Chấn thương Cơ xương khớp trên X-quang và CT
Musculoskeletal Trauma on Radiography and CT
Lộ trình thực hành đọc X-quang và CT chấn thương cơ xương khớp theo vùng giải phẫu, từ nguyên tắc alignment và mô tả gãy xương đến các phân loại ảnh hưởng trực tiếp tới điều trị. Nội dung tập trung vào tổn thương kín đáo, trật khớp, gãy nội khớp, chấn thương cột sống và khung chậu, đồng thời chỉ rõ khi nào cần CT, CTA hoặc MRI bổ sung. Học viên được rèn cách lập báo cáo phục vụ nắn chỉnh, cố định, phẫu thuật và theo dõi biến chứng.
300 AI Credit / lộ trình
Module 1: Nguyên tắc chung và chi trên
Module 1: General Principles and Upper Extremity
0/3 bài hoàn thành
Bài 1: Ngôn ngữ mô tả gãy xương và chiến lược đọc phim chấn thương
(Bài 1)Lesson 1: Terminology of Fracture Description and Trauma Interpretation Strategies
Bài học tập trung vào ngôn ngữ mô tả gãy xương và chiến lược đọc phim chấn thương trong thực hành chẩn đoán hình ảnh. Học viên được hướng dẫn đánh giá projection, coverage, alignment, cortex, trabeculae và soft tissue và mô tả vị trí, hướng, di lệch, góc, xoay, ngắn chi và phạm khớp. Nội dung đồng thời phân tích nhận diện open fracture, pathological fracture và dấu hiệu tổn thương mạch, các bẫy thường gặp và giới hạn của phương pháp. Sau bài học, học viên có thể chuyển phát hiện hình ảnh thành chẩn đoán phân biệt, cảnh báo khẩn hoặc quyết định xử trí phù hợp.
Bài 2: Vai và xương cánh tay: gãy, trật và tổn thương phối hợp
(Bài 2) AI Tiên phongLesson 2: Shoulder and Humerus: Fractures, Dislocations, and Associated Injuries
Bài học tập trung vào vai và xương cánh tay: gãy, trật và tổn thương phối hợp trong thực hành chẩn đoán hình ảnh. Học viên được hướng dẫn đánh giá scapular y, grashey và axillary views để xác định alignment và phân loại proximal humerus, glenoid và scapular fractures có ý nghĩa điều trị. Nội dung đồng thời phân tích nhận diện posterior dislocation, hill-sachs, bony bankart và axillary-nerve risk, các bẫy thường gặp và giới hạn của phương pháp. Sau bài học, học viên có thể chuyển phát hiện hình ảnh thành chẩn đoán phân biệt, cảnh báo khẩn hoặc quyết định xử trí phù hợp.
Bài 3: Khuỷu, cẳng tay và cổ tay
(Bài 3) AI Tiên phongLesson 3: Elbow, Forearm, and Wrist
Bài học tập trung vào khuỷu, cẳng tay và cổ tay trong thực hành chẩn đoán hình ảnh. Học viên được hướng dẫn sử dụng anterior humeral line, radiocapitellar line và fat-pad signs và nhận diện radial head, olecranon, monteggia, galeazzi và essex-lopresti injuries. Nội dung đồng thời phân tích đánh giá distal radius, carpal alignment, scaphoid và perilunate instability, các bẫy thường gặp và giới hạn của phương pháp. Sau bài học, học viên có thể chuyển phát hiện hình ảnh thành chẩn đoán phân biệt, cảnh báo khẩn hoặc quyết định xử trí phù hợp.
Module 2: Bàn tay và chi dưới
Module 2: Hand and Lower Extremity
0/3 bài hoàn thành
Bài 4: Bàn tay và ngón tay: gãy nhỏ nhưng hậu quả chức năng lớn
(Bài 4) AI Tiên phongLesson 4: Hand and Fingers: Minor Fractures with Major Functional Consequences
Bài học tập trung vào bàn tay và ngón tay: gãy nhỏ nhưng hậu quả chức năng lớn trong thực hành chẩn đoán hình ảnh. Học viên được hướng dẫn đánh giá rotation, articular step-off và tendon-avulsion fragments và nhận diện bennett, rolando, boxer, mallet và central-slip injuries. Nội dung đồng thời phân tích xác định chỉ định thêm tư thế chụp, ct hoặc đánh giá ngoại khoa bàn tay, các bẫy thường gặp và giới hạn của phương pháp. Sau bài học, học viên có thể chuyển phát hiện hình ảnh thành chẩn đoán phân biệt, cảnh báo khẩn hoặc quyết định xử trí phù hợp.
Bài 5: Khớp háng và xương đùi
(Bài 5) AI Tiên phongLesson 5: Hip and Femur
Bài học tập trung vào khớp háng và xương đùi trong thực hành chẩn đoán hình ảnh. Học viên được hướng dẫn phân biệt intracapsular, extracapsular và subtrochanteric fractures và nhận diện occult femoral-neck fracture, posterior hip dislocation và associated fragments. Nội dung đồng thời phân tích đánh giá femoral shaft fracture và tổn thương cổ xương đùi phối hợp, các bẫy thường gặp và giới hạn của phương pháp. Sau bài học, học viên có thể chuyển phát hiện hình ảnh thành chẩn đoán phân biệt, cảnh báo khẩn hoặc quyết định xử trí phù hợp.
Bài 6: Gối, xương chày và mâm chày trong chấn thương
(Bài 6)Lesson 6: Knee, Tibia, and Tibial Plateau in Trauma
Bài học tập trung vào gối, xương chày và mâm chày trong chấn thương trong thực hành chẩn đoán hình ảnh. Học viên được hướng dẫn phân tích lipohemarthrosis, tibial plateau depression và condylar widening và áp dụng schatzker có chọn lọc và nhận diện segond, tibial-spine, patellar injuries. Nội dung đồng thời phân tích đánh giá biến chứng khoang, mạch khoeo và chỉ định cta/mri, các bẫy thường gặp và giới hạn của phương pháp. Sau bài học, học viên có thể chuyển phát hiện hình ảnh thành chẩn đoán phân biệt, cảnh báo khẩn hoặc quyết định xử trí phù hợp.
Module 3: Cổ chân, bàn chân và tổn thương kín đáo
Module 3: Ankle, Foot, and Subtle Injuries
0/3 bài hoàn thành
Bài 7: Cổ chân: mortise, syndesmosis và gãy mắt cá
(Bài 7) AI Tiên phongLesson 7: Ankle: Mortise, Syndesmosis, and Malleolar Fractures
Bài học tập trung vào cổ chân: mortise, syndesmosis và gãy mắt cá trong thực hành chẩn đoán hình ảnh. Học viên được hướng dẫn đánh giá medial clear space, tibiofibular overlap và talar shift và áp dụng weber và lauge-hansen khi hỗ trợ nhận diện cơ chế. Nội dung đồng thời phân tích tìm posterior malleolus, osteochondral lesion và maisonneuve injury, các bẫy thường gặp và giới hạn của phương pháp. Sau bài học, học viên có thể chuyển phát hiện hình ảnh thành chẩn đoán phân biệt, cảnh báo khẩn hoặc quyết định xử trí phù hợp.
Bài 8: Bàn chân và gót: Lisfranc, talus và calcaneus
(Bài 8) AI Tiên phongLesson 8: Foot and Heel: Lisfranc, Talus, and Calcaneus
Bài học tập trung vào bàn chân và gót: lisfranc, talus và calcaneus trong thực hành chẩn đoán hình ảnh. Học viên được hướng dẫn đánh giá alignment tarsometatarsal và fleck sign trên phim chịu lực và đo böhler, gissane và xác định phạm khớp dưới sên trên ct. Nội dung đồng thời phân tích nhận diện talar neck/body fractures, navicular và fifth-metatarsal injuries, các bẫy thường gặp và giới hạn của phương pháp. Sau bài học, học viên có thể chuyển phát hiện hình ảnh thành chẩn đoán phân biệt, cảnh báo khẩn hoặc quyết định xử trí phù hợp.
Bài 9: Gãy xương kín đáo và stress injury
(Bài 9) AI Tiên phongLesson 9: Subtle Fractures and Stress Injuries
Bài học tập trung vào gãy xương kín đáo và stress injury trong thực hành chẩn đoán hình ảnh. Học viên được hướng dẫn nhận diện subtle cortical break, trabecular impaction và dấu hiệu mô mềm gián tiếp và phân biệt fatigue với insufficiency fracture theo vị trí và nền xương. Nội dung đồng thời phân tích chọn ct hay mri khi x-quang âm tính nhưng nghi ngờ lâm sàng cao, các bẫy thường gặp và giới hạn của phương pháp. Sau bài học, học viên có thể chuyển phát hiện hình ảnh thành chẩn đoán phân biệt, cảnh báo khẩn hoặc quyết định xử trí phù hợp.
Module 4: Khung chậu và cột sống
Module 4: Pelvis and Spine
0/3 bài hoàn thành
Bài 10: Vòng chậu và ổ cối trong chấn thương năng lượng cao
(Bài 10) AI Tiên phongLesson 10: Pelvic Ring and Acetabulum in High-Energy Trauma
Bài học tập trung vào vòng chậu và ổ cối trong chấn thương năng lượng cao trong thực hành chẩn đoán hình ảnh. Học viên được hướng dẫn đánh giá pelvic ring lines, si joints, symphysis và acetabular columns và phân loại apc, lc, vertical shear và acetabular fracture patterns. Nội dung đồng thời phân tích nhận diện active bleeding, bladder injury và chỉ định cta, các bẫy thường gặp và giới hạn của phương pháp. Sau bài học, học viên có thể chuyển phát hiện hình ảnh thành chẩn đoán phân biệt, cảnh báo khẩn hoặc quyết định xử trí phù hợp.
Bài 11: Chấn thương cột sống cổ
(Bài 11) AI Tiên phongLesson 11: Cervical Spine Trauma
Bài học tập trung vào chấn thương cột sống cổ trong thực hành chẩn đoán hình ảnh. Học viên được hướng dẫn đánh giá alignment, prevertebral soft tissue, craniocervical junction và facet joints và nhận diện jefferson, odontoid, hangman, teardrop và unilateral/bilateral facet injuries. Nội dung đồng thời phân tích áp dụng tiêu chí ổn định, nguy cơ động mạch đốt sống và chỉ định mri, các bẫy thường gặp và giới hạn của phương pháp. Sau bài học, học viên có thể chuyển phát hiện hình ảnh thành chẩn đoán phân biệt, cảnh báo khẩn hoặc quyết định xử trí phù hợp.
Bài 12: Chấn thương cột sống ngực–thắt lưng
(Bài 12) AI Tiên phongLesson 12: Thoracolumbar Spine Trauma
Bài học tập trung vào chấn thương cột sống ngực–thắt lưng trong thực hành chẩn đoán hình ảnh. Học viên được hướng dẫn phân biệt compression, burst, chance và fracture-dislocation và áp dụng ao spine/tlics ở mức hỗ trợ quyết định thay vì thay thế lâm sàng. Nội dung đồng thời phân tích đánh giá retropulsion, posterior ligamentous complex và tổn thương tạng phối hợp, các bẫy thường gặp và giới hạn của phương pháp. Sau bài học, học viên có thể chuyển phát hiện hình ảnh thành chẩn đoán phân biệt, cảnh báo khẩn hoặc quyết định xử trí phù hợp.
Module 5: Biến chứng và báo cáo phục vụ điều trị
Module 5: Complications and Reporting
0/3 bài hoàn thành
Bài 13: Chấn thương phần mềm, gân và dấu hiệu gián tiếp trên X-quang/CT
(Bài 13) AI Tiên phongLesson 13: Soft Tissue, Tendon Trauma, and Indirect Radiographic/CT Signs
Bài học tập trung vào chấn thương phần mềm, gân và dấu hiệu gián tiếp trên x-quang/ct trong thực hành chẩn đoán hình ảnh. Học viên được hướng dẫn nhận diện avulsion patterns gợi ý tổn thương gân, dây chằng và cơ và đánh giá khí mô mềm, foreign body, hematoma và morel-lavallée lesion. Nội dung đồng thời phân tích xác định khi nào siêu âm hoặc mri thay đổi xử trí, các bẫy thường gặp và giới hạn của phương pháp. Sau bài học, học viên có thể chuyển phát hiện hình ảnh thành chẩn đoán phân biệt, cảnh báo khẩn hoặc quyết định xử trí phù hợp.
Bài 14: Đánh giá sau nắn chỉnh, cố định và biến chứng
(Bài 14) AI Tiên phongLesson 14: Post-Reduction, Fixation Assessment, and Complications
Bài học tập trung vào đánh giá sau nắn chỉnh, cố định và biến chứng trong thực hành chẩn đoán hình ảnh. Học viên được hướng dẫn kiểm tra alignment, implant position, screw penetration và fracture gap và nhận diện mất nắn, chậm liền, không liền, nhiễm trùng và hoại tử vô mạch. Nội dung đồng thời phân tích so sánh tuần tự và phân biệt biến đổi dự kiến với thất bại dụng cụ, các bẫy thường gặp và giới hạn của phương pháp. Sau bài học, học viên có thể chuyển phát hiện hình ảnh thành chẩn đoán phân biệt, cảnh báo khẩn hoặc quyết định xử trí phù hợp.
Bài 15: Thuật toán đọc và báo cáo chấn thương cơ xương khớp
(Bài 15) AI Tiên phongLesson 15: Algorithm for Interpreting and Reporting Musculoskeletal Trauma
Bài học tập trung vào thuật toán đọc và báo cáo chấn thương cơ xương khớp trong thực hành chẩn đoán hình ảnh. Học viên được hướng dẫn tích hợp cơ chế, vùng đau, alignment, fracture morphology và soft-tissue clues và ưu tiên tổn thương không ổn định, phạm khớp, mạch–thần kinh và hội chứng khoang. Nội dung đồng thời phân tích tạo báo cáo có phân loại cần thiết, số đo phục vụ mổ và khuyến nghị khảo sát tiếp, các bẫy thường gặp và giới hạn của phương pháp. Sau bài học, học viên có thể chuyển phát hiện hình ảnh thành chẩn đoán phân biệt, cảnh báo khẩn hoặc quyết định xử trí phù hợp.
Module 6: Khoảng trống vùng giải phẫu và cơ chế
Module 6: Regional and Mechanistic Gaps
0/5 bài hoàn thành
Bài 16: Gãy đầu trên xương cánh tay theo Neer và AO/OTA
(Bài 16) AI Tiên phongLesson 16: Proximal Humeral Fractures in Neer and AO/OTA Systems
Phân loại gãy đầu trên xương cánh tay theo mảnh, di lệch, chỏm–ổ chảo và yếu tố ảnh hưởng kết hợp xương hoặc thay khớp.
Bài 17: Gãy đầu quay, mỏm khuỷu và mất vững khuỷu
(Bài 17) AI Tiên phongLesson 17: Radial-Head and Olecranon Fractures and Elbow Instability
Đánh giá gãy đầu quay–mỏm khuỷu, coronoid, terrible triad và các dấu hiệu mất vững khuỷu trên X-quang/CT.
Bài 18: Gãy đầu dưới xương quay và tổn thương cổ tay không được bỏ sót
(Bài 18) AI Tiên phongLesson 18: Distal Radius Fractures and Must-Not-Miss Wrist Injuries
Phân tích mặt khớp, tilt, height, DRUJ và tổn thương phối hợp xương thuyền–nguyệt để lập kế hoạch điều trị.
Bài 19: Gãy cổ xương đùi và liên mấu chuyển
(Bài 19) AI Tiên phongLesson 19: Femoral-Neck and Intertrochanteric Fractures
Phân biệt gãy nội–ngoài bao, đánh giá di lệch, ổn định và tổn thương kín đáo ở người cao tuổi.
Bài 20: Gãy hở, tổn thương mạch và hội chứng chèn ép khoang
(Bài 20) AI Tiên phongLesson 20: Open Fracture, Vascular Injury, and Compartment Syndrome
Nhận diện khí–dị vật, CTA red flags và dấu hiệu chèn ép khoang để truyền đạt cấp cứu dù chẩn đoán cuối dựa lâm sàng.