Bài 4: Sinh trắc học thai nhi và đánh giá sự tăng trưởng
Tại sao bài này quan trọng?
- Xác định tuổi thai (Gestational age - GA): Đặc biệt quan trọng trong tam cá nguyệt thứ hai khi sản phụ không nhớ rõ ngày kinh cuối cùng hoặc không có siêu âm tam cá nguyệt thứ nhất.
- Ước lượng cân nặng thai nhi (Estimated fetal weight - EFW): Cơ sở để dự đoán các tai biến trong cuộc chuyển dạ.
- Nhận diện các bất thường tăng trưởng: Phát hiện sớm tình trạng thai chậm tăng trưởng trong tử cung (Fetal growth restriction - FGR) hoặc thai to (Macrosomia).
Giải phẫu học bình thường (Normal Anatomy)
1. Đường kính lưỡng đỉnh (Biparietal diameter - BPD) và Chu vi đầu (Head circumference - HC)
- Các mốc giải phẫu bắt buộc:

Hình 1: Sơ đồ mặt cắt đo đường kính lưỡng đỉnh (BPD)
- Hộp vách trong suốt (Cavum septum pellucidum - CSP): Nằm ở 1/3 trước của đường giữa, biểu hiện là một cấu trúc trống âm hình hộp chữ nhật được giới hạn bởi hai lá vách trong suốt.
- Đường giữa / Liềm não (Midline echo / Falx cerebri): Một đường tăng âm liên tục chia đôi hai bán cầu đại não, chỉ bị ngắt quãng bởi CSP và đồi thị.
- Hai đồi thị (Paired thalami): Hai cấu trúc giảm âm hình hạt đậu đối xứng hoàn hảo qua đường giữa.
- Cạm bẫy giải phẫu cần tránh: Không được xuất hiện tiểu não (Cerebellum) hoặc hố sau (Posterior fossa) ở phía sau. Nếu thấy các cấu trúc này, mặt cắt đang bị nghiêng về phía sau (mặt cắt qua tiểu não - Transcerebellar plane), đo BPD và HC lúc này sẽ bị sai lệch.
- Kỹ thuật đo:

Hình 4: Siêu âm đo chiều dài xương đùi (FL) với caliper đặt ở hai đầu ossified diaphysis

Hình 3: Siêu âm đo chu vi vòng bụng (AC) với ellipse được vẽ quanh da bụng

Hình 2: Siêu âm hiển thị đo BPD và HC với caliper Outer-to-Inner và ellipse
- BPD: Đo từ bờ ngoài của bản sọ gần đầu dò đến bờ trong của bản sọ xa đầu dò (Outer-to-Inner). Đường đo phải vuông góc với đường giữa và đi qua điểm rộng nhất của hộp sọ (ngay phía sau đồi thị).
- HC: Sử dụng công cụ đo hình ellipse (Elliptical caliper) bao quanh bờ ngoài của bản sọ (Outer-to-Outer). Không bao gồm phần da đầu của thai nhi vào đường đo.
2. Chu vi vòng bụng (Abdominal circumference - AC)
- Các mốc giải phẫu bắt buộc:
- Dạ dày thai nhi (Fetal stomach): Cấu trúc trống âm nằm ở phía bên trái bụng thai nhi.
- Xoang tĩnh mạch cửa (Portal sinus): Đoạn nối giữa tĩnh mạch rốn (Umbilical vein) và tĩnh mạch cửa trái (Left portal vein) tạo thành một cấu trúc hình chữ J hoặc hình cây dù nằm ở 1/3 giữa bụng.
- Cột sống (Spine): Thấy rõ mặt cắt ngang của thân sống (ở vị trí khoảng 3 giờ hoặc 9 giờ tùy tư thế thai).
- Hình dạng mặt cắt: Phải tròn đều tối đa, không bị méo mó do đầu dò đè ép. Chỉ thấy một cung sườn đối xứng ở hai bên sườn bụng (nếu thấy xương sườn kéo dài hoặc bất đối xứng, mặt cắt đang bị vát/nghiêng).
- Cạm bẫy giải phẫu cần tránh: Không được chứa thận thai nhi (Kidneys) hoặc vị trí cắm của dây rốn vào thành bụng (Umbilical cord insertion). Nếu thấy các cấu trúc này, mặt cắt đang quá thấp.
- Kỹ thuật đo: Đặt con trỏ đo (Caliper) hình ellipse viền sát theo bờ ngoài của lớp da bụng (Skin line).
3. Chiều dài xương đùi (Femur length - FL)
- Các mốc giải phẫu bắt buộc:
- Thấy rõ toàn bộ thân xương đùi hóa cốt (Ossified diaphysis) nằm ngang trên màn hình (góc giữa chùm tia siêu âm và trục dọc xương đùi phải gần 90 độ để tránh hiện tượng rút ngắn giả tạo do hiệu ứng thùy bên).
- Bóng lưng sạch (Acoustic shadowing) rõ nét phía sau thân xương.
- Cạm bẫy giải phẫu cần tránh: Không được bao gồm phần sụn đầu xương không hóa cốt (Cartilaginous epiphysis) hoặc điểm hóa cốt phụ ở đầu dưới xương đùi (Distal femoral epiphysis - DFE) vào phép đo. Chỉ đo phần thân xương tăng âm mạnh.
- Kỹ thuật đo: Đặt hai con trỏ đo (Calipers) ở hai đầu tận cùng của phần thân xương hóa cốt, tại điểm chuyển tiếp rõ nét giữa phần xương và phần sụn.
Sơ đồ phân cấp và mối liên quan các chỉ số sinh trắc học
Đang tải sơ đồ logic...
4. Công thức Hadlock (Hadlock formula) và Ước lượng cân nặng thai nhi (EFW)
Biến thể giải phẫu & Phát triển (Anatomical Variants)
1. Chỉ số đầu (Cephalic Index - CI)

Hình 5: Siêu âm đầu thể hiện sự khác nhau giữa dolichocephaly (đầu dài) và brachycephaly (đầu tròn)
- Giá trị bình thường: $74% \le CI \le 86%$.
- Đầu dài (Dolichocephaly): $CI < 74%$. Đầu thai nhi bị ép dẹt hai bên và kéo dài theo chiều trước-sau. Thường gặp trong ngôi mông (Breech presentation), thiểu ối (Oligohydramnios), hoặc đa thai (Multiple pregnancy). Trong trường hợp này, BPD sẽ nhỏ giả tạo, nếu dùng BPD để tính tuổi thai hoặc EFW sẽ bị đánh giá thấp hơn thực tế.
- Đầu tròn (Brachycephaly): $CI > 86%$. Đầu thai nhi tròn trịa, đường kính ngang rộng. Trong trường hợp này, BPD sẽ lớn giả tạo, dẫn đến đánh giá quá cao tuổi thai và cân nặng.
2. Xương đùi ngắn sinh lý (Constitutional short femur)
- Phân biệt với bệnh lý: Để tránh chẩn đoán nhầm với Loạn sản xương (Skeletal dysplasia) hoặc lệch bội (Aneuploidy - đặc biệt là Hội chứng Down (Down syndrome)), bác sĩ cần kiểm tra:
- Tỷ lệ giữa các xương dài khác (xương cánh tay, xương chày, xương mác).
- Độ cong và đậm độ cản quang của xương (xương đùi ngắn sinh lý có hình dạng thẳng, đậm độ hóa cốt bình thường, không bị gãy xương hay cong vẹo).
- Tỷ lệ HC/FL hoặc AC/FL nằm trong giới hạn bình thường.
Phương pháp khảo sát hình ảnh tối ưu
Bảng so sánh các chỉ số đo sinh trắc học trên siêu âm
| Chỉ số | Độ chính xác cao nhất ở giai đoạn nào? | Sai số kỹ thuật thường gặp (Pitfalls) | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| BPD | Tam cá nguyệt 2 (14 - 20 tuần) | Đo lệch mặt cắt (quá cao hoặc quá thấp); ép đầu dò quá mạnh làm méo sọ. | Giữ đầu dò nhẹ tay; đảm bảo thấy rõ CSP và đồi thị, không thấy tiểu não. |
| HC | Tam cá nguyệt 2 và 3 | Vẽ ellipse không sát bản sọ (bao gồm cả phần da đầu hoặc đi sâu vào trong nhu mô não). | Đặt caliper sát bờ ngoài bản sọ tăng âm. |
| AC | Tam cá nguyệt 3 (đánh giá tăng trưởng) | Mặt cắt bị vát (hình bầu dục); chứa thận hoặc dây rốn; ép bụng thai nhi. | Đảm bảo mặt cắt tròn tối đa; thấy dạ dày và xoang tĩnh mạch cửa hình chữ J; không thấy thận. |
| FL | Tam cá nguyệt 2 và 3 | Đo góc xiên (không vuông góc chùm tia); đo nhầm xương chày; bao gồm cả sụn đầu xương. | Điều chỉnh đầu dò vuông góc với thân xương; chỉ đo phần hóa cốt tăng âm có bóng lưng. |
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Hạn chế tăng trưởng trong tử cung bất đối xứng kèm suy thai (Asymmetrical intrauterine growth restriction with fetal distress)
Hạn chế tăng trưởng trong tử cung bất đối xứng kèm suy thaiCase Lâm Sàng- Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ có tiền sử 5 lần thai lưu trước 24 tuần, hiện nay siêu âm do bác sĩ sản khoa nghi ngờ thiểu ối.
- Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm phát hiện thiểu ối nặng (Amniotic fluid index - AFI ≈ 4.6 cm), Doppler động mạch rốn (Umbilical artery Doppler) có dòng máu tâm trương đảo chiều. Quan sát thấy nhịp tim thai thay đổi thất thường từ nhịp tim chậm (Bradycardia - 60 bpm) sang nhịp tim nhanh (Tachycardia - 190 bpm) và tim to (Cardiomegaly).
- Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa điển hình cho thai chậm tăng trưởng (FGR) giai đoạn cuối kèm suy thai. Sự đảo chiều dòng máu tâm trương ở động mạch rốn là dấu hiệu quan trọng phản ánh sự tăng trở lực mạch máu nuôi thai, đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp.
🩺 Ca bệnh: Bất thường Chiari-II (Chiari-II malformation)
Bất thường Chiari-IICase Lâm Sàng- Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ 23 tuần thai đến khám định kỳ sản khoa thường quy.
- Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh sọ não cho thấy "dấu hiệu quả chanh" (Lemon sign - lõm hai bên xương trán) và "dấu hiệu quả chuối" (Banana sign - tiểu não bị cong và kéo dài). Phát hiện khối nang sau cùng xương sống thông thương với ống tủy, chẩn đoán tật nứt đốt sống (Spina bifida) thắt lưng cùng kèm Chiari-II.
- Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình về tầm quan trọng của việc đánh giá giải phẫu sọ não ngoài sinh trắc học. Mặc dù BPD và HC có thể đo được, nhưng sự biến dạng hình thái của sọ (dấu hiệu quả chanh) và tiểu não (dấu hiệu quả chuối) là những chỉ điểm then chốt để chẩn đoán dị tật ống thần kinh, không thể chỉ dựa vào kích thước đơn thuần.
🩺 Ca bệnh: Song thai dính liền lồng ngực trên siêu âm tiền sản (Thoracopagus conjoined twins)
Song thai dính liền lồng ngực trên siêu âm tiền sảnCase Lâm Sàng- Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ đến khám siêu âm định kỳ.
- Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm 2D và tái tạo 3D cho thấy song thai một bánh rau, một buồng ối (Monochorionic monoamniotic), dính liền tại vùng ngực (Thoracopagus). Hai tim của hai thai phân biệt nhưng nằm đối diện nhau trên cùng một mặt cắt ngang.
- Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này đặt ra thách thức lớn cho sinh trắc học thai nhi do khó khăn trong việc tách biệt các cấu trúc giải phẫu của hai thai để đo đạc riêng lẻ. Việc xác định chính xác số lượng thai, tư thế và mức độ dính liền là bước khởi đầu quan trọng trước khi cố gắng đánh giá sự tăng trưởng của từng thai nhi.
🩺 Ca bệnh: Nhịp tim thai chậm (siêu âm xác định tuổi thai) (Fetal bradycardia)
- Bệnh cảnh lâm sàng: Siêu âm xác định tuổi thai định kỳ.
- Đặc điểm hình ảnh học: Phát hiện một túi thai trong tử cung, phôi thai có chiều dài đầu mông (Crown-rump length - CRL) dài 4mm tương ứng với 6 tuần tuổi, nhưng nhịp tim chỉ đạt 86 bpm (Fetal bradycardia). Siêu âm tái khám 2 tuần sau đó thấy phôi thai ngừng phát triển và không có tim thai.
- Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh nhấn mạnh rằng sinh trắc học (CRL) chỉ là một phần của đánh giá. Dù kích thước phôi thai phù hợp với 6 tuần, nhịp tim chậm (<100 bpm ở giai đoạn này) là dấu hiệu tiên lượng xấu, cảnh báo nguy cơ sảy thai cao, vượt qua các thông số kích thước giải phẫu thông thường.
Điểm mấu chốt giải phẫu
- Hộp vách trong suốt (CSP) là "chìa khóa vàng" của mặt cắt đầu: Tuyệt đối không đo BPD và HC nếu không quan sát thấy CSP trên mặt cắt. Sự vắng mặt của CSP không chỉ báo hiệu một mặt cắt sai, mà còn là dấu hiệu chỉ điểm của các dị tật não nghiêm trọng như bất sản chai (Agenesis of corpus callosum) hay tật não thất duy nhất (Holoprosencephaly).
- Mặt cắt AC chuẩn phải tròn, không méo: Một mặt cắt AC bị méo hoặc bị cắt vát (Oblique) sẽ làm tăng giả tạo chu vi vòng bụng, dẫn đến ước lượng sai lệch nghiêm trọng cân nặng thai nhi (EFW). Hãy luôn đảm bảo chỉ thấy một cung sườn đối xứng ở hai bên thành bụng.
- Nguyên tắc vuông góc khi đo FL: Luôn xoay đầu dò sao cho thân xương đùi nằm ngang tối đa trên màn hình (góc tiếp cận của chùm tia siêu âm gần 90 độ). Nếu góc này quá nhọn, hiện tượng suy giảm tín hiệu ở hai đầu xương sẽ làm chiều dài xương đùi bị ngắn lại một cách giả tạo trên hình ảnh.
- Tôn trọng Chỉ số đầu (Cephalic Index): Luôn tính toán CI khi thấy BPD lệch bất thường so với các chỉ số khác. Nếu $CI < 74%$ hoặc $CI > 86%$, hãy loại bỏ BPD ra khỏi công thức tính toán và chỉ tin cậy vào HC.
Bài tiếp theo
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Xem nguồn
Biparietal diameter plane (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/normal-fetal-head
- Hình 2Xem nguồn
BPD: biparietal diameter; OFD: occipitofrontal diameter; AUA: arithmetic ultrasound age; HC: head circumference; GA: gestacional age (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/normal-fetal-biometry-of-a-16-weeks-gestational-age
- Hình 3Xem nguồn
Abdominal circumference (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/fetal-abdominal-circumference
- Hình 4Xem nguồn
FL: femur length; EFW: estimate of fetal weight; AUA: arithmetic ultrasound age; GA: gestacional age (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/normal-fetal-biometry-of-a-16-weeks-gestational-age
- Hình 5Xem nguồn
Ca lâm sàng Radiopaedia (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/alobar-holoprosencephaly-8