Hình ảnh học khớp vai toàn diện và chuyên sâu
Comprehensive and Advanced Shoulder Imaging
Lộ trình đào tạo chuẩn hóa từ cơ bản đến nâng cao về hình ảnh học khớp vai. Tích hợp đầy đủ các phương tiện X-quang, Siêu âm, MRI, MR Arthrography; phân tích chi tiết bệnh lý chóp xoay, mất vững khớp vai, sụn viền, các hệ thống phân loại quốc tế (Goutallier, Patte, Rockwood, Neer, Bigliani) và tiếp cận chẩn đoán phân biệt lâm sàng.
300 AI Credit / lộ trình
Module 1: Giải phẫu và Kỹ thuật hình ảnh học khớp vai nền tảng
Module 1: Foundations of Shoulder Anatomy and Imaging Technique
0/3 bài hoàn thành
Bài 1: Giải phẫu X-quang, Siêu âm và Kỹ thuật chụp khớp vai tiêu chuẩn
(Bài 1)Lesson 1: X-ray and Ultrasound Anatomy and Standard Shoulder Imaging Techniques
Học viên sẽ nắm vững các mốc giải phẫu xương, gân cơ chóp xoay trên X-quang quy ước và siêu âm động. Nắm được các tư thế chụp X-quang chuẩn và quy trình siêu âm khớp vai theo chuẩn ESSR.
Bài 2: Giải phẫu Cộng hưởng từ (MRI) khớp vai và các biến thể giải phẫu bình thường
(Bài 2)Lesson 2: Shoulder MRI Anatomy and Normal Anatomical Variants
Làm chủ giải phẫu chi tiết khớp vai trên các chuỗi xung MRI đa mặt phẳng (axial, sagittal, coronal). Nhận diện chính xác các biến thể giải phẫu bình thường dễ nhầm lẫn với bệnh lý như lỗ dưới sụn viền hay phức hợp Buford.
Bài 3: Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ khớp vai có tiêm thuốc cản quang nội khớp (MR Arthrography)
(Bài 3)Lesson 3: MR Arthrography Techniques of the Shoulder
Hiểu rõ chỉ định, chống chỉ định và kỹ thuật tiêm thuốc cản quang vào khớp vai dưới hướng dẫn của DSA hoặc siêu âm. Nắm vững các chuỗi xung MRI chuyên biệt và tư thế ABER để đánh giá tối ưu sụn viền và cơ chóp xoay.
Module 2: Bệnh lý chóp xoay và Hội chứng chèn ép
Module 2: Rotator Cuff Pathology and Impingement Syndromes
0/4 bài hoàn thành
Bài 4: Bệnh lý gân chóp xoay: Từ viêm gân đến rách bán phần và rách toàn bề dày
(Bài 4)Lesson 4: Rotator Cuff Tendinopathy: From Tendinitis to Partial and Full-Thickness Tears
Phân tích các đặc điểm hình ảnh của viêm gân, lắng đọng calci, rách bán phần (mặt khớp, mặt bao hoạt dịch, trong gân) và rách toàn bề dày gân cơ chóp xoay trên siêu âm và MRI. Bài học tổ chức cách tiếp cận “Bệnh lý gân chóp xoay: Từ viêm gân đến rách bán phần và rách toàn bề dày” theo trình tự từ chất lượng kỹ thuật, nhận diện dấu hiệu đến chẩn đoán phân biệt và ý nghĩa lâm sàng. Học viên sẽ biết giới hạn của phương pháp, các bẫy thường gặp và cách chuyển phát hiện thành báo cáo hoặc quyết định phù hợp.
Bài 5: Hội chứng chèn ép khớp vai (Shoulder Impingement Syndromes)
(Bài 5)Lesson 5: Shoulder Impingement Syndromes
Tiếp cận hình ảnh học của các hội chứng chèn ép khớp vai bao gồm chèn ép dưới mỏm cùng vai, chèn ép dưới mỏm quạ và chèn ép nội khớp. Bài học tổ chức cách tiếp cận “Hội chứng chèn ép khớp vai (Shoulder Impingement Syndromes)” theo trình tự từ chất lượng kỹ thuật, nhận diện dấu hiệu đến chẩn đoán phân biệt và ý nghĩa lâm sàng. Học viên sẽ biết giới hạn của phương pháp, các bẫy thường gặp và cách chuyển phát hiện thành báo cáo hoặc quyết định phù hợp.
Bài 6: Tổn thương dây chằng Bicipital và Cơ dưới vai (Subscapularis)
(Bài 6)Lesson 6: Bicipital Tendon and Subscapularis Muscle Injuries
Tập trung vào bệnh lý của đầu dài cơ nhị đầu (LHB) bao gồm viêm bao gân, rách và trật khớp, đồng thời đánh giá tổn thương cơ dưới vai và hệ thống ròng rọc nhị đầu. Bài học tổ chức cách tiếp cận “Tổn thương dây chằng Bicipital và Cơ dưới vai (Subscapularis)” theo trình tự từ chất lượng kỹ thuật, nhận diện dấu hiệu đến chẩn đoán phân biệt và ý nghĩa lâm sàng. Học viên sẽ biết giới hạn của phương pháp, các bẫy thường gặp và cách chuyển phát hiện thành báo cáo hoặc quyết định phù hợp.
Bài 7: Dấu hiệu "Geyser sign" và các dấu hiệu hình ảnh gián tiếp của rách chóp xoay
(Bài 7)Lesson 7: The "Geyser Sign" and Indirect Imaging Signs of Rotator Cuff Tears
Nhận diện và hiểu rõ cơ chế vật lý, giá trị chẩn đoán của dấu hiệu Geyser sign cùng các dấu hiệu gián tiếp khác trên MRI và siêu âm giúp khẳng định rách gân chóp xoay mạn tính. Bài học tổ chức cách tiếp cận “Dấu hiệu "Geyser sign" và các dấu hiệu hình ảnh gián tiếp của rách chóp xoay” theo trình tự từ chất lượng kỹ thuật, nhận diện dấu hiệu đến chẩn đoán phân biệt và ý nghĩa lâm sàng. Học viên sẽ biết giới hạn của phương pháp, các bẫy thường gặp và cách chuyển phát hiện thành báo cáo hoặc quyết định phù hợp.
Module 3: Mất vững khớp vai và Tổn thương sụn viền - Bao khớp
Module 3: Shoulder Instability and Labral-Capsular Injuries
0/3 bài hoàn thành
Bài 8: Tổn thương sụn viền trước dưới và mất vững khớp vai trước (Bankart và các biến thể)
(Bài 8)Lesson 8: Anteroinferior Labral Injuries and Anterior Shoulder Instability (Bankart and Variants)
Chẩn đoán chính xác tổn thương Bankart điển hình và các biến thể phức tạp của nó (ALPSA, Perthes, GLAD) trên MRI và MR Arthrography trong bệnh cảnh trật khớp vai trước. Bài học tổ chức cách tiếp cận “Tổn thương sụn viền trước dưới và mất vững khớp vai trước (Bankart và các biến thể)” theo trình tự từ chất lượng kỹ thuật, nhận diện dấu hiệu đến chẩn đoán phân biệt và ý nghĩa lâm sàng. Học viên sẽ biết giới hạn của phương pháp, các bẫy thường gặp và cách chuyển phát hiện thành báo cáo hoặc quyết định phù hợp.
Bài 9: Tổn thương sụn viền từ trước ra sau (SLAP Lesions) và bệnh lý liên quan
(Bài 9)Lesson 9: Superior Labrum Anterior to Posterior (SLAP) Lesions and Related Pathologies
Phân loại và chẩn đoán các tổn thương sụn viền từ trước ra sau (SLAP) từ Type I đến Type IV, đồng thời đánh giá các bệnh lý liên quan của gân đầu dài cơ nhị đầu. Bài học tổ chức cách tiếp cận “Tổn thương sụn viền từ trước ra sau (SLAP Lesions) và bệnh lý liên quan” theo trình tự từ chất lượng kỹ thuật, nhận diện dấu hiệu đến chẩn đoán phân biệt và ý nghĩa lâm sàng. Học viên sẽ biết giới hạn của phương pháp, các bẫy thường gặp và cách chuyển phát hiện thành báo cáo hoặc quyết định phù hợp.
Bài 10: Dấu hiệu "Hill-Sachs" và tổn thương khuyết xương ổ chảo (Bony Bankart)
(Bài 10)Lesson 10: Hill-Sachs Lesion and Bony Bankart Lesion
Nhận diện, đo đạc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của tổn thương khuyết xương Hill-Sachs ở chỏm xương cánh tay và tổn thương Bony Bankart ở ổ chảo nhằm định hướng phẫu thuật tái tạo.
Module 4: Hệ thống phân loại lâm sàng và Chấn thương xương khớp
Module 4: Clinical Classification Systems and Musculoskeletal Trauma
0/2 bài hoàn thành
Bài 11: Hệ thống phân loại thoái hóa mỡ cơ chóp xoay (Goutallier) và mức độ co rút gân (Patte)
(Bài 11)Lesson 11: Goutallier Fatty Atrophy Classification and Patte Tendon Retraction Grading
Áp dụng hệ thống phân loại Goutallier cải tiến trên MRI/CT để đánh giá thoái hóa mỡ cơ chóp xoay và phân loại Patte để đánh giá mức độ co rút gân, giúp tiên lượng khả năng khâu phục hồi gân.
Bài 12: Phân loại chấn thương khớp cùng đòn (Rockwood) và gãy xương vùng vai
(Bài 12)Lesson 12: Rockwood Classification of Acromioclavicular Joint Injury and Shoulder Fractures
Sử dụng phân loại Rockwood trên X-quang và CT để đánh giá mức độ chấn thương khớp cùng đòn, đồng thời nắm vững phân loại gãy xương đầu trên xương cánh tay (Neer) và gãy mỏm cùng vai (Kuhn).
Module 5: Chẩn đoán phân biệt, Khối u và Tiếp cận lâm sàng tổng hợp
Module 5: Differential Diagnosis, Tumors, and Integrated Clinical Approach
0/3 bài hoàn thành
Bài 13: Tiếp cận chẩn đoán phân biệt các bệnh lý hạn chế vận động khớp vai (Đông cứng khớp vai, Viêm khớp, Bệnh khớp do chóp xoay)
(Bài 13)Lesson 13: Differential Diagnosis Approach for Limited Shoulder Motion (Adhesive Capsulitis, Arthritis, Cuff Arthropathy)
Xây dựng lưu đồ chẩn đoán phân biệt các nguyên nhân gây đau và hạn chế vận động khớp vai (đặc biệt là khớp vai đông cứng) với các bệnh lý viêm khớp và bệnh khớp do rách chóp xoay mạn tính.
Bài 14: Khối u và tổn thương giả u vùng khớp vai
(Bài 14)Lesson 14: Tumors and Tumor-Like Lesions of the Shoulder Region
Tổng quan về các khối u lành tính và ác tính thường gặp ở vùng khớp vai, giúp phân biệt các đặc điểm hình ảnh học then chốt để định hướng sinh thiết hoặc theo dõi. Bài học tổ chức cách tiếp cận “Khối u và tổn thương giả u vùng khớp vai” theo trình tự từ chất lượng kỹ thuật, nhận diện dấu hiệu đến chẩn đoán phân biệt và ý nghĩa lâm sàng. Học viên sẽ biết giới hạn của phương pháp, các bẫy thường gặp và cách chuyển phát hiện thành báo cáo hoặc quyết định phù hợp.
Bài 15: Tổng hợp ca lâm sàng và xây dựng báo cáo hình ảnh học khớp vai chuẩn hóa
(Bài 15)Lesson 15: Clinical Case Integration and Standardized Shoulder Imaging Reporting
Bài học tổng hợp kết nối các kiến thức từ giải phẫu đến bệnh lý. Học cách đọc báo cáo hình ảnh học có cấu trúc, tương thích với các thuật ngữ lâm sàng chuẩn, và phân tích các ca lâm sàng thực tế.
Module 6: Mất vững đặc biệt, thần kinh và hậu phẫu
Module 6: Special Instability, Neuromuscular Disease, and Postoperative Imaging
0/3 bài hoàn thành
Bài 16: Mất vững khớp vai sau và đa hướng
(Bài 16) AI Tiên phongLesson 16: Posterior and Multidirectional Shoulder Instability
Nhận diện tổn thương sụn viền sau, reverse Bankart, reverse Hill–Sachs, giãn bao khớp và các yếu tố xương gây mất vững sau hoặc đa hướng.
Bài 17: Bệnh lý thần kinh và kiểu mất phân bố cơ quanh vai
(Bài 17) AI Tiên phongLesson 17: Neuropathy and Denervation Patterns Around the Shoulder
Định khu tổn thương thần kinh trên vai, nách, cơ bì và đám rối cánh tay dựa trên phù, teo và thoái hóa mỡ cơ cùng các vị trí chèn ép đặc trưng.
Bài 18: Hình ảnh sau sửa chóp xoay, sụn viền và thay khớp vai
(Bài 18) AI Tiên phongLesson 18: Imaging After Rotator-Cuff Repair, Labral Repair, and Shoulder Arthroplasty
Phân biệt thay đổi hậu phẫu bình thường với rách tái phát, neo lỏng, nhiễm trùng, gãy quanh dụng cụ và biến chứng thay khớp vai giải phẫu hoặc đảo ngược.