VietRad AI Hub
Sat, Aug 29
AI Online
Feed
Lộ trình học/Chẩn đoán Hình ảnh trong Ghép Gan
Nâng cao

Chẩn đoán Hình ảnh trong Ghép Gan

Imaging in Liver Transplantation

Lộ trình toàn diện về hình ảnh ghép gan từ đánh giá người hiến sống, đo thể tích, lập bản đồ mạch–đường mật và staging người nhận đến theo dõi mảnh ghép sau mổ. Nội dung tập trung vào Doppler theo thời điểm, biến chứng động mạch gan, tĩnh mạch cửa, tĩnh mạch gan, đường mật, dịch quanh gan và rối loạn nhu mô. Chương trình kết nối siêu âm với CTA, MRI/MRCP, cholangiography và điện quang can thiệp, giúp người học đưa ra báo cáo hành động được trong hội chẩn ghép gan.

300 AI Credit / lộ trình

Module 1: Giải phẫu ghép và phương tiện hình ảnh

Module 1: Transplant Anatomy and Imaging Modalities

0/2 bài hoàn thành

Bài 1: Giải phẫu ghép gan và protocol hình ảnh đa phương tiện

(Bài 1) AI Tiên phong

Lesson 1: Liver Transplant Anatomy and Multimodality Imaging Protocols

Nhận diện whole, split và living-donor graft, các miệng nối và lựa chọn siêu âm, CT, MRI/MRCP theo thời điểm–câu hỏi lâm sàng.

Bài 2: CTA/MRA và MRCP người hiến sống

(Bài 2) AI Tiên phong

Lesson 2: CTA/MRA and MRCP in Living Liver Donors

Lập bản đồ biến thể động mạch, cửa, tĩnh mạch gan và phân nhánh đường mật để dự báo mặt cắt ghép và nhu cầu tái tạo.

Module 2: Đánh giá trước ghép

Module 2: Pre-Transplant Assessment

0/2 bài hoàn thành

Bài 3: Đo thể tích gan, mỡ gan và an toàn người hiến

(Bài 3)

Lesson 3: Hepatic Volumetry, Steatosis Assessment, and Donor Safety

Thực hiện segmentation, tính thể tích gan còn lại, graft volume và GRWR; đánh giá mỡ gan bằng CT hoặc MRI-PDFF với giới hạn phù hợp.

Bài 4: Đánh giá người nhận: HCC, huyết khối cửa và tuần hoàn bàng hệ

(Bài 4)

Lesson 4: Recipient Assessment: HCC, Portal Vein Thrombosis, and Collaterals

Áp dụng LI-RADS và tiêu chí ghép cho HCC, phân biệt huyết khối cửa bland–tumor và mô tả tuần hoàn bàng hệ ảnh hưởng phẫu thuật.

Module 3: Giai đoạn sớm sau ghép

Module 3: Early Post-Transplant Period

0/2 bài hoàn thành

Bài 5: Doppler gan ghép bình thường theo thời gian

(Bài 5) AI Tiên phong

Lesson 5: Normal Liver Transplant Doppler Over Time

Thiết lập mốc Doppler nền và phân biệt thay đổi sinh lý sớm với waveform bất thường cần theo dõi hoặc khảo sát thêm.

Bài 6: Dịch quanh mảnh ghép và biến chứng ngoại khoa sớm

(Bài 6) AI Tiên phong

Lesson 6: Perigraft Collections and Early Surgical Complications

Phân biệt tụ máu, seroma, biloma, ascites và áp xe; nhận diện chảy máu, rò miệng nối hoặc hiệu ứng chèn ép.

Module 4: Biến chứng động mạch

Module 4: Arterial Complications

0/3 bài hoàn thành

Bài 7: Huyết khối động mạch gan và thiếu máu mảnh ghép

(Bài 7) Lỗi sinh bài

Lesson 7: Hepatic Artery Thrombosis and Graft Ischemia

Xác nhận mất dòng, phân biệt low flow hoặc vasospasm và phát hiện nhồi máu gan, hoại tử đường mật hoặc áp xe do thiếu máu.

Bài 8: Hẹp động mạch gan

(Bài 8) AI Tiên phong

Lesson 8: Hepatic Artery Stenosis

Nhận diện tăng vận tốc khu trú và tardus–parvus hạ lưu, phân biệt hẹp thật với kink, phù hoặc sai kỹ thuật.

Bài 9: Giả phình, rò động–tĩnh mạch và hội chứng steal

(Bài 9) AI Tiên phong

Lesson 9: Pseudoaneurysm, Arteriovenous Fistula, and Steal Syndrome

Phân biệt các biến chứng mạch hiếm nhưng nguy hiểm bằng Doppler và CTA, xác định nguy cơ vỡ hoặc giảm tưới máu mảnh ghép.

Module 5: Biến chứng tĩnh mạch

Module 5: Venous Complications

0/2 bài hoàn thành

Bài 10: Hẹp và huyết khối tĩnh mạch cửa

(Bài 10) AI Tiên phong

Lesson 10: Portal Vein Stenosis and Thrombosis

Đánh giá hẹp miệng nối, huyết khối, đảo dòng và tuần hoàn bàng hệ; liên hệ tăng áp cửa và giảm tưới máu mảnh ghép.

Bài 11: Tắc nghẽn đường ra tĩnh mạch gan và IVC

(Bài 11) AI Tiên phong

Lesson 11: Hepatic Venous and IVC Outflow Obstruction

Nhận diện hẹp hoặc huyết khối tĩnh mạch gan–IVC, biến chứng piggyback và sung huyết mảnh ghép.

Module 6: Biến chứng đường mật

Module 6: Biliary Complications

0/3 bài hoàn thành

Bài 12: Rò mật và biloma

(Bài 12) AI Tiên phong

Lesson 12: Bile Leak and Biloma

Phát hiện rò miệng nối hoặc mặt cắt, đặc trưng hóa biloma và lựa chọn MRCP, HIDA, ERCP hoặc PTC.

Bài 13: Hẹp miệng nối đường mật

(Bài 13) AI Tiên phong

Lesson 13: Anastomotic Biliary Stricture

Nhận diện transition khu trú tại miệng nối, mức giãn thượng lưu và ảnh hưởng của mismatch hoặc stent.

Bài 14: Ischemic cholangiopathy và hẹp không do miệng nối

(Bài 14) AI Tiên phong

Lesson 14: Ischemic Cholangiopathy and Non-Anastomotic Strictures

Liên hệ tổn thương động mạch với hẹp nhiều tầng, cast, rò và áp xe; phân biệt PSC tái phát hoặc cholangitis.

Module 7: Nhu mô, nhiễm trùng và theo dõi dài hạn

Module 7: Parenchymal Disease, Infection, and Long-Term Surveillance

0/6 bài hoàn thành

Bài 15: Thải ghép và rối loạn nhu mô mảnh ghép

(Bài 15) AI Tiên phong

Lesson 15: Rejection and Graft Parenchymal Disorders

Nhận diện tính không đặc hiệu của phù gan và biến đổi Doppler, sử dụng hình ảnh để loại trừ nguyên nhân cấu trúc trước sinh thiết.

Bài 16: Nhiễm trùng ở người ghép gan

(Bài 16) AI Tiên phong

Lesson 16: Infection in Liver Transplant Recipients

Phát hiện áp xe, cholangitis, vi nấm, CMV và nhiễm trùng cơ hội theo thời điểm sau ghép và tình trạng suy giảm miễn dịch.

Bài 17: Tái phát HCC sau ghép

(Bài 17) AI Tiên phong

Lesson 17: Recurrent HCC After Liver Transplantation

Theo dõi tái phát tại gan ghép, hạch, phổi, xương và các vị trí ngoài gan với so sánh nối tiếp.

Bài 18: PTLD và tái phát bệnh gan nền

(Bài 18) AI Tiên phong

Lesson 18: PTLD and Recurrence of Underlying Liver Disease

Nhận diện PTLD và phân biệt với tái phát PSC, PBC, viêm gan hoặc bệnh gan nhiễm mỡ trong mảnh ghép.

Bài 19: Điện quang can thiệp trong biến chứng ghép gan

(Bài 19) AI Tiên phong

Lesson 19: Interventional Radiology for Liver Transplant Complications

Lựa chọn nong–stent, tiêu sợi huyết, nút mạch, PTC, dẫn lưu hoặc sinh thiết và đánh giá kết quả–biến chứng.

Bài 20: Thuật toán Doppler–CT–MRCP và báo cáo gan ghép

(Bài 20) AI Tiên phong

Lesson 20: Doppler-CT-MRCP Algorithm and Structured Liver Transplant Reporting

Tích hợp thời điểm, xét nghiệm và triệu chứng để ưu tiên biến chứng mạch, đường mật, nhiễm trùng và nhu mô trong báo cáo hành động được.

DashboardFeedCases
Radiology AI
Learning
PodcastsVocab