Bài 11

Bài 11: Hẹp eo động mạch chủ và Đứt đoạn cung động mạch chủ

Bài 11: Hẹp eo động mạch chủ và Đứt đoạn cung động mạch chủ

Tại sao bài này quan trọng?

Chẩn đoán chính xác hẹp eo động mạch chủ (Coarctation of the Aorta - CoA) và đứt đoạn cung động mạch chủ (Interrupted Aortic Arch - IAA) là một trong những nhiệm vụ khẩn cấp và quan trọng nhất của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh tim mạch nhi khoa. Đây là những bệnh lý tắc nghẽn đường ra thất trái (Left Ventricular Outflow Tract Obstruction - LVOTO) cực kỳ nguy hiểm; nếu không được phát hiện kịp thời, trẻ sơ sinh có thể rơi vào tình trạng suy tim cấp, sốc tim và tử vong nhanh chóng ngay khi ống động mạch (Patent Ductus Arteriosus - PDA) đóng lại. Vai trò của người làm chẩn đoán hình ảnh không chỉ dừng lại ở việc xác định vị trí hẹp mà còn phải đánh giá chi tiết cấu trúc giải phẫu cung động mạch chủ, đo đạc chính xác các phân đoạn, phát hiện hệ tuần hoàn bàng hệ (collateral circulation) và các tổn thương phối hợp phức tạp để cung cấp một bản đồ giải phẫu hoàn chỉnh cho phẫu thuật viên hoặc bác sĩ can thiệp mạch.

Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)

Định nghĩa và Dịch tễ học

  • Hẹp eo động mạch chủ (Coarctation of the Aorta - CoA): Là tình trạng hẹp khu trú hoặc lan tỏa của lòng động mạch chủ, thường xảy ra ở vùng eo động mạch chủ (aortic isthmus) - phân đoạn nằm giữa động mạch dưới đòn trái (Left Subclavian Artery - LSA) và vị trí bám của ống động mạch (hoặc dây chằng động mạch - ligamentum arteriosum). CoA chiếm khoảng 5-8% các dị tật tim bẩm sinh.
Hình 1: Sơ đồ giải phẫu ống động mạch và hẹp eo động mạch chủ

Hình 1: Sơ đồ giải phẫu ống động mạch và hẹp eo động mạch chủ

  • Đứt đoạn cung động mạch chủ (Interrupted Aortic Arch - IAA): Là một dị tật bẩm sinh cực kỳ hiếm gặp (chiếm khoảng 1% các bệnh tim bẩm sinh) và rất nặng, đặc trưng bởi sự mất liên tục hoàn toàn về mặt giải phẫu giữa động mạch chủ lên (ascending aorta) và động mạch chủ xuống (descending aorta).

Cơ chế bệnh sinh (Pathogenesis)

Đối với hẹp eo động mạch chủ, có hai giả thuyết sinh lý bệnh học chính được chấp nhận rộng rãi:
  1. Thuyết huyết động học (Hemodynamic theory): Trong thời kỳ bào thai, nếu có các tổn thương làm giảm dòng chảy qua tim trái (như hẹp van động mạch chủ hoặc thông liên thất lớn), lượng máu đi qua eo động mạch chủ sẽ giảm đáng kể (bình thường eo động mạch chủ chỉ nhận khoảng 10% cung lượng tim thai). Sự thiếu hụt dòng chảy này dẫn đến thiểu sản (hypoplasia) thứ phát của vùng eo.
  2. Thuyết mô ống động mạch (Ductal tissue theory): Sự di chuyển bất thường của các tế bào cơ trơn từ ống động mạch vào thành động mạch chủ xung quanh vùng eo. Sau khi sinh, khi nồng độ oxy tăng lên và nồng độ prostaglandin giảm khiến ống động mạch co thắt, các dải cơ trơn lạc chỗ này cũng co rút theo, tạo ra một nếp gấp dạng gờ (shelf-like ridge) gây hẹp lòng động mạch chủ.
Hình 2: Hình ảnh CT sagittal cho thấy hẹp eo động mạch chủ

Hình 2: Hình ảnh CT sagittal cho thấy hẹp eo động mạch chủ

Phân loại hẹp eo động mạch chủ (CoA Classification)

Về mặt lâm sàng và giải phẫu, CoA được chia thành hai nhóm chính:
  • Hẹp trước ống (Preductal coarctation / Complex coarctation): Vị trí hẹp nằm ở phía trên (phía gần) so với vị trí đổ vào của ống động mạch. Thể này thường đi kèm với thiểu sản lan tỏa cung động mạch chủ và các dị tật trong tim phức tạp (như thông liên thất, hẹp van hai lá). Dòng máu nuôi nửa dưới cơ thể phụ thuộc hoàn toàn vào luồng thông phải-sang-trái (right-to-left shunt) qua PDA. Do đó, khi PDA đóng lại sau sinh, trẻ sẽ nhanh chóng rơi vào trạng thái suy sụp huyết động.
Hình 3: Hình ảnh 3D và sagittal của các loại ống động mạch (PDA)

Hình 3: Hình ảnh 3D và sagittal của các loại ống động mạch (PDA)

  • Hẹp sau ống (Postductal coarctation / Simple coarctation): Vị trí hẹp nằm ở phía dưới (phía xa) so với ống động mạch. Thể này thường gặp ở trẻ lớn và người trưởng thành, ít đi kèm với các dị tật trong tim phức tạp. Do quá trình hẹp diễn ra từ từ, cơ thể có thời gian để phát triển hệ thống tuần hoàn bàng hệ phong phú để tưới máu cho nửa dưới cơ thể.

Phân loại đứt đoạn cung động mạch chủ (IAA Classification)

Theo hệ thống phân loại của Celoria và Patton, IAA được chia thành 3 type dựa trên vị trí mất liên tục của cung động mạch chủ:
  • Type A: Đứt đoạn xảy ra ở vị trí sau động mạch dưới đòn trái (LSA) (chiếm khoảng 30-40% trường hợp).
  • Type B: Đứt đoạn xảy ra giữa động mạch cảnh chung trái (Left Common Carotid Artery - LCCA) và động mạch dưới đòn trái (LSA). Đây là type phổ biến nhất (chiếm khoảng 60-70%) và có mối liên quan rất chặt chẽ với hội chứng DiGeorge (mất đoạn nhiễm sắc thể 22q11.2).
  • Type C: Đứt đoạn xảy ra giữa thân động mạch cánh tay đầu (Brachiocephalic Trunk) và động mạch cảnh chung trái (LCCA). Đây là thể cực kỳ hiếm gặp (dưới 5%).
Phân loại IAAVị trí đứt đoạn giải phẫuHiệp hội lâm sàng thường gặp
Type ASau động mạch dưới đòn trái (LSA)Thường phối hợp với PDA lớn
Type BGiữa động mạch cảnh chung trái (LCCA) và động mạch dưới đòn trái (LSA)Hội chứng DiGeorge (mất đoạn 22q11.2), VSD
Type CGiữa thân cánh tay đầu và động mạch cảnh chung trái (LCCA)Rất hiếm gặp, tiên lượng rất nặng

Các tổn thương phối hợp thường gặp

  • Van động mạch chủ hai lá (Bicuspid Aortic Valve - BAV): Xuất hiện ở 50-85% bệnh nhân CoA.
  • Thông liên thất (Ventricular Septal Defect - VSD) và Còn ống động mạch (Patent Ductus Arteriosus - PDA): Sự kết hợp của CoA, VSD và PDA được gọi là "hội chứng hẹp eo động mạch chủ" (Coarctation Syndrome).
  • Hội chứng Shone (Shone Syndrome): Một phức hợp tổn thương tắc nghẽn tim trái bao gồm CoA, hẹp dưới van động mạch chủ (Subaortic Stenosis), van hai lá hình dù (Parachute Mitral Valve), và màng trên van hai lá (Supravalvular Mitral Membrane).
  • Hội chứng Turner (Turner Syndrome): Khoảng 10-20% bệnh nhân nữ mắc hội chứng Turner có kèm theo hẹp eo động mạch chủ.
  • Phình mạch máu não (Cerebral/Berry Aneurysms): Thường gặp ở đa giác Willis do tình trạng tăng huyết áp mạn tính ở nửa trên cơ thể, làm tăng nguy cơ xuất huyết dưới nhện (Subarachnoid Hemorrhage).
Đang tải sơ đồ logic...

Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI/X-quang)

1. X-quang ngực thẳng (Chest Radiograph)

X-quang ngực là phương tiện tiếp cận ban đầu quan trọng, đặc biệt ở trẻ lớn và người lớn, với các dấu hiệu kinh điển sau:
  • Dấu hiệu số 3 (Figure 3 Sign): Đây là dấu hiệu đặc trưng nhất trên phim X-quang ngực thẳng. Số "3" được hình thành bởi:
  • Phần lồi phía trên: Sự giãn nở trước hẹp (Pre-stenotic Dilation) của quai động mạch chủ và động mạch dưới đòn trái giãn lớn.
  • Phần lõm ở giữa: Vị trí hẹp khít của eo động mạch chủ.
  • Phần lồi phía dưới: Sự giãn nở sau hẹp (Post-stenotic Dilation) của động mạch chủ xuống.
  • Lưu ý: Trên phim chụp thực quản cản quang (esophagram), hình ảnh thực quản bị chèn ép bởi các cấu trúc này tạo nên dấu hiệu số 3 ngược (Reverse Figure 3 Sign) hoặc "dấu hiệu chữ E".
  • Dấu hiệu khuyết sườn (Rib Notching / Roesler Sign):
  • Là các vết khuyết hình bờ mòn, nhẵn ở bờ dưới của các xương sườn, thường từ xương sườn thứ 3 đến thứ 8.
Hình 4: X-quang ngực cho thấy dấu hiệu khuyết sườn (rib notching)

Hình 4: X-quang ngực cho thấy dấu hiệu khuyết sườn (rib notching)

  • Cơ chế: Do sự giãn lớn, ngoằn ngoèo và tăng đập của các động mạch liên sườn sau (Posterior Intercostal Arteries) khi chúng hoạt động như các mạch máu bàng hệ để dẫn máu từ động mạch vú trong (Internal Mammary Arteries) về động mạch chủ xuống dưới chỗ hẹp.
  • Bẫy chẩn đoán: Dấu hiệu này hầu như không bao giờ xuất hiện ở xương sườn thứ 1 và thứ 2 vì các xương sườn này được cấp máu bởi động mạch liên sườn trên cùng (Supreme Intercostal Artery), vốn xuất phát từ thân sườn cổ (Costocervical Trunk) và không tham gia vào vòng tuần hoàn bàng hệ vượt qua chỗ hẹp. Dấu hiệu này cũng hiếm khi xuất hiện ở trẻ dưới 5 tuổi do hệ tuần hoàn bàng hệ cần thời gian dài để phát triển và gây mòn xương.
  • Tính chất bất đối xứng: Nếu vị trí hẹp nằm ở phía trước (phía gần) động mạch dưới đòn trái, khuyết sườn sẽ chỉ xuất hiện ở bên phải. Nếu bệnh nhân có động mạch dưới đòn phải lạc chỗ (Aberrant Right Subclavian Artery - ARSA) xuất phát từ động mạch chủ xuống phía dưới chỗ hẹp, khuyết sườn sẽ không xuất hiện ở bên phải.

2. Siêu âm tim (Echocardiography)

  • Là phương tiện lựa chọn đầu tay ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ nhờ tính chất không xâm lấn và khả năng thực hiện ngay tại giường.
  • Siêu âm 2D từ mặt cắt trên hõm ức (Suprasternal Notch View): Cho phép quan sát trực tiếp vùng eo động mạch chủ, đo đạc đường kính eo và đánh giá có hay không tình trạng thiểu sản cung động mạch chủ phối hợp.
  • Doppler liên tục (Continuous Wave Doppler): Phát hiện dòng chảy qua chỗ hẹp có vận tốc cao và kéo dài qua cả thời kỳ tâm trương, tạo nên hình ảnh "đuôi tâm trương" (Diastolic Tail / Diastolic Run-off) đặc trưng.

3. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CT Angiography - CTA)

CTA là tiêu chuẩn vàng để đánh giá chi tiết giải phẫu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có cấu trúc phức tạp nhờ độ phân giải không gian cực cao và thời gian thu hình nhanh.
  • Giao thức chụp (Protocol): Cần sử dụng kỹ thuật đồng bộ điện tâm đồ (ECG Gating) để giảm thiểu nhiễu động do chuyển động đập của tim và gốc động mạch chủ. Trường khảo sát phải kéo dài từ vùng cổ (để đánh giá các nhánh mạch lớn) xuống hết động mạch chủ bụng (để đánh giá các mạch máu bàng hệ và tưới máu tạng).
  • Đánh giá trên hình ảnh:
  • Xác định chính xác vị trí hẹp, chiều dài đoạn hẹp (hẹp khu trú dạng màng - Shelf-like Narrowing, hay hẹp dạng ống kéo dài - Tubular Hypoplasia).
  • Đo đạc đường kính động mạch chủ tại các vị trí: Động mạch chủ lên, cung động mạch chủ xa, eo động mạch chủ, và động mạch chủ xuống đoạn xa để tính toán tỷ lệ và lập kế hoạch can thiệp.
  • Đánh giá hệ tuần hoàn bàng hệ bằng các kỹ thuật dựng hình 3D như Dựng hình tỷ trọng tối đa (Maximum Intensity Projection - MIP) và Dựng hình thể tích (Volume Rendering - VR). Các mạch máu bàng hệ giãn lớn thường thấy bao gồm: Động mạch vú trong, động mạch liên sườn, động mạch vai (Scapular Arteries), và các nhánh của thân giáp cổ (Thyrocervical Trunk).
Hình 5: Hình ảnh CT sagittal có chú thích về hẹp eo động mạch chủ

Hình 5: Hình ảnh CT sagittal có chú thích về hẹp eo động mạch chủ

  • Hình ảnh ca lâm sàng thực tế: Trong trường hợp thiểu sản dạng ống động mạch chủ/hẹp eo trước ống kèm PDA lớn (Aortic Tubular Hypoplasia / Pre-ductal Coarctation with Large PDA), phim CTA sẽ bộc lộ rõ hình ảnh cung động mạch chủ đoạn xa và eo nhỏ hẹp, thân động mạch phổi giãn rất lớn (Dilated Main Pulmonary Artery) thông với động mạch chủ xuống qua một PDA lớn. Đồng thời, có thể quan sát thấy hiện tượng trào ngược thuốc cản quang vào tĩnh mạch chủ dưới (Reflux of Contrast in the IVC) và các tĩnh mạch gan, đây là dấu hiệu gián tiếp của tình trạng quá tải thể tích thất phải và suy tim phải (right-sided heart failure).

4. Cộng hưởng từ tim (Cardiac MRI / MRA)

  • Là phương tiện tối ưu cho việc theo dõi định kỳ dài hạn ở trẻ lớn, trẻ vị thành niên và người trưởng thành nhằm tránh phơi nhiễm bức xạ ion hóa từ tia X.
  • MRA dựng hình 3D có tiêm thuốc tương phản (Contrast-enhanced 3D MRA): Cung cấp hình ảnh giải phẫu ba chiều tuyệt đẹp của toàn bộ động mạch chủ ngực, bộc lộ rõ nét vùng hẹp và toàn bộ mạng lưới tuần hoàn bàng hệ phong phú.
Hình 6: Hình ảnh MRA của động mạch chủ

Hình 6: Hình ảnh MRA của động mạch chủ

  • Cộng hưởng từ dòng chảy (Phase-Contrast MRI): Cho phép đo đạc chính xác lưu lượng dòng chảy (Flow Volume) và vận tốc dòng chảy ở phía trước và phía sau vị trí hẹp, từ đó tính toán được chênh áp (Pressure Gradient) thực tế qua chỗ hẹp mà không cần thông tim xâm lấn. MRI cũng rất nhạy trong việc phát hiện các biến chứng muộn sau phẫu thuật như tái hẹp (Recoarctation) hoặc hình thành phình mạch (Aneurysm/Pseudoaneurysm) tại vị trí miệng nối.

Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)

Khi tiếp cận một trường hợp nghi ngờ hẹp eo hoặc đứt đoạn cung động mạch chủ trên chẩn đoán hình ảnh, cần đặt ra các chẩn đoán phân biệt sau:
  1. Giả hẹp eo động mạch chủ (Pseudocoarctation of the Aorta):
  • Đặc điểm giống: Có hình ảnh gập góc (kinking) hoặc kéo dài của quai động mạch chủ ở vùng eo, dễ nhầm lẫn với CoA trên phim X-quang ngực thẳng (cũng có thể tạo dấu hiệu số 3).
  • Điểm phân biệt: Trên CTA/MRI, mặc dù động mạch chủ bị gập góc nhưng lòng mạch không bị hẹp khít đáng kể về mặt cơ học. Quan trọng nhất là không có chênh áp dòng chảy qua vị trí gập góc, không có hệ tuần hoàn bàng hệ phát triển và không có dấu hiệu khuyết sườn trên X-quang.
Hình 7: Hình ảnh tái tạo CT cho thấy gập góc động mạch chủ

Hình 7: Hình ảnh tái tạo CT cho thấy gập góc động mạch chủ

  1. Viêm động mạch Takayasu (Takayasu Arteritis):
  • Đặc điểm giống: Gây hẹp lòng động mạch chủ ngực và các nhánh lớn, dẫn đến chênh lệch huyết áp giữa hai tay hoặc giữa tay và chân.
  • Điểm phân biệt: Đây là bệnh lý viêm mạch hệ thống mắc phải, thường gặp ở phụ nữ trẻ tuổi. Trên CTA/MRI, thành động mạch chủ dày đồng tâm, lan tỏa và bắt thuốc thành động mạch chủ ở giai đoạn hoạt động (Aortic Wall Enhancement). Tổn thương hẹp thường không khu trú ở vùng eo mà phân bố rải rác ở nhiều phân đoạn khác nhau của động mạch chủ và các nhánh chính (động mạch cảnh, động mạch dưới đòn, động mạch thận).
  1. Hội chứng thiểu sản tim trái (Hypoplastic Left Heart Syndrome - HLHS):
  • Đặc điểm giống: Gây giảm tưới máu hệ thống nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh, phụ thuộc vào ống động mạch.
  • Điểm phân biệt: HLHS là một phổ bệnh lý nặng nề hơn rất nhiều, đặc trưng bởi sự thiểu sản cực nặng của toàn bộ tim trái bao gồm thất trái thiểu sản (Hypoplastic LV), teo hoặc hẹp nặng van hai lá và van động mạch chủ. Trên siêu âm và CTA, động mạch chủ lên cực kỳ nhỏ (thường dưới 2-3 mm) và có dòng chảy ngược (Retrograde Flow) từ PDA đi vào để nuôi động mạch vành.
  1. Hẹp đường ra thất trái do các nguyên nhân khác (như hẹp trên van động mạch chủ trong hội chứng Williams):
  • Đặc điểm giống: Gây phì đại thất trái và tăng huyết áp chi trên.
  • Điểm phân biệt: Vị trí hẹp nằm ngay phía trên xoang Valsalva của động mạch chủ lên, có hình ảnh đặc trưng dạng "đồng hồ cát" (hourglass deformity) trên CTA/MRI. Quai động mạch chủ và vùng eo thường có kích thước bình thường hoặc thậm chí giãn nhẹ.

Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)

🩺 Ca bệnh: Hạ sản cung động mạch chủ và hẹp eo động mạch chủ trước ống kèm còn ống động mạch lớn

Hạ sản ống động mạch chủ/hẹp eo động mạch chủ trước ống với ống động mạch còn thông lớnCase Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Trẻ sơ sinh biểu hiện giảm bão hòa oxy (SpO2 chi dưới thấp hơn chi trên) và huyết động không ổn định ngay sau khi sinh.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Trên phim chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA), ghi nhận tình trạng thiểu sản cung động mạch chủ ("hypoplasia of the aortic arch") lan tỏa từ đoạn xa đến eo. Thân động mạch phổi giãn lớn ("pulmonary trunk dilatation") thông nối với động mạch chủ xuống qua một ống động mạch (PDA) lớn. Đồng thời, có hiện tượng trào ngược thuốc cản quang vào tĩnh mạch chủ dưới ("reflux of contrast in the IVC") và các tĩnh mạch gan do suy tim phải.
  • Đối chiếu lý thuyết: Đây là minh họa kinh điển cho thể hẹp eo trước ống (preductal CoA) phối hợp thiểu sản cung động mạch chủ. Sự hiện diện của PDA lớn giúp duy trì tưới máu hệ thống cho nửa dưới cơ thể, giải thích tại sao huyết áp hai chi gần như bằng nhau nhưng SpO2 chi dưới lại giảm.

🩺 Ca bệnh: Xơ đàn hồi nội tâm mạc thứ phát phát hiện trên siêu âm tim thai

Xơ đàn hồi nội tâm mạc (siêu âm tim thai)Case Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ mang thai lần đầu được chỉ định siêu âm tim thai định kỳ ở tuần thứ 19 của thai kỳ.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm tim thai bộc lộ tâm thất trái ("left ventricle") có nội tâm mạc dày tăng âm và giảm động nặng, hẹp đường ra thất trái (LVOT stenosis). Doppler màu không thấy dòng chảy xuôi dòng qua van động mạch chủ, trong khi động mạch phổi giãn rõ ("PA with antegrade flow") và ống động mạch có dòng chảy ngược ("DA with retrograde flow") để bù trừ tưới máu, kèm hẹp van hai lá ("mitral valve stenosis") với vận tốc dòng chảy qua van đạt "153 cm/sec".
  • Đối chiếu lý thuyết: Xơ đàn hồi nội tâm mạc thứ phát là hậu quả của tình trạng tăng áp lực buồng tim trái kéo dài trong bào thai, thường do các tổn thương tắc nghẽn đường ra thất trái (LVOTO) nghiêm trọng như hẹp van động mạch chủ hoặc hẹp eo động mạch chủ (CoA).

🩺 Ca bệnh: Còn ống động mạch

Còn ống động mạchCòn ống động mạchCase Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nhập viện vì khó thở và giảm dung nạp vận động, khám lâm sàng không nghe thấy tiếng thổi tim điển hình ("silent PDA").
  • Đặc điểm hình ảnh học: Chụp CT tim đồng bộ điện tâm đồ (ECG-gated) phát hiện còn ống động mạch (PDA) dạng hình nón với buồng phình động mạch chủ nổi bật (prominent aortic ampulla) và đầu phía phổi hẹp (Krichenko type A).
  • Đối chiếu lý thuyết: Trong hẹp eo động mạch chủ nặng hoặc đứt đoạn cung động mạch chủ (IAA), ống động mạch (PDA) đóng vai trò sinh tử (vòng tuần hoàn hệ thống phụ thuộc ống động mạch) giúp duy trì cung lượng tim hệ thống. Hiểu rõ cấu trúc giải phẫu của PDA là bắt buộc trước khi tiến hành can thiệp hoặc phẫu thuật sửa chữa CoA/IAA.

Điểm mấu chốt lâm sàng

  • Dấu hiệu lâm sàng quyết định: Chênh lệch huyết áp tâm thu giữa chi trên và chi dưới (chi trên cao hơn chi dưới trên 20 mmHg) kết hợp với mạch bẹn yếu hoặc biến mất (diminished/absent femoral pulses) là tiêu chuẩn lâm sàng vàng để chẩn đoán CoA.
  • Bẫy chẩn đoán ở trẻ sơ sinh: Ở trẻ sơ sinh có CoA nặng trước ống (preductal CoA), khi PDA còn mở lớn, huyết áp và độ bão hòa oxy ở chi dưới có thể gần như bình thường do máu từ động mạch phổi đi qua PDA nuôi nửa dưới cơ thể. Khi PDA bắt đầu đóng (thường trong vòng vài ngày đầu sau sinh), trẻ sẽ rơi vào tình trạng suy tim cấp và sốc tim cực kỳ nhanh chóng. Do đó, một kết quả đo huyết áp chi dưới bình thường ở ngày đầu sau sinh không loại trừ được CoA.
  • Hạn chế của X-quang ngực: Dấu hiệu khuyết sườn (rib notching) cần thời gian nhiều năm để hình thành. Do đó, sự vắng mặt của dấu hiệu này trên X-quang ngực ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ không được dùng để loại trừ chẩn đoán CoA.
  • Sàng lọc hội chứng DiGeorge: Khi phát hiện đứt đoạn cung động mạch chủ (IAA) Type B trên chẩn đoán hình ảnh, bắt buộc phải khuyến cáo lâm sàng sàng lọc hội chứng DiGeorge (mất đoạn 22q11.2) và kiểm tra nồng độ canxi máu của trẻ trước khi tiến hành phẫu thuật để tránh các biến chứng co giật do hạ canxi máu và suy giảm miễn dịch nghiêm trọng.
  • Theo dõi sau điều trị: Bệnh nhân sau phẫu thuật tạo hình eo động mạch chủ hoặc đặt stent vẫn cần được theo dõi suốt đời bằng MRI/CTA định kỳ để phát hiện sớm các biến chứng muộn như tái hẹp tại miệng nối (recoarctation) hoặc hình thành phình mạch (aneurysm) tại vị trí phẫu thuật.

Bài tiếp theo

Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 12: Van động mạch chủ hai lá và các bất thường đường ra thất trái".

Nguồn hình ảnh

7 hình
  1. Hình 1

    Anatomyductusarteriosus.png

    Wikimedia Commons · Ivan Chang, Margit Heiske, Thierry Letellier, Douglas Wallace, Pierre Baldi, Wikimedia Commons (CC BY 2.5)

    Xem nguồn
  2. Hình 2

    Aortic coarctation - Sagittal (C+ arterial phase) (CT) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/coarctation-of-the-aorta-24#annotation-32935

    Xem nguồn
  3. Hình 3

    Figure 4 - PMC13320217

    Y văn PubMed Central · Hình từ báo cáo PMC13320217 (Open Access)

    Xem nguồn
  4. Hình 4

    rib notching - Frontal (X-ray) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/coarctation-of-the-aorta-1?case_id=coarctation-of-the-aorta-1&lang=gb#annotation-58525

    Xem nguồn
  5. Hình 5

    Sagittal (Annotated image) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/coarctation-of-the-aorta-15?case_id=coarctation-of-the-aorta-15

    Xem nguồn
  6. Hình 6

    MRA (MRI) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/coarctation-of-the-aorta-2

    Xem nguồn
  7. Hình 7

    Oblique (C+ arterial phase) (CT) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/patent-ductus-arteriosus-clipping-and-coarctation-of-the-aorta?case_id=patent-ductus-arteriosus-clipping-and-coarctation-of-the-aorta

    Xem nguồn

Ca bệnh lâm sàng liên quan

Related Cases

5
+ Contribute a Case
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.
Bài trước
Bài sau