Series (7)
Frontal Vertebral artery

Bệnh Von Hippel-Lindau
Nguồn gốc
Bệnh sử lâm sàng
Chẩn đoán & Phát hiện
- Một số hình ảnh MRI chọn lọc cho thấy nhiều tổn thương nội tủy có ngấm thuốc, tổn thương lớn nhất tại đoạn C4/5, đi kèm với ống rỗng tủy (syrinx).
- Chụp mạch chọn lọc qua catheter cho thấy các tổn thương tủy có tăng tưới máu rõ rệt (hypervascular), phù hợp với u mạch đệm tủy sống (hemangioblastoma).
- MRI cho thấy khối tổn thương ở cực dưới thận trái, phù hợp với ung thư tế bào ống thận (renal cell carcinoma).
Chẩn đoán
Bệnh Von Hippel-Lindau (Von Hippel-Lindau disease)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư di căn tủy sống kèm theo ống rỗng tủy thứ phát
- 2.U tủy nội tủy dạng biểu mô (ependymoma)
- 3.U lympho hệ thần kinh trung ương nguyên phát
Điểm giảng dạy
- "Bệnh Von Hippel-Lindau (VHL) là rối loạn trội trên nhiễm sắc thể thường do đột biến gen VHL trên nhiễm sắc thể 3p25.3."
- "U mạch đệm ở hệ thần kinh trung ương là biểu hiện phổ biến nhất của VHL, thường xuất hiện ở tủy sống và tiểu não."
- "Ung thư tế bào ống thận ở bệnh VHL thường xuất hiện nhiều ổ và cả hai bên, đòi hỏi theo dõi định kỳ và can thiệp sớm."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Renal Cell Carcinoma with Cystic Changes (Ung thư biểu mô tế bào thận có biến đổi dạng nang)

Von Hippel-Lindau disease (Bệnh Von Hippel Lindau)

Renal cell carcinoma (stage I) (Ung thư biểu mô tế bào thận (giai đoạn I))

Renal Cell Carcinoma with Collecting System Involvement (Ung thư tế bào thận xâm lấn hệ thống đài bể thận)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Von Hippel-Lindau Disease with Pancreatic and Renal Involvement (Bệnh Von Hippel-Lindau)
Chẩn đoán phân biệt

Brain metastases from breast cancer

Cerebral Abscesses with Ventriculitis (Áp xe não (cerebral abscesses))

Cerebral Radiation Necrosis Following Radiosurgery for Brain Metastasis (Hoại tử não do tia xạ)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)

Glioblastoma involving splenium of corpus callosum

Multiple Sclerosis with Disseminated White Matter and Spinal Cord Lesions (Xơ cứng rải rác)