VietRad AI Hub
Sun, Aug 30
AI Online
Feed

Series (11)

Axial (FLAIR)

Xem toàn màn hình
Axial (FLAIR)
MRI•Axial (FLAIR)•1 / 26
Ca bệnhHắc tố da thần kinh

Hắc tố da thần kinh

Nguồn gốc

Radiopaedia

Dữ liệu bệnh nhân

Giới tínhM

Bệnh sử lâm sàng

Trẻ sơ sinh với nhiều nốt ruồi lớn ở lưng và mặt. Tầm soát não.

Chẩn đoán & Phát hiện

Chú giải chưa gắn khảo sát

Các ổ tăng tín hiệu (hyperintense) T1 hình tròn đến hình bầu dục, giới hạn rõ ở thùy thái dương trong bên phải, cầu não và tiểu não trái. Những ổ này cũng cho thấy tín hiệu tăng tín hiệu (hyperintense) trên chuỗi xung FLAIR. Không thấy hạn chế khuếch tán (restricted diffusion) hay hiện tượng sụt tín hiệu (blooming) trên SWI. Không thấy phù quanh tổn thương (perilesional edema).

Chẩn đoán

Hắc tố da thần kinh (Neurocutaneous melanosis)

Chẩn đoán phân biệt

  • 1.Di căn hắc sắc tố
  • 2.Xuất huyết dưới cấp
  • 3.Tủy xương thay thế bằng mỡ

Điểm giảng dạy

  • “Hắc tố da thần kinh là một hội chứng bẩm sinh hiếm gặp, đặc trưng bởi các nốt ruồi bẩm sinh lớn hoặc nhiều và các tổn thương hắc sắc tố lành tính hoặc ác tính của hệ thần kinh trung ương.”
  • “MRI thường cho thấy rút ngắn T1 (tăng tín hiệu) do tính chất từ tính của hắc sắc tố, đặc biệt ở hạnh nhân, tiểu não và thân não.”
  • “Sự vắng mặt của hạn chế khuếch tán và phù quanh tổn thương giúp phân biệt hắc tố thần kinh lành tính với u hắc sắc ác tính.”

Thảo luận

Hắc tố da thần kinh (NCM) là một bệnh phakomatosis bẩm sinh do sự di chuyển bất thường của các tiền chất hắc sắc tố từ mào thần kinh vào màng não và da. Nó được định nghĩa bởi sự hiện diện của các nốt ruồi bẩm sinh lớn hoặc nhiều (đường kính > 20 cm hoặc > 50 nốt ruồi) và các tích tụ hắc sắc tố trong hệ thần kinh trung ương. Trên MRI, hắc sắc tố biểu hiện tăng tín hiệu T1 nội tại và rút ngắn T2 do sự ổn định của các gốc tự do và sự tạo phức hợp của các ion kim loại. Vị trí phổ biến nhất bao gồm thùy thái dương trước (hạnh nhân), tiểu não và cầu não, như được thấy trong trường hợp này. Mặc dù các đặc tính tín hiệu có thể bắt chước xuất huyết dưới cấp hoặc mỡ, nhưng việc không có hiện tượng sụt tín hiệu trên SWI (loại trừ xuất huyết) và sự ức chế tín hiệu trên các chuỗi xung triệt mỡ (loại trừ mỡ) xác nhận đó là hắc sắc tố. Việc phân biệt giữa các tích tụ hắc sắc tố lành tính và ác tính là rất quan trọng; các đặc điểm gợi ác tính bao gồm hiệu ứng khối, phù, hạn chế khuếch tán và tăng cường độ tương phản. Trường hợp này minh họa các phát hiện hình ảnh điển hình của NCM lành tính mà không có dấu hiệu của ác tính.

Chẩn đoán phân biệt

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Synovial herniation pit (Hố thoát vị bao hoạt dịch)

Synovial herniation pit (Hố thoát vị bao hoạt dịch)

Enchondroma of the Hand

Enchondroma of the Hand

Avascular Necrosis of the Knee (Hoại tử vô khuẩn khớp gối)

Avascular Necrosis of the Knee (Hoại tử vô khuẩn khớp gối)

Multicentric glioblastoma - IDH-wildtype

Multicentric glioblastoma - IDH-wildtype

Nhãn

Congenital melanocytic nevusMalignant melanoma metastasisSubacute hemorrhageNeuroradiologyNeurocutaneous melanosisMelanin depositionBone marrow edema syndromeMRI

Thảo luận (0)

Đang tải thảo luận...
DashboardFeedCases
Radiology AI
LearningPodcastsVocab