Toàn diện Chẩn đoán Hình ảnh Đột quỵ Não cấp
Comprehensive Diagnostic Imaging of Acute Stroke
Lộ trình chuyên sâu dành cho bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, cung cấp kiến thức từ giải phẫu mạch máu hệ thống, các protocol CT/MRI cấp cứu tối ưu, đến việc ứng dụng các thang điểm chuẩn hóa (ASPECTS, TOAST, ECASS) và các thuật toán xử trí hiện đại theo tiêu chuẩn quốc tế (DAWN, DEFUSE-3).
300 AI Credit / lộ trình
Module 1: Giải phẫu Mạch máu & Kỹ thuật Hình ảnh Cấp cứu
Module 1: Vascular Anatomy & Emergency Imaging Techniques
0/5 bài hoàn thành
Bài 1: Giải phẫu Hệ động mạch cảnh trong (ICA) và các phân vùng cấp máu (ACA, MCA)
(Bài 1)Lesson 1: Internal Carotid Artery (ICA) Anatomy & Vascular Territories (ACA, MCA)
Giải phẫu chi tiết các đoạn ICA (C1-C7), nhánh phân chia ACA (A1-A5), MCA (M1-M4) và phân vùng cấp máu vỏnão, dưới vỏ.
Bài 2: Giải phẫu Hệ động mạch đốt sống - thân nền và tuần hoàn sau (PCA, PICA, AICA, SUCA)
(Bài 2)Lesson 2: Vertebrobasilar System & Posterior Circulation Anatomy (PCA, PICA, AICA, SUCA)
Giải phẫu động mạch đốt sống (V1-V4), động mạch thân nền, PCA (P1-P4), PICA, AICA, SUCA và vùng cấp máu hố sau (thân brain, tiểu não).
Bài 3: Giải phẫu Vòng tuần hoàn Willis, các nhánh xuyên sâu và biến thể giải phẫu
(Bài 3)Lesson 3: Circle of Willis, Perforating Arteries & Anatomical Variants
Cấu trúc Vòng Willis (ACom, PCom), các động mạch khoang xuyên (Lenticulostriate, Thalamoperforating), biến thể giải phẫu bẩm sinh (động mạch Fetal PCA, Hypoplastic A1, Bàng quan mạch).
Bài 4: Protocol Cắt lớp vi tính (CT) đa dãy trong đột quỵ cấp: NCCT, Stroke Window & CTA mạch não
(Bài 4)Lesson 4: Multidetector CT Protocol in Acute Stroke: NCCT, Stroke Window & Brain CTA
Tối ưu hóa NCCT, thiết lập Stroke Window (W:40, L:40), kỹ thuật tiêm cản quang CTA mạch não-cổ, giảm nhiễu xảo ảnh (artifact).
Bài 5: Protocol Cộng hưởng từ (MRI) cấp cứu: Chuỗi xung DWI, ADC, FLAIR, SWI/GRE & MRA
(Bài 5)Lesson 5: Emergency MRI Protocol: DWI, ADC, FLAIR, SWI/GRE & MRA Sequences
Vai trò và thông số các chuỗi xung DWI/ADC (nhận diện nhồi máu cấp), FLAIR (DWI-FLAIR mismatch xác định cửa sổ thời gian), SWI (huyết khối/máu tụ), MRA dựng hình mạch.
Module 2: Nhồi máu Não Cấp, Tưới máu & Tắc Mạch Lớn
Module 2: Acute Ischemic Stroke, Perfusion & Large Vessel Occlusion
0/5 bài hoàn thành
Bài 6: Dấu hiệu tăng tỷ trọng động mạch (Hyperdense Artery Sign) và dấu hiệu huyết khối mạch não
(Bài 6)Lesson 6: Hyperdense Artery Sign & Intracranial Thrombus Imaging Signs
Dấu hiệu MCA tăng tỷ trọng (Hyperdense MCA sign), MCA dot sign, Basilar artery sign trên NCCT. Cơ chế, pitfall (canxi hóa), giá trị tiên lượng tắc mạch lớn.
Bài 7: Các dấu hiệu sớm của thiếu máu cục bộ trên NCCT và MRI
(Bài 7)Lesson 7: Early Imaging Signs of Ischemia on NCCT and MRI
Xóa dải thùy đảo (Insular ribbon sign), mờ nhân bèo (Lentiform nucleus obscuration), xóa rãnh cuộn não, hạn chế khuếch tán sớm trên DWI.
Bài 8: Nhồi máu não do Tắc mạch lớn tuần hoàn trước (LVO ICA & MCA M1/M2)
(Bài 8)Lesson 8: Anterior Circulation Large Vessel Occlusion (LVO ICA & MCA M1/M2)
Bệnh học, hình ảnh NCCT/CTA/MRI khi tắc ICA đoạn tận, MCA M1, M2. Đánh giá tuần hoàn collateral (bàng quan) trên CTA đa thì (Multiphasic CTA).
Bài 9: Nhồi máu não hố sau và Tắc động mạch thân nền (Basilar Artery Occlusion)
(Bài 9)Lesson 9: Posterior Circulation Infarction & Basilar Artery Occlusion
Đặc điểm hình ảnh tắc động mạch thân nền, nhồi máu cầu não, hành não, tiểu não. Nguy cơ thoát vị hố sau, chèn ép thất IV và hydrocephalus.
Bài 10: Đánh giá Tưới máu Não (Perfusion): Phân tích Ischemic Core và Penumbra trên CTP/MRP
(Bài 10)Lesson 10: Brain Perfusion Imaging: Ischemic Core vs Penumbra Analysis on CTP/MRP
Phân tích thông số CBF, CBV, MTT, Tmax. Định lượng lõi hoại tử (CBF < 30%), vùng tranh tối tranh sáng penumbra (Tmax > 6s). Ứng dụng phần mềm tự động (RAPID).
Module 3: Xuất huyết Brain, Biến chứng & Huyết khối Tĩnh mạch
Module 3: Intracranial Hemorrhage, Complications & Venous Thrombosis
0/4 bài hoàn thành
Bài 11: Xuất huyết Nhu mô Não Cấp tính (Intracerebral Hemorrhage - ICH)
(Bài 11)Lesson 11: Acute Intracerebral Hemorrhage (ICH)
Xuất huyết nhu mô do tăng huyết áp (nhân xám trung ương, cầu não, tiểu não). Tiêu chuẩn Spot sign trên CTA dự đoán tiến triển khối máu tụ.
Bài 12: Xuất huyết Dưới nhện Cấp tính (Subarachnoid Hemorrhage - SAH) và Vỡ Túi phình Mạch não
(Bài 12)Lesson 12: Acute Subarachnoid Hemorrhage (SAH) & Aneurysmal Rupture
Nhận diện SAH trên NCCT/FLAIR, thang điểm Fisher/Modified Fisher. Tìm túi phình vỡ trên CTA/DSA, co thắt mạch hậu SAH (Vasospasm).
Bài 13: Huyết khối Xoang Tĩnh mạch Nội sọ (Cerebral Venous Sinus Thrombosis - CVST)
(Bài 13)Lesson 13: Cerebral Venous Sinus Thrombosis (CVST)
Dấu hiệu Cord sign, Empty delta sign trên NCCT/CTV/MRV. Nhồi máu tĩnh mạch kèm chuyển dạng xuất huyết không theo phân vùng động mạch.
Bài 14: Biến chứng Chuyển dạng Xuất huyết (Hemorrhagic Transformation) và Phù não sau Nhồi máu
(Bài 14)Lesson 14: Hemorrhagic Transformation & Post-Infarct Brain Edema
Cơ chế tái thông gây rò rỉ vi mạch, phân biệt xuất huyết dải (HI1, HI2) và máu tụ đông (PH1, PH2). Đánh giá hiệu ứng khối và đè ép đường giữa.
Module 4: Bệnh lý Vi mạch, Nguyên nhân Hiếm gặp & Đột quỵ Người trẻ
Module 4: Small Vessel Disease, Rare Etiologies & Young Stroke
0/4 bài hoàn thành
Bài 15: Nhồi máu Não Ổ khuyết (Lacunar Infarction) và Bệnh lý Mạch máu Nhỏ (SVD)
(Bài 15)Lesson 15: Lacunar Infarction & Cerebral Small Vessel Disease (SVD)
Nhồi máu ổ khuyết (< 15mm) nhân xám/Bao trong/Thân nền. Dấu hiệu tổn thương chất trắng (WMH), Fazekas scale, Perivascular spaces (PVS).
Bài 16: Bệnh Mạch máu Dạng bột (Cerebral Amyloid Angiopathy - CAA)
(Bài 16)Lesson 16: Cerebral Amyloid Angiopathy (CAA)
Xuất huyết thùy não nông ở người lớn tuổi, vi xuất huyết vỏ brain (Microbleeds) và nhiễm sắt bề mặt vỏ brain (cSS) trên SWI/GRE. Tiêu chuẩn Boston 2.0.
Bài 17: Bóc tách Động mạch Cảnh - Đốt sống (Cervical Artery Dissection)
(Bài 17)Lesson 17: Cervical Artery Dissection (Carotid & Vertebral)
Dấu hiệu Crescent sign (huyết khối thành mạch), hẹp lòng mạch hình đuôi chuột, phình mạch giả bóc tách trên CTA/T1 FS MRI. Nguyên nhân đột quỵ người trẻ.
Bài 18: Các bệnh lý vi mạch và hội chứng hiếm gặp: CADASIL, MoyaMoya & RCVS
(Bài 18)Lesson 18: Rare Microvascular Diseases & Syndromes: CADASIL, Moyamoya & RCVS
CADASIL (tổn thương thùy thái dương trước & cực trán), MoyaMoya (tắc ngã ba ICA + mạng lưới mạch bàng quan Puff of smoke), RCVS (co thắt mạch não chuỗi hạt có thể hồi phục).
Module 5: Thang điểm Chuẩn hóa, Stroke Mimics & Thuật toán Lâm sàng
Module 5: Standardized Scoring Systems, Stroke Mimics & Clinical Algorithms
0/4 bài hoàn thành
Bài 19: Thang điểm ASPECTS và PC-ASPECTS trong Lượng hóa Đột quỵ Cấp
(Bài 19)Lesson 19: ASPECTS & PC-ASPECTS Scoring Systems in Acute Stroke Assessment
Hướng dẫn chấm điểm 10 vùng ASPECTS (M1-M3, Insula, Lentiform, Caudate, Internal Capsule, M4-M6) và PC-ASPECTS hố sau. Vai trò chỉ định EVT.
Bài 20: Hệ thống Phân loại TOAST và Thang điểm Chuyển dạng Xuất huyết ECASS
(Bài 20)Lesson 20: TOAST Classification & ECASS Hemorrhagic Transformation Grading
Phân loại 5 nhóm nguyên nhân đột quỵ TOAST (Xơ vữa mạch lớn, Từ tim, Mạch nhỏ, Nguyên nhân khác, Không rõ). Thang điểm ECASS I/II/III phân loại máu tụ sau tiêu sợi huyết.
Bài 21: Chẩn đoán Phân biệt Đột quỵ với Giả đột quỵ (Stroke Mimics)
(Bài 21)Lesson 21: Differential Diagnosis: Stroke vs Stroke Mimics
Dấu hiệu phân biệt đột quỵ với Liệt Todd sau động kinh, Hạ đường huyết, Hội chứng PRES, Viêm brain Herpetic, Cơn Migraine bùng phát.
Bài 22: Thuật toán Tiếp cận Hình ảnh Cấp cứu & Các Thử nghiệm Lâm sàng Bản lề (DAWN, DEFUSE-3, EXTEND)
(Bài 22)Lesson 22: Emergency Imaging Algorithms & Landmark Clinical Trials (DAWN, DEFUSE-3, EXTEND)
Thuật toán ra quyết định theo cửa sổ thời gian (0-4.5h, 4.5-6h, 6-24h). Ứng dụng tiêu chuẩn thử nghiệm DAWN (Clinical-Core mismatch) và DEFUSE-3 trong lấy huyết khối ngoài 6h.