Bài 15: Thuật toán chẩn đoán phân biệt các bệnh lý tim bẩm sinh có biểu hiện tương tự
Tại sao bài này quan trọng?

Hình 1: Hình ảnh siêu âm 4 buồng tim thai, hiển thị cấu trúc chuẩn của tim
-
Tiên lượng sai lệch: Một trường hợp hẹp eo động mạch chủ (Coarctation of the Aorta - CoA) mức độ nặng có thể bị chẩn đoán nhầm là Hội chứng thiểu sản tim trái (Hypoplastic Left Heart Syndrome - HLHS), dẫn đến quyết định đình chỉ thai kỳ không đáng có trong khi CoA có thể sửa chữa phẫu thuật với tiên lượng tốt.
-
Sai lầm trong kế hoạch sinh: Các bệnh lý như Thân chung động mạch (Truncus Arteriosus - TA) hoặc Tứ chứng Fallot kèm tịt van động mạch phổi (Tetralogy of Fallot with Pulmonary Atresia - TOF-PA) đòi hỏi phải được sinh tại các trung tâm tim mạch can thiệp chuyên sâu cấp 3 để truyền Prostaglandin E1 (PGE1) giữ mở ống động mạch (Ductus Arteriosus - DA) ngay sau sinh.
-
Bỏ sót các tổn thương phối hợp: Không nhận diện được các dấu hiệu động học tinh tế trên Doppler màu (Color Doppler) có thể làm bỏ sót các bệnh lý tắc nghẽn tiến triển trong tử cung.
Lưu đồ tiếp cận & Thuật toán chẩn đoán
Bảng so sánh đối chiếu đặc điểm (Comparative Table)
| Nhóm biểu hiện (Presentation Group) | Bệnh lý cụ thể (Specific Pathology) | Mặt cắt phát hiện chính (Primary View) | Đặc điểm siêu âm 2D then chốt (Key 2D Features) | Dấu hiệu Doppler quyết định (Decisive Doppler Signs) | Yếu tố loại trừ nhanh (Quick Exclusion Factors) |
|---|---|---|---|---|---|
| Tắc nghẽn đường ra thất trái | Hội chứng thiểu sản tim trái (HLHS) | 4CV & 3VTV | Thất trái (LV) nhỏ dạng khe, tịt van hai lá/van động mạch chủ (ĐMC), ĐMC lên thiểu sản nặng (< 2mm). | Dòng chảy ngược (retrograde flow) hoàn toàn trong cung ĐMC trên mặt cắt dọc và 3VTV. | Không có dòng chảy xuôi qua van ĐMC; lỗ bầu dục có luồng thông Trái -> Phải. |
| Hẹp van động mạch chủ nguy kịch (Critical AS) | 4CV & LVOT | LV giãn tròn, thành dày, tăng âm sáng vùng nội mạc do xơ hóa nội mạc cơ tim (Endocardial Fibroelastosis - EFE), van ĐMC dày, mở kém. | Dòng phụt ngược tốc độ cao qua van ĐMC; dòng chảy ngược trong cung ĐMC ở thì tâm thu. | LV giãn to, co bóp kém (globular LV) kèm xơ hóa nội mạc sáng rực. | |
| Hẹp eo động mạch chủ nặng (Severe CoA) | 4CV & 3VTV | Mất cân đối buồng tim (RV > LV), eo ĐMC nhỏ rõ rệt trên mặt cắt 3VTV và mặt cắt dọc cung ĐMC. | Dòng chảy trong eo ĐMC vẫn xuôi chiều hoặc chỉ ngược một phần; tỷ lệ ĐMP/ĐMC > 1.5. | LV vẫn co bóp tốt, kích thước LV có thể bình thường hoặc chỉ thiểu sản nhẹ; không có EFE. | |
| Một mạch máu lớn thoát ra | Thân chung động mạch (Truncus Arteriosus - TA) | LVOT & 3VTV | Một thân chung duy nhất cưỡi ngựa trên vách liên thất (VSD); không thấy ĐMP xuất phát từ RV. | Các nhánh ĐMP xuất phát trực tiếp từ thân chung; van thân chung thường dày và hở (truncal regurgitation). | Sự hiện diện của thân ĐMP riêng biệt loại trừ hoàn toàn bệnh lý này. |
| Tứ chứng Fallot kèm tịt van động mạch phổi (TOF-PA) | 3VTV & RVOT | ĐMC lớn cưỡi ngựa trên VSD; thân ĐMP tịt hoàn toàn hoặc chỉ là một dải xơ nhỏ. | Dòng chảy ngược từ ĐMC qua ống động mạch (DA) để nuôi ĐMP; tuần hoàn bàng hệ chủ - phổi (MAPCAs). | Thân ĐMP nhỏ nhưng không kết nối trực tiếp với ĐMC lên mà nhận máu ngược từ DA. | |
| Thất phải hai đường ra kèm thông liên thất (DORV-VSD) | LVOT & RVOT | Cả hai đại động mạch (ĐMC và ĐMP) cùng xuất phát chủ yếu (>50%) từ thất phải; song song nhau. | Mất liên tục sợi giữa van hai lá và van động mạch chủ (mitral-aortic discontinuity). | Nhìn thấy rõ ràng hai đại động mạch riêng biệt xuất phát hoàn toàn từ RV trên mặt cắt trục ngắn hoặc đường ra. | |
| Giãn thất phải (RV dilation) | Bất thường Ebstein (Ebstein Anomaly) | 4CV | Van ba lá bám thấp về phía mỏm (di lệch > 8mm/m2); nhĩ phải hóa thất phải (atrialized RV). | Dòng hở van ba lá (Tricuspid Regurgitation - TR) cực kỳ nặng, xuất phát từ vị trí bám thấp của van; nhĩ phải giãn khổng lồ. | Khoảng cách bám giữa van hai lá và van ba lá tăng rõ rệt; thất phải chức năng rất nhỏ. |
| Loạn sản van ba lá (Tricuspid Dysplasia - TD) | 4CV | Van ba lá dày, xơ hóa, hạn chế vận động nhưng bám đúng vị trí giải phẫu (không di lệch). | Dòng hở van ba lá nặng nhưng xuất phát từ vòng van bình thường. | Vị trí bám của van ba lá bình thường so với van hai lá trên vách liên thất. | |
| Bất thường kết nối tĩnh mạch phổi toàn phần thể nghẽn (Obstructed TAPVR) | 4CV & 3VTV | RV và RA giãn vừa đến nặng; không có tĩnh mạch phổi đổ vào nhĩ trái; thành sau nhĩ trái trơn láng. | Dòng chảy liên tục, vận tốc thấp trong tĩnh mạch dọc (vertical vein) hướng lên trên hoặc xuống dưới. | Không có hở van ba lá nặng nhưng tim phải vẫn giãn; khoảng cách giữa nhĩ trái và ĐMC xuống tăng lên. | |
| Luồng thông ngoài tim (Extracardiac Shunt) | 4CV | Tim giãn đối xứng cả hai bên (hoặc ưu thế tim phải); cấu trúc tim và các van hoàn toàn bình thường. | Tăng động tuần hoàn (hyperdynamic state); dòng chảy tâm trương đảo ngược trong ĐMC xuống. | Phát hiện phình tĩnh mạch Galen (Vein of Galen Malformation) hoặc u máu gan (hepatic hemangioma). |
Các yếu tố lâm sàng loại trừ mấu chốt
1. Nhóm tắc nghẽn đường ra tâm trái: HLHS vs. Critical AS vs. Severe CoA

Hình 3: Ảnh siêu âm 4 buồng tim thai có chú thích, cho thấy kích thước và cấu trúc của thất trái
- Mất cân đối buồng tim trên mặt cắt 4 buồng (Trái < Phải):

Hình 2: Siêu âm ngang tim thai, cho thấy tim trái nhỏ hơn tim phải
* **Thất trái nhỏ dạng khe** (Động mạch chủ lên < 2mm) $\rightarrow$ **Hội chứng thiểu sản tim trái (HLHS)**
* **Thất trái giãn tròn** (Xơ hóa nội mạc cơ tim - EFE) $\rightarrow$ **Hẹp van động mạch chủ nguy kịch (Critical AS)**
-
Hội chứng thiểu sản tim trái (HLHS):
- Đặc điểm hình ảnh then chốt: Thất trái (LV) cực kỳ nhỏ, thường chỉ là một khe sáng (slit-like cavity) không có chức năng co bóp. Van hai lá (mitral valve) và van động mạch chủ (aortic valve) tịt hoàn toàn (atresia) hoặc thiểu sản nặng (hypoplasia).
- Dấu hiệu Doppler quyết định: Không có dòng chảy qua van hai lá và van ĐMC trên Doppler màu. Trên mặt cắt 3VTV, ĐMC lên có kích thước siêu nhỏ (thường < 2mm) và hiển thị dòng chảy ngược (màu đỏ, ngược chiều với động mạch phổi màu xanh) do nhận máu từ ống động mạch (DA) chảy ngược về để nuôi mạch vành.
- Cạm bẫy chẩn đoán (Pitfall): Một số ca HLHS thể nhẹ (borderline HLHS) có thể có LV kích thước gần bình thường ở quý 2 nhưng sẽ tiến triển thiểu sản rõ rệt ở quý 3.
-
Hẹp van động mạch chủ nguy kịch (Critical AS):
- Đặc điểm hình ảnh then chốt: Trái ngược với HLHS, LV trong Critical AS thường giãn to và tròn (globular shape) do tình trạng quá tải áp lực mạn tính trong giai đoạn đầu. Đặc điểm kinh điển là sự xuất hiện của Xơ hóa nội mạc cơ tim (Endocardial Fibroelastosis - EFE), biểu hiện bằng một viền tăng âm sáng rực (hyperechogenic lining) dọc theo vách liên thất và thành tự do của LV.
- Dấu hiệu Doppler quyết định: Doppler màu cho thấy dòng phụt ngược (aliasing) vận tốc cao qua van ĐMC bị hẹp trong thì tâm thu, kèm theo dòng hở van ĐMC trong thì tâm trương. Nếu bệnh tiến triển đến giai đoạn suy kiệt cơ tim, dòng chảy qua van ĐMC sẽ giảm mạnh và xuất hiện dòng chảy ngược trong cung ĐMC.
-
Hẹp eo động mạch chủ (Severe CoA):

Hình 4: Hình ảnh siêu âm dài của cung động mạch, cho thấy hẹp đoạn isthmus
* *Đặc điểm hình ảnh then chốt:* LV có thể nhỏ hơn RV nhưng cấu trúc cơ tim hoàn toàn bình thường, không có EFE. Điểm mấu chốt nằm ở mặt cắt 3VTV: đường kính của eo ĐMC (aortic isthmus) nhỏ hơn rõ rệt so với động mạch phổi (tỷ lệ ĐMP/ĐMC > 1.5, thường > 2.0).
* *Dấu hiệu Doppler quyết định:* Dòng chảy qua eo ĐMC vẫn giữ hướng xuôi chiều (antegrade) từ trái sang phải, hoặc chỉ có dòng chảy ngược nhẹ ở cuối tâm thu/đầu tâm trương. Không có tình trạng tịt van ĐMC hay van hai lá.
2. Nhóm có một mạch máu lớn thoát ra: Truncus Arteriosus vs. TOF-PA vs. DORV-VSD
- Chỉ thấy một mạch máu lớn duy nhất trên mặt cắt 3 mạch máu và khí quản (3VTV):
- Động mạch phổi xuất phát từ thân chung $\rightarrow$ Thân chung động mạch (Truncus Arteriosus - TA)

Hình 5: CT 3D reconstruction hiển thị một đại mạch chung duy nhất và các nhánh phổi
* **Động mạch phổi nhận máu ngược từ ống động mạch (Ductus Arteriosus - DA)** $\rightarrow$ **Tứ chứng Fallot kèm tịt van động mạch phổi (TOF-PA)**
-
Thân chung động mạch (Truncus Arteriosus - TA):
- Đặc điểm hình ảnh then chốt: Một đại động mạch duy nhất xuất phát từ đáy tim, cưỡi ngựa trên một thông liên thất (Ventricular Septal Defect - VSD) lớn. Điểm quyết định để chẩn đoán TA là chứng minh được các nhánh động mạch phổi (nhánh phải và nhánh trái) xuất phát trực tiếp từ thành sau hoặc thành bên của thân chung này (phân loại Collett-Edwards hoặc Van Praagh).
- Dấu hiệu Doppler quyết định: Van thân chung thường có nhiều lá van (3 đến 5 lá), dày và thường xuyên bị hở van nặng (truncal valve regurgitation), tạo ra dòng khảm màu ngay tại gốc mạch máu lớn.
-
Tứ chứng Fallot kèm tịt van động mạch phổi (TOF-PA):
- Đặc điểm hình ảnh then chốt: Động mạch chủ giãn rất lớn và cưỡi ngựa trên vách liên thất. Thân động mạch phổi bị tịt hoàn toàn (atretic) và không có kết nối trực tiếp với thất phải. Tuy nhiên, ngã ba phân nhánh của động mạch phổi (pulmonary bifurcation) vẫn hiện diện và có kích thước nhỏ.
- Dấu hiệu Doppler quyết định: Trên mặt cắt 3VTV, dòng chảy trong ống động mạch (DA) bị đảo ngược (màu đỏ), đi từ ĐMC sang để cấp máu cho hai nhánh động mạch phổi. Sự hiện diện của các tuần hoàn bàng hệ chủ - phổi (Major Aortopulmonary Collateral Arteries - MAPCAs) xuất phát từ ĐMC xuống là dấu hiệu đặc trưng của TOF-PA.
-
Thất phải hai đường ra (DORV-VSD):
- Đặc điểm hình ảnh then chốt: Cả ĐMC và ĐMP đều xuất phát chủ yếu (>50%) từ thất phải. Điểm phân biệt với TA và TOF-PA là sự hiện diện của hai đại động mạch riêng biệt, thường nằm song song nhau thay vì bắt chéo nhau. Có sự mất liên tục giữa lá trước van hai lá và van động mạch chủ do có nêm nón (conus) dưới van ĐMC.
- Dấu hiệu Doppler quyết định: Doppler màu xác nhận cả hai dòng chảy xuất phát từ RV đi vào hai mạch máu riêng biệt.
3. Nhóm giãn tâm thất phải (RV dilation): Ebstein vs. Tricuspid Dysplasia vs. TAPVR vs. Extracardiac Shunt

Hình 6: Siêu âm tim thai cho thấy lá ba lá dày, xơ hoá nhưng vị trí bình thường
-
Giãn buồng tim phải trên mặt cắt 4 buồng (4CV):
- Bất thường cấu trúc van ba lá:
- Bám thấp về phía mỏm: Bất thường Ebstein (Ebstein Anomaly)
- Bám đúng vị trí giải phẫu: Loạn sản van ba lá (Tricuspid Dysplasia - TD)
- Cấu trúc van ba lá bình thường:
- Mất kết nối tĩnh mạch phổi: Bất thường kết nối tĩnh mạch phổi toàn phần (Total Anomalous Pulmonary Venous Return - TAPVR)
- Shunt ngoài tim: Nguyên nhân ngoài tim (Extracardiac Shunt)
- Bất thường cấu trúc van ba lá:
-
Bất thường Ebstein (Ebstein Anomaly):
- Đặc điểm hình ảnh then chốt: Sự di lệch về phía mỏm (apical displacement) của lá vách và lá sau van ba lá. Khoảng cách giữa mặt phẳng van hai lá và van ba lá tăng lên rõ rệt (chỉ số di lệch > 8mm/m2 diện tích da thai nhi). Phần thất phải nằm phía trên chỗ bám van bị "nhĩ hóa" (atrialized RV), mỏng và co bóp kém.
- Dấu hiệu Doppler quyết định: Dòng hở van ba lá (Tricuspid Regurgitation - TR) cực kỳ nặng, khởi nguồn từ vị trí bám thấp trong lòng thất phải chứ không phải từ vòng van giải phẫu.
-
Loạn sản van ba lá (Tricuspid Dysplasia - TD):
- Đặc điểm hình ảnh then chốt: Các lá van ba lá dày, xơ hóa, dính hoặc có dây chằng ngắn, gây hạn chế vận động. Tuy nhiên, vị trí bám của van ba lá trên vách liên thất hoàn toàn bình thường, không có sự di lệch về phía mỏm tim.
- Dấu hiệu Doppler quyết định: Dòng hở van ba lá nặng, vận tốc cao, xuất phát đúng từ vị trí vòng van giải phẫu.
-
Bất thường kết nối tĩnh mạch phổi toàn phần (TAPVR) thể nghẽn:
- Đặc điểm hình ảnh then chốt: Thất phải và nhĩ phải giãn do quá tải thể tích, nhưng cấu trúc van ba lá hoàn toàn bình thường và không có hở van ba lá nặng. Điểm mấu chốt là thành sau nhĩ trái hoàn toàn trơn láng, không thấy sự đổ về của 4 tĩnh mạch phổi. Có khoảng trống (smooth posterior wall) sau nhĩ trái và khoảng cách giữa nhĩ trái và ĐMC xuống tăng lên.
- Dấu hiệu Doppler quyết định: Phát hiện một mạch máu bất thường (tĩnh mạch dọc - vertical vein) thu nhận máu từ các tĩnh mạch phổi và dẫn về tĩnh mạch chủ trên (SVC) hoặc qua cơ hoành về tĩnh mạch cửa. Dòng chảy trong tĩnh mạch này có dạng liên tục, vận tốc thấp.
-
Nguyên nhân ngoài tim (Extracardiac Shunt / Fetal Anemia):
- Đặc điểm hình ảnh then chốt: Tim giãn đối xứng cả hai bên hoặc ưu thế tim phải nhẹ. Cấu trúc các van tim, vách liên thất, vách liên nhĩ hoàn toàn bình thường. Tim co bóp rất mạnh (tăng động tuần hoàn - hyperdynamic state).
- Dấu hiệu Doppler quyết định: Đo vận tốc đỉnh tâm thu động mạch não giữa (Middle Cerebral Artery Peak Systolic Velocity - MCA-PSV) tăng cao (> 1.5 MoM) gợi ý tình trạng thiếu máu thai nhi. Khảo sát vùng não phát hiện phình tĩnh mạch Galen (Vein of Galen Malformation) hoặc khảo sát gan phát hiện u máu gan lớn (hepatic hemangioma) đóng vai trò là các luồng thông động - tĩnh mạch (arteriovenous shunts) gây suy tim cung lượng cao (High-Output Heart Failure).
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Xơ đàn hồi nội tâm mạc (Endocardial Fibroelastosis - EFE)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ được giới thiệu siêu âm tim thai định kỳ tại tuần thai thứ 19, không có tiền sử đặc biệt.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm tim thai cho thấy thất trái giãn tròn với thành thất dày và lớp nội mạc tăng âm sáng rực (EFE). Van hai lá hẹp, dòng chảy qua van động mạch chủ vắng mặt hoàn toàn trên Doppler màu, trong khi động mạch phổi nổi bật và ống động mạch có dòng chảy ngược.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của tình trạng "Hẹp van động mạch chủ nguy kịch" (Critical AS) tiến triển. Dấu hiệu "xơ hóa nội mạc sáng rực" và thất trái giãn tròn giúp phân biệt bệnh lý này với Hội chứng thiểu sản tim trái (HLHS), nơi thất trái thường nhỏ dạng khe.
🩺 Ca bệnh: Thất phải hai đường ra (Double Outlet Right Ventricle - DORV)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai nhi được phát hiện dị tật tim bẩm sinh khi sàng lọc, có kèm theo hẹp thanh quản do vòng mạch máu.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy cả hai đại động mạch chủ và động mạch phổi đều xuất phát hoàn toàn từ thất phải. Có thông liên thất lớn, động mạch chủ bên phải và nhánh động mạch phổi trái xuất phát bất thường từ cung động mạch chủ.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa rõ ràng cho nhóm "Một mạch máu lớn thoát ra". Trên mặt cắt 3VTV, sự song song của hai đại động mạch xuất phát từ thất phải là dấu hiệu then chốt để phân biệt DORV với Thân chung động mạch (Truncus Arteriosus), nơi chỉ có một thân chung duy nhất.
🩺 Ca bệnh: Không van ba lá với thông liên thất (Tricuspid Atresia)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Sàng lọc tim thai tại trung tâm tuyến III, phát hiện bất thường từ giai đoạn giữa thai kỳ.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Mặt cắt 4 buồng thể hiện sự vắng mặt hoàn toàn của kết nối van ba lá vào thất phải. Thất phải bị thiểu sản nặng, trong khi thất trái chiếm ưu thế. Doppler màu không thấy dòng máu đổ vào thất phải.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là dạng bệnh lý đặc trưng gây mất cân đối buồng tim (trái lớn hơn phải). Việc xác định "vắng mặt dòng máu vào thất phải" trên Doppler màu là yếu tố quyết định để phân biệt Không van ba lá với các bệnh lý khác gây giãn thất phải như Hội chứng Ebstein hay Loạn sản van ba lá.
Điểm mấu chốt phân biệt
-
Quy tắc dòng chảy ngược trong cung ĐMC (The Rule of Arch Flow): Khi thấy buồng tim trái nhỏ, hãy luôn thực hiện Doppler xung hoặc Doppler màu trên mặt cắt dọc cung ĐMC. Nếu dòng chảy ngược hoàn toàn (retrograde flow) trong thì tâm thu, đó là HLHS hoặc Critical AS giai đoạn cuối. Nếu dòng chảy vẫn xuôi chiều (antegrade), hãy nghĩ ngay đến Severe CoA.
-
Xác định nguồn gốc động mạch phổi: Đứng trước một đại động mạch đơn độc cưỡi ngựa trên vách liên thất, hãy quét đầu dò lên phía trên để tìm ngã ba phân nhánh của động mạch phổi. Nếu các nhánh ĐMP cắm trực tiếp vào thân chung, đó là Truncus Arteriosus. Nếu chúng nhận máu từ một ống động mạch đi ngược lại, đó là TOF-PA.
-
Đo khoảng cách bám của van nhĩ thất: Luôn đo khoảng cách từ điểm bám của van hai lá đến điểm bám của van ba lá trên vách liên thất ở mặt cắt 4CV thì tâm trương. Sự gia tăng khoảng cách này là bằng chứng không thể chối cãi của Ebstein Anomaly, giúp phân biệt tức thì với Tricuspid Dysplasia.
-
Luôn khảo sát ngoài tim khi tim giãn không rõ nguyên nhân: Một quả tim giãn to, co bóp mạnh nhưng cấu trúc van hoàn hảo không bao giờ là một bệnh lý tim mạch nguyên phát. Hãy luôn quét đầu dò lên não (tìm phình tĩnh mạch Galen), xuống bụng (tìm u máu gan, rò rỉ động-tĩnh mạch rốn) và kiểm tra bánh nhau (tìm u mạch máu bánh nhau - chorioangioma).
Bài tiếp theo
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Four chamber view (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/normal-fetal-echocardiogram
-
[Hình 2] Transverse (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/hypoplastic-left-heart-syndrome-antenatal-2
-
[Hình 3] 4 chamber view (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/interrupted-aortic-arch-2
-
[Hình 4] FIGURE 2 - PMC13237689 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13237689 (Open Access)
-
[Hình 5] 3D reconstruction (C+ arterial phase) (CT) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/47579/studies/52215?embed_domain=hackmd.io%2F%40&lang=us
-
[Hình 6] Figure 1 - PMC13239178 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13239178 (Open Access)