Bài 14

Bài 14: POCUS ở trẻ em, thai kỳ và các quần thể đặc biệt

Bài 14: POCUS ở trẻ em, thai kỳ và các quần thể đặc biệt

Tại sao bài này quan trọng?

Trong thực hành Cấp cứu và Hồi sức tích cực (Emergency and Critical Care Medicine), việc ứng dụng Siêu âm tại giường (Point-of-Care Ultrasound - POCUS) trên hai quần thể bệnh nhân nhạy cảm là trẻ em (pediatric population) và phụ nữ mang thai (pregnant population) đặt ra những thách thức lâm sàng độc đáo và phức tạp. Đối với trẻ em, đặc điểm giải phẫu cơ thể nhỏ, thành ngực mỏng, đáp ứng sinh lý biến đổi nhanh chóng theo lứa tuổi và nguy cơ nhiễm bức xạ ion hóa từ chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT) đòi hỏi bác sĩ lâm sàng phải tối ưu hóa tần số đầu dò, thông số máy siêu âm và áp dụng kỹ thuật thăm khám không xâm nhập Point of Care Ultrasound Point of Care Ultrasound (2019)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Tuy nhiên, bẫy lâm sàng (pitfall) nguy hiểm nhất trong chấn thương trẻ em là độ nhạy của protocol eFAST tiêu chuẩn rất hạn chế (chỉ đạt khoảng 35% - 59.5% trong phát hiện tổn thương cơ quan đích hoặc tràn máu ổ bụng) [1.2, 1.4]. Điều này dẫn đến nguy cơ bỏ sót tổn thương tạng đặc nặng nếu bác sĩ lâm sàng chỉ dựa vào một lần siêu âm eFAST âm tính đơn lẻ [1.4, 1.6].
Đối với thai phụ trong tình huống cấp cứu (chấn thương đa cơ quan hoặc cấp cứu sản-phụ khoa cấp tính), POCUS mang sứ mệnh kép: vừa đánh giá tình trạng huyết động và tổn thương của người mẹ, vừa xác định tính sống còn và vị trí thai nhi mà tuyệt đối không trì hoãn các biện pháp hồi sức sống còn cho mẹ I Obstetrics Callen’s Ultrasonography in Obstetrics and Gynecology (2016)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Sự nhầm lẫn giữa một khảo sát cấp cứu có mục tiêu (focused emergency ultrasound) với một khảo sát siêu âm toàn diện chuyên khoa (comprehensive pediatric, fetal, or obstetric ultrasound) có thể dẫn đến việc trì hoãn can thiệp phẫu thuật khẩn cấp hoặc đưa ra các quyết định lâm sàng sai lầm I Obstetrics Callen’s Ultrasonography in Obstetrics and Gynecology (2016)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồnThoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Do đó, việc làm chủ nguyên lý, chỉ định, giới hạn kỹ thuật và quy trình theo dõi liên tiếp (serial examination) ở các quần thể đặc biệt là kỹ năng cốt lõi của bác sĩ cấp cứu chuyên khoa.

Lưu đồ tiếp cận & Thuật toán chẩn đoán

Sơ đồ thuật toán phân luồng POCUS trong cấp cứu trẻ em và thai phụ:
Đang tải sơ đồ logic...

Bảng so sánh đối chiếu đặc điểm (Comparative Table)

Bảng so sánh chi tiết giữa Khảo sát Cấp cứu có Mục tiêu (Focused Emergency Ultrasound) và Siêu âm Chuyên khoa Toàn diện (Comprehensive Ultrasound) trên quần thể Trẻ em và Thai kỳ:
Tiêu chí Đánh giáPOCUS Cấp cứu tại giường (Focused Emergency POCUS)Siêu âm Chuyên khoa Toàn diện (Comprehensive Ultrasound)
Mục tiêu Chẩn đoánTrả lời các câu hỏi nhị phân (Có/Không): Có tràn dịch? Có tim thai sống? Có tràn khí màng phổi? Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồnĐánh giá toàn diện hình thái học, tầm soát dị tật bẩm sinh, đo đạc sinh trắc học chi tiết Dị tật tim bẩm sinh (congenital heart disease - CHD)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồnI Obstetrics Callen’s Ultrasonography in Obstetrics and Gynecology (2016)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Người thực hiệnBác sĩ Cấp cứu, Hồi sức, Cấp cứu Nhi khoa trực tiếp tại giường Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.Bác sĩ Chẩn đoán hình ảnh, Bác sĩ Chuyên khoa Sản / Nhi khoa I Obstetrics Callen’s Ultrasonography in Obstetrics and Gynecology (2016)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Thời gian thực hiệnBắt đầu trong vòng < 2 - 5 phút ngay khi tiếp nhận bệnh nhân Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.Khảo sát chi tiết kéo dài 20 - 45 phút tại phòng siêu âm chuyên khoa I Obstetrics Callen’s Ultrasonography in Obstetrics and Gynecology (2016)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Lựa chọn Đầu dò (Trẻ em)Đầu dò Linear tần số cao (High-frequency 7.5 - 12 MHz) cho thành ngực/bụng mỏng Point of Care Ultrasound Point of Care Ultrasound (2019)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.Tối ưu hóa đa đầu dò chuyên dụng, Doppler phổ màu và dựng hình 3D/4D II Gynecology Callen’s Ultrasonography in Obstetrics and Gynecology (2016)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồnCase-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Độ nhạy eFAST (Chấn thương Nhi)Thấp: 35% - 59.5% (dễ bỏ sót tổn thương tạng đặc không có dịch tự do) [1.2, 1.4, 1.6].Cao hơn đối với nhu mô tạng đặc (kết hợp CT Bụng có thuốc là Tiêu chuẩn vàng) [1.5].
Tiêu chuẩn Thai kỳ Quý 1Xác định IUP (Gestational sac + Yolk sac/Embryo) và Tim thai (FHR) [2.1, 2.4, 2.9].Khảo sát toàn bộ tử cung, buồng trứng 2 bên, độ dày niêm mạc, đo CRL chính xác I Obstetrics Callen’s Ultrasonography in Obstetrics and Gynecology (2016)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Giới hạn & Bẫy lâm sàngKhông loại trừ hoàn toàn tổn thương tạng, dị tật thai nhi hay thai ngoài tử cung sớm I Obstetrics Callen’s Ultrasonography in Obstetrics and Gynecology (2016)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.Yêu cầu di chuyển bệnh nhân, tốn thời gian, không thích hợp khi mất ổn định huyết động Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.

Các yếu tố lâm sàng loại trừ mấu chốt

1. POCUS Cấp cứu Nhi khoa (Pediatric Emergency POCUS)

  • Lựa chọn Đầu dò & Tần số: Do trẻ em có thành ngực và thành bụng mỏng, khoảng cách từ bề mặt da đến tổn thương ngắn, đầu dò Linear tần số cao (7.5 - 12 MHz) là lựa chọn ưu tiên cho POCUS phổi, ruột (lồng ruột - intussusception), tĩnh mạch và mô mềm Point of Care Ultrasound Point of Care Ultrasound (2019)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Đầu dò Phased Array (4 - 8 MHz Nhi khoa) được dùng cho siêu âm tim và đầu dò Microconvex (5 - 8 MHz) rất linh hoạt cho ổ bụng nhi nhi.

Hình 2: Hình ảnh siêu âm mắt trẻ em nghi ngờ xuất huyết thủy tinh thể.

  • Hạn chế của eFAST & Chiến lược "Serial Exam": Ở trẻ em bị chấn thương bụng kín (blunt abdominal trauma), khoảng 30% - 38% trẻ có tổn thương tạng đặc (gan, lách, thận) nhưng không hề có dịch tự do trong ổ bụng ở thời điểm ban đầu [1.4, 1.6]. Do đó, độ nhạy của eFAST ở trẻ em chỉ đạt từ 35% đến 59.5% [1.2, 1.4]. Một kết quả eFAST âm tính KHÔNG ĐƯỢC dùng để loại trừ chấn thương bụng kín ở trẻ em [1.4]. Nếu trẻ ổn định huyết động nhưng có dấu hiệu lâm sàng nghi ngờ (đau bụng khu trú, bầm tím vệt dây an toàn, men gan ALT/AST > 200 U/L, hồng cầu niệu), bắt buộc phải chỉ định chụp CT Bụng-Chậu có thuốc cản quang hoặc thực hiện siêu âm lặp lại nhiều lần (Serial eFAST) [1.4, 1.5].
  • Siêu âm Phổi Nhi khoa: Độ nhạy chẩn đoán viêm phổi (pneumonia) bằng POCUS ở trẻ em đạt 91% - 94.4%, độ đặc hiệu 83.3% - 90% [3.3, 3.4]. Dấu hiệu đông đặc phổi (lung consolidation) với hình ảnh đường phế quản phế nang khí (air bronchogram) và dấu hiệu vết cắn vỡ vụn (shred sign) có giá trị chẩn đoán cao hơn nhiều so với X-quang ngực thẳng [3.1, 3.6].

2. POCUS Thai kỳ và Cấp cứu Sản - Phụ khoa (First-Trimester Pregnancy POCUS)

  • Mục tiêu cốt lõi Quý 1: Trả lời duy nhất câu hỏi: "Có túi thai trong tử cung (Intrauterine Pregnancy - IUP) hay không?" [2.1, 2.9]. Nhận diện IUP đòi hỏi phải thấy rõ Túi thai (Gestational sac) CHỨA Túi noãn hoàng (Yolk sac) hoặc Cực phôi (Fetal pole) bên trong tử cung [2.4, 2.9]. Một cấu trúc trống âm đơn thuần trong tử cung mà không có túi noãn hoàng có thể chỉ là túi thai giả (pseudosac) gặp trong thai ngoài tử cung [2.9, 2.14].
  • Hoạt động Tim thai (Fetal Cardiac Activity): Trên M-mode, nhịp tim thai bình thường ở tuần thứ 6 - 9 là 110 - 160 nhịp/phút (bpm) [2.4]. Nhịp tim thai chậm (< 90 bpm ở thai < 7 tuần) liên quan chặt chẽ đến nguy cơ sảy thai sớm [2.4].
  • Dấu hiệu Loại trừ Thai ngoài tử cung (Ectopic Pregnancy): Việc xác nhận IUP sống trên POCUS giúp loại trừ thai ngoài tử cung với Giá trị dự báo âm tính (NPV) lên tới 99.3% - 100% (ngoại trừ trường hợp hiếm gặp là song thai kết hợp Heterotopic pregnancy với tỷ lệ 1/30.000 thai kỳ tự nhiên) II Gynecology Callen’s Ultrasonography in Obstetrics and Gynecology (2016)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
  • Dấu hiệu Tam chứng Cấp cứu Thai ngoài tử cung vỡ: Tử cung trống (empty uterus) + Khối phần phụ bất thường (adnexal mass) + Dịch tự do có hồi âm/đục vùng chậu hoặc hố Morison (hemoperitoneum) có độ đặc hiệu > 92% cho thai ngoài tử cung vỡ, cần kích hoạt phẫu thuật Cấp cứu ngay lập tức [2.7, 2.14].

Hình 1: Hình ảnh siêu âm chửa ngoài tử cung vòi trứng với khối phần phụ.

Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)

Các trường hợp minh họa lâm sàng thực tế nâng cao tư duy chẩn đoán hình ảnh tại giường:
  1. Thai ngoài tử cung vỡ gây Tràn máu ổ bụng Cấp tính:
    Ruptured ectopic pregnancyRuptured ectopic pregnancyCase Lâm Sàng
    Bệnh nhân nữ trẻ tuổi nhập viện vì xuất huyết âm đạo kèm đau hạ vị dữ dội. Siêu âm POCUS tại giường ghi nhận tử cung trống (empty uterus) không có túi thai IUP. Tại vùng phần phụ, xuất hiện khối dạng vòng ống (tubal ring) tách biệt với buồng trứng. Trong túi cùng Douglas và hố Morison có lượng lớn dịch tự do có hồi âm đục (turbid echogenic fluid) đại diện cho máu đọng và máu đông. Bệnh nhân được chẩn đoán thai ngoài tử cung vỡ và chuyển phẫu thuật nội soi cấp cứu thành công
    Ruptured ectopic pregnancyRuptured ectopic pregnancyCase Lâm Sàng
    .
  2. Thai ngoài tử cung vòi trứng còn sống:
    Tubal Ectopic PregnancyCase Lâm Sàng
    Bệnh nhân nữ mang thai đau hố chậu phải, Beta-hCG dương tính. Siêu âm POCUS phần phụ phải phát hiện một túi thai ngoài tử cung chứa túi noãn hoàng và phôi thai với nhịp tim phôi rõ rệt 128 - 133 bpm. Nghiệm pháp ấn ép đầu dò (probe compression) cho thấy khối túi thai di chuyển tách rời hoàn toàn khỏi buồng trứng phải, khẳng định vị trí thai nằm ở vòi trứng
    Tubal Ectopic PregnancyCase Lâm Sàng
    .
  3. Nhịp tim thai chậm trên siêu âm xác định tuổi thai sớm:
    Fetal Bradycardia on Dating UltrasoundFetal Bradycardia on Dating UltrasoundCase Lâm Sàng
    Thai phụ 6 tuần theo chiều dài đỉnh mông (CRL 4 mm). Siêu âm POCUS ghi nhận hoạt động tim thai chậm bất thường ở mức 86 bpm (Fetal bradycardia)
    Fetal Bradycardia on Dating UltrasoundFetal Bradycardia on Dating UltrasoundCase Lâm Sàng
    . Siêu âm kiểm tra lại sau 2 tuần xác nhận thai ngừng phát triển (missed miscarriage), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đo nhịp tim thai bằng M-mode để tiên lượng thai sớm [2.4].
  4. Bong rau thai cấp tính trong chấn thương thai phụ:
    Placental abruptionPlacental abruptionCase Lâm Sàng
    Bệnh nhân mang thai tam cá nguyệt 3 bị đau bụng cấp và chảy máu âm đạo sau tai nạn giao thông. POCUS cấp cứu phát hiện khối tụ máu sau rau (retroplacental hematoma) gây bóc tách một phần bánh rau khỏi thành tử cung
    Placental abruptionPlacental abruptionCase Lâm Sàng
    . Việc đánh giá chính xác thể tích khối máu tụ và sự ổn định huyết động của mẹ đã giúp định hướng chiến lược quản lý bảo tồn kèm theo dõi sát tại ICU.
  5. Xoắn tinh hoàn cấp tính ở trẻ em:
    Testicular torsionTesticular torsionCase Lâm Sàng
    Trẻ nam nhập viện vì đau dữ dội tinh hoàn phải 2 ngày. POCUS bìu cho thấy tinh hoàn phải phì đại (31 cc), giảm âm không đồng nhất do phù nề và mất hoàn toàn tín hiệu dòng chảy trên Doppler màu (no internal vascularity) so với tinh hoàn trái bình thường
    Testicular torsionTesticular torsionCase Lâm Sàng
    . Mổ cấp cứu xác nhận tinh hoàn xoắn 108 độ và hoại tử, nhắc nhở bác sĩ POCUS phải luôn sử dụng Doppler màu đối xứng hai bên trong cấp cứu bìu cấp
    Testicular torsionCase Lâm Sàng
    .
  6. Chấn thương dập gan và tụ máu tuyến thượng thận ở trẻ:
    Traumatic gan Contusion and Right Adrenal HematomaCase Lâm Sàng
    Trẻ em bị chấn thương bụng kín sau tai nạn giao thông. Siêu âm POCUS ghi nhận vùng tăng/giảm âm không đồng nhất nhu mô gan phải (dập gan) kèm khối tụ máu tuyến thượng thận phải to phình
    Traumatic gan Contusion and Right Adrenal HematomaCase Lâm Sàng
    , minh họa cho khả năng phát hiện tổn thương nhu mô và tụ máu sau phúc mạc của siêu âm bedside.
  7. Xuất huyết nhãn cầu sau chấn thương mắt ở trẻ:
    mạn tính post-traumatic vitreous xuất huyết in childCase Lâm Sàng
    Bệnh nhân Nhi đến khám vì đồng tử trắng (leukocoria) sau chấn thương mắt 8 tháng. POCUS mắt phát hiện các nốt hồi âm di động trong khoang dịch thủy tinh thể, giúp chẩn đoán phân biệt chính xác xuất huyết thủy tinh thể mạn tính với u nguyên bào võng mạc (retinoblastoma)
    mạn tính post-traumatic vitreous xuất huyết in childCase Lâm Sàng
    .
  8. Hở van ba lá nặng và bất thường tim thai:
    Fetal tricuspid insufficiency with marked tricuspid regurgitationCase Lâm Sàng
    Thai phụ 34 tuần được phát hiện tim thai to (cardiomegaly). Siêu âm tim thai ghi nhận dòng hở van 3 lá toàn tâm thu (holosystolic regurgitation) với vận tốc đỉnh vượt 200 cm/s và giãn hai tâm nhĩ
    Fetal tricuspid insufficiency with marked tricuspid regurgitationCase Lâm Sàng
    , minh họa cho ứng dụng Doppler phổ trong đánh giá huyết động thai nhi Dị tật tim bẩm sinh (congenital heart disease - CHD)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
  9. Dị tật bẩm sinh thận đa nang tự phát lặn (ARPKD) và Hội chứng Meckel-Gruber:
    Autosomal recessive polycystic thận disease (ARPKD) - antenatalCase Lâm Sàng
    Meckel-Gruber syndromeCase Lâm Sàng
    Siêu âm thai kỳ phát hiện hai thận phì đại tăng âm lan tỏa chứa nhiều nang nhỏ vỏ thận
    Autosomal recessive polycystic thận disease (ARPKD) - antenatalCase Lâm Sàng
    , kèm thiểu ối nặng (oligohydramnios) và thoái hóa thoát vị não chẩm trong Hội chứng Meckel-Gruber
    Meckel-Gruber syndromeCase Lâm Sàng
    .

Điểm mấu chốt phân biệt

  1. Đừng để eFAST âm tính đánh lừa trong chấn thương bụng kín ở trẻ em: Độ nhạy của eFAST ở trẻ em chỉ khoảng 35% - 59.5% [1.2, 1.4]. Luôn kết hợp eFAST với thăm khám lâm sàng liên tục (serial physical exams), các chỉ số xét nghiệm (Hct, men gan, hồng cầu niệu) và quy tắc PECARN để quyết định chụp CT Bụng [1.4, 1.5].
  2. Nguyên tắc vàng POCUS Quý 1 thai kỳ: Chỉ chẩn đoán có thai trong tử cung (IUP) khi thấy rõ túi noãn hoàng (yolk sac) hoặc phôi thai nằm bên trong túi thai [2.4, 2.9]. Một túi trống không có túi noãn hoàng có thể là túi thai giả (pseudosac) trong thai ngoài tử cung [2.9, 2.14].
  3. Nhận diện nhanh Thai ngoài tử cung vỡ: Ở thai phụ đau bụng/xuất huyết có tử cung trống và Beta-hCG dương tính, sự xuất hiện của dịch tự do đục (turbid/echogenic fluid) ở vùng chậu hoặc hố Morison là chỉ định phẫu thuật Cấp cứu khẩn cấp [2.7, 32933e4a-fcb1-4205-ac7b-1793e392f076].
  4. Tối ưu hóa thiết lập máy siêu âm ở trẻ nhi: Tăng tần số đầu dò (dùng Linear 7.5 - 12 MHz), giảm độ sâu (depth) và điều chỉnh tiêu điểm (focus) nông để có độ phân giải không gian tối ưu cho cấu trúc thành ngực và ổ bụng nhỏ của trẻ Point of Care Ultrasound Point of Care Ultrasound (2019)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
  5. Luôn phân biệt rõ ranh giới POCUS Cấp cứu và Siêu âm Chuyên khoa: POCUS tập trung trả lời câu hỏi cấp cứu có/không tại giường Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Không kéo dài POCUS để tìm kiếm dị tật hình thái thai nhi hay đo đạc sinh trắc phức tạp khi bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch I Obstetrics Callen’s Ultrasonography in Obstetrics and Gynecology (2016)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồnThoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.

Bài tiếp theo

Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 15: Thuật toán POCUS tích hợp, báo cáo và kiểm soát chất lượng".

Nguồn hình ảnh

2 hình
  1. Hình 1

    Compression (US) - Chửa ngoài tử cung vòi trứng

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  2. Hình 2

    Transverse (US) - Hội chứng Meckel‑Gruber

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca

Ca bệnh lâm sàng liên quan

Related Cases

5
+ Contribute a Case
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.
Bài trước
Bài sau