Series (1)
Axial C+ arterial phase

U nhầy nhĩ
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân nhập viện sau khi bị ngất (collapse) tại nhà. Tiền sử sụt cân (weight loss) và suy kiệt toàn thân (general decline). Thể trạng suy kiệt (cachectic). Ghi nhận tình trạng rung nhĩ (atrial fibrillation) và tăng D-dimer khi nhập viện. Nghi ngờ có bệnh lý ác tính (malignancy) tiềm ẩn và thuyên tắc phổi (pulmonary embolism).
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
- Hệ động mạch phổi (pulmonary arterial tree) ngấm thuốc tốt, không thấy hình ảnh (no evidence of) thuyên tắc phổi (pulmonary embolus).
- Không thấy hình ảnh (no evidence of) căng giãn thất phải (right heart strain).
- Có một khuyết thuốc dạng polyp mô mềm (polypoidal soft tissue filling defect) nằm ở phía trước của nhĩ trái (left atrium), dường như xuất phát từ vách liên nhĩ (intra-atrial septum) thông qua một cuống (pedicle), phù hợp với (consistent with) một u nhầy nhĩ (atrial myxoma).
- Có tình trạng xẹp phổi dạng mảng ở hai đáy phổi (bibasal patchy atelectasis) và tràn dịch màng phổi (pleural effusions) hai bên lượng ít.
THẢO LUẬN (DISCUSSION): Các chẩn đoán phân biệt chính cho một khối choán chỗ (mass) nằm trong các buồng tim là u nhầy (myxoma) và huyết khối (thrombus), đặc biệt là trong nhĩ trái (left atrium) nơi huyết khối xảy ra thường xuyên nhất, thường trên nền bệnh lý rung nhĩ (atrial fibrillation).
Chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu hơn với MRI có thể phân biệt khối u với huyết khối. U nhầy (myxomas) xuất phát từ thành tâm nhĩ thông qua một cuống (pedicle), phổ biến nhất là từ vách liên nhĩ (inter-atrial septum), lồi vào trong buồng nhĩ. U nhầy có hình thái không đồng nhất (heterogeneous) với tín hiệu T1 (T1w signal) thấp đến trung gian và tín hiệu T2 (T2w signal) trung gian đến cao. Huyết khối (thrombi) thường có hình thái đồng nhất (homogeneous), mặc dù chúng có thể trông không đồng nhất hơn khi ở giai đoạn mạn tính (chronic) và đã tổ chức hóa (organized). U nhầy cho thấy sự tăng quang (enhancement) kém, dạng mảng và không đồng nhất với gadolinium, trong khi huyết khối không tăng quang.
Chẩn đoán
U nhầy nhĩ (Atrial myxoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Huyết khối nhĩ trái
- 2.Sarcoma tim
- 3.U tim di căn
Điểm giảng dạy
- “U nhầy nhĩ là khối u tim nguyên phát phổ biến nhất, thường xuất phát từ vách liên nhĩ gần hố bầu dục.”
- “MRI ưu việt hơn CT trong việc phân biệt u nhầy với huyết khối; u nhầy thường tăng quang dạng mảng trong khi huyết khối không tăng quang.”
- “Biểu hiện lâm sàng thường bao gồm bộ ba: triệu chứng toàn thân, biến cố thuyên tắc và các triệu chứng tắc nghẽn (ví dụ: ngất).”
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Spontaneous echocardiographic contrast in atrial fibrillation (Tương phản siêu âm tim tự phát trong rung nhĩ (Spontaneous echocardiographic contrast in atrial fibrillation))

Infective endocarditis in a patient with port-a-cath (Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng)

Cardiac synovial sarcoma (Sarcoma màng hoạt dịch tim)

Left Atrial Posterior Wall Intramural Hematoma (Khối máu tụ thành trong thành sau tâm nhĩ trái)

Left atrial thrombus resulting in stroke
Intracardiac thrombosis (Huyết khối nội tim)





