Bài 6: Bệnh phổi kẽ (ILD) và các mô hình tổn thương
Tại sao bài này quan trọng?
Bệnh phổi kẽ (Interstitial Lung Disease - ILD) đại diện cho một nhóm đa dạng gồm hơn 200 thực thể bệnh lý gây tổn thương nhu mô phổi lan tỏa. Việc nhận diện chính xác các mô hình (patterns) trên Cắt lớp vi tính độ phân giải cao (High-Resolution CT - HRCT) không chỉ giúp thu hẹp chẩn đoán phân biệt mà còn đóng vai trò quyết định trong chiến lược điều trị: phân định giữa nhóm đáp ứng với thuốc ức chế miễn dịch và nhóm cần dùng thuốc kháng xơ (Antifibrotics). Trong kỷ lục chẩn đoán hiện đại, HRCT đã thay thế sinh thiết phổi ngoại khoa trong nhiều trường hợp, đặc biệt là khi xác định mô hình Viêm phổi kẽ thông thường (Usual Interstitial Pneumonia - UIP), giúp giảm thiểu rủi ro biến chứng cho bệnh nhân.
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
Khoảng kẽ của phổi (Lung interstitium) không phải là một khoang trống mà là một mạng lưới liên tục của mô liên kết lỏng lẻo bao gồm ba phân vùng chính: (i) khoảng kẽ quanh trục phế quản mạch máu (Bronchovascular/Axial interstitium) bao quanh các phế quản và mạch máu từ rốn phổi đến tiểu thùy phổi thứ cấp; (ii) khoảng kẽ nhu mô (Parenchymal/Acinar interstitium) nằm giữa màng đáy phế nang và mao mạch; và (iii) khoảng kẽ dưới màng phổi (Subpleural interstitium) nằm ngay dưới màng phổi và trong các vách liên tiểu thùy.
Cơ chế bệnh sinh của ILD bắt nguồn từ sự mất cân bằng trong quá trình sửa chữa tổn thương nhu mô. Khi biểu mô phế nang bị tổn thương lặp đi lặp lại (do khói thuốc, ô nhiễm, tự miễn hoặc di truyền), các tế bào phế nang loại II bị mất chức năng, dẫn đến việc huy động các nguyên bào sợi (Fibroblasts) và tế bào cơ nguyên bào sợi (Myofibroblasts). Trong mô hình xơ hóa như UIP, quá trình này diễn ra một cách bất thường, tạo ra các "ổ nguyên bào sợi" (Fibroblast foci) và lắng đọng quá mức chất nền ngoại bào (Extracellular matrix), dẫn đến phá hủy cấu trúc phế nang và hình thành các khoảng trống dạng nang mà chúng ta gọi là hình ảnh "Tổ ong" (Honeycombing). Ngược lại, trong các mô hình như Viêm phổi kẽ không đặc hiệu (Nonspecific Interstitial Pneumonia - NSIP), quá trình viêm (Inflammation) chiếm ưu thế hơn hoặc sự xơ hóa diễn ra đồng nhất hơn, ít phá hủy cấu trúc phế nang hơn so với UIP.
Đang tải sơ đồ logic...
Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI/X-quang)
HRCT là tiêu chuẩn vàng để đánh giá ILD. Để đạt được chất lượng hình ảnh tối ưu, lát cắt phải mỏng (dưới 1.5 mm) và sử dụng thuật toán tái tạo độ phân giải cao (Bone/Lung algorithm).
1. Mô hình Viêm phổi kẽ thông thường (Usual Interstitial Pneumonia - UIP)
Đây là biểu hiện hình ảnh đặc trưng của Xơ phổi vô căn (Idiopathic Pulmonary Fibrosis - IPF), nhưng cũng có thể gặp trong bệnh lý mô liên kết (CTD) hoặc bệnh bụi phổi asbestosis.
-
Phân bố (Distribution): Ưu thế ở vùng ngoại vi (ngoại biên), dưới màng phổi và các thùy dưới của phổi. Tổn thương thường không đồng nhất (Heterogeneous), xen kẽ giữa vùng phổi lành và vùng phổi tổn thương.
-
Hình ảnh Tổ ong (Honeycombing): Là dấu hiệu bắt buộc để chẩn đoán "UIP chắc chắn" (Definite UIP) theo hướng dẫn của ATS/ERS. Đó là các nang khí nhỏ (đường kính 3-10 mm, đôi khi lên đến 25 mm) có thành chung rõ rệt, xếp thành nhiều lớp (ít nhất 2 lớp) nằm sát dưới màng phổi.
-
Giãn phế quản co kéo (Traction Bronchiectasis/Bronchiolectasis): Các phế quản và phế quản nhỏ bị kéo giãn không đều do sự co rút của mô xơ xung quanh. Đây là dấu hiệu gián tiếp quan trọng của xơ hóa nhu mô.
-
Mạng lưới (Reticular pattern): Các đường mờ đan xen do dày vách liên tiểu thùy và xơ hóa trong tiểu thùy.
-
Kính mờ (Ground-glass opacity - GGO): Trong UIP, GGO thường ít hơn so với mức độ của các thay đổi dạng mạng lưới và xơ hóa.
2. Mô hình Viêm phổi kẽ không đặc hiệu (Nonspecific Interstitial Pneumonia - NSIP)
NSIP thường liên quan đến các bệnh hệ thống (như xơ cứng bì, viêm đa cơ) hoặc do thuốc.
-
Phân bố (Distribution): Tương tự UIP, ưu thế thùy dưới và ngoại vi, nhưng có tính chất đồng nhất (Symmetric/Homogeneous) hơn.
-
Dấu hiệu "Chừa lại vùng dưới màng phổi" (Subpleural sparing): Đây là dấu hiệu cực kỳ quan trọng để phân biệt với UIP. Một dải nhu mô phổi mỏng ngay sát màng phổi vẫn còn bình thường trong khi vùng phổi bên trong bị tổn thương.

Hình 1: HRCT image showing lung window patterns; may illustrate subpleural sparing relevant to NSIP vs UIP differentiation.
-
Kính mờ (GGO): Là dấu hiệu chủ đạo, đặc biệt trong NSIP thể tế bào (Cellular NSIP). GGO thường phân bố đối xứng hai bên.
-
Xơ hóa trong NSIP: Thường biểu hiện dưới dạng mạng lưới mịn và giãn phế quản co kéo đồng nhất, nhưng không có hoặc rất hiếm khi có hình ảnh tổ ong thực thụ.
Bảng so sánh UIP và NSIP trên HRCT
| Đặc điểm | Mô hình UIP | Mô hình NSIP |
|---|---|---|
| Phân bố trục đứng | Ưu thế thùy dưới | Ưu thế thùy dưới |
| Phân bố trục ngang | Dưới màng phổi rõ rệt | Dưới màng phổi (thường chừa lại sát màng phổi) |
| Tính đồng nhất | Không đồng nhất (Patchy) | Đồng nhất (Uniform) |
| Hình ảnh Tổ ong | Đặc trưng, bắt buộc cho chẩn đoán xác định | Rất hiếm hoặc không có |
| Kính mờ (GGO) | Ít hơn so với xơ hóa | Là dấu hiệu chủ đạo |
| Giãn phế quản co kéo | Thường gặp, mức độ nặng | Thường gặp, mức độ trung bình |
| Tiên lượng | Xấu, tiến triển nhanh | Tốt hơn, đáp ứng với Steroid |
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
-
Viêm phổi tăng cảm mạn tính (Chronic Hypersensitivity Pneumonitis - cHP):
- Cách phân biệt: cHP cũng có thể gây xơ hóa và tổ ong giống UIP. Tuy nhiên, cHP thường ưu thế ở thùy trên hoặc giữa, và đặc biệt là có dấu hiệu "Bẫy khí" (Air trapping) trên thì thở ra hoặc các "Nốt trung tâm tiểu thùy" (Centrilobular nodules) mờ ảo. Dấu hiệu "Phô mai ba màu" (Headcheese sign) là sự kết hợp của GGO, phổi bình thường và bẫy khí là gợi ý mạnh cho cHP.
-
Bệnh bụi phổi Asbestos (Asbestosis):
- Cách phân biệt: Hình ảnh HRCT gần như không thể phân biệt với UIP. Điểm mấu chốt là tìm kiếm các "Mảng màng phổi" (Pleural plaques) vôi hóa hoặc không vôi hóa ở màng phổi thành và cơ hoành. Tiền sử tiếp xúc nghề nghiệp là yếu tố quyết định.
-
Khí phế thũng cạnh vách (Paraseptal Emphysema):

Hình 2: Axial lung‑window CT image likely demonstrating thin‑walled peripheral cysts consistent with paraseptal emphysema.
* *Cách phân biệt:* Rất dễ nhầm với hình ảnh tổ ong vì các kén khí cũng nằm sát màng phổi. Tuy nhiên, khí phế thũng cạnh vách thường chỉ có một lớp nang đơn lẻ, thành nang rất mỏng và thường đi kèm với khí phế thũng trung tâm tiểu thùy ở thùy trên. Trong khi đó, tổ ong trong UIP thường xếp chồng nhiều lớp và nằm ở thùy dưới.
4. Viêm phổi kẽ tróc vảy (Desquamative Interstitial Pneumonia - DIP):
* Cách phân biệt: Liên quan chặt chẽ đến hút thuốc lá. Hình ảnh chủ đạo là GGO lan tỏa ưu thế thùy dưới, có thể kèm theo các nang khí nhỏ nằm rải rác trong vùng kính mờ (khác với vị trí dưới màng phổi của UIP).
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Viêm phổi tăng cảm xơ hóa (Fibrotic hypersensitivity pneumonitis)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân tiến triển khó thở và ho khan kéo dài, có tiền sử tiếp xúc lâu dài với chim.
-
Đặc điểm hình ảnh học: HRCT cho thấy các dấu hiệu xơ hóa phổi kèm theo các nốt kính mờ trung tâm tiểu thùy (centrilobular ground-glass nodules) poorly-defined lan tỏa khắp các vùng phổi.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa rõ nét cho chẩn đoán phân biệt UIP và NSIP. Sự hiện diện của nốt trung tâm tiểu thùy và tiền sử tiếp xúc kháng nguyên (chim) là dấu hiệu then chốt hướng tới chẩn đoán Viêm phổi tăng cảm mạn tính (cHP), một dạng ILD quan trọng cần phân biệt với UIP để có chiến lược điều trị tránh tiếp xúc.
🩺 Ca bệnh: Viêm phổi Pneumocystis (Pneumocystis pneumonia)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nhiễm HIV với lượng lympho T CD4 thấp, biểu hiện bằng ho và khó thở.
-
Đặc điểm hình ảnh học: CT ngực thấy các vùng kính mờ (Ground-glass opacity - GGO) lan tỏa hai bên, kèm theo các nang khí (pneumatoceles) ở các vùng thùy trên.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của mô hình kính mờ lan tỏa trong ILD. Trong bối cảnh bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng, GGO lan tỏa đối xứng là dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ viêm phổi do Pneumocystis jirovecii (PJP), khác biệt với phân bố thùy dưới đặc trưng của UIP hay NSIP ở bệnh nhân tự miễn.
🩺 Ca bệnh: Lao kê và bệnh lý lympho tổ chức bào nuốt hồng cầu
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân suy giảm miễn dịch nền, đau ngực và sụt cân.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy các nốt phổi nhỏ lan tỏa rải rác hai bên (miliary nodules) kết hợp với các vùng đậm nhu mô phổi (airspace opacification).
-
Đối chiếu lý thuyết: Mô hình nốt miliary (nốt nhỏ 1-3mm rải rác đồng đều) là một dạng biểu hiện của bệnh phổi kẽ thứ phát do nhiễm trùng lan tỏa. Việc nhận diện mô hình nốt miliary này giúp phân biệt với các nguyên nhân xơ hóa phổi kẽ idiopathic (như IPF) và hướng tới chẩn đoán lao hoặc nhiễm trùng huyết.
🩺 Ca bệnh: Nhiễm lao lan tỏa với bệnh lao kê, viêm hạch và viêm đại tràng
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Đau bụng kéo dài 1 tháng tại khu vực lưu hành bệnh lao.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Phát hiện các nốt phổi kiểu miliary (miliary pulmonary nodules), hạch mật độ thấp (low attenuation adenopathy) và dấu hiệu viêm đại tràng.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này củng cố kiến thức về mô hình nốt miliary trong chẩn đoán phân biệt ILD. Sự kết hợp giữa tổn thương phổi lan tỏa và các dấu hiệu ngoại phổi (hạch, tiêu hóa) là chìa khóa để xác định nguyên nhân nhiễm trùng (tuberculosis) thay vì các bệnh lý xơ hóa phổi nguyên phát.
Điểm mấu chốt lâm sàng
-
Bẫy chẩn đoán "Tổ ong": Cần phân biệt rõ hình ảnh tổ ong (Honeycombing) với giãn phế quản co kéo (Traction bronchiectasis) nặng và khí phế thũng cạnh vách. Tổ ong thực thụ phải là các nang khí có thành chung và xếp thành ít nhất 2 lớp sát màng phổi. Nếu chỉ thấy 1 lớp nang, hãy cẩn trọng với chẩn đoán UIP.
-
Tầm quan trọng của thì thở ra (Expiratory CT): Luôn yêu cầu chụp thêm một vài lát cắt ở thì thở ra nếu nghi ngờ Viêm phổi tăng cảm (HP) để tìm kiếm dấu hiệu bẫy khí, giúp phân biệt với UIP/NSIP.
-
Tư thế nằm sấp (Prone position): Trong giai đoạn sớm của ILD, các vùng mờ ở đáy phổi phía sau có thể là do xẹp phổi thụ động (Dependent atelectasis). Chụp tư thế nằm sấp giúp xác định xem các vùng mờ này có biến mất hay không. Nếu vẫn tồn tại, đó là tổn thương thực thể của bệnh phổi kẽ.
-
Tìm kiếm dấu hiệu bệnh hệ thống: Luôn kiểm tra thực quản (giãn thực quản trong xơ cứng bì), khớp vai (hẹp khe khớp, bào mòn trong viêm khớp dạng thấp) và tim (to thất phải trong tăng áp động mạch phổi) trên phim CT ngực để tìm nguyên nhân thứ phát của ILD.
-
Mô hình "Indeterminate for UIP": Khi HRCT có các dấu hiệu xơ hóa nhưng không điển hình cho UIP (ví dụ: phân bố không ưu thế dưới màng phổi, hoặc có quá nhiều GGO), đừng vội kết luận là UIP. Những trường hợp này cần thảo luận đa chuyên khoa (MDT - Multidisciplinary Team) giữa bác sĩ lâm sàng hô hấp, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ giải phẫu bệnh.
Bài tiếp theo
Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 7: Nhiễm trùng phổi: Viêm phổi và các biến chứng". Sau khi đã nắm vững các mô hình tổn thương kẽ mạn tính, chúng ta sẽ chuyển sang phân tích các tổn thương nhu mô cấp tính do tác nhân vi sinh vật và cách nhận diện các biến chứng nguy hiểm trên CT.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Fig. 2. - PMC12215178 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC12215178 (Open Access)
-
[Hình 2] Axial (lung window) (CT) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/paraseptal-emphysema-1?case_id=paraseptal-emphysema-1