Chẩn đoán Hình ảnh trong Ghép Gan
Imaging in Liver Transplantation
Lộ trình toàn diện về hình ảnh ghép gan từ đánh giá người hiến sống, đo thể tích, lập bản đồ mạch–đường mật và staging người nhận đến theo dõi mảnh ghép sau mổ. Nội dung tập trung vào Doppler theo thời điểm, biến chứng động mạch gan, tĩnh mạch cửa, tĩnh mạch gan, đường mật, dịch quanh gan và rối loạn nhu mô. Chương trình kết nối siêu âm với CTA, MRI/MRCP, cholangiography và điện quang can thiệp, giúp người học đưa ra báo cáo hành động được trong hội chẩn ghép gan.
300 AI Credit / lộ trình
Module 1: Giải phẫu ghép và phương tiện hình ảnh
Module 1: Transplant Anatomy and Imaging Modalities
0/2 bài hoàn thành
Bài 1: Giải phẫu ghép gan và protocol hình ảnh đa phương tiện
(Bài 1) AI Tiên phongLesson 1: Liver Transplant Anatomy and Multimodality Imaging Protocols
Nhận diện whole, split và living-donor graft, các miệng nối và lựa chọn siêu âm, CT, MRI/MRCP theo thời điểm–câu hỏi lâm sàng.
Bài 2: CTA/MRA và MRCP người hiến sống
(Bài 2) AI Tiên phongLesson 2: CTA/MRA and MRCP in Living Liver Donors
Lập bản đồ biến thể động mạch, cửa, tĩnh mạch gan và phân nhánh đường mật để dự báo mặt cắt ghép và nhu cầu tái tạo.
Module 2: Đánh giá trước ghép
Module 2: Pre-Transplant Assessment
0/2 bài hoàn thành
Bài 3: Đo thể tích gan, mỡ gan và an toàn người hiến
(Bài 3)Lesson 3: Hepatic Volumetry, Steatosis Assessment, and Donor Safety
Thực hiện segmentation, tính thể tích gan còn lại, graft volume và GRWR; đánh giá mỡ gan bằng CT hoặc MRI-PDFF với giới hạn phù hợp.
Bài 4: Đánh giá người nhận: HCC, huyết khối cửa và tuần hoàn bàng hệ
(Bài 4)Lesson 4: Recipient Assessment: HCC, Portal Vein Thrombosis, and Collaterals
Áp dụng LI-RADS và tiêu chí ghép cho HCC, phân biệt huyết khối cửa bland–tumor và mô tả tuần hoàn bàng hệ ảnh hưởng phẫu thuật.
Module 3: Giai đoạn sớm sau ghép
Module 3: Early Post-Transplant Period
0/2 bài hoàn thành
Bài 5: Doppler gan ghép bình thường theo thời gian
(Bài 5) AI Tiên phongLesson 5: Normal Liver Transplant Doppler Over Time
Thiết lập mốc Doppler nền và phân biệt thay đổi sinh lý sớm với waveform bất thường cần theo dõi hoặc khảo sát thêm.
Bài 6: Dịch quanh mảnh ghép và biến chứng ngoại khoa sớm
(Bài 6) AI Tiên phongLesson 6: Perigraft Collections and Early Surgical Complications
Phân biệt tụ máu, seroma, biloma, ascites và áp xe; nhận diện chảy máu, rò miệng nối hoặc hiệu ứng chèn ép.
Module 4: Biến chứng động mạch
Module 4: Arterial Complications
0/3 bài hoàn thành
Bài 7: Huyết khối động mạch gan và thiếu máu mảnh ghép
(Bài 7) Lỗi sinh bàiLesson 7: Hepatic Artery Thrombosis and Graft Ischemia
Xác nhận mất dòng, phân biệt low flow hoặc vasospasm và phát hiện nhồi máu gan, hoại tử đường mật hoặc áp xe do thiếu máu.
Bài 8: Hẹp động mạch gan
(Bài 8) AI Tiên phongLesson 8: Hepatic Artery Stenosis
Nhận diện tăng vận tốc khu trú và tardus–parvus hạ lưu, phân biệt hẹp thật với kink, phù hoặc sai kỹ thuật.
Bài 9: Giả phình, rò động–tĩnh mạch và hội chứng steal
(Bài 9) AI Tiên phongLesson 9: Pseudoaneurysm, Arteriovenous Fistula, and Steal Syndrome
Phân biệt các biến chứng mạch hiếm nhưng nguy hiểm bằng Doppler và CTA, xác định nguy cơ vỡ hoặc giảm tưới máu mảnh ghép.
Module 5: Biến chứng tĩnh mạch
Module 5: Venous Complications
0/2 bài hoàn thành
Bài 10: Hẹp và huyết khối tĩnh mạch cửa
(Bài 10) AI Tiên phongLesson 10: Portal Vein Stenosis and Thrombosis
Đánh giá hẹp miệng nối, huyết khối, đảo dòng và tuần hoàn bàng hệ; liên hệ tăng áp cửa và giảm tưới máu mảnh ghép.
Bài 11: Tắc nghẽn đường ra tĩnh mạch gan và IVC
(Bài 11) AI Tiên phongLesson 11: Hepatic Venous and IVC Outflow Obstruction
Nhận diện hẹp hoặc huyết khối tĩnh mạch gan–IVC, biến chứng piggyback và sung huyết mảnh ghép.
Module 6: Biến chứng đường mật
Module 6: Biliary Complications
0/3 bài hoàn thành
Bài 12: Rò mật và biloma
(Bài 12) AI Tiên phongLesson 12: Bile Leak and Biloma
Phát hiện rò miệng nối hoặc mặt cắt, đặc trưng hóa biloma và lựa chọn MRCP, HIDA, ERCP hoặc PTC.
Bài 13: Hẹp miệng nối đường mật
(Bài 13) AI Tiên phongLesson 13: Anastomotic Biliary Stricture
Nhận diện transition khu trú tại miệng nối, mức giãn thượng lưu và ảnh hưởng của mismatch hoặc stent.
Bài 14: Ischemic cholangiopathy và hẹp không do miệng nối
(Bài 14) AI Tiên phongLesson 14: Ischemic Cholangiopathy and Non-Anastomotic Strictures
Liên hệ tổn thương động mạch với hẹp nhiều tầng, cast, rò và áp xe; phân biệt PSC tái phát hoặc cholangitis.
Module 7: Nhu mô, nhiễm trùng và theo dõi dài hạn
Module 7: Parenchymal Disease, Infection, and Long-Term Surveillance
0/6 bài hoàn thành
Bài 15: Thải ghép và rối loạn nhu mô mảnh ghép
(Bài 15) AI Tiên phongLesson 15: Rejection and Graft Parenchymal Disorders
Nhận diện tính không đặc hiệu của phù gan và biến đổi Doppler, sử dụng hình ảnh để loại trừ nguyên nhân cấu trúc trước sinh thiết.
Bài 16: Nhiễm trùng ở người ghép gan
(Bài 16) AI Tiên phongLesson 16: Infection in Liver Transplant Recipients
Phát hiện áp xe, cholangitis, vi nấm, CMV và nhiễm trùng cơ hội theo thời điểm sau ghép và tình trạng suy giảm miễn dịch.
Bài 17: Tái phát HCC sau ghép
(Bài 17) AI Tiên phongLesson 17: Recurrent HCC After Liver Transplantation
Theo dõi tái phát tại gan ghép, hạch, phổi, xương và các vị trí ngoài gan với so sánh nối tiếp.
Bài 18: PTLD và tái phát bệnh gan nền
(Bài 18) AI Tiên phongLesson 18: PTLD and Recurrence of Underlying Liver Disease
Nhận diện PTLD và phân biệt với tái phát PSC, PBC, viêm gan hoặc bệnh gan nhiễm mỡ trong mảnh ghép.
Bài 19: Điện quang can thiệp trong biến chứng ghép gan
(Bài 19) AI Tiên phongLesson 19: Interventional Radiology for Liver Transplant Complications
Lựa chọn nong–stent, tiêu sợi huyết, nút mạch, PTC, dẫn lưu hoặc sinh thiết và đánh giá kết quả–biến chứng.
Bài 20: Thuật toán Doppler–CT–MRCP và báo cáo gan ghép
(Bài 20) AI Tiên phongLesson 20: Doppler-CT-MRCP Algorithm and Structured Liver Transplant Reporting
Tích hợp thời điểm, xét nghiệm và triệu chứng để ưu tiên biến chứng mạch, đường mật, nhiễm trùng và nhu mô trong báo cáo hành động được.