Bài 1: Giải phẫu học tim thai bình thường và Tuần hoàn nhau thai
Tại sao bài này quan trọng?
Khảo sát tim thai là một trong những phần thách thức nhất nhưng cũng mang lại giá trị chẩn đoán cao nhất trong siêu âm sản khoa. Khác với tuần hoàn sau sinh hoạt động theo nguyên lý nối tiếp (In-series circulation), hệ tuần hoàn thai nhi hoạt động theo nguyên lý song song (Parallel circulation) với sự hiện diện của các luồng thông (Shunts) sinh lý và sự phân luồng dòng máu (Streaming) cực kỳ tinh vi.
Việc nắm vững giải phẫu học tim thai bình thường và cơ chế huyết động học của tuần hoàn nhau thai (Placental circulation) là nền tảng bắt buộc trước khi tiếp cận bất kỳ bệnh lý tim bẩm sinh nào. Nếu không hiểu rõ cấu trúc bình thường, người làm siêu âm rất dễ rơi vào hai thái cực sai lầm: hoặc là bỏ sót các dị tật tim nghiêm trọng do không nhận diện được sự mất liên tục của các cấu trúc, hoặc là chẩn đoán quá tay (Overdiagnosis) trước các biến thể giải phẫu lành tính hoặc các cấu trúc sinh lý bình thường của thai nhi. Bài học này sẽ cung cấp cho các bác sĩ một cái nhìn sâu sắc, chi tiết và mang tính hệ thống về cấu trúc tim thai dưới góc nhìn của một chuyên gia hình ảnh học.
Giải phẫu học bình thường (Normal Anatomy)
Để đánh giá tim thai một cách toàn diện, chúng ta cần phân tích chi tiết từng tầng giải phẫu từ hệ thống tĩnh mạch trở về, các buồng tim, vách ngăn, hệ thống van, cho đến các đường thoát và đại động mạch.
1. Hệ thống tĩnh mạch hệ thống trở về tim (Systemic Venous Return)
Máu từ nửa dưới cơ thể thai nhi và máu giàu oxy từ bánh nhau đổ về tâm nhĩ phải (Right atrium - RA) thông qua Tĩnh mạch chủ dưới (Inferior vena cava - IVC). Trước khi đổ vào tâm nhĩ phải, máu giàu oxy từ Tĩnh mạch rốn (Umbilical vein - UV) đi qua một cấu trúc điều hòa đặc biệt là Ống tĩnh mạch (Ductus venosus - DV). Ống tĩnh mạch hoạt động như một chiếc van tăng tốc, phun dòng máu giàu oxy này với vận tốc cao vào IVC.
Trong khi đó, máu nghèo oxy từ nửa trên cơ thể (đầu, cổ và chi trên) trở về tim qua Tĩnh mạch chủ trên (Superior vena cava - SVC). SVC đổ vào phần trần của tâm nhĩ phải. Sự sắp xếp giải phẫu của IVC và SVC so với cột sống là mốc quan trọng để xác định định vị tạng (Situs): IVC luôn nằm ở phía trước và bên phải so với Động mạch chủ xuống (Descending aorta - DAo).
2. Tâm nhĩ và Vách liên nhĩ (Atria and Interatrial Septum)
Tâm nhĩ phải (RA) và Tâm nhĩ trái (Left atrium - LA) có những đặc điểm hình thái học riêng biệt:
-
Tâm nhĩ phải (RA): Nhận máu từ SVC, IVC và Xoang vành (Coronary sinus). Tiểu nhĩ phải có hình dạng tam giác, đáy rộng. Bên trong tâm nhĩ phải có cấu trúc Gờ tận cùng (Crista terminalis) và các cơ lược (Pectinate muscles). Ở vùng chuyển tiếp giữa IVC và RA có Van Eustachian (Eustachian valve) - một nếp màng mỏng đóng vai trò định hướng dòng chảy.
-
Tâm nhĩ trái (LA): Nằm sát cột sống nhất trong số 4 buồng tim. LA nhận máu từ các Tĩnh mạch phổi (Pulmonary veins) (thường có 4 tĩnh mạch phổi đổ vào phần sau của LA, trên siêu âm cần thấy ít nhất 2 tĩnh mạch phổi đổ vào để loại trừ bất thường trở về tĩnh mạch phổi hoàn toàn (Total anomalous pulmonary venous return - TAPVR)). Tiểu nhĩ trái hẹp hơn, có hình dạng giống ngón tay (Finger-like) và uốn cong.
Vách liên nhĩ (Interatrial septum) là một cấu trúc động phức tạp trong thời kỳ bào thai, bao gồm ba thành phần chính:
-
Vách nguyên phát (Septum primum): Nằm ở phía bên trái, hoạt động như một lá van một chiều (Flap valve) của lỗ bầu dục.
-
Vách thứ phát (Septum secundum): Nằm ở phía bên phải, dày hơn và tạo nên rìa của lỗ bầu dục.
-
Lỗ bầu dục (Foramen ovale): Là khoảng trống giữa hai vách này, cho phép máu đi trực tiếp từ nhĩ phải sang nhĩ trái. Trong suốt thời kỳ bào thai, lá van của lỗ bầu dục luôn mở về phía tâm nhĩ trái, cho thấy luồng thông phải - trái (Right-to-left shunt) hoạt động liên tục.
3. Tâm thất và Vách liên thất (Ventricles and Interventricular Septum)
Việc nhận diện hình thái học của hai tâm thất không phụ thuộc vào vị trí trái/phải của chúng trong lồng ngực mà dựa vào các đặc điểm cấu trúc giải phẫu bên trong:
-
Tâm thất phải (Right ventricle - RV): Có hình dạng tam giác khi nhìn từ phía trước. Bề mặt nội mạc thô ráp với nhiều bè cơ dày. Đặc điểm nhận diện quan trọng nhất của RV là sự hiện diện của Dải điều hòa (Moderator band) - một bó cơ lớn nối từ vách liên thất đến thành tự do của thất phải ở vùng mỏm tim. Van ba lá (Tricuspid valve - TV) là van nhĩ thất tương ứng của RV.
-
Tâm thất trái (Left ventricle - LV): Có hình dạng elip thuôn dài, tạo nên mỏm tim (Cardiac apex) thực sự. Bề mặt nội mạc mịn màng hơn nhiều so với RV. LV không có dải điều hòa. Van hai lá (Mitral valve - MV) là van nhĩ thất tương ứng của LV.
Vách liên thất (Interventricular septum - IVS): Ngăn cách hai tâm thất. IVS được chia thành hai phần: phần cơ (Muscular septum) chiếm phần lớn diện tích ở phía dưới và phần màng (Membranous septum) rất nhỏ, mỏng nằm ở phía trên, ngay sát đường thoát của các đại động mạch. Trên siêu âm, vách liên thất phải được quan sát thấy liên tục từ mỏm tim cho đến gốc của các đại động mạch.
Hệ thống van nhĩ thất (Atrioventricular valves):
Một mốc giải phẫu kinh điển và vô cùng quan trọng để đánh giá sự phát triển bình thường của tim là sự bám lệch của các van nhĩ thất (Atrioventricular valve offset). Van ba lá (TV) luôn bám về phía mỏm tim hơn một khoảng ngắn so với van hai lá (MV). Sự bám lệch này tạo nên cấu trúc "vách chữ thập" (Crux of the heart) bình thường của tim.
4. Đường thoát và các Đại động mạch (Outflow Tracts and Great Arteries)
-
Đường thoát thất trái (Left Ventricular Outflow Tract - LVOT): Dẫn máu từ LV vào Động mạch chủ lên (Ascending aorta - AAo). Trên mặt cắt này, chúng ta phải chứng minh được sự liên tục giữa vách liên thất và thành trước động mạch chủ (Septo-aortic continuity). Van động mạch chủ (Aortic valve) nằm ở gốc của AAo.
-
Đường thoát thất phải (Right Ventricular Outflow Tract - RVOT): Dẫn máu từ RV vào Thân động mạch phổi (Main pulmonary artery - MPA). MPA sau đó chia thành Động mạch phổi phải (Right pulmonary artery - RPA), Động mạch phổi trái (Left pulmonary artery - LPA) và tiếp tục đi thẳng thành Ống động mạch (Ductus arteriosus - DA). Van động mạch phổi (Pulmonary valve) nằm ở gốc của MPA.
-
Sự bắt chéo của các đại động mạch (Great arteries crossing): Trong tim bình thường, LVOT và RVOT không đi song song mà bắt chéo nhau một góc gần 90 độ ngay khi thoát ra khỏi tâm thất. RVOT nằm phía trước và hướng ra sau, đi vòng qua gốc của LVOT nằm phía sau.
5. Cung động mạch chủ và Cung ống động mạch (Aortic Arch vs. Ductus Arteriosus Arch)
Việc phân biệt hai cung mạch máu này trên siêu âm dọc (Sagittal views) là cực kỳ quan trọng:
| Đặc điểm so sánh | Cung động mạch chủ (Aortic arch - AoA) | Cung ống động mạch (Ductus arteriosus arch - DAA) |
|---|---|---|
| Hình dạng | Giống hình chiếc gậy kẹo (Candy cane) với đường cong tròn, mềm mại. | Giống hình chiếc gậy khúc côn cầu (Hockey stick) với góc gập sắc nét hơn ở phía sau. |

Hình 1: Embryology diagram of double aortic arch and normal arch anatomy.
| Nguồn gốc | Xuất phát từ trung tâm tim (thất trái). | Xuất phát từ phía trước tim (thất phải/động mạch phổi). |
| Các nhánh lên đầu | Cho ra 3 nhánh lớn nuôi đầu và chi trên: Thân cánh tay đầu (Brachiocephalic trunk), Động mạch cảnh chung trái (Left common carotid artery), và Động mạch dưới đòn trái (Left subclavian artery). | Không cho ra bất kỳ nhánh nào lên đầu hoặc cổ. |
| Đường kính | Thường nhỏ hơn một chút so với cung ống động mạch trong thai kỳ. | Đường kính lớn hơn, đi thẳng nối vào Động mạch chủ xuống (DAo). |
Sơ đồ Tuần hoàn nhau thai và Huyết động học thai nhi
Dưới đây là sơ đồ mô tả chi tiết con đường di chuyển của dòng máu giàu oxy và nghèo oxy trong hệ tuần hoàn thai nhi, thể hiện cơ chế phân luồng (Streaming) đặc trưng:
Đang tải sơ đồ logic...
Cơ chế Huyết động học của Tuần hoàn nhau thai (Placental Circulation)
Hệ tuần hoàn thai nhi được thiết kế để tối ưu hóa việc cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho các cơ quan quan trọng nhất là não và cơ tim. Cơ chế này dựa trên hiện tượng phân luồng dòng máu (Streaming):
-
Luồng máu giàu oxy (Oxygen-rich stream): Máu từ bánh nhau theo Tĩnh mạch rốn (UV) có độ bão hòa oxy cao nhất (≈ 80%). Khoảng 50% lượng máu này đi qua Ống tĩnh mạch (DV). Nhờ lòng ống hẹp, DV tạo ra một luồng máu có vận tốc rất cao đổ vào IVC. Luồng máu tốc độ cao này không hòa lẫn với dòng máu nghèo oxy từ chi dưới trong IVC, mà nhờ sự định hướng của Van Eustachian, nó được "bắn" trực tiếp qua Lỗ bầu dục (FO) sang nhĩ trái (LA). Từ LA, dòng máu giàu oxy này xuống LV và được bơm vào AAo để nuôi dưỡng mạch vành và não bộ.
-
Luồng máu nghèo oxy (Oxygen-poor stream): Máu nghèo oxy từ SVC (trở về từ đầu và chi trên) và máu từ phần dưới cơ thể (đi chậm trong IVC) đổ vào RA. Dòng máu này được định hướng đi xuống thất phải (RV) qua van ba lá. Từ RV, máu được bơm vào MPA. Vì phổi thai nhi chưa nở và có kháng trở mạch máu rất cao, chỉ có khoảng 10% lượng máu từ MPA đi vào phổi để nuôi dưỡng nhu mô phổi. 90% lượng máu còn lại (với độ bão hòa oxy thấp hơn, ≈ 50-55%) sẽ đi qua Ống động mạch (DA) để đổ thẳng vào Động mạch chủ xuống (DAo), cung cấp cho nửa dưới cơ thể và sau đó theo hai Động mạch rốn (UA) trở lại bánh nhau để trao đổi chất.
Biến thể giải phẫu & Phát triển (Anatomical Variants)
Trong quá trình phát triển phôi thai học và khảo sát hình ảnh, có một số cấu trúc được coi là biến thể giải phẫu bình thường hoặc lành tính. Việc nhận diện đúng các biến thể này giúp tránh chẩn đoán nhầm với các bệnh lý thực thể.
1. Van Eustachian nổi bật (Prominent Eustachian Valve)
Van Eustachian nằm ở lỗ đổ vào của IVC trong tâm nhĩ phải. Ở một số thai nhi, van này có thể rất lớn, xơ hóa nhẹ và di động mạnh theo nhịp đập của tim.
- Chẩn đoán phân biệt: Dễ nhầm với màng ngăn trong bệnh lý tim ba buồng nhĩ (Cor triatriatrum) hoặc u tim. Tuy nhiên, van Eustachian bình thường không gây tắc nghẽn đường vào của van ba lá và không ảnh hưởng đến huyết động học của tim phải.
2. Mạng lưới Chiari (Chiari network)
Đây là một di tích phôi thai học do sự thoái lui không hoàn toàn của van xoang tĩnh mạch phải (Right sinus venosus valve). Trên siêu âm, nó biểu hiện dưới dạng các dải sợi mỏng, dạng lưới, di động tự do trong buồng tâm nhĩ phải.
- Ý nghĩa lâm sàng: Đây là một biến thể hoàn toàn lành tính, không gây triệu chứng và thường tự thoái triển hoặc không gây ảnh hưởng gì sau sinh. Cần tránh nhầm lẫn cấu trúc này với huyết khối nhĩ phải hoặc sùi van tim.
3. Nốt tăng âm trong tâm thất (Echogenic Intracardiac Focus - EIF)

Hình 2: Four chamber fetal ultrasound view potentially showing an echogenic intracardiac focus.
EIF là một nốt sáng có độ hồi âm tương đương với xương (Bone-like echogenicity), thường nằm ở vùng cơ nhú (Papillary muscle) của tâm thất trái (chiếm ≈ 90% các trường hợp), đôi khi ở thất phải hoặc cả hai bên.
-
Bản chất: Đây là hiện tượng vôi hóa vi thể lành tính của cơ nhú.
-
Ý nghĩa lâm sàng: EIF đơn độc ở một thai phụ không có yếu tố nguy cơ được coi là một biến thể bình thường và không làm tăng nguy cơ dị tật tim bẩm sinh. Tuy nhiên, nếu phát hiện EIF kèm theo các dấu hiệu bất thường khác (Soft markers), cần đánh giá cẩn thận nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể (đặc biệt là Trisomy 21).
4. Tĩnh mạch chủ trên trái tồn tại (Persistent Left Superior Vena Cava - PLSVC)
Đây là bất thường hệ thống tĩnh mạch phổ biến nhất nhưng thường được xem là một biến thể giải phẫu nếu nó tồn tại đơn độc. PLSVC chạy dọc phía bên trái của tim và đổ vào Xoang vành (Coronary sinus - CS), làm xoang vành bị giãn rộng.
-
Hình ảnh học: Trên mặt cắt 3 mạch máu và khí quản (Three-vessel and trachea view - 3VTV), chúng ta sẽ quan sát thấy 4 mạch máu thay vì 3 mạch máu bình thường, với mạch máu thứ tư nằm ở phía ngoài cùng bên trái (chính là PLSVC).
-
Lưu ý: Khi phát hiện PLSVC, cần khảo sát kỹ để đảm bảo vẫn có sự hiện diện của tĩnh mạch chủ trên phải bình thường và không có tình trạng hẹp eo động mạch chủ kèm theo (do xoang vành giãn lớn có thể chèn ép gián tiếp vào đường thoát thất trái).
Phương pháp khảo sát hình ảnh tối ưu
Để khảo sát chi tiết giải phẫu tim thai, việc lựa chọn phương tiện, tối ưu hóa các thông số kỹ thuật (Protocol) là yếu tố quyết định chất lượng chẩn đoán.
1. Siêu âm tim thai (Fetal echocardiography) - Tiêu chuẩn vàng

Hình 3: Four chamber fetal ultrasound view.
Siêu âm là phương tiện đầu tay, phổ biến và hiệu quả nhất nhờ độ phân giải thời gian cực cao.
-
Tối ưu hóa chế độ 2D (Grayscale):
- Tần số đầu dò: Sử dụng đầu dò cong (Convex probe) tần số cao (4 - 8 MHz) hoặc đầu dò phẳng (Linear probe) (trong trường hợp thai nhỏ hoặc thành bụng mẹ mỏng) để đạt độ phân giải không gian tốt nhất.
- Tốc độ khung hình (Frame rate): Phải duy trì ở mức cao (tối thiểu > 80 Hz, tối ưu > 100 Hz). Để đạt được điều này, cần thu hẹp góc quét (Sector width) chỉ tập trung vào tim thai, giảm số lượng tiêu điểm (Single focus) và đặt tiêu điểm ngay tại vị trí tim thai.
- Độ phóng đại (Zoom): Sử dụng tính năng zoom độ phân giải cao (Write Zoom/HD Zoom) để tim thai chiếm ít nhất 2/3 đến 3/4 màn hình hiển thị.
-
Tối ưu hóa Doppler màu (Color Doppler):
- Doppler màu cực kỳ nhạy cảm với chuyển động của thai nhi và nhịp thở của mẹ. Cần yêu cầu sản phụ nín thở trong vài giây khi thực hiện khảo sát.
- Hộp màu (Color box): Thu nhỏ tối đa hộp màu, chỉ bao phủ vùng cấu trúc cần khảo sát để tránh làm giảm tốc độ khung hình.
- Giới hạn Nyquist (Velocity scale/Pulse Repetition Frequency - PRF):
- Khi khảo sát các dòng chảy tốc độ cao (đường ra thất trái/thất phải, cung động mạch): Đặt PRF cao (khoảng 50 - 70 cm/s) để tránh hiện tượng vượt ngưỡng (Aliasing).
- Khi khảo sát các dòng chảy tốc độ thấp (tĩnh mạch phổi, tĩnh mạch chủ): Hạ PRF xuống thấp (khoảng 15 - 30 cm/s) và tăng độ nhạy màu (Color gain).
-
Doppler xung (Spectral Doppler):
- Đặt thể tích mẫu (Sample volume) từ 1.5 - 2.0 mm.
- Góc hướng chùm tia siêu âm (Angle of insonation) so với dòng chảy phải càng gần 0 độ càng tốt (luôn luôn < 20 độ) để đảm bảo đo đạc vận tốc chính xác.
2. Cộng hưởng từ tim thai (Fetal cardiac MRI)
Mặc dù siêu âm là phương tiện chủ đạo, Cộng hưởng từ (MRI) tim thai đang ngày càng khẳng định vai trò hỗ trợ đắc lực trong các trường hợp khó:
-
Chỉ định: Sản phụ béo phì nặng, có sẹo mổ cũ gây cản trở âm, thai nhi ở tư thế không thuận lợi (ngôi đầu sâu trong khung chậu), hoặc tình trạng thiểu ối nặng làm mất cửa sổ siêu âm.
-
Chuỗi xung tối ưu: Sử dụng các chuỗi xung chụp nhanh như SSFP (Steady-State Free Precession) và chuỗi xung động Cine MRI giúp đánh giá cấu trúc giải phẫu và chức năng co bóp của các buồng tim mà không cần đồng bộ nhịp tim thai (Gating) phức tạp.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Điểm phản xạ âm thanh mạnh trong tim thai (Echogenic fetal cardiac focus)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ được khám siêu âm thai định kỳ thường quy, không có khiếu nại hay yếu tố nguy cơ đặc biệt nào được ghi nhận trước đó.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh siêu âm cho thấy một điểm tăng âm nhỏ, có độ hồi âm cao tương đương xương, nằm điển hình trong cơ nhú của tâm thất trái, kích thước nhỏ và không gây bóng đổ sau.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của biến thể giải phẫu lành tính "Nốt tăng âm trong tâm thất" (EIF) đã đề cập trong lý thuyết. Nốt này thường là vôi hóa vi thể của cơ nhú, không ảnh hưởng huyết động học và được coi là biến thể bình thường nếu không đi kèm các dấu hiệu bất thường khác.
🩺 Ca bệnh: Vắng mặt ống tĩnh mạch (Absent ductus venosus)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Sản phụ được chuyển đến để siêu âm chi tiết lại ở tuổi thai 14 tuần do nghi ngờ bất thường trong lần khám trước.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy sự vắng mặt của ống tĩnh mạch (Ductus venosus) bình thường. Tĩnh mạch rốn đi trực tiếp vào phần giữa của tĩnh mạch chủ dưới qua một kênh tĩnh mạch bất thường, bỏ qua xoang cửa.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh minh họa cho sự thay đổi của tuần hoàn nhau thai khi thiếu cấu trúc "Ống tĩnh mạch" - bộ phận quan trọng giúp tăng tốc dòng máu giàu oxy từ bánh nhau vào tâm nhĩ phải như đã mô tả trong cơ chế phân luồng dòng máu (Streaming).
🩺 Ca bệnh: Tĩnh mạch rốn phải kéo dài (Persistent right umbilical vein)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ lần đầu mang thai, tuổi thai 22 tuần, đến khám định kỳ không có triệu chứng bất thường.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm phát hiện tĩnh mạch rốn chạy bên phải dạ con thay vì bên trái như bình thường, đổ vào hệ thống tĩnh mạch chủ dưới hoặc tâm nhĩ phải mà không qua ống tĩnh mạch.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là một biến thể giải phẫu hiếm gặp của hệ thống tĩnh mạch trở về tim. Việc nhận diện đúng sự bất thường về vị trí của tĩnh mạch rốn giúp tránh nhầm lẫn với các dị tật cấu trúc tim phức tạp khác, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá hệ thống tĩnh mạch trong giải phẫu học tim thai.
🩺 Ca bệnh: Không van ba lá với thông liên thất (Tricuspid atresia with VSD)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ được sàng lọc tim thai tại trung tâm y tế chuyên sâu, phát hiện bất thường trong giai đoạn giữa thai kỳ.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Mặt cắt 4 buồng tim cho thấy tâm thất phải phát triển kém (nhỏ), không có van ba lá (Tricuspid atresia) hoặc dòng chảy vào thất phải. Doppler màu xác nhận sự thiếu hụt dòng chảy qua van ba lá và có thông liên thất (Ventricular septal defect - VSD).
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa rõ ràng sự mất liên tục của giải phẫu bình thường. Nó vi phạm nguyên tắc "bám lệch van nhĩ thất" và sự cân đối hai tâm thất, là ví dụ điển hình để bác sĩ nhận diện sự bất thường so với giải phẫu tim thai chuẩn đã học.
Điểm mấu chốt giải phẫu
Khi thực hiện siêu âm tim thai, các bác sĩ cần ghi nhớ 4 nguyên tắc giải phẫu "vàng" sau đây để không bao giờ bỏ sót bất thường:
-
Quy luật bám lệch van nhĩ thất (Atrioventricular valve offset): Van ba lá luôn bám sát về phía mỏm tim hơn van hai lá. Sự mất đi khoảng bám lệch này (hai van bám ngang bằng nhau trên một đường thẳng) là dấu hiệu chỉ điểm nhạy nhất của các bất thường vùng vách chữ thập của tim.
-
Dải điều hòa (Moderator Band) là "chứng minh thư" của Thất phải: Bất kể tâm thất nằm ở vị trí nào trong lồng ngực, tâm thất nào chứa dải điều hòa lớn ở vùng mỏm tim thì đó chính là thất phải hình thái (Morphologic right ventricle). Van ba lá luôn đi kèm với thất phải hình thái.
-
Phân biệt hai cung bằng "quy luật gậy kẹo" và "nhánh đầu": Cung động mạch chủ có hình dạng cong tròn như chiếc gậy kẹo và bắt buộc phải cho ra 3 nhánh lớn lên đầu. Cung ống động mạch có hình gậy khúc côn cầu, đi thẳng ra sau nối vào động mạch chủ xuống và không có nhánh lên đầu.
-
Luồng thông qua Lỗ bầu dục luôn hướng từ Phải sang Trái: Lá van của lỗ bầu dục (Septum primum) phải luôn nằm và di động bên trong tâm nhĩ trái. Nếu thấy lá van này đẩy ngược sang tâm nhĩ phải hoặc vách liên nhĩ phẳng lặng không di động, đó là biểu hiện của sự đảo ngược hoặc tắc nghẽn dòng chảy huyết động.
Bài tiếp theo
Sau khi đã làm chủ được toàn bộ cấu trúc giải phẫu học tim thai bình thường và hiểu rõ cơ chế vận hành của tuần hoàn nhau thai, chúng ta sẽ bước sang bài học thực hành lâm sàng cực kỳ quan trọng: "Bài 2: Quy trình 5 mặt cắt ngang cơ bản theo Hướng dẫn ISUOG". Trong bài tiếp theo, bạn sẽ được hướng dẫn từng bước cách đặt đầu dò, xoay chuyển góc quét để cắt được 5 mặt cắt tiêu chuẩn từ tầng bụng lên đến nền cổ, giúp tầm soát đến hơn 90% các dị tật tim bẩm sinh trong thai kỳ.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] 91655ac32af7e488424095a9f25aca7f - Radiology Assistant - Nguồn: Radiology Assistant · Hình từ Radiology Assistant (https://radiologyassistant.nl/cardiovascular/thoracic-aorta/vascular-anomalies-of-aorta-pulmonary-and-systemic-vessels)
-
[Hình 2] Ca lâm sàng Radiopaedia (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/echogenic-intracardiac-foci?case_id=echogenic-intracardiac-foci&lang=us
-
[Hình 3] Four chamber view (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/normal-fetal-echocardiogram