Tại sao bài này quan trọng?
Lưu đồ tiếp cận & Thuật toán chẩn đoán

Hình 1: Hình ảnh siêu âm tim mặt cắt dưới sườn (subcostal view) cho thấy cấu trúc tim bình thường.
Bảng so sánh đối chiếu đặc điểm (Comparative Table)
| Đặc điểm siêu âm | Sốc giảm thể tích (Hypovolemic) | Sốc tim (Cardiogenic) | Sốc tắc nghẽn - Ép tim (Tamponade) | Sốc tắc nghẽn - Thuyên tắc phổi (PE) | Sốc phân bố - Nhiễm khuẩn (Septic) |
|---|---|---|---|---|---|
| Kích thước thất trái (LV) | Nhỏ, lòng thất trống (Empty) | Thường giãn, tăng thể tích cuối tâm trương | Bình thường hoặc nhỏ (do bị chèn ép) | Bình thường hoặc nhỏ | Bình thường hoặc giãn nhẹ |
| Chức năng co bóp LV | Tăng động (Hyperdynamic) | Giảm động toàn bộ hoặc khu trú | Bình thường hoặc tăng động | Bình thường hoặc tăng động | Tăng động hoặc giảm (do ức chế cơ tim) |
| Kích thước thất phải (RV) | Nhỏ, xẹp | Thường giãn (thứ phát sau suy tim trái) | Xẹp thất phải trong thì tâm trương | Giãn lớn (RV/LV > 1.0) | Bình thường |
| Vách liên thất (IVS) | Bình thường | Di động nghịch thường (nếu có block nhánh) | Bình thường | Dẹt (D-shape) trong thì tâm thu/tâm trương | Bình thường |
| Dịch màng ngoài tim | Không | Có thể có (dịch mạn tính) | Lượng nhiều, gây đè sụp các buồng tim | Không | Không |
| Tĩnh mạch chủ dưới (IVC) | Xẹp (< 1cm), thay đổi nhiều theo hô hấp | Căng giãn (> 2cm), không thay đổi theo hô hấp | Căng giãn, không thay đổi theo hô hấp (Plethora) | Căng giãn, không thay đổi theo hô hấp | Thường xẹp hoặc bình thường |
Các yếu tố lâm sàng loại trừ mấu chốt
1. Sốc giảm thể tích: Dấu hiệu "Kissing Papillary Muscles"

Hình 2: Hình ảnh siêu âm tim cho thấy dấu hiệu "Kissing Papillary Muscles" trên mặt cắt trục ngang (PSAX).
2. Sốc tắc nghẽn do Thuyên tắc phổi (PTE): Dấu hiệu McConnell
Hình 3: Video siêu âm cho thấy dấu hiệu McConnell (động thái bất thường của thành thất phải với đỉnh vẫn co bóp).
3. Sốc tắc nghẽn do Ép tim cấp (Cardiac Tamponade)
Hình 4: Video siêu âm PLAX cho thấy sụp nhĩ phải (RA collapse) trong trường hợp ép tim.
-
Đè sụp nhĩ phải (RA collapse): Xảy ra ở cuối thì tâm trương/đầu thì tâm thu. Đây là dấu hiệu sớm nhất nhưng ít đặc hiệu.
-
Đè sụp thất phải (RV collapse): Xảy ra ở thì tâm trương. Đây là dấu hiệu có độ đặc hiệu cao hơn cho tình trạng ép tim lâm sàng.
-
IVC căng giãn (IVC plethora): Nếu IVC vẫn xẹp theo hô hấp, khả năng ép tim là rất thấp (giá trị dự báo âm tính cao).
4. Sốc tim (Cardiogenic Shock)
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Bệnh cơ tim Takotsubo (Takotsubo cardiomyopathy)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân ngừng tuần hoàn trong một thủ thuật xâm lấn dưới gây mê, cần siêu âm giường bệnh đánh giá ngay lập tức.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm cho thấy giảm động nặng và phình đại (ballooning) của các đoạn đỉnh thất trái, phân suất tống máu giảm nặng (ước tính 30%). Sau 3 tuần điều trị, chức năng co bóp đỉnh tim cải thiện rõ rệt.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của sốc tim (Cardiogenic shock) do nguyên nhân không thiếu máu cục bộ. Hình ảnh phình đỉnh với đáy tim bảo tồn co bóp là dấu hiệu đặc trưng giúp phân biệt với nhồi máu cơ tim cấp hoặc bệnh cơ tim giãn trong quy trình FoCUS.
🩺 Ca bệnh: Tràn dịch màng tim (Pericardial effusion)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp, hội chứng Sjogren và suy giáp, nhập viện với ho mãn tính và các triệu chứng tiêu hóa.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh siêu âm phát hiện lượng dịch màng ngoài tim mức độ trung bình với các dấu hiệu gợi ý tình trạng ép tim sắp xảy ra (impending tamponade), bao gồm sự thay đổi thất thất theo nhịp tim.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa cho nhóm sốc tắc nghẽn (Obstructive shock). Việc nhận diện dịch màng tim và đánh giá các dấu hiệu huyết động học ép tim (như đè sụp thất phải/nhĩ phải) là ưu tiên hàng đầu trong thuật toán FoCUS để chỉ định chọc dịch cấp cứu kịp thời.
🩺 Ca bệnh: Huyết khối nội tim (Intracardiac thrombosis)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân Parkinson ngất xỉu sau khi đi vệ sinh, sau đó bị nôn mửa, hạ huyết áp và ngừng mạch, cần hồi sức tim phổi (CPR).
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm trong quá trình ngừng tuần hoàn phát hiện có huyết khối trong lòng buồng tim, giải thích nguyên nhân tắc nghẽn dòng máu dẫn đến suy tuần hoàn đột ngột.
-
Đối chiếu lý thuyết: Trong bối cảnh cấp cứu, FoCUS giúp xác định nguyên nhân tắc nghẽn cơ học (sốc tắc nghẽn) gây ngừng tuần hoàn. Phát hiện huyết khối nội tim là chỉ định quan trọng thay đổi chiến lược điều trị, chẳng hạn như cân nhắc điều trị tiêu sợi huyết hoặc can thiệp lấy huyết khối.
Điểm mấu chốt phân biệt
-
Quy tắc "Nhị phân" (Binary Rule): Trong cấp cứu, đừng cố gắng đo đạc các chỉ số phức tạp. Hãy tập trung vào các câu hỏi Có/Không: Có dịch màng tim không? RV có to hơn LV không? LV có co bóp không? IVC có xẹp không?
-
Đừng chỉ nhìn vào tim, hãy nhìn cả IVC: Tĩnh mạch chủ dưới là "cửa sổ" phản ánh áp lực nhĩ phải. Một bệnh nhân sốc có IVC xẹp hoàn toàn gợi ý sốc giảm thể tích hoặc sốc phân bố. Ngược lại, một IVC căng giãn (Plethoric IVC) gợi ý nguyên nhân tại tim (sốc tim, ép tim) hoặc tắc nghẽn phía sau (thuyên tắc phổi).
-
Dấu hiệu McConnell là chìa khóa: Phân biệt giãn RV do thuyên tắc phổi cấp với giãn RV do bệnh phổi mạn tính (Cor pulmonale). Trong bệnh mạn tính, thành RV thường dày (> 5mm) và không có sự tăng động vùng mỏm khu trú như trong dấu hiệu McConnell.
-
Cạm bẫy của IVC: Ở bệnh nhân đang thở máy áp lực dương, IVC thường giãn ra và ít thay đổi theo chu kỳ hô hấp ngay cả khi không có quá tải dịch. Do đó, cần thận trọng khi diễn giải chỉ số IVC ở nhóm bệnh nhân này.
-
Tích hợp đa phương thức: FoCUS nên được kết hợp với siêu âm phổi (Lung Ultrasound) để tìm dấu hiệu phù phổi cấp (B-lines) hoặc tràn dịch màng phổi, giúp tăng độ chính xác trong việc xác định nguyên nhân gây khó thở và sốc.
Bài tiếp theo
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Xem nguồn
Heart subcostal echocardiography view.jpg
Wikimedia Commons · Patrick J. Lynch, medical illustrator, Wikimedia Commons (CC BY 2.5)
- Hình 2Xem nguồn
Image only (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/variation-in-fetal-heart-rate-through-gestation?lang=us
- Hình 3Xem nguồn
Apical 4C - Parasternal short-axis - Parasternal long-axis RV inflow (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/pulmonary-embolism-50?case_id=pulmonary-embolism-50&lang=gb
- Hình 4Xem nguồn
PLAX (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/pericardial-effusion-with-tamponade
