Hình ảnh học Tuyến vú Toàn tập
Lộ trình đào tạo chuyên sâu và toàn diện về hình ảnh học tuyến vú, tích hợp từ giải phẫu, kỹ thuật tạo ảnh tiên tiến (Nhũ ảnh 3D, Siêu âm đàn hồi, MRI động học), các dấu hiệu hình ảnh học kinh điển, phân loại BI-RADS, can thiệp sinh thiết và lưu đồ tiếp cận chẩn đoán.
Module 1: Giải phẫu và Kỹ thuật Tạo ảnh Tuyến vú
Module 1: Breast Anatomy and Imaging Techniques
Bài 1: Giải phẫu học tuyến vú và các biến thể bình thường trên chẩn đoán hình ảnh
(Bài 1)Lesson 1: Giải phẫu học tuyến vú và các biến thể bình thường trên chẩn đoán hình ảnh
Học viên sẽ nắm vững cấu trúc giải phẫu đại thể và vi thể của tuyến vú, sự phân bố của các thùy, ống dẫn sữa, mô mỡ và mô liên kết (dây chằng Cooper). Bài học cũng trang bị kiến thức về sự thay đổi sinh lý của tuyến vú theo tuổi, chu kỳ kinh nguyệt, thai kỳ và các biến thể giải phẫu bình thường trên các phương tiện hình ảnh.
Bài 2: Kỹ thuật chụp và kiểm định chất lượng nhũ ảnh (Mammography)
(Bài 2)Lesson 2: Kỹ thuật chụp và kiểm định chất lượng nhũ ảnh (Mammography)
Bài học cung cấp kiến thức chuyên sâu về nguyên lý tạo ảnh, các tư thế chụp nhũ ảnh chuẩn quy (CC - Craniocaudal, MLO - Mediolateral Oblique) và các tư thế bổ sung (khu trú, phóng đại, ép). Học viên sẽ học cách đánh giá một phim chụp đạt chuẩn chất lượng, nhận diện các ảnh giả (artifacts) và làm quen với kỹ thuật chụp nhũ ảnh cắt lớp số (DBT - 3D mammography).
Bài 3: Kỹ thuật siêu âm tuyến vú và siêu âm đàn hồi mô
(Bài 3)Lesson 3: Breast Ultrasound and Elastography Techniques
Cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật siêu âm tuyến vú chuẩn hóa theo ACR, tối ưu hóa hình ảnh 2D, Doppler và ứng dụng siêu âm đàn hồi mô (Strain và Shear-wave) trong đánh giá độ cứng tổn thương.
Bài 4: Kỹ thuật cộng hưởng từ (MRI) tuyến vú
(Bài 4) AI Tiên phongLesson 4: Breast Magnetic Resonance Imaging (MRI) Techniques
Hướng dẫn chi tiết về quy trình chụp MRI tuyến vú, bao gồm chuẩn bị bệnh nhân, lựa chọn coil chuyên dụng, các chuỗi xung cơ bản và kỹ thuật chụp động học (DCE-MRI) tối ưu hóa độ phân giải.
Module 2: Các Tổn thương Lành tính và Viêm nhiễm Tuyến vú
Module 2: Benign and Inflammatory Breast Lesions
Bài 5: Nang vú và các tổn thương dạng nang phức tạp
(Bài 5)Lesson 5: Nang vú và các tổn thương dạng nang phức tạp
Bài học giúp học viên phân biệt chính xác giữa nang đơn thuần, nang biến chứng (complicated cyst) và nang phức tạp (complex cystic and solid mass) trên siêu âm và nhũ ảnh. Học viên sẽ nắm vững tiêu chuẩn chẩn đoán và hướng xử trí lâm sàng phù hợp cho từng loại tổn thương.
Bài 6: U xơ tuyến và các u lành tính thường gặp
(Bài 6) AI Tiên phongLesson 6: U xơ tuyến và các u lành tính thường gặp
Cung cấp kiến thức về các u lành tính phổ biến nhất của tuyến vú bao gồm u xơ tuyến (fibroadenoma), u diệp thể lành tính (benign phyllodes tumor), u mỡ (lipoma) và hamartoma. Học viên sẽ học cách nhận diện các đặc điểm hình ảnh điển hình và không điển hình của chúng trên siêu âm, nhũ ảnh và MRI.
Bài 7: Viêm vú, áp xe và hoại tử mỡ tuyến vú
(Bài 7) AI Tiên phongLesson 7: Viêm vú, áp xe và hoại tử mỡ tuyến vú
Học viên sẽ được trang bị kiến thức về hình ảnh học của các bệnh lý viêm nhiễm tuyến vú (viêm vú cấp tính, viêm vú hạt, áp xe vú) và hoại tử mỡ (fat necrosis). Bài học nhấn mạnh việc phân biệt các tổn thương viêm này với ung thư vú dạng viêm (inflammatory breast cancer) để tránh chẩn đoán sai lầm.
Module 3: Các Tổn thương Ác tính và Tiền Ung thư
Module 3: Malignant and Pre-cancerous Breast Lesions
Bài 8: Ung thư biểu mô ống tuyến vú tại chỗ (DCIS) và tiểu thùy tại chỗ (LCIS)
(Bài 8) AI Tiên phongLesson 8: Ung thư biểu mô ống tuyến vú tại chỗ (DCIS) và tiểu thùy tại chỗ (LCIS)
Bài học tập trung vào các tổn thương tiền ung thư và ung thư tại chỗ. Học viên sẽ học cách phát hiện DCIS chủ yếu qua các đặc điểm vi vôi hóa trên nhũ ảnh và các vùng ngấm thuốc không dạng khối (non-mass enhancement) trên MRI, cũng như hiểu về vai trò hạn chế của siêu âm trong bệnh lý này.
Bài 9: Ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập (Invasive Ductal & Lobular Carcinoma)
(Bài 9) AI Tiên phongLesson 9: Ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập (Invasive Ductal & Lobular Carcinoma)
Cung cấp kiến thức toàn diện về hai thể ung thư vú xâm nhập phổ biến nhất: ung thư biểu mô ống xâm nhập (IDC) và ung thư biểu mô tiểu thùy xâm nhập (ILC). Học viên sẽ nắm vững các đặc điểm hình ảnh kinh điển như khối bờ gai, co kéo mô xung quanh, và cách đánh giá giai đoạn tại chỗ (T-stage).
Bài 10: Các thể ung thư vú đặc biệt và hiếm gặp
(Bài 10) AI Tiên phongLesson 10: Các thể ung thư vú đặc biệt và hiếm gặp
Giới thiệu các thể ung thư vú ít gặp hơn nhưng có đặc điểm hình ảnh và tiên lượng rất khác biệt như ung thư vú dạng nhầy (mucinous), dạng tủy (medullary), dạng nhú (papillary) và ung thư vú dạng viêm (inflammatory breast cancer). Học viên sẽ học cách tránh bẫy chẩn đoán nhầm các thể này với tổn thương lành tính.
Module 4: Các Dấu hiệu Hình ảnh học Kinh điển và Mô hình Tăng cường
Module 4: Classic Imaging Signs and Enhancement Patterns
Bài 11: Dấu hiệu co kéo da, núm vú và biến đổi cấu trúc (Skin/nipple retraction & Architectural distortion)
(Bài 11) AI Tiên phongLesson 11: Dấu hiệu co kéo da, núm vú và biến đổi cấu trúc (Skin/nipple retraction & Architectural distortion)
Phân tích sâu về cơ chế giải phẫu bệnh và biểu hiện hình ảnh của dấu hiệu co kéo da, co kéo núm vú, dày da vú và biến đổi cấu trúc mô tuyến. Học viên sẽ hiểu rõ giá trị tiên lượng và độ nhạy/độ đặc hiệu của các dấu hiệu này trong việc định hướng tổn thương ác tính xâm lấn dây chằng Cooper và hệ thống ống tuyến vú.
Bài 12: Dấu hiệu vôi hóa ác tính trên nhũ ảnh (Malignant microcalcification sign)
(Bài 12) AI Tiên phongLesson 12: Dấu hiệu vôi hóa ác tính trên nhũ ảnh (Malignant microcalcification sign)
Bài học đi sâu vào phân tích hình thái và phân bố của các vi vôi hóa trên nhũ ảnh. Học viên sẽ học cách nhận diện các dạng vôi hóa có độ nghi ngờ ác tính cao (vô định hình, thô không đồng nhất, đa hình thái mịn, phân nhánh) và phân bố của chúng (dạng đường, dạng thùy).
Bài 13: Động học ngấm thuốc và các mô hình tăng cường trên MRI (TIC & Enhancement Patterns)
(Bài 13) AI Tiên phongLesson 13: Động học ngấm thuốc và các mô hình tăng cường trên MRI (TIC & Enhancement Patterns)
Tập trung vào phân tích đường cong động học ngấm thuốc (Time-Intensity Curve - TIC) và các mô hình tăng cường không dạng khối (NME) trên MRI tuyến vú. Học viên sẽ hiểu rõ cơ chế sinh lý bệnh của hiện tượng tân sinh mạch máu trong u ác tính dẫn đến dấu hiệu thải thuốc nhanh (Type III curve) và các kiểu ngấm thuốc đặc trưng.
Module 5: Hệ thống Phân loại BI-RADS, Can thiệp và Tiếp cận Chẩn đoán
Module 5: BI-RADS Classification, Interventions, and Diagnostic Approach
Bài 14: Hệ thống phân loại BI-RADS trên Nhũ ảnh, Siêu âm và MRI
(Bài 14)Lesson 14: Hệ thống phân loại BI-RADS trên Nhũ ảnh, Siêu âm và MRI
Hướng dẫn chi tiết cách áp dụng bảng phân loại ACR BI-RADS (Breast Imaging Reporting and Data System) phiên bản mới nhất cho cả ba phương tiện: nhũ ảnh, siêu âm và MRI. Học viên sẽ nắm vững định nghĩa các thuật ngữ (lexicon), cách phân loại từ BI-RADS 0 đến 6 và khuyến cáo xử trí lâm sàng tương ứng.
Bài 15: Các thủ thuật can thiệp tuyến vú dưới hướng dẫn hình ảnh
(Bài 15) AI Tiên phongLesson 15: Các thủ thuật can thiệp tuyến vú dưới hướng dẫn hình ảnh
Tổng quan về các kỹ thuật can thiệp dưới sự hướng dẫn của siêu âm, nhũ ảnh (stereotactic) hoặc MRI để lấy mẫu mô hoặc định vị tổn thương trước mổ. Bài học bao gồm sinh thiết kim lõi (CNB), sinh thiết hỗ trợ hút chân không (VAB), định vị kim dây (wire localization) và đặt marker clip.
Bài 16: Tiếp cận chẩn đoán phân biệt và lưu đồ xử trí tổn thương tuyến vú
(Bài 16) AI Tiên phongLesson 16: Tiếp cận chẩn đoán phân biệt và lưu đồ xử trí tổn thương tuyến vú
Bài học tổng kết giúp học viên xây dựng tư duy logic và thuật toán chẩn đoán phân biệt khi đối mặt với một tổn thương dạng khối (mass) hoặc vùng bất đối xứng (asymmetry) trên lâm sàng. Học viên sẽ so sánh đối chiếu các đặc điểm hình ảnh đa phương tiện để đưa ra chẩn đoán xác định tối ưu.