Bài 15

Bài 15: Đánh giá đa phương thức cCR, near-cCR và tuyển chọn Watch-and-Wait

🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)

Sau khi hoàn thành bài học này, người học sẽ có khả năng:
  1. Lâm sàng & Sinh lý bệnh: Định nghĩa chính xác đáp ứng hoàn toàn trên lâm sàng (clinical complete response - cCR) và gần hoàn toàn (near-cCR) theo nguyên tắc đa phương thức gồm ba trụ nội soi, MRI và khám trực tràng bằng tay (DRE), đồng thời giải thích vì sao MRI không thể đơn độc xác lập cCR.
  2. Hình ảnh học MRI: Nhận diện trên T2W độ phân giải cao và DWI/ADC các dấu hiệu ymrCR (thành trực tràng bình thường hoặc xơ hóa tuyến tính, không hạn chế khuếch tán), các bất thường nhỏ của near-cCR, và dấu hiệu regrowth sớm trong theo dõi watch-and-wait.
  3. Phân tầng nguy cơ & Xử trí: Nêu các tiêu chí tuyển chọn và chống chỉ định của chương trình Watch-and-Wait (W&W), lịch trình theo dõi chuẩn kéo dài 5 năm với tần suất MRI, nội soi và DRE tương ứng theo từng giai đoạn.
  4. Chẩn đoán phân biệt: Phân biệt cCR thật, near-cCR và no-cCR; phân biệt xơ hóa ổn định với u tái phát tại chỗ trên MRI theo dõi; hiểu ý nghĩa chiến lược "test of time" 6–12 tuần.
  5. Báo cáo chuẩn hóa: Viết báo cáo MRI restaging và theo dõi W&W có cấu trúc theo ESGAR 2026 và Santiago 2021, nêu rõ phân nhóm đáp ứng, hình thái xơ, tín hiệu tồn dư, ycMRF, ycEMVI, đáp ứng hạch và kết luận định hướng hội chẩn đa chuyên khoa.

1. Bối cảnh: vì sao bài học về cCR và Watch-and-Wait lại quan trọng?

Từ khoảng 20 năm nay, điều trị ung thư trực tràng tiến triển tại chỗ (locally advanced rectal cancer - LARC) theo tiêu chuẩn là hóa xạ trị tân bổ trợ (neoadjuvant chemoradiotherapy - CCRT) kèm hoặc không kèm hóa trị toàn thân (total neoadjuvant therapy - TNT), sau đó cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (total mesorectal excision - TME). TME triệt căn kiểm soát tốt bệnh tại chỗ nhưng để lại tàn phế chức năng đáng kể: hội chứng tiểu khung sau cắt trực tràng (low anterior resection syndrome - LARS), rối loạn đại tiện, tiểu không tự chủ, rối loạn chức năng tình dục và bàng quang, túi tạm thời hoặc vĩnh viễn MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part I, prima…European Radiology (PMID: 41609770; DOI: 10.1007/s00330-025-12274-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Từ 10 – 25% bệnh nhân LARC đạt đáp ứng hoàn toàn về giải phẫu bệnh (pathologic complete response - pCR) sau CCRT; tỉ lệ này còn tăng khi kéo dài khoảng cách từ xạ trị đến phẫu thuật. Nếu sau CCRT mà không còn bằng chứng u sống tại chỗ trên cả nội soi, MRI và DRE, phẫu thuật triệt căn có thể không mang lại lợi ích sống còn bổ sung — mở ra chiến lược bảo tồn cơ quan. Watch-and-Wait (W&W) chính là chương trình theo dõi chặt, không phẫu thuật, dành cho bệnh nhân đạt cCR, với mục tiêu duy trì chất lượng cuộc sống và chức năng cơ thắt mà không hy sinh kiểm soát ung thư MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II, rest…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồnLong-term outcomes of clinical complete responders after neoadjuvant treatment for rectal cancer in the Interna…The Lancet (PMID: 29976470; DOI: 10.1016/S0140-6736(18)31078-X)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Bài học này — bài đầu tiên của Module 5 (Bảo tồn cơ quan - Watch-and-Wait) — tổng hợp toàn bộ chuỗi kiến thức từ các bài 11–14 (xơ hóa sau xạ trị, mrTRG, split scar, DWI/ADC) thành một khung quyết định lâm sàng: ai được chọn vào W&W, theo dõi thế nào, và MRI đóng vai trò gì trong từng mốc. Vai trò của bác sĩ hình ảnh ở đây là then chốt: MRI nhận diện ứng viên tiềm năng, phát hiện regrowth sớm để cứu chữa kịp thời, nhưng không bao giờ tự quyết định W&W — quyết định cuối thuộc về hội chẩn đa chuyên khoa (multidisciplinary team - MDT) tích hợp nội soi, DRE và bệnh cảnh lâm sàng MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II, rest…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.

2. Định nghĩa cCR đa phương thức: ba trụ bắt buộc

cCR là một chẩn đoán lâm sàng tích hợp, không phải một kết luận từ bất kỳ phương tiện đơn lẻ nào. ESGAR 2026 nhấn mạnh: MRI chỉ nhận diện ứng viên tiềm năng và không tự quyết định watch-and-wait; đánh giá phải tích hợp T2W, DWI/ADC, nội soi và thăm khám lâm sàng, sau đó do MDT chốt quyết định MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II, rest…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Ba trụ của cCR gồm:
Trụ đánh giáTiêu chí cCR thậtBất thường cần lưu ý
Nội soi trực tràngNiêm mạc phẳng, màu tái nhạt, có mạch máu tân sinh dạng giãn (telangiectasia) sau xạ, không có u, không loét, không sần nổiNốt nhỏ, u nhỏ, loét nông, sẹo gồ ghề còn tồn dư
MRI (T2W + DWI/ADC)ymrCR: thành trực tràng bình thường hoặc xơ hóa tuyến tính giảm tín hiệu đồng nhất, không hạn chế khuếch tán khu trúNốt tín hiệu trung bình nhỏ, dày thành khu trú, DWI tăng bất thường
DRE và khám lâm sàngKhông sờ thấy khối, thành trực tràng mềm mại, không xơ cứng khu trú, không chảy máuSờ thấy gồ nhẹ, cứng khu trú không rõ ranh giới
Khi cả ba trụ đều âm tính và đồng thuận, độ chính xác gộp của chiến lược "nội soi + T2W + DWI cùng âm tính" đạt khoảng 98% trong phân biệt ypT0 với ypT1+ ở các nghiên cứu gộp Re-staging and follow-up of rectal cancer patients with MR imaging when "Watch-and-Wait" is an option: a practi…Insights into Imaging (PMID: 34373961; DOI: 10.1186/s13244-021-01055-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Ngược lại, nếu một trụ còn nghi ngờ, toàn bộ kết luận phải hạ xuống mức near-cCR hoặc cần đánh giá lại — vì bỏ sót u tồn dư sẽ đưa bệnh nhân vào theo dõi với nguy cơ regrowth muộn.

3. ymrCR trên MRI: thành trực tràng bình thường hoặc xơ hóa tuyến tính

Trên restaging MRI, hình ảnh cCR (ymrCR) được mô tả theo hai khuôn hình chính:
  1. Thành trực tràng bình thường trở lại: toàn bộ vùng u cũ trở về bề dày và tín hiệu của thành trực tràng lành (niêm mạc + lớp dưới niêm mạc tăng tín hiệu nhẹ, muscularis propria giảm tín hiệu liên tục), không còn khối tín hiệu trung bình.
Series: T2W Axial - Chú giải: Mũi tên chỉ vùng thành trực tràng còn bề dày đơn lớp (single wall thickness) sau CCRT

Series: T2W Axial - Chú giải: Mũi tên chỉ vùng thành trực tràng còn bề dày đơn lớp (single wall thickness) sau CCRT

  1. Xơ hóa tuyến tính (linear fibrosis): vùng u cũ biến thành một dải hoặc bản xơ giảm tín hiệu đồng nhất trên T2W — chính là nền tảng của dấu hiệu split scar ở Bài 13 — kèm hoặc không kèm xơ hóa quanh trực tràng giảm tín hiệu. Dải xơ phải có bờ đều, không có nốt tín hiệu trung bình xen kẽ.
Series: T2W Sagittal - Chú giải: Mũi tên chỉ vùng liên quan và kéo co (involvement/retraction) tại thành trực tràng

Series: T2W Sagittal - Chú giải: Mũi tên chỉ vùng liên quan và kéo co (involvement/retraction) tại thành trực tràng

Trên DWI (b = 800–1000 s/mm²), ymrCR tương ứng với không có vùng hạn chế khuếch tán khu trú; bản đồ ADC là bắt buộc để loại trừ T2 shine-through từ dịch lòng, nhầy hoặc viêm. Dấu hiệu DWI tăng lan tỏa tuyến tính theo thành (tín hiệu "sao" hình sao từ dịch lòng trực tràng trên b-value cao) không được coi là u tồn dư — bài 14 đã phân tích chi tiết cạm bẫy này MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II, rest…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồnRe-staging and follow-up of rectal cancer patients with MR imaging when "Watch-and-Wait" is an option: a practi…Insights into Imaging (PMID: 34373961; DOI: 10.1186/s13244-021-01055-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Series: T2W STIR Axial - Chú giải: Mũi tên chỉ vùng tín hiệu cao trên STIR tại thành trực tràng

Series: T2W STIR Axial - Chú giải: Mũi tên chỉ vùng tín hiệu cao trên STIR tại thành trực tràng

Khi đạt complete hoặc near-complete response, ESGAR 2026 khuyến cáo không ép gán ycT: độ chính xác của ycT sau CCRT thấp, và một con số ycT3/ycT4 sai có thể loại nhầm bệnh nhân ra khỏi chiến lược bảo tồn cơ quan. Thay vì gán ycT, báo cáo nên phân nhóm đáp ứng (complete/near-complete/minor/major residual) gắn trực tiếp với lựa chọn điều trị MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II, rest…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...

4. near-cCR: những bất thường nhỏ và chiến lược test of time

near-cCR (đáp ứng gần hoàn toàn) là trạng thái trung gian: không đủ tiêu chuẩn cCR nhưng không có u tồn dư rõ ràng. Trên nội soi: niêm mạc phẳng phần lớn nhưng còn nốt nhỏ, u nhỏ (nhỏ hơn 5 mm), loét nông, hoặc sẹo gồ ghề khu trú. Trên MRI: thành trực tràng dày khu trú nhẹ, nốt tín hiệu trung bình nhỏ trong hoặc ngay cạnh vùng xơ, hoặc DWI tăng khu trú mức độ thấp không khẳng định được u. DRE: gồ nhẹ, xơ cứng khu trú không rõ ranh giới với thành lành.
Series: T2W Axial - Chú giải: Mũi tên chỉ vùng bất thường vị trí 10 giờ (10 o'clock region) tại thành trực tràng

Series: T2W Axial - Chú giải: Mũi tên chỉ vùng bất thường vị trí 10 giờ (10 o'clock region) tại thành trực tràng

Xử trí near-cCR theo ESGAR 2026: test of time — lặp lại MRI và nội soi sau khoảng 6–12 tuần trước khi quyết định. Lý do sinh bệnh học: đáp ứng mô học và đáp ứng trên hình ảnh có thể diễn ra chậm hơn nhau; các bất thường tồn dư ở mốc 6–10 tuần có thể thoái triển hoàn toàn ở mốc 12–16 tuần mà không cần can thiệp. Test of time cũng áp dụng cho hạch kích thước biên giới: chỉ khoảng 7% bệnh nhân ypT0 còn ypN+, tái phát hạch đơn độc trong W&W rất hiếm, do đó hạch 5–10 mm còn nghi ngờ được theo dõi lại sau 6–12 tuần thay vì loại bệnh nhân khỏi bảo tồn cơ quan MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II, rest…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Ba kết cục của test of time:
  • Chuyển thành cCR: đưa vào W&W tiêu chuẩn.
  • Bất thường ổn định, không tiến triển: có thể tiếp tục W&W với tần suất theo dõi dày hơn, hoặc cân nhắc cắt bỏ tại chỗ (local excision) ở nhóm chọn lọc nếu tổn thương nông.
  • Tiến triển về kích thước hoặc tín hiệu: chuyển sang phẫu thuật triệt căn hoặc điều trị bổ sung.

5. Chương trình Watch-and-Wait: mục đích, tuyển chọn và chống chỉ định

5.1. Mục đích

W&W nhằm tránh phẫu thuật triệt căn cho bệnh nhân không còn bằng chứng u tại chỗ sau CCRT, từ đó giảm tàn phế chức năng (LARS, rối loạn cương, rối loạn tiểu tiện, túi tạm thời) và bảo tồn cơ quan (trực tràng và cơ thắt). Dữ liệu IWWD cho thấy đa số bệnh nhân W&W giữ được trực tràng lâu dài; ung thư tại chỗ không thể cứu chữa sau W&W là hiếm Long-term outcomes of clinical complete responders after neoadjuvant treatment for rectal cancer in the Interna…The Lancet (PMID: 29976470; DOI: 10.1016/S0140-6736(18)31078-X)Nhấn để xem trong bảng nguồn.

5.2. Tiêu chí tuyển chọn bệnh nhân

Nhóm tiêu chíNội dung chi tiết
Đáp ứng sau điều trịcCR hoặc near-cCR ổn định sau test of time, xác lập bởi cả nội soi, MRI và DRE; MRI đơn độc không đủ
Đặc điểm u ban đầuU giai đoạn tiến triển tại chỗ có thể điều trị CCRT (cT3/cT4 hoặc cN+); không có bệnh di căn xa (M0) cần điều trị triệt để
Khả năng phẫu thuật cứu vãnPhẫu thuật salvage vẫn khả thi nếu regrowth xảy ra — đòi hỏi u ban đầu không phải dạng không thể cắt bỏ còn sót
Mong muốn của bệnh nhânBệnh nhân hiểu và chấp nhận nguy cơ regrowth ~25–30%, đồng thuận theo dõi chặt 5 năm, tuân thủ lịch hẹn
Điều kiện đơn vị điều trịĐơn vị có MDT hoạt động, nội soi viên và bác sĩ hình ảnh giàu kinh nghiệm, quy trình theo dõi chuẩn

5.3. Chống chỉ định và thận trọng

  • U T4b không thể cắt bỏ còn xâm lấn cơ quan lân cận sau CCRT: nguy cơ regrowth ngoài lòng cao, không thể cứu vãn bằng phẫu thuật tại chỗ.
  • Hạch chậu bên (obturator/internal iliac) dương tính ở restaging: chưa có ngưỡng kích thước hay tiêu chí hình thái đáng tin cậy sau điều trị; hạch nghi ngờ dai dẳng cần được MDT đánh giá riêng trước khi chốt W&W MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II, rest…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
  • U nhầy thuần túy (pure mucinous) còn tồn dư lớn: đáp ứng CCRT kém, tín hiệu T2 cao của nhầy che lấp u tồn dư, DWI dương tính giả do T2 shine-through — việc khẳng định cCR rất khó (xem Ca 4).
  • Di căn xa không được kiểm soát (M1): không phải ứng viên W&W thuần túy tại chỗ (xem Ca 3).
  • Sinh thiết mù vùng sẹo: chống chỉ định khi chưa có u/loét nhìn thấy, vì sinh thiết tạo sẹo mới gây dương tính giả trên theo dõi.
  • Tín hiệu viêm/loét sau xạ nặng: bất thường tồn dư do viêm dễ bị đọc quá mức thành no-cCR; cần test of time.
Đang tải sơ đồ logic...

6. Theo dõi sau W&W: lịch trình chuẩn kéo dài 5 năm

Regrowth tại chỗ tập trung trong 2 năm đầu sau CCRT (xấp xỉ 88% số ca regrowth), vì vậy tần suất theo dõi phải dày nhất ở giai đoạn này rồi giãn dần Long-term outcomes of clinical complete responders after neoadjuvant treatment for rectal cancer in the Interna…The Lancet (PMID: 29976470; DOI: 10.1016/S0140-6736(18)31078-X)Nhấn để xem trong bảng nguồnRe-staging and follow-up of rectal cancer patients with MR imaging when "Watch-and-Wait" is an option: a practi…Insights into Imaging (PMID: 34373961; DOI: 10.1186/s13244-021-01055-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Lịch trình tham khảo:
Giai đoạnNội soi + DREMRI trực tràngCEA và khám lâm sàng
Năm 1 (sau khi chốt W&W)Mỗi 2–3 thángMỗi 3–6 thángMỗi 3 tháng
Năm 2Mỗi 3–6 thángMỗi 6 thángMỗi 3–6 tháng
Năm 3–5Mỗi 6–12 thángMỗi 6–12 thángMỗi 6 tháng
Sau 5 nămHàng năm (tùy chính sách đơn vị)Khi có chỉ định lâm sàngHàng năm
Lưu ý: đây là khung chung — tần suất cụ thể có thể điều chỉnh theo nguy cơ từng bệnh nhân và chính sách đơn vị; nội soi và DRE được ưu tiên phát hiện regrowth mặt lòng ống (97% số ca), còn MRI là phương tiện duy nhất phát hiện regrowth sâu trong thành và ngoài trực tràng Long-term outcomes of clinical complete responders after neoadjuvant treatment for rectal cancer in the Interna…The Lancet (PMID: 29976470; DOI: 10.1016/S0140-6736(18)31078-X)Nhấn để xem trong bảng nguồnRe-staging and follow-up of rectal cancer patients with MR imaging when "Watch-and-Wait" is an option: a practi…Insights into Imaging (PMID: 34373961; DOI: 10.1186/s13244-021-01055-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...

6.1. Kỹ thuật MRI trong theo dõi

  • T2W độ phân giải cao (lát cắt ≤ 3 mm, độ phân giải trong mặt phẳng nhỏ hơn 1 × 1 mm), mặt phẳng axial oblique vuông góc trục trực tràng tại vùng sẹo, kèm sagittal và coronal MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part I, prima…European Radiology (PMID: 41609770; DOI: 10.1007/s00330-025-12274-w)Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI anatomy of the rectum: key concepts important for rectal cancer staging and treatment planningInsights into Imaging (PMID: 36652149; DOI: 10.1186/s13244-022-01348-8)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
  • DWI/ADC cùng hướng T2W axial oblique; micro-enema được khuyến cáo ở restaging và theo dõi để giảm khí trong lòng và xảo ảnh cảm từ trên DWI MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part I, prima…European Radiology (PMID: 41609770; DOI: 10.1007/s00330-025-12274-w)Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II, rest…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
  • Luôn đối chiếu với MRI baseline trước điều trị và MRI restaging trước đó: sự thay đổi của một vùng xơ/nốt qua các lần chụp quan trọng hơn giá trị tuyệt đối của một lần chụp.

6.2. Chỉ định sinh thiết

Sinh thiết chỉ được thực hiện khi nội soi nhìn thấy u, loét hoặc sần nổi tiến triển trên nền sẹo, hoặc khi MRI cho thấy nốt mới đáng ngờ. Tránh sinh thiết mù vùng sẹo phẳng: vết sinh thiết tạo phản ứng sẹo xơ mới, gây nhầm lẫn trên các lần MRI sau và có thể chuyển một vùng cCR thành bất thường dai dẳng. Nếu MRI nghi ngờ regrowth sâu trong thành mà nội soi bình thường, cần đối chiếu hình ảnh với nội soi viên (bản đồ vị trí theo hướng đồng hồ) trước khi quyết định sinh thiết sâu hoặc phẫu thuật Re-staging and follow-up of rectal cancer patients with MR imaging when "Watch-and-Wait" is an option: a practi…Insights into Imaging (PMID: 34373961; DOI: 10.1186/s13244-021-01055-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.

7. Kết quả của chương trình W&W: regrowth, salvage và sống còn

Dữ liệu cột mốc từ Cơ sở dữ liệu quốc tế Watch & Wait (IWWD) trên gần 900 bệnh nhân cCR sau điều trị tân bổ trợ, theo dõi trung vị hơn 3 năm Long-term outcomes of clinical complete responders after neoadjuvant treatment for rectal cancer in the Interna…The Lancet (PMID: 29976470; DOI: 10.1016/S0140-6736(18)31078-X)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
  • Regrowth tại chỗ ~25% trong 2 năm đầu (nhiều nghiên cứu ghi nhận khoảng 25–30% tích lũy tại 2 năm); xấp xỉ 88% xuất hiện trong 2 năm đầu và 97% ở mặt lòng ống (luminal) — nằm trong thành trực tràng, phát hiện được bằng nội soi và MRI.
  • Phẫu thuật salvage khả thi: khoảng 78% bệnh nhân regrowth được phẫu thuật cứu vãn, trong đó phần lớn đạt cắt bỏ R0; regrowth không thể cứu chữa tại chỗ là hiếm. Vì vậy phát hiện regrowth sớm khi còn ở mặt lòng ống là mục tiêu trung tâm của toàn bộ chương trình Long-term outcomes of clinical complete responders after neoadjuvant treatment for rectal cancer in the Interna…The Lancet (PMID: 29976470; DOI: 10.1016/S0140-6736(18)31078-X)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
  • Di căn xa: tỉ lệ không khác biệt có ý nghĩa so với nhóm phẫu thuật trong các phân tích gộp (chứng cứ ở giai đoạn cũ hơn); bản chất ung thư trực tràng tiến triển tại chỗ quyết định nguy cơ di căn xa nhiều hơn là việc chọn W&W hay phẫu thuật Long-term outcomes of clinical complete responders after neoadjuvant treatment for rectal cancer in the Interna…The Lancet (PMID: 29976470; DOI: 10.1016/S0140-6736(18)31078-X)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
  • Sống còn không bệnh (DFS) tương đương giữa W&W và phẫu thuật trong các so sánh quan sát và phân tích gộp, với điều kiện regrowth được phát hiện và cứu vãn kịp thời.
Ý nghĩa thực hành: W&W không phải "không điều trị" mà là một chương trình theo dõi tích cực — thành công phụ thuộc vào chất lượng phát hiện regrowth sớm, và đó chính là nơi bác sĩ hình ảnh tạo ra giá trị lớn nhất Long-term outcomes of clinical complete responders after neoadjuvant treatment for rectal cancer in the Interna…The Lancet (PMID: 29976470; DOI: 10.1016/S0140-6736(18)31078-X)Nhấn để xem trong bảng nguồnRe-staging and follow-up of rectal cancer patients with MR imaging when "Watch-and-Wait" is an option: a practi…Insights into Imaging (PMID: 34373961; DOI: 10.1186/s13244-021-01055-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.

8. MRI trong theo dõi: phát hiện sớm regrowth và phân biệt với xơ hóa

8.1. Dấu hiệu regrowth sớm trên MRI

  • Trên T2W: một nốt tín hiệu trung bình (intermediate signal) mới xuất hiện hoặc tăng dần về kích thước trong hoặc cạnh vùng xơ giảm tín hiệu; thành trực tràng dày khu trú mới; bờ vùng xơ trở nên gồ ghề, không đều. So sánh tuần tự giữa các lần chụp là then chốt: xơ hóa ổn định giữ nguyên hình dạng và tín hiệu qua nhiều tháng.
Series: T2W Coronal - Chú giải: Mũi tên chỉ khối u vòng quanh thành trực tràng (circumferential mass)

Series: T2W Coronal - Chú giải: Mũi tên chỉ khối u vòng quanh thành trực tràng (circumferential mass)

  • Trên DWI/ADC: tăng tín hiệu khu trú, tròn hoặc bầu dục trên DWI b-value cao kèm giảm ADC tương ứng. Tín hiệu DWI dạng tuyến tính, dạng sao hoặc lan tỏa theo thành thường là dịch/viêm (T2 shine-through) chứ không phải u.
  • Ngoài thành: nốt mới trong mỡ mạc treo trực tràng, nốt mới ở MRF/EMVI cũ, hạch xuất hiện hoặc tăng kích thước — regrowth ngoài lòng chỉ MRI phát hiện được, do đó không được bỏ chuỗi T2W trường nhìn lớn trong các lần theo dõi Re-staging and follow-up of rectal cancer patients with MR imaging when "Watch-and-Wait" is an option: a practi…Insights into Imaging (PMID: 34373961; DOI: 10.1186/s13244-021-01055-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.

8.2. Phân biệt với xơ hóa ổn định

Đặc điểmXơ hóa ổn định (lành)Regrowth (u tái phát)
Tín hiệu T2WGiảm đồng nhất, bờ đều, dạng dải tuyến tínhNốt tín hiệu trung bình, bờ gồ ghề
Xu hướng theo thời gianKhông đổi hoặc co nhẹTăng kích thước hoặc tăng tín hiệu
DWI/ADCKhông hạn chế khuếch tán khu trúHạn chế khuếch tán khu trú, giảm ADC
Vị tríNằm trong vùng xơ cũCó thể ở mặt lòng, trong thành hoặc ngoài thành
Nội soi tương ứngNiêm mạc phẳng, tái nhạtU, loét hoặc sần nổi mới

8.3. Báo cáo chuẩn hóa theo dõi W&W

BÁO CÁO MRI THEO DÕI WATCH-AND-WAIT (THEO ESGAR 2026 VÀ SANTIAGO 2021)
1. Thời điểm và bối cảnh: MRI theo dõi lần thứ 4 trong chương trình W&W, bệnh nhân 62 tuổi, sau CCRT 14 tháng; so sánh với MRI tháng 9 (ổn định).
2. Vùng sẹo/u cũ: Vùng xơ hóa tuyến tính giảm tín hiệu ở thành sau-trái (5 – 7 giờ), bề dày không đổi, không có nốt tín hiệu trung bình mới; DWI b-value 1000 không thấy vùng hạn chế khuếch tán khu trú (ADC tương ứng bình thường). Kết luận: không có dấu hiệu regrowth mặt lòng trong thành.
3. Ngoài thành và hạch: Không thấy nốt mới trong mỡ mạc treo trực tràng; không thấy dấu hiệu ycEMVI mới; hạch mạc treo 4 mm trước đây nay không còn thấy; không có hạch chậu bên đáng ngờ. ycMRF không involved.
4. Cấu trúc lân cận: Cơ thắt và sàn chậu không tổn thương; không thấy tổn thương ngoài trực tràng.
5. Kết luận: Không có bằng chứng regrowth trên MRI; đối chiếu nội soi và DRE gần nhất không ghi nhận bất thường mới. Tiếp tục W&W theo lịch trình. Lưu ý: đáp ứng/regrowth là đánh giá lâm sàng tích hợp, kết luận cuối thuộc về hội chẩn đa chuyên khoa.

9. Cạm bẫy trong đánh giá cCR và theo dõi W&W

  1. cCR giả do viêm và loét sau xạ: viêm/loét tồn dư tạo niêm mạc đỏ, gồ ghề hoặc DWI tăng khu trú giống u — đọc quá mức sẽ chuyển cCR thật thành no-cCR và đẩy bệnh nhân vào phẫu thuật không cần thiết; ngược lại, bỏ qua viêm nặng che u sẽ dương tính giả cCR. Cần test of time và đối chiếu đa trụ.
  2. MRI quá sớm (trước 6 tuần sau khi kết thúc xạ): đáp ứng còn đang diễn tiến, viêm và phù nề còn mạnh — bất thường tồn dư ở mốc này thường bị đọc thành no-cCR. Đánh giá chính thức nên ở 6–10 tuần; nếu nghi ngờ near-cCR, lặp lại sau 6–12 tuần MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II, rest…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
  3. near-cCR kéo dài: theo dõi nhiều lần mà bất thường nhỏ không đổi không được coi là ổn định mãi; vẫn phải giữ tần suất theo dõi dày và báo cáo rõ ràng để MDT quyết định tiếp tục W&W, cắt bỏ tại chỗ hay chuyển phẫu thuật.
  4. Sinh thiết mù vùng sẹo: tạo sẹo mới, làm hỏng bản đồ theo dõi và có thể gây chảy máu, loét giả u — chỉ sinh thiết có chủ đích khi có u/loét nhìn thấy hoặc nốt MRI đáng ngờ.
  5. Tín hiệu thay đổi do viêm giữa các lần chụp: viêm quanh u, viêm sau sinh thiết hoặc biến đổi do lòng trực tràng không chuẩn bị có thể làm tín hiệu vùng xơ dao động — luôn đọc song song DWI/ADC và so sánh nhiều lần chụp, không kết luận regrowth từ một lần chụp.
  6. U nhầy (mucinous) che lấu đáp ứng: thành phần nhầy T2 cao làm mất tương phản u-xơ, DWI dương tính giả do T2 shine-through — cCR của u nhầy thuần túy khó xác lập, cần thận trọng khi tuyển chọn W&W Re-staging and follow-up of rectal cancer patients with MR imaging when "Watch-and-Wait" is an option: a practi…Insights into Imaging (PMID: 34373961; DOI: 10.1186/s13244-021-01055-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Series: T2W Coronal - Chú giải: Mũi tên chỉ xâm lấn cơ thắt trong (internal sphincter)

Series: T2W Coronal - Chú giải: Mũi tên chỉ xâm lấn cơ thắt trong (internal sphincter)

  1. Bỏ sót regrowth ngoài lòng: regrowth sâu trong thành, ngoài thành hoặc hạch chỉ phát hiện được trên MRI; nội soi âm tính không loại trừ — luôn chụp đủ chuỗi trường nhìn lớn và báo cáo riêng từng cấu trúc.
  2. Không ghi phân nhóm đáp ứng: báo cáo chỉ liệt kê dấu hiệu mà không kết luận complete/near-complete/no-cCR làm MDT khó ra quyết định; ESGAR 2026 yêu cầu kết luận rõ bệnh nhân có thể thảo luận bảo tồn cơ quan hay cần lập kế hoạch phẫu thuật MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II, rest…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.

10. Bảng tóm tắt: ba phân nhóm đáp ứng và hướng xử trí

Tiêu chícCRnear-cCRno-cCR
Nội soiNiêm mạc phẳng, tái nhạt, mạch máu tân sinh, không u loétNốt/u nhỏ, loét nông, sẹo gồ ghề khu trúKhối loét tồn dư rõ
MRI T2WThành bình thường hoặc xơ tuyến tính đồng nhấtDày khu trú nhẹ, nốt tín hiệu trung bình nhỏU tín hiệu trung bình lan rộng
DWI/ADCKhông hạn chế khuếch tánTăng khu trú thấp, không khẳng địnhHạn chế khuếch tán rõ
DREKhông sờ thấy khốiGồ nhẹ khu trúSờ thấy khối cứng
Xử tríĐề xuất W&WTest of time 6–12 tuầnPhẫu thuật triệt căn hoặc điều trị bổ sung
Theo dõi nếu W&WNăm 1: nội soi 2–3 tháng, MRI 3–6 tháng; giãn dần tới 5 nămTần suất dày hơn, đánh giá lại chặtKhông áp dụng W&W

11. Ca DICOM tương tác và nhiệm vụ đọc

Ca 1 — Ung thư trực tràng có restaging: đáp ứng một phần sau CCRT — vì sao chưa phải cCR

Ca kinh điển của chuỗi bài 11–16: u trực tràng được staging ban đầu (quá mức cT4a do phản ứng desmoplastic) điều trị CCRT, sau đó restaging cho thấy xơ hóa đáng kể với bề dày thành đơn lớp, vùng u cũ khu trú, dấu hiệu EMVI nghi ngờ vùng 5–6 giờ và hạch co nhỏ còn nghi ngờ; giải phẫu bệnh sau đó là ypT2 ypN1b. Nhiệm vụ của bạn: rà soát các chuỗi T2W và DWI/ADC, xác định các bất thường tồn dư khiến ca này chưa đạt cCR (nốt tín hiệu trung bình, DWI khu trú, hạch), và lý giải vì sao phân nhóm near-cCR là phù hợp, đòi hỏi test of time thay vì W&W ngay.
Ung thư trực tràng - Restaging sau CCRT (đáp ứng một phần)Ung thư trực tràng - Restaging sau CCRT (đáp ứng một phần)Case Lâm Sàng

Ca 2 — Ung thư trực tràng T3 N1: baseline trước điều trị làm nền cho tuyển chọn W&W

Ca staging ban đầu ung thư trực tràng T3 N1 — chính là nhóm LARC có chỉ định CCRT và là ứng viên tiềm năng của bảo tồn cơ quan nếu đạt cCR sau điều trị. Nhiệm vụ của bạn: ghi lại các đặc điểm baseline quan trọng cho lần restaging sau (vị trí theo hướng đồng hồ, chiều dài u, khoảng cách MRF, EMVI, hạch nghi ngờ) và giải thích vì sao bản đồ baseline chất lượng là điều kiện tiên quyết để sau này khẳng định cCR hay phát hiện regrowth.
Ung thư trực tràng - T3 N1 (baseline trước điều trị)Ung thư trực tràng - T3 N1 (baseline trước điều trị)Case Lâm Sàng

Ca 3 — Ung thư trực tràng T4a M1 di căn phúc mạc và mạc nối lớn: không phù hợp W&W

Ca ung thư trực tràng tiến triển có di căn phúc mạc và mạc nối lớn (T4a M1) kèm EMVI rộng, tumour deposits và MRF bị xâm lấn. Bệnh di căn xa không được kiểm soát là chống chỉ định của W&W thuần túy tại chỗ: chiến lược bảo tồn cơ quan chỉ có ý nghĩa khi mục tiêu là kiểm soát bệnh tại chỗ trên nền bệnh có thể chữa khỏi. Nhiệm vụ của bạn: xác định trên chuỗi lớn các dấu hiệu bệnh ngoài trực tràng (di căn phúc mạc, nốt mạc nối, hạch) và lý giải vì sao bệnh nhân này phải điều trị toàn thân tích cực trước khi bàn đến bảo tồn cơ quan.
Ung thư trực tràng - T4a M1 di căn phúc mạcUng thư trực tràng - T4a M1 di căn phúc mạcCase Lâm Sàng

Ca 4 — Ung thư biểu mô tuyến trực tràng dạng nhầy: thách thức đánh giá cCR

Ca ung thư biểu mô tuyến dạng nhầy (mucinous) xâm lấn rộng với tín hiệu T2 cao đặc trưng của nhầy ngoại bào. U nhầy thuần túy đáp ứng CCRT kém hơn u không nhầy, tín hiệu cao che lấu u tồn dư và DWI dễ dương tính giả do T2 shine-through — đánh giá cCR/near-cCR gần như không khả thi tin cậy. Nhiệm vụ của bạn: nhận diện thành phần nhầy trên T2W, phân tích vì sao tiêu chuẩn ymrCR không áp dụng trực tiếp cho u nhầy, và giải thích vì sao ca này nằm trong nhóm chống chỉ định tương đối của W&W khi còn tồn dư lớn.
Ung thư biểu mô tuyến trực tràng dạng nhầyUng thư biểu mô tuyến trực tràng dạng nhầyCase Lâm Sàng

12. Kết luận thực hành

cCR là chẩn đoán lâm sàng tích hợp của ba trụ nội soi, MRI và DRE — không phương tiện nào đơn độc, và MRI chỉ "đề xuất" chứ không "quyết định" watch-and-wait. Khi cả ba trụ đồng thuận âm tính, W&W mở ra khả năng tránh phẫu thuật triệt căn với nguy cơ regrowth ~25–30% trong 2 năm đầu, hầu hết ở mặt lòng ống và cứu vãn được. Nhiệm vụ của bác sĩ hình ảnh: báo cáo restaging có cấu trúc với phân nhóm đáp ứng rõ ràng, tôn trọng test of time với near-cCR, theo dõi MRI đúng tần suất 5 năm, phát hiện nốt tín hiệu trung bình mới hoặc hạn chế khuếch tán khu trú làm regrowth sớm, và luôn kết luận theo hướng MDT MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II, rest…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồnLong-term outcomes of clinical complete responders after neoadjuvant treatment for rectal cancer in the Interna…The Lancet (PMID: 29976470; DOI: 10.1016/S0140-6736(18)31078-X)Nhấn để xem trong bảng nguồnRe-staging and follow-up of rectal cancer patients with MR imaging when "Watch-and-Wait" is an option: a practi…Insights into Imaging (PMID: 34373961; DOI: 10.1186/s13244-021-01055-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.

Bài giảng được biên soạn và nâng cấp bởi Agent Antigravity; nội dung tham khảo khuyến cáo đồng thuận ESGAR 2026 và y văn quốc tế, không thay thế quyết định lâm sàng của hội chẩn đa chuyên khoa.

Nguồn hình ảnh

6 hình
  1. Hình 1

    single wall thickness (MRI · Axial (T2)) - Ca lâm sàng: Rectal cancer - with restaging | Radiology Case (Ung thư trực tràng - Đánh giá lại sau điều trị (Restaging))

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  2. Hình 2

    involvement/retraction (MRI · Sagittal (T2)) - Ca lâm sàng: Rectal cancer - with restaging | Radiology Case (Ung thư trực tràng - Đánh giá lại sau điều trị (Restaging))

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  3. Hình 3

    10 o’clock region (MRI · Axial (T2)) - Ca lâm sàng: Rectal cancer - with restaging | Radiology Case (Ung thư trực tràng - Đánh giá lại sau điều trị (Restaging))

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  4. Hình 4

    STIR (MRI · Axial (T2 STIR)) - Ca lâm sàng: Rectal cancer - with restaging | Radiology Case (Ung thư trực tràng - Đánh giá lại sau điều trị (Restaging))

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  5. Hình 5

    circumferential mass (MRI · Coronal (T2)) - Ca lâm sàng: Rectal cancer - with restaging | Radiology Case (Ung thư trực tràng - Đánh giá lại sau điều trị (Restaging))

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  6. Hình 6

    internal (MRI · Coronal (T2)) - Ca lâm sàng: Rectal cancer - with restaging | Radiology Case (Ung thư trực tràng - Đánh giá lại sau điều trị (Restaging))

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca

Ca bệnh lâm sàng liên quan

Related Cases

5
+ Contribute a Case
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.
Bài trước
Bài sau