🎯 Mục tiêu Bài học
Sau khi hoàn thành bài này, người học có thể:
-
Định nghĩa viêm phổi tổ chức hóa (OP) là một pattern mô bệnh học - hình ảnh học với mô hạt trong lòng các khoang khí xa, đồng thời tách biệt viêm phổi tổ chức hóa vô căn (COP) khỏi OP thứ phát.
-
Nhận diện các pattern HRCT chính của OP: đông đặc ngoại vi, quanh bó mạch-phế quản hoặc quanh phế quản; mờ quanh tiểu thùy (perilobular opacity); và dấu hiệu vòng san hô đảo ngược (reversed halo).
-
Giải thích tổn thương di chuyển là một đặc điểm điển hình và nêu lý do vì sao tổn thương tồn tại hơn sáu tuần không đáp ứng kháng sinh phải gợi nghĩ OP.
-
Phân biệt COP với OP thứ phát do nhiễm trùng, thuốc, bệnh mô liên kết, ghép tạng, xạ trị và hít sặc, cùng các bệnh giả dạng như viêm phổi vi khuẩn, viêm phổi tăng bạch cầu ái toan, lymphoma và ung thư phổi dạng phế nang.
-
Lập báo cáo HRCT có cấu trúc và đề nghị thời điểm lấy mẫu mô (sinh thiết lạnh phổi qua phế quản hoặc sinh thiết ngoại khoa) cùng hội chẩn đa chuyên khoa.
1. Khái niệm cốt lõi: OP là một pattern, không phải một bệnh đơn lẻ
1.1 Organizing pneumonia có nghĩa gì
Viêm phổi tổ chức hóa là một pattern lâm sàng - bệnh học đặc trưng về mô học bởi các nút mô hạt lỏng lẻo (thể Masson) trong ống phế nang, phế nang và tiểu phế quản, kèm viêm kẽ với mức độ thay đổi. Tổn thương đồng nhất về thời gian và bảo tồn kiến trúc phổi nền, khác với sẹo phá hủy của viêm phổi kẽ thông thường. Vì mô hạt chiếm khoang khí, chuyển dịch sang hình ảnh học là đông đặc hơn là lưới xơ Cryptogenic organising pneumonia (Cordier 2006)Eur Respir J (PMID: 16880372)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Thuật ngữ "viêm phổi tổ chức hóa" do đó là tên một pattern, không phải chẩn đoán căn nguyên. Khi đánh giá toàn diện không tìm thấy nguyên nhân, bệnh được gọi là viêm phổi tổ chức hóa vô căn (COP), được phân loại ATS/ERS 2013 xếp vào nhóm viêm phổi kẽ vô căn chính ATS/ERS Classification of Idiopathic Interstitial Pneumonias 2013Am J Respir Crit Care Med (PMID: 24032382)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Khi có bệnh lý đi kèm—nhiễm trùng, phơi nhiễm thuốc, bệnh mô liên kết, ghép tạng, xạ trị hoặc hít sặc—pattern được gọi là OP thứ phát (hoặc OP liên quan bệnh nền). Sự khác biệt rất quan trọng về quản lý: COP được điều trị corticosteroid, trong khi OP thứ phát cần điều trị yếu tố khởi phát và thường chỉ cần điều trị hỗ trợ hoặc nhắm đích.
Đang tải sơ đồ logic...
1.2 Vì sao pattern này quan trọng trên lâm sàng
OP là một trong những bệnh phổi kẽ điều trị được nhất. COP đáp ứng corticosteroid ở đại đa số bệnh nhân, cải thiện thường bắt đầu trong vài ngày đến vài tuần, mặc dù tái phát xảy ra ở một tỷ lệ đáng kể. Bỏ sót chẩn đoán dẫn đến các đợt kháng sinh lặp lại không cần thiết và trì hoãn điều trị, trong khi chẩn đoán OP quá dễ dãi mà không tìm nguyên nhân có thể che giấu phản ứng thuốc, bệnh mô liên kết hoặc ung thư. Vai trò của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh là nhận diện pattern, mô tả phân bố và dấu hiệu bổ trợ, đồng thời kích hoạt quy trình tìm căn nguyên Cryptogenic organising pneumonia (Cordier 2006)Eur Respir J (PMID: 16880372)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
2. Dịch tễ và biểu hiện lâm sàng
COP thường gặp ở người lớn độ tuổi 50–60, tỷ lệ nam nữ tương đương và hiếm gặp ở trẻ em. Người không hút thuốc bị ảnh hưởng thường xuyên hơn người hút thuốc. Biểu hiện lâm sàng bán cấp, điển hình khởi phát giống cúm sau đó là ho khan dai dẳng, khó thở khi gắng sức, sốt nhẹ, sụt cân và ran nổ khi nghe phổi. Xét nghiệm không đặc hiệu: viêm tăng, tăng bạch cầu nhẹ và đôi khi tăng bạch cầu ái toan.
Một manh mối lâm sàng là sự kết hợp của "viêm phổi" không khỏi: tổn thương tồn tại hoặc di chuyển dù đã dùng một hoặc nhiều đợt kháng sinh, ở bệnh nhân không quá nặng. Chức năng hô hấp cho thấy rối loạn hạn chế với giảm khả năng khuếch tán tương ứng mức độ bệnh. Triệu chứng thường nổi bật hơn mức độ tổn thương trên hình ảnh—một sự phân ly ủng hộ OP hơn viêm phổi vi khuẩn Cryptogenic organising pneumonia (Cordier 2006)Eur Respir J (PMID: 16880372)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
3. Kỹ thuật chụp và nguyên tắc đọc HRCT
Yêu cầu kỹ thuật cho OP tuân theo phác đồ đánh giá ILD xơ hóa chung. Cần chụp thể tích lát mỏng với tái tạo không dày quá 1,5 mm, thuật toán tần số không gian cao và đọc đa mặt phẳng, vì OP là bệnh lý khoang khí mà hình dạng tổn thương đánh giá tốt nhất trên ba chiều. Hít vào sâu và không cử động là bắt buộc; đông đặc giả có thể do hít vào không đủ hoặc xẹp phụ thuộc, nhất là vùng sau.
Chụp thở ra hữu ích để loại trừ bệnh lý đường thở nhỏ kèm theo (thành phần viêm tiểu phế quản trong OP) và phát hiện bẫy khí. Chụp nằm sấp giúp phân biệt xẹp phụ thuộc với đông đặc sau thật sự. Vì OP thường thứ phát, đánh giá phải bao gồm màng phổi, trung thất và bụng trên: tràn dịch màng phổi, hạch to và gan lách to có thể định hướng nhiễm trùng, lymphoma hoặc bệnh mô liên kết. So sánh phim cũ đặc biệt giá trị vì tổn thương di chuyển hoặc tiến triển rồi thoái lui là dấu hiệu đặc trưng của OP.
4. Các pattern HRCT của viêm phổi tổ chức hóa
4.1 Đông đặc: pattern trội
Dấu hiệu HRCT thường gặp nhất trong OP là đông đặc đa ổ. Phân bố đặc trưng ngoại vi và quanh bó mạch-phế quản, hoặc quanh phế quản, ưu thế vùng phổi dưới. Hình ảnh phế quản khí thường gặp và đông đặc thường thành mảng hơn là theo phân thùy. Tổn thương hai bên không đối xứng là điển hình. Phân bố ngoại vi có thể giống viêm phổi tăng bạch cầu ái toan hoặc viêm phổi tăng bạch cầu ái toan mạn tính, trong khi dải quanh phế quản cần gợi ý tìm viêm tiểu phế quản đi kèm Cryptogenic organising pneumonia (Cordier 2006)Eur Respir J (PMID: 16880372)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
| Pattern | Hình thái điển hình | Phân bố chính | Chẩn đoán phân biệt thường gặp |
|---|---|---|---|
| Đông đặc | Mảng, đa ổ, có phế quản khí | Ngoại vi, quanh bó mạch-phế quản, quanh phế quản, vùng dưới | Viêm phổi vi khuẩn, viêm phổi tăng bạch cầu ái toan, lymphoma, ung thư phế nang |
| Mờ quanh tiểu thùy | Cung mờ theo bờ tiểu thùy phổi | Ưu thế ngoại vi, vùng dưới | Phù phổi, biến thể COP |
| Vòng san hô đảo ngược | Kính mờ trung tâm bọc viền đông đặc hình lưỡi liềm hoặc vòng | Vùng dưới và giữa | Nhiễm nấm xâm lấn, viêm hạt u đa mạch, paracoccidioidomycosis |
| Dạng nốt | Nhiều nốt, một số kèm kính mờ quanh nốt | Rải rác hoặc quanh bó mạch-phế quản | Di căn, sarcoidosis, nhiễm trùng |
| Kính mờ | Đơn độc hoặc trộn với đông đặc | Ngoại vi hoặc lan tỏa | NSIP, phản ứng thuốc, nhiễm trùng |
4.2 Mờ quanh tiểu thùy và dấu hiệu vòng san hô đảo ngược
Mờ quanh tiểu thùy (perilobular opacity) là dấu hiệu phân biệt của OP: các cung mờ cong hoặc đa giác vạch bờ các tiểu thùy phổi thứ phát, nhìn rõ nhất ở vùng phổi dưới. Theo thuật ngữ của hội Fleischner, mờ quanh tiểu thùy là vùng tăng tỷ trọng xếp dọc theo vách liên tiểu thùy và bó mạch-phế quản, được công nhận là đặc điểm kinh điển dù không đặc hiệu của OP Fleischner Society Glossary of Terms for Thoracic Imaging 2024Radiology (PMID: 38411514)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Dấu hiệu vòng san hô đảo ngược (reversed halo sign, còn gọi dấu atoll) gồm vùng kính mờ trung tâm được bao quanh bởi viền đông đặc dày hơn, thường hình lưỡi liềm hoặc vòng hoàn chỉnh. Dù được mô tả ban đầu trong viêm phổi tổ chức hóa vô căn, dấu hiệu này không đặc hiệu; có thể gặp trong aspergillosis phổi xâm lấn, viêm hạt u đa mạch, nhồi máu phổi và lymphoma. Do đó cần tích hợp dấu hiệu với bối cảnh lâm sàng và phần còn lại của phim Fleischner Society Glossary of Terms for Thoracic Imaging 2024Radiology (PMID: 38411514)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
4.3 Di chuyển và tồn tại kéo dài
Tổn thương di chuyển là manh mối hình ảnh có giá trị nhất của OP: đông đặc xuất hiện ở một vùng, thoái lui một phần hoặc hoàn toàn, rồi xuất hiện lại ở vùng khác trong nhiều tuần. Hành vi "di động" này hiếm gặp trong viêm phổi vi khuẩn, vốn đông đặc trong một phân bố nhất định, và bất thường trong bệnh ác tính. Chụp theo dõi sau bốn đến sáu tuần do đó có giá trị chẩn đoán: thoái lui, di chuyển hoặc tồn tại sẽ định hướng chẩn đoán phân biệt mỗi kiểu khác nhau Cryptogenic organising pneumonia (Cordier 2006)Eur Respir J (PMID: 16880372)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Tồn tại hơn sáu tuần với thay đổi lâm sàng ít, dù đã điều trị kháng sinh, là kịch bản điển hình khiến OP được nghĩ đến đầu tiên. Đông đặc của OP trông giống viêm phổi nhưng không đáp ứng kháng sinh vì quá trình là mô hạt đã tổ chức hóa, không phải nhiễm trùng hoạt động. Sự phân ly lâm sàng - hình ảnh này là kiểu biểu hiện kinh điển của COP.
4.4 Dấu hiệu bổ trợ
Kính mờ thường đi kèm đông đặc và có thể trội ở một số bệnh nhân. Nốt có thể hiện diện, đôi khi kèm quầng kính mờ quanh nốt (halo sign), nhất là trong OP thứ phát liên quan nhiễm trùng hoặc thuốc. Tràn dịch nhỏ, dày vách liên tiểu thùy và hạch rốn phổi hoặc trung thất không thường gặp nhưng có thể xảy ra, đặc biệt ở các thể thứ phát. Pattern quanh tiểu thùy và vòng san hô đảo ngược, khi đi kèm đông đặc ngoại vi, ủng hộ OP mạnh hơn hầu hết bệnh giả dạng.
5. COP so với OP thứ phát
5.1 Nguyên nhân của OP thứ phát
OP thứ phát đã được mô tả với nhiều yếu tố khởi phát Cryptogenic organising pneumonia (Cordier 2006)Eur Respir J (PMID: 16880372)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
-
Nhiễm trùng: vi khuẩn (đặc biệt Mycoplasma pneumoniae, Legionella, Nocardia), virus (cúm, SARS-CoV-2, RSV), nấm và ký sinh trùng có thể để lại phản ứng OP sau khi nhiễm trùng cấp khỏi.
-
Thuốc: danh sách lớn thuốc có thể tạo OP, gồm amiodarone, methotrexate, nitrofurantoin, bleomycin, interferon và nhiều thuốc nhắm đích hoặc sinh học; chẩn đoán dựa trên tương quan thời gian và cải thiện sau ngừng thuốc.
-
Bệnh mô liên kết: viêm khớp dạng thấp, viêm đa cơ/viêm da cơ, lupus ban đỏ hệ thống và hội chứng Sjögren là các liên quan thường gặp nhất; OP có thể là biểu hiện khởi đầu.
-
Ghép tạng: OP là biến chứng phổi được công nhận sau ghép tủy xương và ghép tạng đặc, một phần liên quan nhiễm trùng và bệnh mảnh ghép chống chủ.
-
Xạ trị: OP do xạ trị (RIOP) thường xuất hiện từ một đến mười tháng sau xạ trị vú hoặc phổi, thường ngoài trường chiếu và có tổn thương di chuyển.
-
Hít sặc: hít sặc tái diễn, đặc biệt với thoát vị hoành hoặc bệnh thần kinh, có thể tạo pattern không phân biệt được với COP.
-
Khác: viêm ruột, bệnh ác tính huyết học và phơi nhiễm môi trường đã được báo cáo.
5.2 Cách tách COP khỏi OP thứ phát
Việc tách biệt mang tính lâm sàng, không phải hình ảnh. COP chỉ được chẩn đoán khi tiền sử, rà soát phơi nhiễm, danh sách thuốc, xét nghiệm huyết thanh và—khi cần—lấy mẫu mô không cho thấy nguyên nhân nền. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh góp phần bằng cách mô tả pattern chính xác và liệt kê các khả năng thứ phát liên quan trong báo cáo. Các đặc điểm nghi ngờ thể thứ phát gồm phân bố một bên hoặc bất đối xứng rõ, hạch kèm theo, tràn dịch, dấu hiệu hít sặc (ưu thế vùng sau-đáy), tiền sử xạ trị và suy giảm miễn dịch ATS/ERS Classification of Idiopathic Interstitial Pneumonias 2013Am J Respir Crit Care Med (PMID: 24032382)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
6. Chẩn đoán phân biệt pattern OP
6.1 Viêm phổi vi khuẩn
Viêm phổi vi khuẩn là chẩn đoán nhầm thường gặp nhất. Đông đặc trong viêm phổi vi khuẩn có xu hướng theo thùy hoặc phân thùy, một bên, đậm, đồng nhất, có phế quản khí; đáp ứng kháng sinh và thoái lui theo diễn tiến điển hình. OP mảng hơn, hai bên, thường di chuyển và không sạch với kháng sinh. Hình ảnh lâm sàng của COP (bán cấp, khởi phát giống cúm, ít mủ) cũng khác viêm phổi vi khuẩn cấp. Khi nghi ngờ, phim theo dõi sau điều trị phân biệt hai bệnh.
6.2 Viêm phổi tăng bạch cầu ái toan
Viêm phổi tăng bạch cầu ái toan mạn tính (CEP) kinh điển tạo đông đặc vùng ngoại vi thùy trên ("âm bản đảo ngược của phù phổi") kèm tăng bạch cầu ái toan máu hoặc BAL. COP có thể giống CEP, nhưng đông đặc ngoại vi của CEP thường lan rộng hơn, đỉnh phổi và đối xứng hơn; tăng bạch cầu ái toan là yếu tố phân biệt mạnh. Cả hai đều đáp ứng corticosteroid, vì vậy sự khác biệt quan trọng cho điều trị ít hơn cho quy trình tìm căn nguyên.
6.3 Lymphoma và ung thư phổi dạng phế nang
Lymphoma phổi nguyên phát và ung thư biểu mô tuyến phế nang có thể biểu hiện đông đặc đa ổ giả dạng OP. Manh mối bệnh ác tính gồm phế quản khí giãn hoặc căng, tổn thương đơn ổ tiến triển chậm, hạch và không di chuyển. Nếu vùng đông đặc tồn tại không đổi hơn 8–12 tuần không đáp ứng lâm sàng, nên cân nhắc sinh thiết thay vì thêm đợt corticosteroid. Vòng san hô đảo ngược, khi hiện diện, ủng hộ OP nhưng không loại trừ lymphoma.
6.4 Viêm hạt u đa mạch và nhồi máu phổi
Viêm hạt u đa mạch có thể tạo nhiều nốt đông đặc và vòng san hô đảo ngược; liên quan hang hóa, bệnh thận và ANCA dương tính tách biệt khỏi OP. Nhồi máu phổi có thể giả dạng đông đặc hình nêm; chụp có thuốc cản quang và bối cảnh lâm sàng (nguy cơ thuyên tắc, đau màng phổi, ho máu) giúp phân biệt. Cả hai nằm trong chẩn đoán phân biệt khi có vòng san hô đảo ngược.
| Chẩn đoán phân biệt | Dấu hiệu HRCT chính | Manh mối phân biệt tốt nhất so với OP |
|---|---|---|
| Viêm phổi vi khuẩn | Đông đặc đậm theo thùy/phân thùy | Một bên, không di chuyển, đáp ứng kháng sinh |
| Viêm phổi tăng bạch cầu ái toan mạn | Đông đặc ngoại vi thùy trên | Tăng bạch cầu ái toan máu/BAL; phân bố đỉnh đối xứng |
| Lymphoma / ung thư phế nang | Khối đông đặc tồn tại với phế quản khí | Đơn ổ, không di chuyển, hạch; không đáp ứng steroid |
| Viêm hạt u đa mạch | Nốt hang hóa, vòng san hô đảo ngược | ANCA dương tính, liên quan thận |
| Nhồi máu phổi | Mờ hình nêm ngoại vi | Nguy cơ thuyên tắc, đau màng phổi |
| Nhiễm nấm xâm lấn | Nốt kèm quầng, vòng san hô đảo ngược | Suy giảm miễn dịch, hang hóa tiến triển |
6.5 Nguy hiểm của giả định "điển hình"
Vòng san hô đảo ngược và mờ quanh tiểu thùy là đặc trưng của OP nhưng không đặc hiệu. Báo cáo cần gọi tên dấu hiệu và nêu rằng nó ủng hộ, nhưng không chứng minh, OP; chẩn đoán cuối cùng cần mô bệnh học chứng minh mô hạt trong phế nang khi lâm sàng và xét nghiệm chưa kết luận. Sự thận trọng này đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, nơi cùng dấu hiệu có thể chỉ aspergillosis xâm lấn hoặc bệnh ác tính.
7. Từ pattern HRCT đến chẩn đoán lâm sàng
7.1 Đánh giá căn nguyên có hệ thống
Vì OP thường thứ phát, đánh giá phải có hệ thống. Tiền sử cần bao phủ nhiễm trùng trong những tuần trước, thuốc hiện tại và trước đây, hút thuốc, phơi nhiễm nghề nghiệp và môi trường, nguy cơ hít sặc (nuốt khó, thoát vị hoành, bệnh thần kinh), xạ trị, ghép tạng và triệu chứng mô liên kết. Xét nghiệm gồm chỉ số viêm, công thức máu, huyết thanh tự miễn (ANA, RF, anti-CCP, kháng thể viêm cơ khi có chỉ định) và, khi phù hợp, BAL với công thức tế bào và vi sinh.
7.2 Khi nào sinh thiết và vai trò MDD
Lấy mẫu mô được chỉ định khi pattern không điển hình, bệnh nhân suy giảm miễn dịch, nghi ngờ bệnh ác tính hoặc viêm mạch nền, hoặc bệnh không đáp ứng corticosteroid. Sinh thiết lạnh phổi qua phế quản là lựa chọn chấp nhận được tại trung tâm có kinh nghiệm, và sinh thiết phổi ngoại khoa vẫn là phương án thay thế khi mẫu nhỏ không đủ chẩn đoán. Hội chẩn đa chuyên khoa tích hợp dữ liệu lâm sàng, hình ảnh và bệnh học, được khuyến cáo mỗi khi chẩn đoán chưa rõ ràng, đặc biệt để xác nhận COP so với OP thứ phát và định hướng thời gian điều trị Cryptogenic organising pneumonia (Cordier 2006)Eur Respir J (PMID: 16880372)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đáp ứng corticosteroid cần được ghi nhận bằng đánh giá lâm sàng và phim theo dõi tuần tự: hầu hết COP cải thiện trong vài ngày đến vài tuần, và giảm liều chậm (thường sáu đến mười hai tháng) là thiết yếu để giảm tái phát. Tái phát không phủ nhận chẩn đoán; nó ủng hộ COP và yêu cầu giảm liều chậm hơn thay vì tìm chẩn đoán mới.
8. Mẫu báo cáo HRCT có cấu trúc
BÁO CÁO HRCT NGỰC LÁT MỎNG ĐÁNH GIÁ NGHI NGỜ VIÊM PHỔI TỔ CHỨC HÓAKỹ thuật: Chụp thể tích hít vào tối đa, tái tạo không dày quá 1,5 mm, thuật toán tần số không gian cao. Nêu có chụp nằm sấp hoặc thở ra hay không và lý do. Ghi phim so sánh.Mô tả:
- Bất thường trội: đông đặc, mờ quanh tiểu thùy, kính mờ hoặc vòng san hô đảo ngược; định lượng mức độ và ghi nhận hình thái mảng so với lan tỏa.
- Phân bố: ngoại vi, quanh bó mạch-phế quản, quanh phế quản hoặc quanh tiểu thùy; ưu thế vùng; đối xứng; thay đổi di chuyển so với phim cũ.
- Dấu đường thở và khoang khí: phế quản khí, nốt trung tâm tiểu thùy, cây chồi, bẫy khí.
- Dấu ngoài phổi: tràn dịch, hạch, gan lách to, giãn thực quản; dấu hiệu hít sặc (ưu thế vùng sau-đáy).
Kết luận: Nêu pattern phù hợp nhất với viêm phổi tổ chức hóa; gọi tên các khả năng thứ phát quan trọng nhất (nhiễm trùng, thuốc, bệnh mô liên kết, xạ trị, hít sặc) và chỉ định bước tiếp theo (tìm căn nguyên, theo dõi ngắn hạn, MDD hoặc sinh thiết).
Ví dụ kết luận: "Đông đặc mảng ngoại vi và quanh bó mạch-phế quản kèm mờ quanh tiểu thùy vùng đáy hai bên, có thay đổi di chuyển so với phim trước và không đáp ứng kháng sinh: pattern phù hợp nhất với viêm phổi tổ chức hóa; đề nghị đánh giá căn nguyên (thuốc, bệnh mô liên kết, nhiễm trùng) và theo dõi lâm sàng - hình ảnh thay vì thêm đợt kháng sinh."
9. Bộ sưu tập ca DICOM
Ca 1: Dấu hiệu vòng san hô đảo ngược trong viêm phổi tổ chức hóa. Nhận diện kính mờ trung tâm và viền đông đặc bao quanh, sau đó nhớ lại các chẩn đoán phân biệt của dấu hiệu này trước khi kết luận OP.
Ca 2: Đông đặc đa ổ trong OP. Mô tả phân bố (ngoại vi và quanh bó mạch-phế quản), ghi nhận phế quản khí, và đối chiếu với diễn tiến lâm sàng bán cấp.
Ca 3: Viêm phổi tổ chức hóa vô căn. Đánh giá đông đặc vùng dưới kèm thành phần kính mờ, và nêu lý do sinh thiết hoặc đáp ứng corticosteroid có thể cần để xác nhận bản chất vô căn.
Ca 4 (chẩn đoán phân biệt): Viêm phổi do nấm ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Chú ý các nốt và cân nhắc nhiễm trùng xâm lấn trước OP khi bệnh nhân bị ức chế miễn dịch.
Ca 5 (chẩn đoán phân biệt): Viêm phổi hít. Tìm ưu thế vùng sau-đáy và kính mờ, đồng thời nhận diện hít sặc như một nguyên nhân của phản ứng giống OP.
10. Điểm kiểm tra cuối bài và tự đánh giá
-
OP là pattern mô hạt trong phế nang; COP là thể vô căn còn OP thứ phát theo sau một yếu tố khởi phát đã biết.
-
Các pattern HRCT trội là đông đặc ngoại vi và quanh bó mạch-phế quản, mờ quanh tiểu thùy và vòng san hô đảo ngược.
-
Tổn thương di chuyển và không đáp ứng kháng sinh là manh mối lâm sàng - hình ảnh mạnh nhất.
-
OP thứ phát do nhiễm trùng, thuốc, bệnh mô liên kết, ghép tạng, xạ trị và hít sặc; việc tìm căn nguyên phải có hệ thống.
-
Vòng san hô đảo ngược không đặc hiệu; viêm phổi vi khuẩn, viêm phổi tăng bạch cầu ái toan, lymphoma, ung thư phế nang, viêm mạch và nhồi máu là các bệnh giả dạng chính.
-
Sinh thiết và MDD cần thiết khi pattern không điển hình, bệnh nhân suy giảm miễn dịch, hoặc corticosteroid thất bại.
Trắc nghiệm tự đánh giá: Nữ 55 tuổi ho khan dai dẳng và sốt nhẹ tám tuần dù đã dùng hai đợt kháng sinh. HRCT cho thấy đông đặc mảng ngoại vi thùy dưới phải và mờ quanh tiểu thùy thùy dưới trái; so sánh phim chụp sáu tuần trước có thoái lui một phần và di chuyển. Trả lời: pattern phù hợp nhất là viêm phổi tổ chức hóa; bước tiếp theo là đánh giá căn nguyên (thuốc, bệnh mô liên kết, nhiễm trùng) và theo dõi ngắn hạn hoặc sinh thiết, thay vì thêm đợt kháng sinh.
Bài giảng được hiệu đính và tự dịch song ngữ bởi Agent DeepSeek (OpenCode).




