Bài 9: U xương cột sống lành tính và ác tính
Tại sao bài này quan trọng?
Trong thực hành lâm sàng chẩn đoán hình ảnh (diagnostic imaging) cột sống, việc tiếp cận và đánh giá một tổn thương xương là một trong những thử thách lớn nhất nhưng cũng mang lại giá trị định hướng điều trị cao nhất. Đau lưng là một triệu chứng cực kỳ phổ biến, nhưng đằng sau đó có thể là một u máu thân đốt sống (vertebral hemangioma) lành tính tiến triển chậm hoặc một tổn thương di căn ác tính đang đe dọa gây gãy xương bệnh lý (pathological fracture) và chèn ép tủy sống (spinal cord compression) cấp tính. Sự nhầm lẫn trong chẩn đoán không chỉ dẫn đến các can thiệp ngoại khoa không cần thiết đối với các tổn thương lành tính, mà còn có thể làm mất đi "thời gian vàng" điều trị của bệnh nhân ung thư. Bài học này sẽ trang bị cho các bạn tư duy hệ thống để nhận diện, phân loại và chẩn đoán phân biệt chính xác các u xương cột sống thường gặp nhất dựa trên các dấu hiệu hình ảnh học kinh điển trên X-quang (radiography), cắt lớp vi tính (computed tomography - CT) và cộng hưởng từ (magnetic resonance imaging - MRI).
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
Hệ xương cột sống là vị trí thường gặp của cả u xương nguyên phát (primary bone tumors) và thứ phát (secondary bone tumors). Trong đó, tổn thương thứ phát hay di căn xương (bone metastasis) chiếm tỷ lệ áp đảo, gấp hơn 25 lần so với u xương nguyên phát. Sở dĩ cột sống là "đất lành" cho các tế bào ung thư di căn trú ngụ là do sự dồi dào của tủy đỏ (red marrow) và hệ thống đám rối tĩnh mạch Batson (Batson venous plexus) - một hệ thống tĩnh mạch không có van nối trực tiếp tuần hoàn hệ thống và tuần hoàn cửa với các xoang tĩnh mạch thân đốt sống, tạo điều kiện cho các tế bào u di chuyển dễ dàng khi có sự thay đổi áp lực ổ bụng.
Cơ chế di căn xương được chia thành hai nhóm chính dựa trên sự mất cân bằng giữa hoạt động của hủy cốt bào (osteoclasts) và tạo cốt bào (osteoblasts):
-
Di căn hủy xương (Osteolytic metastasis):
- Cơ chế: Tế bào u (thường từ ung thư phổi, thận, tuyến giáp, vú) tiết ra các yếu tố thể dịch như protein liên quan đến hormone cận giáp (parathyroid hormone-related protein - PTHrP), Interleukin-1 (IL-1), IL-6. Các yếu tố này kích thích tế bào tạo cốt bào tăng biểu hiện của RANKL (Receptor Activator of Nuclear Factor kappa-B Ligand). RANKL liên kết với thụ thể RANK trên bề mặt tiền hủy cốt bào, thúc đẩy sự biệt hóa và hoạt hóa hủy cốt bào mạnh mẽ, dẫn đến tiêu xương diện rộng.
- Hệ quả hình ảnh: Khuyết xương, mất chất vôi, dễ gây sập thân đốt sống.
-
Di căn tạo xương (Osteoblastic metastasis):
- Cơ chế: Tế bào u (điển hình là ung thư tuyến tiền liệt, một số thể ung thư vú) tiết ra các yếu tố kích thích tạo xương như Endothelin-1 (ET-1), các protein hình thái xương (bone morphogenetic proteins - BMPs), và con đường tín hiệu Wnt. Các chất này kích thích tạo cốt bào tăng sinh và lắng đọng chất nền dạng xương (osteoid) chưa khoáng hóa, sau đó nhanh chóng bị xơ hóa.
- Hệ quả hình ảnh: Tăng đậm độ xương dạng nốt hoặc lan tỏa (sclerosis).
Đối với các u xương nguyên phát:
-
U máu thân đốt sống (Vertebral hemangioma): Là tổn thương lành tính có nguồn gốc mạch máu phổ biến nhất ở cột sống. Sinh lý bệnh liên quan đến sự tăng sinh của các mạch máu mỏng thay thế các bè xương bình thường. Để bù đắp cho sự mất lực nâng đỡ, các bè xương dọc còn lại sẽ dày lên một cách thứ phát.
-
U nguyên bào xương (Osteoblastoma): Là u tạo xương lành tính nhưng có xu hướng tiến triển tại chỗ, đặc trưng bởi sự sản sinh chất nền dạng xương được bao quanh bởi các tạo cốt bào hoạt động mạnh. U có ái lực đặc biệt với cung sau cột sống (neural arch).
-
U tủy tương bào (Plasmacytoma) và Đa u tủy xương (Multiple myeloma): Là bệnh lý ác tính dòng tế bào plasma (plasma cells). Các tế bào u khu trú trong tủy xương tiết ra các yếu tố hoạt hóa hủy cốt bào (osteoclast activating factors - OAFs) gây ra các ổ khuyết xương sắc nét không có phản ứng xơ hóa xương xung quanh.
Dưới đây là sơ đồ tóm tắt quá trình sinh lý bệnh của di căn xương tại cột sống:
Đang tải sơ đồ logic...
Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI/X-quang)
1. U máu thân đốt sống (Vertebral Hemangioma)
U máu thân đốt sống thường là tổn thương phát hiện tình cờ và không triệu chứng. Tuy nhiên, việc nhận diện chính xác giúp tránh các can thiệp không cần thiết.
-
X-quang và CT:
- Trên phim X-quang quy ước, tổn thương biểu hiện bằng các đường sọc mờ dọc theo thân đốt sống do các bè xương dọc dày lên bù trừ, tạo nên dấu hiệu sọc vải kẻ (corduroy cloth sign) hoặc "vân gỗ".
- Trên phim cắt lớp vi tính (CT), lát cắt ngang (axial) thể hiện hình ảnh cực kỳ đặc trưng: các đốm xương dày lên hình tròn nhỏ phân bố đều trên nền tủy xương giảm đậm độ (chứa mỡ). Đây là dấu hiệu chấm tròn (polka dot sign) hay còn gọi là hình ảnh "da báo".
-
Cộng hưởng từ (MRI):
- T1-weighted (T1W): Tăng tín hiệu mạnh (hyperintense) do thành phần mô đệm chứa nhiều mỡ (fatty stroma).
- T2-weighted (T2W): Tăng tín hiệu mạnh do thành phần dịch/mạch máu chứa trong các xoang mạch.
- Lưu ý lâm sàng: Biến thể u máu thể hoạt động/xâm lấn (aggressive hemangioma) thường có xu hướng giảm thành phần mỡ và tăng thành phần mạch máu. Trên MRI, chúng sẽ giảm tín hiệu trên T1W và tăng mạnh trên T2W, có thể phá hủy vỏ xương cung sau và lan vào khoang ngoài màng cứng gây chèn ép tủy.
2. U nguyên bào xương (Osteoblastoma)
Đây là u xương lành tính nhưng có tính chất phá hủy tại chỗ, thường gặp ở người trẻ tuổi (10-30 tuổi).
-
Vị trí: Hơn 75% trường hợp khu trú ở cung sau cột sống (neural arch), đặc biệt là cuống sống (pedicle) và phiến sống (lamina).
-
CT:
- Tổn thương dạng phồng xương (expansile lesion), giới hạn rõ, kích thước thường lớn hơn 2 cm (giúp phân biệt với u xương dạng xương - osteoid osteoma thường nhỏ hơn 1.5 cm).
- Có viền xương mỏng bảo tồn ở ngoại vi (bản xương ngoài bị đẩy phồng nhưng không bị phá vỡ hoàn toàn).
- Bên trong tổn thương có chứa chất nền dạng xương vôi hóa lốm đốm với mức độ khác nhau.
-
MRI:
- Tín hiệu thay đổi tùy mức độ vôi hóa (thường giảm đến trung gian trên T1W và T2W).
- Đặc điểm nổi bật là phù tủy xương quanh u (peritumoral bone marrow edema) và phù nề phần mềm lân cận rất mạnh trên chuỗi xung T2/STIR. Dấu hiệu này đôi khi quá mức khiến người đọc dễ chẩn đoán nhầm với một u ác tính (như Ewing sarcoma) hoặc viêm thân đốt sống - đĩa đệm (spondylodiscitis).
3. U tủy tương bào (Plasmacytoma) và Đa u tủy xương (Multiple Myeloma - MM)
-
U tủy tương bào đơn độc (Solitary plasmacytoma):
- Thường biểu hiện là một tổn thương hủy xương dạng phồng (expansile lytic lesion) đơn độc ở thân đốt sống.
- Trên MRI, tổn thương có thể có các vách ngăn xơ hóa tạo nên hình ảnh "não nhỏ" (mini-brain appearance) rất đặc trưng trên lát cắt axial.
-
Đa u tủy xương (Multiple Myeloma):
- X-quang/CT: Nhiều ổ khuyết xương nhỏ, tròn, giới hạn rõ như được bấm lỗ (punched-out lytic lesions), rải rác ở nhiều đốt sống, xương sọ, xương chậu. Khác với di căn, các ổ này hoàn toàn không có viền xơ hóa phản ứng xung quanh.
- MRI: Giảm tín hiệu lan tỏa hoặc dạng nốt trên T1W (thay thế tủy mỡ bình thường bằng tế bào u), tăng tín hiệu trên T2/STIR và ngấm thuốc tương phản mạnh sau tiêm.
- Điểm mấu chốt để phân biệt với di căn ác tính: Đa u tủy xương có xu hướng bảo tồn cuống sống (pedicle sparing) cho đến giai đoạn rất muộn của bệnh. Điều này là do cuống sống chứa rất ít tủy đỏ - nơi cư trú ưa thích của tế bào plasma ác tính.
4. Di căn xương ác tính (Metastasis)
Di căn cột sống là bệnh lý ác tính ngoài màng cứng phổ biến nhất.
- Dấu hiệu mất một mắt gấu trúc (Pedicle sign / Winking owl sign):

Hình 1: X‑ray trước mặt cột sống cho thấy mất một cuống sống (dấu hiệu mắt cú) trong trường hợp di căn xương.
-
Trên phim X-quang cột sống thẳng (AP view), hai cuống sống đối xứng hai bên trông giống như hai mắt của một con chim cú hoặc gấu trúc đang nhìn thẳng, còn gai sau là chiếc mỏ.
-
Khi tế bào ung thư di căn đến phá hủy một bên cuống sống (thường là di căn hủy xương), mắt cú bên đó sẽ biến mất. Trên phim thẳng, ta chỉ thấy một mắt cuống sống duy nhất lơ lửng, tạo nên dấu hiệu "mắt cú nhắm mắt mở" hay mất một mắt gấu trúc. Đây là dấu hiệu cực kỳ quan trọng để phát hiện sớm tổn thương di căn trên X-quang quy ước.
-
Đốt sống ngà voi (Ivory vertebra):
- Đây là dấu hiệu tăng đậm độ cản quang đồng nhất, trắng xóa toàn bộ một thân đốt sống trên phim X-quang hoặc CT, nhưng hình dạng và kích thước của thân đốt sống đó không bị thay đổi (không bị phình to hay xẹp đi).

Hình 2: CT sagittal cột sống dạng bone window cho thấy đốt sống đồng nhất, trắng xóa (đốt sống ngà voi).
-
Nguyên nhân hàng đầu của đốt sống ngà voi bao gồm:
- Di căn tạo xương (Osteoblastic metastasis): Điển hình nhất là từ ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới lớn tuổi hoặc ung thư vú ở nữ giới.
- Lymphoma: Thường là Hodgkin Lymphoma, có thể kèm theo phản ứng xơ hóa xương thứ phát.
- Bệnh Paget xương (Paget disease): Tuy nhiên, bệnh Paget thường đi kèm với phì đại thân đốt sống (vertebral expansion) và dày vỏ xương, giúp phân biệt với di căn.
-
Đặc điểm trên MRI của di căn cột sống:
- T1W: Là chuỗi xung nhạy nhất để phát hiện di căn tủy xương. Tổn thương di căn biểu hiện bằng các ổ giảm tín hiệu khu trú, nổi bật trên nền tủy mỡ tăng tín hiệu của người lớn. Tín hiệu của tổn thương di căn luôn thấp hơn tín hiệu của đĩa đệm lành lân cận.
- T2/STIR: Tăng tín hiệu do phù nề và tăng tưới máu. Đôi khi có dấu hiệu viền tăng tín hiệu (halo sign) bao quanh ổ tổn thương trung tâm.
- T1 C+ (sau tiêm thuốc): Ngấm thuốc mạnh, không đồng nhất, thường kèm theo khối mô mềm ngoài màng cứng (epidural soft tissue mass) xâm lấn vào ống sống gây hẹp ống sống và chèn ép tủy.
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
Dưới đây là bảng so sánh các đặc điểm hình ảnh học mấu chốt giúp phân biệt các tổn thương u xương cột sống thường gặp trên lâm sàng:
| Đặc điểm | U máu thân đốt sống (Hemangioma) | U nguyên bào xương (Osteoblastoma) | Đa u tủy xương (Multiple Myeloma) | Di căn hủy xương (Lytic Metastasis) | Di căn tạo xương (Blastic Metastasis) |
|---|---|---|---|---|---|
| Độ tuổi điển hình | Người lớn (phát hiện tình cờ) | Trẻ tuổi, người trẻ (10-30 tuổi) | Lớn tuổi (> 50 tuổi) | Lớn tuổi (> 50 tuổi) | Lớn tuổi (> 50 tuổi) |
| Vị trí ưu thế | Thân đốt sống | Cung sau (neural arch) | Thân đốt sống (bảo tồn cuống sống giai đoạn đầu) | Thân đốt sống và cuống sống (phá hủy sớm) | Thân đốt sống và cuống sống |
| X-quang / CT | Dấu hiệu sọc vải kẻ, dấu hiệu chấm tròn (polka dot) | Tổn thương phồng xương, có viền xương mỏng, vôi hóa lốm đốm | Các ổ khuyết xương dạng "đột lỗ" (punched-out), không xơ hóa | Khuyết xương, phá hủy vỏ xương, mất cuống sống (Pedicle sign) | Tăng đậm độ xương lan tỏa hoặc dạng nốt (Ivory vertebra) |
| Tín hiệu T1W | Tăng tín hiệu mạnh (do chứa mỡ) | Giảm đến trung gian | Giảm tín hiệu lan tỏa hoặc dạng nốt | Giảm tín hiệu khu trú (thấp hơn đĩa đệm) | Giảm tín hiệu mạnh (do xơ hóa xương) |
| Tín hiệu T2W | Tăng tín hiệu mạnh | Tăng tín hiệu, phù tủy xương diện rộng xung quanh | Tăng tín hiệu trung bình | Tăng tín hiệu, có thể có viền phù nề | Giảm đến trung gian tùy mức độ xơ hóa |
| Xâm lấn mô mềm | Rất hiếm (trừ thể hoạt động) | Có thể có phản ứng mô mềm lân cận | Khối mô mềm ngoài màng cứng lớn | Khối mô mềm ngoài màng cứng xâm lấn ống sống | Thường khu trú trong xương, ít xâm lấn mô mềm hơn thể hủy xương |
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Gãy xương đốt sống bệnh lý (Pathological vertebral fracture)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử ung thư thận di căn, hiện tại đau lưng và tê liệt chi phải.
-
Đặc điểm hình ảnh học: CT và MRI cho thấy tổn thương hủy xương ác tính tại thân đốt sống L1 lan rộng sang cả hai cuống sống, gây gãy xẹp đốt sống (>50% chiều cao) và khối mô mềm xâm lấn vào ống sống, chèn ép tủy.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của di căn hủy xương (osteolytic metastasis) gây biến chứng gãy xương bệnh lý. Hình ảnh phá hủy lan rộng sang cuống sống tương ứng với dấu hiệu "mắt cú nhắm mắt" (winking owl sign) trên lý thuyết, cảnh báo nguy cơ chèn ép tủy sống cấp tính.
🩺 Ca bệnh: Di căn cột sống có mức dịch-không dịch (Vertebral metastases with fluid-fluid levels)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Đau lưng tiến triển trong hai tháng, hiện tại bệnh nhân không thể đi lại.
-
Đặc điểm hình ảnh học: MRI phát hiện nhiều tổn thương hủy xương ở cột sống ngực và thắt lưng với đặc điểm bất thường là có các mức dịch-không dịch (fluid-fluid levels) bên trong, đặc biệt rõ trên chuỗi T2 và STIR. Tại T8, khối u xâm lấn ống sống gây bệnh lý tủy (myelopathy).
-
Đối chiếu lý thuyết: Mặc dù mức dịch-không dịch thường gặp trong u nguyên bào xương hoặc u nang xương động mạch, nhưng sự xuất hiện của chúng trong di căn (thường từ ung thư thận hoặc tuyến giáp) là một cạm bẫy chẩn đoán. Ca bệnh này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá toàn bộ cột sống để phát hiện các tổn thương đa ổ (multiple lesions) hướng tới chẩn đoán di căn.
🩺 Ca bệnh: Bệnh tủy đa nhú - đầu và bệnh màng cứng (Multiple myeloma)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân xuất hiện rối loạn ngôn ngữ và yếu chi tay phải cấp tính.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy tổn thương khu trú tại xương sọ và dính vào màng cứng, cần sinh thiết để xác định. Các tổn thương xương có đặc điểm hủy xương không có viền xơ hóa.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh minh họa cho tính chất ác tính của dòng tế bào plasma trong đa u tủy xương (multiple myeloma). Sự tham gia của màng cứng (dural disease) và các ổ hủy xương "punched-out" không có phản ứng xương xung quanh là những dấu hiệu hình ảnh học then chốt giúp phân biệt với các nguyên nhân u ác tính khác như lymphoma hoặc di căn ung thư phổi.
Điểm mấu chốt lâm sàng
-
Cảnh giác với dấu hiệu "Mất một mắt gấu trúc" (Pedicle sign) trên X-quang thẳng: Đây là chìa khóa vàng để phát hiện sớm tổn thương di căn cột sống trước khi thân đốt sống bị xẹp hoàn toàn. Khi thấy mất đối xứng của các vòng tròn cuống sống, cần chỉ định ngay CT hoặc MRI cột sống để đánh giá chi tiết.
-
Phân biệt "Đốt sống ngà voi" (Ivory vertebra): Khi đối mặt với một đốt sống trắng xóa trên phim, hãy luôn đặt câu hỏi về tuổi và giới tính. Ở nam giới lớn tuổi, nguyên nhân đầu tiên phải loại trừ là di căn ung thư tuyến tiền liệt. Ở người trẻ tuổi, hãy nghĩ đến Lymphoma hoặc bệnh Paget xương (nếu có kèm phì đại thân đốt sống).
-
Cạm bẫy phù tủy xương của U nguyên bào xương (Osteoblastoma): Trên MRI, u nguyên bào xương gây ra phản ứng phù tủy xương và mô mềm xung quanh cực kỳ dữ dội trên chuỗi xung STIR, rất dễ bị chẩn đoán nhầm là sarcoma xương ác tính hoặc viêm xương tủy. Luôn luôn đối chiếu với phim CT để tìm viền xương mỏng bảo tồn ở ngoại vi và chất nền dạng xương bên trong để xác định tính chất lành tính của u.
-
Bảo tồn cuống sống trong Đa u tủy xương: Khác với di căn biểu hiện phá hủy cuống sống từ rất sớm, đa u tủy xương thường chỉ khu trú ở thân đốt sống và chừa lại cuống sống. Nếu bạn thấy một bệnh nhân lớn tuổi có vô số ổ hủy xương ở thân đốt sống nhưng các cuống sống vẫn hoàn toàn nguyên vẹn, hãy hướng chẩn đoán đến đa u tủy xương (Multiple Myeloma) thay vì di căn biểu mô (carcinoma metastasis).
Bài tiếp theo
Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 10: U nội tủy và u ngoài tủy dưới màng cứng". Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ bước qua ranh giới của xương để đi sâu vào khoang dưới màng cứng, học cách phân biệt các tổn thương dạng khối xuất phát từ chính nhu mô tủy sống hoặc các cấu trúc bao quanh tủy.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Frontal (X-ray) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/absent-pedicle-sign-breast-cancer-metastases?case_id=absent-pedicle-sign-breast-cancer-metastases
-
[Hình 2] Sagittal (bone window) (CT) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/ivory-vertebra-due-to-prostate-cancer?case_id=ivory-vertebra-due-to-prostate-cancer&lang=us