Bài 1

Bài 1: Giải phẫu X-quang và Siêu âm hệ tiết niệu bình thường

Bài 1: Giải phẫu X-quang và Siêu âm hệ tiết niệu bình thường

Tại sao bài này quan trọng?

Trong thực hành lâm sàng chẩn đoán hình ảnh, việc nắm vững giải phẫu bình thường là nền tảng cốt lõi trước khi tiếp cận bất kỳ bệnh lý nào. Đối với hệ tiết niệu (urinary system), hai phương tiện đầu tay, phổ biến và kinh tế nhất là siêu âm (ultrasound) và X-quang bụng không chuẩn bị (KUB - Kidneys, Ureters, and Bladder).
Một bác sĩ chẩn đoán hình ảnh giàu kinh nghiệm luôn bắt đầu bằng việc đánh giá các mốc giải phẫu bình thường để thiết lập một "hệ quy chiếu". Việc bỏ sót một bóng thận không rõ ràng trên phim X-quang hay không nhận diện được sự suy giảm phân biệt tủy vỏ (corticomedullary differentiation) trên siêu âm có thể dẫn đến việc bỏ qua các bệnh lý suy thận giai đoạn sớm hoặc các tổn thương thầm lặng. Ngược lại, việc không hiểu rõ các mốc giải phẫu bình thường rất dễ dẫn đến chẩn đoán dương tính giả, biến một cấu trúc sinh lý bình thường thành một khối u hay một tình trạng tắc nghẽn giả tạo. Bài học này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn sâu sắc, chuẩn mực hóa các số đo và tiêu chuẩn giải phẫu trên X-quang và siêu âm hệ niệu bình thường.

Giải phẫu học bình thường (Normal Anatomy)

1. Giải phẫu siêu âm của thận (Renal Ultrasound Anatomy)

Thận bình thường là một cơ quan hình hạt đậu nằm ở khoang sau phúc mạc (retroperitoneum). Trên siêu âm, cấu trúc nhu mô thận được chia thành hai phần rõ rệt bao bọc lấy xoang thận ở trung tâm.
Hình 1: Sơ đồ mô học thận cho thấy mô vỏ và mô tủy cùng các lớp vỏ thận, phù hợp cho việc minh hoạ vị trí và hình dạng tổng quan của thận.

Hình 1: Sơ đồ mô học thận cho thấy mô vỏ và mô tủy cùng các lớp vỏ thận, phù hợp cho việc minh hoạ vị trí và hình dạng tổng quan của thận.

  • Kích thước thận bình thường: Ở người trưởng thành, chiều dài thận bình thường dao động từ 9 - 12 cm. Chiều rộng khoảng 4 - 5 cm và chiều dày khoảng 3 - 4 cm. Thận trái thường lớn hơn thận phải một chút do lách nhỏ hơn gan nên không đè ép thận xuống dưới nhiều như gan. Sự chênh lệch chiều dài giữa hai thận không được vượt quá 1 cm; nếu vượt quá con số này, chúng ta phải nghi ngờ có bất thường phát triển hoặc bệnh lý một bên.
  • Vỏ thận (renal cortex): Là dải nhu mô nằm ở phía ngoài cùng, bao bọc các tháp thận. Độ dày vỏ thận bình thường phải > 1 cm (thường đo từ chân tháp thận đến bao thận). Độ hồi âm (echogenicity) của vỏ thận bình thường ở người lớn là đồng nhất và kém hơn hoặc bằng so với hồi âm của nhu mô gan (đối với thận phải) hoặc nhu mô lách (đối với thận trái).
Hình 2: Hình siêu âm dọc (longitudinal) của thận cho thấy độ dày và độ hồi âm của vỏ thận.

Hình 2: Hình siêu âm dọc (longitudinal) của thận cho thấy độ dày và độ hồi âm của vỏ thận.

  • Tủy thận (renal medulla): Được cấu tạo bởi các tháp thận (renal pyramids) hình tam giác hoặc hình tháp. Trên siêu âm, các tháp thận có độ hồi âm rất kém (hypoechoic), đôi khi gần như trống âm (anechoic) dễ nhầm với nang thận nhỏ nếu không quan sát kỹ sự phân bố đều đặn của chúng xung quanh xoang thận.
Hình 3: Siêu âm ngang (transverse) cho thấy các tháp thận (renal pyramids) trong mô tủy.

Hình 3: Siêu âm ngang (transverse) cho thấy các tháp thận (renal pyramids) trong mô tủy.

  • Sự phân biệt tủy vỏ (corticomedullary differentiation): Đây là ranh giới rõ ràng giữa vùng vỏ thận (hồi âm trung bình) và các tháp thận vùng tủy (hồi âm kém). Sự phân biệt này thể hiện sự khỏe mạnh của nhu mô thận.
  • Xoang thận (renal sinus): Nằm ở trung tâm thận, chứa hệ thống đài bể thận (pelvicalyceal system), mạch máu thận và rất nhiều mỡ xung quanh. Do mỡ có độ hồi âm cao, xoang thận xuất hiện trên siêu âm là một vùng tăng âm mạnh (hyperechoic) ở trung tâm. Ở trạng thái bình thường (không ứ nước), hệ thống đài bể thận xẹp và không thể quan sát thấy rõ ràng trên siêu âm.
Hình 4: Siêu âm ngang (transverse) cho thấy xoang thận và mỡ quanh.

Hình 4: Siêu âm ngang (transverse) cho thấy xoang thận và mỡ quanh.

Đang tải sơ đồ logic...

2. Các mốc giải phẫu trên phim X-quang bụng không chuẩn bị (KUB)

Phim KUB là phương tiện cơ bản để khảo sát hệ tiết niệu trước khi bơm thuốc cản quang. Các mốc giải phẫu bình thường cần tìm kiếm bao gồm:
  • Bóng thận (renal shadow): Nhờ lớp mỡ quanh thận (perirenal fat) có đậm độ thấp hơn nhu mô thận, chúng ta có thể thấy được đường viền của bóng thận trên phim X-quang. Thận bình thường nằm dọc theo cơ thắt lưng chậu, từ ngang mức đốt sống ngực T12 đến đốt sống thắt lưng L3. Thận phải thường nằm thấp hơn thận trái khoảng 1 - 2 cm do bị gan đè ép. Chiều dài bóng thận trên phim X-quang thường tương đương với khoảng cách của 3 đến 3.5 thân đốt sống thắt lưng (khoảng 11 - 14 cm, do có độ phóng đại hình ảnh trên phim X-quang).
Hình 5: X‑ray bụng (KUB) hiển thị bóng thận và bóng cơ psoas.

Hình 5: X‑ray bụng (KUB) hiển thị bóng thận và bóng cơ psoas.

  • Bóng cơ thắt lưng chậu (psoas shadow): Là hai dải mờ hình tam giác chạy dọc hai bên cột sống từ hướng trong ra ngoài, dưới cơ hoành xuống tiểu khung. Sự hiện diện rõ ràng và đối xứng của bờ ngoài cơ thắt lưng chậu gián tiếp chứng tỏ khoang sau phúc mạc bình thường, không bị xóa do dịch, máu hoặc u xâm lấn.
Hình 6: X‑ray (IVU) cho thấy thận trong giai đoạn nephrogram.

Hình 6: X‑ray (IVU) cho thấy thận trong giai đoạn nephrogram.

3. Các thì bài tiết trên phim chụp niệu đồ tĩnh mạch (UIV - Intravenous Urography)

Mặc dù ngày nay chụp cắt lớp vi tính hệ niệu (CT urography) dần thay thế UIV, việc hiểu rõ các thì bài tiết trên UIV vẫn là kiến thức kinh điển giúp đánh giá chức năng lọc và hình thái đường dẫn niệu:
  1. Thì nhu mô (nephrogram phase): Xuất hiện rất sớm, khoảng 1 - 3 phút sau khi tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch. Lúc này, thuốc cản quang tập trung cao ở các cầu thận và ống thận vùng vỏ, làm toàn bộ nhu mô thận hiện hình mờ đều, giúp đánh giá rõ ràng kích thước, hình dáng và bờ của thận.
Hình 7: X‑ray (IVU) hiển thị hệ thống đài bể thận và niệu quản trong giai đoạn excretory.

Hình 7: X‑ray (IVU) hiển thị hệ thống đài bể thận và niệu quản trong giai đoạn excretory.

  1. Thì bài tiết (pyelogram/excretory phase): Xuất hiện từ 5 - 15 phút sau tiêm. Thuốc cản quang được bài tiết vào hệ thống đài bể thận (pelvicalyceal system). Trên phim, ta sẽ thấy rõ các đài thận nhỏ (minor calyces) có hình chén (cupping) ôm lấy nhú thận, đổ vào các đài thận lớn (major calyces), rồi hội tụ về bể thận (renal pelvis) hình phễu. Niệu quản (ureter) bình thường cũng hiện hình dải mờ cản quang mảnh, chạy dọc hai bên cột sống, hướng về phía bàng quang. Do có nhu động co bóp sinh lý, niệu quản trên phim UIV bình thường thường hiện hình không liên tục (có những đoạn ngắt quãng sinh lý).
  2. Thì bàng quang (cystogram phase): Xuất hiện muộn sau 15 - 30 phút. Bàng quang (urinary bladder) chứa đầy thuốc cản quang, hiện hình là một cấu trúc hình tròn hoặc hình trứng nằm ở vùng tiểu khung, bờ đều đặn.

Biến thể giải phẫu & Phát triển (Anatomical Variants)

Để tránh các cạm bẫy chẩn đoán (imaging mimics), chúng ta cần hiểu rõ nguồn gốc phôi thai học (embryology) của hệ tiết niệu. Thận vĩnh viễn được phát triển từ hai nguồn chính: nụ niệu quản (ureteric bud) sinh ra hệ thống thu thập (đài bể thận, niệu quản) và hậu thận (metanephros) sinh ra các nephron nhu mô. Trong quá trình phát triển phôi thai, các thùy thận ban đầu (ranunculi) sẽ hợp nhất để tạo thành một quả thận có bề mặt nhẵn bóng.
Tuy nhiên, quá trình hợp nhất này có thể không hoàn toàn, dẫn đến các biến thể sinh lý bình thường dễ nhầm với bệnh lý:
  • Thùy thận thai nhi tồn tại (persistent fetal lobulation): Do sự hợp nhất không hoàn toàn của các thùy thận ở thời kỳ bào thai. Trên siêu âm, bờ thận có các khía lõm hình chêm đều đặn. Điểm mấu chốt để phân biệt với sẹo thận (renal scar) do viêm nhiễm là các khía lõm này luôn nằm xen kẽ giữa các tháp thận (ở vị trí của cột Bertin), trong khi sẹo thận thường nằm ngay phía trên đỉnh tháp thận và kèm theo mỏng vỏ thận bên dưới.
  • Khuyết nhu mô vùng nối (junctional parenchymal defect): Là một vùng tăng âm hình tam giác hoặc hình chêm nằm ở vỏ thận, thường ở vùng ranh giới giữa 1/3 trên và 1/3 giữa của thận (thường gặp ở thận phải). Đây là vết tích của sự hợp nhất giữa hai thùy thận phôi thai (ranunculi). Nó rất dễ bị nhầm lẫn với sẹo thận hoặc u cơ mỡ mạch (angiomyolipoma) nhỏ trên siêu âm. Điểm phân biệt là nó liên tục với lớp mỡ xoang thận và không gây biến dạng bờ thận.

Phương pháp khảo sát hình ảnh tối ưu

Mỗi phương tiện hình ảnh đều có những ưu và nhược điểm riêng trong việc đánh giá giải phẫu hệ tiết niệu bình thường. Bảng so sánh dưới đây giúp định hướng lựa chọn lâm sàng:
Phương tiện hình ảnhƯu điểm giải phẫuNhược điểm/Hạn chếVai trò lâm sàng tối ưu
Siêu âm (Ultrasound)- Đánh giá cực tốt cấu trúc nhu mô (vỏ, tủy).
- Đo đạc kích thước thận chính xác.
- Không nhiễm xạ, rẻ tiền, cơ động.
- Khó quan sát niệu quản bình thường (do bị hơi đại tràng che khuất).
- Phụ thuộc tay nghề người làm.
Khảo sát ban đầu, đo kích thước thận, đánh giá độ dày vỏ thận và phân biệt tủy vỏ.
X-quang (KUB)- Đánh giá tổng quan hệ xương, bóng cơ thắt lưng chậu.
- Phát hiện các vôi hóa giải phẫu lớn.
- Độ phân giải tương phản thấp.
- Không đánh giá được cấu trúc bên trong nhu mô thận.
Đánh giá sơ bộ bóng thận, bóng cơ thắt lưng chậu và làm phim nền.
UIV- Đánh giá chi tiết hình thái đài bể thận và niệu quản.
- Đánh giá gián tiếp chức năng bài tiết của từng thận.
- Sử dụng tia xạ.
- Nguy cơ dị ứng thuốc cản quang chứa Iodine.
- Thời gian chụp kéo dài.
Khảo sát dị dạng đường niệu, đánh giá chi tiết đài bể thận khi không có CT/MRI.

Protocol siêu âm hệ tiết niệu chuẩn hóa:

  1. Tư thế bệnh nhân: Nằm ngửa (supine) kết hợp nằm nghiêng (decubitus) sang hai bên để mượn gan và lách làm cửa sổ âm học. Tư thế nằm sấp (prone) có thể dùng để đo chiều dài thận chính xác hơn ở trẻ em hoặc người gầy.
  2. Mặt cắt:
  • Mặt cắt dọc (sagittal/longitudinal view): Đo chiều dài thận lớn nhất (9-12 cm), đánh giá độ dày vỏ thận (>1 cm) và so sánh độ hồi âm vỏ thận với gan/lách.
  • Mặt cắt ngang (transverse view): Đánh giá vùng rốn thận, hình chữ C của nhu mô ôm lấy xoang thận.
  1. Khảo sát bàng quang: Phải thực hiện khi bàng quang căng đầy nước tiểu vừa phải để đánh giá độ dày thành bàng quang (bình thường < 3 mm khi căng và < 5 mm khi xẹp) và quan sát luồng nước tiểu phun vào bàng quang (ureteral jet) bằng siêu âm Doppler màu (color Doppler ultrasound) để gián tiếp xác định tính thông suốt của niệu quản.

Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)

🩺 Ca bệnh: Hội chứng Mayer-Rokitansky-Küster-Hauser (Mayer-Rokitansky-Küster-Hauser syndrome)

Hội chứng Mayer-Rokitansky-Küster-HauserCase Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ đến khám vì vô kinh nguyên phát và đau khi quan hệ tình dục.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy không có tử cung và âm đạo bẩm sinh, nhưng hai buồng trứng vẫn bình thường. Đáng chú ý, hệ tiết niệu có biến thể giải phẫu là hệ thống bài tiết kép ở bên trái.
  • Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa rõ ràng mối liên hệ phôi thai học giữa hệ sinh dục và hệ tiết niệu. Việc phát hiện biến thể hệ thống bài tiết kép (double excretory system) trên phim chụp nhắc nhở bác sĩ hình ảnh phải luôn chú ý các bất thường đi kèm khi gặp dị dạng sinh dục, đồng thời phân biệt được đây là một biến thể giải phẫu lành tính chứ không phải bệnh lý.

🩺 Ca bệnh: U nang thận - phân loại Bosniak IV (renal cyst - Bosniak class IV)

U nang thận - Bosniak IVCase Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Khám vì đau hông bên trái và có máu trong nước tiểu.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Phát hiện khối nang kích thước lớn (80mm) ở cực dưới thận trái, có vỏ dày bất thường và thành vách ngấm thuốc cản quang (enhancement) sau tiêm thuốc, kèm theo mô mềm bên trong.
  • Đối chiếu lý thuyết: Trên siêu âm, khối u có thành dày và thành phần mô mềm có thể gây nhầm lẫn với các biến thể giải phẫu khác hoặc khuyết nhu mô vùng nối. Tuy nhiên, tiêu chí ngấm thuốc cản quang (enhancement) sau tiêm thuốc cản quang là dấu hiệu then chốt phân biệt giữa u nang phức tạp ác tính (Bosniak IV) với các tổn thương lành tính, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá chi tiết cấu trúc nhu mô và xoang thận.

🩺 Ca bệnh: Dẫn lưu nước tiểu bằng niệu quản hồi tràng (ileal conduit urinary diversion)

Dẫn lưu nước tiểu bằng niệu quản hồi tràngDẫn lưu nước tiểu bằng niệu quản hồi tràngCase Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử cắt bàng quang triệt để do ung thư bàng quang.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy trạng thái sau cắt bàng quang với một đoạn hồi tràng được dùng để dẫn lưu nước tiểu ra thành bụng (stoma). Cả hai thận đều bài tiết thuốc cản quang bình thường và niệu quản thông thương xuống tận đoạn hồi tràng này.
  • Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này là ví dụ điển hình về giải phẫu sau can thiệp phẫu thuật thay thế cho giải phẫu bình thường. Việc nhận diện sự vắng mặt của bóng bàng quang và hình ảnh giải phẫu lạ của đoạn hồi tràng chứa thuốc cản quang giúp bác sĩ tránh nhầm lẫn với khối u ổ bụng hoặc túi thừa, đồng thời đánh giá chức năng thận thông qua thì bài tiết.

Điểm mấu chốt giải phẫu

  1. Kích thước và sự đối xứng: Chiều dài thận bình thường ở người trưởng thành là 9 - 12 cm. Sự chênh lệch chiều dài giữa hai thận > 1 cm là một dấu hiệu cảnh báo bất thường cần tìm nguyên nhân.
  2. Độ dày vỏ thận: Luôn đo độ dày vỏ thận vuông góc với bao thận, từ chân tháp thận ra ngoài. Trị số bình thường phải > 1 cm. Vỏ thận mỏng đi là dấu hiệu của bệnh lý nhu mô thận mạn tính.
  3. Bóng cơ thắt lưng chậu trên KUB: Sự biến mất hoặc mờ nhòe một bên của bóng cơ thắt lưng chậu (psoas shadow) là một dấu hiệu gián tiếp chỉ ra tổn thương khoang sau phúc mạc (như tụ dịch, tụ máu hoặc u) làm xóa đi lớp mỡ ranh giới.
  4. Cạm bẫy khuyết nhu mô vùng nối: Cần phân biệt khuyết nhu mô vùng nối (junctional parenchymal defect) - một biến thể lành tính hình tam giác tăng âm ở vùng vỏ thận phía trước trên - với sẹo thận hoặc u nhỏ để tránh can thiệp không cần thiết.

Bài tiếp theo

Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 2: Kỹ thuật và Giải phẫu cắt lớp vi tính (CT) và Cộng hưởng từ (MRI) hệ tiết niệu". Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ nâng cao mức độ chi tiết giải phẫu lên không gian 3 chiều, tìm hiểu về các phân thùy thận, hệ mạch máu phức tạp và các protocol chụp cắt lớp tối ưu hóa cho hệ tiết niệu.

Nguồn hình ảnh

7 hình
  1. Hình 1

    Renal hematoma diagram.png

    Wikimedia Commons · Walkermangin, Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0)

    Xem nguồn
  2. Hình 2

    Longitudinal (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/renal-atrophy-chronic-kidney-disease

    Xem nguồn
  3. Hình 3

    Transverse (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/echogenic-medullary-pyramids-1

    Xem nguồn
  4. Hình 4

    Transverse (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/renal-sinus-lipomatosis-2

    Xem nguồn
  5. Hình 5

    Frontal (X-ray) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/horseshoe-kidney-34

    Xem nguồn
  6. Hình 6

    Frontal (X-ray) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/renal-mass

    Xem nguồn
  7. Hình 7

    Frontal (X-ray) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/crossed-fused-renal-ectopia-ivu-1?case_id=crossed-fused-renal-ectopia-ivu-1&lang=gb

    Xem nguồn

Ca bệnh lâm sàng liên quan

Related Cases

5
+ Contribute a Case
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.
Bài sau