Bài 3: Protocol eFAST chuẩn hóa và trình tự khảo sát trong chấn thương
Tại sao bài này quan trọng?
Bối cảnh & Mục tiêu của Hệ thống Phân loại
- Dương tính (Positive): Có dịch tự do bất thường (quy ước là máu trong bối cảnh chấn thương) ở màng tim, màng phổi, ổ bụng HOẶC mất dấu hiệu phổi trượt (lung sliding) gợi ý tràn khí màng phổi Thoracic Trauma Diseases of the Chest, Breast, Heart and Vessels 2019-2022 Diagnostic and Interventional Imagin…Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Diagnostic Imaging: ChestHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Âm tính (Negative): Không thấy dịch tự do bất thường hay dấu hiệu tràn khí màng phổi trên tất cả các cửa sổ chuẩn.
- Không xác định / Nghi ngờ (Indeterminate): Bị hạn chế nhiễu ảnh do khí dưới da, béo phì, dạ dày căng giãn hoặc bệnh nhân không hợp tác, không thể kết luận an toàn.
Chi tiết Tiêu chuẩn Phân loại & Phân độ
1. Cửa sổ Tim qua góc dưới ức / Dưới sườn (Subxiphoid / Pericardial View)
- Vị trí đặt đầu dò: Đặt đầu dò Convex hoặc Phased-array tại vị trí ngay dưới mũi ức, hướng về phía vai trái của bệnh nhân, góc chếch nghiêng về phía tựa lưng. Bác sĩ có thể dùng gan làm cửa sổ âm học (acoustic window) Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Mục tiêu giải phẫu: Bốn buồng tim (thất phải, thất trái, nhĩ phải, nhĩ trái), màng ngoài tim và gan Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Dấu hiệu dương tính: Dải trống âm (anechoic) hoặc giảm âm giữa lá thành và lá tạng màng ngoài tim. Nhận diện các dấu hiệu chèn ép tim cấp (cardiac tamponade) như sụp tâm trương thất phải (right ventricular diastolic collapse) hoặc giãn tĩnh mạch chủ dưới (IVC) cố định Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Siêu âm tim có thể phát hiện lượng dịch màng tim rất nhỏ từ 20–50 mL Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.

Hình 1: Minh họa ### 1. Cửa sổ Tim qua góc dưới ức / Dưới sườn (Subxiphoid / Pericardial View)
2. Cửa sổ Hạ sườn phải / Khoang Morison (Right Upper Quadrant - RUQ / Perihepatic View)
- Vị trí đặt đầu dò: Đường nách giữa đến nách sau, khoang liên sườn 8–11 bên phải, hướng chỉ dấu (index marker) về phía đầu bệnh nhân.
- Mục tiêu giải phẫu: Khoang Morison (ngách gan-thận - hepatorenal recess), cực dưới gan, ngách hoành-gan (subphrenic space), rãnh đại tràng phải (right paracolic gutter) và đáy màng phổi phải SECTION X Spleen Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, SECTION VIII Liver Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Dấu hiệu dương tính:
- Vùng trống âm hình vát nêm (wedge-shaped) tại ngách gan-thận hoặc cực dưới gan.
- Lưu ý lâm sàng: Viền dưới của thùy gan phải (caudal tip of the liver) là vị trí nhạy cảm nhất phát hiện dịch tự do sớm trong ổ bụng.

Hình 2: Minh họa ### 2. Cửa sổ Hạ sườn phải / Khoang Morison (Right Upper Quadrant - RUQ / Perihepatic View)
3. Cửa sổ Hạ sườn trái / Quanh lách (Left Upper Quadrant - LUQ / Perisplenic View)
- Vị trí đặt đầu dò: Đường nách sau, khoang liên sườn 6–9 bên trái (cao hơn và lùi về phía sau hơn so với cửa sổ RUQ), hướng chỉ dấu về phía đầu bệnh nhân.
- Mục tiêu giải phẫu: Ngách lách-thận (splenorenal recess), khoang dưới hoành trái (subphrenic space around spleen), cực dưới lách, rãnh đại tràng trái và đáy màng phổi trái SECTION X Spleen Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Dấu hiệu dương tính: Dịch trống âm nằm giữa hoành và lách hoặc giữa lách và thận. Vì dây chằng lách-thận cản trở, dịch tự do bên trái thường đọng ở khoang dưới hoành quanh lách trước khi chảy vào ngách lách-thận.

Hình 3: Minh họa ### 3. Cửa sổ Hạ sườn trái / Quanh lách (Left Upper Quadrant - LUQ / Perisplenic View)
4. Cửa sổ Trên xương mu / Túi cùng chậu hông (Pelvic / Suprapubic View)
- Vị trí đặt đầu dò: Đặt ngay trên xương mu, cắt ngang (transverse) và cắt dọc (sagittal), xoay đầu dò chúc xuống dưới lòng chậu.
- Mục tiêu giải phẫu: Túi cùng Douglas (rectouterine pouch ở nữ, rectovesical pouch ở nam) và sau bàng quang.
- Dấu hiệu dương tính: Dải dịch trống âm hoặc có hồi âm nhẹ (máu đông) nằm sau hoặc trên bàng quang. Bàng quang phải có một lượng nước tiểu nhất định để tạo cửa sổ âm học tốt.

Hình 4: Minh họa ### 4. Cửa sổ Trên xương mu / Túi cùng chậu hông (Pelvic / Suprapubic View)
5. Cửa sổ Màng phổi Phải & Trái - Mặt trước (Bilateral Anterior Thoracic Views - Đánh giá Tràn khí màng phổi)
- Vị trí đặt đầu dò: Đặt đầu dò Linear tần số cao (hoặc Convex) theo đường trung đòn (midclavicular line) ở khoang liên sườn 2–4, đặt dọc vuông góc với các xương sườn.
- Mục tiêu giải phẫu: Đường màng phổi (pleural line) nằm giữa hai bóng lưng của xương sườn Thoracic Trauma Diseases of the Chest, Breast, Heart and Vessels 2019-2022 Diagnostic and Interventional Imagin…Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Diagnostic Imaging: ChestHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Dấu hiệu dương tính (Tràn khí màng phổi):
- Mất dấu hiệu Phổi trượt (Absence of Lung Sliding): Đường màng phổi đứng yên, không có sự di chuyển kiểu "kiến bò" theo nhịp thở.
- Mất đường B-line (Absence of B-lines): Khí tự do màng phổi ngăn cản chùm siêu âm đi sâu vào nhu mô phổi.
- M-mode: Xuất hiện "Dấu hiệu Mã vạch" (Barcode sign / Stratosphere sign) thay vì "Dấu hiệu Bờ biển" (Seashore sign) bình thường.
- Dấu hiệu Điểm phổi (Lung Point): Vị trí ranh giới chuyển tiếp giữa vùng phổi trượt bình thường và vùng mất phổi trượt. Đây là dấu hiệu đặc hiệu 100% chẩn đoán tràn khí màng phổi.

Hình 5: Minh họa ### 5. Cửa sổ Màng phổi Phải & Trái - Mặt trước (Bilateral Anterior Thoracic Views - Đánh giá Tràn khí màng phổi)
6. Cửa sổ Màng phổi Phải & Trái - Góc sườn hoành / Bờ bên (Bilateral Lateral/Posterior Thoracic Views - Đánh giá Tràn máu màng phổi)
- Vị trí đặt đầu dò: Đặt đầu dò tại đường nách sau ở phía trên cơ hoành hai bên (tương ứng vùng cao của cửa sổ RUQ và LUQ) Thoracic Trauma Diseases of the Chest, Breast, Heart and Vessels 2019-2022 Diagnostic and Interventional Imagin…Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Diagnostic Imaging: ChestHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Mục tiêu giải phẫu: Cơ hoành, vòm hoành và khoang màng phổi đáy ngực Thoracic Trauma Diseases of the Chest, Breast, Heart and Vessels 2019-2022 Diagnostic and Interventional Imagin…Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Diagnostic Imaging: ChestHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Dấu hiệu dương tính (Tràn máu màng phổi):
- Mất dấu hiệu "Rèm soi" (Absence of Mirror Artifact / Curtain Sign).
- Xuất hiện dải dịch trống âm hoặc giảm âm nằm trên cơ hoành.
- Dấu hiệu cột sống tiếp diễn (Spine Sign / Cotswold Sign): Thấy rõ hình ảnh cột sống ngực kéo dài liên tục lên phía trên cơ hoành do dịch truyền âm tốt (bình thường khí trong phổi triệt tiêu chùm âm nên không thấy cột sống ngực trên hoành) Thoracic Trauma Diseases of the Chest, Breast, Heart and Vessels 2019-2022 Diagnostic and Interventional Imagin…Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Diagnostic Imaging: ChestHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Bảng 1: So sánh đặc điểm hình ảnh và giá trị chẩn đoán của 6 cửa sổ eFAST
| Cửa sổ eFAST | Vị trí đầu dò | Cấu trúc giải phẫu mục tiêu | Dấu hiệu Dương tính chính | Độ nhạy / Độ đặc hiệu ước tính |
|---|---|---|---|---|
| 1. Tim dưới ức (Subxiphoid) | Dưới mũi ức, hướng vai trái | 4 buồng tim, màng ngoài tim, gan | Viền dịch trống âm màng tim, sụp thất phải thì tâm trương | Độ nhạy 90–95%, Độ đặc hiệu 95–98% Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn |
| 2. Hạ sườn phải (RUQ) | Đường nách giữa/sau, KLS 8-11 | Khoang Morison, cực dưới gan, rãnh đại tràng phải | Dịch trống âm vát nêm ở ngách gan-thận / cực dưới gan | Độ nhạy 80–90%, Độ đặc hiệu 95–100% SECTION X Spleen Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, SECTION VIII Liver Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn |
| 3. Hạ sườn trái (LUQ) | Đường nách sau, KLS 6-9 | Khoang dưới hoành trái, ngách lách-thận, cực dưới lách | Dịch trống âm quanh lách / khoang dưới hoành | Độ nhạy 75–85%, Độ đặc hiệu 95–98% SECTION X Spleen Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn |
| 4. Trên xương mu (Pelvic) | Trên xương mu (ngang & dọc) | Túi cùng Douglas / Sau bàng quang | Dịch trống âm đọng sau bàng quang hoặc tử cung | Độ nhạy 70–80%, Độ đặc hiệu 95–98% |
| 5. Phổi trước (Anterior Thorax) | Đường trung đòn, KLS 2-4 | Đường màng phổi, khoang màng phổi trước | Mất phổi Sliding, Barcode sign trên M-mode, phổi Point | Độ nhạy 85–95%, Độ đặc hiệu 98–100% Thoracic Trauma Diseases of the Chest, Breast, Heart and Vessels 2019-2022 Diagnostic and Interventional Imagin…Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Diagnostic Imaging: ChestHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn |
| 6. Phổi bên/sau (Lateral Thorax) | Đường nách sau, trên cơ hoành | Cơ hoành, khoang màng phổi đáy ngực | Dịch trên hoành, Mất Curtain sign, cột sống sign dương tính | Độ nhạy 90–96%, Độ đặc hiệu 98–100% Thoracic Trauma Diseases of the Chest, Breast, Heart and Vessels 2019-2022 Diagnostic and Interventional Imagin…Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Diagnostic Imaging: ChestHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn |
Bảng 2: So sánh Primary eFAST, Serial eFAST và Chụp CT Scanner Toàn thân
| Tiêu chí | Primary eFAST (Lần đầu) | Serial eFAST (Theo dõi lặp lại) | Chụp CT Scanner có thuốc (Gold Standard) |
|---|---|---|---|
| Thời điểm thực hiện | Ngay khi bệnh nhân vào phòng cấp cứu (Primary Survey) | Mỗi 15–30 phút hoặc khi huyết động thay đổi | Khi huyết động đã ổn định hoặc sau khi hội chẩn |
| Thời gian thực hiện | 1 – 3 phút | 1 – 2 phút | 15 – 30 phút (bao gồm vận chuyển) |
| Nơi thực hiện | Giường cấp cứu / Phòng hồi sức chống sốc | Giường cấp cứu / ICU | Phòng Chẩn đoán hình ảnh (CT Suite) |
| Khả năng phát hiện dịch tối thiểu | > 150–200 mL (ổ bụng); > 20 mL (màng phổi) Thoracic Trauma Diseases of the Chest, Breast, Heart and Vessels 2019-2022 Diagnostic and Interventional Imagin…Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Diagnostic Imaging: ChestHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn | Phát hiện sự gia tăng dịch theo thời gian | < 10–20 mL |
| Phân độ tổn thương tạng | Không phân độ được | Không phân độ được | Phân độ chính xác (AAST Grade I - V) SECTION X Spleen Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn |
| Đánh giá sau phúc mạc / Ruột | Rất hạn chế SECTION X Spleen Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn | Rất hạn chế | Rất tốt (phát hiện tụ máu, rò khí, thoát mạch) Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn |
Sơ đồ Thuật toán Quyết định Lâm sàng eFAST trong Hồi sức Chấn thương
Đang tải sơ đồ logic...
Hướng xử trí lâm sàng tương ứng (Management)
1. Huyết động KHÔNG ỔN ĐỊNH + eFAST Dương tính
- Tràn máu màng tim: Chuẩn bị mở ngực cấp cứu tại phòng hồi sức (Resuscitative Thoracotomy) hoặc làm cửa sổ màng tim/chọc giải áp màng ngoài tim nếu có chèn ép tim cấp Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Tràn khí màng phổi áp lực: Giải áp ngay lập tức bằng chọc kim khoang liên sườn 2 đường trung đòn hoặc KLS 5 đường nách trước-giữa, sau đó đặt ống dẫn lưu màng phổi (Chest tube thoracostomy) mà không cần chờ chụp X-quang ngực Thoracic Trauma Diseases of the Chest, Breast, Heart and Vessels 2019-2022 Diagnostic and Interventional Imagin…Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Diagnostic Imaging: ChestHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Tràn máu ổ bụng (Hemoperitoneum): Chuyển thẳng bệnh nhân đến phòng mổ cấp cứu để mở bụng thám sát (Emergency Exploratory Laparotomy) kiểm soát nguồn chảy máu. Không được hoãn lại để chụp CT scanner SECTION X Spleen Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
2. Huyết động KHÔNG ỔN ĐỊNH + eFAST Âm tính hoặc Không xác định
- Bệnh nhân sốc nhưng không tìm thấy máu/khí trên eFAST. Bác sĩ cần kích hoạt protocol RUSH (Rapid Ultrasound in Shock) để tìm các nguyên nhân sốc khác: sốc tim (nhồi máu cơ tim, hở van cấp), sốc giảm thể tích do gãy xương chậu/đùi, hoặc tụ máu sau phúc mạc lớn Thoracic Ultrasound (2018)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Vascular Imaging Core radiology a visual approach to diagnostic imaging. (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Tiếp tục hồi sức dịch/máu, cố định khung chậu và thực hiện Serial eFAST mỗi 15–30 phút.
3. Huyết động ỔN ĐỊNH + eFAST Dương tính
- Bệnh nhân bù trừ tốt nhưng eFAST ghi nhận có dịch tự do hoặc tổn thương màng phổi.
- Chỉ định bắt buộc: Chụp CT Scanner ngực–bụng–chậu có tiêm thuốc cản quang thì động mạch và tĩnh mạch cửa để đánh giá chính xác vị trí, mức độ dập rách nhu mô gan, lách, thận (theo thang điểm AAST) và phát hiện thoát mạch hoạt động (active contrast extravasation) SECTION X Spleen Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, SECTION VIII Liver Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
4. Huyết động ỔN ĐỊNH + eFAST Âm tính
- eFAST âm tính không hoàn toàn loại trừ tổn thương tạng đặc mức độ nhẹ hoặc tổn thương tạng rỗng/mạc treo/sau phúc mạc SECTION X Spleen Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Bệnh nhân cần được theo dõi lâm sàng sát sao, thực hiện Serial eFAST sau 2–4 giờ HOẶC chỉ định chụp CT Scanner nếu cơ chế chấn thương năng lượng cao (High-energy mechanism: ngã cao > 3m, tai nạn ô tô văng ra ngoài) SECTION X Spleen Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Ca ranh giới & Điểm tranh cãi (Borderline Cases)
1. Giới hạn về Thể tích Dịch và Thời điểm Khảo sát
- Ngưỡng phát hiện: Siêu âm ổ bụng thông thường chỉ phát hiện được dịch tự do khi thể tích vượt quá 150–200 mL SECTION X Spleen Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Nếu siêu âm quá sớm (trong vòng 30 phút đầu sau chấn thương), lượng máu chảy chưa đủ tích tụ tại túi cùng Morison hay Douglas, dẫn đến kết quả Âm tính giả (False Negative).
- Giải pháp: Thực hiện Serial eFAST lặp lại sau 30–60 phút hồi sức truyền dịch.
2. Tổn thương Sau phúc mạc và Tạng rỗng
- eFAST có độ nhạy rất kém (< 30–40%) trong việc phát hiện tụ máu sau phúc mạc (Retroperitoneal hematoma) do chấn thương thận, tụy hoặc vỡ xương chậu, cũng như tổn thương vỡ ruột/mạc treo không kèm tràn máu phúc mạc lớn SECTION X Spleen Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Vascular Imaging Core radiology a visual approach to diagnostic imaging. (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Sự hiện diện của đụng dập gan/lách không kèm dịch tự do cũng có thể bị bỏ sót trên eFAST SECTION X Spleen Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, SECTION VIII Liver Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
3. Cục máu đông (Clotted Blood / Sentinel Clot)
- Máu tươi trong ổ bụng xuất hiện dưới dạng trống âm (anechoic). Tuy nhiên, máu đông nhanh (đặc biệt vùng quanh tạng tổn thương - sentinel clot) sẽ chuyển sang dạng hồi âm hỗn hợp (mixed echogenicity) hoặc tăng âm nhẹ (hyperechoic), dễ bị nhầm lẫn với nhu mô gan, lách hoặc mỡ quanh thận, gây âm tính giả SECTION X Spleen Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, SECTION VIII Liver Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
4. Khí dưới da và Béo phì (Subcutaneous Emphysema & Obesity)
- Trong chấn thương ngực nặng, khí dưới da lan rộng sẽ cản trở hoàn toàn sóng siêu âm xuyên sâu, tạo dải nhiễu bóng lưng làm mất khả năng quan sát đường màng phổi cũng như khoang ổ bụng Thoracic Trauma Diseases of the Chest, Breast, Heart and Vessels 2019-2022 Diagnostic and Interventional Imagin…Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Diagnostic Imaging: ChestHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Bệnh nhân béo phì độ III làm giảm độ phân giải hình ảnh, bắt buộc phải dùng đầu dò tần số thấp và tăng Gain sâu.
5. Bẫy Dương tính Giả (False Positive Pitfalls)
- Dịch cổ trướng có sẵn (Pre-existing ascites), nước rửa phúc mạc, nang buồng trứng vỡ, hoặc thai ngoài tử cung vỡ ở nữ giới tuổi sinh đẻ có thể gây nhầm lẫn với tràn máu do chấn thương SECTION X Spleen Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Lớp mỡ quanh tim (Epicardial fat pad) hoặc mỡ quanh thận (Perinephric fat pad) có thể mô phỏng viền dịch trống âm.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
Inferior Vena Cava Laceration Following Blunt TraumaCase Lâm Sàng
Splenic laceration and hemoperitoneum post colonoscopyCase Lâm Sàng
Large hepatic subcapsular hematomaCase Lâm Sàng
Multiorgan Trauma with Grade V Renal InjuryCase Lâm Sàng
Gunshot Injury with Hepatic Laceration, Perinephric Hematoma, and UrinomaCase Lâm SàngĐiểm mấu chốt phân độ
- Trình tự khảo sát hệ thống: Thực hiện đủ 6 cửa sổ eFAST (Tim dưới ức -> RUQ -> LUQ -> Pelvic -> Phổi trước 2 bên -> Phổi bên/sau 2 bên) trong vòng 2–4 phút Diagnostic Imaging: ChestHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Quyết định dựa trên Huyết động: Bệnh nhân sốc/huyết động không ổn định + eFAST Dương tính dịch bụng -> Chuyển thẳng Phòng mổ mở bụng (Laparotomy). Không hoãn để chụp CT SECTION X Spleen Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Cực dưới gan là vị trí nhạy nhất: Trong cửa sổ RUQ, viền dưới thùy gan phải là nơi tích tụ dịch tự do sớm nhất trong khoang bụng SECTION X Spleen Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, SECTION VIII Liver Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Dấu hiệu Điểm phổi (Lung Point): Mất phổi Sliding gợi ý tràn khí màng phổi, nhưng sự xuất hiện của phổi Point là dấu hiệu đặc hiệu 100% xác nhận tràn khí màng phổi Thoracic Trauma Diseases of the Chest, Breast, Heart and Vessels 2019-2022 Diagnostic and Interventional Imagin…Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Diagnostic Imaging: ChestHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Giá trị của Serial eFAST: eFAST âm tính lần 1 không loại trừ hoàn toàn chảy máu trong. Bắt buộc thực hiện Serial eFAST lặp lại sau 30–60 phút hoặc khi huyết động diễn tiến xấu SECTION X Spleen Textbook of Gastrointestinal Radiology, 5e (2021) (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Bài tiếp theo
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Mở ca
tràn dịch tương phản (CT · Axial C+ portal venous phase) - Ca lâm sàng: Inferior Vena Cava Laceration Following Blunt Trauma (Vết rách tĩnh mạch chủ dưới)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 2Mở ca
huyết tụ dưới vỏ (CT · Coronal (C+ portal venous phase)) - Ca lâm sàng: Large hepatic subcapsular hematoma (Bầm máu subcapsular gan lớn)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 3Mở ca
Dịch tự do bao quanh lách (CT · Axial (C+ portal venous phase)) - Ca lâm sàng: Splenic laceration and hemoperitoneum post colonoscopy
Ca DICOM nội bộ
- Hình 4Mở ca
Máu (CT · Axial (C+ portal venous phase)) - Ca lâm sàng: Splenic laceration and hemoperitoneum post colonoscopy
Ca DICOM nội bộ
- Hình 5Mở ca
giảm hấp thụ tuyến tính (CT · Coronal (C+ portal venous phase)) - Ca lâm sàng: Splenic laceration and hemoperitoneum post colonoscopy
Ca DICOM nội bộ