Sat, Aug 29
AI Online
Series (6)
Scout

CT•Scout•1 Img
Ca bệnhViêm phổi tổ chức hóa vô căn (Cryptogenic Organizing Pneumonia - COP)
Viêm phổi tổ chức hóa vô căn (Cryptogenic Organizing Pneumonia - COP)
Bệnh sử lâm sàng
- Bệnh sử lâm sàng: Bệnh nhân nam/nữ xuất hiện các triệu chứng ho, khó thở nhẹ, đau tức ngực và sốt nhẹ kéo dài trong 3 tháng.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
-
Các đặc điểm hình ảnh học (CT Scanner ngực):
- Đông đặc phổi phân thùy nhỏ (subsegmental consolidations) lan tỏa hai bên, tập trung chủ yếu ở vùng đáy phổi và vùng ngoại vi, kèm theo dấu hiệu phế quản đồ khí (air bronchograms).
- Các đám đông đặc kích thước nhỏ hơn xuất hiện rải rác ở vùng giữa phổi và phân thùy trước của thùy trên hai phổi.
- Các tổn thương mờ có xu hướng tập trung quanh phế quản (bronchocentric).
- Các vùng mờ dạng kính mờ (ground glass attenuation) dạng đốm nhỏ, kết hợp với hình ảnh lưới (reticular pattern) và nốt dưới màng phổi (subpleural nodules).
- Giãn phế quản nhẹ kèm dày thành phế quản tại phân thùy trước thùy trên phổi phải và phân thùy giữa thùy giữa phổi phải.
- Không có tràn dịch màng phổi.
- Hạch trung thất kích thước nhỏ, không đặc hiệu.
-
Bàn luận chuyên môn (Discussion):
- Các phát hiện trên với hình ảnh đông đặc phế nang vùng ngoại vi, dưới màng phổi kết hợp kính mờ là rất điển hình cho Viêm phổi tổ chức hóa vô căn (COP), trước đây gọi là BOOP (bronchiolitis obliterans organizing pneumonia).
- Chẩn đoán phân biệt (DDX) bao gồm:
- Viêm phổi tăng bạch cầu ái toan mạn tính (Chronic eosinophilic pneumonia): Thường có ưu thế ở vùng trên phổi.
- Bệnh Sarcoidosis: Thể phế nang phân bố quanh các bó mạch phế quản thay vì ngoại vi; thường ưu thế thùy trên và hay kèm theo hạch lớn.
- Viêm phế quản - phổi đa ổ: Bệnh nhân BOOP thường có tiền sử điều trị kháng sinh kéo dài vì nghĩ nhầm là viêm phổi thông thường.
- Lymphoma: Không phân bố ngoại vi, tập trung quanh phế quản với phế quản đồ khí, thường có tiền sử lymphoma rõ hoặc hạch rốn phổi/trung thất lớn.
- Ung thư biểu hiện tế bào tiểu phế quản phế nang (Bronchioloalveolar cell carcinoma): Không có đặc điểm dưới màng phổi kèm nốt kính mờ.
- Nhồi máu phổi (Pulmonary thromboembolism): Tổn thương đông đặc dưới màng phổi ngoại vi rất giống BOOP, nhưng thường có tràn dịch màng phổi và tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) giúp phân biệt.
- Viêm phổi hít dầu/lipid (Lipoid pneumonia): Có tỷ trọng mỡ trên phim và tiền sử phơi nhiễm/tiêu thụ chất béo.
Nguồn tham khảo: https://radiopaedia.org/cases/cryptogenic-organising-pneumonia-9
Chẩn đoán
Viêm phổi tổ chức hóa vô căn (Cryptogenic Organizing Pneumonia - COP)
Bài viết liên quan
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...