Bài 1: Kỹ thuật siêu âm hệ thần kinh trung ương thai nhi (Neurosonography) và Cộng hưởng từ (Fetal MRI)
Tại sao bài này quan trọng?
Trong thực hành lâm sàng sản phụ khoa và chẩn đoán hình ảnh, việc đánh giá hệ thần kinh trung ương (Central Nervous System - CNS) thai nhi là một trong những nhiệm vụ quan trọng và phức tạp nhất. Dị tật bẩm sinh hệ thần kinh trung ương chiếm tỷ lệ khoảng 1.4 đến 1.6 trên 1000 trẻ sinh sống, và là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến đình chỉ thai kỳ hoặc để lại di chứng tàn tật nặng nề suốt đời.
Siêu âm sàng lọc thường quy (screening ultrasound) có thể bỏ sót các bất thường cấu trúc não tinh tế. Do đó, việc nắm vững kỹ thuật siêu âm hệ thần kinh trung ương thai nhi chuyên sâu (neurosonography) và cộng hưởng từ thai nhi (fetal MRI) là chìa khóa vàng để chẩn đoán chính xác. Neurosonography cho phép khảo sát đa mặt cắt với độ phân giải không gian cực cao, trong khi fetal MRI là phương tiện bổ sung hoàn hảo nhờ độ tương phản mô mềm vượt trội, không bị hạn chế bởi hiện tượng cốt hóa xương sọ thai nhi ở tam cá nguyệt thứ ba hay tình trạng thiếu ối (oligohydramnios).
Bài học này sẽ cung cấp cho các bác sĩ các nguyên lý vật lý, kỹ thuật thực hiện các mặt cắt chuẩn, các mốc giải phẫu và chỉ số đo lường bình thường, tạo nền vững chắc trước khi tiếp cận các bài lý thuyết bệnh lý chuyên sâu tiếp theo.
Nguyên lý & Kỹ thuật tạo ảnh (Principles & Acquisition)
1. Siêu âm hệ thần kinh trung ương thai nhi chuyên sâu (Neurosonography)
Neurosonography khác biệt với siêu âm hình thái học thông thường nhờ việc sử dụng phương pháp tiếp cận đa mặt cắt (multiplanar approach). Kỹ thuật này được thực hiện thông qua hai đường tiếp cận chính:

Hình 1: Hình ảnh giải phẫu não thai
-
Siêu âm ngả bụng (transabdominal sonography - TAS): Thường sử dụng đầu dò cong (convex probe) tần số 3.5 - 5 MHz. Đây là phương pháp tiếp cận ban đầu cho mọi tuổi thai.
-
Siêu âm ngả âm đạo (transvaginal sonography - TVS): Sử dụng đầu dò âm đạo tần số cao (5 - 9 MHz). Đây là "tiêu chuẩn vàng" khi thai ở ngôi đầu (cephalic presentation). Đầu dò âm đạo được đặt sát xương sọ thai nhi qua ngả âm đạo người mẹ, tận dụng thóp trước (anterior fontanelle) và các đường khớp sọ làm "cửa sổ âm học" (acoustic window) để thu được hình ảnh có độ phân giải cực cao.
Quy trình tiếp cận đa mặt cắt tiêu chuẩn
Để khảo sát toàn diện não bộ thai nhi, người thực hiện cần thu nhận được 3 mặt cắt ngang (axial planes) tiêu chuẩn, kết hợp với các mặt cắt dọc (sagittal planes) và mặt cắt vành (coronal planes).
Đang tải sơ đồ logic...
Ba mặt cắt ngang tiêu chuẩn (Standard Axial Planes)
- Mặt cắt ngang qua não thất (Transventricular Plane):

Hình 2: Hình siêu âm ngang qua não thất
* **Mốc giải phẫu:** Vách trong suốt (cavum septi pellucidi - CSP) ở phía trước, sừng trước não thất bên (anterior horn of lateral ventricle), rãnh liên bán cầu (interhemispheric fissure), và sừng sau/ngã ba não thất bên (atrium/occipital horn of lateral ventricle) chứa đám rối mạch mạc (choroid plexus).
* **Kỹ thuật đo:** Đo đường kính sừng sau não thất bên (atrium width) tại vị trí ngang mức rãnh đỉnh - chẩm (parieto-occipital fissure), đặt con trỏ (calipers) ở bờ trong đến bờ trong của thành não thất (inner-to-inner), vuông góc với trục dọc của não thất. Giá trị bình thường luôn **< 10 mm** (trung bình 6 - 8 mm) và không thay đổi theo tuổi thai từ tuần 14 đến 40.
2. Mặt cắt ngang qua đồi thị (Transthalamic Plane):

Hình 3: Hình siêu âm trục thalamic với các mũi tên đo BPD và OFD
* **Mốc giải phẫu:** Hộp vách trong suốt (CSP) dạng hình hộp chữ nhật ở 1/3 trước, hai đồi thị (thalami) đối xứng hai bên đường giữa, não thất ba (third ventricle) dạng khe mảnh ở giữa hai đồi thị, và thùy đảo (insula) chứa nhánh động mạch não giữa (middle cerebral artery) đập theo nhịp tim thai.
* **Chỉ số đo lường:** Đây là mặt cắt chuẩn để đo **đường kính lưỡng đỉnh (biparietal diameter - BPD)** và **chu vi đầu (head circumference - HC)**. BPD được đo từ bờ ngoài xương sọ phía gần đến bờ trong xương sọ phía xa (outer-to-inner), tại vị trí rộng nhất của hộp sọ. HC được đo bằng cách vẽ đường ellipse bao quanh bờ ngoài xương sọ (outer-to-outer).
3. Mặt cắt ngang qua tiểu não (Transcerebellar Plane):

Hình 4: Hình siêu âm thai nhi cho thấy tiểu não và cisterna magna
* **Mốc giải phẫu:** Được thực hiện bằng cách nghiêng đầu dò ra phía sau từ mặt cắt ngang qua đồi thị. Các mốc bao gồm: CSP ở phía trước, hai bán cầu tiểu não (cerebellar hemispheres) hình cánh bướm đối xứng qua thùy nhộng (cerebellar vermis) ở giữa, bể lớn hố sau (cisterna magna) phía sau tiểu não, và nếp gấp da gáy (nuchal fold) ở phía ngoài xương chẩm.
* **Chỉ số đo lường:**
* **Đường kính ngang tiểu não (transcerebellar diameter - TCD):** Đo khoảng cách lớn nhất giữa hai bán cầu tiểu não. Trong tam cá nguyệt thứ hai, trị số TCD (tính bằng mm) tương đương với tuổi thai (tính bằng tuần).
* **Bể lớn hố sau (cisterna magna - CM):** Đo khoảng cách từ bờ sau thùy nhộng đến bờ trong xương chẩm. Trị số bình thường từ **2 đến 10 mm**.
* **Nếp gấp da gáy (nuchal fold - NF):** Đo từ bờ ngoài xương chẩm đến bờ ngoài da gáy (chỉ đo từ tuần 15 đến 20 tuần 6 ngày), trị số bình thường **< 6 mm**.
Các mặt cắt dọc (Sagittal Planes) và vành (Coronal Planes) chuyên sâu
Để thực hiện các mặt cắt này một cách tối ưu, siêu âm ngả âm đạo là lựa chọn ưu việt nhất.
- Mặt cắt dọc giữa (Mid-sagittal Plane):

Hình 5: Hình minh hoạ mặt cắt dọc giữa của não
* Là mặt cắt quan trọng nhất để đánh giá **thể chai (corpus callosum)** - một cấu trúc hình vòm, giảm âm nhẹ, nằm phía trên hộp vách trong suốt.
* Mặt cắt này cũng cho phép quan sát thùy nhộng tiểu não (cerebellar vermis) với các rãnh chính (primary fissure), não thất tư (fourth ventricle), thân não (brainstem), và cầu não (pons).
-
Mặt cắt dọc bên (Parasagittal Planes):
- Khảo sát toàn bộ chiều dài của não thất bên (lateral ventricle) từ sừng trán, thân, sừng chẩm đến sừng thái dương.
- Đánh giá nhu mô não xung quanh não thất, vùng mầm (germinal matrix) ở rãnh đuôi - thị (caudothalamic groove).
-
Các mặt cắt vành (Coronal Planes):
- Mặt cắt vành trước (transfrontal plane): Quan sát rãnh liên bán cầu, sừng trán não thất bên.
- Mặt cắt vành qua nhân đuôi (transcaudate plane): Quan sát CSP, sừng trán não thất bên, đầu nhân đuôi (caudate nucleus head), và thể chai.
- Mặt cắt vành qua đồi thị (transthalamic plane): Đánh giá đồi thị, não thất ba, đám rối mạch mạc, và lều tiểu não (tentorium).
- Mặt cắt vành sau (transcerebellar/transoccipital plane): Khảo sát hai bán cầu tiểu não, thùy nhộng, và sừng chẩm não thất bên.
Kỹ thuật siêu âm 3D/4D và Tomographic Ultrasound Imaging (TUI)
Siêu âm 3D/4D cho phép thu nhận một khối thể tích (volume acquisition) của não bộ thai nhi. Từ khối thể tích này, phần mềm siêu âm cắt lớp dựng hình (tomographic ultrasound imaging - TUI) hoặc tái tạo đa mặt cắt (multiplanar reconstruction - MPR) có thể tái tạo lại các lát cắt song song liên tiếp nhau (tương tự như các lát cắt trên phim CT hoặc MRI). Kỹ thuật này giúp chuẩn hóa việc đo lường, cho phép hội chẩn từ xa và tái tạo được các mặt cắt dọc giữa hoàn hảo ngay cả khi tư thế thai nhi không thuận lợi.
Các chuỗi xung & Protocol ứng dụng (Sequences & Protocols)
1. Chỉ định và thời điểm thực hiện Cộng hưởng từ thai nhi (Fetal MRI)
Fetal MRI thường được chỉ định sau khi siêu âm phát hiện hoặc nghi ngờ có bất thường hệ thần kinh trung ương. Thời điểm tối ưu để thực hiện là sau tuần thứ 20 - 22 của thai kỳ. Trước thời điểm này, kích thước các cấu trúc não quá nhỏ và cử động thai nhi nhiều sẽ làm giảm chất lượng hình ảnh đáng kể. Hơn nữa, quá trình di trú tế bào thần kinh (neuronal migration) và hình thành các rãnh vỏ não (gyration) chưa hoàn thiện ở giai đoạn sớm.
2. Các chuỗi xung MRI thai nhi thiết yếu
Để khắc phục cử động tự nhiên của thai nhi và nhịp thở của người mẹ, fetal MRI bắt buộc phải sử dụng các chuỗi xung cực nhanh (ultrafast sequences).
Chuỗi xung T2-weighted (T2W) siêu nhanh
-
Tên chuỗi xung: HASTE (Half-Fourier Acquisition Single-Shot Turbo Spin-Echo) của hãng Siemens hoặc SSFSE (Single-Shot Fast Spin-Echo) của hãng GE.
-
Nguyên lý: Sử dụng thuật toán Half-Fourier để tái tạo hình ảnh từ một nửa không gian K (K-space), cho phép thu nhận một lát cắt trong thời gian cực ngắn (dưới 1 giây, thường từ 400 - 800 ms).
-
Vai trò: Đây là chuỗi xung "xương sống" của MRI thai nhi. Dịch não tủy (cerebrospinal fluid - CSF) có tín hiệu cao (trắng sáng) đóng vai trò là chất tương phản tự nhiên tuyệt vời. Chuỗi xung này thể hiện rõ nét cấu trúc phân lớp của nhu mô não đang phát triển, hệ thống não thất, thể chai, tiểu não và các rãnh vỏ não.
-
Yêu cầu kỹ thuật: Phải chụp tối thiểu ở 3 mặt cắt trực giao (orthogonal planes): Axial, Sagittal, và Coronal đối với trục não của thai nhi (không phụ thuộc vào trục của người mẹ).
Chuỗi xung T1-weighted (T1W)
-
Tên chuỗi xung: FLASH (Fast Low-Angle Shot) hoặc SPGR (Spoiled Gradient Recalled).
-
Nguyên lý: Chuỗi xung gradient echo siêu nhanh, nhạy cảm với các chất có hiệu ứng rút ngắn thời gian thư duỗi T1.
-
Vai trò: Do não thai nhi có hàm lượng nước rất cao và chưa myelin hóa (unmyelinated), độ tương phản mô mềm trên T1W khá thấp. Tuy nhiên, T1W cực kỳ quan trọng để phát hiện:
- Mỡ (fat): Tín hiệu cao (sáng) trong u mỡ quanh thể chai (pericallosal lipoma).
- Xuất huyết (hemorrhage): Methemoglobin trong xuất huyết giai đoạn bán cấp có tín hiệu cao trên T1W.
- Myelin hóa (myelination): Đánh giá các vùng não bắt đầu myelin hóa sớm (như cuống não, cánh tay sau bao trong) ở tam cá nguyệt thứ ba.
Chuỗi xung khuếch tán (Diffusion-Weighted Imaging - DWI) & Bản đồ hệ số khuếch tán biểu kiến (ADC)
-
Nguyên lý: Đo lường sự chuyển động nhiệt ngẫu nhiên (chuyển động Brown) của các phân tử nước trong mô. Sử dụng chuỗi xung Single-shot Echo-Planar Imaging (EPI) với các trị số b (thường là b = 0 và b = 700 - 1000 s/mm²).
-
Vai trò: Đánh giá các tổn thương thiếu máu não cục bộ cấp tính (acute ischemic lesions), phù độc tế bào (cytotoxic edema), hoặc các vùng nhu mô não bị hủy hoại do nhiễm trùng bẩm sinh. Tổn thương cấp tính sẽ biểu hiện hạn chế khuếch tán (diffusion restriction): tăng tín hiệu trên DWI và giảm tín hiệu trên bản đồ ADC.
| Chuỗi xung | Thông số kỹ thuật chính (Gợi ý) | Vai trò lâm sàng chủ đạo | Trạng thái bình thường của não thai nhi |
|---|---|---|---|
| T2W HASTE / SSFSE | TR: $\infty$ (Single-shot), TE: 80 - 120 ms, Độ dày lát cắt: 3 - 4 mm, Flip angle: 150° | Đánh giá giải phẫu chi tiết, hệ thống não thất, thể chai, hố sau, sự phát triển của vỏ não. | CSF màu trắng sáng; chất xám vỏ não và vùng mầm có tín hiệu thấp (tối); chất trắng trung tâm bán bầu dục có tín hiệu cao (sáng nhẹ do chứa nhiều nước). |
| T1W FLASH / SPGR | TR: 150 - 250 ms, TE: 4.5 ms, Độ dày lát cắt: 4 mm, Flip angle: 70° | Phát hiện xuất huyết bán cấp, u mỡ, vôi hóa, trạng thái myelin hóa. | Nhu mô não nói chung có tín hiệu thấp (tối) đồng nhất; không có các nốt tăng tín hiệu bất thường dọc thành não thất hay trong nhu mô. |
| DWI / ADC | TR: 3000 ms, TE: 60 - 80 ms, b-value: 0 và 1000 s/mm² | Phát hiện nhồi máu não cấp, tổn thương sợi trục, áp xe hoặc hoại tử nhu mô. | Khuếch tán tự do trong dịch não tủy (tối trên DWI, sáng trên ADC); không có vùng hạn chế khuếch tán khu trú trong nhu mô não. |
Các mốc đo lường bình thường (Normal Biometric Measurements)

Hình 6: Sơ đồ đo đường kính lưỡng đỉnh (BPD) trên siêu âm
Để tránh chẩn đoán quá mức (overdiagnosis) hoặc bỏ sót tổn thương, việc áp dụng các mốc đo lường chuẩn hóa theo tuổi thai là bắt buộc. Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số sinh trắc học não thai nhi bình thường trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba:
| Chỉ số đo lường | Viết tắt | Cách xác định & Kỹ thuật đo | Trị số bình thường & Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Đường kính lưỡng đỉnh | BPD | Mặt cắt ngang qua đồi thị (transthalamic). Đo từ bờ ngoài xương sọ phía gần đến bờ trong xương sọ phía xa (outer-to-inner). | Tăng dần theo tuổi thai. Dùng để ước tính tuổi thai và đánh giá sự phát triển của thai. |
| Chu vi đầu | HC | Mặt cắt ngang qua đồi thị. Đo chu vi vòng ngoài của hộp sọ (outer-to-outer). | Chỉ số đáng tin cậy nhất để đánh giá kích thước đầu (phát hiện đầu nhỏ - microcephaly hoặc đầu to - macrocephaly). |
| Đường kính sừng sau não thất bên | Atrium | Mặt cắt ngang qua não thất (transventricular). Đo tại vị trí rãnh đỉnh - chẩm, vuông góc với trục não thất bên, từ bờ trong đến bờ trong (inner-to-inner). | < 10 mm (Hằng định từ tuần 14 đến tuần 40). Trị số từ 10 - 12 mm: giãn nhẹ; 12 - 15 mm: giãn trung bình; > 15 mm: giãn nặng. |
| Đường kính ngang tiểu não | TCD | Mặt cắt ngang qua tiểu não (transcerebellar). Đo khoảng cách lớn nhất giữa hai bờ ngoài của bán cầu tiểu não. | Từ tuần 14 - 22, TCD (mm) $\approx$ Tuổi thai (tuần). Là chỉ số sinh trắc học ít bị ảnh hưởng nhất trong trường hợp thai chậm tăng trưởng trong tử cung (intrauterine growth restriction - IUGR). |
| Bể lớn hố sau | CM | Mặt cắt ngang qua tiểu não. Đo khoảng cách từ bờ sau thùy nhộng tiểu não đến bờ trong xương chẩm. | 2 - 10 mm. Trị số < 2 mm gợi ý dị tật Chiari II; > 10 mm gợi ý các bất thường phổ Dandy-Walker hoặc túi dịch hố sau. |
| Nếp gấp da gáy | NF | Mặt cắt ngang qua tiểu não. Đo từ bờ ngoài xương chẩm đến bờ ngoài của da gáy. | < 6 mm (Chỉ đo trong khoảng tuổi thai từ 15 đến 20 tuần 6 ngày). Trị số $\ge$ 6 mm là một dấu hiệu chỉ điểm (soft marker) của lệch bội (aneuploidy). |
Cạm bẫy hình ảnh & Cách khắc phục (Artifacts & Pitfalls)
1. Cạm bẫy trong siêu âm (Ultrasound Pitfalls)
Nhiễu ảnh dội lại ở bán cầu não phía gần đầu dò (Near-field reverberation artifact)
-
Hiện tượng: Do sóng siêu âm dội qua lại nhiều lần giữa da bụng mẹ và xương sọ thai nhi, tạo ra các vệt sáng giả lập trong nhu mô não của bán cầu nằm gần đầu dò (near-field hemisphere), làm mờ và không thể đánh giá được cấu trúc não thất bên và nhu mô vùng này.
-
Cách khắc phục:
- Luôn đánh giá não thất bên ở bán cầu nằm xa đầu dò (far-field hemisphere) vì vùng này không bị nhiễu ảnh.
- Nếu cần đánh giá bán cầu phía gần, hãy thay đổi góc quét của đầu dò, sử dụng đầu dò tần số thấp hơn để tăng độ xuyên thấu, hoặc chuyển sang siêu âm ngả âm đạo (nếu là ngôi đầu).
Bóng lưng bên của xương sọ (Acoustic shadowing)
-
Hiện tượng: Xương sọ thai nhi càng về cuối thai kỳ càng cốt hóa mạnh, cản trở sóng âm đi qua và tạo bóng lưng lớn che khuất hố sau hoặc các cấu trúc đường giữa.
-
Cách khắc phục: Di chuyển đầu dò đến các vị trí thóp trước, thóp sau, hoặc thóp chũm (mastoid fontanelle) để tận dụng các khe hở xương làm cửa sổ âm học đưa sóng âm vào sâu bên trong.
2. Cạm bẫy trong Cộng hưởng từ (MRI Pitfalls)
Nhiễu ảnh do cử động của thai nhi (Fetal motion artifact)
-
Hiện tượng: Thai nhi cử động không tự chủ trong quá trình quét làm hình ảnh bị nhòe, mất nét, xuất hiện các đường sọc (ghosting artifacts) trên chuỗi xung T2W hoặc T1W.
-
Cách khắc phục:
- Sử dụng các chuỗi xung cực nhanh (HASTE/SSFSE) với thời gian thu nhận dưới 1 giây.
- Yêu cầu thai phụ nhịn thở (breath-hold) trong khoảng thời gian quét ngắn (15 - 20 giây) để giảm cử động truyền từ cơ hoành mẹ xuống tử cung.
- Nếu thai nhi cử động quá mạnh, có thể tạm dừng và đợi thai nhi đi vào giấc ngủ sinh lý, hoặc hướng dẫn thai phụ nằm nghiêng trái để giảm bớt sự khó chịu và giảm cử động thai.
Nhiễu ảnh do tính từ hóa (Susceptibility artifact)
-
Hiện tượng: Xuất hiện vùng mất tín hiệu (màu đen) kèm méo hình tại các ranh giới giữa xương sọ và không khí, hoặc xung quanh các vùng xuất huyết cũ chứa nhiều hemosiderin.
-
Cách khắc phục: Hạn chế sử dụng các chuỗi xung Gradient Echo (như T2* hoặc EPI) nếu không thực sự cần thiết; thay vào đó, ưu tiên sử dụng các chuỗi xung Spin Echo (như HASTE) vốn ít nhạy cảm với hiện tượng không đồng nhất từ trường hơn.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Dấu hiệu chanh và dấu hiệu chuối (Lemon and Banana sign)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ đến khám định kỳ ở tuổi thai 19 tuần. Siêu âm sàng lọc phát hiện bất thường hình thái hộp sọ và hố sau.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh siêu âm thể hiện rõ dấu hiệu hộp sọ hình chanh (lemon sign) do lõm xương trán, và tiểu não cong cong hình chuối (banana sign) do hố sau nông. Đây là những dấu hiệu gián tiếp quan trọng của dị tật ống thần kinh.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh minh họa hoàn hảo cho tầm quan trọng của mặt cắt ngang qua tiểu não trong bài lý thuyết. Sự biến dạng của tiểu não và hộp sọ là hệ quả của chèn ép sọ - não trong dị tật Chiari II, nhấn mạnh yêu cầu phải đánh giá kỹ hố sau trên mặt cắt Transcerebellar.
🩺 Ca bệnh: Dãy bất thường không có sọ não - lộ não - vô não (Acrania-Exencephaly-Anencephaly sequence)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ đến khám thai ở tuần 15, siêu âm phát hiện dị tật nặng ở vùng đầu thai nhi.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy sự vắng mặt hoàn toàn của vòm sọ (acrania), nhu mô não lộ ra bên ngoài và bị phá hủy nặng nề, tạo nên khối tổn thương không đều, đặc trưng của giai đoạn lộ não (exencephaly) tiến triển tới vô não.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này là ví dụ điển hình về việc đánh giá cấu trúc xương sọ và nhu mô não trên siêu âm. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện sớm sự vắng bóng của xương sọ và sự bất thường của nhu mô não ngay từ tam cá nguyệt thứ hai.
🩺 Ca bệnh: Phổ Dandy–Walker với nang bán cầu và nghi ngờ không phát triển thể chai (Dandy–Walker spectrum)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ đến khám sàng lọc dị tật thai nhi. Siêu âm phát hiện bất thường phức tạp ở cả hố sau và nửa cầu trên.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy tiểu não nhỏ, không nhìn thấy thùy nhộng dưới, và sự thông rộng giữa não thất tư và bể lớn hố sau. Kết hợp với vắng hộp vách trong suốt và nang giữa hai bán cầu, gợi ý phức hợp Dandy-Walker kèm bất thường thể chai.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa cho vai trò của việc đánh giá toàn diện hệ thần kinh trung ương. Các bất thường ở hố sau (trên mặt cắt Transcerebellar) thường đi kèm với các bất thường đường giữa (như không phát triển thể chai), đòi hỏi kỹ thuật siêu âm đa mặt cắt và có thể cần thêm fetal MRI để đánh giá chi tiết.
🩺 Ca bệnh: Bại liệt tủy sống mở ở thai nhi (Fetal open spina bifida)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ 17 tuần đến khám theo dõi. Siêu âm phát hiện tổn thương cột sống và các dấu hiệu gián tiếp ở sọ não.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm 2D và 3D thể hiện khối thoát vị màng tủy tại vùng thắt lưng, kèm theo dấu hiệu tiểu não hình chuối và mất hình ảnh "hai đường ray" bình thường của cung sau cột sống. Mức AFP mẹ tăng cao hỗ trợ chẩn đoán.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh khẳng định nguyên lý "đánh giá toàn diện" trong neurosonography. Một bất thường ở cột sống (spina bifida) bắt buộc phải dẫn đến việc khảo sát kỹ lưỡng não bộ để tìm các dấu hiệu đi kèm như Chiari II (dấu hiệu chuối/chanh), giúp dự đoán tiên lượng và tư vấn can thiệp.
Điểm mấu chốt kỹ thuật
-
Đo sừng sau não thất bên (Atrium): Phải đo trên mặt cắt ngang qua não thất (transventricular plane), tại vị trí rãnh đỉnh - chẩm, đo từ bờ trong đến bờ trong (inner-to-inner) và vuông góc với trục của não thất. Trị số bình thường luôn < 10 mm và hằng định suốt thai kỳ.
-
Đo bể lớn hố sau (Cisterna Magna): Đo trên mặt cắt ngang qua tiểu não (transcerebellar plane), từ bờ sau thùy nhộng đến bờ trong xương chẩm. Trị số bình thường nằm trong khoảng 2 - 10 mm.
-
Vai trò của siêu âm ngả âm đạo (TVS): Là phương tiện tối ưu nhất để thực hiện neurosonography chuyên sâu khi thai ngôi đầu, cho phép khảo sát chi tiết thể chai, thùy nhộng tiểu não và quá trình di trú tế bào thần kinh trên các mặt cắt dọc (sagittal) và vành (coronal).
-
Chuỗi xung vàng trong Fetal MRI: Chuỗi xung T2W HASTE / SSFSE là chuỗi xung quan trọng nhất nhờ tốc độ quét cực nhanh (< 1 giây/lát cắt), giúp loại bỏ nhiễu ảnh do cử động thai và cung cấp độ tương phản tuyệt vời giữa dịch não tủy và nhu mô não.
-
Chuỗi xung bổ trợ: Luôn kết hợp T1W để tìm xuất huyết/mỡ và DWI/ADC để phát hiện các tổn thương thiếu máu não hoặc hủy hoại nhu mô não cấp tính.
Bài tiếp theo
Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 2: Phôi thai học và Sự phát triển theo tuổi thai của hệ thần kinh trung ương". Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách các cấu trúc não bộ thai nhi hình thành từ ống thần kinh sơ khai và cách nhận diện sự thay đổi hình thái học bình thường của não bộ (như sự phát triển của thể chai, sự đóng lại của các rãnh vỏ não) theo từng cột mốc tuổi thai trên siêu âm và MRI.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Foetal brain gross anatomy.jpg - Nguồn: Wikimedia Commons · Dr. Roshan Nasimudeen, Wikimedia Commons (CC BY-SA 3.0)
-
[Hình 2] Transverse (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/transcerebellar-plane-and-nuchal-fold-measurement
-
[Hình 3] Fig. 1 - PMC13188740 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13188740 (Open Access)
-
[Hình 4] Antenatal scan (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/ureterocele-fetal-3
-
[Hình 5] Ca lâm sàng Radiopaedia (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/sagittal-midline-of-the-brain-normal-anatomy-1
-
[Hình 6] BPD: biparietal diameter; OFD: occipitofrontal diameter; AUA: arithmetic ultrasound age; GA: gestacional age (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/normal-fetal-biometry-of-a-16-weeks-gestational-age