Bài 3: Đánh giá chức năng tâm thu thất trái và thất phải
Tại sao bài này quan trọng?
Đánh giá chức năng tâm thu (systolic function) là nền tảng cốt lõi và là chỉ định thường xuyên nhất trong siêu âm tim. Chức năng bơm của thất trái (left ventricle - LV) và thất phải (right ventricle - RV) quyết định trực tiếp khả năng cung cấp máu cho các cơ quan và tiên lượng sống còn của bệnh nhân. Trong thực hành lâm sàng hàng ngày, từ phòng khám đến phòng hồi sức tích cực, việc xác định chính xác phân suất tống máu (ejection fraction - EF) và các chỉ số co bóp thất phải là chìa khóa để chẩn đoán suy tim, hướng dẫn điều trị bằng các thuốc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS), quyết định thời điểm cấy máy tái đồng bộ tim (cardiac resynchronization therapy - CRT) hoặc đánh giá mức độ nguy kịch trong các cơn nhồi máu cơ tim cấp.
Đối với thất trái, phân suất tống máu thất trái (left ventricular ejection fraction - LVEF) là tham số định lượng quan trọng nhất để phân loại suy tim tâm thu (systolic heart failure) thành suy tim phân suất tống máu giảm (heart failure with reduced ejection fraction - HFrEF) hay suy tim phân suất tống máu bảo tồn (heart failure with preserved ejection fraction - HFpEF). Tuy nhiên, LVEF đơn thuần đôi khi không phản ánh đầy đủ trạng thái chức năng toàn cầu, đặc biệt trong các bệnh lý van tim hay tình trạng tải (tiền tải và hậu tải) thay đổi đột ngột. Do đó, việc nắm vững các phương pháp đo lường chính xác như phương pháp Simpson (Simpson's method) và hiểu rõ về rối loạn vận động vùng (regional wall motion abnormality - RWMA) là vô cùng quan trọng.
Về phía thất phải, dù lâu nay ít được chú ý hơn so với thất trái, nhưng vai trò của nó trong tiên lượng của nhiều bệnh lý tim phổi, nhồi máu thất phải và tăng áp lực động mạch phổi (pulmonary hypertension) đã được chứng minh rõ ràng. Suy thất phải độc lập là yếu tố dự báo tử vong mạnh mẽ trong hội chứng suy hô hấp cấp (acute respiratory distress syndrome - ARDS) và bệnh thuyên tắc động mạch phổi (pulmonary embolism - PE). Việc đánh giá thất phải bằng các chỉ số siêu âm đơn giản nhưng chính xác như TAPSE (tricuspid annular plane systolic excursion) hay vận tốc sóng s' vòng van ba lá (tricuspid annular systolic velocity - S') giúp bác sĩ lâm sàng phát hiện sớm rối loạn chức năng thất phải, từ đó thay đổi chiến lược điều trị tích cực như tối ưu hóa tiền tải, giảm kháng lực mạch phổi và sử dụng thuốc tăng co bóp cơ tim chọn lọc.

Hình 3: Hình 4 phòng (Four chamber view) cho phép đo TAPSE trên M‑mode
Bài học này sẽ trang bị cho bạn kiến thức chuyên sâu về các phương pháp định lượng chức năng tâm thu, giúp bạn chuyển từ việc "ước lượng bằng mắt" sang "đo lường chính xác", nâng cao chất lượng chẩn đoán hình ảnh và khả năng hỗ trợ quyết định điều trị trên lâm sàng.
Định nghĩa & Cơ chế hình thành dấu hiệu
Chức năng tâm thu được định nghĩa là khả năng co bóp của tâm thất để tống thể tích nhát bóp (stroke volume - SV) ra khỏi buồng tim trong mỗi nhịp tim, đảm bảo cung lượng tim (cardiac output - CO) thỏa mãn nhu cầu trao đổi chất của cơ thể. Về mặt sinh lý, quá trình này phụ thuộc vào 3 yếu tố chính: tính co bóp của cơ tim (contractility), tiền tải (preload) và hậu tải (afterload).
Trong siêu âm tim, chúng ta đánh giá chức năng này thông qua sự thay đổi thể tích buồng tim và sự dày lên của thành thất trong thời kỳ tâm thu.
1. Đánh giá chức năng thất trái (left ventricular systolic function)
Phương pháp Simpson hai bình diện (Simpson's biplane method - ưu tiên hiện nay)

Hình 1: Hình 4 phòng (Annotated) cho phép học viên thấy các mặt cắt 4 và 2 buồng cần thiết cho phương pháp Simpson
Phương pháp Simpson (hay còn gọi là phương pháp đĩa - modified Simpson's method) dựa trên nguyên lý chia thể tích buồng thất trái thành một loạt các đĩa trụ chồng khít nhau theo chiều dọc trục dài của thất trái.
-
Cơ chế: Máy siêu âm sẽ tính toán thể tích của từng đĩa nhỏ (diện tích mặt cắt ngang x chiều cao đĩa) và cộng tổng lại để được thể tích toàn bộ. Việc này được thực hiện ở hai mặt cắt: mặt cắt 4 buồng từ đỉnh (apical 4-chamber view) và mặt cắt 2 buồng từ đỉnh (apical 2-chamber view).
-
Quy trình thực hiện:
- Thu được mặt cắt từ đỉnh tim 4 buồng chuẩn, đảm bảo đỉnh thất trái nằm ở giữa màn hình và không bị cắt ngắn.
- Vạch đường viền nội mạc (endocardial border) tại thời điểm cuối tâm trương (end-diastole) và cuối tâm thu (end-systole). Lưu ý loại bỏ cơ nhú (papillary muscles) và các thớ gân ra khỏi thể tích buồng tim để đảm bảo tính chính xác.
- Lặp lại quy trình trên tại mặt cắt 2 buồng từ đỉnh.
- Máy sẽ tự động tính toán thể tích cuối tâm trương (end-diastolic volume - EDV), thể tích cuối tâm thu (end-systolic volume - ESV) và phân suất tống máu thất trái (LVEF) theo công thức: LVEF = (EDV - ESV) / EDV.
Phương pháp này được coi là tiêu chuẩn vàng trong siêu âm 2D vì nó không phụ thuộc vào các giả định hình học đơn giản, do đó chính xác hơn cả trong trường hợp thất trái bị biến dạng (ví dụ: sau nhồi máu cơ tim có hình thành phình vách thất trái - left ventricular aneurysm).
Phương pháp Teichholz (công thức M-mode)
Hình 2: Hình 4 phòng (Apical) hiển thị vị trí đặt M‑mode cho đo LV
Đây là phương pháp truyền thống, dựa trên việc đo các đường kính thất trái ở mặt cắt trục ngắn cạnh ức qua mức cơ nhú (parasternal short axis view - papillary muscle level) sử dụng chế độ M-mode.
-
Cơ chế: Phương pháp này giả định thất trái là một hình cầu khuyết hoặc hình elip xoay, và sự thay đổi thể tích tỷ lệ thuận với lập phương của đường kính.
-
Công thức: V = (7.0 / (2.4 + D)) x D³ (trong đó D là đường kính nội thất).
-
Hạn chế: Phương pháp này chỉ chính xác khi thất trái có hình dạng bình thường và vận động đồng bộ. Trong các trường hợp suy tim nặng với thất trái giãn nở bất đối xứng, rối loạn vận động vùng lớn, hoặc bệnh cơ tim giãn (dilated cardiomyopathy), phương pháp Teichholz thường đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của bệnh (ước tính LVEF cao hơn thực tế) do nó không tính đến sự giảm vận động của các vùng thành thất không nằm trong đường cắt M-mode.
2. Đánh giá chức năng thất phải (right ventricular systolic function)
Thất phải có hình dạng giải phẫu phức tạp (hình lưỡi liềm khi nhìn trên mặt cắt ngang) và khó đánh giá hơn thất trái do sự phụ thuộc nhiều vào hậu tải (hệ mạch máu phổi). Các chỉ số sau đây được sử dụng rộng rãi trên lâm sàng:
-
TAPSE (tricuspid annular plane systolic excursion):
- Cơ chế: Đo khoảng dịch chuyển dọc của vòng van ba lá từ cuối tâm trương đến cuối tâm thu. Đây là thước đo cho sự co bóp dọc (longitudinal contraction) của thất phải.
- Cách đo: Sử dụng M-mode đặt qua vòng van ba lá bên (lateral tricuspid annulus) ở mặt cắt 4 buồng từ đỉnh.
- Giá trị: Bình thường > 17 mm. TAPSE giảm cho thấy có rối loạn chức năng tâm thu thất phải.
-
Vận tốc sóng s' vòng van ba lá (tricuspid annular systolic velocity - S'):
- Cơ chế: Sử dụng Doppler mô (tissue Doppler imaging - TDI) để đo vận tốc đỉnh tâm thu của vòng van ba lá bên.
- Giá trị: Bình thường > 9.5 cm/s.
-
Phân suất thay đổi diện tích (fractional area change - FAC):
- Cơ chế: Vạch viền nội mạc thất phải (endocardial border) ở cuối tâm trương và cuối tâm thu tại mặt cắt 4 buồng từ đỉnh. FAC được tính theo tỷ lệ phần trăm sự thay đổi diện tích buồng thất phải.
- Công thức: FAC = [(EDA - ESA) / EDA] x 100% (với EDA là diện tích cuối tâm trương, ESA là diện tích cuối tâm thu).
- Giá trị: Bình thường FAC > 35%.
3. Rối loạn vận động vùng (regional wall motion abnormality - RWMA)
RWMA là dấu hiệu sớm của thiếu máu cục bộ cơ tim (myocardial ischemia) hoặc nhồi máu cơ tim (myocardial infarction). Cơ chế hình thành dựa trên sự cung cấp máu theo phân vùng của các động mạch vành.

Hình 4: Sơ đồ 17 phân đoạn AHA của tim trái
-
Cơ chế: Khi động mạch vành bị tắc nghẽn hoặc hẹp nặng, vùng cơ tim tương ứng sẽ bị thiếu oxy, dẫn đến giảm động (hypokinesia), vô động (akinesia) hoặc vận động nghịch thường (dyskinesia) so với các vùng cơ tim lành lặn khác.
-
Mô hình phân đoạn (segmental model): Theo khuyến cáo của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), thất trái được chia thành 17 phân đoạn. Mỗi động mạch vành nuôi dưỡng các vùng cụ thể:

Hình 5: Sơ đồ chi tiết các phân đoạn tim trái theo khuyến cáo AHA
* **Nhánh liên thất trước của động mạch vành trái (LAD):** Thường nuôi dưỡng thành trước, vách liên thất trước và vùng đỉnh tim.
* **Nhánh mũ của động mạch vành trái (LCx):** Thành bên và thành sau bên.
* **Động mạch vành phải (RCA):** Thành dưới, vách liên thất dưới và thất phải.
Sơ đồ dưới đây tổng hợp các phương pháp đánh giá chức năng tâm thu và mối liên hệ với cơ chế bệnh sinh:
Đang tải sơ đồ logic...
Ý nghĩa chẩn đoán & Các bệnh lý liên quan
Việc đánh giá chính xác chức năng tâm thu thất trái và thất phải mang ý nghĩa chẩn đoán và tiên lượng to lớn trong hầu hết các bệnh lý tim mạch.
1. Ý nghĩa trong suy tim (heart failure)
-
Phân loại suy tim: LVEF là tham số bắt buộc để phân loại suy tim theo các hướng dẫn của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) và Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ/Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (ACC/AHA).
- HFrEF (suy tim phân suất tống máu giảm): LVEF ≤ 40%. Đòi hỏi phải tối ưu hóa điều trị nội khoa theo khuyến cáo (GDMT) bao gồm bốn trụ cột: thuốc ức chế beta, thuốc ức chế thụ thể angiotensin-neprilysin (ARNI) hoặc ức chế men chuyển (ACEi)/ức chế thụ thể (ARB), thuốc kháng aldosterone (MRA) và thuốc ức chế SGLT2.
- HFmrEF (suy tim phân suất tống máu giảm nhẹ): LVEF từ 41% đến 49%.
- HFpEF (suy tim phân suất tống máu bảo tồn): LVEF ≥ 50%. Chẩn đoán đòi hỏi phải kết hợp thêm các dấu hiệu của rối loạn chức năng tâm trương, kích thước nhĩ trái và nồng độ các peptide bài niệu (BNP/NT-proBNP).
-
Theo dõi đáp ứng điều trị: Sự cải thiện của LVEF theo thời gian sau khi điều trị nội khoa tối ưu hoặc sau khi cấy máy tái đồng bộ tim (CRT) là một chỉ số tiên lượng rất tốt.
2. Ý nghĩa trong bệnh động mạch vành (coronary artery disease - CAD)
- RWMA là dấu hiệu đặc hiệu: Rối loạn vận động vùng thường xuất hiện rất sớm, ngay cả trước khi có sự thay đổi trên điện tâm đồ (ECG) trong cơn thiếu máu cục bộ cơ tim cấp. Việc phát hiện RWMA giúp định vị nhánh động mạch vành bị tổn thương.

Hình 6: Hình 4 phòng (Ultrasound) cho thấy vùng vận động bất thường trong nhồi máu
- Đánh giá sự sống còn của cơ tim (myocardial viability): Đánh giá RWMA kết hợp với siêu âm tim gắng sức (stress echocardiography) giúp phân biệt vùng cơ tim bị sẹo xơ không thể phục hồi với vùng cơ tim ngủ đông (hibernating myocardium) có khả năng hồi phục chức năng sau khi được tái thông mạch vành bằng can thiệp mạch vành qua da (percutaneous coronary intervention - PCI) hoặc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (coronary artery bypass grafting - CABG).
3. Ý nghĩa trong đánh giá thất phải và huyết động học
-
TAPSE và S': Các chỉ số này rất nhạy trong chẩn đoán suy thất phải cấp tính, chẳng hạn như trong nhồi máu thất phải (do tắc nhánh động mạch vành phải RCA) hoặc thuyên tắc động mạch phổi diện rộng (massive pulmonary embolism).
-
Giá trị tiên lượng: Trong suy tim trái (left heart failure), sự xuất hiện đồng thời của suy thất phải (right ventricular failure) - được đánh giá qua FAC hoặc TAPSE giảm - là một yếu tố tiên lượng xấu, làm tăng tỷ lệ tử vong và tái nhập viện.
-
Tăng áp lực động mạch phổi (pulmonary hypertension): Thất phải phải co bóp chống lại hậu tải tăng cao trong lòng mạch phổi. Theo thời gian, thất phải sẽ giãn nở, phì đại và cuối cùng là suy giảm chức năng co bóp (TAPSE và FAC giảm).
Bảng dưới đây tóm tắt các giá trị tham khảo và ý nghĩa lâm sàng:
| Tham số | Phương pháp đo | Giá trị bình thường | Giá trị bất thường | Ý nghĩa lâm sàng |
|---|---|---|---|---|
| LVEF (Thất trái) | Simpson's Biplane | ≥ 52% (Nam), ≥ 54% (Nữ) | < 50% | Chẩn đoán, phân loại và theo dõi suy tim. Quyết định chỉ định ICD/CRT. |
| TAPSE (Thất phải) | M-mode (mặt cắt 4 buồng từ đỉnh) | ≥ 17 mm | < 17 mm | Đánh giá suy thất phải (nhồi máu thất phải, tăng áp phổi, suy tim phải). |
| S' (Thất phải) | Tissue Doppler (vòng van 3 lá) | > 9.5 cm/s | < 9.5 cm/s | Chỉ số nhạy đánh giá chức năng dọc thất phải. Lưu ý: Có thể giảm giả tạo sau phẫu thuật mở màng ngoài tim. |
| FAC (Thất phải) | 2D Planimetry (mặt cắt 4 buồng từ đỉnh) | > 35% | < 35% | Phản ánh tốt chức năng co bóp toàn bộ của thất phải. |
| RWMA | Quan sát trực quan trên 2D | Không có | Có (Giảm động/Vô động/Nghịch thường) | Dấu hiệu chỉ điểm của thiếu máu cục bộ hoặc nhồi máu cơ tim theo vùng tưới máu. |
Cạm bẫy chẩn đoán & Dấu hiệu giả (Pitfalls & Mimics)
Trong thực hành siêu âm tim, việc đánh giá chức năng tâm thu có thể gặp nhiều sai sót kỹ thuật dẫn đến chẩn đoán sai lệch. Dưới đây là những cạm bẫy phổ biến cần lưu ý:
1. Cạm bẫy trong đánh giá LVEF bằng phương pháp Simpson
-
Cắt ngắn đỉnh tim (apical foreshortening): Đây là lỗi kỹ thuật thường gặp nhất. Nếu đầu dò đặt quá cao trên thành ngực hoặc hướng chùm tia không đi qua đúng đỉnh tim thật sự, mặt cắt đỉnh tim sẽ bị cắt ngắn, làm buồng thất trái trông tròn hơn và ngắn hơn thực tế. Điều này dẫn đến việc máy tính toán thể tích EDV và ESV nhỏ hơn thực tế, và thường làm LVEF bị ước tính cao hơn thực tế (overestimation).
- Cách khắc phục: Luôn điều chỉnh đầu dò xuống khoang liên sườn thấp hơn và hướng ra ngoài để bộc lộ rõ vùng đỉnh tim mỏng nhất, đảm bảo trục dọc thất trái là dài nhất.
-
Bỏ sót vùng đỉnh (apical cap): Trong phương pháp Simpson, vùng đỉnh tim được tính toán riêng biệt. Nếu đường viền nội mạc không được vạch chính xác sát đến tận đỉnh cơ tim, sai số thể tích lớn sẽ xảy ra.
-
Trừ sai cơ nhú (papillary muscles): Theo khuyến cáo hiện hành, cơ nhú và các dải cơ tăng cường nên được tính gộp vào thành thất (tức là đường viền nội mạc đi men theo chân cơ nhú, sát vách tim). Nếu vạch viền bao cả cơ nhú vào trong buồng tim, thể tích ESV sẽ bị tăng lên, dẫn đến LVEF bị ước tính thấp hơn thực tế (underestimation).
2. Cạm bẫy trong phương pháp Teichholz
-
Sự phụ thuộc vào hình dạng thất trái: Teichholz giả định thất trái co bóp đồng tâm và đồng bộ. Trong trường hợp phình vách thất trái (left ventricular aneurysm) hoặc có rối loạn vận động vùng lớn, phương pháp này hoàn toàn không đáng tin cậy. Nó có thể cho kết quả LVEF bình thường (nếu đường cắt M-mode đi qua vùng cơ tim co bóp tốt ở đáy tim) trong khi thực tế bệnh nhân đang bị suy tim nặng với LVEF toàn bộ chỉ khoảng 25%.
-
Đo sai vị trí: Tia M-mode phải được đặt vuông góc và chính xác ngay sau mức bờ tự do của van hai lá (ngay trước mức cơ nhú). Nếu đặt lệch về phía đáy hoặc phía đỉnh tim, các trị số đường kính đo được sẽ không đại diện đúng cho kích thước thất trái.
3. Cạm bẫy trong đánh giá thất phải
-
Ảnh hưởng của phẫu thuật tim trước đó (post-cardiotomy): Sau các phẫu thuật tim hở (như phẫu thuật bắc cầu động mạch vành - CABG hoặc thay van tim), việc mở màng ngoài tim (pericardiotomy) làm thay đổi động học chuyển động dọc của tim. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng TAPSE và S' có thể giảm rất sâu ngay sau mổ và kéo dài nhiều tháng, mặc dù chức năng co bóp toàn bộ của thất phải (đánh giá qua FAC hoặc cộng hưởng từ tim) vẫn hoàn toàn bình thường.
- Lưu ý lâm sàng: Ở bệnh nhân sau mổ tim, không nên đơn độc dựa vào TAPSE hay S' để kết luận suy thất phải. Cần phối hợp đánh giá FAC hoặc siêu âm tim 3D nếu có điều kiện.
-
Góc Doppler: Khi đo S' bằng Doppler mô, cần đảm bảo chùm tia siêu âm song song với hướng chuyển động dọc của vòng van ba lá (góc lệch < 20 độ). Nếu góc lệch quá lớn, vận tốc đo được sẽ thấp hơn thực tế, dẫn đến chẩn đoán giả suy thất phải.
-
Sự phụ thuộc vào tiền tải: TAPSE chịu ảnh hưởng bởi điều kiện tải. Trong tình trạng giảm thể tích tuần hoàn nặng, TAPSE có thể giảm tạm thời mà không phải do tổn thương thực thể cơ tim thất phải.
4. Dấu hiệu giả của RWMA
-
Vận động nghịch thường của vách liên thất (paradoxical septal motion): Trong các trường hợp tăng áp lực thất phải nặng (gây quá tải áp lực) hoặc block nhánh trái (LBBB), vách liên thất có thể di động nghịch thường hoặc bị dẹt lại trong thời kỳ tâm thu. Hiện tượng này dễ bị nhầm lẫn với rối loạn vận động vùng do thiếu máu cục bộ cơ tim nhánh LAD.
-
Độ phân giải không gian kém (poor spatial resolution): Ở những bệnh nhân có cửa sổ siêu âm kém (như bệnh nhân COPD, béo phì), thành dưới thất trái thường khó quan sát rõ do bóng cản âm (acoustic shadow) từ phổi hoặc xương sườn. Điều này dễ dẫn đến việc đánh giá nhầm một vùng cơ tim bình thường thành giảm động.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Bệnh cơ tim giãn (Dilated cardiomyopathy)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nam, 45 tuổi, nhập viện vì khó thở khi gắng sức kèm phù hai chi dưới, gan to và tĩnh mạch cổ nổi, gợi ý tình trạng suy tim sung huyết toàn bộ.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm tim cho thấy buồng thất trái giãn lớn, hình dạng chuyển từ dạng elip sang dạng hình cầu. Chức năng tâm thu thất trái giảm nặng toàn bộ các thành tim. Có hở van hai lá thứ phát mức độ vừa do giãn vòng van và lệch vị trí cơ nhú.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF). Trong trường hợp buồng tim giãn lớn và biến dạng hình cầu như thế này, việc sử dụng phương pháp Teichholz sẽ cho sai số rất lớn. Phương pháp Simpson hai bình diện là bắt buộc để xác định chính xác thể tích buồng tim và LVEF, phục vụ cho việc tối ưu hóa điều trị nội khoa và xem xét chỉ định cấy máy phá rung (ICD) dự phòng đột tử.
🩺 Ca bệnh: Tăng huyết áp phổi do thuyên tắc mạn (Chronic thromboembolic pulmonary hypertension)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ, 52 tuổi, tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới, trình diện với biểu hiện khó thở tiến triển nặng dần, đau ngực kiểu màng phổi và có cơn ngất khi gắng sức.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm tim bộc lộ hình ảnh buồng thất phải giãn rất lớn, thành thất phải phì đại (> 5 mm). Vách liên thất bị đẩy lệch và dẹt lại về phía thất trái trong cả thời kỳ tâm thu và tâm trương (dấu hiệu D-shaped LV), thể hiện tình trạng quá tải cả áp lực và thể tích thất phải. Chỉ số TAPSE giảm nặng (< 12 mm) và FAC giảm rõ rệt.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh minh họa rõ nét hậu quả của tăng hậu tải thất phải mạn tính do tắc nghẽn mạch máu phổi. Sự suy giảm các chỉ số chức năng dọc thất phải (TAPSE, S') là những dấu hiệu chỉ điểm quan trọng cho thấy thất phải đã bắt đầu mất bù, giúp bác sĩ lâm sàng tiên lượng và quyết định các biện pháp can thiệp giải áp động mạch phổi kịp thời.
🩺 Ca bệnh: Sẹo cơ tim (Myocardial scarring)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nam, 68 tuổi, tiền sử nhồi máu cơ tim cũ thành dưới cách đây 2 năm đã được can thiệp đặt stent động mạch vành phải (RCA), hiện tại đi khám kiểm tra định kỳ.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên siêu âm tim, quan sát thấy vùng thành dưới thất trái (phân đoạn giữa và đỉnh) bị mỏng đi rõ rệt, tăng âm (gợi ý xơ hóa) và hoàn toàn không có sự dày lên hay di lệch hướng tâm trong thời kỳ tâm thu (vô động - akinesia). Các vùng cơ tim còn lại co bóp bù trừ tốt.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là biểu hiện điển hình của rối loạn vận động vùng (RWMA) giai đoạn muộn (sẹo cơ tim sau nhồi máu). Việc xác định chính xác ranh giới vùng vô động và đánh giá độ dày thành tim giúp tiên lượng khả năng phục hồi chức năng co bóp của vùng cơ tim này, đồng thời giúp tính toán chính xác LVEF toàn bộ bằng phương pháp Simpson thay vì Teichholz.
Điểm mấu chốt lâm sàng
Để tổng kết bài học về đánh giá chức năng tâm thu, dưới đây là 5 điểm mấu chốt bạn cần ghi nhớ và áp dụng trong thực hành lâm sàng:
-
Luôn ưu tiên phương pháp Simpson hai bình diện: Hãy tạo thói quen đo LVEF bằng phương pháp Simpson (kết hợp mặt cắt 4 buồng và 2 buồng từ đỉnh) cho tất cả các bệnh nhân, đặc biệt là bệnh nhân suy tim hoặc có bệnh mạch vành. Chỉ dùng Teichholz như một phương pháp tham khảo nhanh khi buồng tim hoàn toàn bình thường và không có rối loạn vận động vùng.
-
Cảnh giác với lỗi cắt ngắn đỉnh tim (foreshortening): Khi thực hiện mặt cắt từ đỉnh, hãy luôn tìm kiếm hình ảnh đỉnh tim mỏng nhất và chuyển động rõ nhất. Một mặt cắt bị cắt ngắn sẽ làm thể tích buồng tim nhỏ đi và ước tính LVEF cao hơn thực tế, có thể bỏ sót tình trạng suy tim nặng của bệnh nhân.
-
Đánh giá đa thông số đối với thất phải: Thất phải có cấu trúc hình học phức tạp, do đó không nên chỉ dựa vào một chỉ số đơn độc. Hãy kết hợp TAPSE (đánh giá chuyển động dọc), S' (vận tốc mô) và FAC (đánh giá diện tích toàn bộ) để có cái nhìn toàn diện nhất.
-
Nhận diện cạm bẫy sau phẫu thuật tim hở: Ở bệnh nhân sau mổ tim có mở màng ngoài tim, chỉ số TAPSE và S' thường giảm rất sâu một cách giả tạo. Lúc này, phân suất thay đổi diện tích (FAC) hoặc đánh giá trực quan chuyển động hướng tâm của thành tự do thất phải là những công cụ đáng tin cậy hơn.
-
Luôn đối chiếu số đo với đánh giá trực quan (eyeballing): Các con số đo đạc tự động có thể sai lệch do nhiễu ảnh hoặc vạch viền sai. Nếu bạn thấy một quả tim co bóp rất yếu trên màn hình nhưng máy tính toán ra LVEF 55%, hãy dừng lại, kiểm tra lại các đường vạch viền nội mạc và thực hiện đo lại.
Bài tiếp theo
Trong bài học này, chúng ta đã tập trung vào khả năng co bóp và tống máu (tâm thu) của tim. Tuy nhiên, một trái tim hoạt động hiệu quả không chỉ cần bơm máu tốt mà còn cần phải giãn ra để đón nhận máu một cách dễ dàng trong thời kỳ tâm trương. Trong Bài 4: Đánh giá chức năng tâm trương thất trái, chúng ta sẽ cùng khám phá các khái niệm về sự thư giãn cơ tim, tỷ lệ E/A, Doppler mô vòng van hai lá, và quy trình chẩn đoán suy tim tâm trương - một thể bệnh phức tạp và ngày càng phổ biến trong thực hành lâm sàng hiện đại.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] 4 chamber (Annotated image) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/fetal-echocardiograph-views
-
[Hình 2] Apical 4 chamber view (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/normal-bedside-echocardiogram-ultrasound?case_id=normal-bedside-echocardiogram-ultrasound&lang=us
-
[Hình 3] Four chamber view (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/normal-fetal-echocardiogram
-
[Hình 4] Image only (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/variation-in-fetal-heart-rate-through-gestation?lang=us
-
[Hình 5] Transverse (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/hypoplastic-right-heart-syndrome-antenatal
-
[Hình 6] 4 chamber (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/fetal-echocardiograph-views