Bài 6: Hở van Hai lá
Tại sao bài này quan trọng?
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
- MR nguyên phát (Primary MR): Còn gọi là MR thực thể, xuất phát từ tổn thương trực tiếp của một hoặc nhiều thành phần của bộ máy van hai lá (lá van, dây chằng, cơ nhú, nhẫn van). Nguyên nhân bao gồm sa van hai lá do thoái hóa nhầy (myxomatous degeneration), đứt dây chằng (chordae rupture), viêm nội mạc tâm mạc nhiễm khuẩn (Infective Endocarditis - IE), hoặc bệnh thấp khớp.

Hình 1: Sơ đồ giải phẫu van hai lá với lá van, dây chằng và nhẫn
- MR thứ phát (Secondary MR): Còn gọi là MR chức năng, xảy ra khi bộ máy van hai lá về mặt cấu trúc vẫn bình thường, nhưng do sự thay đổi hình thái học và chức năng của thất trái (như sau nhồi máu cơ tim hoặc cơ tim giãn) làm thay đổi vị trí các cơ nhú và kéo căng dây chằng (tethering), dẫn đến sự khép không hoàn toàn của lá van.

Hình 2: Hình ảnh siêu âm 4 ngăn cho thấy vị trí cơ nhú và dây chằng (tethering)
Đang tải sơ đồ logic...
- Type I: Chuyển động lá van bình thường (Normal leaflet motion). Hở van do lỗ thủng trực tiếp trên lá van (perforation) hoặc do nhẫn van giãn nở quá mức.
- Type II: Chuyển động quá mức (Excessive leaflet motion). Lá van phồng quá mức sang nhĩ trái (Prolapse) hoặc do dây chằng đứt (Flail leaflet). Đây là cơ chế thường gặp nhất trong MR nguyên phát.
- Type III: Chuyển động hạn chế (Restricted leaflet motion). Được chia thành IIIA (hạn chế cả tâm thu và tâm trương do viêm dính hoặc vôi hóa) và IIIB (hạn chế trong tâm thu do kéo căng dây chằng trong MR thứ phát).
Đặc điểm hình ảnh học (X-quang/Siêu âm/MRI)
1. X-quang ngực (Chest Radiography)
- Giãn nhĩ trái (Left Atrial Enlargement - LAE): Dấu hiệu kinh điển nhất. Trên phim thẳng, thấy dấu hiệu bóng đôi (double density sign), góc carina mở rộng, và nâng phế quản chính trái. Trên phim nghiêng, thấy nhĩ trái đẩy thực quản ra sau.

Hình 3: X‑quang ngực thẳng cho thấy dấu hiệu phình nhĩ trái (double density, carina mở rộng)
- Giãn thất trái (Left Ventricular Enlargement - LVE): Đỉnh tim bị kéo dài xuống dưới và ra ngoài.

Hình 4: X‑quang ngực góc nghiêng cho thấy tăng kích thước thất trái
- Dấu hiệu phổi: Trong MR mãn tính, có thể thấy dấu hiệu tái phân phối mạch máu phổi (cephalization) hoặc đường Kerley B (Kerley B lines) nếu suy tim bắt đầu phát triển. Đáng chú ý, đôi khi thấy dịch khu trú ở thùy phổi trên bên phải do hướng tia dòng hở tác động trực tiếp vào tĩnh mạch phổi trên bên phải.
- MR cấp tính: Tim có kích thước bình thường nhưng có dấu hiệu phù phổi lan tỏa nặng nề do nhĩ trái chưa kịp giãn nở để giảm áp lực.
2. Siêu âm tim (Echocardiography)
- Mô tả cơ chế: Siêu âm 2D và 3D (đặc biệt là siêu âm qua thực quản - TEE) giúp đánh giá giải phẫu lá van, xác định vị trí tổn thương (P1, P2, P3 hoặc A1, A2, A3) và phân loại theo Carpentier. Ví dụ, lá van phồng vào nhĩ trái > 2 mm gợi ý sa van (Prolapse - Type II).
- Định lượng mức độ nặng:
- Bề rộng dòng hở tại gốc (Vena Contracta - VC): Là điểm hẹp nhất của dòng hở ngay dưới van. VC < 0.3 cm gợi ý MR nhẹ; VC ≥ 0.7 cm gợi ý MR nặng.

Hình 5: Hình ảnh TEE màu Doppler hiển thị vena contracta tại gốc van
- Phương pháp PISA (Proximal Isovelocity Surface Area): Dựa trên nguyên lý bảo toàn khối lượng. Đo bán kính vùng hội tụ (r) tại vận tốc vượt ngưỡng (aliasing velocity, thường là 30–40 cm/s) để tính toán Diện tích lỗ hở hiệu dụng (Effective Regurgitant Orifice Area - EROA) và Thể tích dòng hở (Regurgitant Volume - RVol).
- Dòng Doppler màu (Color Doppler): Đánh giá diện tích dòng hở so với diện tích nhĩ trái. Tuy nhiên, phương pháp này dễ bị ảnh hưởng bởi các thiết lập máy và điều kiện tải (loading conditions).
- Dòng tĩnh mạch phổi (Pulmonary Vein Flow): Trong MR nặng, thường thấy sóng S (systolic) đảo ngược do dòng hở mạnh chảy ngược vào tĩnh mạch phổi.
3. Cộng hưởng từ tim (Cardiac MRI - CMR)
- Định lượng MR: Sử dụng phương pháp trừ thể tích nhát bóp (Stroke Volume). Thể tích dòng hở = Thể tích nhát bóp thất trái (LVSV) - Thể tích nhát bóp động mạch chủ (Forward SV).
- Hình ảnh dòng chảy (Phase-contrast imaging): Trực tiếp quan sát và định lượng dòng hở qua pha tương phản.
- Đánh giá xơ hóa: Kỹ thuật ngấm thuốc muộn (Late Gadolinium Enhancement - LGE) giúp phát hiện xơ hóa cơ tim, giúp phân biệt nguyên nhân MR thứ phát.
| Thông số | Tiêu chuẩn MR nặng (Severe MR) |
|---|---|
| Vena Contracta (cm) | ≥ 0.7 |
| EROA (cm²) | ≥ 0.4 |
| Thể tích dòng hở - Regurgitant Volume (mL) | ≥ 60 |
| Phân suất dòng hở - Regurgitant Fraction (%) | ≥ 50 |
| Diện tích dòng Doppler màu | > 40% diện tích nhĩ trái |
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
- Hở van Động mạch chủ (Aortic Regurgitation - AR):
- Giống nhau: Đều gây quá tải thể tích và giãn thất trái.
- Phân biệt: Trong AR, dòng Doppler màu là dòng tâm trương trong thất trái (từ động mạch chủ về thất trái), trong khi MR là dòng tâm thu từ thất trái sang nhĩ trái.
- Thông liên thất (Ventricular Septal Defect - VSD):
- Giống nhau: Tạo ra dòng tâm thu từ thất trái, có thể gây tiếng thổi tâm thu.
- Phân biệt: Siêu âm Doppler màu cho thấy dòng hở đi qua vách liên thất vào thất phải. VSD thường gây giãn thất phải và động mạch phổi, trong khi MR đặc trưng bởi giãn nhĩ trái và thất trái.

Hình 6: Siêu âm tim cho thấy lỗ hở qua vách liên thất (VSD) và hướng dòng chảy sang phải
- Khối u nhĩ trái (Left Atrial Myxoma):
- Giống nhau: Khối u có thể cản trở sự đóng của van hai lá, gây hở van chức năng.
- Phân biệt: Siêu âm hoặc MRI thấy rõ khối u trong buồng nhĩ trái, thường gắn với vách liên nhĩ qua cuống, di chuyển theo chu kỳ tim.
- Hẹp van Hai lá (Mitral Stenosis - MS):
- Giống nhau: Đều gây giãn nhĩ trái và thường liên quan đến bệnh thấp khớp.
- Phân biệt: MS là tắc nghẽn dòng máu tâm trương. Doppler thấy vận tốc dòng qua van tăng trong thì tâm trương, không có dòng hở tâm thu (trừ trường hợp bệnh van tim hỗn hợp).
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Phù phổi đơn bên do hở van hai lá cấp tính
- Đặc điểm hình ảnh: X-quang ngực thấy mờ kính (ground-glass opacity) khu trú tại thùy phổi trên bên phải. Siêu âm tim phát hiện lá van sau lỏng lẻo (flail posterior leaflet) gây hở van hai lá nặng.
- Đối chiếu lý thuyết: Đây là MR cấp tính. Tia dòng hở hướng trực tiếp vào tĩnh mạch phổi trên bên phải gây phù phổi khu trú đơn bên, do nhĩ trái chưa kịp giãn nở để thích ứng với áp lực tăng đột ngột.
🩺 Ca bệnh: Bóc tách vòng van hai lá (Mitral annular disjunction - MAD)
- Đặc điểm hình ảnh: Siêu âm tim ghi nhận sự tách rời bất thường của vòng van hai lá sau khỏi cơ tim thất trái (khoảng cách ≈ 13 mm trong tâm thu). Doppler màu thấy hở van hai lá lệch tâm mức độ trung bình.
- Đối chiếu lý thuyết: Minh họa cho một nguyên nhân cơ học của MR nguyên phát liên quan đến bất thường cấu trúc nhẫn van (annulus).
🩺 Ca bệnh: Bệnh cơ tim giãn (Dilated cardiomyopathy)
- Đặc điểm hình ảnh: Thất trái giãn lớn với chức năng co bóp giảm nặng. Hở van hai lá thứ phát do sự giãn nở thất trái.
- Đối chiếu lý thuyết: Ví dụ điển hình của MR thứ phát (MR chức năng). Cơ chế là do giãn thất trái làm thay đổi vị trí cơ nhú và kéo căng dây chằng (tethering), phù hợp với Carpentier Type IIIB.
🩺 Ca bệnh: Bệnh cơ tim phì đại - chuyển động trước tâm thu của van hai lá (SAM)
- Đặc điểm hình ảnh: Phì đại vách liên thất khu trú. Lá van hai lá có chuyển động ra trước trong thì tâm thu (Systolic Anterior Motion - SAM) tiếp xúc vách liên thất, gây tắc nghẽn đường ra thất trái (LVOT) và hở van hai lá.
- Đối chiếu lý thuyết: MR trong trường hợp này do cơ chế động học dòng chảy (hiệu ứng Venturi) kéo lá van về phía vách liên thất, một dạng MR đặc thù trong bệnh cơ tim phì đại.
Điểm mấu chốt lâm sàng
- Đừng chỉ nhìn vào diện tích dòng màu (Jet Area): Diện tích dòng Doppler màu rất dễ bị ảnh hưởng bởi thiết lập máy (gain, scale) và áp lực tải. Luôn sử dụng các tham số định lượng khách quan như Vena Contracta và PISA.
- Tầm quan trọng của MR thứ phát: Trong MR thứ phát do cơ tim giãn, mức độ hở van có thể thay đổi tùy theo tình trạng dịch (tải trước) và huyết áp (tải sau). Việc đánh giá cần thực hiện khi bệnh nhân ở trạng thái ổn định dịch (euvolemia).
- Dấu hiệu PISA giả tạo: Khi đo PISA, cần đảm bảo mặt cắt đi qua trung tâm của dòng hở. Nếu mặt cắt lệch, bán kính vùng hội tụ sẽ nhỏ hơn thực tế, dẫn đến tính toán EROA thấp hơn thực tế.
- Đánh giá chức năng thất trái: Trong MR mãn tính, Phân suất tống máu (LVEF) có thể được bảo tồn trong thời gian dài. Một LVEF "bình thường" (≈ 60%) ở bệnh nhân MR nặng thực tế có thể đã là dấu hiệu của suy tim sớm. Ngưỡng can thiệp phẫu thuật thường là LVEF < 60% hoặc kích thước thất trái cuối tâm thu (LVESD) > 40 mm.
Bài tiếp theo
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Xem nguồn
Left atrioventricular (Mitral) valve.png
Wikimedia Commons · xranatomy.com, Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0)
- Hình 2Xem nguồn
Apical four chamber view - echocardiogram (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/unilateral-pulmonary-oedema-from-mitral-regurgitation
- Hình 3Xem nguồn
Frontal (X-ray) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/unilateral-pulmonary-oedema-from-mitral-regurgitation?case_id=unilateral-pulmonary-oedema-from-mitral-regurgitation
- Hình 4Xem nguồn
Lateral (X-ray) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/left-atrial-enlargement-due-to-mitral-valve-regurgitation-1?case_id=left-atrial-enlargement-due-to-mitral-valve-regurgitation-1
- Hình 5Xem nguồn
TEE (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/incidental-infundibular-pulmonary-stenosis-and-left-sided-superior-vena-cava?embed_domain=external.radpair.com&lang=us
- Hình 6Xem nguồn
Ca lâm sàng Radiopaedia (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/ventricular-septal-defect-5