Tại sao bài này quan trọng?
Bối cảnh & Mục tiêu của Hệ thống Phân loại
Lịch sử ra đời của Thang đo Fazekas
-
Chất trắng cạnh não thất (Periventricular White Matter - PVWM): Vùng chất trắng tiếp giáp trực tiếp với thành bên của não thất bên. Vùng này được cấp máu bởi các nhánh mạch tận từ hệ thống động mạch xuyên và rất nhạy cảm với sự thay đổi áp lực dịch não tủy (Cerebrospinal Fluid - CSF) cũng như sự phá hủy lớp tế bào nội tủy (ependymal lining).
-
Chất trắng sâu (Deep White Matter - DWM) hoặc chất trắng dưới vỏ (Subcortical White Matter): Vùng chất trắng nằm sâu trong bán cầu đại não, bên ngoài vùng cạnh não thất và bên dưới vỏ não. Vùng này được cấp máu bởi các động mạch tủy xuyên dài (long penetrating medullary arteries) xuất phát từ các động mạch vỏ não, dễ bị tổn thương do tình trạng thiếu máu cục bộ mạn tính (chronic hypoperfusion) do xơ cứng tiểu động mạch (arteriolosclerosis).

Hình 1: Brain MRI segmentation of cortical and subcortical structures showing deep white matter regions
Thang đo ARWMC (Age-Related White Matter Changes)

Hình 3: Illustration of brain regions used in ARWMC scoring (frontal, parieto‑occipital, temporal, infratentorial, basal ganglia)
-
Thùy trán (Frontal lobe)
-
Thùy đỉnh - chẩm (Parieto-occipital lobe)
-
Thùy thái dương (Temporal lobe)
-
Vùng dưới lều (Infratentorial space: bao gồm thân não và tiểu não)
-
Hạch nền (Basal ganglia: bao gồm cả nhân bèo, nhân đuôi, đồi thị, bao trong và bao ngoài)
Chi tiết Tiêu chuẩn Phân loại & Phân độ
1. Thang điểm Fazekas (Fazekas Scale)

Hình 2: Axial FLAIR image with white matter hyperintensities typical of Fazekas grade 2
| Vùng giải phẫu | Điểm (Grade) | Đặc điểm hình ảnh học trên T2/FLAIR | Ý nghĩa mô bệnh học tương ứng |
|---|---|---|---|
| Chất trắng cạnh não thất (PVWM) | Grade 0 | Không có tổn thương tăng tín hiệu. | Bình thường. |
| Grade 1 | Tổn thương dạng "mũ" ở sừng trước/sừng sau não thất bên (caps) hoặc đường viền mỏng dẹt dọc thân não thất (pencil-thin lining). | Mất myelin nhẹ quanh mạch máu, giãn khoảng quanh mạch, phá hủy nhẹ lớp tế bào nội tủy. | |
| Grade 2 | Tổn thương dạng "quầng mịn" bao quanh não thất bên (smooth halo). | Tăng sinh tế bào thần kinh đệm rõ rệt, giảm mật độ sợi myelin quanh não thất. | |
| Grade 3 | Tổn thương tăng tín hiệu bờ không đều, lan rộng từ cạnh não thất vào sâu trong chất trắng bán cầu (irregular periventricular hyperintensities). | Tổn thương sợi trục nặng nề, hoại tử mô kẽ, mất myelin lan rộng. | |
| Chất trắng sâu (DWM) | Grade 0 | Không có tổn thương tăng tín hiệu. | Bình thường. |
| Grade 1 | Các nốt tăng tín hiệu dạng chấm, rải rác, kích thước nhỏ (< 10mm), đứng biệt lập (punctate foci). | Giãn khoảng quanh mạch máu (Virchow-Robin), thiếu máu cục bộ vi thể quanh mạch. | |
| Grade 2 | Các tổn thương bắt đầu hội tụ lại với nhau tạo thành các mảng lớn hơn nhưng chưa chiếm toàn bộ vùng chất trắng (beginning confluence). | Tổn thương thiếu máu cục bộ mạn tính thực sự, hủy myelin khu trú và tăng sinh tế bào đệm. | |
| Grade 3 | Các vùng tăng tín hiệu lớn, hội tụ rộng khắp, liên tục và chiếm phần lớn diện tích chất trắng sâu (large confluent areas). | Nhồi máu dưới vỏ lan rộng, mất sợi trục nghiêm trọng, xơ cứng tiểu động mạch nặng. |
2. Thang điểm ARWMC (Age-Related White Matter Changes)
-
Cách tính điểm cho chất trắng (Thùy trán, Đỉnh-chẩm, Thái dương, Dưới lều):
- 0 điểm: Không có tổn thương (bình thường).
- 1 điểm: Tổn thương dạng chấm đơn độc (punctate lesions).
- 2 điểm: Tổn thương bắt đầu hội tụ (beginning confluence).
- 3 điểm: Tổn thương hội tụ lan rộng, ảnh hưởng đến hầu hết vùng chất trắng được đánh giá (diffuse involvement).
-
Cách tính điểm cho vùng Hạch nền (Basal Ganglia):
- 0 điểm: Không có tổn thương.
- 1 điểm: Một tổn thương khuyết não (lacunar lesion) đơn độc.
- 2 điểm: Nhiều tổn thương khuyết não (> 1 tổn thương).
- 3 điểm: Tổn thương dạng mảng hội tụ hoặc tổn thương khuyết não lan rộng, không phân biệt được các cấu trúc giải phẫu bình thường.
Sơ đồ quyết định phân loại tổn thương chất trắng trên lâm sàng
3. Phân biệt tổn thương chất trắng do mạch máu/tuổi già (SVD) với viêm hủy myelin (MS)
| Đặc điểm | Bệnh lý mạch máu nhỏ / Tuổi già (SVD) | Xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis - MS) |
|---|---|---|
| Độ tuổi khởi phát | Thường > 50 tuổi (tăng mạnh theo tuổi). | Thường trẻ tuổi (20 - 40 tuổi), ưu thế nữ giới. |
| Yếu tố nguy cơ | Tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc, rối loạn lipid máu. | Yếu tố tự miễn, địa lý (vùng ôn đới), di truyền. |
| Hình thái tổn thương | Tổn thương dạng chấm, quầng mịn đối xứng hoặc mảng hội tụ không đều. | Tổn thương hình bầu dục (ovoid), giới hạn rõ, hướng tâm. |
| Hướng của tổn thương | Song song với trục của não thất bên. | Vuông góc với trục của não thất bên (Dấu hiệu "Ngón tay Dawson" - Dawson's fingers), chạy dọc theo các tĩnh mạch tủy xuyên. |
| Vị trí đặc trưng | PVWM, DWM, hạch nền, cầu não. Tôn trọng diện tiếp giáp thể chai - vách (callososeptal interface). | PVWM, chất trắng dưới vỏ (U-fibers), tổn thương thể chai (đặc biệt là mặt dưới thể chai), thân não, tiểu não, tủy sống. |
| Tổn thương tủy sống | Rất hiếm khi xảy ra. | Rất phổ biến (tổn thương ngắn < 2 phân đoạn thân đốt sống, nằm lệch bên). |
| Sự ngấm thuốc tương phản | Hầu như không ngấm thuốc (trừ giai đoạn nhồi máu cấp tính). | Các tổn thương hoạt động (active lesions) ngấm thuốc dạng vòng hở (open-ring enhancement) hoặc ngấm thuốc dạng nốt đặc. |
| Xuất huyết vi thể (CMBs) | Có thể có ở vùng sâu/hạch nền (do tăng huyết áp) hoặc thùy vỏ não (do CAA). | Không có. |
Hướng xử trí lâm sàng tương ứng (Management)
1. Đối với Fazekas Grade 1 (Tổn thương nhẹ)
-
Ý nghĩa lâm sàng: Thường được coi là thay đổi sinh lý lành tính ở người > 65 tuổi. Tuy nhiên, ở người trẻ tuổi (< 50 tuổi), đây là dấu hiệu cảnh báo sớm của tổn thương mạch máu đích.
-
Hướng xử trí:
- Không cần điều trị đặc hiệu bằng thuốc chống ngưng tập tiểu cầu (antiplatelet therapy) trừ khi có chỉ định khác (như tiền sử đột quỵ hoặc bệnh mạch vành).
- Tầm soát và kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch cơ bản: đo huyết áp định kỳ, xét nghiệm đường huyết, bilan lipid máu.
- Khuyến khích thay đổi lối sống: tăng cường vận động thể chất, áp dụng chế độ ăn Địa Trung Hải, ngưng hút thuốc lá.
2. Đối với Fazekas Grade 2 (Tổn thương trung bình)
-
Ý nghĩa lâm sàng: Biểu hiện của bệnh lý mạch máu nhỏ thực sự đang tiến triển. Bệnh nhân bắt đầu có nguy cơ suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) và tăng nguy cơ đột quỵ khuyết.
-
Hướng xử trí:
- Kiểm soát huyết áp nghiêm ngặt: Đây là biện pháp quan trọng nhất để ngăn chặn sự tiến triển của tổn thương chất trắng. Mục tiêu huyết áp tâm thu nên duy trì < 130 mmHg (theo khuyến cáo của các hiệp hội tim mạch và thần kinh lớn).
- Liệu pháp Statin: Chỉ định statin cường độ trung bình đến cao để ổn định mảng xơ vữa và bảo vệ nội mạc mạch máu, bất kể nồng độ LDL-C nền.
- Xem xét sử dụng thuốc chống ngưng tập tiểu cầu: Aspirin 81-100 mg/ngày hoặc Clopidogrel 75 mg/ngày nếu có bằng chứng của các ổ nhồi máu khuyết cũ (silent lacunar infarcts) đi kèm trên MRI.
- Đánh giá nhận thức: Thực hiện các bài test nhận thức sàng lọc như MMSE (Mini-Mental State Examination) hoặc MoCA (Montreal Cognitive Assessment) để làm mốc theo dõi định kỳ hàng năm.
3. Đối với Fazekas Grade 3 (Tổn thương nặng)
-
Ý nghĩa lâm sàng: Tổn thương chất trắng lan rộng, mất tính toàn vẹn của sợi trục nghiêm trọng. Bệnh nhân có nguy cơ cực cao bị sa sút trí tuệ do mạch máu (VaD), đột quỵ tái phát, rối loạn dáng đi nặng (gây té ngã chấn thương) và hội chứng giả hành (pseudobulbar palsy).
-
Hướng xử trí:
- Phối hợp đa chuyên khoa: Thần kinh, Lão khoa, Chẩn đoán hình ảnh và Phục hồi chức năng.
- Điều trị tối ưu hóa huyết áp: Tránh hạ huyết áp quá nhanh hoặc quá mức (gây tụt huyết áp tư thế đứng) vì vùng chất trắng bị tổn thương nặng đã mất khả năng tự điều hòa tuần hoàn não (loss of cerebral autoregulation), rất dễ bị nhồi máu thêm do thiếu máu cục bộ đầu dòng (watershed infarction).
- Quản lý sa sút trí tuệ: Nếu bệnh nhân đã có biểu hiện sa sút trí tuệ, xem xét sử dụng các thuốc ức chế men cholinesterase (như Donepezil) hoặc kháng thụ thể NMDA (Memantine), mặc dù hiệu quả đối với sa sút trí tuệ mạch máu thuần túy còn hạn chế hơn so với bệnh Alzheimer.
- Phòng ngừa té ngã: Đánh giá thăng bằng và dáng đi, chỉ định tập vật lý trị liệu và sử dụng dụng cụ hỗ trợ đi lại nếu cần.
- Chẩn đoán nâng cao: Trong các nghiên cứu lâm sàng, việc sử dụng cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (Diffusion Tensor Imaging - DTI) giúp đo lường độ dị hướng phân tách (Fractional Anisotropy - FA) và độ khuếch tán trung bình (Mean Diffusivity - MD) để phát hiện sớm sự mất toàn vẹn vi cấu trúc của chất trắng có vẻ bình thường (Normal-Appearing White Matter - NAWM), từ đó tiên lượng chính xác hơn tốc độ suy giảm nhận thức của bệnh nhân.
Ca ranh giới & Điểm tranh cãi (Borderline Cases)
1. Bẫy chẩn đoán giữa Khoảng quanh mạch rộng (Enlarged Perivascular Spaces - ePVS) và Nhồi máu khuyết (Lacunes)
-
Bản chất thách thức: Cả hai tổn thương này đều xuất hiện phổ biến ở người lớn tuổi bị tăng huyết áp và nằm ở vùng hạch nền hoặc chất trắng sâu.
-
Cách phân biệt:
- ePVS (Khoảng Virchow-Robin rộng): Thường có kích thước nhỏ (< 3mm), hình tròn hoặc hình oval (trên lát cắt ngang) hoặc dạng vệt/đường (trọc dọc theo đường đi của mạch xuyên). Tín hiệu của ePVS hoàn toàn giống dịch não tủy (CSF) trên tất cả các chuỗi xung: giảm tín hiệu trên T1, tăng tín hiệu trên T2, và xóa hoàn toàn (trở nên tối đen) trên chuỗi xung FLAIR. Đặc biệt, ePVS không có viền tăng tín hiệu thần kinh đệm (no hyperintense gliotic rim) bao quanh trên FLAIR.
- Nhồi máu khuyết (Lacunes): Thường có kích thước lớn hơn (3 - 15mm). Trên chuỗi xung FLAIR, phần trung tâm của ổ khuyết có thể bị xóa tín hiệu giống CSF (đối với các ổ khuyết cũ), nhưng luôn luôn có một viền tăng tín hiệu rõ nét bao quanh đại diện cho vùng tăng sinh tế bào thần kinh đệm (gliosis).
- Điểm tranh cãi: Ở các ổ khuyết kích thước rất nhỏ (partial volume effect), phần trung tâm giảm tín hiệu trên FLAIR có thể không rõ ràng, dễ bị nhầm với tổn thương chất trắng dạng chấm (Fazekas DWM Grade 1).
2. Sự chồng lấp giữa bệnh lý mạch máu nhỏ do tăng huyết áp và Bệnh mạch máu dạng bột ở não (Cerebral Amyloid Angiopathy - CAA)
-
Bản chất thách thức: Cả hai bệnh lý này đều gây ra tổn thương chất trắng lan rộng (Fazekas 2-3) ở người lớn tuổi.
-
Cách phân biệt dựa trên MRI:
- SVD do tăng huyết áp: Tổn thương chất trắng ưu thế ở vùng sâu, đi kèm với các ổ nhồi máu khuyết và xuất huyết vi thể (Cerebral Microbleeds - CMBs) nằm sâu ở vùng hạch nền, đồi thị, bao trong và cầu não trên chuỗi xung nhạy từ (T2* GRE hoặc SWI).
- CAA: Tổn thương chất trắng có xu hướng phân bố nhiều hơn ở thùy chẩm và thùy đỉnh. Các xuất huyết vi thể (CMBs) phân bố hoàn toàn ở vùng thùy vỏ não và dưới vỏ (lobar distribution), tôn trọng các cấu trúc sâu như hạch nền. Ngoài ra, CAA thường đi kèm với dấu hiệu nhiễm sắt bề mặt vỏ não (Cortical Superficial Siderosis - cSS) – một dấu hiệu dự báo cực mạnh nguy cơ xuất huyết đại não trong tương lai.
3. CADASIL (Cerebral Autosomal Dominant Arteriopathy with Subcortical Infarcts and Leukoencephalopathy)
-
Bản chất thách thức: Đây là một bệnh lý mạch máu nhỏ di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường do đột biến gen NOTCH3, gây ra tổn thương chất trắng lan rộng ở bệnh nhân trẻ tuổi (thường < 40-50 tuổi) kèm theo đau đầu migraine và sa sút trí tuệ tiến triển sớm.
-
Dấu hiệu hình ảnh học chìa khóa: Mặc dù tổn thương chất trắng có thể đạt Fazekas Grade 3 ở tuổi trung niên, nhưng CADASIL có một đặc điểm phân bố cực kỳ đặc trưng giúp phân biệt với bệnh lý mạch máu nhỏ do tăng huyết áp thông thường: tổn thương tăng tín hiệu đối xứng hai bên ở thùy thái dương trước (anterior temporal lobes) và bao ngoài (external capsules). Tổn thương thùy thái dương trước có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao cho CADASIL.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân biểu hiện với liệt mặt một bên, yếu chi trên và chi dưới, tiến triển theo từng đợt.
-
Đặc điểm hình ảnh học: MRI cho thấy nhiều tổn thương bất thường tín hiệu ở chất trắng quanh não thất và vùng dưới vỏ (juxtacortical), giảm tín hiệu T1 và tăng tín hiệu FLAIR. Một số tổn thương có sự tăng cường đối tương phản sau tiêm thuốc.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa rõ nét các tiêu chuẩn phân biệt với bệnh lý mạch máu nhỏ: tổn thương vị trí dưới vỏ (U-fibers), tính chất đa ổ và có tổn thương hoạt động tăng cường contrast, phù hợp với tiêu chuẩn McDonald cho xơ cứng rải rác.
🩺 Ca bệnh: Xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền chứng liệt nửa người không liên tục và cảm giác dị dạng.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Tổn thương dạng mảng chất trắng tăng tín hiệu T2/FLAIR tại vùng tiếp giáp thể chai - vách (callososeptal interface), thân thể chai và có hình ảnh "ngón tay Dawson" (Dawson's fingers) vuông góc với não thất.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của tổn thương viêm hủy myelin với đặc trưng "Dawson's fingers" và xâm lấn diện tiếp giáp thể chai – hai dấu hiệu then chốt giúp phân biệt MS với thoái hóa chất trắng do mạch máu nhỏ (SVD) thường tôn trọng vùng này.
🩺 Ca bệnh: Bệnh mạch máu não dạng bột (Cerebral Amyloid Angiopathy)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân được đánh giá đột quỵ, không có tổn thương nhồi máu cấp tính trên hình ảnh.
-
Đặc điểm hình ảnh học: SWI/GRE cho thấy các dị từ tính (susceptibility artifacts) tập trung tại ranh giới chất xám - chất trắng của thùy chẩm, trong khi hạch nền được bảo toàn. Kèm theo thay đổi chất trắng sâu do vi mạch máu.
-
Đối chiếu lý thuyết: Phân bố xuất huyết vi thể (microbleeds) thuần túy ở vùng thùy vỏ não (lobar) và bảo tồn hạch nền là dấu hiệu đặc hiệu của CAA, giúp phân biệt với bệnh lý mạch máu nhỏ do tăng huyết áp (thường có microbleeds ở vùng sâu/hạch nền).
🩺 Ca bệnh: Hội chứng chèn ép mạch máu - dây thần kinh số 5 (Neurovascular compression syndrome - trigeminal nerve)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Đau mặt bên trái dữ dội, cấp tính, lan tỏa hàm, má và mắt.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy động mạch tiểu não trước - dưới (AICA) chèn ép đoạn não thất của dây thần kinh số 5. Đồng thời quan sát thấy khoảng quanh mạch rộng và tăng tín hiệu chất trắng, gợi ý bệnh lý mạch máu nhỏ mạn tính.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này là ví dụ thực tế về sự cộng hưởng bệnh lý: bệnh lý mạch máu nhỏ (thể hiện qua khoảng quanh mạch rộng và thay đổi chất trắng) thường đi kèm với các bệnh lý mạch máu khác ở người lớn tuổi, cần được ghi nhận khi đánh giá thang Fazekas.
Điểm mấu chốt phân độ
-
Phân tách PVWM và DWM: Luôn luôn đánh giá và cho điểm độc lập vùng chất trắng cạnh não thất (PVWM) và chất trắng sâu (DWM) theo thang điểm Fazekas (mỗi vùng từ 0 đến 3 điểm) để có cái nhìn toàn diện về cơ chế bệnh sinh.
-
Fazekas Grade 3 là bệnh lý ở mọi lứa tuổi: Điểm số Fazekas 3 (bất kể ở PVWM hay DWM) là bất thường nghiêm trọng, tương quan mạnh mẽ với suy giảm nhận thức, nguy cơ sa sút trí tuệ mạch máu và đột quỵ khuyết tương lai, đòi hỏi phải kiểm soát huyết áp cực kỳ nghiêm ngặt.
-
Phân biệt ePVS và Lacunes trên FLAIR: Sử dụng chuỗi xung FLAIR để tìm viền tăng tín hiệu thần kinh đệm (gliotic rim). Nếu có viền tăng tín hiệu bao quanh ổ khuyết dịch, đó là nhồi máu khuyết (lacune); nếu không có viền và tín hiệu bị xóa hoàn toàn, đó là khoảng quanh mạch rộng (ePVS).
-
Quy tắc vàng phân biệt MS và SVD: Tổn thương chất trắng trong MS ưu thế ở người trẻ, có hình bầu dục, hướng vuông góc với não thất (Dawson's fingers), ảnh hưởng đến thể chai (callososeptal interface) và có thể ngấm thuốc tương phản dạng vòng hở ở giai đoạn hoạt động. Tổn thương do SVD ưu thế ở người lớn tuổi, đối xứng, song song với não thất và tôn trọng thể chai.
-
Nhận diện các thể bệnh đặc biệt: Luôn chú ý đến vị trí tổn thương đặc hiệu: tổn thương thùy thái dương trước gợi ý CADASIL; xuất huyết vi thể phân bố ưu thế ở thùy vỏ não trên SWI gợi ý bệnh mạch máu dạng bột (CAA).
Bài tiếp theo
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Xem nguồn
FIGURE 4 - PMC13238528
Y văn PubMed Central · Hình từ báo cáo PMC13238528 (Open Access)
- Hình 2Xem nguồn
Axial FLAIR (Annotated image) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/fazekas-scale-for-white-matter-lesions
- Hình 3Xem nguồn
Ca lâm sàng Radiopaedia (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/brain-and-spinal-injury-centre-basic-score?case_id=brain-and-spinal-injury-centre-basic-score&lang=us