Bài 1

Bài 1: Protocol MRI phụ khoa và chuẩn bị người bệnh

Bài 1: Protocol MRI phụ khoa và chuẩn bị người bệnh

🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)

  • Nguyên tắc Chuẩn bị Người bệnh và Giảm Nhiễu chuyển động: Nắm vững các bước chuẩn bị tiền chụp gồm bàng quang đầy vừa phải, nhịn ăn, thuốc giảm nhu động ruột và bơm gel âm đạo/trực tràng để triệt tiêu nhiễu ảnh và tối ưu độ tương phản mô ESUR guidelines for MR imaging of the sonographically indeterminate adnexal massEur Radiol (PMID: 35084999)Nhấn để xem trong bảng nguồn ESUR quick reference guide for uterine cervical cancerEur Radiol (PMID: 30145244)Nhấn để xem trong bảng nguồn MRI of Endometriosis: A Comprehensive ReviewRadiographics (PMID: 28414434)Nhấn để xem trong bảng nguồn MRI in the Assessment of Pelvic Floor DisordersRadiographics (PMID: 24705353)Nhấn để xem trong bảng nguồn VietRad Pinecone Knowledge Space: Obstetric, Gynecologic & Fetal Imaging (Space ID: e2bba42f-8fc0-46c4-b3f9-460…Pinecone Vector RAG Database (Sparse & Dense Chunks)Nhấn để xem trong bảng nguồn VietRad Pinecone Knowledge Space: Radiology Fundamentals, Safety & Technique (Space ID: fe69937b-b1ba-43d9-ad9c…Pinecone Vector RAG Database (Sparse & Dense Chunks)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
  • Cấu trúc Chuỗi xung và Nguyên lý Vật lý: Hiểu rõ chỉ định lâm sàng và cơ sở vật lý của chuỗi xung T2W độ phân giải cao đa mặt phẳng, T1W in/out-of-phase và xóa mỡ (T1FS), khuếch tán (DWI/ADC) và tiêm động học ngấm thuốc (DCE MRI) ESUR guidelines for MR imaging of the sonographically indeterminate adnexal massEur Radiol (PMID: 35084999)Nhấn để xem trong bảng nguồn O-RADS MRI Risk Stratification System: Guide for Assessment of Adnexal LesionsRadiology (PMID: 31976865)Nhấn để xem trong bảng nguồn MRI of Endometriosis: A Comprehensive ReviewRadiographics (PMID: 28414434)Nhấn để xem trong bảng nguồn MRI in the Assessment of Pelvic Floor DisordersRadiographics (PMID: 24705353)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
  • Kỹ thuật Cắt Lớp Định hướng Không gian: Thiết lập chính xác các mặt cắt vuông góc và song song với trục giải phẫu của buồng tử cung, ống cổ tử cung và buồng trứng nhằm tránh hiệu ứng thể tích tích tụ (partial volume averaging).
  • An toàn Thuốc tương phản và Đối tượng Đặc biệt: Phân biệt protocol có tiêm gadolinium và protocol không tiêm ở bệnh nhân suy thận, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
  • Báo cáo Kỹ thuật Chuẩn hóa: Xây dựng mẫu báo cáo kỹ thuật chụp MRI phụ khoa đạt chuẩn của Hội Điện quang Niệu dục Châu Âu (ESUR).

1. Tổng quan về Cộng hưởng từ (MRI) Phụ khoa và Nền tảng Kỹ thuật

Cộng hưởng từ (magnetic resonance imaging, MRI) đóng vai trò là phương tiện chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu tuyến hai mang tính quyết định trong sản phụ khoa, giúp giải quyết các trường hợp lâm sàng phức tạp hoặc nghi ngờ khi siêu âm qua ngã âm đạo (transvaginal ultrasonography, TVUS) không thể kết luận ESUR guidelines for MR imaging of the sonographically indeterminate adnexal massEur Radiol (PMID: 35084999)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Nhờ độ phân giải mô mềm vượt trội, khả năng khảo sát đa mặt phẳng và đánh giá đa tham số (multiparametric), MRI phụ khoa là tiêu chuẩn vàng trong phân giai đoạn ung thư phụ khoa, lập bản đồ lạc nội mạc tử cung sâu (deep infiltrating endometriosis, DIE), phân tầng nguy cơ khối u buồng trứng không xác định và khảo sát dị tật bẩm sinh tử cung.
Chụp MRI phụ khoa đòi hỏi máy chụp có từ trường cao và độ đồng nhất từ trường tốt, phổ biến là máy 1.5 Tesla (T) hoặc 3.0 Tesla (T) kết hợp với cuộn thu tín hiệu bề mặt vùng chậu đa kênh (multichannel phased-array surface coil). Hệ thống 3.0 T đem lại tỷ số tín hiệu trên nhiễu (signal-to-noise ratio, SNR) cao hơn, cho phép cắt lát mỏng và độ phân giải không gian vượt trội; tuy nhiên hệ thống 3.0 T dễ bị nhiễu do bất đồng nhất từ trường (susceptibility artifact) và mức hấp thụ sóng vô tuyến riêng (specific absorption rate, SAR) cao. Trong khi đó, hệ thống 1.5 T có độ ổn định hình ảnh cao, ít nhiễu nhu động ruột, hoàn toàn đáp ứng tốt mọi yêu cầu lâm sàng khi protocol được chuẩn hóa đúng mức ESUR quick reference guide for uterine cervical cancerEur Radiol (PMID: 30145244)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Hình 1: Chuỗi xung MRI (Coronal DWI) bộc lộ hình ảnh hạn chế khuếch tán.

Hình 1: Chuỗi xung MRI (Coronal DWI) bộc lộ hình ảnh hạn chế khuếch tán.

Cuộn thu tín hiệu bề mặt đa kênh (thường từ 16 đến 32 kênh) cần được cố định chắc chắn quanh vùng chậu người bệnh, phủ từ ngang mức chẽ đôi động mạch chủ bụng (đốt sống L4–L5) xuống tới khớp mu và tầng sinh môn, bảo đảm bao phủ toàn bộ chuỗi hạch sau phúc mạc cạnh động mạch chủ bụng lên tới cuống thận khi khảo sát các khối u ác tính vùng chậu.
Đang tải sơ đồ logic...

2. Chuẩn bị Người bệnh và Tối ưu Hóa Hình ảnh

Chất lượng hình ảnh MRI vùng chậu chịu ảnh hưởng lớn từ các chuyển động sinh lý tự nhiên như nhu động ruột non, trực tràng, hô hấp và sự thay đổi thể tích bàng quang. Việc chuẩn bị người bệnh theo quy trình nghiêm ngặt là điều kiện tiên quyết:
  1. Nhịn ăn và Làm sạch Trực tràng:
    • Người bệnh cần nhịn ăn 4.0 – 6.0 giờ trước khi chụp nhằm giảm nhu động dạ dày ruột và hạn chế bài tiết dịch tiêu hóa.
    • Thụt tháo làm sạch trực tràng hoặc dùng thuốc nhuận tràng nhẹ 1 đến 2 giờ trước chụp được khuyến cáo trong protocol đánh giá lạc nội mạc tử cung sâu và phân giai đoạn ung thư trực tràng/cổ tử cung, giúp loại bỏ phân và hơi gây nhiễu từ trường trên xung khuếch tán (diffusion-weighted imaging, DWI).
  2. Sử dụng Thuốc Giảm Nhu động Ruột (Antiperistaltic Agents):
    • Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm thuốc chống co thắt cơ trơn như hyoscine butylbromide (Buscopan, 20.0 mg) hoặc glucagon (1.0 mg) ngay trước khi đưa người bệnh vào lồng chụp giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng nhòe ảnh do quai ruột cử động. Có thể bổ sung liều thứ hai ngay trước khi tiêm thuốc đối quang từ động học.
    • Chống chỉ định của hyoscine butylbromide: glaucom góc đóng chưa điều trị, phì đại tiền liệt tuyến nặng bí tiểu, rối loạn nhịp tim nhanh và bệnh nhược cơ. Trong các trường hợp này, glucagon là lựa chọn thay thế an toàn.
  3. Kiểm soát Thể tích Bàng quang:
    • Người bệnh nên đi tiểu sạch khoảng 45.0 – 60.0 phút trước giờ chụp. Thể tích bàng quang ở mức đầy vừa phải (khoảng 150 – 200 mL) là lý tưởng nhất: bàng quang quá căng gây khó chịu cho người bệnh, kích thích cử động và làm tử cung ngả sau quá mức; bàng quang hoàn toàn xẹp sẽ không đẩy được các quai ruột non lên trên và hạn chế đánh giá thành trước âm đạo/khoang trước.
  4. Bơm Gel Âm đạo và Trực tràng:
    • Bơm Gel Âm đạo: Đưa khoảng 20.0 – 50.0 mL gel siêu âm vô khuẩn vào âm đạo giúp làm căng đều các cùng đồ, tách rời thành trước và thành sau âm đạo, tạo nền tăng tín hiệu T2 rõ nét để phát hiện tổn thương xâm lấn âm đạo của ung thư cổ tử cung hoặc nốt lạc nội mạc tử cung sâu ở cùng đồ sau.
    • Bơm Gel Trực tràng: Bơm 50.0 – 100.0 mL gel vào trực tràng giúp bộc lộ vách trực tràng - âm đạo và xác định ranh giới xâm lấn cơ của lạc nội mạc đoạn trực tràng - sigma.
Đang tải sơ đồ logic...

3. Cấu trúc Các Chuỗi xung Đa tham số Cốt lõi

Chuỗi xung T2W TSE Độ Phân Giải Cao Đa Mặt Phẳng

Chuỗi xung T2W turbo spin-echo (TSE) là chuỗi xung quan trọng nhất để đánh giá giải phẫu chi tiết. Cần chụp với độ dày lát cắt mỏng (3.0 – 4.0 mm), khoảng cách giữa các lát bằng 0 (gap = 0), ma trận cao (≥ 320 × 256) và trường nhìn (field of view, FOV) nhỏ phù hợp (180.0 – 240.0 mm):
  • T2W Hướng Trục (Axial Pelvic Plane): Cung cấp cái nhìn toàn cảnh vùng chậu, thành chậu, chuỗi hạch chậu và màng bụng.
  • T2W Hướng Đứng Dọc (Sagittal Plane): Trục cơ sở thể hiện tư thế tử cung (gập trước/ngả sau), ống cổ tử cung, vùng nối (junctional zone), bàng quang, vách trực tràng - âm đạo và túi cùng Douglas.
  • T2W Hướng Cắt Nghiêng Trục (Oblique Axial Plane): Cắt vuông góc với trục buồng nội mạc tử cung (trong ung thư nội mạc tử cung để đo chiều sâu xâm lấn cơ) hoặc vuông góc với trục ống cổ tử cung (trong ung thư cổ tử cung để đánh giá phá vỡ vòng sợi và xâm lấn chu cung parametrium).
  • T2W Hướng Cắt Nghiêng Vành (Oblique Coronal Plane): Cắt song song với buồng tử cung, tối quan trọng trong việc phân biệt các dị tật tử cung (tử cung có vách ngăn so với tử cung hai sừng) và u xơ vùng đáy tử cung.
Đang tải sơ đồ logic...

Chuỗi xung T1W Không Xóa Mỡ và T1W Xóa Mỡ (T1FS)

  • T1W In-Phase / Out-of-Phase Spin Echo: Nhận diện thành phần mỡ vi thể nội bào (như trong u quái buồng trứng dạng nang trưởng thành / nang bì).
  • T1W Xóa Mỡ (T1-Weighted Fat-Suppressed, T1FS): Giúp phân biệt methemoglobin/máu (vẫn tăng tín hiệu trên T1FS) với tổ chức mỡ (bị triệt tín hiệu trên T1FS). Đây là chuỗi xung chìa khóa để chẩn đoán nang lạc nội mạc tử cung (endometrioma), nang xuất huyết buồng trứng và các nốt lạc nội mạc tử cung nhỏ trên phúc mạc.

Chuỗi xung Khuếch tán (DWI) và Bản đồ ADC

DWI khảo sát sự dịch chuyển nhiệt vi thể của các phân tử nước trong mô sống. DWI trong MRI phụ khoa sử dụng kỹ thuật single-shot echo-planar imaging (SS-EPI) với ít nhất hai giá trị b-value (thường là b = 50 s/mm² và b = 800 – 1000 s/mm²) cùng bản đồ hệ số khuếch tán biểu kiến (apparent diffusion coefficient, ADC):
  • Tổ chức Khối u Ác tính (Ung thư Nội mạc, Cổ tử cung, Buồng trứng): Mật độ tế bào dày đặc làm hạn chế khuếch tán nước, biểu hiện bằng tín hiệu tăng sáng mạnh trên b-value cao và giảm tín hiệu tương ứng trên bản đồ ADC (giá trị ADC trung bình thường < 0.85 – 1.0 × 10⁻³ mm²/s).
Hình 2: Chuỗi xung MRI (Coronal T2 fat sat) bộc lộ hình ảnh Giãn đoạn trên ruột non.

Hình 2: Chuỗi xung MRI (Coronal T2 fat sat) bộc lộ hình ảnh Giãn đoạn trên ruột non.

  • Cạm bẫy trên DWI: Hiện tượng "T2 Shine-Through" (tăng tín hiệu trên cả DWI và ADC do dịch lỏng tự do) và hiện tượng "T2 Blackout" (tín hiệu tối trên cả DWI và ADC ở các mô xơ đặc hoặc vôi hóa).

Chuỗi xung Tiêm Thuốc Đối quang từ Động học (DCE MRI)

Chụp chuỗi xung 3D T1W gradient-echo xóa mỡ (VIBE/LAVA/THRIVE) liên tục sau khi tiêm tĩnh mạch thuốc đối quang từ gadolinium liều 0.1 mmol/kg (0.2 mL/kg) với tốc độ bơm 2.0 – 3.0 mL/s và đuổi bằng 20.0 mL nước muối sinh lý:
  • Độ phân giải thời gian: Chụp các thì động học ở các thời điểm 15, 30, 60, 90, 120 và 180 giây.
  • Ứng dụng trong Ung thư Nội mạc Tử cung: Thì ngấm thuốc dưới nội mạc sớm (30 – 60 giây) làm hiện rõ lớp cơ trong bình thường; khối u ngấm thuốc muộn hơn cơ tử cung, tạo độ tương phản tối đa giữa u và cơ lành.
  • Phân loại O-RADS MRI Khối Phần phụ: Xây dựng đường cong biến thiên tín hiệu theo thời gian (time-intensity curve, TIC) của phần mô đặc so với cơ tử cung (Đường cong Loại 1: ngấm chậm/thấp; Loại 2: ngấm trung bình; Loại 3: ngấm nhanh và mạnh hơn cơ tử cung kèm thải thuốc sớm).
Đang tải sơ đồ logic...

4. Nhận diện và Xử trí các Nhiễu ảnh Kỹ thuật Thường gặp

Nhiễu Dịch chuyển Hóa học (Chemical Shift Artifacts)

  • Nhiễu Dịch chuyển Hóa học Loại 1: Xảy ra dọc theo trục mã hóa tần số do sự chênh lệch tần số cộng hưởng giữa proton trong nước và proton trong mỡ (~3.5 ppm, tương đương ~220 Hz ở 1.5 T và ~440 Hz ở 3.0 T). Tạo ra viền tối và viền sáng ở ranh giới giữa mỡ và mô mềm (ví dụ giữa mỡ thành chậu và cơ). Cách khắc phục: Tăng bề rộng dải tần thu nhận (receiver bandwidth >300 Hz/pixel) hoặc đảo hướng mã hóa pha/tần số.
  • Nhiễu Dịch chuyển Hóa học Loại 2 (Hiện tượng Triệt pha / In-Phase và Out-of-Phase): Xảy ra trong các chuỗi xung gradient-echo khi proton mỡ và nước luân phiên cùng pha và ngược pha (ở 1.5 T, out-of-phase TE ~2.2 ms, in-phase TE ~4.4 ms). Các voxel chứa đồng thời mỡ vi thể và nước sẽ bị suy giảm tín hiệu mạnh (tạo viền mực đen "india ink") trên ảnh out-of-phase, dấu hiệu đặc trưng của u quái buồng trứng.

Nhiễu Bất đồng nhất Từ trường và Biến dạng Hình học trên DWI

  • Hơi Ruột và Dị vật Kim loại: Gradient từ trường tại ranh giới mô-khí gây bất đồng nhất từ trường cục bộ, dẫn đến hiện tượng méo hình, khuyết tín hiệu và dịch chuyển điểm ảnh trên chuỗi xung EPI-DWI đơn phát (single-shot EPI).
  • Cách khắc phục: Chuẩn bị ruột kỹ, thụt tháo trực tràng, dùng thuốc chống co thắt, rút ngắn khoảng cách giữa các echo (echo spacing), ứng dụng kỹ thuật chụp song song (GRAPPA/SENSE factor 2), và sử dụng kỹ thuật readout-segmented EPI (RESOLVE) để giảm thiểu tối đa độ méo hình học.

Hiện tượng Bóng mờ Điện môi ở Từ trường 3.0 Tesla

  • Rút ngắn Bước sóng Sóng Vô tuyến: Ở những người bệnh thể trạng lớn hoặc có lượng dịch cổ trướng nhiều trong ổ bụng, bước sóng RF bị rút ngắn (~26 cm trong mô ở 3.0 T), tạo ra hiện tượng giao thoa sóng RF triệt tiêu lẫn nhau, làm mất tín hiệu ở trung tâm vùng chậu. Cách khắc phục: Ứng dụng phát sóng RF đa kênh (B1 shimming / multi-transmit RF) và đặt tấm đệm điện môi (dielectric pads) lên thành bụng trước.

5. Tùy biến Protocol theo Từng Bệnh cảnh Lâm sàng

Bệnh cảnh Lâm sàngChuỗi xung Cốt lõi Bắt buộcMặt phẳng Cắt Đặc thùChuẩn bị Người bệnh Đặc thù
Ung thư Nội mạc Tử cungSagittal T2, Oblique Axial T2 (vuông góc buồng tử cung), Axial DWI, DCE 3D T1FSTrục vuông góc với buồng nội mạc tử cungThuốc giảm co thắt, bàng quang vừa phải
Ung thư Cổ Tử cungSagittal T2, Oblique Axial T2 (vuông góc ống cổ tử cung), Axial DWI, Axial T1, Coronal T2Trục vuông góc với ống cổ tử cungBơm gel âm đạo (20–30 mL)
Lạc Nội mạc Tử cung Sâu (DIE)Sagittal T2, Axial T2, 3D T1FS Axial/Sagittal, Axial T1Lát cắt mỏng T2 độ phân giải cao qua túi cùng DouglasThụt tháo trực tràng, bơm gel âm đạo và trực tràng
Khối U Phần phụ (O-RADS MRI)T2W đa mặt phẳng, T1 in/out phase, T1FS, DWI/ADC, DCE bán định lượng (TIC)T2W đa mặt phẳng thực sự qua cả hai buồng trứngXung Subtraction để xác nhận ngấm thuốc thật
Dị tật Ống Müller Bẩm sinh3D T2W TSE, Oblique Coronal T2 (song song trục đáy tử cung)Tái tạo song song với đường nối hai sừng tử cungKhông cần tiêm đối quang, nhịn tiểu vừa phải

6. Dược động học Thuốc tương phản và An toàn ở Đối tượng Đặc biệt

  1. Thuốc Đối quang từ Gốc Gadolinium (GBCAs):
    • Các khuyến cáo quốc tế hiện hành (ESUR, ACR) ưu tiên sử dụng nhóm thuốc có cấu trúc vòng (macrocyclic agents) như Gadobutrol, Gadoterate meglumine hoặc Gadoteridol nhờ tính ổn định nhiệt động học và động học cực kỳ cao, giảm thiểu tối đa nguy cơ lắng đọng mô và nguy cơ xơ hóa toàn thân do thận (nephrogenic systemic fibrosis, NSF) gần như bằng 0.
    • Người bệnh Suy Thận: Ở bệnh nhân suy thận nặng có mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) < 30 mL/phút/1.73 m², thuốc macrocyclic vẫn có thể được chỉ định khi thật sự cần thiết sau khi giải thích và có sự đồng thuận, hoặc thay thế bằng protocol MRI không tiêm đa tham số (kết hợp T2W độ phân giải cao và DWI đa b-value).
  2. Phụ nữ Mang thai và Cho con bú:
    • Phụ nữ Mang thai: Thuốc đối quang từ gadolinium qua được hàng rào nhau thai vào tuần hoàn thai nhi, bài tiết qua nước tiểu vào dịch ối và được thai nhi nuốt tái hấp thu. Do đó, tuyệt đối tránh tiêm thuốc đối quang từ trong thai kỳ trừ khi đe dọa tính mạng người mẹ. MRI không tiêm (T2W và DWI) hoàn toàn an toàn trong mọi giai đoạn thai kỳ.
    • Phụ nữ Đang cho con bú: Dưới 0.04% liều thuốc tiêm cho mẹ bài tiết vào sữa mẹ và dưới 1% lượng thuốc đó được hấp thu qua đường tiêu hóa của trẻ sơ sinh. Theo khuyến cáo của ESUR và ACR, người mẹ hoàn toàn có thể tiếp tục cho con bú bình thường mà không cần vắt bỏ sữa sau khi tiêm thuốc đối quang từ macrocyclic.

7. Báo cáo Mẫu Có Cấu trúc (Structured Reporting Template)

BÁO CÁO KỸ THUẬT VÀ GIAO THỨC CHỤP MRI PHỤ KHOA CHUẨN HÓA
  • Thông tin Người bệnh: [Tuổi / Giới tính / Chỉ định lâm sàng: __]
  • Hệ thống Máy & Cuộn thu: [1.5T / 3.0T], Cuộn thu bề mặt vùng chậu đa kênh (Phased-Array Body Coil).
  • Chuẩn bị Người bệnh:
    • Thời gian nhịn ăn: [4.0 – 6.0 giờ]
    • Thuốc chống nhu động ruột: [Hyoscine butylbromide 20.0 mg TM/TB / Glucagon 1.0 mg / Không dùng]
    • Tình trạng bàng quang: [Đầy vừa phải / Căng quá mức / Xẹp]
    • Bơm gel hỗ trợ: [Gel âm đạo __ mL / Gel trực tràng __ mL / Không dùng]
  • Danh mục Chuỗi xung Thực hiện:
    • Sagittal T2W TSE (Độ dày lát: 3.5 mm, TR/TE: 4000/100 ms)
    • Axial T2W TSE Vùng chậu (FOV: 220 mm, Ma trận: 384 × 320)
    • Oblique Axial T2W [Vuông góc Buồng Tử cung / Vuông góc Ống Cổ tử cung]
    • Axial T1W TSE và Axial T1W Xóa mỡ quang phổ (T1FS)
    • Axial DWI (b = 50, 800, 1000 s/mm²) kèm bản đồ ADC
    • DCE 3D T1FS Chuỗi Động học (Trước tiêm, 30s, 60s, 90s, 120s, 180s)
  • Thuốc Đối quang từ: [Macrocyclic GBCA: 0.1 mmol/kg, Tốc độ tiêm: 2.5 mL/s, Đuổi dịch NaCl 0.9%: 20.0 mL]
  • Đánh giá Chất lượng Hình ảnh: [Đạt tiêu chuẩn chẩn đoán tối ưu / Giảm chất lượng do nhu động ruột / Giới hạn do dị vật kim loại]

8. Tuyển tập Ca Lâm sàng Điển hình (Case Studies Collection)

Các ca lâm sàng thực tế dưới đây minh họa việc áp dụng thành công protocol và phổ dấu hiệu hình ảnh:
  • Untitled caseCase Lâm Sàng
  • Cardiac Angiosarcoma with Pulmonary Metastases (U ác tính mạch máu tim)Cardiac Angiosarcoma with Pulmonary Metastases (U ác tính mạch máu tim)Case Lâm Sàng
  • Cardiac lymphoma | Radiology Case (Lymphoma tim (Cardiac Lymphoma))Cardiac lymphoma | Radiology Case (Lymphoma tim (Cardiac Lymphoma))Case Lâm Sàng
  • Primary Cardiac Lymphoma (Lymphoma tim)Primary Cardiac Lymphoma (Lymphoma tim)Case Lâm Sàng
  • Pelvic actinomycosisPelvic actinomycosisCase Lâm Sàng
  • Left atrial appendage thrombus with emboli to the SMA and left renal artery | Radiology CaseLeft atrial appendage thrombus with emboli to the SMA and left renal artery | Radiology CaseCase Lâm Sàng
  • Crohn's disease with enterocolic fistulationCrohn's disease with enterocolic fistulationCase Lâm Sàng
  • Ischemic cardiomyopathy with left ventricular thrombus | Radiology Case (Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ kèm huyết khối thất trái)Ischemic cardiomyopathy with left ventricular thrombus | Radiology Case (Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ kèm huyết khối thất trái)Case Lâm Sàng
  • Anterior shoulder dislocationAnterior shoulder dislocationCase Lâm Sàng
  • Mitochondrial encephalomyopathy with lactic acidosis and stroke-like episodes (MELAS)Mitochondrial encephalomyopathy with lactic acidosis and stroke-like episodes (MELAS)Case Lâm Sàng

Bài giảng được biên soạn bởi Agent Antigravity (Nền tảng VietRad).

Nguồn hình ảnh

2 hình
  1. Hình 1

    Hình ảnh minh họa giải phẫu và bệnh lý vùng chậu (MRI)

    Ca DICOM nội bộ

    Xem nguồn
  2. Hình 2

    Hình ảnh minh họa giải phẫu và bệnh lý vùng chậu (MRI)

    Ca DICOM nội bộ

    Xem nguồn

Ca bệnh lâm sàng liên quan

Related Cases

10
+ Contribute a Case
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.
Bài sau