Tại sao bài này quan trọng?
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)

Hình 2: Sơ đồ phân bố các nhánh động mạch vành (LAD, RCA, LCX)

Hình 1: Hình minh hoạ mô phỏng mảng xơ vữa dễ vỡ
Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI/X-quang)

Hình 3: CT four chamber view cho thấy pseudoaneurysm với cổ nối hẹp
-
Điện ảnh Cine (Cine MRI): Cho phép đánh giá dày thành cơ tim, thể tích buồng tim và phân suất tống máu (Ejection fraction). Nó phát hiện rối loạn vận động thành thất (Wall motion abnormalities) như giảm vận động (Hypokinesis), không vận động (Akinesis) hoặc vận động nghịch lý (Dyskinesis) - đặc điểm của phình thất.
-
T1/T2 Mapping và STIR: Giúp phân biệt nhồi máu cấp tính (nước trong mô tăng lên, tín hiệu T2 tăng) và nhồi máu mãn tính (sẹo xơ hóa).
-
Gadolinium Late Enhancement (LGE): Đây là kỹ thuật quan trọng nhất để đánh giá tính khả dụng của cơ tim (Viability) và diện tích sẹo. Vùng sẹo nhồi máu sẽ sáng lên (hyperenhancement) dưới màng nội tâm (subendocardial) và xuyên thành thất (transmural). Sơ đồ 17 vùng cơ tim của ASE (American Society of Echocardiography) thường được áp dụng để báo cáo vị trí tổn thương một cách hệ thống. MRI cũng cực kỳ nhạy trong việc phát hiện huyết khối buồng thất trái (LV thrombus), thường xuất hiện ở vùng đỉnh có vận động nghịch lý, và phân biệt huyết khối với khối u (Tumor).
| Biến chứng | Đặc điểm hình ảnh chính | Vị trí thường gặp | Dấu hiệu đi kèm |
|---|---|---|---|
| Phình thất trái thật sự (True LV Aneurysm) | Túi phình rộng, cổ nối rộng, thành mỏng có thể canxi, vận động nghịch lý. | Đỉnh thất trái (Apex) hoặc thành trước-lateral. | Huyết khối buồng (Mural thrombus), dòng chảy xoắn. |
| Giả phình thất trái (Pseudoaneurysm) | Túi phình hẹp, cổ nối nhỏ (< 50% chiều rộng túi), do rách thành bị hạn chế. | Thành sau hoặc thành bên thất trái. | Nguy cơ vỡ cao, có vách sẹo mỏng. |
| Thủng vách liên thất (VSD) | Dòng chảy qua vách liên thất trên Doppler hoặc MRI; sự gián đoạn vách. | Vách liên thất gần đỉnh (do tắc LAD). | Suy tim phải cấp, sung huyết phổi. |
| Đứt cơ nhú (Papillary Muscle Rupture) | Hở van hai lá cấp nặng, lật van thất trái (flail leaflet) trên hình ảnh động. | Cơ nhú sau (thường gặp hơn cơ nhú trước). | Tràn dịch phổi, phù phổi thùy trên. |
| Huyết khối buồng thất (LV Thrombus) | Khối đính trong buồng thất, thường ở vùng đỉnh hoặc phình thất; không tăng cường độ. | Đỉnh thất trái (Apex) trong vùng vận động nghịch lý. | Nguy cơ thuyên tắc mạch hệ thống. |
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
- Phình thất trái thật sự (True Aneurysm) vs. Giả phình thất trái (Pseudoaneurysm):
- Phân biệt: Phình thật có cổ nối rộng (chiếm > 50% đường kính túi phình) và thành túi bao gồm tất cả các lớp thành tim (nhiều khi mỏng và canxi). Giả phình có cổ nối hẹp (chiếm < 50% đường kính túi) và thành túi chỉ bao gồm màng ngoài tim và mô sẹo, không có cơ tim. Giả phình có nguy cơ vỡ cao hơn nhiều và cần phẫu thuật cấp cứu, trong khi phình thật thường điều trị nội trừ và phẫu thuật chọn lọc.
- Huyết khối buồng thất (LV Thrombus) vs. Khối u cơ tim (Cardiac Tumor):
- Phân biệt: Huyết khối thường nằm trong buồng thất, đính vào vùng cơ tim bị tổn thương (ví dụ đỉnh phình), có hình dạng bất thường và không tăng cường độ sau tiêm thuốc cản quang (trên CT/MRI). Khối u (như u nhầy - Myxoma) thường có cuống đính vào vách liên thất nhĩ trái hoặc van, có thể tăng cường độ và xuất hiện ở vị trí điển hình không liên quan đến vùng nhồi máu.
- Hở van hai lá do đứt cơ nhú vs. Hở van hai lá do nguyên nhân khác:
- Phân biệt: Đứt cơ nhú thường xảy ra cấp tính sau nhồi máu, gây suy tim nặng nhanh chóng và phù phổi thùy trên đơn độc trên X-quang. Trên siêu âm hoặc MRI, thấy lật lá van (flail leaflet) do mất điểm bám. Các nguyên nhân khác như giãn van vành (Mitral annular calcification) hoặc sa van (Prolapse) thường diễn tiến từ từ và có hình ảnh giải phẫu khác nhau (canxi vòng van, dày lá van).
- Đau ngực do nhồi máu cơ tim vs. Đau ngực do Bóc tách động mạch chủ (Aortic Dissection):
- Phân biệt: Cả hai đều là cấp cứu tim mạch. Tuy nhiên, bóc tách động mạch chủ thường có đau dữ dội xé toạc, có thể lan xuống lưng. Trên X-quang ngực, thấy giãn trung thất rộng. CT mạch máu chủ (CTA) sẽ thấy vách bóc tách (intimal flap) và hai lòng mạch (true/false lumen), trong khi nhồi máu cơ tim có thể thấy tổn thương động mạch vành và vùng thiếu máu cơ tim trên MRI.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Bệnh lý động mạch vành đa nhánh (Multivessel coronary artery disease)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền chứng không chịu được gắng sức (exercise intolerance) khoảng 8 tháng, ngoại tâm thu, và thay đổi điện tâm đồ (T âm tính ở vùng dưới và trước).
-
Đặc điểm hình ảnh học: CT tim cho thấy động mạch vành phải bị tắc nghẽn hoàn toàn. Hình ảnh còn thấy hẹp mức độ cao ở đoạn gần động mạch liên thất trước (LAD) do mảng vữa có nguy cơ cao và hẹp nhánh sau-bên trái.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa rõ ràng cơ chế xơ vữa động mạch vành gây tắc nghẽn đa nhánh. Sự tắc nghẽn động mạch vành phải dẫn đến nhồi máu cơ tim vùng dưới mạn tính, trong khi tổn thương mảng vữa không ổn định ở LAD tiềm ẩn nguy cơ nhồi máu cấp tính.
🩺 Ca bệnh: Sẹo cơ tim (Myocardial scarring)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim vùng sau với động mạch vành bị tắc nghẽn từ lâu, hiện tại có cơn đau thắt ngực ổn định.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Chụp CT động mạch vành phát hiện vùng sẹo cơ tim giới hạn rõ ở thành thất giữa vùng dưới, tương ứng với vị trí tắc của động mạch xuống sau (PDA), trong khi các động mạch vành còn lại bình thường.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của giai đoạn mãn tính sau nhồi máu cơ tim. Vùng sẹo xơ hóa tại thành dưới là kết quả của hoại tử cơ tim trước đó, phù hợp với mô hình 17 vùng cơ tim trong việc đánh giá tiên lượng và mức độ tổn thương.
🩺 Ca bệnh: Huyết khối mỏm thất trái (Left ventricular apical thrombus)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Phát hiện tình cờ huyết khối trên siêu âm tim ở bệnh nhân không có tiền sử bệnh tim được biết đến trước đó.
-
Đặc điểm hình ảnh học: MRI tim cho thấy tổn thương dính vào đỉnh thất trái, nơi thành thất có hiện tượng không vận động (akinesis). Tổn thương có tín hiệu thấp trên chuỗi perfusion đầu tiên và không tăng cường độ sau tiêm Gadolinium, đặc trưng của tổn thương không mạch máu.
-
Đối chiếu lý thuyết: Huyết khối buồng thất là biến chứng nguy hiểm của nhồi máu cơ tim, thường hình thành tại vùng đỉnh có rối loạn vận động nghịch lý hoặc không vận động. Việc phát hiện huyết khối không tăng cường độ giúp phân biệt với khối u cơ tim và đánh giá nguy cơ thuyên tắc mạch hệ thống.
Điểm mấu chốt lâm sàng
- Sơ đồ 17 vùng cơ tim (ASE 17-segment model): Luôn sử dụng mô hình này để bản địa hóa vị trí tổn thương thiếu máu hoặc nhồi máu. Ví dụ, vùng hạ và hạ-bên thường liên quan đến động mạch vành phải (RCA), trong khi vùng trước và đỉnh liên quan đến động mạch liên thất trước (LAD).

Hình 4: Sơ đồ 17 đoạn tim (ASE 17‑segment model)
-
Nhận diện "Cổ chai" hẹp (Stenosis): Trên CT động mạch vành, một tổn thương được coi là đáng kể khi gây hẹp > 50% (độ nặng trung bình) hoặc > 70% (độ nặng) đường kính lòng mạch, đặc biệt khi có triệu chứng lâm sàng tương ứng.
-
Cảnh giác với Giả phình (Pseudoaneurysm): Bất kỳ khối phình hẹp có cổ nối nhỏ ở thất trái đều phải nghi ngờ giả phình. Đây là biến chứng nguy hiểm có nguy cơ vỡ cao, đòi hỏi chẩn đoán hình ảnh chính xác để can thiệp phẫu thuật ngay lập tức.
-
Đánh giá tính khả dụng (Viability): Trong MRI, việc sử dụng chuỗi Late Gadolinium Enhancement (LGE) là quan trọng. Nếu vùng sẹo xuyên thành thất > 50% độ dày thành cơ tim, khả năng phục hồi chức năng sau tái thông mạch vành là thấp (không khả dụng).
-
Dấu hiệu X-quang của biến chứng cơ nhú: Đừng bỏ qua dấu hiệu phù phổi thùy trên đơn độc (Isolated right upper lobe edema) trên phim X-quang ngực của bệnh nhân đau ngực cấp tính; đây là manh mối quan trọng gợi ý hở van hai lá cấp tính do đứt cơ nhú.
Bài tiếp theo
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Xem nguồn
Image only (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/variation-in-fetal-heart-rate-through-gestation?lang=us
- Hình 2Xem nguồn
Ca lâm sàng Radiopaedia (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/left-ventricular-myocardial-segmentation-and-coronary-artery-territories-2
- Hình 3Xem nguồn
Four chamber view (C+ arterial phase) (CT) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/left-ventricular-pseudoaneurysm-1
- Hình 4Xem nguồn
Ca lâm sàng Radiopaedia (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/brain-ventricle-anatomy-illustration
