1. Tổng Quan & Thuật Ngữ
U thần kinh Morton (Morton neuroma - MN, còn gọi là u thần kinh gian ngón chân, u thần kinh gian đốt bàn, u thần kinh gan chân, viêm dây thần kinh gian ngón cục bộ, hoặc đau xương đốt bàn Morton) không phải là một u tân sinh thật sự. Về mặt mô bệnh học, đây là bệnh lý bẫy thần kinh thoái hóa, không tân sinh, đặc trưng bởi sự xơ hóa quanh dây thần kinh (perineural fibrosis), phù nề trong dây thần kinh (endoneurial edema), thoái hóa bao myelin và thoái hóa sợi trục của dây thần kinh gan chân chung (common plantar digital nerve) [1, 2].
Được Filippo Civinini mô tả lần đầu vào năm 1835 và sau đó được Thomas George Morton hệ thống hóa vào năm 1876, thuật ngữ "u thần kinh" (neuroma) thực chất là một danh xưng lâm sàng chưa chuẩn xác [2, 3]. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây đau vùng trước bàn chân (metatarsalgia) ở người trưởng thành, ưu thế rõ rệt ở nữ giới với tỷ lệ nữ/nam từ 4:1 đến 10:1 [1, 4]. Độ tuổi mắc bệnh đỉnh điểm rơi vào khoảng từ 40 đến 60 tuổi [1, 5].
mermaid
graph TD
A[Chèn ép cơ học & Lực xé lặp đi lặp lại] --> B[Thiếu máu cục bộ vi mạch & Phù nề nội thần kinh]
B --> C[Thoái hóa Myelin & Thoái hóa sợi trục]
C --> D[Xơ hóa phản ứng quanh & trên dây thần kinh]
D --> E[Thương tổn u thần kinh gian ngón có triệu chứng > 5 mm]
2. Giải Phẫu & Bệnh Sinh
Mối Quan Hệ Giải Phẫu Mạch-Thần Kinh
Vùng gan chân trước được chi phối bởi các nhánh của dây thần kinh gan chân trong và gan chân ngoài:
-
Dây thần kinh gan chân chung (Common Plantar Digital Nerves - CPDN): Đi về phía xa trong các khoang gian đốt bàn chân, nằm ngay phía gan chân so với dây chằng ngang gian đốt bàn sâu (Deep Transverse Metatarsal Ligament - DTML).
-
Khoang gian đốt bàn III (60%–70% các trường hợp): CPDN đi vào khoang gian ngón 3 nhận các nhánh hợp lưu từ cả dây thần kinh gan chân trong và gan chân ngoài. Sự hợp lưu giải phẫu này làm tăng đường kính dây thần kinh và giảm độ di động dưới DTML, khiến dây thần kinh dễ bị mắc bẫy cơ học [1, 3].
-
Khoang gian đốt bàn II (25%–30% các trường hợp): Vị trí thường gặp thứ hai [1].
-
Khoang gian đốt bàn I và IV: Rất hiếm gặp (< 5% tổng cộng) [1].
[Chỏm xương đốt bàn III] [Chỏm xương đốt bàn IV] / (Khoang gian ĐB III) / +-----------------+ | Túi hoạt dịch | | gian đốt bàn | (Phía mu so với DTML) +-----------------+
====================== Dây Chằng Ngang Gian Đốt Bàn Sâu ======================
+-----------------+
| U THẦN KINH | (Phía gan so với DTML)
| MORTON & CPDN |
+-----------------+
Cơ Cơ Sơ Bệnh Sinh
-
Lực Bẫy và Lực Xé (Entrapment and Shear Forces): Trong thì sau của chu kỳ đi bộ (late stance/push-off), sự duỗi quá mức của khớp đốt bàn - ngón (MTP) làm ép dây thần kinh gan chân chung vào bờ trước cứng của dây chằng ngang gian đốt bàn sâu (DTML) [2, 5].
-
Sinh Cơ Học Do Giày Dép: Giày cao gót hoặc giày chật mũi làm tăng góc duỗi khớp MTP và ép các chỏm xương đốt bàn lại gần nhau, làm trầm trọng thêm lực chèn ép [2, 4].
-
Mô Bệnh Học: Trên đại thể, tổn thương có dạng phì đại hình thoi hoặc hình giọt nước. Trên kính hiển vi, đặc trưng nổi bật là xơ hóa collagen đậm đặc quanh bao dây thần kinh (perineural) và trên bao dây thần kinh (epineural), hyalin hóa nội thần kinh, mất sợi thần kinh có bao myelin, và tăng sinh thành mạch tại chỗ gây hẹp lòng mạch [1, 2].
3. Biểu Hiện Lâm Sàng & Khám ThPhysical
Bệnh nhân thường đến khám vì đau kịch phát cấp/mạn tính vùng trước bàn chân (metatarsalgia), lan dọc theo bề mặt đối diện của hai ngón chân kề nhau [1, 4]:
-
Tính chất đau: Đau rát bỏng, đau như dao đâm hoặc như điện giật, kèm dị cảm hoặc tê bì ở khoang gian ngón. Bệnh nhân thường mô tả cảm giác như "đang dẫm lên viên sỏi" hoặc "nếp gấp của tất" [2, 4].
-
Yếu tố tăng/giảm: Đau tăng khi tỳ nén trọng lượng, đi bộ hoặc đi giày chật; giảm khi nghỉ ngơi và cởi giày.
-
Các nghiệm pháp khám lâm sàng:
- Nghéim pháp ép ngón cái - ngón trỏ (Thumb-Index Finger Squeeze Test): Ép trực tiếp khoang gian đốt bàn giữa ngón tay cái (phía mu) và ngón trỏ (phía gan) của bác sĩ. Độ sensitive: ~96% [5].
- Dấu hiệu Mulder (Mulder Sign / Mulder Click): Dùng một tay ép ngang các chỏm xương đốt bàn chân lại với nhau, đồng thời tay kia ấn vào khoang gian đốt bàn ở mặt gan chân. Nghiệm pháp dương tính khi xuất hiện tiếng "cập rập" (click) có thể cảm nhận hoặc nghe thấy, đồng thời tái lập lại cảm giác đau chói của bệnh nhân khi khối xơ bị đẩy trượt về phía gan chân [2, 3].
4. Quy Trình Chẩn Đoán Hình Ảnh & Kỹ Thuật
Mặc dù u thần kinh Morton chủ yếu dựa vào lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò thiết yếu khi lâm sàng không điển hình, khi nghi ngờ tổn thương nhiều khoang gian ngón, hoặc để lập kế hoạch can thiệp/phẫu thuật [1, 6].
Quy Trình Siêu Âm Phân Giải Cao (High-Resolution US)
Siêu âm được coi là phương tiện chẩn đoán hình ảnh ban đầu chi phí thấp, hiệu quả cao, có độ phân giải không gian vượt trội so với MRI đối với các cấu trúc nông [5, 7].
-
Đầu dò: Đầu dò phẳng tần số cao (12–18 MHz hoặc tần số cực cao 22 MHz).
-
Tư thế bệnh nhân: Nằm sấp, bàn chân thả lỏng ngoài mép bàn khám, hoặc nằm ngửa gấp gối với mặt gan chân đặt phẳng. Tiếp cận từ mặt gan chân mang lại độ bộc lộ tốt nhất.
-
Nghiệm pháp động:
- Dùng ngón tay không cầm đầu dò ấn đối ứng từ phía mu chân trong khi quét từ phía gan chân.
- Thực hiện Nghiệm pháp Mulder trên siêu âm (Sonographic Mulder Test): Ép ngang các chỏm xương đốt bàn để quan sát trực tiếp sự di lệch của khối giảm âm về phía gan chân, chui dưới dây chằng DTML [3, 7].
Quy Trình Cộng Hưởng Từ (MRI)
MRI cung cấp đánh giá toàn diện các nguyên nhân gây đau trước bàn chân, giúp loại trừ phù tủy xương, gãy xương do ứng suất, tổn thương tấm gan chân và viêm khớp MTP [6, 8].
-
Cuộn thu & Tư thế: Coil chuyên dụng cổ-bàn chân (phased-array) hoặc coil bề mặt nhỏ. Bệnh nhân nằm sấp (ưu tiên để làm lộ rõ sự lồi của tổn thương) hoặc nằm ngửa với cổ chân ở tư thế trung tính/gấp nhẹ về phía gan.
-
Trường nhìn (FOV): FOV nhỏ (10–12 cm), ma trận cao (328×256 trở lên), cắt mỏng (2–3 mm, không khoảng cách).
-
Các chuỗi xung khuyến cáo:
- T1-Weighted Không Xóa Mỡ Trục Ngắn (Coronal-Oblique vuông góc khớp MTP): Chuỗi xung quyết định để phát hiện khối u thần kinh tín hiệu thấp được bao quanh bởi mỡ gan chân tăng tín hiệu.
- T2-Weighted Xóa Mỡ / PD FS / T2 Gradient Echo Trục Ngắn:* Đánh giá đặc tính tín hiệu, viêm túi hoạt dịch đi kèm và phù nề mô mềm xung quanh.
- T1 & T2 FS Trục Dọc (Sagittal): Xác định chiều dài hình thoi dọc theo trục dây thần kinh.
- T1 FS Sau Tiêm Thuốc Đối Quang (Tùy chọn): Tăng khả năng bộc lộ tổn thương trong các trường hợp nghi ngờ; u thần kinh ngấm thuốc từ nhẹ đến mạnh [1, 8].
| Phương tiện | Độ sensitive (%) | Độ specificity (%) | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|---|
| Siêu âm phân giải cao | 90% – 95% | 85% – 88% | Đánh giá động, độ phân giải không gian cao, chi phí thấp, hướng dẫn can thiệp | Phụ thuộc người làm, không đánh giá được tủy xương |
| MRI 1.5T / 3.0T | 87% – 94% | 50% – 68% | Đánh giá toàn diện trước bàn chân, độ tương phản mô mềm cao, không phụ thuộc người làm | Chi phí cao, phát hiện cả u không triệu chứng, thời gian chụp lâu |
5. Dấu Hiệu Chẩn Đoán Hình Ảnh Theo Phương Tiện
X-quang Quy Ước
-
X-quang quy ước hoàn toàn bình thường đối với bản thân dây thần kinh.
-
Vai trò: Loại trừ các bệnh lý xương như gãy xương do ứng suất (stress fracture), bệnh Freiberg (hoại tử vô mạch chỏm xương đốt bàn), viêm khớp MTP, bệnh lý khớp bào mòn, hoặc dị vật cản quang [1, 6].
-
Có thể thấy hình ảnh xòe rộng khoảng cách giữa chỏm xương đốt bàn III và IV trong các tổn thương kích thước lớn [1].
Hình Ảnh Siêu Âm
-
Hình thái: Khối giảm âm (hypoechoic) ranh giới rõ, hình bầu dục hoặc hình quả tạ (dumbbell) nằm trong khoang gian đốt bàn, ngang mức chỏm xương đốt bàn, vị trí ở phía gan chân so với DTML [1, 7].
-
Dấu hiệu liên tục với dây thần kinh: Chứng minh dây thần kinh gan chân chung dạng dải ống đi vào và đi ra ở hai cực của khối (phát hiện lên đến 56% trên siêu âm phân giải cao) [1, 3].
-
Khả năng đè nén: Khối không bị đè nén hoặc đè nén rất ít dưới áp lực của đầu dò (giúp phân biệt với túi hoạt dịch gian đốt bàn chứa dịch) [3, 7].
-
Doppler Năng Lượng / Màu: Khối nghèo mạch hoặc không có tín hiệu mạch; nếu tăng sinh mạch nhiều cần nghi ngờ viêm túi hoạt dịch cấp hoặc tổn thương dạng u khác [7].Lát cắt siêu âm trục ngắn mặt gan chân: +-------------------------------------------------+ | [Chỏm XĐB III] [Chỏm XĐB IV] | | / | | ============== DTML ============== | | ( ) <--- Túi hoạt dịch | | gian ĐB (Chứa dịch)| | / | | ( O ) <-- U THẦN KINH MORTON | | __/ (Khối giảm âm) | +-------------------------------------------------+
Hình Ảnh Cộng Hưởng Từ (MRI)
-
Vị trí: Khối hình giọt nước hoặc hình quả tạ định vị tại khoang gian đốt bàn phía gan chân, phát triển về phía gan chân so với DTML.
-
Chuỗi xung T1W: Tín hiệu giảm hoặc trung bình (hypointense to intermediate) so với cơ, ranh giới rõ nét trên nền mỡ gan chân tăng tín hiệu [1, 8].
-
Chuỗi xung T2W / T2 FS: Điển hình có tín hiệu thấp đến trung bình do tổ chức xơ collagen đậm đặc [1, 8]. Tín hiệu có thể tăng nhẹ trong giai đoạn sớm hoặc có phù nề.
-
T1 FS Sau Tiêm: Ngấm thuốc thay đổi, từ ngấm nhẹ viền xung quanh đến ngấm thuốc mạnh đồng nhất [1, 8].
-
Ngưỡng Kích Thước: Đường kính ngang > 5 mm liên quan chặt chẽ với triệu chứng lâm sàng. Các tổn thương < 5 mm thường là phát hiện tình cờ không có triệu chứng [1, 9].
6. Chẩn Đoán Phân Biệt
Phân biệt u thần kinh Morton với các nguyên nhân khác gây đau trước bàn chân là cực kỳ quan trọng nhằm tránh phẫu thuật cắt bỏ không cần thiết [1, 6].
| Bệnh Lý Phân Biệt | Vị Trí / Giải Phẫu Chính | Đặc Điểm Siêu Âm Key | Tín Hiệu MRI T1 / T2 | Gợi Ý Chẩn Đoán / Điểm Phân Biệt |
|---|---|---|---|---|
| U Thần Kinh Morton | Phía gan so với DTML, khoang gian ngón III > II | Khối giảm âm ranh giới rõ, không đè nén; Mulder US (+) | T1: Giảm-TB T2: Giảm-TB | Dấu hiệu Mulder click (+); Kích thước > 5 mm có triệu chứng |
| Viêm Túi Hoạt Dịch Gian Đốt Bàn | Phía mu so với DTML, khoang gian đốt bàn | Tụ dịch xẹp khi đè nén, trống âm/giảm âm | T1: Giảm T2: Tăng mạnh (Dịch) | Ngấm thuốc viền xung quanh; xẹp hoàn toàn dưới áp lực đầu dò |
| Rách Tấm Gan Chân (Plantar Plate Tear) | Bám vào phía gan chân đáy xương đốt ngón gần | Mất liên tục/khuyết giảm âm tấm gan chân tại khớp MTP | T1: Giảm T2: Tăng tín hiệu tại vị trí rách | Mất ổn định khớp, trật khớp MTP lên phía mu; tâm tổn thương tại khớp MTP |
| Bệnh Freiberg | Chỏm xương đốt bàn (thường gặp nhất XĐB II) | Chỏm xương biến dạng phẳng, bề mặt khớp gồ ghề, tràn dịch khớp | T1: Giảm T2: Giảm-Tăng (Hoại tử xương) | Khớp biến dạng, xơ xương dưới sụn trên X-quang |
| Gãy Xương Do Ứng Suất (Stress Fracture) | Cổ hoặc thân xương đốt bàn (XĐB II/III) | Mất liên tục vỏ xương, can xương phì đại, quầng giảm âm | T1: Giảm T2: Tăng mạnh (Phù tủy xương) | Đường gãy mất liên tục vỏ xương; đau chói tại điểm đè xương |
| U Bao Dây Thần Kinh (Schwannoma / Neurofibroma) | Dây thần kinh ngoại biên | Khối giảm âm có tăng âm phía sau; tăng sinh mạch | T1: Giảm-TB T2: Tăng (Dấu hiệu Target sign) | U tân sinh thật sự; phát triển đồng tâm, dây thần kinh đi lệch tâm |
7. Cạm Bẫy Chẩn Đoán & Lưu Ý Lâm Sàng
-
U Thần Kinh Gian Ngón Không Triệu Chứng: MRI và siêu âm phân giải cao có thể phát hiện u thần kinh nhỏ (< 5 mm) tình cờ ở 33%–54% người hoàn toàn không có triệu chứng [9, 10]. Hình ảnh học luôn luôn phải đối chiếu chính xác với vị trí đau trên lâm sàng.
-
Viêm Túi Hoạt Dịch Đi Kèm: Lên đến 70% các trường hợp u thần kinh Morton có kèm theo viêm túi hoạt dịch gian đốt bàn [1, 2]. Túi hoạt dịch chứa dịch nằm ở phía mu so với DTML. Khi túi hoạt dịch quá lớn, nó có thể ôm quanh dây chằng, làm giả hoặc che khuất u thần kinh.
-
Giả U Từ Rách Tấm Gan Chân: Tổ chức xơ thứ phát sau rách mạn tính tấm gan chân khớp MTP II có thể phát triển lan vào khoang gian đốt bàn lân cận, tạo thành khối giả u mô phỏng u thần kinh Morton [1].
-
Áp Lực Đầu Dò Không Đúng Khi Siêu Âm: Ấn đầu dò quá mạnh có thể làm dẹt hoặc đẩy lệch khối u thần kinh nhỏ vào lớp mỡ xung quanh, dẫn đến kết quả âm tính giả.
8. Quản Lý Lâm Sàng & X-quang Can Thiệp
Điều trị tuân theo chiến lược từng bước từ nội khoa bảo tồn đến can thiệp qua da dưới hướng dẫn chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật [5, 11].
mermaid
graph LR
A[U Thần Kinh Morton Có Triệu Chứng] --> B[Điều Trị Bảo Tồn
Giày rộng mũi, lót giày, NSAIDs] B -- Thất bại (4-6 tuần) --> C[Tiêm Qua Da Dưới US
Corticosteroid + Thuốc Tê] C -- Tái phát / Không đáp ứng --> D[Kỹ Thuật Tiêu Sợi Thần Kinh
Tiêm Cồn / Đốt Sóng Cao Tần] D -- Mạn tính dai dẳng --> E[Phẫu Thuật Cắt Bỏ
Cắt Dây Thần Kinh / Mở DTML]
Giày rộng mũi, lót giày, NSAIDs] B -- Thất bại (4-6 tuần) --> C[Tiêm Qua Da Dưới US
Corticosteroid + Thuốc Tê] C -- Tái phát / Không đáp ứng --> D[Kỹ Thuật Tiêu Sợi Thần Kinh
Tiêm Cồn / Đốt Sóng Cao Tần] D -- Mạn tính dai dẳng --> E[Phẫu Thuật Cắt Bỏ
Cắt Dây Thần Kinh / Mở DTML]
Điều Trị Bảo Tồn
-
Thay đổi thói quen mang giày (mũi rộng, tránh giày cao gót).
-
Sử dụng đệm lót xương đốt bàn (metatarsal pad) đặt ngay phía gần chỏm xương để xòe rộng các xương, giảm chèn ép.
-
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) và giảm tải vận động [5].
Tiêm Qua Da Dưới Hướng Dẫn Siêu Âm
Hướng dẫn siêu âm trực tiếp giúp nâng tỷ lệ chính xác của mũi tiêm lên gần 100% so với tiêm dựa vào mốc giải phẫu mù [5, 11].
-
Tiêm Corticosteroid & Thuốc Tê:
- Kỹ thuật: Tiếp cận từ phía mu hoặc gan chân bằng kim 22–25G. Đầu kim được định vị chính xác bên trong khối xơ quanh thần kinh hoặc trong túi hoạt dịch gian đốt bàn.
- Thuốc tiêm: 1 mL corticosteroid (ví dụ: Triamcinolone 40 mg/mL hoặc Methylprednisolone) phối hợp với 1 mL thuốc tê (Lidocaine 1% hoặc Bupivacaine 0.5%).
- Hiệu quả: Giảm triệu chứng ngắn và trung hạn ở 60%–80% bệnh nhân [5, 11].
-
Tiêm Cồn Tiêu Sợi Thần Kinh (Alcohol Sclerosant Neurolysis):
- Tiêm cồn tuyệt đối pha loãng 4%–30% dưới hướng dẫn siêu âm để gây hủy sợi thần kinh và làm xơ hóa/teó khối tổn thương. Cần tiêm nhiều đợt (2–4 lần) [5].
-
Đốt Sóng Cao Tần (RFA) & Tiêu Chấy Bằng Tác Nhân Lạnh (Cryoablation):
- Kỹ thuật can thiệp nhiệt hủy dây thần kinh gan chân chung dưới hướng dẫn siêu âm hoặc C-arm cho các trường hợp mạn tính kháng trị [11].
Điều Trị Phẫu Thuật
-
Phẫu thuật cắt thần kinh (Neurectomy): Cắt bỏ đoạn dây thần kinh xơ hóa qua đường mổ phía mu hoặc gan chân. Chỉ định cho bệnh nhân thất bại với điều trị bảo tồn và can thiệp [5].
-
Biến chứng: Hình thành u thần kinh mỏm cụt (stump neuroma) – khối giả u thần kinh gây đau tái phát tại đầu cắt phía gần của dây thần kinh [1].
9. Bảng Kiểm Báo Cáo Chẩn Đoán Hình Ảnh (Radiology Reporting Checklist)
Khi đọc bản ghi siêu âm hoặc MRI trước bàn chân nghi ngờ u thần kinh Morton, cần mô tả đầy đủ:
-
Vị trí chính xác: Khoang gian đốt bàn chân nào (II, III, IV) và bên nào (Trái/Phải).
-
Kích thước khối: Kích thước ngang, trước-sau và trục dọc (mm). Ghi rõ nếu > 5 mm.
-
Hình thái & Tín hiệu/Độ phản âm:
- Siêu âm: Giảm âm, ranh giới rõ, sự liên tục với CPDN, tính đè nén.
- MRI: T1 giảm signal, T2 giảm/trung bình signal, đặc điểm ngấm thuốc đối quang.
-
Mối tương quan giải phẫu: Vị trí so với Dây Chằng Ngang Gian Đốt Bàn Sâu (phía gan chân hay phía mu).
-
Tổn thương phối hợp: Viêm túi hoạt dịch gian đốt bàn đi kèm (kích thước/mức độ), tràn dịch khớp MTP, rách tấm gan chân, hoặc phù tủy xương đốt bàn.
-
Đánh giá động (Siêu âm): Kết quả nghiệm pháp Mulder trên siêu âm.
10. Hạn Chế Của Bằng Chứng
Mặc dù siêu âm phân giải cao và MRI có độ sensitive chẩn đoán cao (> 90%), độ specificity vẫn dao động rộng (50%–88%) trong các nghiên cứu do tỷ lệ xuất hiện u thần kinh nhỏ không triệu chứng và phì đại túi hoạt dịch khá cao ở quần thể người bình thường [5, 9, 10]. Bên cạnh đó, các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đối chứng so sánh trực tiếp giữa tiêm cồn tiêu thần kinh, đốt sóng cao tần và phẫu thuật cắt thần kinh vẫn còn hạn chế, đòi hỏi chiến lược điều trị cá thể hóa dựa trên sự phù hợp chặt chẽ giữa lâm sàng và hình ảnh học.
Multiple Choice Questions (MCQs) - Bài Tập Trắc Nghiệm
Câu 1: Vị trí giải phẫu kinh điển nhất của u thần kinh Morton (Morton neuroma) là ở đâu?
A. Phía mu chân so với dây chằng ngang gian đốt bàn sâu, tại khoang gian đốt bàn I
B. Phía gan chân so với dây chằng ngang gian đốt bàn sâu, tại khoang gian đốt bàn III
C. Ngay trong khe khớp đốt bàn - ngón chân II
D. Phía gan chân so với dây chằng ngang gian đốt bàn sâu, tại khoang gian đốt bàn IV
Đáp án đúng: B
Giải thích: U thần kinh Morton gặp nhiều nhất tại khoang gian đốt bàn III (chiếm 60%–70% trường hợp), nằm ở phía gan chân so với dây chằng ngang gian đốt bàn sâu (DTML). Vị trí thường gặp thứ hai là khoang gian đốt bàn II (25%–30%). Khoang I và IV rất hiếm gặp.
B. Phía gan chân so với dây chằng ngang gian đốt bàn sâu, tại khoang gian đốt bàn III
C. Ngay trong khe khớp đốt bàn - ngón chân II
D. Phía gan chân so với dây chằng ngang gian đốt bàn sâu, tại khoang gian đốt bàn IV
Đáp án đúng: B
Giải thích: U thần kinh Morton gặp nhiều nhất tại khoang gian đốt bàn III (chiếm 60%–70% trường hợp), nằm ở phía gan chân so với dây chằng ngang gian đốt bàn sâu (DTML). Vị trí thường gặp thứ hai là khoang gian đốt bàn II (25%–30%). Khoang I và IV rất hiếm gặp.
Câu 2: Đặc điểm tín hiệu điển hình nhất của u thần kinh Morton trên chuỗi xung MRI T2-weighted (hoặc T2 FS) là gì?
A. Tăng tín hiệu mạnh dạng dịch (Hyperintense)
B. Giảm đến trung bình tín hiệu (Hypointense to intermediate)
C. Tăng tín hiệu đồng nhất kèm viền vôi hóa
D. Khuyết tín hiệu hoàn toàn do chứa khí
Đáp án đúng: B
Giải thích: Do bản chất mô bệnh học của u thần kinh Morton là sự xơ hóa collagen đậm đặc quanh bao dây thần kinh (perineural fibrosis), tổn thương có đặc tính tín hiệu điển hình là giảm đến trung bình tín hiệu trên cả T1W và T2W/T2 FS. Đặc điểm này giúp phân biệt u thần kinh Morton với viêm túi hoạt dịch gian đốt bàn (vốn tăng tín hiệu mạnh dạng dịch trên T2W).
B. Giảm đến trung bình tín hiệu (Hypointense to intermediate)
C. Tăng tín hiệu đồng nhất kèm viền vôi hóa
D. Khuyết tín hiệu hoàn toàn do chứa khí
Đáp án đúng: B
Giải thích: Do bản chất mô bệnh học của u thần kinh Morton là sự xơ hóa collagen đậm đặc quanh bao dây thần kinh (perineural fibrosis), tổn thương có đặc tính tín hiệu điển hình là giảm đến trung bình tín hiệu trên cả T1W và T2W/T2 FS. Đặc điểm này giúp phân biệt u thần kinh Morton với viêm túi hoạt dịch gian đốt bàn (vốn tăng tín hiệu mạnh dạng dịch trên T2W).
Câu 3: Kích thước đường kính ngang tối thiểu của u thần kinh Morton trên MRI hoặc Siêu âm được coi là có ý nghĩa tương quan chặt chẽ với triệu chứng lâm sàng là bao nhiêu?
A. > 2 mm
B. > 3 mm
C. > 5 mm
D. > 15 mm
Đáp án đúng: C
Giải thích: Các nghiên cứu hình ảnh học chỉ ra rằng khối u thần kinh Morton có đường kính ngang > 5 mm liên quan chặt chẽ với các triệu chứng lâm sàng đau trước bàn chân. Các tổn thương < 5 mm thường là phát hiện tình cờ không có triệu chứng ở người bình thường.
B. > 3 mm
C. > 5 mm
D. > 15 mm
Đáp án đúng: C
Giải thích: Các nghiên cứu hình ảnh học chỉ ra rằng khối u thần kinh Morton có đường kính ngang > 5 mm liên quan chặt chẽ với các triệu chứng lâm sàng đau trước bàn chân. Các tổn thương < 5 mm thường là phát hiện tình cờ không có triệu chứng ở người bình thường.
Câu 4: Trên siêu âm, nghiệm pháp động nào được sử dụng để tái lập tiếng "cập rập" và đẩy khối u thần kinh Morton di lệch về phía gan chân giúp khẳng định chẩn đoán?
A. Nghiệm pháp Lachman
B. Nghiệm pháp Thompson
C. Nghiệm pháp Mulder (Mulder sign / Mulder click)
D. Nghiệm pháp Tinel cổ chân
Đáp án đúng: C
Giải thích: Nghiệm pháp Mulder (Mulder maneuver) trên siêu âm được thực hiện bằng cách dùng tay ép ngang các chỏm xương đốt bàn chân lại với nhau trong khi quan sát bằng đầu dò mặt gan chân. Nghiệm pháp dương tính khi khối giảm âm bị đẩy trượt về phía gan chân chui dưới DTML, phát ra tiếng "cập rập" (click) cảm nhận được và tái lập cơn đau chói của bệnh nhân.
B. Nghiệm pháp Thompson
C. Nghiệm pháp Mulder (Mulder sign / Mulder click)
D. Nghiệm pháp Tinel cổ chân
Đáp án đúng: C
Giải thích: Nghiệm pháp Mulder (Mulder maneuver) trên siêu âm được thực hiện bằng cách dùng tay ép ngang các chỏm xương đốt bàn chân lại với nhau trong khi quan sát bằng đầu dò mặt gan chân. Nghiệm pháp dương tính khi khối giảm âm bị đẩy trượt về phía gan chân chui dưới DTML, phát ra tiếng "cập rập" (click) cảm nhận được và tái lập cơn đau chói của bệnh nhân.
Câu 5: Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt tốt nhất giữa U thần kinh Morton và Viêm túi hoạt dịch gian đốt bàn (Intermetatarsal Bursitis) trên siêu âm?
A. U thần kinh Morton nằm phía mu so với DTML, túi hoạt dịch nằm phía gan chân
B. U thần kinh Morton tăng sinh mạch rất mạnh trên Power Doppler, túi hoạt dịch hoàn toàn vô mạch
C. U thần kinh Morton không đè nén/ít đè nén và nằm phía gan chân so với DTML; Túi hoạt dịch chứa dịch dễ đè nén xẹp và nằm phía mu so với DTML
D. Túi hoạt dịch liên tục với dây thần kinh gan chân chung, u thần kinh Morton thì không
Đáp án đúng: C
Giải thích: U thần kinh Morton nằm ở phía gan chân so với DTML và là mô xơ đặc nên không đè nén hoặc đè nén rất ít dưới áp lực đầu dò. Ngược lại, viêm túi hoạt dịch nằm ở phía mu so với DTML, chứa dịch nên dễ dàng đè nén xẹp dưới áp lực đầu dò siêu âm và tăng tín hiệu dịch mạnh trên T2W.
B. U thần kinh Morton tăng sinh mạch rất mạnh trên Power Doppler, túi hoạt dịch hoàn toàn vô mạch
C. U thần kinh Morton không đè nén/ít đè nén và nằm phía gan chân so với DTML; Túi hoạt dịch chứa dịch dễ đè nén xẹp và nằm phía mu so với DTML
D. Túi hoạt dịch liên tục với dây thần kinh gan chân chung, u thần kinh Morton thì không
Đáp án đúng: C
Giải thích: U thần kinh Morton nằm ở phía gan chân so với DTML và là mô xơ đặc nên không đè nén hoặc đè nén rất ít dưới áp lực đầu dò. Ngược lại, viêm túi hoạt dịch nằm ở phía mu so với DTML, chứa dịch nên dễ dàng đè nén xẹp dưới áp lực đầu dò siêu âm và tăng tín hiệu dịch mạnh trên T2W.