Bài 5

Bài 5: Hẹp eo động mạch chủ và Gián đoạn cung động mạch chủ

Bài 5: Hẹp eo động mạch chủ và Gián đoạn cung động mạch chủ

Tại sao bài này quan trọng?

Hẹp eo động mạch chủ (Coarctation of the Aorta - CoA) và Gián đoạn cung động mạch chủ (Interrupted Aortic Arch - IAA) là hai bệnh lý tim bẩm sinh nặng nề, thuộc nhóm tuần hoàn hệ thống phụ thuộc ống động mạch (ductus-dependent systemic circulation). Trong giai đoạn bào thai, do sự hiện diện của ống động mạch (Ductus Arteriosus - DA) hoạt động như một đường dẫn dòng máu đi tắt qua vị trí tắc nghẽn, thai nhi thường phát triển bình thường và không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Tuy nhiên, ngay sau khi sinh, sự đóng sinh lý của ống động mạch sẽ cắt đứt nguồn cung cấp máu cho nửa dưới cơ thể, dẫn đến suy tim cấp, toan chuyển hóa (metabolic acidosis) nặng nề, sốc tim và tử vong nhanh chóng nếu không được can thiệp kịp thời.
Việc chẩn đoán chính xác hai bệnh lý này trên siêu âm tiền sản là một thách thức cực kỳ lớn đối với các bác sĩ siêu âm tim thai do tỷ lệ âm tính giả rất cao. Việc nhận diện được các dấu hiệu trực tiếp và gián tiếp tinh tế trên siêu âm không chỉ giúp cứu sống trẻ thông qua việc chủ động truyền Prostaglandin E1 ngay sau sinh để giữ mở ống động mạch, mà còn giúp định hướng can thiệp ngoại khoa sớm, giảm thiểu tối đa tỷ lệ tử vong và di chứng cho trẻ sơ sinh.

Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)

Định nghĩa và Phân loại

Hẹp eo động mạch chủ (Coarctation of the Aorta - CoA)

Là tình trạng hẹp khu trú hoặc thiểu sản một đoạn của lòng động mạch chủ, thường xảy ra nhất ở vùng eo động mạch chủ (aortic isthmus) - đoạn nằm giữa động mạch dưới đòn trái (Left Subclavian Artery - LSA) và vị trí cắm của ống động mạch.
Hình 1: Hình ảnh giải phẫu của gốc động mạch chủ, chú thích các nhánh và cấu trúc liên quan

Hình 1: Hình ảnh giải phẫu của gốc động mạch chủ, chú thích các nhánh và cấu trúc liên quan

  • Hẹp eo đơn thuần (Simple Coarctation): Thường là tổn thương khu trú dạng màng ngăn (shelf-like membrane) nằm ngay đối diện hoặc ngay dưới vị trí của ống động mạch (postductal).
  • Hẹp eo phức tạp (Complex Coarctation): Thường phối hợp với các dị tật trong tim khác như thông liên thất (Ventricular Septal Defect - VSD), van động mạch chủ hai mảnh (bicuspid aortic valve), hẹp dưới van động mạch chủ, hoặc các tổn thương thuộc hội chứng Shone (Shone syndrome).

Gián đoạn cung động mạch chủ (Interrupted Aortic Arch - IAA)

Là sự mất liên tục hoàn toàn về mặt giải phẫu giữa động mạch chủ lên (Ascending Aorta - AoA) và động mạch chủ xuống (Descending Aorta - DAo). Theo hệ thống phân loại của Celoria và Patton, IAA được chia làm 3 type chính dựa vào vị trí gián đoạn:
Hình 2: Hình 3D CT mô tả cấu trúc động mạch chủ và các nhánh, giúp phân biệt vị trí gián đoạn

Hình 2: Hình 3D CT mô tả cấu trúc động mạch chủ và các nhánh, giúp phân biệt vị trí gián đoạn

  • Type A (≈ 30%): Vị trí gián đoạn nằm ở phía xa của động mạch dưới đòn trái (LSA).
  • Type B (≈ 43%): Vị trí gián đoạn nằm giữa động mạch cảnh chung trái (Left Common Carotid Artery - LCCA) và động mạch dưới đòn trái (LSA). Đây là type thường gặp nhất và có mối liên quan cực kỳ chặt chẽ với Hội chứng DiGeorge (DiGeorge syndrome - mất đoạn nhiễm sắc thể 22q11.2).
  • Type C (Hiếm gặp): Vị trí gián đoạn nằm giữa thân động mạch cánh tay đầu (Innominate Artery) và động mạch cảnh chung trái (LCCA).
Đang tải sơ đồ logic...

Cơ chế bệnh sinh trong bào thai

Trong tuần hoàn thai nhi bình thường, thất phải (Right Ventricle - RV) là tâm thất ưu thế, bơm khoảng 60% phân lượng tim kết hợp (Combined Cardiac Output - CCO), trong đó phần lớn đi qua ống động mạch để xuống động mạch chủ xuống. Thất trái (Left Ventricle - LV) chỉ bơm khoảng 40% CCO, và chỉ có khoảng 10% CCO thực sự đi qua vùng eo động mạch chủ. Do đó, vùng eo động mạch chủ vốn dĩ đã là một cấu trúc nhạy cảm với sự thay đổi huyết động.
Có hai thuyết chính giải thích cơ chế hình thành CoA:
  1. Thuyết huyết động học (Hemodynamic Theory): Bất kỳ tổn thương nào làm giảm dòng chảy qua đường ra thất trái (Left Ventricular Outflow Tract - LVOT) trong bào thai (như hẹp van động mạch chủ, bệnh lý van hai lá, hoặc thông liên thất lệch vách) đều làm giảm thêm dòng chảy vốn đã ít ỏi qua eo động mạch chủ, dẫn đến sự thiểu sản thứ phát của vùng này.
  2. Thuyết mô ống động mạch (Ductal Tissue Theory): Sự di cư bất thường của các tế bào cơ trơn từ ống động mạch vào thành của eo động mạch chủ tạo nên một vòng xơ co thắt. Sau khi sinh, dưới tác động của nồng độ oxy tăng cao trong máu, mô cơ trơn này co thắt lại đồng thời với quá trình đóng ống động mạch, gây ra hẹp eo động mạch chủ tiến triển sau sinh.

Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI/X-quang)

Mặc dù siêu âm tim thai là phương tiện tầm soát và chẩn đoán ban đầu quan trọng nhất, việc hiểu rõ các dấu hiệu hình ảnh học trên các phương tiện khác nhau (bao gồm cả hình ảnh học sau sinh) giúp bác sĩ có một cái nhìn toàn diện và hệ thống.

1. Siêu âm tim thai (Fetal Echocardiography) - Phương tiện chẩn đoán chủ chốt

Để chẩn đoán CoA và IAA trên siêu âm thai, người làm siêu âm phải kết hợp nhuần nhuyễn giữa các dấu hiệu gián tiếp (sự mất cân đối các buồng tim và đại động mạch) và các dấu hiệu trực tiếp (quan sát trực tiếp cấu trúc cung động mạch chủ).

Các dấu hiệu gián tiếp (Indirect Signs)

Do sự cản trở dòng chảy ở phía tim trái, huyết động trong bào thai sẽ tái phân phối, biểu hiện bằng các dấu hiệu sau:
  • Mất cân đối hai tâm thất (Ventricular Disproportion): Trên mặt cắt 4 buồng (Four-Chamber View - 4CV), tâm thất phải (Right Ventricle - RV) và tâm nhĩ phải (Right Atrium - RA) giãn rộng rõ rệt so với tâm thất trái (Left Ventricle - LV) và tâm nhĩ trái (Left Atrium - LA). Tỷ lệ đường kính thất phải/thất trái (RV/LV ratio) > 1.5 ở quý 3 thai kỳ là một dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ.
Hình 3: Siêu âm ngang (Transverse) cho thấy các buồng tim, bao gồm thất phải và trái

Hình 3: Siêu âm ngang (Transverse) cho thấy các buồng tim, bao gồm thất phải và trái

  • Mất cân đối các đại động mạch (Great Vessel Disproportion): Trên mặt cắt 3 mạch máu và khí quản (Three-Vessel and Trachea View - 3VT), động mạch phổi (Pulmonary Artery - PA) giãn rất to, trong khi động mạch chủ lên (Ascending Aorta - AoA) và cung động mạch chủ có kích thước nhỏ hoặc thiểu sản rõ rệt. Tỷ lệ đường kính động mạch phổi/động mạch chủ lên (PA/AoA ratio) > 1.5.
Hình 4: Hình ảnh siêu âm 3 mạch và khí quản (3VT) cho thấy tỉ lệ PA/AoA

Hình 4: Hình ảnh siêu âm 3 mạch và khí quản (3VT) cho thấy tỉ lệ PA/AoA

  • Dòng chảy qua lỗ bầu dục (Foramen Ovale): Hướng dòng chảy qua lỗ bầu dục có thể bị hạn chế hoặc có xu hướng dịch chuyển ưu thế từ phải sang trái mạnh hơn bình thường để bù trừ cho sự giảm đổ đầy thất trái.

Các dấu hiệu trực tiếp (Direct Signs)

Để xác định chẩn đoán, bắt buộc phải khảo sát trực tiếp cung động mạch chủ trên mặt cắt dọc cung động mạch chủ (Sagittal View of Aortic Arch):
  • Hình ảnh "eo động mạch chủ hẹp nhỏ": Đo đạc đường kính vùng eo động mạch chủ và đối chiếu với tuổi thai (chỉ số Z-score < -2). Eo động mạch chủ bình thường có hình vòm cong mềm mại như "gậy đi bộ" (walking stick), trong khi trong CoA, vùng eo này nhỏ lại rõ rệt, đôi khi có dạng hình nón (shelf-like narrowing).
  • Chỉ số eo động mạch chủ/ống động mạch (Isthmus/Ductus Ratio): Tỷ lệ đường kính eo động mạch chủ so với đường kính ống động mạch < 0.74 là tiêu chuẩn chẩn đoán có giá trị cao.
  • Doppler màu và Doppler xung (Color & Spectral Doppler):
    • Trên mặt cắt 3VT, Doppler màu có thể phát hiện dòng chảy ngược chiều (retrograde flow) - hiển thị màu đỏ (hướng về phía đầu dò) ở cung động mạch chủ, trong khi cung ống động mạch có màu xanh (đi xa đầu dò). Đây là dấu hiệu của hẹp eo động mạch chủ rất nặng hoặc gián đoạn cung động mạch chủ.
    • Doppler xung tại vị trí eo động mạch chủ có thể ghi nhận dòng chảy xoáy (turbulent flow) với vận tốc tâm thu tăng cao và kéo dài sang cả thì tâm trương (diastolic run-off), mặc dù dấu hiệu này đôi khi khó quan sát trong bào thai do ống động mạch còn mở rộng làm giảm bớt chênh áp.
Chỉ số siêu âm thaiGiá trị bình thườngNgưỡng gợi ý CoA/IAA
Tỷ lệ RV/LV (Mặt cắt 4 buồng)≈ 1.0> 1.5
Tỷ lệ PA/AoA (Mặt cắt 3VT)≈ 1.1 - 1.2> 1.5
Z-score đường kính eo ĐM chủ-2 đến +2< -2
Tỷ lệ Isthmus/Ductus≈ 0.9 - 1.0< 0.74
Chiều dòng chảy trên cung ĐM chủXuôi dòng (Antegrade)Ngược dòng (Retrograde) hoặc hai chiều

Dấu hiệu trực tiếp của Gián đoạn cung động mạch chủ (IAA)

  • Trên mặt cắt dọc cung động mạch chủ, không thể quan sát được sự liên tục của cung. Động mạch chủ lên đi thẳng đứng hướng lên trên cổ và chia nhánh thành các động mạch cảnh mà không vòng xuống dưới để nối với động mạch chủ ngực.
Hình 5: Siêu âm sagittal cho thấy đoạn cung động mạch chủ không liên tục

Hình 5: Siêu âm sagittal cho thấy đoạn cung động mạch chủ không liên tục

  • Trên mặt cắt 3VT, chỉ quan sát thấy hai mạch máu lớn (động mạch phổi và tĩnh mạch chủ trên) do cung động mạch chủ bị gián đoạn và co nhỏ lại, không nằm trên cùng một mặt cắt ngang tiêu chuẩn nữa.

2. Các phương tiện hình ảnh học sau sinh (X-quang, CT, MRI)

Sau khi trẻ chào đời, các phương tiện hình ảnh học đóng vai trò khẳng định chẩn đoán và lập bản đồ giải phẫu trước phẫu thuật.

X-quang ngực thẳng (Chest Radiograph)

  • Ở trẻ sơ sinh: Thường biểu hiện bằng bóng tim to toàn bộ (cardiomegaly) và dấu hiệu ứ huyết phổi/phù phổi (pulmonary edema) nặng nề do suy tim trái cấp tính khi ống động mạch đóng.
  • Ở trẻ lớn và người trưởng thành:
    • Dấu hiệu khuyết sườn (Rib Notching): Do sự giãn rộng và ngoằn ngoèo của các động mạch liên sườn (intercostal arteries) đóng vai trò là tuần hoàn bàng hệ (collateral circulation) để dẫn máu qua vị trí hẹp. Thường xuất hiện ở bờ dưới các xương sườn từ thứ 3 đến thứ 8 (xương sườn 1 và 2 được cấp máu bởi thân sườn cổ nên không bị ảnh hưởng).
Hình 6: X-quang ngực cho thấy dấu hiệu khuyết sườn trong bệnh CoA

Hình 6: X-quang ngực cho thấy dấu hiệu khuyết sườn trong bệnh CoA

  • Dấu hiệu số 3 (Figure 3 Sign): Được tạo nên bởi sự giãn nở trước hẹp (động mạch dưới đòn trái), vị trí thắt hẹp của eo động mạch chủ, và sự giãn sau hẹp (poststenotic dilation) của động mạch chủ ngực xuống.
  • Dấu hiệu số 3 ngược (Reverse Figure 3 Sign / Epsilon Sign): Quan sát thấy trên phim thực quản có uống thuốc cản quang (esophagram), do thực quản bị chèn ép bởi các đoạn giãn trước và sau hẹp của động mạch chủ.

Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA) và Cộng hưởng từ mạch máu (MRA)

  • CTA (Computed Tomography Angiography): Là phương tiện lựa chọn hàng đầu ở trẻ sơ sinh nhờ thời gian chụp nhanh và độ phân giải không gian cực cao. CTA cho phép tái tạo đa mặt cắt (Multiplanar Reconstruction - MPR) và tái tạo 3D thể tích (Volume Rendering - VR), giúp quan sát rõ ràng màng ngăn khu trú, chiều dài đoạn thiểu sản, vị trí chính xác của điểm gián đoạn trong IAA, và mối tương quan với các nhánh mạch máu vùng cổ.
Hình 7: CTA sagittal với chú thích, hiển thị chi tiết đoạn hẹp và mối quan hệ mạch máu

Hình 7: CTA sagittal với chú thích, hiển thị chi tiết đoạn hẹp và mối quan hệ mạch máu

  • MRA (Magnetic Resonance Angiography): Thường ưu tiên dùng cho trẻ lớn và người trưởng thành để theo dõi dài hạn sau phẫu thuật nhằm tránh phơi nhiễm bức xạ xạ trị. Cộng hưởng từ dòng chảy (Phase-Contrast MRI) còn giúp định lượng được mức độ chênh áp qua vị trí hẹp và lưu lượng dòng chảy của các nhánh tuần hoàn bàng hệ.
Hình 8: MRA coronal MIP hiển thị động mạch chủ và các nhánh

Hình 8: MRA coronal MIP hiển thị động mạch chủ và các nhánh


Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)

Trong chẩn đoán tiền sản, sự mất cân đối hai tâm thất (thất phải lớn hơn thất trái) là một dấu hiệu rất nhạy nhưng không đặc hiệu. Bác sĩ siêu âm cần phân biệt CoA/IAA với các bệnh lý sau:
Bệnh lýMặt cắt dọc cung ĐM chủMặt cắt 4 buồng (4CV)Dòng chảy Doppler màuDấu hiệu phân biệt chính
Hẹp eo động mạch chủ (CoA)Cung liên tục nhưng eo hẹp nhỏ khu trú hoặc dạng hình nón.Thất phải giãn nhẹ đến vừa; thất trái nhỏ nhưng vẫn co bóp tốt.Dòng chảy xuôi dòng, có thể có dòng xoáy vận tốc cao tại eo.Eo động mạch chủ nhỏ (Z-score < -2), vẫn có sự liên tục của thành mạch.
Gián đoạn cung ĐM chủ (IAA)Cung mất liên tục hoàn toàn; ĐM chủ lên đi thẳng lên cổ.Thất phải giãn; thường kèm thông liên thất (Ventricular Septal Defect - VSD) phần màng lệch vách rất lớn.Dòng chảy ngược dòng trên đoạn ĐM chủ xuống qua ống ĐM.Không có sự kết nối giải phẫu giữa ĐM chủ lên và ĐM chủ xuống trên mặt cắt dọc.
Hội chứng thiểu sản tim trái (Hypoplastic Left Heart Syndrome - HLHS)ĐM chủ lên và cung ĐM chủ thiểu sản nặng toàn bộ (dạng sợi chỉ).Thất trái cực nhỏ (slit-like), không hoạt động; van hai lá và van ĐM chủ tịt hoặc thiểu sản nặng.Dòng chảy ngược hoàn toàn trên toàn bộ cung ĐM chủ (màu đỏ trên mặt cắt 3VT).Thất trái không có chức năng co bóp; dòng chảy ngược từ ĐM chủ xuống lên ĐM chủ lên để nuôi động mạch vành.
Hẹp van động mạch chủ nặng (Critical Aortic Stenosis - Critical AS)Cung ĐM chủ có kích thước bình thường hoặc hơi nhỏ.Thất trái có thể giãn to, co bóp rất kém (xơ đàn hồi nội tâm mạc - Endocardial Fibroelastosis - EFE) hoặc thiểu sản thứ phát.Dòng chảy qua van ĐM chủ có vận tốc cực cao (jet velocity) hoặc không có dòng chảy nếu tịt van.Van ĐM chủ dày, mở dạng vòm; dòng phụt ngược tại van ĐM chủ.

Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)

🩺 Ca bệnh: Xơ đàn hồi nội tâm mạc (Endocardial Fibroelastosis)

Xơ đàn hồi nội tâm mạc (siêu âm tim thai)Case Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ được giới thiệu siêu âm tim thai tại tuần thứ 19 của thai kỳ.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm cho thấy thất trái có thành nội tâm mạc dày và tăng âm, co bóp kém nặng nề. Không quan sát thấy dòng chảy xuôi qua van động mạch chủ và động mạch chủ lên, trong khi động mạch phổi giãn to và ống động mạch có dòng chảy ngược chiều.
  • Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa rõ nét cơ chế "dòng chảy ngược" trên cung động mạch chủ do thất trái mất chức năng, tương tự như huyết động trong gián đoạn cung động mạch chủ (IAA) nặng. Sự giãn động mạch phổi và dòng ngược qua ống động mạch là dấu hiệu gián tiếp quan trọng cảnh báo tuần hoàn hệ thống phụ thuộc ống động mạch.

🩺 Ca bệnh: Tâm thất phải nối đôi (Double Outlet Right Ventricle)

Tâm thất phải nối đôiCase Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhi bị dị tật tim bẩm sinh, đồng thời có hẹp khí quản cần loại trừ vòng mạch máu.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy cả hai động mạch chủ và động mạch phổi đều xuất phát từ thất phải, kèm thông liên thất lớn, ống động mạch còn thông và cung động mạch chủ bên phải với nhánh cây đối xứng gương.
  • Đối chiếu lý thuyết: Đây là một dạng bệnh lý phức tạp thường phối hợp với các bất thường của cung động mạch chủ. Việc xác định vị trí xuất phát của các đại động mạch và cấu trúc cung động mạch (bên phải/bên trái) là bước then chốt để phân biệt với các trường hợp hẹp eo động mạch chủ đơn thuần và lên kế hoạch phẫu thuật.

🩺 Ca bệnh: Hội chứng Scimitar kèm thiểu sản phổi phải (Scimitar Syndrome)

Hội chứng Scimitar kèm thiểu sản phổi phải | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnhCase Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh sơ sinh bị suy hô hấp, cần hỗ trợ thở kéo dài nhưng không có xanh tím.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm tim phát hiện vị trí tim lệch phải, động mạch phổi phải nhỏ, và tĩnh mạch phổi phải đổ về tĩnh mạch chủ dưới thay vì nhĩ trái. Động mạch chủ lên có kích thước nhỏ tương đối so với động mạch phổi.
  • Đối chiếu lý thuyết: Mặc dù tổn thương chính là ở tĩnh mạch phổi, hội chứng Scimitar thường đi kèm với sự mất cân đối buồng tim và thiểu sản thất trái/hệ thống động mạch chủ. Việc quan sát tỷ lệ bất thường giữa động mạch phổi và động mạch chủ trên mặt cắt 3VT là dấu hiệu then chốt giúp gợi ý chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý tắc nghẽn đường ra thất trái khác.

Điểm mấu chốt lâm sàng

  • Cạm bẫy dương tính giả ở quý 3 (Third Trimester False Positives): Vào cuối thai kỳ, sự ưu thế sinh lý của thất phải tăng lên, eo động mạch chủ có xu hướng nhỏ lại một cách tự nhiên. Do đó, dấu hiệu mất cân đối hai tâm thất đơn thuần ở tuần thai muộn (> 34 tuần) rất dễ dẫn đến chẩn đoán nhầm là CoA. Bác sĩ lâm sàng cần dựa vào các chỉ số Z-score nghiêm ngặt của eo động mạch chủ và tỷ lệ Isthmus/Ductus thay vì chỉ nhìn vào sự mất cân đối buồng tim.
  • Cạm bẫy âm tính giả do ống động mạch lớn (The Masking Effect of PDA): Trong bào thai, ống động mạch thường rất lớn và nằm song song với eo động mạch chủ. Dòng chảy dồi dào qua ống động mạch có thể "che lấp" vị trí hẹp eo, khiến vùng eo trông có vẻ lớn hơn thực tế. Mọi trường hợp nghi ngờ có mất cân đối buồng tim đều cần được siêu âm kiểm tra lại sau sinh trong vòng 24 - 48 giờ đầu khi ống động mạch bắt đầu co thắt.
  • Mối liên quan giữa IAA Type B và Hội chứng DiGeorge: Khoảng 50% bệnh nhân có gián đoạn cung động mạch chủ Type B mắc hội chứng DiGeorge (mất đoạn 22q11.2). Khi phát hiện IAA Type B trên siêu âm thai, bắt buộc phải khảo sát kỹ tuyến ức (thymus) của thai nhi (thường bị thiểu sản hoặc không có trên mặt cắt 3VT) và tư vấn cho sản phụ thực hiện chọc ối làm xét nghiệm di truyền vi mất đoạn/vi lặp đoạn (Chromosomal Microarray Analysis - CMA).
  • Định hướng xử trí sản khoa: Thai nhi nghi ngờ CoA hoặc IAA cần được lên kế hoạch sinh tại các trung tâm sản - nhi chuyên sâu có khả năng phẫu thuật tim mạch sơ sinh. Ngay sau khi kẹp rốn, trẻ cần được truyền tĩnh mạch liên tục Prostaglandin E1 (Alprostadil) để giữ mở ống động mạch, đảm bảo tưới máu hệ thống và ngăn ngừa suy đa tạng trước khi tiến hành phẫu thuật sửa chữa triệt để.

Bài tiếp theo

Sau khi đã nắm vững các tiêu chuẩn chẩn đoán trực tiếp và gián tiếp của hẹp eo động mạch chủ và gián đoạn cung động mạch chủ, chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích một trong những dấu hiệu chỉ điểm tiền sản nhạy bén nhất của nhóm bệnh lý này. Hãy cùng tiếp tục với "Bài 6: Dấu hiệu 'Mất cân đối hai tâm thất' (Ventricular Disproportion Sign)" để hiểu rõ cách phân tích, đo đạc và chẩn đoán phân biệt toàn diện dấu hiệu hình ảnh học kinh điển này.

Nguồn hình ảnh

8 hình
  1. Hình 1

    Aortic root (Annotated image) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/aortic-root-anatomy-cta

    Xem nguồn
  2. Hình 2

    3D CT (Annotated image) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/interrupted-aortic-arch-type-b1-2?case_id=interrupted-aortic-arch-type-b1-2

    Xem nguồn
  3. Hình 3

    Transverse (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/common-atrium-fetal-echo?case_id=common-atrium-fetal-echo&lang=gb

    Xem nguồn
  4. Hình 4

    3 vessel - trachea view (3vt) (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/normal-fetal-echocardiogram

    Xem nguồn
  5. Hình 5

    Sagittal (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/interrupted-aortic-arch-2?case_id=interrupted-aortic-arch-2&lang=gb

    Xem nguồn
  6. Hình 6

    Figure 1 - PMC13184840

    Y văn PubMed Central · Hình từ báo cáo PMC13184840 (Open Access)

    Xem nguồn
  7. Hình 7

    Sagittal (Annotated image) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/coarctation-of-the-aorta-15?case_id=coarctation-of-the-aorta-15

    Xem nguồn
  8. Hình 8

    Coronal (MIP) (MRI) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/coarctation-of-the-aorta-29

    Xem nguồn

Ca bệnh lâm sàng liên quan

Related Cases

5
+ Contribute a Case
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.
Bài trước
Bài sau