểu Lodwick loại IB với vùng chuyển tiếp hẹp (narrow zone of transition) và mỏng vỏ xương (cortical thinning), chủ yếu liên quan đến vỏ xương phía trước (anterior) và vỏ xương phía trong (medial cortices).
- Các dấu hiệu âm tính: Không thấy vôi hóa chất nền (matrix mineralization), phản ứng màng xương ác tính (aggressive periosteal reaction), gãy xương bệnh lý (pathological fracture), hoặc vôi hóa mô mềm ngoài xương (extraosseous soft-tissue mineralization) đáng kể.
DISCUSSION:
- Bệnh học: U tế bào khổng lồ (giant cell tumor) của xương là một khối u lành tính, xâm lấn tại chỗ (benign, locally aggressive neoplasm), chủ yếu ảnh hưởng đến người trẻ tuổi đã trưởng thành về xương. Xương đùi xa (distal femur) là một trong những vị trí phổ biến nhất.
- Đặc điểm hình ảnh: X-quang thường cho thấy một tổn thương tiêu xương dạng địa lý, giới hạn rõ (well-defined geographic osteolytic lesion) ở vùng hành-đầu xương (meta-epiphyseal region) với vùng chuyển tiếp hẹp (narrow zone of transition).
- Vai trò của MRI: MRI cung cấp đánh giá vượt trội về mức độ lan rộng của khối u (tumor extent), tính toàn vẹn của vỏ xương (cortical integrity), sự liên quan đến tủy xương (marrow involvement), và sự lan rộng ra mô mềm (soft-tissue extension).
- Chẩn đoán phân biệt: Bao gồm u xơ dạng sợi (desmoplastic fibroma), u nguyên bào sụn (chondroblastoma), nang xương phình mạch (aneurysmal bone cyst), và u xương ác tính dạng giãn mạch (telangiectatic osteosarcoma).
- Tương quan lâm sàng: Ở bệnh nhân nữ 20 tuổi này, các dấu hiệu hình ảnh phù hợp với u tế bào khổng lồ (giant cell tumor), đã được xác nhận qua kiểm tra mô bệnh học (histopathological examination).
Chẩn đoán
- U tế bào khổng lồ (giant cell tumor) xương đùi xa.
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Nang xương phình mạch", "U nguyên bào sụn", "U xương ác tính dạng giãn mạch
Điểm giảng dạy
- “U tế bào khổng lồ (GCT) là khối u lành tính, xâm lấn tại chỗ, thường gặp ở người trưởng thành trẻ, với đỉnh cao ở độ tuổi thứ 3.", "Hình ảnh X-quang điển hình là tổn thương tiêu xương dạng địa lý, giãn nở, nằm trung tâm ở vùng hành-đầu xương dài, sát mặt dưới sụn, không có vôi hóa chất nền.", "MRI rất quan trọng để đánh giá giai đoạn tại chỗ, đặc biệt là đánh giá sự phá vỡ vỏ xương, lan rộng sang mô mềm và sự liên quan khớp, những yếu tố then chốt cho kế hoạch phẫu thuật.”
Thảo luận
U tế bào khổng lồ (GCT) xương là một khối u nguyên phát đặc trưng bởi sự hiện diện của các tế bào khổng lồ đa nhân và tế bào mô đệm. Bệnh thường khởi phát ở vùng hành-đầu xương dài, trong đó xương đùi xa và xương chày gần là vị trí phổ biến nhất. Trên X-quang, GCT xuất hiện như tổn thương tiêu xương lệch tâm với vùng chuyển tiếp hẹp, thường lan đến vỏ xương dưới sụn. Mặc dù lành tính, chúng có tính xâm lấn tại chỗ và có thể gây phá hủy vỏ xương cũng như lan rộng sang mô mềm. MRI cho thấy cường độ tín hiệu không đồng nhất do xuất huyết bên trong, hoại tử hoặc thành phần nang, và mức dịch-dịch có thể có mặt. Sự hiện diện của hemosiderin, như thấy trong trường hợp này, gợi ý xuất huyết trước đó. Chẩn đoán phân biệt chính bao gồm nang xương phình mạch (ABC), thường có mức dịch-dịch nổi bật và có thể thứ phát sau GCT, và u nguyên bào sụn, thường gặp ở nhóm tuổi trẻ hơn và có thể chứa vôi hóa chất nền sụn. U xương ác tính dạng giãn mạch là một bệnh lý ác tính bắt chước cũng có mức dịch-dịch nhưng thường có phản ứng màng xương ác tính và khối u mô mềm. Điều trị thường bao gồm nạo bỏ tổn thương trong thận với các chất bổ trợ tại chỗ hoặc cắt rộng rộng, với nguy cơ tái phát tại chỗ.
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...