Bài 3

Bài 3: Sàng lọc lệch bội tam cá nguyệt thứ nhất: Đo độ mờ da gáy (NT), xương mũi (NB) và Doppler ống tĩnh mạch

Bài 3: Sàng lọc lệch bội tam cá nguyệt thứ nhất: Đo độ mờ da gáy (NT), xương mũi (NB) và Doppler ống tĩnh mạch

Tại sao bài này quan trọng?

Trong thực hành sản phụ khoa hiện đại, siêu âm tam cá nguyệt thứ nhất (first trimester ultrasound) không còn đơn thuần là để xác định sự sống của thai hay tính tuổi thai. Giai đoạn từ 11 tuần đến 13 tuần 6 ngày – tương ứng với chiều dài đầu mông (Crown-Rump Length - CRL) từ 45 mm đến 84 mm – được coi là "cửa sổ vàng" để sàng lọc các bất thường nhiễm sắc thể (chromosomal abnormalities) và dị tật cấu trúc sớm (early structural anomalies). Sự ra đời của các tiêu chuẩn nghiêm ngặt từ Hiệp hội Y học Thai nhi (Fetal Medicine Foundation - FMF) Luân Đôn đã cách mạng hóa y học tiền sản, chuyển đổi mô hình chăm sóc từ bị động sang chủ động đánh giá nguy cơ cá thể hóa.
Việc đánh giá kết hợp các chỉ dấu siêu âm (sonographic markers) bao gồm độ mờ da gáy (Nuchal Translucency - NT), xương mũi (Nasal Bone - NB), Doppler ống tĩnh mạch (Ductus Venosus - DV) và dòng hở van ba lá (Tricuspid Regurgitation - TR), phối hợp với các chất đánh dấu sinh hóa trong huyết thanh mẹ (maternal serum biochemical markers: PAPP-A và free $\beta$-hCG) tạo nên xét nghiệm kết hợp (Combined Test). Xét nghiệm này đạt tỷ lệ phát hiện (Detection Rate - DR) lên đến 90 - 95% đối với hội chứng Down (Trisomy 21) với tỷ lệ dương tính giả (False Positive Rate - FPR) chỉ khoảng 5%.
Đối với một bác sĩ siêu âm hay bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, việc nắm vững kỹ thuật đo đạc chuẩn xác theo FMF không chỉ là yêu cầu kỹ năng, mà còn là ranh giới pháp lý và đạo đức nghề nghiệp. Một sai lệch chỉ 0.1 mm trong phép đo NT có thể làm thay đổi hoàn toàn phân loại nguy cơ của thai phụ từ vùng an toàn sang vùng nguy cơ cao, dẫn đến các chỉ định can thiệp xâm lấn không cần thiết như chọc ối (amniocentesis) hoặc sinh thiết gai nhau (chorionic villus sampling - CVS) hoặc bỏ sót những trường hợp lệch bội (aneuploidy) thực sự. Do đó, bài học này sẽ đi sâu vào chi tiết kỹ thuật, cơ chế bệnh sinh và các cạm bẫy lâm sàng giúp bạn đạt được độ chuẩn xác cao nhất trong thực hành hàng ngày.

Định nghĩa & Cơ chế hình thành dấu hiệu

1. Độ mờ da gáy (Nuchal Translucency - NT)

Độ mờ da gáy (Nuchal Translucency - NT) được định nghĩa là sự tích tụ dịch sinh lý dưới da ở vùng sau cổ của thai nhi trong tam cá nguyệt thứ nhất (first trimester). Hiện tượng tích tụ dịch này là tạm thời và thường tự biến mất sau tuần thứ 14 của thai kỳ do sự phát triển hoàn thiện của hệ thống bạch huyết (lymphatic system) và khả năng lọc của thận thai nhi.
Cơ chế sinh lý bệnh học dẫn đến sự tăng khoảng âm vang trống này rất đa dạng và thường là sự kết hợp của nhiều yếu tố:
Đang tải sơ đồ logic...
  • Rối loạn huyết động học và suy tim thai (fetal heart failure): Sự phát triển chưa hoàn thiện của cơ tim hoặc các dị tật tim bẩm sinh (congenital heart defects - CHD) cấu trúc gây ra tình trạng quá tải thể tích hoặc áp lực, dẫn đến ứ trệ tuần hoàn tĩnh mạch hệ thống và thoát dịch vào khoang kẽ vùng gáy.
  • Sự chậm trễ phát triển hệ bạch huyết (lymphatic development delay): Bình thường, hệ bạch huyết (lymphatic system) vùng cổ kết nối với hệ tĩnh mạch vào khoảng tuần thứ 11-12. Sự chậm trễ hoặc bất thường trong quá trình thông nối này (thường gặp trong hội chứng Turner) gây tắc nghẽn dòng bạch huyết và hình thành các nang bạch huyết vùng cổ (cystic hygroma).
  • Bất thường chất nền ngoại bào (extracellular matrix anomalies): Ở các thai nhi lệch bội (đặc biệt là Trisomy 21), sự biểu hiện quá mức của các gene mã hóa cho collagen type VI (nằm trên nhiễm sắc thể 21) làm thay đổi cấu trúc mô liên kết dưới da, tăng khả năng giữ nước của chất nền ngoại bào (extracellular matrix) vùng gáy.

2. Xương mũi (Nasal Bone - NB)

Xương mũi (Nasal Bone - NB) thai nhi hình thành từ quá trình cốt hóa màng vị trí vùng mặt. Ở thai nhi bình thường, quá trình cốt hóa này bắt đầu từ tuần thứ 11. Ở thai nhi mắc hội chứng Down, có sự chậm trễ đáng kể trong quá trình cốt hóa hoặc thiểu sản (hypoplasia) cấu trúc xương vùng mặt, dẫn đến hình ảnh không quan sát thấy xương mũi (absent nasal bone) hoặc xương mũi ngắn/thiểu sản (hypoplastic nasal bone) trên siêu âm tam cá nguyệt thứ nhất (first trimester ultrasound).
Hình 1: Ultrasound image of fetal face showing nasal bone (NB) label, useful for nasal bone anatomy.

Hình 1: Ultrasound image of fetal face showing nasal bone (NB) label, useful for nasal bone anatomy.

3. Doppler ống tĩnh mạch (Ductus Venosus - DV)

Doppler ống tĩnh mạch (Ductus Venosus - DV) là một shunt mạch máu nhỏ, hình phễu, nối liền tĩnh mạch rốn (umbilical vein - UV) với tĩnh mạch chủ dưới (inferior vena cava - IVC) ngay trước khi đổ vào tâm nhĩ phải. Nhờ đường kính hẹp và cấu trúc đặc biệt, DV hoạt động như một kênh gia tốc, dẫn máu giàu oxy nhất từ bánh nhau đi thẳng qua lỗ bầu dục (foramen ovale) sang tim trái để nuôi dưỡng não bộ và cơ tim thai nhi.
Hình 2: Diagram of fetal rabbit ventral vasculature highlighting ductus venosus (DV) and its connections.

Hình 2: Diagram of fetal rabbit ventral vasculature highlighting ductus venosus (DV) and its connections.

Phổ Doppler của DV bình thường là phổ ba pha, có dòng chảy liên tục hướng về phía tim trong suốt chu chuyển tim:
  • Sóng S (Systole): Đỉnh tâm thu, do tâm thất co bóp.
  • Sóng D (Diastole): Đỉnh tâm trương sớm, khi van nhĩ thất mở ra.
  • Sóng a (atrial contraction): Dòng chảy trong pha co bóp của tâm nhĩ (atrial contraction) cuối tâm trương. Ở thai kỳ bình thường, sóng a luôn dương (hướng về phía tim). Khi áp lực trong tâm nhĩ phải tăng cao (do suy tim, tăng hậu gánh thất phải hoặc bất thường nhiễm sắc thể), dòng máu bị đẩy ngược lại trong pha nhĩ co, tạo ra hình ảnh sóng a âm/đảo ngược (reversed a-wave) hoặc mất sóng a.

Ý nghĩa chẩn đoán & Các bệnh lý liên quan

Các chỉ dấu siêu âm tam cá nguyệt thứ nhất (first trimester ultrasound markers) không chỉ có giá trị trong sàng lọc lệch bội (aneuploidy screening) mà còn là những dấu hiệu chỉ báo sớm cho nhiều dị tật cấu trúc và hội chứng di truyền phức tạp.
Hình 3: Ultrasound image of a first‑trimester fetus with increased nuchal translucency, typical of Down syndrome.

Hình 3: Ultrasound image of a first‑trimester fetus with increased nuchal translucency, typical of Down syndrome.

Chỉ dấu siêu âm (Sonographic Marker)Hội chứng Down (Trisomy 21)Hội chứng Edwards (Trisomy 18)Hội chứng Patau (Trisomy 13)Hội chứng Turner (45,X)Bất thường cấu trúc không lệch bội
Độ mờ da gáy (NT) tăngRất phổ biến (tăng nhẹ đến trung bình)Phổ biến (thường đi kèm thiểu sản xương mũi)Phổ biến (thường đi kèm dị tật thần kinh/tim)Tăng rất cao, thường biểu hiện dạng bướu bạch huyết vùng cổ (cystic hygroma)Dị tật tim bẩm sinh (congenital heart defects - CHD), thoát vị hoành (congenital diaphragmatic hernia - CDH), loạn sản xương (skeletal dysplasia), hội chứng Noonan (Noonan syndrome)
Không quan sát thấy xương mũi (NB)Xuất hiện ở 60 - 70% trường hợpXuất hiện ở ~50% trường hợpXuất hiện ở ~40% trường hợpÍt gặp hơnThường là biến thể bình thường theo chủng tộc (châu Á, da đen)
Sóng a đảo ngược trong ống tĩnh mạch (DV)Xuất hiện ở ~25 - 30% trường hợpPhổ biếnPhổ biếnThường gặpDị tật tim bẩm sinh nặng, hội chứng truyền máu song thai (twin-to-twin transfusion syndrome - TTTS), tiên lượng xấu
Dòng hở van ba lá (TR)Xuất hiện ở ~74% trường hợp lệch bộiThường gặpThường gặpThường gặpDị tật tim bẩm sinh (Ebstein anomaly, kênh nhĩ thất - atrioventricular septal defect - AVSD)

Phân tích sâu lâm sàng:

  • NT dày đơn độc với nhiễm sắc thể bình thường (isolated increased NT with normal karyotype): Khi thai nhi có NT $\ge$ 3.5 mm nhưng kết quả chọc ối (amniocentesis) hoặc sinh thiết gai nhau (chorionic villus sampling - CVS) cho thấy bộ nhiễm sắc thể bình thường, thai phụ vẫn cần được theo dõi sát sao. Nhóm thai nhi này có nguy cơ cao mắc các dị tật tim bẩm sinh (congenital heart defects - CHD), thoát vị cơ hoành (congenital diaphragmatic hernia - CDH), loạn sản xương (skeletal dysplasia) hoặc các hội chứng đơn gene (single-gene disorders, như hội chứng Noonan - Noonan syndrome). Siêu âm tim thai chi tiết lúc 18-22 tuần là chỉ định bắt buộc trong trường hợp này.
  • Góc trán-mũi-hàm trên (Frontomaxillary Facial Angle - FMF angle): Ở thai nhi Trisomy 21, do sự thiểu sản (hypoplasia) xương hàm trên và xương mũi, góc FMF (được đo giữa đường dọc xương khẩu cái cứng và đường nối điểm nhô nhất của xương trán với bờ trước xương hàm trên) thường rộng hơn đáng kể so với thai bình thường. Việc kết hợp góc FMF vào tầm soát tam cá nguyệt thứ nhất giúp tăng độ nhạy lâm sàng đáng kể.

Cạm bẫy chẩn đoán & Dấu hiệu giả (Pitfalls & Mimics)

Để tránh các sai sót dương tính giả hoặc âm tính giả, bác sĩ siêu âm phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật được FMF quy định. Dưới đây là các cạm bẫy thường gặp và cách khắc phục:

1. Cạm bẫy khi đo Độ mờ da gáy (NT)

  • Mặt cắt dọc giữa không chuẩn (non-midsagittal plane): Đây là lỗi phổ biến nhất. Mặt cắt dọc giữa chuẩn (midsagittal plane) bắt buộc phải quan sát thấy: đầu mũi (tip of the nose), vòm khẩu cái hình chữ nhật (rectangular shape of the palate) phía trước, não trung gian (diencephalon) ở trung tâm, và hoàn toàn không được thấy mỏm gò má (zygomatic process) hay hốc mắt (orbit). Nếu mặt cắt bị lệch sang bên (parasagittal), độ dày của da gáy sẽ bị phóng đại hoặc đo nhầm vào các cấu trúc cơ vùng cổ.
  • Phóng đại hình ảnh chưa đủ (inadequate magnification): Hình ảnh phải được phóng đại sao cho chỉ có đầu và phần ngực trên của thai nhi chiếm ít nhất 75% màn hình. Nếu để hình ảnh quá nhỏ, sai số khi đặt con trỏ định vị (caliper) sẽ tăng lên đáng kể. Mỗi pixel trên màn hình lúc này có thể tương đương với 0.5 mm thực tế.
  • Tư thế đầu thai nhi không trung gian (non-neutral fetal head position):
  • Thai cúi đầu (flexion): Làm giảm nhân tạo trị số NT thực tế (dễ bỏ sót bệnh).
  • Thai ngửa đầu (extension): Làm tăng nhân tạo trị số NT (dễ chẩn đoán nhầm).
  • Khắc phục: Chỉ đo khi thai nhi ở tư thế trung gian, quan sát thấy một khoảng nước ối nhỏ giữa cằm và ngực thai nhi.
  • Nhầm lẫn giữa da gáy và màng ối (amnion): Ở tuổi thai này, màng ối (amnion) chưa sát nhập hoàn toàn vào màng đệm (chorion). Màng ối có thể nằm rất gần sát da gáy thai nhi. Nếu đo bao cả màng ối, trị số NT sẽ tăng giả tạo một cách nghiêm trọng.
  • Khắc phục: Chờ thai nhi cử động tự nhiên hoặc ho nhẹ/gõ nhẹ vào thành bụng mẹ để thấy thai nhi tách rời khỏi màng ối trước khi đóng băng hình ảnh (freeze).
  • Vị trí đặt con trỏ (caliper placement): FMF quy định sử dụng con trỏ dấu "+" hoặc "x". Đo ở vị trí rộng nhất của khoảng mờ. Đặt con trỏ theo nguyên tắc "Trong - Trong" (Inner-to-Inner): thanh ngang của con trỏ phải đặt trên ranh giới phía trong của đường sáng bao quanh da gáy và ranh giới phía ngoài của mô mỡ phủ trên cột sống cổ.

2. Cạm bẫy khi đánh giá Xương mũi (NB)

  • Nhầm lẫn giữa da vùng mũi và xương mũi (dấu hiệu "bằng nhau" - equal sign): Trên mặt cắt dọc giữa chuẩn của mặt thai nhi, ta sẽ thấy 3 đường sáng song song: đường trên cùng là da mũi, đường dưới dày hơn và tăng âm hơn là xương mũi, đường thứ ba nằm phía trước và cao hơn là đầu mũi. Nếu không đạt được góc siêu âm (angle of insonation) vuông góc (khoảng 45 độ đến 135 độ so với chùm tia siêu âm), đường xương mũi sẽ không dội âm tốt và bị lầm tưởng là vắng mặt.
Hình 4: Lateral X‑ray profilogram showing nasal bone and overlying skin, useful for the "equal sign" sign.

Hình 4: Lateral X‑ray profilogram showing nasal bone and overlying skin, useful for the "equal sign" sign.

3. Cạm bẫy khi đo Doppler Ống tĩnh mạch (DV)

  • Cổng thu tín hiệu (sample volume) quá lớn: Nếu đặt cổng thu lớn hơn 1.0 mm (khuyến cáo từ 0.5 - 1.0 mm), tín hiệu Doppler của DV sẽ bị lẫn (nhiễu) bởi dòng chảy tốc độ cao của tĩnh mạch rốn (umbilical vein) lân cận hoặc dòng chảy ngược của tĩnh mạch chủ dưới (inferior vena cava), dẫn đến việc đánh giá sai lệch sóng a.
Hình 5: Doppler ultrasound image of a 21‑week fetus showing normal DV waveform.

Hình 5: Doppler ultrasound image of a 21‑week fetus showing normal DV waveform.

  • Góc Doppler (angle of insonation) quá lớn: Góc giữa chùm tia siêu âm và trục dòng chảy của DV phải nhỏ hơn 30 độ để đảm bảo thu được phổ sóng sắc nét và không bị mất các đỉnh vận tốc thực tế.

Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)

🩺 Ca bệnh: Vắng mặt ống tĩnh mạch (absent ductus venosus)

Vắng mặt ống tĩnh mạch (Absent ductus venosus)Vắng mặt ống tĩnh mạch (Absent ductus venosus)Case Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ được chỉ định siêu âm chi tiết lại ở tuần thứ 14 của thai kỳ.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm cho thấy sự vắng mặt của ống tĩnh mạch (ductus venosus). Tĩnh mạch rốn (umbilical vein) đi vòng qua xoang tĩnh mạch cửa (portal sinus) và thoát trực tiếp vào phần giữa của tĩnh mạch chủ dưới (inferior vena cava) thông qua một kênh tĩnh mạch bất thường.
  • Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa một dị tật hiếm gặp liên quan đến hệ thống tĩnh mạch thai nhi, nơi mà shunt sinh lý quan trọng nhất là ống tĩnh mạch không phát triển. Điều này làm thay đổi hoàn toàn huyết động học tuần hoàn về tim trái, khác biệt hoàn toàn so với việc đánh giá sóng a đảo ngược trong ống tĩnh mạch ở thai nhi bình thường.

🩺 Ca bệnh: Dãy bất thường không sọ não - lộ não (acrania exencephaly sequence)

Dãy bất thường không sọ não lộ nãoCase Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ đến khám định kỳ, không có khiếu nại đặc biệt, tuổi thai 13 tuần.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh siêu âm cho thấy sự vắng mặt của vòm sọ (calvarium) và mô não bị lộ ra ngoài, không được bao phủ bởi xương sọ. Có kèm theo bất thường tách xương sống vùng cổ.
  • Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình về tầm soát dị tật cấu trúc sớm trong "cửa sổ vàng" 11-13 tuần. Dù bài học tập trung vào NT và NB, việc phát hiện dị tật ống thần kinh (neural tube defect) nặng như này ngay trong tam cá nguyệt thứ nhất là quan trọng, giúp tư vấn tiên lượng xấu sớm mà không cần chờ đến tam cá nguyệt thứ hai.

🩺 Ca bệnh: Nhịp tim thai chậm (fetal bradycardia)

Nhịp tim thai chậm (siêu âm xác định tuổi thai)Case Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Siêu âm xác định tuổi thai (dating scan).
  • Đặc điểm hình ảnh học: Phát hiện phôi thai có chiều dài đầu mông (crown-rump length - CRL) 4 mm tương ứng 6 tuần, nhưng nhịp tim chỉ đạt 86 nhịp/phút, thấp hơn mức sinh lý cho tuổi thai này.
  • Đối chiếu lý thuyết: Nhịp tim chậm (fetal bradycardia) ở tuần thai sớm là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng về sức sống của thai và tiên lượng xấu (thường dẫn đến sảy thai). Việc đánh giá nhịp tim là bước đầu tiên bắt buộc trước khi thực hiện các phép đo phức tạp như NT hay Doppler ống tĩnh mạch.

🩺 Ca bệnh: Dây rốn quấn cổ hai vòng (double nuchal cord)

Dấu hiệu divot trong dây rốn quấn cổ hai vòngCase Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Siêu âm thai kỳ định kỳ.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm mức xám thấy một vết lõm rõ nét (dấu hiệu divot - divot sign) ở phần mềm vùng cổ thai nhi. Doppler màu (color Doppler) xác nhận hai vòng dây rốn quấn quanh cổ.
  • Đối chiếu lý thuyết: Khi đo độ mờ da gáy (NT), bác sĩ cần phân biệt rõ ràng giữa cấu trúc dây rốn quấn cổ và màng ối để tránh đo nhầm. Dây rốn quấn cổ có thể tạo vết lõm trên da nhưng không làm tăng khoảng dịch dưới da như NT tăng, việc sử dụng Doppler màu giúp loại trừ cạm bẫy này.

🩺 Ca bệnh: Song thai dính liền lồng ngực (thoracopagus conjoined twins)

Song thai dính liền lồng ngực trên siêu âm tiền sảnSong thai dính liền lồng ngực trên siêu âm tiền sảnCase Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ đến khám siêu âm định kỳ.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Phát hiện song thai một buồng ối, một noãn hoàng (monochorionic monoamniotic twins) ở tuần 13 ngày 4. Hai thai nhi dính liền tại vùng lồng ngực (thoracopagus), hai tim tách biệt nhưng nằm đối diện nhau trên cùng một mặt cắt ngang.
  • Đối chiếu lý thuyết: Đây là một bất thường cấu trúc nghiêm trọng có thể phát hiện ngay trong tam cá nguyệt thứ nhất. Việc xác định tính chất song thai (chorionicity) và đánh giá hình thái học sớm là rất quan trọng để tư vấn can thiệp, vì các trường hợp dính liền tim thường có tiên lượng rất kém.

Điểm mấu chốt lâm sàng

  1. Tuân thủ tuyệt đối tiêu chuẩn FMF: Đo NT chỉ thực hiện khi CRL từ 45 - 84 mm. Phóng đại tối đa đầu và ngực trên, mặt cắt dọc giữa chuẩn, tư thế đầu trung gian, đo theo nguyên tắc "Trong - Trong" (Inner-to-Inner).
  2. Nhận diện dấu hiệu "bằng nhau" (equal sign) của xương mũi: Đường xương mũi nằm dưới da mũi phải có độ hồi âm mạnh hơn da gáy và da mũi. Nếu không thấy xương mũi ở tam cá nguyệt thứ nhất, nguy cơ Trisomy 21 tăng lên gấp nhiều lần, nhưng cần loại trừ yếu tố chủng tộc.
  3. Doppler ống tĩnh mạch (DV) là chỉ dấu huyết động nhạy bén: Sóng a đảo ngược trong tam cá nguyệt thứ nhất là một dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ cho cả lệch bội và dị tật tim bẩm sinh nặng. Ngay cả khi nhiễm sắc thể bình thường, sóng a đảo ngược vẫn đòi hỏi siêu âm tim thai chi tiết ở tam cá nguyệt thứ hai.
  4. Hở van ba lá (TR) tam cá nguyệt thứ nhất: Cần được xác định bằng phổ Doppler xung (spectral Doppler) với vận tốc dòng hở tối thiểu > 60 cm/s để tránh nhầm lẫn với dòng chảy sinh lý của đường ra thất phải.
  5. Phối hợp đa phương thức: Siêu âm hình thái học tam cá nguyệt thứ nhất không thay thế cho xét nghiệm tiền sản không xâm lấn (Non-Invasive Prenatal Testing - NIPT) mà bổ sung cho nhau. NIPT có độ nhạy cực cao với lệch bội, nhưng siêu âm tam cá nguyệt thứ nhất giúp phát hiện sớm các dị tật cấu trúc lớn như thoát vị rốn (omphalocele), thai vô sọ (anencephaly), thoát vị hoành (congenital diaphragmatic hernia - CDH) và các dấu hiệu suy tuần hoàn sớm.

Bài tiếp theo

Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 4: Sinh trắc học thai nhi và đánh giá sự tăng trưởng". Sau khi đã làm chủ các kỹ năng sàng lọc lệch bội và đánh giá hình thái học sớm ở tam cá nguyệt thứ nhất, chúng ta sẽ bước sang tam cá nguyệt thứ hai của thai kỳ. Trong bài tiếp theo, bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết về các kỹ thuật đo đạc sinh trắc học chuẩn hóa bao gồm BPD (Biparietal Diameter), HC (Head Circumference), AC (Abdominal Circumference), FL (Femur Length) để đánh giá tốc độ tăng trưởng của thai nhi và phát hiện sớm các bất thường về mặt kích thước.

Nguồn hình ảnh

5 hình
  1. Hình 1

    Agenesis of ductus venosus human.jpg

    Wikimedia Commons · Nagy, R.D.; Ruican, D.; Zorilă, G.-L.; Istrate-Ofiţeru, A.-M.; Badiu, A.M.; Iliescu, D.G., Wikimedia Commons (CC BY 4.0)

    Xem nguồn
  2. Hình 2

    Bensley's Practical anatomy of the rabbit - an elementary laboratory text-book in mammalian anatomy (1948) (20370572671).jpg

    Wikimedia Commons · Bensley, B. A. (Benjamin Arthur), 1875-1934;

    Xem nguồn
  3. Hình 3

    Ca lâm sàng Radiopaedia (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/down-syndrome-antenatal

    Xem nguồn
  4. Hình 4

    Lateral view-profilogram (X-ray) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/nasal-bone-anatomy-x-ray

    Xem nguồn
  5. Hình 5

    Doppler (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/intrauterine-growth-restriction-symmetrical?case_id=intrauterine-growth-restriction-symmetrical

    Xem nguồn

Ca bệnh lâm sàng liên quan

Related Cases

5
+ Contribute a Case
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.
Bài trước
Bài sau