VietRad AI Hub
Sat, Aug 29
AI Online
Feed
Lộ trình học/Hình ảnh học Thay van Động mạch chủ qua Ống thông (TAVI/TAVR)
Nâng cao

Hình ảnh học Thay van Động mạch chủ qua Ống thông (TAVI/TAVR)

Imaging for Transcatheter Aortic Valve Implantation (TAVI/TAVR)

Lộ trình đào tạo chuyên sâu và toàn diện về chẩn đoán hình ảnh học trong can thiệp thay van động mạch chủ qua ống thông (TAVI/TAVR). Khóa học cung cấp kiến thức chuẩn hóa từ giải phẫu cắt lớp phức hợp gốc động mạch chủ, quy trình chụp CT tim mạch tiền can thiệp, kỹ thuật đo đạc kích cỡ vòng van (Annular Sizing), đánh giá nguy cơ tắc lỗ vành, chiều dài vách màng, phân tích đường vào mạch máu chậu-đùi, can thiệp van-trong-van (Valve-in-Valve), đến phát hiện các biến chứng sau thủ thuật (HALT, hở cạnh van, vỡ gốc ĐMC) và áp dụng mẫu báo cáo chuẩn hóa của Hội Cắt lớp vi tính Tim mạch (SCCT).

300 AI Credit / lộ trình

Module 1: Giải phẫu Ứng dụng & Quy trình Chụp Cắt lớp vi tính

Module 1: Applied Anatomy & CT Angiography Protocols

0/3 bài hoàn thành

Bài 1: Giải phẫu học Phức hợp Gốc và Vòng van Động mạch chủ

(Bài 1)

Lesson 1: Anatomy of the Aortic Root and Annular Complex

Phân tích chi tiết giải phẫu 3D phức hợp gốc động mạch chủ, bao gồm vòng đáy ảo (virtual basal ring), các lá van hình vương miện (crown-like hinge lines), xoang Valsalva, gờ xoang ống (sinotubular junction), tam giác liên lá van và tương quan với đường ra thất trái (LVOT).

Bài 2: Quy trình Chụp Cắt lớp vi tính Mạch máu (CTA) Tiền can thiệp TAVI

(Bài 2)

Lesson 2: Pre-procedural CT Angiography (CTA) Protocols for TAVI Planning

Quy trình kỹ thuật chụp CTA toàn thân từ gốc động mạch cảnh đến khớp mu: kỹ thuật đồng thì điện tim (ECG-gating) tại gốc động mạch chủ, định thời tiêm thuốc tương phản (bolus tracking) tối ưu, điều chỉnh thì tâm thu/tâm trương và chiến lược giảm liều tia/thuốc cản quang cho bệnh nhân suy thận.

Bài 3: Đánh giá Đa phương thức Tiền TAVI: Đối chiếu Siêu âm tim (TTE/TEE) và Cắt lớp vi tính

(Bài 3)

Lesson 3: Multimodality Pre-TAVI Assessment: Echocardiography (TTE/TEE) vs Computed Tomography

Đối chiếu vai trò và giá trị bổ trợ giữa siêu âm tim qua thành ngực (TTE), siêu âm tim qua thực quản (TEE) 2D/3D và CT cắt lớp đa dãy trong đánh giá mức độ hẹp van ĐMC, chênh áp qua van, diện tích mở van (AVA) và kích thước giải phẫu.

Module 2: Đánh giá Vòng van & Lựa chọn Cỡ van

Module 2: Annular Sizing & Transcatheter Valve Selection

0/3 bài hoàn thành

Bài 4: Kỹ thuật Đo đạc Vòng van Động mạch chủ Ảo trên Mặt phẳng Đáy 3D

(Bài 4)

Lesson 4: Virtual Basal Ring Reconstruction and 3D Annular Sizing

Hướng dẫn chi tiết từng bước tái tạo mặt phẳng vòng van 3 điểm (nadir) trên hệ thống MPR đa bình diện, đo đạc diện tích (area), chu vi (perimeter), đường kính tối đa/tối thiểu (Dmax, Dmin) và đường kính hiệu dụng (derived diameters).

Bài 5: Chiến lược Lựa chọn Cỡ van và Tỷ lệ Quá cỡ (Oversizing): Van Tự bung so với Van Nở bằng bóng

(Bài 5)

Lesson 5: Sizing and Oversizing Strategies: Self-Expanding vs Balloon-Expandable Valves

Phân loại các thế hệ van nhân tạo qua ống thông (Balloon-expandable: Edwards SAPIEN 3/Ultra; Self-expanding: Medtronic Evolut PRO+/FX, Boston Scientific Acurate Neo2), nguyên lý chọn cỡ van và tính phần trăm quá cỡ (oversizing %) theo diện tích và chu vi.

Bài 6: Đánh giá Kích thước Đường ra Thất trái (LVOT), Xoang Valsalva và Gờ Xoang Ống (STJ)

(Bài 6)

Lesson 6: Dimensions of the Left Ventricular Outflow Tract (LVOT), Sinuses of Valsalva, and Sinotubular Junction

Kỹ thuật đo đạc đường kính và diện tích LVOT (cắt 2-4mm dưới vòng van), chiều cao và đường kính xoang Valsalva, kích thước gờ xoang ống (STJ) và chiều cao đoạn nối xoang ống đến đáy van.

Module 3: Đánh giá Rủi ro Giải phẫu & Dự đoán Biến chứng

Module 3: High-Risk Anatomical Features & Complication Predictors

0/3 bài hoàn thành

Bài 7: Đánh giá Chiều cao Lỗ Động mạch Vành và Nguy cơ Tắc nghẽn Vành trong TAVI

(Bài 7)

Lesson 7: Coronary Ostial Height, Sinus Width, and Predicting Coronary Obstruction in TAVI

Đo khoảng cách từ vòng van đến lỗ động mạch vành trái (LCA) và phải (RCA), phân tích thể tích xoang Valsalva, chiều dài lá van tự nhiên và xác định tiêu chuẩn nguy cơ cao tắc vành (coronary height < 10mm, sinus width < 30mm, VTC < 4mm).

Bài 8: Đánh giá Vôi hóa Vòng van, Lá van và Đường ra Thất trái: Dự đoán Vỡ Gốc Động mạch chủ và Hở cạnh van

(Bài 8)

Lesson 8: Calcification Patterns of the Annulus, Leaflets, and LVOT: Predicting Aortic Root Rupture and Paravalvular Leak

Định lượng thể tích vôi hóa (Agatston score và volume), phân bố mảng vôi hóa dưới vòng van (subannular LVOT calcification), vôi hóa mép van (commissural calcification) và mối liên quan với biến chứng vỡ gốc ĐMC hoặc hở cạnh van (PVL).

Bài 9: Đo Chiều dài Vách màng và Dự đoán Biến chứng Rối loạn Dẫn truyền Sau TAVI

(Bài 9)

Lesson 9: Membranous Septum Length Measurement and Predicting Conduction Abnormalities

Kỹ thuật đo chiều dài vách màng (Membranous Septum - MS length) trên CT tim mạch, đánh giá độ sâu cấy van (implantation depth) và dự đoán nguy cơ block nhánh trái mới (LBBB), block nhĩ thất độ 3 cần đặt máy tạo nhịp vĩnh viễn (PPM).

Module 4: Giải phẫu Hình thái Van Động mạch Chủ Đặc biệt

Module 4: Complex & Variant Aortic Valve Morphologies

0/3 bài hoàn thành

Bài 10: TAVI trên Van Động mạch chủ 2 Mảnh (BAV): Phân loại Sievers và Thách thức Định cỡ

(Bài 10)

Lesson 10: TAVI in Bicuspid Aortic Valve (BAV): Sievers Classification and Annular Sizing Challenges

Phân loại giải phẫu van ĐMC 2 mảnh theo Sievers & Schmidtke (Type 0, Type 1 có raphe L-R/R-N/N-L, Type 2), phân loại theo đồng thuận quốc tế (tricuspid-like vs bicuspid-like), kỹ thuật đo đường kính vòng van ảo kết hợp đường kính liên mép van (intercommissural distance) và nguy cơ kẹp van/hở van.

Bài 11: Bất thường Van Động mạch chủ 1 Mảnh (UAV) và 4 Mảnh (QAV) trong Can thiệp Qua Ống thông

(Bài 11)

Lesson 11: Unicuspid (UAV) and Quadricuspid (QAV) Aortic Valve Anomalies in Transcatheter Interventions

Đặc điểm hình ảnh học cắt lớp của van ĐMC 1 mảnh (unicuspid) và van ĐMC 4 mảnh (quadricuspid theo phân loại Hurwitz & Roberts), đánh giá độ giãn gốc ĐMC kèm theo và chỉ định TAVI so với phẫu thuật mở.

Bài 12: TAVI trong Hở Van Động mạch chủ Đơn thuần trên Van Tự nhiên (Pure Native AR)

(Bài 12)

Lesson 12: Transcatheter Implantation in Pure Native Aortic Regurgitation (Native AR)

Cơ chế bệnh sinh, hình thái giải phẫu của hở van ĐMC đơn thuần (không có vôi hóa làm điểm tựa), nguy cơ trôi van/di lệch van và vai trò của các hệ thống van chuyên biệt (dedicated AR devices như JenaValve Trilogy, J-Valve).

Module 5: Đánh giá Đường vào Mạch máu & Biến chứng Ngoại vi

Module 5: Vascular Access Route Assessment & Complications

0/3 bài hoàn thành

Bài 13: Đánh giá Hệ Động mạch Chậu - Đùi: Kích thước Lòng mạch, Độ Ngoằn ngoèo và Hình thái Vôi hóa

(Bài 13)

Lesson 13: Iliofemoral Arterial Evaluation: Luminal Caliber, Tortuosity, and Calcification Patterns

Phân tích giải phẫu từ ngã ba động mạch chủ bụng đến động mạch đùi chung: đo đường kính lòng mạch nhỏ nhất (minimal lumen diameter - MLD), phân loại vôi hóa chu vi (circumferential vs horseshoe), chỉ số ngoằn ngoèo (tortuosity index) và vị trí phân đôi động mạch đùi.

Bài 14: Các Đường vào Mạch máu Thay thế trong TAVI: Dưới đòn/Nách, Cảnh, Qua Tĩnh mạch chủ và Qua Mỏm tim

(Bài 14)

Lesson 14: Alternative Non-Femoral Access Routes: Subclavian/Axillary, Carotid, Transcaval, and Transapical

Giải phẫu và tiêu chuẩn hình ảnh học CTA cho các đường vào thay thế khi đường đùi không khả thi: động mạch dưới đòn/nách (axillary/subclavian), động mạch cảnh chung (carotid), đường qua tĩnh mạch chủ dưới sang ĐMC bụng (transcaval) và đường qua mỏm tim (transapical).

Bài 15: Dự đoán Biến chứng Mạch máu Ngoại vi và Đánh giá Dụng cụ Đóng mạch Can thiệp

(Bài 15)

Lesson 15: Peripheral Vascular Complications and Vascular Closure Device Planning

Dấu hiệu hình ảnh dự đoán nguy cơ bóc tách, thủng rách động mạch chậu đùi, tụ máu sau phúc mạc, thiếu máu chi cấp và lập kế hoạch sử dụng dụng cụ đóng mạch qua da (ProGlide, ProStyle, Manta).

Module 6: TAVI Nâng cao & Can thiệp Đặc biệt

Module 6: Advanced TAVI Settings & High-Complexity Scenarios

0/3 bài hoàn thành

Bài 16: TAVI Van-trong-Van (Valve-in-Valve - ViV) cho Thoái hóa Van Sinh học

(Bài 16)

Lesson 16: Valve-in-Valve (ViV) TAVI for Degenerated Surgical Bioprosthetic Valves

Nguyên lý lập kế hoạch ViV TAVI trên CTA: xác định loại van phẫu thuật (stented vs stentless), đường kính trong thực tế (true internal diameter - ID), nguy cơ tắc lỗ vành và khoảng cách van-đến-lỗ vành (VTC).

Bài 17: Kỹ thuật Bảo vệ Động mạch Vành trong TAVI: Xẻ Lá Van (BASILICA) và Đặt Stent Ống Khói (Chimney)

(Bài 17)

Lesson 17: Coronary Protection Strategies in TAVI: Leaflet Splitting (BASILICA) and Chimney Stenting

Đánh giá tiêu chuẩn hình ảnh CTA để chỉ định các kỹ thuật bảo vệ mạch vành: kỹ thuật xẻ lá van bằng sóng cao tần (BASILICA - Bioprosthetic or Native Aortic Scallop Intentional Laceration to Prevent Iatrogenic Coronary Artery Obstruction) và kỹ thuật đặt stent ống khói (Chimney/Snorkel stenting).

Bài 18: Dày Lá Van Giảm Đậm Độ (HALT) và Giảm Biên Độ Vận Động Lá Van (RLM) Sau TAVI

(Bài 18)

Lesson 18: Hypoattenuating Leaflet Thickening (HALT) and Reduced Leaflet Motion (RLM) Post-TAVI

Nhận diện trên CT 4D đa thì hiện tượng dày lá van giảm đậm độ (HALT), giảm biên độ vận động (RLM/RELM), huyết khối dưới lâm sàng của van sinh học (subclinical leaflet thrombosis), chẩn đoán phân biệt với viêm nội tâm mạc và đáp ứng với thuốc chống đông.

Module 7: Đánh giá Sau Can thiệp, Biến chứng & Lưu đồ Quyết định

Module 7: Post-TAVI Evaluation, Complications & Structured Reporting

0/3 bài hoàn thành

Bài 19: Đánh giá Hình ảnh Học Sau TAVI: Phân biệt Hở Cạnh Van (PVL) và Hở Trung tâm

(Bài 19)

Lesson 19: Post-TAVI Imaging Evaluation: Differentiating Paravalvular Leak (PVL) from Central Regurgitation

Phân loại cơ chế hở van sau TAVI: hở cạnh van (paravalvular leak do van không áp sát thành, vôi hóa cản trở hoặc chọn cỡ van nhỏ) so với hở trung tâm (do van nở không hoàn toàn, kẹp lá van), phân độ mức độ hở theo tiêu chuẩn VARC-3 trên Siêu âm tim và CT.

Bài 20: Thoái hóa Cấu trúc Van, Viêm Nội tâm mạc Nhiễm trùng và Di lệch/Thuyên tắc Van Sau TAVI

(Bài 20)

Lesson 20: Structural Valve Deterioration (SVD), Infective Endocarditis, and Valve Migration/Embolization

Hình ảnh học các biến chứng muộn sau TAVI: thoái hóa cấu trúc van (SVD), vôi hóa rách rách lá van, viêm nội tâm mạc nhiễm trùng quanh khung van (áp xe gốc ĐMC, giả phình, rò buồng tim) và biến chứng di lệch van vào thất trái hoặc động mạch chủ.

Bài 21: Mẫu Báo cáo Kết quả CT Tiền TAVI Chuẩn hóa Quốc tế và Thuật toán Ra Quyết định của Heart Team

(Bài 21)

Lesson 21: Standardized Pre-TAVI CT Structured Reporting Template and Multidisciplinary Heart Team Decision Algorithm

Mẫu báo cáo CT tiền TAVI có cấu trúc hoàn chỉnh theo khuyến cáo của Hội Cắt lớp vi tính Tim mạch (SCCT), bảng kiểm các chỉ số đo đạc bắt buộc và lưu đồ tiếp cận đa chuyên khoa (Heart Team) lựa chọn giữa TAVI, TAVR đường vào thay thế và Phẫu thuật thay van mở (SAVR).

DashboardFeedCases
Radiology AI
Learning
PodcastsVocab