Bài 14: Tiếp cận chẩn đoán phân biệt các tổn thương dạng khối vùng tủy sống và ống sống
Tại sao bài này quan trọng?
Trong thực hành lâm sàng thần kinh và chẩn đoán hình ảnh, việc đối mặt với một tổn thương dạng khối (mass lesion) trong ống sống là một thách thức lớn. Các tổn thương này có thể biểu hiện bằng các triệu chứng lâm sàng tương tự nhau như đau lưng, đau rễ (radicular pain), dị cảm (paresthesia), hoặc hội chứng chèn ép tủy (myelopathy) tiến triển. Tuy nhiên, thái độ xử trí, phương pháp phẫu thuật và tiên lượng của bệnh nhân lại phụ thuộc hoàn toàn vào bản chất mô bệnh học và vị trí giải phẫu chính xác của khối u.
Chìa khóa vàng để tiếp cận nhóm bệnh lý này là phân chia khoang giải phẫu (compartmentalization). Ống sống được chia thành ba khoang chính dựa trên mối tương quan với màng cứng (dura mater) và màng mềm (pia mater):
- Ống sống (Spinal canal)
- Trong màng cứng (Intradural)
- Khoang nội tủy (Intramedullary compartment): Nằm bên trong nhu mô tủy sống.
- Khoang ngoài tủy dưới màng cứng (Intradural extramedullary compartment): Nằm ngoài nhu mô tủy nhưng bên trong khoang dưới nhện (subarachnoid space), giới hạn bởi màng cứng.
- Ngoài màng cứng (Extradural)
- Khoang ngoài màng cứng (Extradural compartment): Nằm ngoài màng cứng, liên quan đến thân đốt sống, đĩa đệm và khoang mỡ ngoài màng cứng.
- Trong màng cứng (Intradural)
Việc xác định sai khoang tổn thương trên Cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) là một cạm bẫy hình ảnh (pitfall) thường gặp, dẫn đến định hướng chẩn đoán sai lệch. Ví dụ, một khối u ngoài màng cứng lớn có thể chèn ép mạnh làm xẹp khoang dưới nhện và đẩy lệch tủy sống, dễ bị đọc nhầm thành tổn thương trong màng cứng nếu người đọc không nắm vững các dấu hiệu định vị. Do đó, bài học này sẽ trang bị cho các học viên một tư duy tiếp cận logic, hệ thống, dựa trên các dấu hiệu hình ảnh học đặc trưng để phân biệt chính xác các tổn thương này, từ đó đưa ra chẩn đoán phân biệt tối ưu nhất.
Lưu đồ tiếp cận & Thuật toán chẩn đoán
Để tiếp cận một tổn thương dạng khối trong ống sống, người thầy thuốc chẩn đoán hình ảnh cần tuân thủ quy trình phân tích có hệ thống. Bước đầu tiên và quan trọng nhất không phải là tìm bản chất khối u, mà là xác định tâm tổn thương (epicenter) nằm ở khoang nào.
Các dấu hiệu định vị khoang trên MRI
- Tổn thương nội tủy (Intramedullary):
- Gây phình tủy sống (cord expansion) trên cả lát cắt dọc (sagittal) và lát cắt ngang (axial).

Hình 1: MRI cột sống thoracic cho thấy khối nội tủy gây phình tủy và chèn ép tủy sống
* Xóa mờ hoặc làm hẹp khoang dưới nhện (subarachnoid space) bao quanh tủy một cách đồng đều.
-
Tổn thương ngoài tủy dưới màng cứng (Intradural extramedullary):
- Đẩy lệch tủy sống sang bên đối diện.
- Làm rộng khoang dưới nhện (subarachnoid space) ở cùng bên với tổn thương (dấu hiệu hình liềm - meniscus sign).
- Tạo góc nhọn (acute angle) với màng cứng tại vị trí tiếp xúc.
-
Tổn thương ngoài màng cứng (Extradural):
- Đẩy lệch cả tủy sống và màng cứng (được nhận diện qua dải mỡ ngoài màng cứng hoặc màng cứng giảm tín hiệu trên T2).

Hình 2: Myelography lưng cho thấy chèn ép ngoại màng cứng và giảm tín hiệu cột sống
* Làm hẹp khoang dưới nhện (subarachnoid space) ở cả bên tổn thương và bên đối diện.
* Tạo góc tù (obtuse angle) với màng cứng và xương đốt sống lân cận.
Dưới đây là lưu đồ thuật toán quyết định (decision tree) giúp định hướng chẩn đoán dựa trên vị trí khoang và các đặc điểm hình ảnh then chốt:
Đang tải sơ đồ logic...
Bảng so sánh đối chiếu đặc điểm (Comparative Table)
Để giúp các học viên có cái nhìn tổng quan và dễ dàng đối chiếu trên lâm sàng, dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa bốn bệnh lý kinh điển thường gặp nhất trong ống sống, đại diện cho các khoang khác nhau: U màng tủy (Meningioma), U bao dây thần kinh (Nerve sheath tumor - Schwannoma/Neurofibroma), Áp xe ngoài màng cứng (Epidural abscess), và Thoát vị đĩa đệm di trú (Migrated disc herniation).
| Tiêu chí so sánh | U màng tủy (Meningioma) | U bao dây thần kinh (Schwannoma) | Áp xe ngoài màng cứng (Epidural abscess) | Thoát vị đĩa đệm di trú (Migrated disc herniation) |
|---|---|---|---|---|
| Độ tuổi điển hình | Trung niên đến người già (40 - 70 tuổi), ưu thế nữ giới mạnh mẽ. | Mọi lứa tuổi (thường 30 - 60 tuổi), nam nữ tương đương. | Mọi lứa tuổi, thường có yếu tố nguy cơ (đái tháo đường, tiêm tĩnh mạch). | Người trẻ đến trung niên (30 - 50 tuổi), liên quan đến vận động nặng. |
| Vị trí tổn thương điển hình | Khoang ngoài tủy dưới màng cứng (IDEM). Ưu thế cột sống ngực (≈ 80%). | Khoang ngoài tủy dưới màng cứng (IDEM). Có thể ra ngoài màng cứng qua lỗ liên hợp. | Khoang ngoài màng cứng (ED). Thường ở cột sống thắt lưng hoặc ngực. | Khoang ngoài màng cứng (ED), phía sau thân đốt sống, sát đĩa đệm gốc. |
| Đặc điểm ngấm thuốc (Enhancement) | Ngấm thuốc (enhancement) đồng nhất, mạnh mẽ. Có "dấu hiệu đuôi màng cứng" (dural tail sign). | Ngấm thuốc (enhancement) mạnh nhưng thường không đồng nhất do thoái hóa nang. | Ngấm thuốc dạng viền (rim enhancement) dày, không đều của vỏ áp xe. | Không ngấm thuốc ở trung tâm, có thể ngấm thuốc viền mỏng dạng phản ứng. |

Hình 3: MRI cột sống thoracic hiển thị meningioma với dấu hiệu dải dày màng cứng (dural tail)
| Tín hiệu trên T1WI | Đồng tín hiệu (isointense) hoặc giảm tín hiệu nhẹ so với tủy sống. | Đồng tín hiệu (isointense) hoặc giảm tín hiệu nhẹ so với tủy sống. | Giảm tín hiệu (hypointense) rõ rệt. | Đồng tín hiệu (isointense) với đĩa đệm gốc (thường giảm tín hiệu). |
| Tín hiệu trên T2WI | Đồng tín hiệu (isointense) hoặc tăng tín hiệu nhẹ. Có thể giảm tín hiệu nếu vôi hóa nhiều. | Tăng tín hiệu mạnh, không đồng nhất. Có thể có "dấu hiệu bia bắn" (target sign). | Tăng tín hiệu mạnh (dịch mủ). | Tín hiệu thay đổi, thường tăng tín hiệu nhẹ đến vừa tùy mức độ ngậm nước. |
| Dấu hiệu hình ảnh chìa khóa | Chân bám màng cứng rộng, góc tiếp xúc tù với màng cứng, vôi hóa (calcification) trên CT. | Tổn thương hình quả tạ (dumbbell shape) làm rộng lỗ liên hợp (neural foramen). | Hạn chế khuếch tán (diffusion restriction) trên DWI. Đi kèm viêm đĩa đệm đốt sống (discitis-osteomyelitis). | Liên tục với đĩa đệm gốc qua một "dải liên kết" mỏng trên các lát cắt liên tiếp. |
| Gợi ý loại trừ lâm sàng | Không có hội chứng nhiễm trùng; tổn thương đơn độc, tiến triển chậm. | Có thể liên quan đến bệnh lý NF2 nếu tổn thương đa ổ; tiến triển chậm. | Hội chứng nhiễm trùng rõ (sốt, tăng WBC, CRP). Đau lưng dữ dội, cấp tính. | Đau khởi phát cấp tính sau chấn thương hoặc gắng sức; không có sốt. |
Các yếu tố lâm sàng loại trừ mấu chốt
Khi phân tích các tổn thương dạng khối vùng tủy sống, việc áp dụng các "quy tắc loại trừ" dựa trên các dấu hiệu hình ảnh học mang tính quyết định là cực kỳ quan trọng để thu hẹp chẩn đoán vi sai.
1. Phân biệt U màng tủy (Meningioma) và U bao dây thần kinh (Schwannoma)
Đây là hai tổn thương u ngoài tủy dưới màng cứng thường gặp nhất, chiếm hơn 80% các khối u ở khoang này. Để phân biệt chúng, hãy dựa vào các yếu tố sau:
-
Mối tương quan với lỗ liên hợp: Schwannoma có xu hướng phát triển dọc theo rễ thần kinh đi ra ngoài màng cứng, tạo nên hình ảnh "quả tạ" (dumbbell shape) và làm rộng lỗ liên hợp (neural foraminal widening) kèm mòn xương (pressure resorption) có bờ viền rõ. Meningioma hầu như luôn khu trú hoàn toàn trong ống sống và hiếm khi làm rộng lỗ liên hợp (neural foramen).
-
Chân bám màng cứng (Dural attachment): Meningioma có chân bám rộng vào màng cứng và thường có dấu hiệu đuôi màng cứng (dural tail sign) do phản ứng màng cứng lân cận. Schwannoma không có chân bám màng cứng thực sự mà chỉ tiếp xúc.
-
Vôi hóa: Sự hiện diện của vôi hóa (calcification) bên trong u (nhìn rõ nhất trên CT hoặc là vùng giảm tín hiệu hoàn toàn trên tất cả các chuỗi xung MRI) hướng mạnh đến Meningioma (thể cát - psammomatous meningioma). Schwannoma rất hiếm khi vôi hóa nhưng lại rất hay bị thoái hóa nang (cystic degeneration) và xuất huyết cũ.
2. Phân biệt Áp xe ngoài màng cứng (Epidural Abscess) và Thoát vị đĩa đệm di trú (Migrated Disc Herniation)
Cả hai tổn thương này đều nằm ở khoang ngoài màng cứng và có thể gây chèn ép rễ/tủy cấp tính.
-
Sự liên tục với đĩa đệm: Thoát vị đĩa đệm di trú, dù có di chuyển xa đến đâu (lên trên hoặc xuống dưới), thường vẫn giữ một dải liên kết mỏng có cùng tín hiệu với đĩa đệm gốc. Áp xe ngoài màng cứng là một ổ dịch mủ tự do trong khoang mỡ ngoài màng cứng, không liên tục với cấu trúc đĩa đệm theo cách này.
-
Tổn thương xương và đĩa đệm phối hợp: Áp xe ngoài màng cứng hiếm khi xuất hiện đơn độc mà thường là biến chứng của viêm đĩa đệm đốt sống nhiễm trùng (pyogenic discitis-osteomyelitis). Do đó, nếu thấy tổn thương hủy xương ở hai bờ khớp đốt sống kèm xẹp và tăng tín hiệu T2 của đĩa đệm lân cận, chẩn đoán áp xe ngoài màng cứng gần như chắc chắn.
-
Xung khuếch tán (Diffusion-Weighted Imaging - DWI): Đây là vũ khí cực kỳ hiệu quả. Dịch mủ trong áp xe ngoài màng cứng chứa nhiều tế bào viêm và mảnh vụn tế bào, gây ra hiện tượng hạn chế khuếch tán (diffusion restriction) mạnh (tăng tín hiệu trên DWI và giảm hệ số khuếch tán biểu kiến (Apparent Diffusion Coefficient - ADC)). Ngược lại, mảnh thoát vị đĩa đệm không có hiện tượng hạn chế khuếch tán thực sự (ADC bình thường hoặc cao).
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân bị bán thân bất lực chân trái kéo dài một tháng, đi kèm các triệu chứng rối loạn cảm giác và vận động.
-
Đặc điểm hình ảnh học: MRI cho thấy tổn thương hình bầu dục tăng tín hiệu T2 ở vùng bên ngoài tủy sống cổ. Trên T1 sau tiêm thuốc cản quang, tổn thương có dạng ngấm thuốc hình vòng (ring-like enhancement). Đồng thời phát hiện các tổn thương đặc trưng ở não bộ (chất trắng quanh não thất và thể chai).
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của tổn thương nội tủy (intramedullary) do viêm mất myelin. Tổn thương thường ngắn, nằm ở bên tủy (dorsolateral), và ngấm thuốc dạng vòng hoặc mở vòng, phù hợp với chẩn đoán phân biệt viêm tủy trong nhóm bệnh lý nội tủy.
🩺 Ca bệnh: Bệnh Von Hippel-Lindau (Von Hippel-Lindau disease)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử gia đình hoặc các tổn thương đa hệ thống, khám phát hiện khối u tủy sống và khối u thận.
-
Đặc điểm hình ảnh học: MRI phát hiện nhiều tổn thương nội tủy tăng cường độ tín hiệu sau tiêm gadolinium, lớn nhất tại C4/5, đi kèm nang tủy (syrinx). Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (Computed Tomography Angiography - CTA) cho thấy các tổn thương này rất giàu mạch máu. Phát hiện thêm khối u thận trái.
-
Đối chiếu lý thuyết: U mạch máu (Hemangioblastoma) là nguyên nhân phổ biến nhất của khối u nội tủy có mạch máu phong phú. Sự hiện diện của nang tủy (syrinx) kèm theo và tổn thương đa hệ thống (như u thận) là dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ hội chứng Von Hippel-Lindau.
🩺 Ca bệnh: Viêm đĩa đệm - viêm xương tủy L2/3 tiến triển nặng (Discitis-Osteomyelitis)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân liệt hai chi dưới, tiền sử đổ mồ hôi đêm kéo dài nhiều tuần, gợi ý nhiễm trùng mãn tính.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy hủy xương nặng nề tại thân đốt L2 và L3, mất chiều cao đốt sống (hai đốt chỉ còn bằng chiều cao một đốt), kèm viêm khớp mặt và hình thành áp xe rộng lân cận.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là tổn thương ngoài màng cứng (extradural) điển hình do nhiễm trùng. Sự hủy hoại đĩa đệm và hai bờ khớp đốt sống lân cận là dấu hiệu chìa khóa phân biệt với thoát vị đĩa đệm thông thường hoặc u ác tính, thường gặp trong viêm đĩa đệm - viêm xương tủy (Discitis-Osteomyelitis) do vi khuẩn.
🩺 Ca bệnh: Gãy xương đốt sống bệnh lý (Pathological vertebral fracture)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử ung thư thận, hiện tại xuất hiện dị cảm chi chân phải.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Phá hủy xương L2 lan rộng toàn bộ thân đốt sống, lan qua cuống đốt sống và mỏm ngang, gây gãy xẹp đốt sống (>50%). Có khối mô mềm ngoài xương và chèn ép ống sống.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là tổn thương ngoài màng cứng thứ phát do di căn ung thư. Dấu hiệu hủy xương lan rộng, phá hủy vỏ xương và khối mô mềm ngoài xương đi kèm giúp phân biệt với gãy xương do loãng xương, phù hợp với nguyên tắc đánh giá xương đốt sống lân cận trong chẩn đoán phân biệt.
🩺 Ca bệnh: Thoát vị đĩa đệm gian đốt sống (Prolapsed Intervertebral Disc - PIVD)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Đau lưng dưới kèm đau lan kiểu tia điện xuống hai chi dưới, đau tăng khi gập người. Dấu hiệu Lasegue dương tính.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Tại mức L4-L5, thấy lồi đĩa đệm dạng nền rộng chèn ép bao tủy. Đĩa đệm thoát vị có tín hiệu thấp hơn các đĩa khác do mất nước.
-
Đối chiếu lý thuyết: Tổn thương nằm khoang ngoài màng cứng, liên tục trực tiếp với đĩa đệm gốc. Đặc điểm tín hiệu giảm trên T2 do mất nước là dấu hiệu hình ảnh học cơ bản giúp xác định bản chất đĩa đệm của tổn thương, phân biệt với các khối u khác cùng khoang.
Điểm mấu chốt phân biệt
Để không bị lạc lối trong "mê cung" các tổn thương dạng khối vùng tủy sống, hãy luôn ghi nhớ 4 nguyên tắc cốt lõi sau:
-
Luôn xác định khoang trước khi đọc bản chất: Hãy tìm dấu hiệu đẩy lệch tủy sống và khoang dưới nhện (subarachnoid space). Nếu khoang dưới nhện cùng bên rộng ra: đó là tổn thương ngoài tủy dưới màng cứng (IDEM). Nếu khoang dưới nhện hai bên đều hẹp và tủy bị đẩy lệch kèm màng cứng bị ép vào trong: đó là tổn thương ngoài màng cứng (ED).
-
Đánh giá xương đốt sống lân cận: Tổn thương từ xương lan vào khoang ngoài màng cứng (như di căn xương - extradural metastasis) luôn đi kèm với tình trạng hủy xương, mất liên tục vỏ xương hoặc xẹp thân đốt sống. Ngược lại, các khối u lành tính phát triển chậm như Schwannoma chỉ gây mòn xương (pressure resorption) dạng áp lực với viền xơ hóa rõ.
-
Tận dụng xung DWI/ADC trong chẩn đoán phân biệt khối ngoài màng cứng dạng nang: Khi phân biệt giữa áp xe ngoài màng cứng và các tổn thương dạng nang khác (như nang màng nhện ngoài màng cứng (extradural arachnoid cyst)), sự hạn chế khuếch tán (diffusion restriction) (DWI tăng, ADC giảm) là tiêu chuẩn vàng chỉ ra mủ (áp xe).
-
Bối cảnh lâm sàng là chìa khóa quyết định: Một tổn thương ngấm thuốc viền ngoài màng cứng ở bệnh nhân sốt cao, đau lưng dữ dội và tăng CRP là áp xe cho đến khi có bằng chứng ngược lại. Cũng tổn thương đó ở một bệnh nhân có tiền sử ung thư phổi hoặc ung thư vú lại hướng nhiều đến tổn thương di căn có hoại tử trung tâm.
Bài tiếp theo
Sau khi đã làm chủ được tư duy phân chia khoang và tiếp cận chẩn đoán phân biệt các tổn thương dạng khối trong ống sống, chúng ta sẽ bước sang bài học cuối cùng của lộ trình: "Bài 15: Phác đồ chẩn đoán phân biệt các bệnh lý cột sống phổ biến trên lâm sàng". Bài học tiếp theo sẽ tổng hợp toàn bộ các kiến thức từ giải phẫu, thoái hóa, chấn thương, u xương đến u tủy để xây dựng một phác đồ tiếp cận toàn diện, giúp bạn tự tin giải quyết mọi ca bệnh cột sống trên lâm sàng một cách nhanh chóng và chính xác nhất.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Fig. 1 - PMC13220377 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13220377 (Open Access)
-
[Hình 2] Figure 1 - PMC13211620 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13211620 (Open Access)
-
[Hình 3] Fig. 3 - PMC13015055 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13015055 (Open Access)