Tại sao bài này quan trọng?
Giải phẫu học bình thường (Normal Anatomy)
Hình 1: Sơ đồ tim với nhãn các buồng và mạch
Sơ đồ liên quan giải phẫu
Mô tả chi tiết các mặt cắt chuẩn
1. Mặt cắt trục dọc cạnh ức (Parasternal Long Axis - PLAX)
-
Kỹ thuật: Đặt đầu dò ở gian sườn thứ 3 hoặc 4, dọc theo bờ trái xương ức. Điểm đánh dấu (marker) của đầu dò hướng về phía vai phải của bệnh nhân (khoảng 1-2 giờ).
-
Cấu trúc hiển thị: Mặt cắt này đi qua đỉnh tim, thất trái, van hai lá (mitral valve), van động mạch chủ (aortic valve), động mạch chủ lên (ascending aorta), nhĩ trái và thất phải (đoạn ra vào - outflow tract).

Hình 2: Hình siêu âm tim mặt cắt dọc PLAX
- Điểm mốc quan trọng:
- Vách liên thất (Interventricular septum - IVS) phải thẳng đứng.
- Van hai lá mở về phía nhĩ trái trong tâm trương.
- Động mạch chủ lên nằm ngay phía trước vách liên thất. Sự liên tục vách liên thất - động mạch chủ (septoaortic continuity) là một dấu hiệu quan trọng để loại trừ thông liên thất (Ventricular Septal Defect - VSD).
- Thất phải xuất hiện như một cấu trúc hình bán nguyệt nằm ở phía trước động mạch chủ, đóng vai trò là cửa sổ âm (acoustic window) để quan sát động mạch chủ.
2. Mặt cắt trục ngang cạnh ức (Parasternal Short Axis - PSAX)
-
Cấp độ van động mạch chủ (Aortic Valve Level): Van động mạch chủ hiển thị dạng hình chữ Y (Y-shaped) trong tâm trương với 3 lá van: lá vành phải (right coronary cusp), lá không vành (non-coronary cusp) và lá vành trái (left coronary cusp). Quan sát được thân chung động mạch vành trái (Left Main Coronary Artery) nhánh ra từ lá van trái. Nhĩ phải (Right Atrium) và van ba lá (Tricuspid Valve) cũng hiển thị ở phần này.
-
Cấp độ cơ nhú (Papillary Muscle Level): Đây là cấp độ quan trọng nhất để đánh giá độ dày thành thất trái, kích thước buồng thất và chức năng bơm. Hai cơ nhú chính của thất trái là cơ nhú trước bên (anterolateral papillary muscle) và cơ nhú sau giữa (posteromedial papillary muscle) hiển thị ở vị trí 3 giờ và 8 giờ trên mặt đồng hồ.
-
Cấp độ mỏm tim (Apical Level): Tại đỉnh, buồng thất trái thu nhỏ lại, không còn thấy cơ nhú. Mặt cắt này giúp đánh giá sự mỏng đi (thinned-out) hoặc phì đại mỏm tim (apical hypertrophy) hoặc huyết khối mỏm tim (apical thrombus).
3. Các mặt cắt từ mỏm tim (Apical Views)
-
Mặt cắt 4 buồng từ mỏm (Apical 4-Chamber - A4C): Mặt cắt này chia tim thành 4 buồng: nhĩ trái, thất trái, nhĩ phải và thất phải.
-
Điểm mốc: "Vách chữ thập" (crux cordis) nơi vách liên thất gặp vách liên nhĩ.
-
Van hai lá (Mitral valve) bám ở vị trí xa hơn so với van ba lá (Tricuspid valve) về phía đỉnh tim.
-
Dải điều hòa (moderator band) có thể thấy ở thất phải.
-
Thất trái có dạng hình elip (elliptical) chứ không phải hình tròn.
-
Mặt cắt 2 buồng từ mỏm (Apical 2-Chamber - A2C): Từ A4C, xoay đầu dò 90 độ ngược chiều kim đồng hồ. Mặt cắt này hiển thị nhĩ trái, thất trái, van hai lá và mỏm tim. Nó giúp đánh giá thành trước (anterior wall) và thành dưới (inferior wall) của thất trái.
-
Mặt cắt 3 buồng từ mỏm (Apical 3-Chamber - A3C): Từ A2C, xoay tiếp 60 độ. Mặt cắt này tương tự như PLAX nhưng nhìn từ đỉnh tim. Nó hiển thị thất trái, van hai lá, đường ra thất trái (Left Ventricular Outflow Tract - LVOT), van động mạch chủ và động mạch chủ lên. Đây là mặt cắt tốt nhất để đánh giá dòng chảy qua van hai lá và van động mạch chủ bằng Doppler.
4. Mặt cắt dưới sườn (Subcostal View)
-
Mặt cắt 4 buồng dưới sườn: Tương tự A4C nhưng nhìn từ dưới lên. Rất hữu ích cho bệnh nhân có bệnh phổi tắc nghẽn hoặc sau phẫu thuật tim khi cửa sổ thành ngực bị hạn chế.
-
Mặt cắt tĩnh mạch chủ dưới (IVC View): Quan sát tĩnh mạch chủ dưới (Inferior Vena Cava - IVC) đổ vào nhĩ phải. Đánh giá sự xẹp của IVC khi hít thở sâu để ước tính áp lực nhĩ phải (Right Atrial Pressure).
5. Mặt cắt trên hố ức (Suprasternal View)
- Mặt cắt trục dọc cung động mạch chủ: Hiển thị động mạch chủ lên (Ascending Aorta), cung động mạch chủ (Aortic Arch) và động mạch chủ xuống (Descending Aorta). Quan sát được nhánh động mạch cánh tay đầu (Innominate artery), động mạch cảnh chung trái (Left Common Carotid) và động mạch dưới đòn trái (Left Subclavian).

Hình 3: Siêu âm suprasternal hiển thị cung động mạch chủ và các nhánh của nó
- Mặt cắt này quan trọng để đánh giá bệnh lý bóc tách động mạch chủ (Aortic Dissection), hẹp eo động mạch chủ (Coarctation).
Các thông số đo đạc bình thường (Khuyến cáo ASE 2015)
| Thông số | Mặt cắt đo | Giá trị bình thường (Tham khảo) |
|---|---|---|
| Đường kính nội thất trái (LVID) | PSAX hoặc M-mode qua PLAX | |
| - Cuối tâm trương (LVIDd) | PSAX (2D) hoặc PLAX (M-mode) | 3.9 - 5.3 cm (Nam); 3.5 - 5.0 cm (Nữ) |
| - Cuối tâm thu (LVIDs) | PSAX (2D) hoặc PLAX (M-mode) | 2.5 - 3.7 cm (Nam); 2.3 - 3.5 cm (Nữ) |
| Độ dày vách liên thất (IVSd) | PLAX (M-mode) hoặc PSAX | 0.6 - 1.0 cm |
| Độ dày thành sau thất trái (LVPWd) | PLAX (M-mode) hoặc PSAX | 0.6 - 1.0 cm |
| Kích thước Nhĩ trái (LA) | PLAX (trong tâm trương) | ≤ 4.0 cm |
| Động mạch chủ lên (Ascending Aorta) | PLAX (mức xoang Valsalva) | < 3.7 cm |
| Thất phải (RV) | A4C (đo tại đáy thất) | < 4.2 cm |
Biến thể giải phẫu và Phát triển (Anatomical Variants)
-
Dây chằng giả thất trái (Left Ventricular False Tendons): Đây là các sợi cơ mỏng nối liền vách liên thất với thành tự do thất trái hoặc giữa các cơ nhú. Chúng thường vô hại nhưng có thể gây nhầm lẫn với huyết khối (thrombus) trên siêu âm 2D.
-
Cấu trúc trong nhĩ phải (Eustachian Valve/Chiari Network): Trong nhĩ phải, van Eustachian và mạng lưới Chiari là các cấu trúc giải phẫu bình thường, nhìn giống như các dây mỏng lơ lửng, có thể bị nhầm với huyết khối hoặc sùi. Tuy nhiên, chúng rất mỏng và có tính di động linh hoạt.
-
Sự bất đối xứng của thất phải: Thất phải có hình dạng phức tạp hơn thất trái do có dải điều hòa (moderator band). Trong mặt cắt ngắn, thất phải có thể trông hơi giãn nhẹ ở người bình thường.
-
Phì đại bất đối xứng vách liên thất (Asymmetric Septal Hypertrophy): Ở một số người bình thường, vách liên thất có thể dày hơn thành sau một chút (tỷ lệ < 1.3). Nếu tỷ lệ này vượt quá 1.5, cần nghi ngờ bệnh lý cơ tim phì đại (Hypertrophic Cardiomyopathy), đặc biệt khi có sự di động ra trước của van hai lá trong thì tâm thu (Systolic Anterior Motion - SAM).
-
Bất thường vị trí tim: Việc nhận biết sai lệch vị trí tim (Dextrocardia - tim bên phải) ngay từ các mặt cắt cơ bản là rất quan trọng để định hướng thăm dò.
Phương pháp khảo sát hình ảnh tối ưu
-
Siêu âm tim (Echocardiography):
-
Ưu điểm: Thời gian thực, không xâm lấn, không có bức xạ ion hóa, chi phí thấp, đánh giá được cả giải phẫu và chức năng, dòng máu (Doppler), và áp lực trong buồng tim.
-
Nhược điểm: Phụ thuộc vào cửa sổ siêu âm (acoustic windows) của bệnh nhân (béo phì, bệnh phổi nặng làm khó quan sát).
-
Chụp X-quang ngực (Chest X-ray):
-
Vai trò: Đánh giá tổng quát hình dạng tim, kích thước bóng tim, tình trạng phổi và mạch máu phổi.
-
CT Scan tim (Cardiac CT):
-
Vai trò: Đặc biệt tốt trong đánh giá giải phẫu động mạch vành (Coronary Arteries), màng ngoài tim, và bệnh lý động mạch chủ.
-
MRI Tim (Cardiac MRI):
-
Vai trò: "Tiêu chuẩn vàng" (Gold Standard) trong đánh giá thể tích buồng tim, khối lượng cơ tim, phân suất tống máu (Ejection Fraction - EF), và đặc tính mô học tim (tissue characterization).
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Phình màng ngăn nhĩ (Atrial Septal Aneurysm)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ có tiền sử đái tháo đường, được chỉ định siêu âm tim để đánh giá tiền mê trước phẫu thuật.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh siêu âm cho thấy sự phình quá mức của màng ngăn nhĩ vào buồng nhĩ phải hoặc nhĩ trái trong chu kỳ tim, đi kèm với độ linh hoạt cao của mô.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa tầm quan trọng của việc đánh giá giải phẫu màng ngăn nhĩ trong mặt cắt 4 buồng từ mỏm (A4C) hoặc dưới sườn để tầm soát nguy cơ huyết khối.
🩺 Ca bệnh: Nhị cửa vào phải thất (Double Inlet Right Ventricle)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ được khám sức khỏe định kỳ ở quý thứ hai của thai kỳ, siêu âm phát hiện dị tật tim thai.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm thai nhi cho thấy cả van hai lá và van ba lá đều đổ vào một thất duy nhất là thất phải, thất trái bị kém phát triển.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình về tầm quan trọng của việc xác định các mặt cắt chuẩn và mốc giải phẫu từ giai đoạn bào thai để phát hiện các dị tật tim bẩm sinh phức tạp.
Điểm mấu chốt giải phẫu
-
Tư thế bệnh nhân là chìa khóa: Luôn yêu cầu bệnh nhân nằm nghiêng trái (left lateral decubitus) tối đa để đưa tim sát vào thành ngực, tối ưu hóa chất lượng hình ảnh.
-
Hiểu rõ không gian: Khi cầm đầu dò, hãy hình dung vị trí của nó so với tim. Việc xoay đầu dò phải từ từ và có chủ đích để truy tìm các cấu trúc giải phẫu.
-
Tối ưu hóa mặt cắt ngang cơ nhú (PSAX Papillary Muscle): Đây là mặt cắt quan trọng nhất để đo đạc thất trái. Hãy chắc chắn thất trái có hình tròn hoàn hảo ở giữa màn hình để tránh sai số đo đạc.
-
Cẩn thận với các "điểm mù": Trong mặt cắt A4C, hãy điều chỉnh vị trí đầu dò để đảm bảo thất trái trông đối xứng, tránh nhìn méo vách liên thất hoặc thành bên.
-
Luôn sử dụng Doppler màu: Sau khi có mặt cắt 2D chuẩn, hãy bật Doppler màu để kiểm tra nhanh các dòng hở (regurgitation) hoặc dòng hẹp (stenosis).
Bài tiếp theo
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Xem nguồn
Heart numlabels.svg
Wikimedia Commons · Wapcaplet., Wikimedia Commons (CC BY-SA 3.0)
- Hình 2Xem nguồn
Parasternal long axis (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/parasternal-long-axis-view-normal-transthoracic-echocardiography?case_id=parasternal-long-axis-view-normal-transthoracic-echocardiography
- Hình 3Xem nguồn
Figure 3 - PMC13221870
Y văn PubMed Central · Hình từ báo cáo PMC13221870 (Open Access)