Bài 2: Giải phẫu học bình thường, xác định tuổi thai sớm và đo đạc CRL
Tại sao bài này quan trọng?
Giải phẫu học bình thường (Normal Anatomy)
Đang tải sơ đồ logic...
1. Túi thai (Gestational Sac - GS)
- Đặc điểm hình ảnh: Một vùng trống âm (anechoic) nhỏ, hình tròn hoặc hình bầu dục, nằm lệch tâm (eccentric) trong lớp nội mạc tử cung dày và tăng âm.

Hình 1: Hình ảnh túi thai 4 mm trên siêu âm, cho thấy cấu trúc vòng tử cung trong giai đoạn sớm.
- Dấu hiệu màng rụng kép (Double Decidual Sac Sign - DDSS): Đây là dấu hiệu kinh điển để phân biệt túi thai thật (True gestational sac) với túi thai giả (Pseudogestational sac) trong thai ngoài tử cung (Ectopic pregnancy). DDSS bao gồm hai vòng tăng âm đồng tâm bao quanh túi thai: vòng trong là màng rụng bao (decidua capsularis) và màng đệm (chorion), vòng ngoài là màng rụng thành (decidua parietalis).
- Đường kính trung bình túi thai (Mean Sac Diameter - MSD): Được tính bằng trung bình cộng của 3 chiều đo vuông góc (dọc, ngang, trước-sau) từ bờ trong đến bờ trong của lớp nguyên bào nuôi (Trophoblast) tăng âm. MSD tăng trưởng khoảng $1\text{ mm}$ mỗi ngày.
2. Túi noãn hoàng (Yolk Sac - YS)
- Đặc điểm hình ảnh: Một cấu trúc hình tròn, thành mỏng, tăng âm, chứa dịch trống âm bên trong.

Hình 2: Siêu âm dọc cho thấy túi noãn hoàng (yolk sac) trong thai kỳ sớm.
- Vai trò sinh lý: YS đóng vai trò tạo máu, chuyển hóa và dinh dưỡng cho phôi trước khi tuần hoàn nhau thai được thiết lập hoàn chỉnh.
- Kích thước bình thường: Đường kính trong của YS tăng dần và đạt đỉnh khoảng $5 - 6\text{ mm}$ ở tuần thứ 10, sau đó thoái triển dần. YS có kích thước $> 6\text{ mm}$ hoặc $< 2\text{ mm}$, hoặc có hình dạng méo mó, vách hóa, tăng âm trong lòng là những dấu hiệu tiên lượng xấu, cảnh báo nguy cơ ngừng phát triển của thai kỳ.
3. Phôi thai và Hoạt động tim (Cardiac Activity)
- Hoạt động tim thai: Đây là bằng chứng tuyệt đối của sự sống. Hoạt động tim thai (Fetal cardiac activity) có thể được phát hiện bằng siêu âm thang xám (B-mode) dưới dạng chuyển động nhấp nháy (flickering) ngay khi phôi vừa xuất hiện.
- Nhịp tim thai: Đo bằng chế độ M-mode (Motion mode) để đảm bảo an toàn sinh học (tránh dùng Doppler màu hoặc Doppler xung trong giai đoạn phôi sớm trừ khi có chỉ định đặc biệt). Nhịp tim thai (Fetal heart rate - FHR) thay đổi theo tuổi thai: tăng từ khoảng $100 - 115\text{ nhịp/phút (bpm)}$ ở tuần thứ 6 lên đỉnh điểm $160 - 180\text{ bpm}$ ở tuần thứ 9, sau đó ổn định ở mức $120 - 160\text{ bpm}$ trong suốt thai kỳ. Nhịp tim $< 90\text{ bpm}$ ở tuần thứ 6-7 là dấu hiệu tiên lượng cực kỳ xấu.
4. Màng ối (Amnion) và Khoang màng đệm (Chorionic Cavity)

Hình 3: Hình ảnh coronal siêu âm cho thấy khoang màng ối và khoang màng đệm tách biệt.
Biến thể giải phẫu & Phát triển (Anatomical Variants)
1. Thoát vị ruột sinh lý (Physiologic Bowel Herniation)
- Cơ chế phát triển: Từ tuần thứ 8 đến tuần thứ 10, do sự phát triển quá nhanh của các quai ruột và gan trong khi khoang bụng của phôi còn quá nhỏ, các quai ruột sẽ thoát vị tạm thời vào trong chân dây rốn.
- Hình ảnh siêu âm: Một khối tăng âm nhỏ, đường kính thường $< 7\text{ mm}$, nằm ngay tại vị trí cắm của dây rốn vào thành bụng trước.

Hình 4: Siêu âm cho thấy khối tăng âm nhỏ tại vị trí cắm dây rốn, phù hợp với thoát vị ruột sinh lý.
- Cạm bẫy chẩn đoán (Pitfall): Rất dễ nhầm với thoát vị rốn (Omphalocele).
- Nguyên tắc phân biệt: Thoát vị ruột sinh lý bắt buộc phải biến mất (ruột thụt hoàn toàn vào ổ bụng) khi tuổi thai đạt 12 tuần hoặc khi $\text{CRL} > 45\text{ mm}$. Bất kỳ khối thoát vị thành bụng nào tồn tại sau thời điểm này hoặc có kích thước quá lớn, chứa các tạng khác ngoài ruột (như gan) đều là bất thường và cần hướng tới chẩn đoán thoát vị rốn thực sự.
2. Não sau sinh lý (Rhombencephalon / Cystic Rhombencephalon)
- Cơ chế phát triển: Vào tuần thứ 8 đến tuần thứ 10, phần não sau của phôi phát triển tạo thành một cấu trúc dạng nang chứa dịch.
- Hình ảnh siêu âm: Một vùng trống âm hình tròn, ranh giới rõ, nằm ở vùng chẩm phía sau đầu phôi.
- Cạm bẫy chẩn đoán: Dễ bị chẩn đoán nhầm là giãn não thất (Ventriculomegaly), nang hố sau (Posterior fossa cyst) hoặc dị tật Dandy-Walker (Dandy-Walker malformation).
- Nguyên tắc phân biệt: Đây là một cấu trúc hoàn toàn bình thường và cần thiết cho sự phát triển của tiểu não và hành não sau này. Nó sẽ tự biến mất sau tuần thứ 11 khi các cấu trúc não sau trưởng thành.
3. Sự phân tách màng đệm - màng ối (Chorioamniotic Separation)
- Hình ảnh siêu âm: Quan sát thấy một màng mỏng di động ngăn cách khoang ối và khoang màng đệm.
- Cạm bẫy chẩn đoán: Nhầm với tụ máu dưới màng đệm (Subchorionic hemorrhage) hoặc dải sợi ối (Amniotic band).
- Nguyên tắc phân biệt: Hiện tượng này là bình thường trước tuần thứ 14. Sau 14 tuần, nếu vẫn còn sự phân tách này, nó có thể liên quan đến các bất thường nhiễm sắc thể hoặc là hậu quả của thủ thuật chọc ối trước đó.
| Cấu trúc biến thể | Tuổi thai xuất hiện | Thời điểm biến mất | Cạm bẫy chẩn đoán nhầm |
|---|---|---|---|
| Thoát vị ruột sinh lý | 8 - 10 tuần | 11 - 12 tuần ($\text{CRL} > 45\text{ mm}$) | Thoát vị rốn (Omphalocele) |
| Não sau sinh lý | 8 - 10 tuần | Sau 11 tuần | Giãn não thất, Dandy-Walker |
| Phân tách màng đệm - ối | 5 - 12 tuần | 14 - 16 tuần | Tụ máu dưới màng đệm, dải sợi ối |
Phương pháp khảo sát hình ảnh tối ưu
1. Lựa chọn đầu dò: TVUS so với TAUS
- Siêu âm ngả âm đạo (Transvaginal Ultrasonography - TVUS): Sử dụng đầu dò tần số cao ($5.0 - 9.0\text{ MHz}$), cho độ phân giải không gian (Spatial resolution) cực tốt. Đây là phương pháp tối ưu để chẩn đoán thai sớm (dưới 7 tuần), đo đạc chính xác các cấu trúc nhỏ như túi noãn hoàng, phôi và hoạt động tim.
- Siêu âm ngả bụng (Transabdominal Ultrasonography - TAUS): Sử dụng đầu dò cong (convex) tần số thấp hơn ($3.0 - 5.0\text{ MHz}$), cho độ đâm xuyên (Penetration) tốt nhưng độ phân giải kém hơn. Thường được sử dụng khi thai đã lớn hơn (từ 10 tuần trở đi) hoặc khi thai phụ từ chối siêu âm ngả âm đạo.
2. Tiêu chuẩn đo đạc chiều dài đầu mông (CRL) chuẩn để định tuổi thai
- Mặt cắt: Mặt cắt dọc giữa (mid-sagittal plane) của toàn bộ phôi/thai.
- Độ phóng đại (Zoom): Hình ảnh thai phải chiếm ít nhất 75% màn hình siêu âm.
- Tư thế thai: Thai phải ở tư thế trung tính (neutral position).
- Cạm bẫy: Thai gập người (flexed) sẽ làm giảm giả tạo chỉ số CRL. Thai duỗi quá mức (hyperextended) sẽ làm tăng giả tạo chỉ số CRL.
- Tiêu chuẩn đánh giá: Phải quan sát thấy một khoảng trống chứa dịch ối nhỏ giữa cằm và ngực của thai nhi.
- Đặt con trỏ (Calipers): Đặt chính xác ở bờ ngoài da của đỉnh đầu (crown) và bờ ngoài da của phần mông (rump). Không bao gồm túi noãn hoàng hoặc các chi của thai nhi vào đường đo.
- Số lần đo: Thực hiện ít nhất 3 lần đo độc lập và lấy trị số lớn nhất đạt chuẩn kỹ thuật để tính tuổi thai.

Hình 5: Siêu âm sagittal cho thấy đo CRL chuẩn ở 12 tuần thai kỳ.
3. An toàn siêu âm trong quý 1
- Sử dụng chế độ B-mode và M-mode để khảo sát hình thái và nhịp tim.
- Hạn chế tối đa việc sử dụng Doppler màu và Doppler xung (Spectral Doppler) trong quý 1 (trước 11 tuần) trừ khi có chỉ định lâm sàng bắt buộc, vì năng lượng nhiệt từ chùm sóng Doppler cao hơn nhiều so với B-mode.
- Chỉ số nhiệt (Thermal Index - TI) phải được giữ dưới mức 1.0 và thời gian khảo sát nên dưới 10 phút.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Nhịp tim thai chậm (Fetal bradycardia)
Nhịp tim thai chậm (siêu âm xác định tuổi thai)Case Lâm Sàng- Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ đến khám siêu âm xác định tuổi thai. Kết quả siêu âm cho thấy sự chênh lệch lớn giữa tuổi thai theo ngày kinh cuối (LMP) và siêu âm.
- Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm ngả bụng phát hiện phôi thai với chiều dài đầu mông (CRL) $4\text{ mm}$ (tương đương 6 tuần). Hoạt động tim thai hiện diện nhưng rất chậm, chỉ đạt $86\text{ nhịp/phút (bpm)}$.
- Đối chiếu lý thuyết: Theo lý thuyết, nhịp tim thai dưới $90\text{ bpm}$ ở tuần thứ 6 là dấu hiệu tiên lượng cực kỳ xấu, cảnh báo nguy cơ cao ngừng phát triển thai kỳ. Ca bệnh này minh họa tầm quan trọng của việc đánh giá nhịp tim sớm để tiên lượng.
🩺 Ca bệnh: Chửa ngoài tử cung vòi trứng (Tubal ectopic pregnancy)
- Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ đau vùng hạ sườn bên phải và xét nghiệm beta-hCG dương tính.
- Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm phát hiện túi thai ở vùng phụ tử cung bên phải, có túi noãn hoàng và phôi thai. Hoạt động tim thai rõ ràng với nhịp $128-133\text{ bpm}$. Túi thai tách biệt rõ ràng với buồng trứng.
- Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của chửa ngoài tử cung có sự sống, cần phân biệt với thai trong tử cung bằng cách xác định vị trí "đường kẽ tử cung" (interstitial line) và dấu hiệu màng rụng kép (DDSS) vắng mặt trong tử cung.
🩺 Ca bệnh: Thai ngoài tử cung tại sẹo mổ lấy thai (Cesarean scar ectopic pregnancy)
- Bệnh cảnh lâm sàng: Tiền sử chậm kinh, beta-hCG dương tính, xuất hiện chảy máu âm đạo nhưng không có dấu hiệu kích ứng phúc mạc.
- Đặc điểm hình ảnh học: Túi thai làm tổ tại vị trí sẹo mổ cũ ở đoạn dưới tử cung, nằm giữa bàng quang và cổ tử cung, với sự thiếu hụt lớp cơ ở vị trí này.
- Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá kỹ lưỡng vị trí làm tổ của túi thai trong tử cung, đặc biệt là ở vùng sẹo mổ, để tránh chẩn đoán nhầm là sảy thai đang tiến triển hoặc nạo phá thai không kiểm soát gây xuất huyết ồ ạt.
🩺 Ca bệnh: Tử cung vách ngăn với túi thai (Septate uterus)
Tử cung vách ngăn với túi thai nằm ở sừng tráiCase Lâm Sàng- Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ có tiền sử sảy thai liên tiếp, đến khám giám sát thai kỳ.
- Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh siêu âm cho thấy bề ngoài tử cung bình thường, nhưng khoang trong tử cung bị chia thành hai ngăn bởi một vách mỏng chạy từ đáy tử cung. Túi thai nằm ở ngăn bên trái.
- Đối chiếu lý thuyết: Việc nhận diện giải phẫu bất thường của tử cung ngay trong quý 1 là rất quan trọng. Việc xác định vị trí túi thai (ở sừng so với khoang chính) giúp dự đoán nguy cơ biến chứng như sinh non hay bất thường vị trí rau thai.
Điểm mấu chốt giải phẫu
- CRL là "Tiêu chuẩn vàng" để định tuổi thai: Phép đo CRL thực hiện từ tuần thứ $11^{+0}$ đến $13^{+6}$ (tương ứng với $\text{CRL} = 45 - 84\text{ mm}$) có độ chính xác cao nhất để tính ngày dự sinh (EDD). Nếu tuổi thai tính theo CRL lệch quá 5 ngày (đối với thai $< 9$ tuần) hoặc quá 7 ngày (đối với thai từ 9 đến $13^{+6}$ tuần) so với ngày kinh cuối (LMP), bắt buộc phải hiệu chỉnh EDD theo siêu âm.
- Cảnh giác với các biến thể sinh lý: Tuyệt đối không chẩn đoán thoát vị rốn (Omphalocele) khi $\text{CRL} < 45\text{ mm}$ (trước 11 tuần 5 ngày) vì đây là thời điểm của thoát vị ruột sinh lý. Tương tự, không nhầm lẫn cấu trúc não sau sinh lý (Rhombencephalon) ở tuần thứ 8-10 với các dị tật hệ thần kinh trung ương.
- Kỹ thuật đo CRL quyết định độ chính xác: Luôn phóng đại hình ảnh tối đa, cắt dọc giữa chuẩn xác và đảm bảo thai ở tư thế trung tính (có khoảng dịch ối giữa cằm và ngực) trước khi đặt thước đo. Loại trừ hoàn toàn túi noãn hoàng và các chi ra khỏi đường đo CRL.
- Chẩn đoán thai ngừng phát triển an toàn: Áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Hội các Bác sĩ Siêu âm trong Sản phụ khoa (Society of Radiologists in Ultrasound - SRU) để tránh can thiệp nhầm: chẩn đoán chắc chắn thai ngừng phát triển (Early pregnancy loss / Miscarriage) khi $\text{CRL} \ge 7\text{ mm}$ mà không có hoạt động tim thai, hoặc đường kính trung bình túi thai $\text{MSD} \ge 25\text{ mm}$ mà không có phôi.
Bài tiếp theo
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Xem nguồn
4 mm gestational sac.png
Wikimedia Commons · Luis Goncalves, Wikimedia Commons (CC BY-SA 3.0)
- Hình 2Xem nguồn
Longitudinal (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/testicular-yolk-sac-tumor?lang=gb
- Hình 3Xem nguồn
Coronal (Annotated image) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/amniotic-membrane
- Hình 4Xem nguồn
Ca lâm sàng Radiopaedia (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/indirect-inguinal-hernia-7
- Hình 5Xem nguồn
CRL Crown rump length 12 weeks ecografia Dr. Wolfgang Moroder.jpg
Wikimedia Commons · This Photo was taken by Wolfgang Moroder.