Hình ảnh học khớp gối toàn diện
Comprehensive Knee Imaging
Lộ trình đào tạo chuyên sâu và toàn diện về hình ảnh học khớp gối từ cơ bản đến nâng cao, tích hợp X-quang, CT và MRI. Học viên sẽ làm chủ giải phẫu chi tiết, các kỹ thuật tạo ảnh tối ưu, nhận diện chính xác các dấu hiệu bệnh lý dây chằng, sụn chêm, sụn khớp, các bệnh lý viêm, nhiễm trùng, u xương và mô mềm quanh gối, đồng thời áp dụng thành thạo các hệ thống phân loại chuẩn hóa quốc tế trong thực hành lâm sàng.
300 AI Credit / lộ trình
Module 1: Giải phẫu học, Kỹ thuật hình ảnh và Các phép đo khớp gối thường quy
Module 1: Anatomy, Imaging Techniques, and Routine Knee Measurements
0/3 bài hoàn thành
Bài 1: Giải phẫu X-quang, Cắt lớp vi tính (CT) và các phép đo động học khớp gối
(Bài 1)Lesson 1: X-ray, Computed Tomography (CT) Anatomy, and Kinematic Knee Measurements
Bài học cung cấp kiến thức nền tảng về giải phẫu xương và các mốc giải phẫu quan trọng trên X-quang khớp gối các tư thế thẳng, nghiêng, chếch và Skyline. Học viên sẽ nắm vững cách đánh giá trục chi, khe khớp, sự ổn định của khớp bánh chè - đùi và các cấu trúc xương trên CT đa dãy (MDCT) để phát hiện các gãy xương ẩn hoặc bất thường bẩm sinh.
Bài 2: Giải phẫu Cộng hưởng từ (MRI) khớp gối và các biến thể bình thường
(Bài 2)Lesson 2: Knee Magnetic Resonance Imaging (MRI) Anatomy and Normal Variants
Bài học đi sâu vào giải phẫu chi tiết của dây chằng chéo trước (ACL), dây chằng chéo sau (PCL), sụn chêm trong, sụn chêm ngoài, sụn khớp và các cấu trúc bao khớp trên MRI. Học viên sẽ học cách phân biệt cấu trúc giải phẫu bình thường với các biến thể lành tính dễ nhầm lẫn với bệnh lý.
Bài 3: Các chuỗi xung MRI khớp gối tiêu chuẩn và tối ưu hóa protocol
(Bài 3)Lesson 3: Standard Knee MRI Sequences and Protocol Optimization
Học viên sẽ làm chủ các chuỗi xung MRI khớp gối cơ bản và nâng cao, hiểu rõ vai trò của từng mặt phẳng cắt (axial, sagittal, coronal) đối với từng cấu trúc giải phẫu cụ thể. Bài học giúp tối ưu hóa thông số kỹ thuật để giảm nhiễu ảnh do chuyển động hoặc kim loại.
Module 2: Bệnh lý chấn thương dây chằng, sụn chêm và sụn khớp
Module 2: Traumatic Ligament, Meniscal, and Cartilage Pathology
0/4 bài hoàn thành
Bài 4: Tổn thương dây chằng chéo trước (ACL) và các dấu hiệu gián tiếp
(Bài 4)Lesson 4: Anterior Cruciate Ligament (ACL) Injuries and Indirect Signs
Học viên sẽ nắm vững tiêu chuẩn chẩn đoán rách dây chằng chéo trước (ACL) trên MRI từ rách bán phần đến rách hoàn toàn. Bài học tập trung vào việc phân tích các dấu hiệu trực tiếp và gián tiếp để đưa ra chẩn đoán chính xác nhất, tránh bỏ sót tổn thương.
Bài 5: Tổn thương dây chằng chéo sau (PCL), phức hợp góc sau ngoài (PLC) và hệ thống dây chằng bên
(Bài 5)Lesson 5: Posterior Cruciate Ligament (PCL) Injuries, Posterolateral Corner (PLC) Complex, and Collateral Ligament System
Bài học trang bị kiến thức về chẩn đoán tổn thương dây chằng chéo sau (PCL), các cấu trúc phức tạp thuộc góc sau ngoài (PLC) và hệ thống dây chằng bên (MCL, LCL) của khớp gối. Học viên sẽ hiểu rõ tầm quan trọng của việc phát hiện tổn thương phối hợp để tránh thất bại trong phẫu thuật tái tạo.
Bài 6: Rách sụn chêm: Tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại hình thái và rách rễ sụn chêm
(Bài 6)Lesson 6: Meniscal Tears: Diagnostic Criteria, Morphological Classification, and Meniscal Root Tears
Học viên sẽ làm chủ các tiêu chuẩn chẩn đoán rách sụn chêm trên MRI, phân biệt rách thực sự với thoái hóa sụn chêm bên trong. Bài học hướng dẫn phân loại chi tiết các hình thái rách sụn chêm để định hướng điều trị ngoại khoa.
Bài 7: Tổn thương sụn khớp và xương sụn (Osteochondral)
(Bài 7)Lesson 7: Cartilage and Osteochondral Injuries
Tập trung vào bệnh lý thoái hóa sụn khớp và các tổn thương xương sụn (OCD - Osteochondritis dissecans). Học viên sẽ học cách phân độ tổn thương sụn theo hệ thống ICRS, nhận diện các thiếu hụt sụn (chondral defect), và đánh giá mức độ ổn định của mảnh xương sụn trong bệnh lý OCD trên MRI và CT khớp (CT arthrography).
Module 3: Các dấu hiệu hình ảnh học đặc hiệu và Bệnh lý thoái hóa, viêm, nhiễm trùng
Module 3: Specific Imaging Signs and Degenerative, Inflammatory, Infectious Diseases
0/3 bài hoàn thành
Bài 8: Các dấu hiệu hình ảnh học đặc hiệu và cơ học trong chấn thương khớp gối
(Bài 8)Lesson 8: Specific Imaging and Mechanical Signs in Knee Trauma
Tổng hợp các dấu hiệu hình ảnh học kinh điển (signs) có giá trị chẩn đoán cao trong các ca chấn thương khớp gối. Bài học giúp học viên nhận diện nhanh các tổn thương phức tạp thông qua các hình ảnh đặc trưng, từ đó tăng độ nhạy và độ đặc hiệu trong đọc phim.
Bài 9: Thoái hóa khớp gối và phân độ Kellgren-Lawrence
(Bài 9)Lesson 9: Knee Osteoarthritis and Kellgren-Lawrence Grading
Cung cấp kiến thức chi tiết về quá trình thoái hóa khớp từ giai đoạn sớm đến muộn. Học viên sẽ học cách đánh giá hẹp khe khớp, mọc gai xương (osteophyte), xơ hóa xương dưới sụn (subchondral sclerosis) và nốt xương dưới sụn (subchondral cyst) trên X-quang và MRI, đồng thời áp dụng hệ thống phân độ Kellgren-Lawrence trong lâm sàng.
Bài 10: Viêm khớp tự miễn, nhiễm trùng khớp gối và bệnh lý túi dịch
(Bài 10)Lesson 10: Autoimmune Arthritis, Septic Arthritis, and Bursal Pathology
Phân biệt hình ảnh học của viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid Arthritis), viêm khớp Gút, viêm khớp vảy nến với thoái hóa khớp và nhiễm trùng khớp gối (Septic Arthritis). Học viên cũng sẽ học về các bệnh lý túi dịch (Bursitis) phổ biến quanh khớp gối và cách phân biệt chúng với các tổn thương dạng u.
Module 4: Bệnh lý khối u, Hệ thống phân loại chuẩn hóa và Chẩn đoán phân biệt
Module 4: Tumor Pathology, Standardized Classification Systems, and Differential Diagnosis
0/2 bài hoàn thành
Bài 11: Các khối u xương và mô mềm thường gặp quanh khớp gối
(Bài 11)Lesson 11: Common Bone and Soft Tissue Tumors Around the Knee
Tổng quan về các khối u xương và mô mềm thường gặp quanh khớp gối. Học viên sẽ học cách nhận diện các đặc điểm hình ảnh của u xương khổng lồ tế bào (Giant Cell Tumor), u xương (Osteosarcoma), u sụn (Chondrosarcoma) và các khối u mô mềm như u màng hoạt dịch (Synovial sarcoma), dựa trên vị trí, độ tuổi và đặc điểm xâm lấn.
Bài 12: Tổng hợp các hệ thống phân loại chuẩn hóa và Chẩn đoán phân biệt phức tạp
(Bài 12)Lesson 12: Synthesis of Standardized Classification Systems and Complex Differential Diagnosis
Bài học tổng hợp giúp học viên hệ thống hóa toàn bộ các thang điểm phân loại chuẩn quốc tế (Stoller, ICRS, Kellgren-Lawrence) và rèn luyện tư duy chẩn đoán phân biệt các bệnh lý khớp gối phức tạp có hình ảnh tương đồng trên lâm sàng.
Module 5: Khoảng trống lâm sàng chuyên biệt
Module 5: Focused Clinical Gaps
0/4 bài hoàn thành
Bài 13: Mất vững bánh chè–đùi và trật bánh chè
(Bài 13) AI Tiên phongLesson 13: Patellofemoral Instability and Patellar Dislocation
Đánh giá tổn thương MPFL, kiểu bầm xương, trochlear dysplasia, patella alta và các phép đo ảnh hưởng quyết định phẫu thuật.
Bài 14: Tổn thương bộ máy duỗi khớp gối
(Bài 14) AI Tiên phongLesson 14: Knee Extensor Mechanism Injuries
Phân tích gân tứ đầu, bánh chè, gân bánh chè và retinaculum; phân biệt rách bán phần–hoàn toàn và tổn thương phối hợp.
Bài 15: Gãy xương dưới sụn do thiếu xương và hoại tử xương
(Bài 15) AI Tiên phongLesson 15: Subchondral Insufficiency Fracture and Osteonecrosis
Phân biệt SIFK, hoại tử xương, phù tủy do thoái hóa và tổn thương xương sụn bằng đường gãy, bản dưới sụn và diễn tiến.
Bài 16: Bệnh màng hoạt dịch và thể tự do trong khớp
(Bài 16) AI Tiên phongLesson 16: Synovial Disorders and Intra-Articular Loose Bodies
Nhận diện tenosynovial giant cell tumor, synovial chondromatosis, lipoma arborescens và thể tự do theo tín hiệu, blooming và vôi hóa.
Module 6: Sau điều trị và báo cáo
Module 6: Post-Treatment Imaging and Reporting
0/2 bài hoàn thành
Bài 17: MRI sau tái tạo dây chằng, sửa sụn chêm và phục hồi sụn
(Bài 17) AI Tiên phongLesson 17: MRI After Ligament Reconstruction, Meniscal Repair, and Cartilage Restoration
Đánh giá đường hầm, mảnh ghép, vật liệu cố định và dấu hiệu thất bại sau tái tạo ACL/PCL, sửa sụn chêm hoặc phục hồi sụn.
Bài 18: Khớp gối nhân tạo và báo cáo MRI khớp gối có cấu trúc
(Bài 18) AI Tiên phongLesson 18: Knee Arthroplasty and Structured Knee MRI Reporting
Phát hiện lỏng, nhiễm trùng, mòn, gãy quanh khớp và tổn thương mô mềm quanh khớp nhân tạo; tích hợp vào báo cáo hành động được.